Luận văn: Pháp luật về xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình thu hồi nợ

Luận văn phân tích pháp luật về xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình để thu hồi nợ, chỉ ra các bất cập và đưa ra kiến nghị hoàn thiện.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Luật Học

2019

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xử lý tài sản bảo đảm hộ gia đình để thu hồi nợ

Xử lý tài sản bảo đảm hộ gia đình là một quy trình pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về các quy định của pháp luật dân sự và ngân hàng. Đây là giai đoạn quan trọng trong quy trình thu hồi nợ, khi bên nhận bảo đảm (thường là các tổ chức tín dụng) thực hiện các biện pháp đối với tài sản mà bên bảo đảm (hộ gia đình) đã dùng để thế chấp. Mục đích cuối cùng là thu hồi khoản nợ khi bên vay vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Quá trình này không chỉ liên quan đến các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 mà còn chịu sự chi phối của các văn bản chuyên ngành như Nghị định 21/2021/NĐ-CP. Việc xác định đúng tài sản, các thành viên trong hộ gia đình và áp dụng đúng phương thức xử lý là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên và tránh các tranh chấp pháp lý kéo dài.

1.1. Căn cứ pháp lý cho việc xử lý tài sản bảo đảm

Cơ sở pháp lý cho việc xử lý tài sản bảo đảm hộ gia đình được quy định tại nhiều văn bản pháp luật. Trọng tâm là Bộ luật Dân sự 2015, đặc biệt là các điều khoản từ Điều 299 đến 308 về các nguyên tắc chung. Ngoài ra, Nghị định 21/2021/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết về giao dịch bảo đảm, thay thế cho Nghị định 163/2006/NĐ-CP trước đây. Luận văn của tác giả Y Khang Êban (2019) chỉ ra rằng, các trường hợp xử lý tài sản phát sinh khi: (1) Đến hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng; (2) Bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ trước thời hạn do vi phạm; (3) Pháp luật quy định tài sản phải được xử lý để thực hiện nghĩa vụ khác; hoặc (4) Các trường hợp khác do các bên thỏa thuận. Việc nắm vững các quy định này giúp tổ chức tín dụng và các bên liên quan thực hiện đúng trình tự, thủ tục, tránh các rủi ro pháp lý không đáng có.

1.2. Xác định tài sản bảo đảm của hộ gia đình

Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định chính xác tài sản nào thuộc sở hữu chung của hộ gia đình. Tài sản của hộ gia đình có thể bao gồm tài sản chung vợ chồng, tài sản riêng của từng thành viên, và tài sản chung của các thành viên theo sở hữu chung theo phần. Theo Bộ luật Dân sự 2015, tài sản của hộ gia đình là sở hữu chung theo phần, việc định đoạt tài sản quan trọng như tài sản thế chấp là nhà đất phải có sự đồng ý của tất cả thành viên thành niên có năng lực hành vi dân sự đầy đủ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy, thực tế các ngân hàng thường yêu cầu tất cả thành viên trong sổ hộ khẩu ký vào hợp đồng thế chấp, dù điều này có thể rộng hơn so với chủ sở hữu thực tế, nhằm giảm thiểu rủi ro tranh chấp. Việc xác định sai loại hình sở hữu có thể dẫn đến hợp đồng bảo đảm vô hiệu, gây thiệt hại lớn cho bên nhận bảo đảm.

II. Top 3 thách thức khi xử lý tài sản bảo đảm hộ gia đình

Quá trình xử lý nợ xấu ngân hàng thông qua tài sản bảo đảm của hộ gia đình không hề đơn giản. Các tổ chức tín dụng phải đối mặt với nhiều rào cản pháp lý và thực tiễn. Những thách thức này không chỉ kéo dài thời gian thu hồi nợ mà còn làm tăng chi phí và rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Các bất cập chủ yếu xuất phát từ sự thiếu thống nhất trong các quy định pháp luật về khái niệm “hộ gia đình”, sự chống đối từ phía bên vay, và sự thiếu phối hợp từ các cơ quan chức năng. Việc nhận diện và có phương án đối phó với những thách thức này là điều kiện tiên quyết để công tác xử lý nợ đạt hiệu quả, đặc biệt khi tài sản là nguồn thu nhập chính của cả một gia đình.

