Nghiên cứu: Yếu tố tác động ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên ĐH Mở TP.HCM

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên Đại học Mở TP.HCM. Phân tích sâu về xu hướng tiêu dùng xanh.

Chuyên ngành

Quản trị Kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên

2025

63
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ HÌNH VẼ

DANH MỤC NHỮNG TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp nghiên cứu

1.5.2. Dữ liệu nghiên cứu

1.6. Những đóng góp của đề tài nghiên cứu

1.7. Kết cấu của đề tài nghiên cứu

2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Thực phẩm hữu cơ

2.2. Ý định mua hàng

2.3. Các lý thuyết nghiên cứu

2.4. Các nghiên cứu liên quan

2.5. Mô hình đo lường ý định mua hàng thực phẩm hữu cơ

3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Xây dựng thang đo và bảng khảo sát

3.2.1. Xây dựng thang đo

3.2.2. Xây dựng bảng khảo sát

3.3. Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu

3.3.1. Nghiên cứu sơ bộ

3.3.2. Nghiên cứu chính thức

3.4. Phương pháp phân tích dữ liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU - THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả nghiên cứu thống kê mô tả

4.1.1. Thống kê mô tả các biến nhân khẩu học

4.1.2. Thống kê mô tả các biến quan sát

4.2. Phân tích và thảo luận kết quả nghiên cứu

5. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.1.1. Hạn chế của nghiên cứu

5.1.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG KHẢO SÁT

Tóm tắt

I. Khám phá ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên 2024

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, xu hướng tiêu dùng bền vững đang định hình lại thị trường, đặc biệt là trong lĩnh vực thực phẩm. Ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên không còn là một khái niệm xa lạ mà đã trở thành một đề tài nghiên cứu quan trọng, phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của thế hệ trẻ. Sinh viên, với khả năng tiếp cận thông tin nhanh và tư duy cởi mở, là nhóm khách hàng tiềm năng, đóng vai trò tiên phong trong việc thúc đẩy lối sống xanh. Nghiên cứu khoa học tại Trường Đại học Mở TP.HCM đã cung cấp những dữ liệu quý giá về chủ đề này, làm sáng tỏ các yếu tố then chốt đằng sau quyết định mua sắm của họ. Bài viết này sẽ phân tích sâu các phát hiện từ nghiên cứu, từ đó đưa ra cái nhìn toàn diện về hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ trong giới trẻ. Việc hiểu rõ các động lực và rào cản không chỉ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp cận hiệu quả mà còn góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thực phẩm và tiêu dùng có trách nhiệm. Sự quan tâm ngày càng tăng đối với các sản phẩm có chứng nhận hữu cơ (VietGAP, GlobalGAP) cho thấy một sự chuyển dịch tích cực trong thói quen ăn uống, hướng tới bảo vệ sức khỏe cá nhân và môi trường. Phân tích này sẽ dựa trên dữ liệu thực tế để giải mã các yếu tố tâm lý, xã hội và kinh tế ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của sinh viên.

1.1. Tổng quan hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ trong giới trẻ

Giới trẻ, đặc biệt là sinh viên, đang ngày càng thể hiện sự quan tâm rõ rệt đến các sản phẩm lành mạnh và thân thiện với môi trường. Hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn sản phẩm mà còn là biểu hiện của một phong cách sống có ý thức. Họ chủ động tìm kiếm thông tin về nguồn gốc xuất xứ và các tiêu chuẩn an toàn. Ảnh hưởng của mạng xã hội đóng vai trò khuếch đại, lan tỏa các thông điệp về lợi ích sức khỏe và giá trị bền vững của thực phẩm hữu cơ, từ đó tác động mạnh mẽ đến nhận thức và hành vi của họ. Theo nghiên cứu tại Đại học Mở TP.HCM, có đến 98,9% sinh viên được khảo sát có nhận thức về thực phẩm hữu cơ, cho thấy mức độ phổ biến của khái niệm này. Điều này chứng tỏ nỗ lực truyền thông của các cơ quan và doanh nghiệp đã đạt được hiệu quả nhất định trong việc giới thiệu sản phẩm đến người tiêu dùng trẻ tuổi. Tuy nhiên, từ nhận thức đến hành động vẫn còn một khoảng cách, đòi hỏi sự phân tích sâu hơn về các yếu tố thúc đẩy và cản trở.

