Luận văn: Thực trạng và Triển vọng Xuất khẩu dầu thô của Việt Nam - ĐH Kinh Tế

Luận văn thạc sĩ: Thực trạng và triển vọng xuất khẩu dầu thô của Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, đánh giá tiềm năng và thách thức trong tương lai.

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ngành xuất khẩu dầu thô Việt Nam và vai trò GDP

Dầu thô, được mệnh danh là “vàng đen”, giữ vai trò chiến lược trong nền kinh tế Việt Nam. Kể từ khi lô dầu đầu tiên được khai thác vào năm 1987, hoạt động xuất khẩu dầu thô Việt Nam đã trở thành một trong những trụ cột kinh tế, đóng góp nguồn ngoại tệ quan trọng và tác động trực tiếp đến tăng trưởng GDP. Ngành dầu khí, với đơn vị nòng cốt là Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN), không chỉ đảm bảo một phần an ninh năng lượng quốc gia mà còn là nguồn thu ngân sách nhà nước từ dầu thô đáng kể, góp phần ổn định kinh tế vĩ mô. Phân tích thực trạng hoạt động này cho thấy sự phát triển mạnh mẽ nhưng cũng tiềm ẩn nhiều thách thức, đòi hỏi các chiến lược phát triển bền vững trong tương lai. Vai trò của dầu thô không chỉ dừng lại ở giá trị kinh tế mà còn là yếu tố quan trọng trong cán cân thương mại năng lượng, ảnh hưởng đến vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Việc khai thác và xuất khẩu tài nguyên này cần được cân đối hài hòa với mục tiêu phát triển công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Lịch sử hình thành và các mỏ dầu chính ở Việt Nam

Ngành công nghiệp dầu khí Việt Nam chính thức bắt đầu hành trình của mình với việc khai thác tấn dầu thương mại đầu tiên vào năm 1987 tại mỏ Bạch Hổ. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt, đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia xuất khẩu dầu mỏ. Vai trò tiên phong của Xí nghiệp liên doanh Vietsovpetro là không thể phủ nhận trong giai đoạn đầu. Theo thời gian, sản lượng khai thác dầu thô Việt Nam liên tục gia tăng nhờ việc phát hiện và đưa vào vận hành nhiều mỏ mới. Các mỏ dầu chính ở Việt Nam tập trung chủ yếu ở thềm lục địa phía Nam, thuộc các bể Cửu Long và Nam Côn Sơn. Các mỏ tiêu biểu mang lại sản lượng lớn bao gồm Bạch Hổ, Rồng, Đại Hùng, Rạng Đông và gần đây là các dự án tại bể Malay – Thổ Chu. Những mỏ này không chỉ là nguồn cung dầu thô cho xuất khẩu mà còn là nền tảng cho sự phát triển của toàn ngành, thu hút mạnh mẽ hoạt động đầu tư vào ngành dầu khí từ các đối tác quốc tế.

1.2. Đặc điểm và lợi thế cạnh tranh của dầu thô Việt Nam

Dầu thô của Việt Nam sở hữu những đặc tính hóa học độc đáo, tạo nên lợi thế cạnh tranh riêng trên thị trường xuất khẩu dầu mỏ quốc tế. Theo tài liệu nghiên cứu, dầu thô Việt Nam thuộc loại nhẹ, ngọt, với hàm lượng lưu huỳnh (sulfur) rất thấp. Đặc tính “ngọt” này giúp quá trình lọc dầu trở nên dễ dàng hơn, ít tốn kém chi phí xử lý và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, do đó được nhiều nhà máy lọc dầu tiên tiến ưa chuộng. Tuy nhiên, một đặc điểm khác là hàm lượng parafin (sáp) cao, có thể gây khó khăn trong quá trình vận chuyển và chế biến ở nhiệt độ thấp. Mặc dù vậy, với chất lượng sạch và ít tạp chất, dầu thô Việt Nam thường được bán với giá cao hơn so với một số loại dầu chuẩn trên thế giới. Đây là một lợi thế quan trọng giúp tối đa hóa kim ngạch xuất khẩu dầu thô và nâng cao giá trị tài nguyên quốc gia.

