Đánh giá hệ thống PMBR & vi tảo Chlorella xử lý nước thải nuôi tôm

Nghiên cứu ứng dụng hệ thống PMBR kết hợp vi tảo Chlorella vulgaris để xử lý nước thải nuôi tôm. Đánh giá hiệu quả và tính khả thi của mô hình.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2022

118
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Xử Lý Nước Thải Tôm Bằng Vi Tảo Xu Hướng Mới

Ngành nuôi tôm tại Việt Nam là một ngành kinh tế mũi nhọn, mang lại giá trị xuất khẩu hàng tỷ USD mỗi năm. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng này cũng đi kèm với những thách thức môi trường nghiêm trọng. Nước thải từ các ao nuôi tôm chứa hàm lượng chất hữu cơ, nitơ và photpho rất cao, gây ô nhiễm nguồn nước và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái ven biển. Để giải quyết vấn đề này, các phương pháp xử lý bền vững đang được ưu tiên hàng đầu. Một trong những hướng đi tiên tiến và hứa hẹn nhất là sử dụng vi tảo để xử lý nước thải. Phương pháp này không chỉ làm sạch môi trường mà còn mở ra cơ hội cho một nền kinh tế tuần hoàn. Nổi bật trong đó là việc ứng dụng công nghệ PMBR (Photomembrane Bioreactor) hay còn gọi là bể phản ứng quang sinh học màng. Đây là sự kết hợp đột phá giữa quá trình xử lý sinh học bằng vi tảo và công nghệ màng lọc hiện đại. Hệ thống này cho phép nuôi trồng vi tảo ở mật độ cao, giúp tăng cường hiệu quả xử lý các chất ô nhiễm. Đặc biệt, loài tảo Chlorella vulgaris, một loại tảo lục xử lý nước thải, đã chứng tỏ tiềm năng vượt trội nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi tốt trong môi trường nước thải. Giải pháp này hướng đến mục tiêu kép: vừa làm sạch nước thải đạt chuẩn, vừa thu hồi sinh khối vi tảo giàu dinh dưỡng, góp phần xây dựng một mô hình nuôi trồng thủy sản bền vững.

1.1. Giới thiệu công nghệ PMBR và vai trò của vi tảo

Công nghệ Photomembrane Bioreactor (PMBR) là một hệ thống tích hợp, trong đó vi tảo được nuôi cấy trong một bể phản ứng quang sinh học để đồng hóa các chất dinh dưỡng ô nhiễm. Ánh sáng và CO2 được cung cấp để thúc đẩy quá trình quang hợp, chuyển hóa nitơ và photpho thành sinh khối. Điểm khác biệt cốt lõi của PMBR so với các hệ thống ao tảo truyền thống là việc sử dụng một modul màng lọc vi lọc hoặc siêu lọc. Màng lọc này có vai trò tách hoàn toàn sinh khối tảo ra khỏi dòng nước đã qua xử lý. Điều này đảm bảo chất lượng nước đầu ra trong và sạch, đồng thời giữ lại toàn bộ vi tảo trong bể phản ứng, duy trì mật độ sinh khối cao và ổn định. Trong hệ thống này, loài tảo Chlorella vulgaris được lựa chọn vì khả năng hấp thụ mạnh mẽ các chất ô nhiễm, đặc biệt là amonia, nitrat và photphat, những thành phần chính gây ô nhiễm trong nước thải nuôi tôm. Vai trò của vi tảo là trung tâm, biến các chất thải thành tài nguyên có giá trị.