2.1. Vướng mắc trong thủ tục thu giữ tài sản thế chấp

Quyền thu giữ tài sản thế chấp của tổ chức tín dụng là một biện pháp mạnh nhưng lại rất khó thực thi. Luận văn của Y Khang Êban (2019) trích dẫn nhiều khó khăn thực tế, dù Nghị định 163/2006/NĐ-CP (nay là Nghị định 21/2021/NĐ-CP) có quy định về quyền này. Nguyên nhân chính là sự bất hợp tác, chống đối quyết liệt từ phía chủ tài sản và gia đình họ. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng địa phương (Ủy ban nhân dân, Công an) thường có tâm lý e ngại, không hỗ trợ tích cực do lo ngại trách nhiệm pháp lý, chẳng hạn như bị khiếu nại về tội “xâm phạm chỗ ở của công dân”. Mặc dù tổ chức tín dụng đã thực hiện thông báo thu giữ tài sản đúng quy định, việc thu giữ trên thực tế gần như không thể tiến hành nếu không có sự đồng thuận của bên bảo đảm. Điều này buộc các ngân hàng phải chuyển sang phương án tốn kém và mất thời gian hơn là khởi kiện đòi nợ.

2.2. Thời gian tố tụng và thi hành án dân sự kéo dài

Khi không thể tự xử lý, khởi kiện ra Tòa án là phương án cuối cùng. Tuy nhiên, con đường này đầy chông gai. Tác giả Y Khang Êban đã chỉ ra rằng, thời gian chuẩn bị xét xử và đưa vụ án ra xét xử thường kéo dài hơn rất nhiều so với quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự. Các thủ tục như xác minh nơi cư trú của bị đơn, tống đạt văn bản tố tụng gặp nhiều khó khăn khi khách hàng cố tình trốn tránh. Ngay cả khi đã có bản án có hiệu lực pháp luật, giai đoạn thi hành án dân sự cũng bị kéo dài. Chấp hành viên có thể gặp khó khăn trong việc cưỡng chế, kê biên tài sản do sự phản kháng của người phải thi hành án. Thực tế cho thấy, một vụ việc từ lúc khởi kiện đến khi phát mãi tài sản bảo đảm thành công và thu hồi được nợ có thể mất từ 2 đến 3 năm, thậm chí lâu hơn.

2.3. Khó khăn khi xử lý nợ đã bán cho VAMC

Việc bán nợ xấu cho Công ty Quản lý tài sản (VAMC) là một giải pháp nhằm làm sạch bảng cân đối kế toán của ngân hàng. Tuy nhiên, nó lại phát sinh những vướng mắc pháp lý mới khi xử lý tài sản bảo đảm. Khi khoản nợ đã được bán, tổ chức tín dụng không còn tư cách pháp lý để khởi kiện, mà phải nhân danh VAMC theo ủy quyền. Nhiều Tòa án không chấp nhận việc pháp nhân này ủy quyền cho pháp nhân khác, gây bế tắc cho vụ việc. Nếu một vụ án đang được Tòa án thụ lý mà ngân hàng bán nợ cho VAMC, một số Thẩm phán yêu cầu rút đơn khởi kiện và nộp lại từ đầu, làm lãng phí thời gian và công sức đã bỏ ra. Đây là một “kẽ hở” pháp lý cần được Tòa án Nhân dân Tối cao sớm có hướng dẫn cụ thể để tháo gỡ.

