Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc: Từ hình thức Tiểu ngạch sang Chính ngạch" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Thanh An (ngành Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng) dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Văn Tiến vào tháng 5 năm 2024.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả dựa trên lý thuyết lợi thế so sánh của David Ricardo để phân tích vị thế của ngành nông nghiệp Việt Nam trong thương mại quốc tế. Trung Quốc là thị trường tiêu thụ nông sản quan trọng hàng đầu của Việt Nam, chiếm tới 23,3% thị phần xuất khẩu nông sản cả nước. Với lợi thế đường biên giới đất liền kéo dài gần 400 km qua 7 tỉnh phía Bắc cùng hệ thống đường biển và đường thủy thuận tiện, giao thương nông sản giữa hai nước đã phát triển mạnh mẽ qua cả hai phương thức chính ngạch và tiểu ngạch. Tuy nhiên, tính đến năm 2023, Việt Nam mới chỉ có 14 mặt hàng nông sản được phép xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc, trong khi khoảng 70% sản lượng nông sản vẫn phụ thuộc vào phương thức xuất khẩu tiểu ngạch (trao đổi cư dân biên giới).

Vấn đề nghiên cứu nảy sinh khi phía Trung Quốc liên tục siết chặt kiểm soát biên mậu thông qua hai lần sửa đổi Luật An toàn thực phẩm, ban hành Lệnh 248 (Quy định về quản lý đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài nhập khẩu) và Lệnh 249 (Biện pháp quản lý an toàn thực phẩm xuất nhập khẩu). Đồng thời, Trung Quốc đưa ra lộ trình siết chặt thương mại tiểu ngạch từ năm 2025 và dự kiến tiến tới bắt buộc 100% hàng hóa nhập khẩu phải theo đường chính ngạch từ đầu năm 2028. Sự thay đổi chính sách này đặt chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam trước yêu cầu chuyển đổi bắt buộc từ tiểu ngạch sang chính ngạch để tránh nguy cơ đứt gãy thị trường.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Xây dựng cơ sở lý luận về nông sản, hoạt động xuất khẩu nông sản, hai hình thức xuất khẩu tiểu ngạch và chính ngạch, cùng các nhân tố tác động đến quá trình chuyển dịch hình thức xuất khẩu.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu nông sản Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2021–2023, đánh giá trường hợp chuyển đổi thành công của mặt hàng sầu riêng, từ đó chỉ ra những thuận lợi và khó khăn trong quá trình chuyển dịch.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp cho hộ nông dân, doanh nghiệp xuất khẩu và kiến nghị chính sách đối với Chính phủ, các bộ ngành nhằm đẩy nhanh tiến trình chuyển dịch sang xuất khẩu chính ngạch.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động xuất khẩu nông sản của Việt Nam sang Trung Quốc theo hai hình thức tiểu ngạch và chính ngạch. Phạm vi không gian tập trung vào tuyến thương mại nông sản Việt Nam – Trung Quốc; phạm vi thời gian tập trung phân tích số liệu thực trạng giai đoạn 2021–2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên cơ sở học thuyết Lợi thế so sánh (David Ricardo) và các khái niệm thương mại quốc tế chuẩn hóa:

  • Khái niệm nông sản: Tác giả đối chiếu định nghĩa theo Khoản 7 Điều 3 Nghị định 57/2018/NĐ-CP của Việt Nam (bao gồm nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản, diêm nghiệp) với quy định của Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO), Hiệp định Nông nghiệp (AoA - Phụ lục 1 mã HS) của WTO và Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA). Từ đó, khóa luận xác định nông sản nghiên cứu bao gồm cây trồng, vật nuôi, thủy sản và các sản phẩm chế biến từ chúng.
  • Khái niệm xuất khẩu và phân loại: Căn cứ Điều 28 Luật Thương mại 2005 để làm rõ bản chất hoạt động xuất khẩu hàng hóa. Phân biệt rõ xuất khẩu chính ngạch (thương mại hợp đồng quốc tế, tuân thủ tập quán và hiệp định thương mại) và xuất khẩu tiểu ngạch (hình thức trao đổi hàng hóa cư dân biên giới nhằm tận dụng định mức miễn thuế: phía Việt Nam miễn thuế dưới 2 triệu đồng/người/ngày không quá 4 lần/tháng theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP; phía Trung Quốc miễn thuế dưới 8.000 Nhân dân tệ/người/ngày).
  • Hệ thống văn bản pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Luật Kiểm dịch động thực vật xuất nhập cảnh Trung Quốc, Luật An toàn thực phẩm Trung Quốc, Lệnh 248 và Lệnh 249 của Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC), Tiêu chuẩn quốc gia Trung Quốc về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật GB 2763-2021, Tiêu chuẩn bao gói gỗ ISPM 15, các tiêu chuẩn thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalGAP), Điều 64 Luật Trồng trọt 2018 (quy định mã số vùng trồng), Điều 2 Luật An toàn thực phẩm 2010 (truy xuất nguồn gốc), cùng các hiệp định thương mại ACFTA, RCEP, Hiệp định Thương mại biên giới Việt – Trung 2016.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng gồm phương pháp nghiên cứu mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh đối chiếu và phương pháp diễn dịch - quy nạp. Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp thu thập từ các cơ quan chính thống: Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), Tổng cục Hải quan Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (Bộ NN&PTNT), Viện Chính sách và Chiến lược Phát triển Nông nghiệp Nông thôn (Ipsard), cùng các tổ chức nghiên cứu quốc tế như Statista, Mintel và các tạp chí khoa học chuyên ngành.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chuyển dịch xuất khẩu nông sản từ tiểu ngạch sang chính ngạch