1.2. Lợi ích kép xử lý nước và tạo sinh khối giá trị

Việc áp dụng PMBR trong xử lý nước thải nuôi tôm bằng vi tảo mang lại lợi ích kép rõ rệt, phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm. Lợi ích thứ nhất là xử lý môi trường hiệu quả. Hệ thống có khả năng loại bỏ COD và BOD, hai chỉ số quan trọng về mức độ ô nhiễm hữu cơ. Đồng thời, nó thực hiện quá trình xử lý nitơ và photpho một cách triệt để, cải thiện đáng kể chất lượng nước ao tôm sau xử lý. Nước sau khi qua hệ thống PMBR có thể được tái sử dụng cho chính ao nuôi, giảm thiểu nhu cầu sử dụng nguồn nước mới và giảm lượng nước thải xả ra môi trường. Lợi ích thứ hai là giá trị kinh tế từ sinh khối vi tảo. Sinh khối tảo Chlorella vulgaris thu được rất giàu protein, lipid, vitamin và các khoáng chất. Nó có thể được sử dụng làm nguồn thức ăn bổ sung dinh dưỡng cho chính tôm nuôi, giảm chi phí thức ăn công nghiệp. Hơn nữa, sinh khối này còn là nguồn nguyên liệu tiềm năng để sản xuất nhiên liệu sinh học, dược phẩm hoặc mỹ phẩm, mở ra các nguồn doanh thu mới.

II. Thách Thức Môi Trường Từ Nước Thải Ngành Nuôi Tôm Hiện Nay

Ngành nuôi tôm thâm canh, dù mang lại hiệu quả kinh tế cao, nhưng cũng là nguồn phát sinh ô nhiễm lớn. Đặc trưng của nước thải nuôi tôm là nồng độ cao các chất hữu cơ từ thức ăn dư thừa và chất thải của tôm. Các hợp chất dinh dưỡng như nitơ và photpho cũng tích tụ với hàm lượng vượt xa ngưỡng cho phép. Tình trạng này không chỉ làm suy thoái chất lượng nước ao tôm mà còn gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa ở các vùng nước tiếp nhận, dẫn đến sự bùng phát của tảo độc, suy giảm oxy hòa tan và hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Thúy Vi (2022), nước thải nuôi tôm có thể chứa COD, amonia (NH4+) và tổng photpho cao gấp nhiều lần so với tiêu chuẩn môi trường. Các phương pháp xử lý truyền thống như ao lắng, hệ thống lọc sinh học thông thường thường gặp nhiều hạn chế. Chúng đòi hỏi diện tích đất lớn, hiệu quả xử lý không ổn định, đặc biệt khi độ mặn của nước thay đổi. Hơn nữa, các phương pháp này thường tạo ra một lượng lớn bùn thải, làm phát sinh thêm chi phí xử lý và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm thứ cấp. Do đó, việc tìm kiếm một công nghệ xử lý hiệu quả, nhỏ gọn và bền vững như công nghệ PMBR là một yêu cầu cấp thiết cho sự phát triển của ngành nuôi trồng thủy sản bền vững.

2.1. Phân tích thành phần ô nhiễm trong chất lượng nước ao tôm

Nước thải từ hoạt động nuôi tôm có thành phần ô nhiễm phức tạp. Nguồn ô nhiễm chính đến từ thức ăn dư thừa không được tôm tiêu thụ và phân tôm. Các thành phần này phân hủy, làm gia tăng nồng độ các chất hữu cơ, được đo bằng chỉ số COD và BOD. Nồng độ các chất này cao sẽ làm suy giảm lượng oxy hòa tan trong nước, gây hại cho các sinh vật thủy sinh. Bên cạnh đó, các hợp chất chứa nitơ, đặc biệt là amonia (NH4+), nitrit (NO2-) và nitrat (NO3-), tồn tại ở mức rất cao. Amonia là chất độc trực tiếp đối với tôm và các loài thủy sản khác. Tương tự, photpho dưới dạng photphat (PO43-) cũng có nồng độ cao. Cả nitơ và photpho là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa. Ngoài ra, nước thải còn chứa tổng chất rắn lơ lửng (TSS) cao và mật độ vi sinh vật gây bệnh, đe dọa đến môi trường và sức khỏe cộng đồng nếu không được xử lý triệt để.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý nước thải truyền thống