1.2. Vai trò của sinh viên trong xu hướng tiêu dùng bền vững

Sinh viên là lực lượng nòng cốt định hình xu hướng tiêu dùng bền vững trong tương lai. Với nền tảng tri thức và sự nhạy bén với các vấn đề xã hội, họ không chỉ là người tiêu dùng mà còn là những người truyền cảm hứng. Lựa chọn thực phẩm hữu cơ của sinh viên không chỉ vì lợi ích sức khỏe cá nhân mà còn vì trách nhiệm với môi trường và xã hội. Họ có xu hướng ủng hộ các doanh nghiệp cam kết thực hành sản xuất có đạo đức và minh bạch. Khi sinh viên hình thành thói quen tiêu dùng xanh, họ sẽ lan tỏa những giá trị này đến gia đình và cộng đồng, tạo ra một hiệu ứng gợn sóng tích cực. Do đó, việc nghiên cứu ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên là cực kỳ quan trọng, giúp các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp hiểu được cách thức khuyến khích và hỗ trợ thế hệ trẻ trong việc theo đuổi một lối sống xanh và lành mạnh hơn.

II. Những rào cản mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên là gì

Mặc dù nhận thức và thái độ tích cực, ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên vẫn đối mặt với nhiều trở ngại đáng kể. Các rào cản mua thực phẩm hữu cơ không chỉ đến từ yếu tố kinh tế mà còn liên quan đến kiến thức và khả năng tiếp cận sản phẩm. Đây là những thách thức mà cả người tiêu dùng và nhà cung cấp cần phải vượt qua để thị trường này có thể phát triển bền vững. Nghiên cứu thực hiện trên 264 sinh viên đã chỉ ra rằng giá cả thực phẩm hữu cơ là rào cản lớn nhất. Với ngân sách hạn chế, phần lớn sinh viên phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích sức khỏe và khả năng tài chính. Bên cạnh đó, sự thiếu hụt kiến thức dinh dưỡng của giới trẻ và thông tin chưa rõ ràng về sản phẩm cũng tạo ra sự hoài nghi. Nhiều sinh viên cảm thấy khó khăn trong việc phân biệt thực phẩm hữu cơ thật và giả, hoặc không hiểu rõ giá trị mà các chứng nhận hữu cơ (VietGAP, GlobalGAP) mang lại. Cuối cùng, tính sẵn có của sản phẩm tại các khu vực gần trường học hoặc nơi ở của sinh viên cũng là một yếu tố cần xem xét. Việc tìm kiếm một cửa hàng uy tín cung cấp thực phẩm hữu cơ đôi khi tốn nhiều thời gian và công sức, làm giảm động lực mua hàng.

2.1. Phân tích rào cản chính Giá cả thực phẩm hữu cơ

Yếu tố giá cả thực phẩm hữu cơ luôn là một trong những trở ngại hàng đầu đối với người tiêu dùng, đặc biệt là sinh viên. Nghiên cứu cho thấy, dù nhận thức được giá trị dinh dưỡng và an toàn, nhiều sinh viên vẫn chùn bước trước mức giá cao hơn đáng kể so với thực phẩm thông thường. Điều thú vị là, kết quả khảo sát chỉ ra rằng nhóm sinh viên có thu nhập từ việc làm thêm có xu hướng dễ chấp nhận mức giá này hơn. Điều này cho thấy khả năng tự chủ tài chính ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng của sinh viên. Đối với nhóm chưa có thu nhập riêng, việc chi tiêu cho thực phẩm hữu cơ được xem là một khoản đầu tư xa xỉ. Để giải quyết vấn đề này, các doanh nghiệp cần có những chiến lược giá linh hoạt hơn, chẳng hạn như các gói sản phẩm nhỏ, chương trình khuyến mãi dành riêng cho sinh viên, hoặc mô hình đăng ký theo tháng để giảm gánh nặng chi phí.