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về nông sản, phân tích 6 đặc điểm cơ bản của nông sản: tính mùa vụ, tính phụ thuộc điều kiện tự nhiên, sự đa dạng chủng loại, độ nhạy cảm cao về giá, đòi hỏi bảo quản đặc thù (chuỗi lạnh, hút chân không) và yêu cầu lao động chuyên môn hóa. Đối với hoạt động xuất khẩu nông sản, tác giả chỉ ra các đặc thù về kiểm dịch nghiêm ngặt, rủi ro biến động giá toàn cầu, phụ thuộc chính sách thương mại và rủi ro đối tác quốc tế.

Nội dung trọng tâm của chương là so sánh toàn diện giữa hai phương thức xuất khẩu:

Tiêu chí Xuất khẩu chính ngạch Xuất khẩu tiểu ngạch
Cơ sở pháp lý & Hợp đồng Ký kết hợp đồng ngoại thương có giá trị pháp lý quốc tế, tuân thủ tập quán thương mại quốc tế. Không có hợp đồng ngoại thương, giao dịch chủ yếu dựa trên thỏa thuận miệng hoặc tờ khai biên mậu sơ sài.
Danh mục hàng hóa Chỉ áp dụng cho các mặt hàng đã được cấp phép mở cửa thị trường và ký Nghị định thư kiểm dịch. Chủng loại linh hoạt, đưa được cả các mặt hàng chưa mở cửa chính ngạch vào thị trường nội địa.
Tiêu chuẩn chất lượng & Truy xuất Bắt buộc có mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, kiểm dịch thực vật, kiểm tra dư lượng nghiêm ngặt. Thường được miễn hoặc kiểm tra kiểm dịch lỏng lẻo, chưa coi trọng truy xuất nguồn gốc.
Phương thức vận chuyển & Cửa khẩu Đa dạng qua cảng biển, hàng không, cửa khẩu quốc tế, cửa khẩu chính; vận chuyển container lạnh chuyên dụng. Chủ yếu đường bộ qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới (như Tân Thanh - Lạng Sơn, Km3+4 Móng Cái - Quảng Ninh).
Chính sách thuế & Chi phí Chịu thuế nhập khẩu chính thức (khoảng 9% - 15% tùy mặt hàng/địa phương nếu không có C/O ưu đãi Form E). Tận dụng thuế mậu biên ưu đãi (chỉ khoảng 1,5% - 2%) và gom định mức miễn thuế cư dân; chi phí chỉ bằng 1/5 chính ngạch.
Phương thức thanh toán Sử dụng các phương thức quốc tế an toàn: L/C, chuyển tiền (Remittance), ghi sổ (Open account), nhờ thu (Collection), A/P. Chuyển tiền qua tài khoản cá nhân, rủi ro thanh toán và tranh chấp thương mại rất cao.