Các phương pháp xử lý nước thải nuôi tôm truyền thống thường dựa trên các quá trình lắng cơ học và xử lý sinh học trong các ao hồ lớn. Ao lắng giúp loại bỏ chất rắn lơ lửng nhưng không hiệu quả với các chất ô nhiễm hòa tan. Các hệ thống sinh học hiếu khí hoặc kỵ khí thông thường tuy có thể xử lý chất hữu cơ nhưng lại gặp khó khăn trong việc xử lý nitơ và photpho một cách đồng bộ. Hiệu suất của chúng thường không ổn định và bị ảnh hưởng lớn bởi sự biến động của nhiệt độ và độ mặn. Một nhược điểm lớn khác là yêu cầu về diện tích. Các hệ thống này cần không gian rộng lớn, đây là một rào cản đối với các trang trại có quy mô vừa và nhỏ. Cuối cùng, bùn thải sinh ra từ các quá trình này cần được xử lý riêng, làm tăng chi phí vận hành và quản lý. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết của một giải pháp công nghệ cao hơn, nhỏ gọn và hiệu quả hơn như aquaculture wastewater treatment bằng PMBR.

III. Phương Pháp PMBR Nguyên Lý Xử Lý Nước Thải Tôm Bằng Vi Tảo

Hệ thống PMBR là một giải pháp công nghệ cao, vận hành dựa trên sự cộng sinh giữa vi sinh vật quang hợp và công nghệ lọc vật lý. Trái tim của hệ thống là bể phản ứng quang sinh học, nơi diễn ra quá trình nuôi trồng vi tảo trong môi trường nước thải. Tại đây, vi tảo, cụ thể là tảo Chlorella vulgaris, sử dụng năng lượng ánh sáng để quang hợp. Trong quá trình này, chúng hấp thụ CO2 và tiêu thụ các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước thải, bao gồm các hợp chất nitơ và photpho, để xây dựng tế bào và gia tăng sinh khối vi tảo. Quá trình này không chỉ loại bỏ các chất gây ô nhiễm mà còn sản sinh ra oxy, giúp duy trì điều kiện hiếu khí và thúc đẩy sự phân hủy các chất hữu cơ. Điểm ưu việt của hệ thống được tạo nên bởi công nghệ màng lọc được tích hợp trực tiếp. Màng lọc với kích thước lỗ siêu nhỏ (thường dưới 0.4 micromet) sẽ giữ lại toàn bộ vi tảo và các chất rắn lơ lửng khác bên trong bể phản ứng, chỉ cho phép nước sạch đã qua xử lý đi qua. Cơ chế này đảm bảo hiệu suất xử lý vượt trội, chất lượng nước đầu ra ổn định và cho phép hệ thống vận hành với nồng độ sinh khối cao gấp nhiều lần so với các hệ thống ao hở truyền thống, từ đó giúp giảm đáng kể diện tích xây dựng.

3.1. Cấu tạo và cơ chế hoạt động của bể phản ứng quang sinh học

Một bể phản ứng quang sinh học màng (PMBR) thường có cấu tạo gồm bể chứa, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống sục khí và modul màng lọc. Nước thải nuôi tôm sau khi xử lý sơ bộ được đưa vào bể. Hệ thống đèn (thường là đèn LED) cung cấp nguồn sáng nhân tạo với quang phổ phù hợp cho sự quang hợp của tảo. Hệ thống sục khí không chỉ cung cấp CO2 cho tảo mà còn tạo ra dòng chảy rối, giúp khuấy trộn đều sinh khối, ngăn ngừa tảo lắng cặn và làm sạch bề mặt màng lọc. Dưới điều kiện tối ưu về ánh sáng và dinh dưỡng, tảo lục xử lý nước thải sẽ phát triển mạnh mẽ, chuyển hóa các chất ô nhiễm như amonia, nitrat, photphat thành các hợp chất hữu cơ trong tế bào của chúng. Quá trình này mô phỏng một hệ sinh thái thu nhỏ, nơi chất thải được biến đổi thành tài nguyên một cách hiệu quả và bền vững.