II. Top 4 thách thức lớn nhất ngành xuất khẩu dầu thô Việt Nam

Hoạt động xuất khẩu dầu thô Việt Nam tuy đạt được nhiều thành tựu nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức mang tính cấu trúc và biến động. Những thách thức này đòi hỏi sự ứng phó linh hoạt từ cả phía nhà nước và doanh nghiệp để đảm bảo sự phát triển bền vững. Thách thức lớn nhất đến từ sự phụ thuộc vào giá dầu thô thế giới, một yếu tố biến động khó lường và nằm ngoài tầm kiểm soát. Bên cạnh đó, nguồn trữ lượng dầu khí Việt Nam là hữu hạn và đang có dấu hiệu suy giảm tại các mỏ chủ lực. Nghịch lý về cán cân thương mại năng lượng, khi phải nhập khẩu xăng dầu thành phẩm với giá cao trong khi xuất khẩu tài nguyên thô, cũng là một bài toán nan giải. Cuối cùng, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường toàn cầu và áp lực từ xu hướng chuyển dịch năng lượng cũng tạo ra những sức ép không nhỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược phát triển dài hạn của ngành.

2.1. Tác động từ biến động giá dầu thô thế giới khó lường

Sự phụ thuộc vào thị trường toàn cầu là một trong những rủi ro lớn nhất. Kim ngạch xuất khẩu dầu thô và nguồn thu ngân sách nhà nước từ dầu thô của Việt Nam chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự biến động giá dầu Brent và các loại dầu chuẩn khác. Khi giá dầu tăng, nền kinh tế được hưởng lợi, nhưng khi giá giảm sâu, như các cú sốc giá trong quá khứ, nó sẽ tạo ra áp lực nặng nề lên cán cân ngân sách và tác động đến GDP. Sự bất ổn chính trị tại các khu vực sản xuất dầu lớn, các quyết định về sản lượng của OPEC, hay sự thay đổi trong tăng trưởng kinh tế toàn cầu đều có thể gây ra những biến động giá đột ngột. Điều này khiến việc lập kế hoạch dài hạn cho ngành dầu khí trở nên vô cùng phức tạp, đòi hỏi các cơ chế dự phòng và quản lý rủi ro hiệu quả để giảm thiểu tác động tiêu cực.

2.2. Vấn đề suy giảm trữ lượng dầu khí Việt Nam tự nhiên

Dầu khí là tài nguyên không thể tái tạo. Trữ lượng dầu khí Việt Nam, dù được đánh giá là đáng kể trong khu vực, nhưng không phải là vô tận. Nhiều mỏ dầu lớn được khai thác từ những ngày đầu như Bạch Hổ đã qua thời kỳ đỉnh cao và sản lượng đang suy giảm tự nhiên. Việc duy trì và gia tăng sản lượng khai thác dầu thô Việt Nam đang ngày càng trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Thách thức này đòi hỏi phải đẩy mạnh công tác tìm kiếm, thăm dò ở các vùng nước sâu, xa bờ, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro và yêu cầu công nghệ cao. Nếu không có những phát hiện mới mang tính đột phá, Việt Nam có thể đối mặt với nguy cơ sụt giảm sản lượng trong tương lai, ảnh hưởng nghiêm trọng đến mục tiêu an ninh năng lượng quốc gia và nguồn thu từ xuất khẩu.

III. Hướng đi chiến lược Phát triển ngành công nghiệp lọc hóa dầu

Để giải quyết nghịch lý xuất khẩu tài nguyên thô và gia tăng giá trị cho “vàng đen”, phát triển ngành công nghiệp lọc hóa dầu được xác định là hướng đi chiến lược và tất yếu. Thay vì chỉ xuất khẩu dầu thô, việc tự chủ sản xuất các sản phẩm xăng dầu thành phẩm không chỉ giúp giảm phụ thuộc vào nhập khẩu mà còn đảm bảo sự ổn định nguồn cung cho thị trường nội địa. Đây là bước đi quan trọng nhằm nâng cao mức độ tự chủ và củng cố an ninh năng lượng quốc gia. Sự ra đời và vận hành của các nhà máy lọc dầu hiện đại là minh chứng rõ nét cho chiến lược này. Việc phát triển công nghiệp hạ nguồn còn tạo ra nhiều sản phẩm hóa dầu có giá trị cao, phục vụ cho các ngành công nghiệp khác, qua đó thúc đẩy quá trình công nghiệp hóa và tạo ra một chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho ngành dầu khí Việt Nam.