Chương 1 cũng phân tích 8 nhóm nhân tố tác động đến quá trình chuyển dịch: Chính sách và quy định của Nhà nước; Hạ tầng logistics và giao thông; Trình độ, năng lực của doanh nghiệp và hộ nông dân; Thị trường tiêu thụ và yêu cầu chất lượng; Hỗ trợ kỹ thuật và tài chính; Tư duy và nhận thức của người dân và doanh nghiệp; Ảnh hưởng của các hiệp định thương mại quốc tế; Công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Chương 2: Thực trạng xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc: Từ hình thức tiểu ngạch sang chính ngạch

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường Trung Quốc và thực trạng xuất khẩu nông sản giai đoạn 2021–2023:

  • Đặc điểm thị trường Trung Quốc: Quy mô dân số hơn 1,4 tỷ người với sự phân hóa tiêu dùng sâu sắc giữa các vùng (dân số Quảng Đông đạt 126,6 triệu người, gấp 34 lần Tây Tạng với 3,64 triệu người và 21 lần Thanh Hải với 5,95 triệu người; GDP bình quân đầu người Thượng Hải năm 2022 đạt 26.097 USD, trong khi Hắc Long Giang chỉ đạt 7.059 USD). Quy mô GDP Trung Quốc năm 2023 đạt 126.058 tỷ Nhân dân tệ (~17.520 tỷ USD), tăng trưởng 5,2%. Cơ cấu kinh tế năm 2023 gồm: dịch vụ chiếm 54,6%, công nghiệp chiếm 38,3% (đóng góp 31,7% GDP) và nông nghiệp chiếm 7,1% - 7,2%. Cơ cấu chi tiêu bình quân đầu người năm 2023 dành 29,8% cho thực phẩm, đồ uống và thuốc lá; 22,7% cho nhà ở; 10,8% cho giáo dục, văn hóa, giải trí.
  • Thương mại song phương: Kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam - Trung Quốc năm 2021 đạt 165,8 tỷ USD; năm 2022 đạt 175,6 tỷ USD; năm 2023 đạt 173,2 tỷ USD. Năm 2023, xuất khẩu của Việt Nam sang Trung Quốc tăng trưởng 6,4%, là thị trường xuất khẩu lớn duy nhất của Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng dương.
  • Hệ thống rào cản kỹ thuật của Trung Quốc:
    • Kiểm dịch: Trung Quốc ban hành danh mục 500 loài sinh vật gây hại thuộc diện kiểm dịch. Đối với các mặt hàng có Nghị định thư (như dưa hấu tươi ký tháng 12/2023), quy định nghiêm ngặt việc không nhiễm 5 loài dịch hại (Bactrocera correcta, Bactrocera zonata, Bactrocera latifrons, Phenacoccus solenopsis, Acidovorax avenae subsp.) và không dính đất, lá.
    • Dư lượng hóa chất: Tiêu chuẩn GB 2763-2021 quy định 10.092 giới hạn dư lượng tối đa cho 564 loại thuốc bảo vệ thực vật (tăng 42% về số lượng giới hạn và 16,7% về số hoạt chất so với bản GB 2763-2019).
    • Mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói: Bắt buộc thực hiện quy trình 4 bước (Đăng ký hồ sơ tại Chi cục BVTV $\rightarrow$ Khảo sát thực địa $\rightarrow$ Cục BVTV phê duyệt và gửi GACC chấp thuận $\rightarrow$ Bàn giao mã số và giám sát định kỳ).
    • Bao bì, nhãn mác: Nhãn mác song ngữ Trung - Anh, ghi rõ tên sản phẩm, mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói, xử lý bao bì gỗ theo chuẩn ISPM 15 và bắt buộc in dòng chữ "Để xuất khẩu đi Trung Quốc".
  • Nghiên cứu điển hình mặt hàng sầu riêng: Khóa luận phân tích quá trình chuyển dịch của sầu riêng Việt Nam sau khi ký Nghị định thư xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc từ tháng 7/2022. Việc chuẩn hóa vùng trồng và quy trình đóng gói theo chuẩn GACC đã tạo ra bước tăng trưởng đột biến về kim ngạch trong giai đoạn 2022–2023, trở thành bài học kinh nghiệm điển hình cho các nông sản khác.
  • Đánh giá thuận lợi và khó khăn: Thuận lợi đến từ vị trí địa lý liền kề, các cam kết cắt giảm thuế quan từ ACFTA, RCEP và Bản ghi nhớ hợp tác nông nghiệp ngày 16/9/2023 giữa Bộ NN&PTNT Việt Nam và Chính quyền Khu tự trị Choang Quảng Tây. Khó khăn tập trung ở quy mô sản xuất manh mún, chi phí đầu tư ban đầu để đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP cao, hạ tầng chuỗi lạnh còn thiếu hụt, tình trạng ùn tắc cửa khẩu phụ khi Trung Quốc siết chặt kiểm dịch, và thói quen thu mua tự do của thương lái tiểu ngạch.