3.2. Công nghệ màng lọc và khả năng giữ lại sinh khối vi tảo

Công nghệ màng lọc là yếu tố then chốt tạo nên sự khác biệt của PMBR. Các modul màng, có thể ở dạng sợi rỗng hoặc tấm phẳng, được nhúng chìm trong bể phản ứng. Nước được hút qua màng bằng bơm chân không. Với kích thước lỗ màng cực nhỏ, toàn bộ tế bào tảo, vi khuẩn và các hạt lơ lửng đều bị giữ lại. Điều này mang lại hai lợi ích chính. Thứ nhất, chất lượng nước sau lọc rất cao, trong suốt, không chứa vi sinh vật và có thể tái sử dụng ngay lập tức. Thứ hai, việc giữ lại hoàn toàn sinh khối cho phép bể phản ứng hoạt động ở nồng độ tảo rất cao (MLSS có thể lên đến hàng chục g/L). Mật độ tảo cao đồng nghĩa với tốc độ xử lý chất dinh dưỡng nhanh hơn và hiệu suất tổng thể của hệ thống cao hơn đáng kể so với các công nghệ khác. Việc thu hoạch sinh khối vi tảo cũng trở nên đơn giản hơn, chỉ cần xả một phần bùn tảo ra khỏi bể định kỳ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu PMBR Xử Lý Nitơ Và Photpho Hiệu Quả

Nghiên cứu thực nghiệm về khả năng xử lý nước thải nuôi tôm bằng vi tảo trong hệ thống PMBR quy mô phòng thí nghiệm, do Phạm Thị Thúy Vi (2022) thực hiện, đã mang lại những kết quả rất tích cực. Mô hình sử dụng chủng tảo Chlorella vulgaris đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm đặc trưng của ngành nuôi tôm. Hệ thống không chỉ xử lý tốt các chất hữu cơ mà còn giải quyết triệt để bài toán về ô nhiễm dinh dưỡng. Đặc biệt, hiệu suất xử lý nitơ và photpho đạt mức rất cao, cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ này trong việc cải thiện chất lượng nước ao tôm. Trong suốt quá trình vận hành 101 ngày, mô hình cho thấy sự ổn định và khả năng thích nghi tốt của vi tảo trong môi trường nước lợ. Kết quả nghiên cứu là một minh chứng khoa học vững chắc, khẳng định PMBR là một giải pháp khả thi cho nuôi trồng thủy sản bền vững. Nó không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn tạo ra sản phẩm phụ có giá trị là sinh khối vi tảo, phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm.

4.1. Hiệu suất loại bỏ amonia NH4 và các hợp chất nitơ khác

Một trong những thành công nổi bật của nghiên cứu là khả năng loại bỏ amonia (NH4+) và các dạng nitơ khác. Amonia là một chất độc đối với tôm, và việc loại bỏ nó là ưu tiên hàng đầu. Kết quả từ mô hình PMBR cho thấy hiệu suất loại bỏ NH4+ rất cao và ổn định. Vi tảo Chlorella vulgaris đã đồng hóa trực tiếp amonia và các dạng nitơ khác (NO3-, NO2-) để tổng hợp protein và axit nucleic. Cơ chế này hiệu quả hơn nhiều so với quá trình nitrat hóa/khử nitrat truyền thống trong các hệ thống xử lý sinh học thông thường. Theo dữ liệu từ nghiên cứu, nồng độ các hợp chất nitơ trong nước đầu ra giảm xuống mức rất thấp, đáp ứng các quy chuẩn xả thải nghiêm ngặt. Điều này khẳng định vai trò của vi tảo như một tác nhân xử lý sinh học mạnh mẽ cho nguồn nước thải giàu dinh dưỡng.

4.2. Đánh giá quá trình loại bỏ COD và BOD trong nước thải

Bên cạnh việc xử lý dinh dưỡng, hệ thống PMBR cũng cho thấy hiệu quả cao trong việc loại bỏ COD và BOD. Các chất hữu cơ trong nước thải nuôi tôm được xử lý thông qua hai cơ chế chính. Một phần được vi khuẩn dị dưỡng cộng sinh trong bể phân hủy, và một phần được chính vi tảo sử dụng trong các điều kiện nhất định. Quá trình quang hợp của tảo tạo ra một lượng lớn oxy hòa tan, thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động của vi khuẩn hiếu khí, giúp quá trình phân hủy chất hữu cơ diễn ra nhanh và triệt để hơn. Nghiên cứu cho thấy hiệu suất xử lý COD luôn được duy trì ở mức cao. Chất lượng nước đầu ra có chỉ số COD và BOD thấp, chứng tỏ hầu hết các chất hữu cơ gây ô nhiễm đã được loại bỏ, góp phần làm sạch nguồn nước một cách toàn diện.