2.2. Thách thức về kiến thức và niềm tin vào sản phẩm hữu cơ

Bên cạnh giá cả, sự thiếu hụt kiến thức và niềm tin vào sản phẩm hữu cơ cũng là một rào cản không nhỏ. Kết quả thống kê mô tả cho thấy điểm trung bình về kiến thức phân biệt thực phẩm hữu cơ của sinh viên chỉ ở mức 3.20/5, với độ lệch chuẩn cao (0.928). Điều này chứng tỏ sự không đồng đều trong hiểu biết. Nhiều sinh viên không chắc chắn về quy trình sản xuất, lợi ích thực sự, hay cách nhận biết sản phẩm đạt chuẩn. Sự thiếu minh bạch về nguồn gốc xuất xứ và thông tin trên nhãn mác đôi khi gây ra sự hoài nghi. Để xây dựng niềm tin, các nhà sản xuất cần tăng cường các hoạt động truyền thông, giáo dục người tiêu dùng. Việc cung cấp thông tin rõ ràng, dễ hiểu về quy trình canh tác, lợi ích dinh dưỡng và ý nghĩa của các chứng nhận hữu cơ sẽ giúp sinh viên có cơ sở vững chắc hơn để đưa ra quyết định mua hàng, từ đó thúc đẩy ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên một cách bền vững.

III. Phương pháp nhận thức sức khỏe định hình ý định mua hàng

Một trong những động lực mạnh mẽ nhất thúc đẩy ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên chính là nhận thức về sức khỏe. Trong bối cảnh các vấn đề về an toàn vệ sinh thực phẩm ngày càng trở nên báo động, giới trẻ có xu hướng chủ động tìm kiếm các giải pháp an toàn và lành mạnh cho bữa ăn hàng ngày. Nghiên cứu tại Đại học Mở TP.HCM khẳng định rằng mối quan tâm đến sức khỏe là yếu tố có tác động tích cực và đáng kể. Kết quả thống kê mô tả cho thấy các biến đo lường mối quan tâm sức khỏe đều có điểm trung bình rất cao (từ 4.26 đến 4.36 trên thang 5), cho thấy đây là ưu tiên hàng đầu của sinh viên. Họ ý thức được rằng việc đầu tư vào thực phẩm chất lượng cao là một cách phòng ngừa bệnh tật và nâng cao chất lượng cuộc sống. Thái độ của sinh viên về thực phẩm hữu cơ thường gắn liền với các lợi ích như không chứa thuốc trừ sâu, hóa chất độc hại và có giá trị dinh dưỡng cao hơn. Chính nhận thức này đã trở thành nền tảng vững chắc, giúp họ vượt qua các rào cản về giá cả để đưa ra quyết định mua hàng. Đây là một tín hiệu tích cực cho thấy thị trường thực phẩm hữu cơ có tiềm năng phát triển mạnh mẽ khi đáp ứng được nhu cầu cốt lõi này của người tiêu dùng.

3.1. Tác động của mối quan tâm sức khỏe đến quyết định mua

Mối quan tâm đến sức khỏe là yếu tố khởi đầu cho chuỗi hành vi dẫn đến việc mua thực phẩm hữu cơ. Khi sinh viên lo lắng về nguy cơ từ thực phẩm không an toàn, họ sẽ tích cực tìm kiếm các lựa chọn thay thế. Theo khảo sát, biến “Tôi cảm thấy bất an khi nghĩ đến những nguy cơ sức khỏe từ việc sử dụng thực phẩm không đảm bảo an toàn” đạt điểm trung bình 4.30. Sự bất an này trở thành động lực để họ tìm hiểu và tin tưởng vào các sản phẩm hữu cơ. Nhận thức về sức khỏe không chỉ là một suy nghĩ thoáng qua mà đã trở thành một tiêu chí quan trọng trong phân tích hành vi người tiêu dùng. Sinh viên ngày nay không chỉ ăn để no mà còn ăn để khỏe, để đẹp và để phòng bệnh. Do đó, các chiến dịch marketing nhấn mạnh vào lợi ích sức khỏe, sự tinh khiết và an toàn của sản phẩm sẽ dễ dàng thu hút sự chú ý và thúc đẩy ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên.