3.1. Vai trò của nhà máy lọc dầu Dung Quất và Nghi Sơn

Sự vận hành của nhà máy lọc dầu Dung Quất và sau này là Tổ hợp Lọc hóa dầu Nghi Sơn đã làm thay đổi căn bản bức tranh năng lượng của Việt Nam. Nhà máy lọc dầu Dung Quất, dự án lọc dầu đầu tiên, đã chứng tỏ vai trò tiên phong trong việc giảm tỷ trọng nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, đáp ứng một phần đáng kể nhu cầu trong nước. Tiếp nối thành công đó, nhà máy lọc dầu Nghi Sơn với quy mô và công nghệ hiện đại hơn, đã nâng tổng công suất lọc dầu của cả nước lên một tầm cao mới. Hai cơ sở này không chỉ là những công trình kinh tế trọng điểm mà còn là biểu tượng cho nỗ lực tự chủ năng lượng, góp phần ổn định thị trường xăng dầu, giảm áp lực lên cán cân thương mại năng lượng và tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển của ngành hóa dầu.

3.2. Chính sách thu hút đầu tư vào thăm dò và khai thác

Để đối phó với thách thức suy giảm sản lượng tự nhiên, việc tăng cường đầu tư vào ngành dầu khí, đặc biệt trong lĩnh vực thăm dò và khai thác (thượng nguồn), là nhiệm vụ cấp bách. Nhà nước cần xây dựng các cơ chế, chính sách hấp dẫn hơn để thu hút vốn từ cả doanh nghiệp trong nước và các tập đoàn dầu khí quốc tế có tiềm lực tài chính và công nghệ. Các chính sách này cần tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư, đơn giản hóa thủ tục hành chính, và cung cấp các điều khoản hợp đồng phân chia sản phẩm (PSC) cạnh tranh. Việc thu hút thành công các nhà đầu tư sẽ giúp đẩy mạnh hoạt động tìm kiếm tại các lô nước sâu, xa bờ, nơi được đánh giá còn nhiều tiềm năng chưa được khám phá, từ đó bổ sung trữ lượng và đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành trong dài hạn.

IV. Phương pháp tối ưu chính sách và đa dạng hóa thị trường

Bên cạnh các giải pháp về công nghệ và đầu tư, việc tối ưu hóa chính sách vĩ mô và chiến lược thị trường đóng vai trò quyết định đến hiệu quả của hoạt động xuất khẩu dầu thô Việt Nam. Một hệ thống chính sách linh hoạt và một danh mục thị trường đa dạng sẽ giúp ngành dầu khí giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc bên ngoài và tối đa hóa lợi ích quốc gia. Điều này bao gồm việc điều hành chính sách thuế xuất khẩu dầu thô một cách hợp lý để vừa khuyến khích sản xuất, vừa đảm bảo nguồn thu cho ngân sách. Đồng thời, việc chủ động tìm kiếm và mở rộng các thị trường xuất khẩu dầu mỏ mới, bên cạnh việc củng cố các thị trường truyền thống, là bước đi chiến lược để tránh phụ thuộc vào một vài đối tác lớn, qua đó nâng cao vị thế đàm phán và sự ổn định của hoạt động xuất khẩu.

4.1. Điều chỉnh chính sách thuế xuất khẩu dầu thô linh hoạt

Thuế là một công cụ điều tiết kinh tế vĩ mô quan trọng. Chính sách thuế xuất khẩu dầu thô cần được thiết kế linh hoạt, có khả năng điều chỉnh theo giá dầu thô thế giới. Khi giá dầu tăng cao, mức thuế có thể được điều chỉnh tăng để gia tăng thu ngân sách nhà nước từ dầu thô. Ngược lại, khi giá dầu giảm sâu, một mức thuế hợp lý hơn sẽ giúp hỗ trợ các nhà sản xuất, điển hình là PVNVietsovpetro, duy trì hoạt động khai thác hiệu quả. Sự linh hoạt này không chỉ giúp ổn định nguồn thu mà còn góp phần điều tiết hài hòa lợi ích giữa nhà nước và doanh nghiệp, tạo ra môi trường kinh doanh ổn định và khuyến khích các hoạt động đầu tư vào ngành dầu khí.

