Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa quá trình thực tập thực tế tại doanh nghiệp Nhật Bản và nhu cầu phát triển thị trường ẩm thực tiện lợi tại Việt Nam:
- Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn: Ẩm thực Nhật Bản nổi tiếng thế giới nhờ sự chú trọng vào độ tươi ngon, thuần khiết tự nhiên và giá trị dinh dưỡng cân bằng. Trong các món ăn truyền thống, cơm nắm (O-nigiri, O-musubi, hay Nigirimeshi) là món ăn phổ biến, tiện lợi, thường được bọc rong biển (nori) tạo hình tam giác hoặc bầu dục với các loại nhân như cá hồi muối, mơ muối, trứng cá nướng. Tại Việt Nam, tính đến thời điểm nghiên cứu đã có khoảng 1.000 nhà hàng Nhật Bản (TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu với 659 cơ sở), song mô hình chuyên doanh cơm nắm còn rất hạn chế (tiêu biểu chỉ có cơ sở Tokyo Musubi thuộc Công ty TNHH Angimex-Kitoku tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh thành lập từ ngày 22/02/2016). Mặt khác, tính đến cuối năm 2019, Nhật Bản dẫn đầu trong số 112 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam với 8,59 tỷ USD (chiếm 24,2% tổng vốn FDI) và hơn 2.000 doanh nghiệp đang hoạt động; kim ngạch xuất nhập khẩu song phương năm 2019 đạt 39,9 tỷ USD. Tại thành phố Thái Nguyên, các nhà hàng ẩm thực Nhật Bản còn ít, giá thành tương đối cao so với thu nhập của phần lớn sinh viên và người dân. Do đó, việc nghiên cứu mô hình chế biến công nghiệp từ Nhật Bản để xây dựng dự án khởi nghiệp cửa hàng ẩm thực bình dân tại địa phương là cần thiết.
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Tìm hiểu, học tập và nghiên cứu về quá trình hoạt động kinh doanh của xưởng nấu cơm thuộc Công ty Spark, từ đó đưa ra ý tưởng khởi nghiệp mở cửa hàng Nhật Bản tại thành phố Thái Nguyên.
- Mục tiêu cụ thể:
- Tìm hiểu mô hình tổ chức và cách thức quản lý của công ty và trung tâm.
- Tìm hiểu kế hoạch tổ chức sản xuất chế biến cơm.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất tại cơ sở thực tập.
- Xác định những thuận lợi và khó khăn trong quá trình chế biến và duy trì sự ổn định, bền vững của công ty.
- Tìm hiểu các ứng dụng khoa học kỹ thuật vào việc chế biến và bảo quản các sản phẩm.
- Học hỏi kinh nghiệm và tác phong làm việc của người Nhật.
- Nắm vững kỹ thuật làm Musubi và nấu cơm sushi.
- Đề xuất ý tưởng khởi nghiệp mở cửa hàng ẩm thực Nhật Bản tại Thái Nguyên.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tổ chức quản lý, công nghệ chế biến, hiệu quả kinh tế sản xuất Musubi tại xưởng thực tập và mô hình kinh doanh khởi nghiệp cửa hàng ẩm thực Nhật Bản.
- Phạm vi không gian: Xưởng nấu cơm Delica Plus thuộc Công ty Spark (địa chỉ: 2-17-37 Shoko Center 2-Chome, Nishi-Ku, Hiroshima-Shi, Hiroshima, Nhật Bản) và địa bàn thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực tập từ ngày 20/06/2019 đến ngày 05/04/2021; số liệu điều tra, hạch toán kinh tế thu thập trong giai đoạn 2019 - 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết kinh tế nông nghiệp, quản trị sản xuất thực phẩm và phân tích dự án kinh doanh:
- Khung lý thuyết và chỉ tiêu sử dụng:
- Lý thuyết khởi nghiệp (Startup): Khái niệm về các giai đoạn phát triển của dự án khởi nghiệp gồm 4 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Định hướng), Giai đoạn 2 (Thử thách), Giai đoạn 3 (Hòa nhập), Giai đoạn 4 (Phát triển).
- Hệ thống chỉ tiêu tài chính và hiệu quả sản xuất:
- Tổng doanh thu ($TR = \sum P_i \times Q_i$).
- Chi phí cố định ($FC$), Chi phí biến đổi ($VC$), Tổng chi phí ($TC = FC + VC$).