3.2. Vai trò của kiến thức dinh dưỡng của giới trẻ

Mặc dù mối quan tâm sức khỏe là rất lớn, kiến thức dinh dưỡng của giới trẻ lại là yếu tố quyết định mức độ cam kết của họ với thực phẩm hữu cơ. Một sinh viên có kiến thức tốt về dinh dưỡng sẽ hiểu rõ hơn sự khác biệt về thành phần vi chất, lợi ích lâu dài của thực phẩm hữu cơ so với thực phẩm thông thường. Họ có khả năng đánh giá thông tin một cách critique và không dễ bị ảnh hưởng bởi các quảng cáo thiếu cơ sở. Nâng cao kiến thức dinh dưỡng cho sinh viên thông qua các buổi hội thảo, các bài viết chuyên sâu trên mạng xã hội hay các khóa học ngắn hạn sẽ giúp củng cố niềm tin vào sản phẩm hữu cơ. Khi hiểu biết được nâng cao, sinh viên sẽ không chỉ mua hàng theo xu hướng mà sẽ trở thành những người tiêu dùng thông thái, trung thành, góp phần xây dựng một thị trường thực phẩm hữu cơ minh bạch và phát triển.

IV. Phân tích các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến quyết định mua

Bên cạnh các yếu tố cá nhân như nhận thức sức khỏe và kiến thức, ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên còn chịu sự tác động mạnh mẽ từ môi trường xã hội xung quanh. Các yếu tố này, được gọi là chuẩn mực chủ quan trong Thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB), bao gồm ảnh hưởng từ gia đình, bạn bè và cộng đồng. Nghiên cứu cho thấy, khi những người thân thiết xung quanh sinh viên có thói quen sử dụng hoặc khuyến khích dùng thực phẩm hữu cơ, ý định mua hàng của họ sẽ tăng lên đáng kể. Điều này đặc biệt đúng với giới trẻ, những người có xu hướng coi trọng ý kiến và hành vi của nhóm tham chiếu. Ảnh hưởng của mạng xã hội cũng là một kênh tác động quan trọng, nơi các xu hướng, đánh giá sản phẩm và lối sống xanh được chia sẻ và lan truyền nhanh chóng. Việc một người bạn đăng tải hình ảnh về một bữa ăn hữu cơ lành mạnh có thể tạo ra sự tò mò và khuyến khích người khác thử nghiệm. Do đó, phân tích hành vi người tiêu dùng không thể bỏ qua khía cạnh xã hội. Các doanh nghiệp có thể tận dụng yếu tố này bằng cách xây dựng cộng đồng, khuyến khích chia sẻ trải nghiệm và sử dụng những người có ảnh hưởng (influencers) để quảng bá sản phẩm.

4.1. Tầm quan trọng của chuẩn mực chủ quan gia đình bạn bè

Chuẩn mực chủ quan, hay áp lực xã hội từ những người quan trọng, là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng của sinh viên. Kết quả khảo sát cho thấy biến “Bạn bè thân thiết và gia đình tôi mong tôi mua thực phẩm hữu cơ” có giá trị trung bình là 4.25/5. Con số này chứng tỏ sinh viên cảm nhận được sự kỳ vọng và ủng hộ từ những người xung quanh. Gia đình là nơi hình thành thói quen ăn uống từ nhỏ, trong khi bạn bè là nhóm có ảnh hưởng lớn đến các quyết định tiêu dùng trong cuộc sống tự lập. Khi một sinh viên thấy bạn bè mình đang theo đuổi một lối sống xanh, họ cũng có xu hướng hòa nhập và làm theo. Do đó, các chiến lược marketing nhắm vào nhóm hoặc gia đình, thay vì chỉ tập trung vào cá nhân, có thể mang lại hiệu quả cao hơn trong việc thúc đẩy hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ.