4.3. Chuyển hóa sinh khối tảo và tiềm năng kinh tế tuần hoàn

Nghiên cứu đã ghi nhận sự tăng trưởng ổn định của sinh khối vi tảo trong suốt quá trình vận hành. Nồng độ sinh khối trong bể tăng từ mức ban đầu 91.69 mg/L lên mức trung bình khoảng 208 mg/L. Đây là bằng chứng cho thấy các chất ô nhiễm trong nước thải đã được vi tảo chuyển hóa thành công thành sinh khối. Sinh khối tảo Chlorella vulgaris thu được là một sản phẩm có giá trị. Nó chứa hàm lượng protein, lipid và các vi chất dinh dưỡng cao, có thể được tái sử dụng làm thức ăn cho tôm, cá hoặc gia súc. Việc tận dụng sản phẩm phụ này không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất mà còn đóng vòng lặp vật chất, hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm. Đây là một bước tiến quan trọng hướng tới một ngành nuôi trồng thủy sản bền vững, giảm thiểu chất thải và tối đa hóa giá trị tài nguyên.

V. Ứng Dụng PMBR Cho Nuôi Trồng Thủy Sản Bền Vững Tương Lai

Kết quả thành công từ nghiên cứu mô hình PMBR mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho ngành nuôi tôm Việt Nam. Công nghệ này không chỉ là một giải pháp xử lý nước thải đơn thuần mà còn là một phần không thể thiếu của hệ thống nuôi trồng thủy sản bền vững. Việc áp dụng PMBR trên quy mô lớn có thể giúp các trang trại tôm giải quyết dứt điểm vấn đề ô nhiễm, tuân thủ các quy định môi trường ngày càng khắt khe và hướng tới các chứng nhận quốc tế như ASC. Tuy nhiên, để triển khai rộng rãi, cần có những nghiên cứu sâu hơn để tối ưu hóa quá trình vận hành và giảm chi phí đầu tư. Vấn đề bẩn màng, một thách thức cố hữu của công nghệ màng lọc, cần được kiểm soát hiệu quả để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và lâu dài. Hơn nữa, việc xây dựng một chuỗi giá trị hoàn chỉnh cho sinh khối vi tảo, từ thu hoạch, xử lý đến ứng dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc các sản phẩm khác, là yếu tố then chốt để mô hình kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm trở nên khả thi về mặt kinh tế. Tương lai của ngành tôm phụ thuộc vào việc áp dụng các công nghệ sạch và thông minh như PMBR, biến thách thức về chất thải thành cơ hội phát triển.

5.1. Đánh giá quá trình bẩn màng và giải pháp vận hành tối ưu

Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế của công nghệ PMBR là hiện tượng bẩn màng (membrane fouling). Trong quá trình hoạt động, các chất hữu cơ, tế bào tảo và các sản phẩm ngoại bào có thể tích tụ trên bề mặt màng, làm giảm thông lượng lọc và tăng áp suất vận hành. Nghiên cứu của Phạm Thị Thúy Vi (2022) đã đánh giá quá trình này và chỉ ra rằng màng cần được làm sạch hóa học sau khoảng 25-26 ngày vận hành. Để kéo dài chu kỳ làm sạch và giảm chi phí, các giải pháp tối ưu hóa cần được áp dụng. Các giải pháp này bao gồm kiểm soát tốc độ sục khí để tăng cường làm sạch bề mặt màng, áp dụng chế độ hút gián đoạn (ví dụ: 10 phút hút, 1-2 phút nghỉ) và định kỳ thực hiện rửa ngược bằng nước sạch. Nghiên cứu sâu hơn về các vật liệu màng tiên tiến có khả năng chống bám bẩn cũng là một hướng đi quan trọng để nâng cao tính thực tiễn của công nghệ.