- Giá trị sản xuất ($GO$), Chi phí trung gian ($IC$), Giá trị gia tăng ($VA = GO - IC$), Lợi nhuận ($LN = GO - TC$).
- Tỷ suất doanh thu trên chi phí trung gian ($GO/IC$) và tỷ suất giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$).
- Điểm hòa vốn và cơ cấu giá thành sản phẩm.
- Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập thông tin thứ cấp: Thu thập tài liệu, niên giám thống kê từ Bộ Công Thương, các ấn phẩm nghiên cứu về doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) tại Nhật Bản, hồ sơ giới thiệu và báo cáo tài chính của Công ty Spark.
- Phương pháp thu thập thông tin sơ cấp:
- Phỏng vấn trực tiếp ban lãnh đạo, cán bộ quản lý phân xưởng và công nhân tại cơ sở thực tập về quy trình vận hành, định mức nguyên liệu và chi phí nhân công.
- Quan sát trực tiếp dây chuyền vận hành công nghệ và kiểm soát vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Phương pháp tiếp cận có sự tham gia: Tác giả trực tiếp thực hiện các công đoạn chuẩn bị nguyên liệu, nấu cơm, vận hành máy làm Musubi, đóng gói, kiểm tra chất lượng và phân loại sản phẩm.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu so sánh và tính toán các chỉ tiêu tài chính bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu và cơ sở phương pháp luận
Nội dung phần này xác định tính cấp thiết của đề tài, các mục tiêu nghiên cứu cụ thể, yêu cầu về chuyên môn nghiệp vụ của sinh viên ngành Kinh tế nông nghiệp, cùng phương pháp luận thu thập và xử lý số liệu phục vụ cho việc đánh giá cơ sở thực tập và lập dự án kinh doanh.
Phần 2: Trải nghiệm từ cơ sở thực tập (Công ty Spark và Trung tâm Delica Plus)
Phần này tập trung phân tích thực trạng tổ chức, công nghệ và hiệu quả sản xuất kinh doanh tại cơ sở tiếp nhận thực tập ở thành phố Hiroshima:
- Tổng quan về cơ sở thực tập: Công ty Spark tiền thân là Công ty Nagasakiya thành lập năm 1959, chính thức tách bộ phận siêu thị và thành lập Công ty TNHH Spark vào năm 1978. Doanh nghiệp có quy mô vốn 50 triệu Yên, quản lý chuỗi 17 siêu thị lớn, 1 trung tâm phân phối, 1 trung tâm chế biến hoa, 1 trung tâm chế biến thịt và trung tâm nấu cơm Delica Plus (hoàn thành năm 2011).
- Cơ cấu tổ chức và nguồn lực: Bộ máy công ty gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) điều hành 5 phòng chức năng (Hành chính nhân sự, Tài chính kế toán, Kinh doanh, Đầu tư, Sản xuất chế biến). Xưởng nấu cơm Delica Plus có diện tích khoảng 400 m², bố trí 10 nhân sự (5 nhân viên chính thức, 5 nhân viên bán thời gian), hoạt động 8 giờ/ngày và 22-23 ngày/tháng.
- Hệ thống trang thiết bị công nghệ hiện đại: Xưởng được trang bị 1 máy nấu cơm tự động công suất lớn, 1 máy trộn cơm, 1 máy làm lạnh nhanh, 1 máy làm Musubi tạo hình tự động, 1 máy làm Maki, 2 máy làm Shari, 1 máy dán nhãn giá tiền, 1 máy kiểm tra chất lượng tự động, 1 máy rửa dụng cụ công nghiệp, 1 máy bọc thực phẩm, 1 buồng khử trùng thổi khí trước khi vào xưởng và 5 xe tải vận chuyển chuyên dụng.
- Quy trình kỹ thuật 5 bước sản xuất Musubi:
- Tiếp nhận nguyên liệu: Kiểm tra chất lượng gạo, muối, dung dịch pH, dung dịch OS, dầu ăn chuyên dụng (suihanyu), rong biển và các loại nhân (cá hồi, trứng nướng, mơ muối, sốt tôm mayonnaise).
- Chế biến sản phẩm: Gạo được ngâm 30 phút, định lượng 9 kg/nồi kèm nước và dung dịch hỗ trợ, nấu tự động 50-55 phút. Sau khi chín, cơm được chuyển sang máy trộn và đưa qua máy làm lạnh nhanh để hạ nhiệt độ xuống mức tiêu chuẩn (cơm muối: 34°C; cơm trắng, cơm gà, cơm lúa mạch: 35°C; cơm sushi, cơm Chirashi: 38°C). Cơm muối sau đó được đưa vào máy làm Musubi tự động định lượng, ép khuôn cùng nhân và bọc rong biển.