4.2. Khai thác ảnh hưởng của mạng xã hội đến giới trẻ

Ảnh hưởng của mạng xã hội đến quyết định mua hàng của sinh viên là không thể phủ nhận. Các nền tảng như Facebook, Instagram, TikTok là nơi họ cập nhật thông tin, tìm kiếm đánh giá và khám phá các sản phẩm mới. Một bài đăng từ một food blogger uy tín, một video chia sẻ công thức nấu ăn với nguyên liệu hữu cơ, hay một chiến dịch quảng cáo sáng tạo đều có thể tạo ra tác động tức thì. Sinh viên tin tưởng vào những đánh giá chân thực từ người dùng khác hơn là các thông điệp quảng cáo truyền thống. Các doanh nghiệp thực phẩm hữu cơ cần xây dựng một chiến lược nội dung hấp dẫn, tập trung vào việc giáo dục, chia sẻ giá trị và tạo ra sự tương tác. Việc xây dựng một cộng đồng trực tuyến vững mạnh, nơi sinh viên có thể trao đổi kinh nghiệm và kiến thức, sẽ giúp củng cố niềm tin vào sản phẩm hữu cơ và khuyến khích họ trở thành đại sứ thương hiệu một cách tự nhiên.

V. Kết quả khảo sát sinh viên Dữ liệu thực tế nói lên gì

Để hiểu rõ hơn về ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên, việc phân tích dữ liệu từ các khảo sát sinh viên là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu thực hiện tại Đại học Mở TP.HCM đã thu thập và xử lý dữ liệu từ 264 phiếu khảo sát hợp lệ, cung cấp một bức tranh chi tiết và khách quan. Kết quả cho thấy một sự mâu thuẫn thú vị: trong khi ý định mua trong tương lai gần là rất cao (điểm trung bình 4.40/5), ý định mua thường xuyên lại thấp hơn đáng kể (3.71/5). Điều này hé lộ rằng sinh viên có thái độ rất tích cực và sẵn sàng thử nghiệm, nhưng việc duy trì thói quen tiêu dùng lại gặp nhiều rào cản, chủ yếu là giá cả thực phẩm hữu cơ và sự tiện lợi. Dữ liệu cũng chỉ ra rằng sinh viên có nhận thức tốt về nơi mua (4.05/5) và tự tin về khả năng tài chính để mua (4.14/5), tuy nhiên lại cảm thấy chưa đủ các điều kiện khác như thời gian và khả năng tiếp cận (3.70/5). Những con số này là bằng chứng xác thực, giúp các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp nhận diện đúng vấn đề để đưa ra giải pháp phù hợp, thay vì chỉ dựa trên các giả định chung chung.

5.1. Phân tích dữ liệu về ý định mua hàng và tần suất sử dụng

Dữ liệu khảo sát sinh viên cho thấy một khoảng cách rõ rệt giữa ý định và hành vi. Ý định mua trong tương lai gần (biến YD1) đạt 4.40 điểm, cho thấy sự sẵn lòng và lạc quan của sinh viên. Họ bị thu hút bởi lợi ích sức khỏe và hình ảnh tích cực của thực phẩm hữu cơ. Tuy nhiên, khi xét đến việc mua thường xuyên (biến YD2), điểm số giảm xuống còn 3.71. Sự sụt giảm này phản ánh các rào cản mua thực phẩm hữu cơ trong thực tế. Sinh viên có thể mua thử một vài lần nhưng để biến nó thành thói quen hàng ngày, họ cần sự hỗ trợ nhiều hơn về giá cả, sự tiện lợi trong việc tiếp cận và nguồn cung ổn định. Điều này gợi ý rằng các doanh nghiệp nên tập trung vào các mô hình kinh doanh giúp giảm bớt gánh nặng cho người tiêu dùng, như combo tuần, dịch vụ giao hàng tận nơi, hoặc các điểm bán lẻ tiện lợi gần các khu vực có đông sinh viên.