III. Phương pháp xử lý tài sản bảo đảm qua thỏa thuận hiệu quả

Phương thức xử lý tài sản bảo đảm dựa trên sự thỏa thuận của các bên luôn được ưu tiên hàng đầu. Đây là giải pháp ít tốn kém nhất về thời gian và chi phí, đồng thời giữ được mối quan hệ tốt đẹp giữa tổ chức tín dụng và khách hàng. Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 303 đã quy định rõ về quyền thỏa thuận của các bên trong việc lựa chọn phương thức xử lý. Các phương thức phổ biến bao gồm bên nhận bảo đảm tự bán tài sản, bán đấu giá tài sản, hoặc nhận chính tài sản để thay thế nghĩa vụ. Sự thành công của phương thức này phụ thuộc lớn vào thiện chí hợp tác của bên bảo đảm, cũng như sự minh bạch và chuyên nghiệp trong quy trình định giá tài sản bảo đảm và mua bán.

3.1. Quy trình bên nhận bảo đảm tự bán tài sản

Đây là phương thức linh hoạt, cho phép bên nhận bảo đảm (tổ chức tín dụng) chủ động tìm kiếm người mua và bán tài sản để thu hồi nợ. Để thực hiện, các bên cần có thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng bảo đảm về việc này. Quá trình bắt đầu bằng việc định giá tài sản bảo đảm, có thể do các bên tự thỏa thuận hoặc thông qua một tổ chức thẩm định giá chuyên nghiệp. Sau khi có giá trị tài sản, tổ chức tín dụng sẽ tiến hành bán công khai. Số tiền thu được sau khi trừ chi phí xử lý và nghĩa vụ nợ, phần còn lại (nếu có) phải được trả lại cho bên bảo đảm. Phương thức này đòi hỏi sự minh bạch cao để tránh khiếu nại về việc bán tài sản dưới giá thị trường. Mọi thủ tục phải được lập thành văn bản để làm cơ sở pháp lý về sau.

3.2. Thủ tục đấu giá tài sản ngân hàng công khai

Khi các bên không có thỏa thuận khác, đấu giá tài sản ngân hàng là phương thức xử lý mặc định theo quy định của pháp luật. Quy trình này đảm bảo tính khách quan và minh bạch, giúp tài sản được bán với giá tốt nhất có thể. Tổ chức tín dụng sẽ ký hợp đồng dịch vụ đấu giá với một tổ chức bán đấu giá chuyên nghiệp. Tổ chức này sẽ thực hiện các thủ tục như niêm yết, thông báo công khai về việc bán đấu giá, tổ chức phiên đấu giá và xác định người trúng đấu giá. Người mua được tài sản thông qua đấu giá sẽ được pháp luật bảo vệ quyền sở hữu. Đây là phương thức pháp lý chặt chẽ, tuy nhiên thời gian có thể kéo dài hơn so với việc tự bán do phải tuân thủ nghiêm ngặt các trình tự, thủ tục của Luật Đấu giá tài sản.

IV. Quy trình thu hồi nợ khi bên bảo đảm không hợp tác chặt chẽ

Trong trường hợp không thể đạt được thỏa thuận, các tổ chức tín dụng buộc phải sử dụng các biện pháp pháp lý mang tính cưỡng chế để thu hồi nợ. Con đường này bắt đầu bằng việc khởi kiện đòi nợ ra Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết. Một khi có bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, nếu bên phải thi hành án vẫn chây ì, cơ quan thi hành án dân sự sẽ vào cuộc. Quy trình này dù đảm bảo tính pháp lý cao nhất nhưng cũng phức tạp và kéo dài, đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp chặt chẽ giữa tổ chức tín dụng, Tòa án và cơ quan thi hành án. Đây được xem là giải pháp cuối cùng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên nhận bảo đảm.