4.2. Mở rộng và củng cố thị trường xuất khẩu dầu mỏ

Hiện tại, thị trường xuất khẩu dầu mỏ của Việt Nam chủ yếu tập trung vào các quốc gia trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương như Nhật Bản, Singapore, Hàn Quốc, và Trung Quốc. Mặc dù đây là những đối tác truyền thống và ổn định, sự phụ thuộc vào một số ít thị trường có thể tiềm ẩn rủi ro. Do đó, chiến lược đa dạng hóa thị trường là cực kỳ cần thiết. Việt Nam cần chủ động nghiên cứu, tiếp cận các thị trường tiềm năng khác ở châu Âu, châu Mỹ. Việc củng cố quan hệ với các bạn hàng hiện tại thông qua các hợp đồng dài hạn, đồng thời tích cực tìm kiếm các cơ hội mới sẽ giúp phân tán rủi ro, ổn định đầu ra cho sản phẩm và nâng cao hiệu quả tổng thể của hoạt động xuất khẩu dầu thô Việt Nam.

V. Triển vọng xuất khẩu dầu thô và xu hướng chuyển dịch năng lượng

Nhìn về tương lai, triển vọng của ngành xuất khẩu dầu thô Việt Nam gắn liền với hai yếu tố chính: khả năng duy trì sản lượng khai thác dầu thô Việt Nam và bối cảnh chuyển dịch năng lượng toàn cầu. Trong ngắn và trung hạn, dầu thô vẫn là nguồn năng lượng không thể thiếu và là mặt hàng xuất khẩu quan trọng. Tuy nhiên, xu hướng toàn cầu đang dần dịch chuyển sang các nguồn năng lượng sạch hơn, tái tạo hơn để ứng phó với biến đổi khí hậu. Điều này đặt ra một bài toán chiến lược cho Việt Nam: vừa phải tận dụng hiệu quả nguồn tài nguyên dầu khí hiện có để phục vụ phát triển kinh tế, vừa phải có lộ trình chuẩn bị cho một tương lai năng lượng bền vững hơn. Việc cân bằng giữa khai thác và chế biến sâu, giữa xuất khẩu và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia sẽ là chìa khóa quyết định sự thành công của ngành trong giai đoạn tới.

5.1. Dự báo sản lượng và kim ngạch xuất khẩu dầu thô

Dựa trên các phân tích về trữ lượng dầu khí Việt Nam hiện có và tiến độ các dự án mới, sản lượng khai thác dầu thô Việt Nam được dự báo sẽ duy trì ở mức ổn định trong vài năm tới nhưng có thể giảm dần trong dài hạn. Xu hướng này cũng bị ảnh hưởng bởi việc gia tăng công suất của các nhà máy lọc dầu trong nước, ưu tiên nguồn cung dầu thô cho chế biến nội địa. Do đó, kim ngạch xuất khẩu dầu thô có thể sẽ không còn giữ vai trò đóng góp lớn cho ngân sách như trước. Thay vào đó, giá trị gia tăng sẽ dịch chuyển sang các sản phẩm xăng dầu và hóa dầu. Việc dự báo chính xác các xu hướng này giúp chính phủ và các doanh nghiệp có sự chuẩn bị và điều chỉnh chiến lược kinh doanh cho phù hợp với tình hình mới.

5.2. Lộ trình đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia bền vững

Trong bối cảnh chuyển dịch năng lượng mạnh mẽ trên toàn cầu, việc đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia không thể chỉ dựa vào dầu khí. Việt Nam cần xây dựng một lộ trình dài hạn, đa dạng hóa các nguồn cung năng lượng. Lộ trình này phải bao gồm việc sử dụng hiệu quả nguồn tài nguyên dầu khí, đẩy mạnh phát triển công nghiệp khí, đồng thời tăng cường đầu tư mạnh mẽ vào năng lượng tái tạo như điện gió, điện mặt trời. Việc xây dựng kho dự trữ chiến lược quốc gia về dầu thô và các sản phẩm xăng dầu cũng là một biện pháp quan trọng để ứng phó với các cú sốc về nguồn cung hoặc giá. Một chiến lược năng lượng tổng thể và bền vững sẽ giúp Việt Nam vừa phát triển kinh tế, vừa bảo vệ môi trường và đảm bảo an ninh quốc gia trong dài hạn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xuất khẩu dầu thô của việt nam thực trạng và triển vọng