5.2. Đánh giá về nhận thức kiểm soát hành vi khả năng mua

Nhận thức kiểm soát hành vi là niềm tin của cá nhân về khả năng thực hiện hành vi mua sắm. Kết quả cho thấy sinh viên khá tự tin về mặt tài chính (KSNT2: 4.14/5), có thể là do sự gia tăng của các công việc làm thêm. Họ cũng biết nơi để mua sản phẩm (KSNT1: 4.05/5). Tuy nhiên, yếu tố “đầy đủ các điều kiện khác (thời gian, khả năng tiếp cận)” (KSNT3) lại có điểm thấp nhất (3.70/5). Điều này cho thấy rào cản không chỉ nằm ở tiền bạc mà còn ở các yếu tố phi tài chính. Cuộc sống bận rộn của sinh viên khiến họ ưu tiên sự tiện lợi. Nếu việc mua thực phẩm hữu cơ đòi hỏi phải đi xa hoặc tốn nhiều thời gian tìm kiếm, họ có thể sẽ từ bỏ ý định. Do đó, việc mở rộng mạng lưới phân phối, tích hợp bán hàng online và đơn giản hóa quy trình mua sắm là những giải pháp quan trọng để cải thiện nhận thức kiểm soát hành vi, từ đó thúc đẩy ý định mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU Chương này giới thiệu tổng quan về đề tài, bao gồm lý do lựa chọn, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đồng thời, chương cũng đề cập đến phương pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu sử dụng, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, cùng với cấu trúc tổng thể của nghiên cứu. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Trình bày các lý thuyết nền tảng liên quan đến đề tài, đồng thời tổng hợp những nghiên cứu trước đây trong và ngoài nước. Những tài liệu này sẽ được sử dụng làm cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất và xác định các giả thuyết nghiên cứu.

CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU Chương này mô tả tổng quan quy trình nghiên cứu, trong đó bao gồm phương pháp nghiên cứu, nguồn dữ liệu thu thập và cách thức thiết kế thang đo cho bảng câu hỏi khảo sát. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề cập đến phương pháp chọn mẫu, xác định kích thước mẫu, cách thu thập dữ liệu và quy trình triển khai khảo sát. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN 18 Dữ liệu thu thập từ bảng khảo sát sẽ được phân tích và xử lý bằng phần mềm SPSS. Chương này tập trung vào việc diễn giải kết quả, phân tích dữ liệu nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đề ra.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ Tổng hợp và tóm tắt lại kết quả nghiên cứu, đồng thời chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Ngoài ra, chương cũng đề xuất các hàm ý quản trị dành cho doanh nghiệp cũng như gợi ý hướng nghiên cứu cho các công trình tiếp theo. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Phần này trình bày các nền tảng lý thuyết nhằm xây dựng cơ sở cho mô hình nghiên cứu, đồng thời cung cấp luận cứ để phân tích các yếu tố tác động đến hành vi mua thực phẩm hữu cơ của sinh viên tại Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Nội dung bao gồm các khái niệm cơ bản, các lý thuyết liên quan và những nghiên cứu trước đây làm tiền đề cho việc đề xuất mô hình.1 Thực phẩm hữu cơ Thực phẩm hữu cơ, thường được biết đến với các tên gọi khác như thực phẩm sạch, thực phẩm xanh hoặc thực phẩm không chứa hóa chất, đang trở thành lựa chọn phổ biến nhờ những lợi ích vượt trội về sức khỏe và sự thân thiện với môi trường.

Khái niệm “hữu cơ” lần đầu tiên được Lord Northbourne đề cập vào năm 1940, khi ông dùng nó để chỉ các sản phẩm nông nghiệp được tạo ra từ quá trình canh tác tự nhiên. Theo quan điểm của Nguyễn Hoàng Việt và các cộng sự (2019), thực phẩm hữu cơ không chỉ đơn thuần mang giá trị dinh dưỡng mà còn đại diện cho một phong cách sống bền vững, thể hiện sự tôn trọng đối với thiên nhiên và khát vọng về một cuộc sống cân bằng hơn. Các nhà nghiên cứu như Honkanen và cộng sự (2006), Lương và cộng sự (2021), cùng Gundala và Singh (2021) định nghĩa thực phẩm hữu cơ là những sản phẩm được sản xuất và chế biến mà không sử dụng các chất hóa học độc hại như thuốc trừ sâu, phân bón tổng hợp, hormone tăng trưởng hay kháng sinh. Hơn nữa, những sản phẩm này không trải qua các phương pháp bảo quản bằng chiếu xạ.