- Đóng gói bao bì: Sản phẩm được dán nhãn định danh và đóng khay/hộp theo đơn đặt hàng.
- Kiểm tra và phân loại: Sản phẩm đi qua máy kiểm tra chất lượng để rà soát tạp chất hoặc lỗi đóng gói (chuông báo tự động ngắt dây chuyền khi phát hiện lỗi) trước khi xếp vào thùng nhựa.
- Vận chuyển và phân phối: Hàng ngày vào lúc 11:00 trưa, sản phẩm được vận chuyển bằng xe tải chuyên dụng đến các điểm tiêu thụ.
- Kênh phân phối sản phẩm Musubi của Công ty Spark:
- Kênh siêu thị trực thuộc Spark: 70,8%.
- Kênh cửa hàng tiện lợi (7-Eleven, Lawson...) và nhà hàng tại Hiroshima: 19,2%.
- Kênh khu du lịch (như Miyajima): 10,0%.
| Chỉ tiêu tài chính sản xuất Musubi năm 2020 |
Đơn vị tính |
Giá trị ghi nhận |
| Sản lượng sản xuất (365 ngày) |
Cái |
657.000 |
| Giá trị sản xuất ($GO$) |
1.000 VNĐ |
14.500.000,00 |
| Chi phí trung gian ($IC$) |
1.000 VNĐ |
9.812.750,00 |
| Chi phí đầu tư xây dựng cơ bản sau khấu hao |
1.000 VNĐ |
323.000,00 |
| Tổng chi phí sản xuất ($TC$) |
1.000 VNĐ |
9.978.750,00 |
| Giá trị gia tăng ($VA$) |
1.000 VNĐ |
4.687.250,00 |
| Lợi nhuận ròng |
1.000 VNĐ |
4.521.250,00 |
| Tỷ suất $GO/IC$ |
Lần |
1,51 |
| Tỷ suất $VA/IC$ |
Lần |
0,51 |
(Nguồn: Số liệu điều tra, hạch toán tại xưởng Delica Plus năm 2020, tỷ giá quy đổi 1 Yên = 215 VNĐ)
Phần 3: Ý tưởng khởi nghiệp mở cửa hàng ẩm thực Nhật Bản tại thành phố Thái Nguyên
Nội dung chương xây dựng đề án khởi nghiệp chuyển giao mô hình từ Nhật Bản về địa phương:
- Định vị và địa điểm: Thuê mặt bằng tại khu vực lân cận Trường Đại học Thái Nguyên, tập trung mật độ cao học sinh, sinh viên, cán bộ giảng viên và cư dân đô thị.
- Sản phẩm và giá trị cốt lõi: Cung cấp các món ăn truyền thống Nhật Bản (cơm nắm Musubi, sushi, maki, mì ramen) với tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, tiện lợi, mức giá bình dân; đồng thời tạo cơ hội việc làm bán thời gian cho sinh viên.
- Khách hàng mục tiêu:
- Nhóm trẻ em dưới 15 tuổi: Mẫu giáo, tiểu học (thích món ăn nhanh, bắt mắt; áp dụng quà tặng đồ dùng học tập).
- Nhóm từ 15 đến 25 tuổi: Học sinh THPT, sinh viên đại học (khách hàng trọng tâm).
- Nhóm người đi làm và dân cư khu vực: Nhu cầu bữa ăn nhanh, sạch, tiện lợi.
- Kế hoạch phân phối và tiếp thị: Bán hàng trực tiếp tại quán (ăn tại chỗ, mua mang đi) kết hợp phân phối gián tiếp qua siêu thị mini, các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram).
- Hạch toán chi phí và kế hoạch vận hành: Dự toán các khoản chi phí cải tạo mặt bằng, mua sắm máy móc thiết bị, chi phí thuê địa điểm, trả lãi vay ngân hàng, xác định giá bán theo chi phí biên và phân tích điểm hòa vốn theo từng giai đoạn phát triển.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm và hạch toán:
- Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức và quy trình quản trị sản xuất thực phẩm công nghiệp của một doanh nghiệp bán lẻ tại Nhật Bản (Công ty Spark với mạng lưới 17 siêu thị và chuỗi trung tâm chế biến vệ tinh).