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục và danh mục các tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm có 3 chƣơng, cụ thể: Chƣơng 1: Những vấn đề chung về dầu thô. Chƣơng 2: Thực trạng xuất khẩu dầu thô của Việt Nam. Chƣơng 3: Triển vọng và giải pháp cho hoạt động xuất khẩu dầu thô của Việt Nam. CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ DẦU THÔ 1.1 Một số khái niệm chung về dầu thô 1.1 Nguồn gốc ra đời của dầu thô TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Đa số các nhà địa chất coi dầu thô giống nhƣ than và khí tự nhiên là sản phẩm của sự nén và nóng lên của các vật liệu hữu cơ trong các thời kỳ địa chất.

Nó đƣợc tạo thành từ các vật liệu còn sót lại sau quá trình phân rã xác các động vật và tảo biển nhỏ thời tiền sử (các cây cối trên mặt đất thƣờng có khuynh hƣớng hình thành than). Qua hàng thiên niên kỷ vật chất hữu cơ này trộn với bùn, và bị chôn sâu dƣới các lớp trầm tích dày. Kết quả làm tăng nhiệt và áp suất khiến cho những thành phần này bị biến hoá, đầu tiên thành một loại vật liệu kiểu sáp đƣợc gọi là kerogen, và sau đó thành một hydrocarbons khí và lỏng trong một quá trình đƣợc gọi là catagenesis. Bởi vì hydrocarbons có mật độ nhỏ hơn đá xung quanh, chúng xâm nhập lên phía trên thông qua các lớp đá ngay sát đó cho tới khi chúng bị rơi vào bẫy bên dƣới những tảng đá không thể ngấm qua, bên trong những lỗ xốp đá gọi là bể chứa.

Sự tập trung hydrocarbons bên trong một bẫy hình thành nên một giếng dầu, từ đó dầu lỏng có thể đƣợc khai thác bằng cách khoan và bơm. Các nhà địa chất cũng đề cập tới "cửa sổ dầu" (oil window). Đây là tầm nhiệt độ mà nếu thấp hơn thì dầu không thể hình thành, còn cao hơn thì lại hình thành khí tự nhiên. Dù nó tƣơng thích với những độ sâu khác nhau ở những vị trí khác nhau trên thế giới, một độ sâu 'điển hình' cho cửa sổ dầu có thể là 4–6 km.

Nhƣng dầu cũng có thể rơi vào các bẫy ở độ sâu thấp hơn, thậm chí nếu nó không đƣợc hình thành ở đó. Cần có ba điều kiện để hình thành nên bể dầu: có nhiều đá, mạch dẫn dầu xâm nhập, và một bẫy (kín) để tập trung hydrocarbons. Các phản ứng tạo thành dầu mỏ và khí tự nhiên thƣờng nhƣ những phản ứng phân rã giai đoạn đầu, khi kerogen phân rã thành dầu và khí tự nhiên thông qua nhiều phản ứng song song, và dầu cuối cùng phân rã thành khí tự nhiên thông qua một loạt phản ứng khác. Cuối thế kỷ 19 nhà hóa học ngƣời Nga Dmitri Ivanovich Mendeleev đã đƣa ra lý thuyết vô cơ giải thích sự hình thành của dầu mỏ.

Theo lý thuyết này dầu mỏ phát sinh từ phản ứng hóa học giữa cacbua kim loại với nƣớc tại nhiệt độ cao ở sâu trong lòng Trái Đất tạo thành các hiđrocacbon và sau đó bị đẩy lên trên. Các vi sinh vật sống trong lòng đất qua hàng tỷ năm đã chuyển chúng thành các hỗn hợp hiđrôcacbon khác nhau. Lý thuyết này là một đề tài gây nhiều tranh cãi trong giới khoa học, tạo thành trƣờng phái Nga - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ukraina trong việc giải thích nguồn gốc dầu mỏ. Lý thuyết thứ hai, đƣợc giải thích trong nguyệt san khoa học Scientific American vào năm 2003, cho rằng các hợp chất hyđrocacbon đƣợc tạo ra bởi những phản ứng hạt nhân trong lòng Trái Đất Mãi đến thế kỷ 19 ngƣời ta mới bắt đầu khai thác dầu theo mô hình công nghiệp, xuất phát từ việc tìm kiếm một chất đốt cho đèn vì dầu cá voi quá đắt tiền chỉ những ngƣời giàu mới có khả năng dùng trong khi nến làm bằng mỡ thì lại có mùi khó ngửi.