4.1. Các bước khởi kiện đòi nợ tại Tòa án

Thủ tục khởi kiện đòi nợ bắt đầu bằng việc nguyên đơn (tổ chức tín dụng) chuẩn bị hồ sơ khởi kiện và nộp tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền. Hồ sơ bao gồm đơn khởi kiện, hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm và các tài liệu chứng minh vi phạm nghĩa vụ trả nợ của bên vay. Sau khi thụ lý, Tòa án sẽ tiến hành các bước tố tụng như hòa giải, thu thập chứng cứ và mở phiên tòa xét xử. Quá trình này có thể bị trì hoãn do các yếu tố khách quan như không triệu tập được bị đơn. Phán quyết của Tòa án sẽ là cơ sở pháp lý vững chắc để yêu cầu bên vay trả nợ hoặc tiến hành phát mãi tài sản bảo đảm.

4.2. Vai trò của cơ quan thi hành án dân sự

Sau khi bản án của Tòa án có hiệu lực, nếu bên phải thi hành án không tự nguyện thực hiện, tổ chức tín dụng sẽ gửi đơn yêu cầu thi hành án đến cơ quan thi hành án dân sự cấp quận/huyện. Cơ quan này sẽ ra quyết định thi hành án và cho người phải thi hành án một thời hạn tự nguyện. Hết thời hạn này, nếu nghĩa vụ vẫn chưa được hoàn thành, Chấp hành viên sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế như kê biên, định giá tài sản bảo đảm và tổ chức bán đấu giá. Toàn bộ quá trình này được thực hiện theo Luật Thi hành án dân sự, đảm bảo việc xử lý tài sản được thực hiện theo đúng trình tự pháp luật, bảo vệ quyền lợi của người được thi hành án.

V. Hậu quả pháp lý của việc phát mãi tài sản bảo đảm hộ gia đình

Việc phát mãi tài sản bảo đảm không chỉ chấm dứt giao dịch bảo đảm mà còn tạo ra nhiều hậu quả pháp lý quan trọng đối với tất cả các bên liên quan. Kết quả của việc xử lý tài sản sẽ quyết định quyền sở hữu tài sản, thứ tự thanh toán các khoản nợ và trách nhiệm còn lại của bên vay. Theo Bộ luật Dân sự 2015, người mua tài sản bảo đảm thông qua các phương thức xử lý hợp pháp sẽ được công nhận quyền sở hữu. Số tiền thu được từ việc bán tài sản sẽ được phân chia theo một thứ tự ưu tiên nghiêm ngặt, đảm bảo sự công bằng cho các chủ nợ. Hiểu rõ những hậu quả này giúp các bên dự liệu được quyền và nghĩa vụ của mình sau khi tài sản đã được xử lý.

5.1. Chuyển quyền sở hữu tài sản sau khi xử lý

Sau khi tài sản được bán thành công, quyền sở hữu sẽ được chuyển từ bên bảo đảm (hộ gia đình) sang cho người mua (hoặc bên nhận bảo đảm trong trường hợp nhận chính tài sản). Hợp đồng mua bán tài sản bán đấu giá hoặc văn bản thỏa thuận về việc xử lý tài sản là cơ sở để thực hiện thủ tục đăng ký biến động tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Đối với tài sản thế chấp là nhà đất, người mua sẽ được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất mới. Quá trình chuyển quyền này chấm dứt mọi quyền của chủ sở hữu cũ đối với tài sản, trừ khi có thỏa thuận khác.

5.2. Thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản

Điều 307 và 308 của Bộ luật Dân sự 2015 quy định rõ về thứ tự ưu tiên thanh toán. Số tiền thu được từ việc xử lý tài sản, sau khi trừ đi chi phí bảo quản và xử lý, sẽ được thanh toán theo thứ tự sau: (1) Nghĩa vụ được bảo đảm; (2) Các nghĩa vụ khác cho các bên cùng nhận bảo đảm theo thứ tự xác lập hiệu lực đối kháng. Nếu số tiền thu được lớn hơn tổng nghĩa vụ, phần chênh lệch phải được trả lại cho bên bảo đảm. Ngược lại, nếu số tiền không đủ để thanh toán hết nợ, phần nợ còn thiếu sẽ trở thành nợ không có bảo đảm, và tổ chức tín dụng có quyền tiếp tục yêu cầu bên vay phải trả.