5.2. Hướng tới kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm nhờ vi tảo

Mô hình xử lý nước thải nuôi tôm bằng vi tảo với công nghệ PMBR là một ví dụ điển hình của kinh tế tuần hoàn trong nuôi tôm. Vòng tuần hoàn được thể hiện ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, nước thải sau khi xử lý đạt chất lượng cao có thể được tuần hoàn trở lại ao nuôi, giảm đáng kể lượng nước cấp mới và lượng nước thải ra môi trường. Điều này đặc biệt có ý nghĩa ở những vùng thường xuyên bị hạn hán và xâm nhập mặn. Thứ hai, sinh khối vi tảo được thu hồi từ quá trình xử lý trở thành một nguồn tài nguyên quý giá. Nó có thể thay thế một phần bột cá trong thành phần thức ăn cho tôm, giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn tài nguyên biển đang cạn kiệt. Việc phát triển mô hình này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh, nâng cao giá trị cho sản phẩm tôm Việt Nam trên thị trường quốc tế, hướng tới một nền nuôi trồng thủy sản bền vững và có trách nhiệm.

18/12/2025
Đánh giá khả năng xử lý nước thải nuôi tôm bằng hệ thống quang sinh học màng pmbr kết hợp vi tảo chlorella vugaris quy mô phòng thí nghiệm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan tình hình nuôi tôm 1. Sản lượng nuôi trồng và xuất khẩu tôm Việt Nam là quốc gia đứng thứ 3 thế giới về sản xuất tôm và đang dẫn đầu thế giới về sản xuất tôm sú.

Giá trị xuất khẩu tôm Việt Nam trung bình khoảng 3 - 4 tỷ USD/năm. Nghề nuôi tôm sú và tôm chân trắng đã đóng góp đáng kể trong sự phát triển của kinh tế quốc gia, đây trắng là một trong hai tối tượng nuôi chủ lực của Việt Nam (Báo cáo thống kê của Bộ NNPTNT, 2017). Tại thời điểm năm 2003, lần đầu tiên kim nghạch xuất khẩu tôm vượt quá mức 1 tỉ USD, bằng khoảng 49% kim nghạch xuất khẩu thủy sản cả nước và chiếm khoảng 10% giá trị xuất khẩu tôm trên toàn cầu [8] đã nâng cao đời sống cho rất nhiều hộ dân trong vùng. Được coi là một loại hải sản có giá trị dinh dưỡng cao, hiện nay tôm đang là giống thủy sản được nuôi trồng nhiều nhất trên cả nước.

Trong tôm có chứa rất nhiều protein, là thành phần cần thiết để cung cấp đạm cho cơ thể. Ngoài ra, tôm còn chứa nhiều vitamin, photpho, kali, magie, một phần chất béo nên rất phù hợp với những người cần bổ sung dinh dưỡng , chính điều này khiến cho con tôm mang lại lợi nhuận về kinh tế rất cao, và các đầm nuôi tôm được hình thành ngày càng nhiều [9]. Từ những năm 2010, nghề nuôi tôm đặc biệt là tôm sú và tôm thẻ chân trắng thật sự là ngành sản xuất có hiệu quả cao, góp phần quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế nước ta. Năm 2010, diện tích nuôi tôm từ 250.

Chỉ trong vòng 1 năm sau khi ban hành Nghị quyết 09, đã có 235.000 ha gồm ngập mặn được chuyển đổi thành ao nuôi tôm. Đến năm 2013, cả nước có hơn 8000 trại tôm giống, nhưng vẫn tập trung chủ yếu ở miền Trung và ĐBSCL với sản lượng đạt hơn 25 tỉ tôm. Trên đà phát triển, hiệp hội chế biến và xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) dự báo xuất khẩu thủy sản năm 2018 sẽ đạt trên 8,5 tỉ USD, trong đó tôm vẫn giữ tỉ lệ áp đảo. Tôm nước lợ hiện giữ 45% SVTH: Phạm Thị Thúy Vi GVHD: ThS.