Ngƣời ta cũng bắt đầu đi tìm những mỏ dầu lớn. Những cuộc khoan dầu đầu tiên đƣợc tiến hành trong thời gian từ 1857 đến 1859. Lần khoan dầu đầu tiên có lẽ diễn ra ở Wietze, Đức, nhƣng cuộc khoan dầu đƣợc toàn thế giới biết đến là của Edwin L. Drake vào ngày 27 tháng 8 năm 1859 ở Oil Creek, Pennsylvania.2 Vai trò của dầu thô Dầu mang lại lợi nhuận siêu ngạch cho các quốc gia và dân tộc trên thế giới đang sở hữu và tham gia trực tiếp kinh doanh nguồn tài nguyên này.

Hiện nay, trong cán cân năng lƣợng, dầu thô vẫn giữ vai trò quan trọng nhất so với các dạng năng lƣợng khác. Cùng với than đá, dầu thô cùng các loại khí đốt khác chiếm tới 90% tổng tiêu thụ năng lƣợng toàn cầu. Không ít các cuộc chiến tranh, các cuộc khủng hoảng kinh tế và chính trị có nguyên nhân sâu xa từ các hoạt động cạnh tranh sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực dầu. Không phải ngẫu nhiên mà giá cổ phiếu của các công ty sản xuất kinh doanh dầu biến động tuỳ thuộc rất lớn vào những kết quả tìm kiếm thăm dò của chính các công ty đó trên thế giới.

Lợi dụng hiện tƣợng biến động này, không ít các những thông tin không đúng sự thật về các kết quả thăm dò dầu đƣợc tung ra làm điêu đứng những nhà đầu tƣ chứng khoán trên lĩnh vực này, thậm chí làm khuynh đảo cả chính sách của các quốc gia. Dầu mỏ cùng với các loại khí đốt đƣợc coi là “Vàng đen”, đóng vai trò quan trọng trong đời sống kinh tế toàn cầu. Đây cũng là một trong những nguyên liệu quan trọng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com nhất của xã hội hiện đại dùng để sản xuất điện và cũng là nhiên liệu của tất cả các phƣơng tiện giao thông vận tải. Hơn nữa dầu mỏ cũng đƣợc sử dụng trong công nghiệp hoá dầu để sản xuất các chất dẻo và nhiều sản phẩm khác.

Tất da chân Hàng triệu phụ nữ trên thế giới đi tất da chân vì tính tiện lợi và thời trang của sản phẩm này. Tuy nhiên, rất ít ngƣời biết rằng tất da chân đƣợc sản xuất từ một chất dẻo – chế biến từ dầu mỏ. Chất dẻo này hay còn gọi là ni lông đƣợc Wallace Carothers (Mỹ) phát minh ra năm 1935. Hiện nay, ni lông đƣợc ứng dụng rất nhiều trong cuộc sống, nhƣng nó cũng là một trong những tác nhân chính gây ra ô nhiễm môi trƣờng trên Trái đất.

Thuốc Aspirin Aspirin đƣợc chứng minh là một trong những dƣợc phẩm an toàn và tin cậy trong những thập kỷ vừa qua. Loại thuốc này có tác dụng chữa đau đầu, sốt và giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch và đột quỵ. Axít axetylsalixylic trong aspirin cũng có tác dụng giúp giảm đau hữu hiệu. Phần lớn aspirin đƣợc sản xuất từ benzen – một hydrocarbon đƣợc chiết xuất từ dầu mỏ.

Sáp màu Các chất chiết xuất từ dầu mỏ đƣợc ứng dụng rất nhiều trong lĩnh vực sản xuất các đồ dùng cho trẻ em. Một trong những sản phẩm nổi bật là sáp màu, mà sáp thì đƣợc chiết xuất từ dầu mỏ. Ngoài ra, sáp còn dùng để sản xuất nến và tăng độ bóng cho sôcôla. Kẹo cao su Ngày nay, kẹo cao su thƣờng có hai loại.