Chương 3: Giải pháp thúc đẩy chuyển dịch xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc từ hình thức Tiểu ngạch sang Chính ngạch

Chương 3 trình bày các định hướng, giải pháp và kiến nghị bám sát mục tiêu phát triển xuất khẩu nông sản đến năm 2030 và lộ trình chuyển đổi hoàn toàn sang chính ngạch trước năm 2028:

  • Giải pháp đối với hộ nông dân: Thay đổi tập quán canh tác nhỏ lẻ; tuân thủ quy trình thực hành nông nghiệp tốt (VietGAP, GlobalGAP); kiểm soát nghiêm ngặt thời gian cách ly và danh mục thuốc bảo vệ thực vật theo tiêu chuẩn GB 2763-2021; tích cực liên kết vào các hợp tác xã để thiết lập vùng trồng đủ quy mô cấp mã số.
  • Giải pháp đối với doanh nghiệp xuất khẩu: Xây dựng chuỗi liên kết bền vững với vùng trồng và cơ sở đóng gói; đầu tư công nghệ bảo quản sau thu hoạch và hệ thống logistics lạnh; nâng cao năng lực đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế và áp dụng các phương thức thanh toán an toàn (L/C); chủ động đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm theo Lệnh 248/249 trên hệ thống của GACC; đẩy mạnh tiếp cận các kênh phân phối hiện đại và sàn thương mại điện tử Trung Quốc (Alibaba, JD.com).
  • Kiến nghị đối với Chính phủ và các bộ ngành liên quan:
    • Về phía Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý thương mại biên giới; bố trí gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ hạ tầng logistics và chuỗi cung ứng nông sản; đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối các cửa khẩu quốc tế.
    • Về phía Bộ NN&PTNT và Bộ Công Thương: Tiếp tục đẩy mạnh đàm phán mở cửa thị trường và ký kết thêm các Nghị định thư kiểm dịch thực vật cho các mặt hàng nông sản còn lại; siết chặt công tác quản lý, cấp phát và giám sát mã số vùng trồng/cơ sở đóng gói nhằm ngăn chặn tình trạng mạo danh mã số; tăng cường cung cấp thông tin cảnh báo sớm về các thay đổi kỹ thuật của thị trường Trung Quốc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực tế được tổng hợp:

  • Làm rõ sự chuyển biến trong quan hệ thương mại: Xuất khẩu Việt Nam sang Trung Quốc năm 2023 đạt mức tăng trưởng 6,4% trong bối cảnh tổng kim ngạch hai chiều đạt 173,2 tỷ USD, khẳng định vai trò là thị trường trọng điểm số một của nông sản Việt Nam.
  • Chỉ ra tỷ lệ phụ thuộc lớn vào tiểu ngạch: Hệ thống hóa thực trạng đến năm 2023 mới có 14 loại nông sản được xuất khẩu chính ngạch, trong khi 70% lượng nông sản lưu thông qua biên giới vẫn dựa vào hình thức tiểu ngạch với thuế mậu biên 1,5% - 2% và hạn mức miễn thuế cư dân biên giới (dưới 8.000 NDT/người/ngày tại Trung Quốc và dưới 2 triệu đồng/người/ngày tại Việt Nam).
  • Phân tích chi tiết các rào cản kỹ thuật mới: Lược thuật đầy đủ các yêu cầu theo Lệnh 248, Lệnh 249, danh mục 500 loài sinh vật kiểm dịch, 10.092 giới hạn dư lượng theo GB 2763-2021 và quy trình 4 bước cấp mã số vùng trồng.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã khỏa lấp khoảng trống của các nghiên cứu trước (vốn chủ yếu tập trung vào số liệu thống kê chính ngạch tổng thể) bằng việc đi sâu phân tích cơ chế vận hành của kênh tiểu ngạch, những rủi ro khi bị siết chặt theo lộ trình 2025–2028 và bài học thực chứng từ quá trình chuyển đổi chính ngạch thành công của mặt hàng sầu riêng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn số liệu nghiên cứu hoàn toàn là dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023, chưa tiến hành điều tra khảo sát sơ cấp định lượng trực tiếp từ các doanh nghiệp xuất khẩu hoặc thương lái tại các cửa khẩu biên giới phía Bắc.
  • Do dữ liệu xuất khẩu tiểu ngạch thường không được ghi nhận đầy đủ và minh bạch trong thống kê hải quan chính thức, việc định lượng tuyệt đối quy mô luân chuyển hàng hóa tiểu ngạch của từng mặt hàng cụ thể còn gặp nhiều rào cản.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực nghiệm đối với từng chuỗi ngành hàng cụ thể (như thanh long, dưa hấu, chuối), đo lường chi phí tuân thủ rào cản kỹ thuật và đánh giá hiệu quả của các mô hình liên kết hợp tác xã - doanh nghiệp khi thực hiện chuyển đổi chính ngạch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, giảng viên và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế và Quản trị Chuỗi cung ứng.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao bao gồm:

  • Bảng tổng hợp so sánh chi tiết các tiêu chí giữa xuất khẩu chính ngạch và xuất khẩu tiểu ngạch.
  • Hệ thống hóa các quy định pháp lý, rào cản kỹ thuật của thị trường Trung Quốc (Lệnh 248, Lệnh 249, chuẩn GB 2763-2021, ISPM 15, Nghị định thư kiểm dịch).
  • Hướng dẫn quy trình 4 bước đăng ký và phê duyệt mã số vùng trồng xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Trung Quốc quy định lộ trình siết chặt hoạt động xuất khẩu nông sản tiểu ngạch như thế nào?
Chính phủ Trung Quốc đang triển khai lộ trình siết chặt thương mại tiểu ngạch bắt đầu từ năm 2025 và dự kiến đến đầu năm 2028 sẽ bắt buộc toàn bộ hàng hóa nhập khẩu vào quốc gia này phải thực hiện theo hình thức chính ngạch.

2. Tính đến hết năm 2023, Việt Nam có bao nhiêu mặt hàng nông sản được phép xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc?
Tính đến năm 2023, có 14 mặt hàng nông sản Việt Nam được phép xuất khẩu chính ngạch sang Trung Quốc (bao gồm: gạo và cám gạo, vải, chôm chôm, chanh leo, thanh long, dưa hấu, sầu riêng, măng cụt, chuối, tổ yến, khoai lang, nhãn, xoài, mít, ớt, thạch đen). Khoảng 70% sản lượng nông sản còn lại vẫn xuất sang dưới dạng tiểu ngạch.

3. Tiêu chuẩn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật GB 2763-2021 của Trung Quốc quy định những gì?
Tiêu chuẩn GB 2763-2021 (có hiệu lực từ tháng 9/2021) thiết lập 10.092 mức giới hạn dư lượng tối đa cho 564 loại thuốc bảo vệ thực vật trong thực phẩm, tăng lần lượt 42% về số lượng giới hạn và 16,7% về số loại thuốc so với tiêu chuẩn GB 2763-2019 trước đó.

4. Nghị định thư kiểm dịch đối với quả dưa hấu tươi Việt Nam xuất khẩu sang Trung Quốc (tháng 12/2023) cấm những loài sinh vật gây hại nào?
Nghị định thư quy định dưa hấu xuất khẩu không được dính lá, đất và tuyệt đối không nhiễm 5 loài sinh vật gây hại: ruồi đục quả (Bactrocera correcta, Bactrocera zonata, Bactrocera latifrons), rệp sáp (Phenacoccus solenopsis) và vi khuẩn (Acidovorax avenae subsp.).

5. Hạn mức miễn thuế đối với hoạt động trao đổi cư dân biên giới giữa Việt Nam và Trung Quốc được quy định ra sao?
Theo Phụ lục V Nghị định 134/2016/NĐ-CP của Việt Nam, cư dân biên giới được miễn thuế với hàng hóa có trị giá hải quan dưới 2 triệu đồng/người/ngày và không quá 4 lần/tháng. Phía Trung Quốc quy định miễn thuế cho cư dân biên giới nếu giá trị hàng hóa trao đổi không vượt quá 8.000 Nhân dân tệ/người/ngày.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thanh An đã phân tích toàn diện tính cấp thiết của việc chuyển dịch phương thức xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc từ tiểu ngạch sang chính ngạch trong giai đoạn 2021–2023. Công trình làm rõ các rào cản kỹ thuật mới từ phía Trung Quốc như Lệnh 248, Lệnh 249, tiêu chuẩn GB 2763-2021 và yêu cầu mã số vùng trồng đối với 14 mặt hàng chính ngạch. Thông qua bài học chuyển đổi thành công của mặt hàng sầu riêng, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực cho hộ nông dân, doanh nghiệp và kiến nghị chính sách đối với cơ quan quản lý nhằm hướng tới phát triển xuất khẩu nông sản bền vững trước mốc lộ trình 2028.