- Chứng minh được hiệu quả kinh tế rõ rệt của mô hình sản xuất cơm nắm Musubi quy mô công nghiệp: Sản lượng đạt 657.000 cái/năm, tỷ suất $GO/IC$ đạt 1,51 lần và $VA/IC$ đạt 0,51 lần, tạo ra tỷ suất sinh lời cao trên chi phí trung gian.
- Phân tích chi tiết quy chuẩn kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt cho từng dòng sản phẩm cơm sau nấu (từ 34°C đến 38°C) và vai trò của hệ thống thiết bị kiểm tra lỗi tự động.
- Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Giải pháp về quản lý vốn: Tối ưu hóa vòng quay vốn lưu động, thu hồi nợ đọng nhanh, kết hợp nguồn vốn vay ưu đãi với lãi suất phù hợp.
- Giải pháp về nguyên vật liệu: Thiết lập định mức tiêu hao cho từng dòng sản phẩm, chủ động xây dựng kế hoạch dự trữ tránh ứ đọng vốn và đảm bảo kiểm soát chất lượng đầu vào.
- Giải pháp đổi mới công nghệ: Đầu tư đồng bộ máy móc tiết kiệm năng lượng, thường xuyên bảo dưỡng thiết bị và loại bỏ các khâu thủ công gây rủi ro vệ sinh.
- Giải pháp nhân sự và quản trị: Phân công lao động theo năng lực chuyên môn, định kỳ khám sức khỏe (2 lần/năm), áp dụng chính sách tiền lương gắn liền với định mức lao động và khen thưởng sáng kiến tiết kiệm.
- Đóng góp của khóa luận: Cung cấp tài liệu thực chứng về phương thức tổ chức phân xưởng chế biến thực phẩm sẵn (Ready-to-eat) theo tiêu chuẩn Nhật Bản; đồng thời đề xuất một mô hình kinh doanh cụ thể, khả thi cho sinh viên ngành kinh tế muốn khởi nghiệp trong lĩnh vực dịch vụ ăn uống tại các đô thị vệ tinh của Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Các chỉ tiêu kinh tế, định mức chi phí và giá thành sản xuất được thu thập tại một cơ sở duy nhất (Xưởng Delica Plus, Hiroshima) trong điều kiện thị trường và hạ tầng công nghệ Nhật Bản, có sự khác biệt lớn về chi phí nhân công và giá nguyên vật liệu so với thị trường Việt Nam.
- Kế hoạch khởi nghiệp tại Thái Nguyên dừng lại ở mức độ dự toán trên mô hình lý thuyết và khảo sát sơ bộ, chưa có dữ liệu vận hành thực tế qua chu kỳ kinh doanh trọn vẹn tại địa phương.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiến hành điều tra xã hội học định lượng về mức độ sẵn sàng chi trả (WTP) của người tiêu dùng tại thành phố Thái Nguyên đối với các dòng sản phẩm cơm nắm đóng gói.
- Nghiên cứu giải pháp nội địa hóa nguồn nguyên liệu (sử dụng giống gạo Japonica gieo trồng tại Việt Nam và các loại nhân phù hợp khẩu vị bản địa) nhằm hạ giá thành sản phẩm khi triển khai thực tế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Kinh tế nông nghiệp, Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo thực tập tốt nghiệp theo định hướng ứng dụng gắn liền với quá trình tu nghiệp tại nước ngoài.
- Sinh viên ngành Công nghệ thực phẩm, Bảo quản và chế biến nông sản: Tham khảo quy trình công nghệ 5 bước, thông số nhiệt độ hạ lạnh và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm trong chế biến cơm công nghiệp.
- Cá nhân, nhóm khởi nghiệp F&B: Sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc lập kế hoạch kinh doanh mô hình ẩm thực tiện lợi phong cách Nhật Bản tại các địa phương ngoài hai đô thị lớn (Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ sở thực tập của tác giả tại Nhật Bản có quy mô và lĩnh vực hoạt động như thế nào?
Cơ sở thực tập là Trung tâm nấu cơm Delica Plus trực thuộc Công ty Spark, tọa lạc tại quận Nishi, thành phố Hiroshima, Nhật Bản. Công ty Spark có vốn điều lệ 50 triệu Yên, vận hành hệ thống 17 siêu thị lớn, 1 trung tâm phân phối, 1 trung tâm chế biến hoa, 1 trung tâm chế biến thịt và trung tâm nấu cơm Delica Plus. Xưởng Delica Plus có diện tích 400 m² với 10 nhân viên, chuyên sản xuất các loại cơm trắng, cơm sushi, cơm gà, cơm lúa mạch và cơm nắm Musubi cung ứng cho hệ thống siêu thị và các cửa hàng tiện lợi.