04/10/2025
Pháp luật về xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình để thu hồi nợ tại các tổ chức tín dụng luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 nghiên cứu về “Vấn đề pháp lý liên quan đến khái niệm của hộ gia đình trong việc xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình tại các tổ chức tín dụng” đã làm rõ được những vấn đề sau: Đầu tiên, thông qua việc khái quát hóa các quy định pháp luật Việt Nam từ trước cho đến hiện nay về hộ gia đình, tác giả nhận thấy chưa có một khái niệm thống nhất về hộ gia đình tại Việt Nam. Tiếp đó, tác giả bắt đầu đi sâu vào phân tích khái niệm về hộ gia đình, không chỉ quan-he-dan-su-441153.vov 17 theo cách hiểu thông thường mà còn tập trung dưới góc độ pháp lý; từ đó, tác giả cũng đã lý giải về các đặc điểm pháp lý vốn có của hộ gia đình. Đây cũng chính là tiền đề để tác giả đưa ra kiến nghị xây dựng một khái niệm mới và thống nhất hơn về hộ gia đình. CHƯƠNG 2 CÁC VẤN ĐỀ PHÁP LÝ LIÊN QUAN ĐẾN VIỆC XỬ LÝ TÀI SẢN BẢO ĐẢM CỦA HỘ GIA ĐÌNH TẠI TỔ CHỨC TÍN DỤNG 2.

Khái quát về xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình 2.1 Tài sản của hộ gia đình Theo tinh thần của Bộ luật Dân sự năm 2015 thì tài sản của hộ gia đình là tài sản chung của tất cả các thành viên trong hộ gia đình, và quan hệ sở hữu tài sản của hộ gia đình là '“quan hệ sở hữu chung theo phần”. Tuy nhiên, tác giả cũng lưu ý rằng, vì hộ gia đình được xác lập dựa trên quan hệ hôn nhân, quan hệ huyết thống, hoặc quan hệ nuôi dưỡng; nên trong hộ gia đình có thể tồn tại một hoặc một số hình thức sở hữu khác nhau, bao gồm (i) quan hệ sở hữu tư nhân (quan hệ sở hữu riêng của thành viên hộ gia đình)23; (ii) quan hệ sở hữu chung hợp nhất có thể phân chia (quan hệ sở hữu chung giữa vợ và chồng)24; và (iii) quan hệ sở hữu chung theo phần 25. Trên thực tế, việc xác định dạng sở hữu hoặc chủ sở hữu trong một hộ gia đình rất dễ bị nhẫm lẫn hoặc khó xác định. Ví dụ như, tài sản chung của hộ gia đình nhưng bố mẹ cho rằng đó là tài sản chung hợp nhất của bố mẹ, các con không có quyền đòi hỏi, bố mẹ mua bán cũng không cần tham khảo ý kiến các con.

Dưới góc độ lịch sử pháp lý, từ Bộ luật Dân sự năm 1995 cho đến Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Các loại tài sản này có thể tồn tại dưới hai (02) loại hình, hoặc là bất động sản (ví dụ như: đất đai; nhà, công trình xây dựng gắn liền với đất đai; tài sản khác gắn liền với đất đai, nhà, công trình xây dựng; và tài sản khác theo quy định của pháp luật); 23 Quốc Hội (2015), Bộ luật Dân sự ban hành năm 2015, Điều 205 và 206 24 Quốc Hội (2015), Bộ luật Dân sự ban hành năm 2015, Khoản 1 Điều 213 25 Quốc Hội (2015), Bộ luật Dân sự ban hành năm 2015, Điều 212 18 hoặc là động sản (những tài sản không phải là bất động sản). Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có26 và tài sản hình thành trong tương lai27. Hộ gia đình tham gia vào rất nhiều quan hệ pháp luật và nhiều dạng giao dịch dân sự khác nhau.