Để đạt tiêu chuẩn hữu cơ, quá trình từ canh tác đến chế biến phải tuân thủ các quy định khắt khe nhằm đảm bảo tính an toàn và tự nhiên ở mức cao nhất. Smith và Paladino (2016), cùng với Bryła (2016), nhấn mạnh rằng việc giám sát chặt chẽ các giai đoạn sản xuất và tiêu thụ trong nông nghiệp hữu cơ không chỉ góp phần bảo vệ môi trường, thực vật, động vật mà còn nâng cao sức khỏe con người, đồng thời giảm thiểu ô nhiễm đất, nước và không khí. Theo Nguyễn và các cộng sự (2019), thực phẩm hữu cơ bao gồm nhiều loại như ngũ cốc, rau củ, trái cây, thịt, trứng, sữa và các sản phẩm chế biến, tất cả đều được sản xuất theo phương pháp tự nhiên. Trong lĩnh vực công nghiệp thực phẩm, các thuật ngữ “hữu cơ” hoặc “tự nhiên” thường được dùng để chỉ những sản phẩm ít hoặc không 20 chứa chất bảo quản nhân tạo.

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng thực phẩm hữu cơ không chỉ an toàn hơn mà còn có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn, hương vị thơm ngon và tươi mới hơn so với thực phẩm thông thường. Quan trọng hơn, lợi ích của thực phẩm hữu cơ không chỉ dừng lại ở sức khỏe cá nhân mà còn lan tỏa đến việc bảo vệ hệ sinh thái. FAO (2021) chỉ ra rằng nông nghiệp hữu cơ giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, thúc đẩy sự đa dạng sinh học và sử dụng năng lượng một cách hiệu quả. Nhận thấy điều này, vào năm 2023, Ủy ban Châu Âu đã đề ra mục tiêu sử dụng các nguyên liệu và phương pháp tự nhiên trong sản xuất thực phẩm để hạn chế tối đa tác động xấu đến môi trường, khẳng định vai trò của thực phẩm hữu cơ trong sự phát triển bền vững.

Teng và Wang (2015) nhận định rằng thực phẩm hữu cơ không chỉ vượt trội về giá trị dinh dưỡng và độ an toàn mà còn góp phần xây dựng một môi trường sống lành mạnh hơn. Ngày nay, thực phẩm hữu cơ ngày càng thu hút sự chú ý từ những người mong muốn duy trì sức khỏe bản thân và bảo vệ tương lai cho các thế hệ sau. Tóm lại, dù được gọi bằng bất kỳ tên nào – thực phẩm sạch, thực phẩm xanh hay thực phẩm không hóa chất – thực phẩm hữu cơ không chỉ là lựa chọn ăn uống mà còn là biểu tượng của lối sống văn minh, lành mạnh và bền vững, ngày càng được ưa chuộng trên toàn cầu nhờ những giá trị vượt trội mà nó mang lại.2 Ý định mua hàng Ý định mua hàng được hiểu là xu hướng của người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm hoặc dịch vụ, đồng thời phản ánh mức độ sẵn sàng chi tiêu của họ, theo Yoo và các cộng sự (2000). Hanifa và Mas’od (2014) bổ sung rằng đây là sự thể hiện ý muốn của người tiêu dùng đối với việc sở hữu một sản phẩm cụ thể.

Vuong và Nguyen (2024) cho rằng ý định mua hàng chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như giá trị sản phẩm và lợi ích mà người tiêu dùng cảm nhận được. Brown và các cộng sự (2003) khẳng định những người có ý định mua rõ ràng thường có khả năng thực hiện hành vi mua thực tế cao hơn so với những người không có ý định cụ thể. Các nghiên cứu trước đây, như của Tarkiainen và Sundqvist (2005) hay Saba và Messina (2003), đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa ý định mua và hành vi tiêu dùng thực phẩm hữu cơ. Irawan và Pane (2011) nhấn mạnh rằng ý định mua hàng đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt quyết định mua sắm thực tế, đồng thời thể hiện mức độ cam kết của người tiêu dùng đối với sản phẩm mà họ quan tâm.