Một loại đƣợc sản xuất từ nhựa của một số loài cây và một loại đƣợc sản xuất từ những chất dẻo và sáp – chiết xuất từ dầu mỏ. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Loại kẹo cao su sản xuất từ dầu mỏ có ƣu điểm là chi phí thấp. Tuy nhiên, loại kẹo sản xuất từ nhựa cây tự nhiên vẫn đƣợc ngƣời tiêu dùng ƣa chuộng hơn. Quần áo chống nhăn Bông là nguyên liệu chủ yếu để sản xuất quần áo.

Tuy nhiên, một số sản phẩm quần áo đòi hỏi phải có khả năng chống nhăn và bền. Vì thế, các nhà sản xuất đã tổng hợp một số chất có từ dầu mỏ để tạo ra các loại sợi hóa học đáp ứng đƣợc những yêu cầu trên cho mục đích may mặc. Các tấm pin mặt trời Sản xuất điện từ năng lƣợng mặt trời là một trong những giải pháp để chống lại sự ấm lên của Trái đất trong tƣơng lai. Tuy nhiên, những tấm pin mặt trời lại đƣợc sản xuất chủ yếu từ các thành phần từ dầu mỏ - nguồn tài nguyên không tái tạo.

Vì thế, vấn đề đặt ra với các nhà khoa học là phải tìm ra các chất thay thế cho các chất sử dụng trong việc sản xuất các tấm pin mặt trời hiện nay. Mỹ phẩm Con ngƣời đã biết dùng các chất từ thiên nhiên để trang điểm làm đẹp từ cách đây nhiều thế kỷ. Tuy nhiên, phần lớn các mỹ phẩm làm đẹp hiện nay nhƣ son môi, phấn kẻ mi mắt đƣợc sản xuất từ các chất từ dầu mỏ, nhƣ crylate, nhựa than đá và propylenglycol. Trữ lƣợng dầu mỏ tìm thấy và có khả năng khai thác mang lại hiệu quả kinh tế với kỹ thuật hiện tại đã tăng lên trong những năm gần đây và đạt mức cao nhất vào năm 2003.

Dự đoán trữ lƣợng dầu mỏ sẽ đủ dùng cho 50 năm nữa. Năm 2011 trữ lƣợng dầu mỏ nhiều nhất là ở Hoa Kỳ (2855 tỷ thùng), Ả Rập Saudi (262,6 tỉ thùng), Venezuela (211,2 tỉ thùng), Canada (175,2 tì thùng), Iran (137 tỉ thùng), Iraq (115,0 tỉ thùng), kế đến là ở Kuwait, Các Tiểu Vƣơng quốc Ả Rập Thống nhất, Nga, Libya, và Nigeria [2]. Nƣớc khai thác dầu nhiều nhất thế giới trong năm 2003 là Ả Rập Saudi (496,8 triệu tấn), Nga (420 triệu tấn), Mỹ (349,4 triệu tấn), Mexico (187,8 triệu tấn) và Iran (181,7 triệu tấn). Việt Nam đƣợc xếp vào các nƣớc xuất khẩu dầu mỏ từ năm 1991 khi sản lƣợng xuất đƣợc vài ba TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com triệu tấn.

Đến nay, sản lƣợng dầu khí khai thác và xuất khẩu hàng năm đạt vào khoảng 20 triệu tấn/năm. Đối với nƣớc ta, vai trò và ý nghĩa của dầu khí nói chung trong đó có dầu thô càng trở nên quan trọng trong thời kỳ đẩy mạnh sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Không chỉ là vấn đề thu nhập kinh tế đơn thuần, trong những năm qua dầu thô đã góp phần đáng kể vào ngân sách quốc gia, làm cân đối hơn cán cân xuất nhập khẩu thƣơng mại quốc tế, góp phần tạo nên sự phát triển ổn định nƣớc nhà trong những năm đổi mới đất nƣớc. Hơn thế nữa, với sự ra đời của dầu thô đã giúp chúng ta chuyển sang thế chủ động trong việc thu hút vốn đầu tƣ trực tiếp, tiếp thu công nghệ hiện đại của nƣớc ngoài, phát triển ngành nghề dịch vụ, giải quyết công ăn việc làm.

Đồng thời, dầu thô có thể chủ động đảm bảo cung cấp nhiên liệu cho các ngành kinh tế quốc dân, cung cấp nhiên liệu cho các ngành công nghiệp khác. Tuy nhiên việc sử dụng nguồn tài nguyên này lại phụ thuộc vào chính sách của các quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