2. Sản phẩm cơm nắm Musubi tại xưởng Delica Plus được chế biến và kiểm soát nhiệt độ theo tiêu chuẩn nào?
Gạo được ngâm 30 phút, nấu trong 50-55 phút cùng nước và các dung dịch định lượng (pH, OS, dầu ăn chuyên dụng). Sau khi nấu chín và trộn đều, cơm bắt buộc phải đi qua máy làm lạnh nhanh để hạ về mức nhiệt độ quy định trước khi tạo hình: cơm muối làm Musubi hạ về 34°C; cơm trắng, cơm gà, cơm lúa mạch hạ về 35°C; cơm sushi và cơm Chirashi hạ về 38°C. Sau khi tạo hình và đóng gói tự động, sản phẩm phải chạy qua máy kiểm tra chất lượng bằng cảm biến tự động để phát hiện dị vật và lỗi đóng gói.
3. Kênh phân phối sản phẩm Musubi của Công ty Spark được cơ cấu như thế nào?
Theo số liệu điều tra năm 2020 của tác giả, sản lượng Musubi của công ty được phân phối qua 3 kênh chính: 70,8% tiêu thụ trực tiếp qua chuỗi 17 siêu thị của Công ty Spark; 19,2% tiêu thụ qua mạng lưới cửa hàng tiện lợi (như 7-Eleven, Lawson...) và các nhà hàng tại thành phố Hiroshima; 10,0% còn lại được tiêu thụ tại các khu du lịch (tiêu biểu như đảo Miyajima). Hàng ngày, sản phẩm được xe tải chuyên dụng vận chuyển đồng loạt vào lúc 11:00 trưa.
4. Kết quả sản xuất kinh doanh sản phẩm Musubi của xưởng năm 2020 đạt các chỉ tiêu tài chính nào?
Trong năm 2020, với 365 ngày sản xuất, xưởng Delica Plus đã sản xuất 657.000 cái Musubi. Tổng giá trị sản xuất ($GO$) đạt 14,5 tỷ VNĐ (quy đổi từ Yên Nhật với tỷ giá 1 Yên = 215 VNĐ), chi phí trung gian ($IC$) là 9,81 tỷ VNĐ, tổng chi phí ($TC$) là 9,98 tỷ VNĐ. Lợi nhuận ròng thu được đạt 4,52 tỷ VNĐ. Tỷ suất giá trị sản xuất trên chi phí trung gian ($GO/IC$) đạt 1,51 lần và tỷ suất giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$) đạt 0,51 lần.
5. Ý tưởng khởi nghiệp tại Thái Nguyên nhắm đến đối tượng khách hàng nào và có điểm gì khác biệt?
Dự án khởi nghiệp mở cửa hàng món ăn Nhật Bản tại khu vực cạnh Trường Đại học Thái Nguyên xác định phân khúc trọng tâm là học sinh, sinh viên (15-25 tuổi) và trẻ em dưới 15 tuổi, cùng với cán bộ công chức và cư dân lân cận. Điểm khác biệt của dự án là đưa các món ăn truyền thống Nhật Bản (đặc biệt là cơm nắm Musubi đóng gói hợp vệ sinh) tiếp cận thị trường với mức giá bình dân, phá vỡ định kiến ẩm thực Nhật Bản chỉ dành cho phân khúc cao cấp tại các nhà hàng sang trọng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ma Thị Thu Thảo đã phản ánh chi tiết kết quả khảo sát thực tế và phân tích kinh tế - kỹ thuật tại Công ty Spark (Hiroshima, Nhật Bản), qua đó làm rõ quy trình chế biến công nghiệp và hiệu quả kinh doanh của sản phẩm cơm nắm Musubi. Trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm và kinh nghiệm làm việc thực tế, tác giả đã xây dựng một đề án khởi nghiệp cụ thể nhằm phát triển mô hình cửa hàng ẩm thực Nhật Bản bình dân tại thành phố Thái Nguyên. Công trình là tài liệu học thuật có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên khối ngành kinh tế và các cá nhân quan tâm đến mô hình chế biến thực phẩm tiện lợi.