Các lý thuyết nghiên cứu Việc tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua thực phẩm hữu cơ đã được các nhà nghiên cứu tiếp cận qua nhiều khung lý thuyết khác nhau. Trong số đó, Thuyết Hành vi Có Kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) do Ajzen (1991) đề xuất nổi bật lên như một công cụ phổ biến và được áp dụng rộng rãi trong các nghiên cứu nhằm dự đoán ý định tiêu dùng thực phẩm hữu cơ. TPB được phát triển dựa trên nền tảng của Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA), cũng do Ajzen xây dựng vào năm 1975, và đã được mở rộng để giải thích các hành vi phức tạp hơn. Đặc biệt, trong lĩnh vực thực phẩm hữu cơ, TPB được sử dụng như một khung lý thuyết quan trọng để khám phá và làm rõ những yếu tố thúc đẩy người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng.

Theo TPB của Ajzen (1991), ý định hành vi của con người chịu sự chi phối bởi ba yếu tố cốt lõi: thái độ đối với hành vi, chuẩn mực chủ quan (áp lực xã hội), và kiểm soát hành vi nhận thức (nhận thức về khả năng thực hiện hành vi). Trong bối cảnh nghiên cứu này, mô hình được xây dựng dựa trên TPB bao gồm sáu yếu tố chính tác động đến ý định mua thực phẩm hữu cơ: Kiến thức về thực phẩm hữu cơ: Sự hiểu biết của người tiêu dùng về đặc điểm và giá trị của sản phẩm hữu cơ. Mối quan tâm đến sức khỏe: Mức độ chú trọng đến sức khỏe cá nhân và an toàn thực phẩm. Tính sẵn có: Khả năng tiếp cận các sản phẩm hữu cơ trên thị trường.

Giá cả: Nhận thức về chi phí và giá trị kinh tế của thực phẩm hữu cơ. Chuẩn mực chủ quan: Ảnh hưởng từ xã hội, gia đình hoặc bạn bè đối với quyết định mua hàng. Kiểm soát nhận thức: Cảm giác tự tin và khả năng kiểm soát các điều kiện cần thiết để mua thực phẩm hữu cơ. Mô hình này không chỉ giúp dự đoán ý định mà còn cung cấp cơ sở lý luận để phân tích hành vi tiêu dùng trong bối cảnh thực phẩm hữu cơ, từ đó hỗ trợ việc đề xuất các giải pháp thúc đẩy tiêu thụ bền vững.

Các nghiên cứu liên quan 22 Trên thế giới, nhiều nhà nghiên cứu đã tiến hành các phân tích học thuật nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua hàng nói chung và thực phẩm hữu cơ nói riêng. Mô hình TPB đã được áp dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực để giải thích ý định hành vi của con người. Nghiên cứu này đã tham khảo một số công trình tiêu biểu để xây dựng cơ sở lý thuyết và mô hình phù hợp. Nghiên cứu của Rambalak Yadav và Govind Swaroop Pathak (2016) với tiêu đề “Ý định mua sản phẩm xanh của người tiêu dùng trẻ tại một quốc gia đang phát triển: Mở rộng Thuyết Hành vi Có Kế hoạch” tập trung vào việc khám phá động cơ mua sản phẩm xanh của giới trẻ tại Ấn Độ, một quốc gia đang phát triển.

Nghiên cứu sử dụng TPB làm nền tảng lý thuyết, dựa trên giả thuyết rằng ý định hành vi được định hình bởi ba yếu tố chính: thái độ, chuẩn mực chủ quan, và kiểm soát hành vi nhận thức. Điểm nổi bật là tác giả đã mở rộng TPB bằng cách tích hợp thêm hai yếu tố bổ sung: mối quan tâm đến môi trường và kiến thức về môi trường. Dữ liệu được thu thập thông qua khảo sát bằng bảng câu hỏi tự quản lý, sau đó phân tích bằng phương pháp mô hình phương trình cấu trúc (SEM).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