Cụ thể, hộ gia đình tham gia vào các giao dịch dân sự chủ yếu, như: vay vốn ngân hàng, mua bán tài sản phục vụ nhu cầu sinh hoạt gia đình hoặc sản xuất kinh doanh, các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất. Trước hết, đối với các giao dịch vay vốn ngân hàng, thực tiễn thi hành quy định pháp luật thời gian qua cho thấy rằng, trong giao dịch thế chấp tài sản chung để vay vốn ngân hàng, ngân hàng thường yêu cầu tất cả các thành viên của hộ gia đình ký tên vào hợp đồng, bất kể quyền sử dụng đất của cá nhân hay của vợ chồng. Như vậy, việc ngân hàng yêu cầu các thành viên trong hộ gia đình đều phải ký vào hợp đồng thế chấp tài sản là rộng hơn so với chủ thể thực tế sở hữu tài sản. Tiếp theo, đối với giao dịch mua bán tài sản phục vụ nhu cầu sinh hoạt gia đình hoặc sản xuất kinh doanh, các giao dịch mua bán này trong đời sống thường gắn liền với cá nhân cụ thể (thành viên hộ gia đình).

Thành viên hộ gia đình mua hay bán tài sản nào thì người đó sẽ là chủ thể phải chịu trách nhiệm. Điều này có nghĩa là, thành viên hộ gia đình tham gia giao dịch với tư cách là cá nhân chứ không đặt ra vấn đề về tư cách đại diện cho hộ gia đình. Cuối cùng, các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất của hộ gia đình là vấn đề phức tạp nhất và nảy sinh nhiều tranh chấp nhất trong thực tiễn tham gia quan hệ pháp luật dân sự của hộ gia đình; bởi lẽ, theo một cuộc khảo sát tại các tỉnh/thành phố do Lê Thị Hoàng Thanh và Phạm Văn Bằng thực hiện thì tài sản chung quan trọng nhất của hộ gia đình phần lớn là quyền sử dụng đất nông nghiệp28.2 Xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình 26 Quốc Hội (2015), Bộ luật Dân sự ban hành năm 2015, Khoản 1 Điều 108 27 Quốc Hội (2015), Bộ luật Dân sự ban hành năm 2015, Khoản 2 Điều 108 28 Lê Thị Hoàng Thanh và Phạm Văn Bằng, tlđd (8) 19 2.1 Khái niệm về xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình Theo Từ điển Từ và Ngữ Việt Nam, “xử lý” ở đây được hiểu là giải quyết cho ổn thỏa; trong khi đó, “tài sản bảo đảm” chính là tài sản mà bên bảo đảm dùng để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên nhận bảo đảm 29. Trong đó, “bên bảo đảm” là bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình, dùng quyền sử dụng đất của mình, dùng uy tín hoặc cam kết thực hiện công việc đối với bên nhận bảo đảm để bảo đảm việc thực hiện nghĩa vụ dân sự của chính mình hoặc của người khác, bao gồm bên cầm cố, bên thế chấp, bên đặt cọc, bên ký cược, bên ký quỹ, bên bảo lãnh và tổ chức chính trị - xã hội tại cơ sở trong trường hợp tín chấp30.

Ngược lại, “bên nhận bảo đảm” là bên có quyền trong quan hệ dân sự mà việc thực hiện quyền đó được bảo đảm bằng một hoặc nhiều giao dịch bảo đảm, bao gồm bên nhận cầm cố, bên nhận thế chấp, bên nhận đặt cọc, bên nhận ký cược, bên nhận bảo lãnh, tổ chức tín dụng trong trường hợp tín chấp và bên có quyền được ngân hàng thanh toán, bồi thường thiệt hại trong trường hợp ký quỹ. Hiện nay, theo quy định pháp luật Việt Nam, các nhà làm luật không đưa ra khái niệm như thế nào là “xử lý tài sản bảo đảm” nói chung và “xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình” nói riêng. Thay vào đó, các nhà làm luật Việt Nam đã liệt kê ra các trường hợp xử lý tài sản bảo đảm, căn cứ tại Điều 56 Văn bản hợp nhất số 8019/VBHN-BTP hợp nhất Nghị định số 163/2006/NĐ-CP, Nghị định số 83/2010/NĐ-CP và Nghị định số 11/2012/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm (“Văn bản hợp nhất số 8019/VBHN- BTP”). Đến hạn thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm mà bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ được bảo đảm trước thời hạn do vi phạm nghĩa vụ theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật. 29Bộ Tư Pháp (2013), Văn bản hợp nhất số 8019/VBHN-BTP hợp nhất Nghị định số 163/2006/NĐ-CP, Nghị định số 83/2010/NĐ-CP và Nghị định số 11/2012/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm, ban hành năm 2013, Khoản 7 Điều 3 30 Bộ Tư Pháp (2013), Văn bản hợp nhất số 8019/VBHN-BTP ban hành năm 2013, Khoản 1 Điều 3 20 3. Pháp luật quy định tài sản bảo đảm phải được xử lý để bên bảo đảm thực hiện nghĩa vụ khác. Các trường hợp khác do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.” Dựa trên cơ sở này, khi đưa ra khái niệm về xử lý tài sản bảo đảm của các tổ chức tín dụng, tác giả Lê Thị Thu Thủy đã cho rằng xử lý tài sản bảo đảm chỉ là một giai đoạn của quá trình bảo đảm tiền vay bằng tài sản tại các tổ chức tín dụng; theo đó, ở giai đoạn này, khi có sự vi phạm nghĩa vụ của khách hàng vay và/hoặc bên bảo đảm cam kết tại hợp đồng tín dụng thì tổ chức tín dụng sẽ thực hiện các biện pháp đối với tài sản bảo đảm nhằm thu hồi khoản nợ mà tổ chức tín dụng đã cho khách hàng vay.

Cụ thể: “Xử lý tài sản bảo đảm tiền vay là một giai đoạn của bảo đảm tiền vay bằng tài sản, giai đoạn thực hiện các biện pháp đối với tài sản bảo đảm nhằm thu hồi khoản nợ mà tổ chức tín dụng đã cho vay khi có sự vi phạm nghĩa vụ của khách hàng vay, bên bảo đảm cam kết tại hợp đồng tín dụng”31 Tác giả đồng tình với khái niệm này; tuy nhiên, đây mới chỉ là khái niệm về “xử lý tài sản bảo đảm tiền vay” nói chung, chứ chưa phải là khái niệm về “xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình”; do đó, để phù hợp với phạm vi của đề tài này, tác giả đưa ra một khái niệm về “xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình” như sau: Xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình là việc bên nhận bảo đảm (tổ chức tín dụng) áp dụng các cách thức/biện pháp do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định, đối với tài sản bảo đảm của bên bảo đảm (tài sản của hộ gia đình và/hoặc tài sản của bên thứ ba), nhằm thu hồi khoản nợ mà tổ chức tín dụng đã cấp tín dụng cho khách hàng vay (hộ gia đình), khi có sự vi phạm nghĩa vụ của khách hàng vay, bên bảo đảm cam kết tại hợp đồng tín dụng.2 Đặc điểm của xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình Căn cứ theo khái niệm “xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình”, tác giả nhận thấy 31 Lê Thị Thu Thủy (2006), Các biện pháp bảo đảm tiền vay bằng tài sản của các tổ chức tín dụng, Nhà xuất bản Tư Pháp, tr. 273 21 hoạt động xử lý tài sản bảo đảm của hộ gia đình có ba (03) đặc điểm cơ bản như sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