Trần Thành - ThS. Trần Thị Vân Trinh 5 Khóa luận tốt nghiệp Đánh giá xử lý nước thải nuôi tôm bằng hệ thống quang sinh học màng (PMBR) kết hợp vi tảo Chlorella Vugaris quy mô phòng thí nghiệm kim ngạch xuất khẩu ngành thủy sản, đang có tín hiệu bứt phá mạnh trong nhiều năm qua và thời gian tới. Có được sự tăng trưởng về sản lượng này chủ yếu là nhờ vào sự phát triển về số lượng của các trại nuôi hơn là sự tăng năng suất [10], [9]. Từ đó, sản lượng tôm quy hoạch đến 2020 và tầm nhìn 2030 đã có sự tăng trưởng mạnh cả về chất và lượng.

Tổng sản lượng thủy sản sẽ lên đến 7 triệu tấn, trong đó thủy sản đánh bắt sẽ chiếm khoảng 35% và thủy sản nuôi trồng chiếm khoảng 65%. Giá trị xuất khẩu hải sản sẽ đạt khoảng 11 tỷ USD, với tốc độ tăng trưởng bình quân mỗi năm là 7–8% (trong giai đoạn 2011-2020) [11]. Theo ước tính của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong giai đoạn 5 năm (2015-2020), ngành tôm Việt Nam đã đạt được những kết quả tích cực trong sản xuất và xuất khẩu, đạt tăng trưởng trung bình năm là 4%. Diện tích nuôi tôm tăng trung bình 1,4%/năm, sản lượng tăng trung bình 5,7%/năm, chủ yếu nhờ năng suất nuôi tôm chân trắng cải thiện.

Đáng nói, sản lượng tôm chân trắng tăng gần 41% sau 5 năm, với mức tăng trung bình 9% mỗi năm. Trong khi đó, sản lượng tôm sú tăng trung bình 1,2% và chỉ tăng 3,1% sau 5 năm, năng suất không có sự tăng trưởng đáng kể so với tôm chân trắng. Tháng 6/2022, xuất khẩu tôm của Việt Nam ước đạt 50 nghìn tấn, trị giá 500 triệu USD, tăng 11,1% về lượng và tăng 19,62% về trị giá so với cùng kỳ năm 2021. Nửa đầu năm 2022, xuất khẩu tôm của Việt Nam ước đạt 233,63 nghìn tấn, trị giá 2,33 tỷ USD, tăng 22,4% về lượng và tăng 35,82% về trị giá so với cùng kỳ năm 2021.

Trong 6 tháng đầu năm 2022, xuất khẩu tôm được hưởng lợi khi giá tăng mạnh so với cùng kỳ năm 2021. Giá xuất khẩu trung bình tôm của Việt Nam trong tháng 5/2022 đạt 9,96 USD/kg, tăng 0,85 USD/kg so với tháng 5/2021. Tính chung 5 tháng đầu năm 2022, giá tôm xuất khẩu trung bình của Việt Nam đạt 9,98 USD/kg, tăng 11,5% so với cùng kỳ năm 2021. SVTH: Phạm Thị Thúy Vi GVHD: ThS.

Trần Thành - ThS. Trần Thị Vân Trinh 6 Khóa luận tốt nghiệp Đánh giá xử lý nước thải nuôi tôm bằng hệ thống quang sinh học màng (PMBR) kết hợp vi tảo Chlorella Vugaris quy mô phòng thí nghiệm Hình 1. Sản lượng tôm xuất khẩu của Việt Nam năm 2021-2022 Nguồn: VASEP, Shirmp Panel Estimates 1. Tính chất và thành phần nước thải nuôi tôm Tính chất và thành phần nước thải nuôi tôm có những đặc trưng ô nhiễm riêng do đó cần được đánh giá và tìm ra loại hình xử lý riêng.

Tính chất nước thải nuôi tôm của một số nghiên cứu tổng quan Mặn COD BOD NH4 NO2 NO3 TN TP TSS Coliform Năm Reference ppt mg/l mg/l mg/l mg/l mg/l mg/l mg/l mg/l CFU/ml 2009 30.66- - - - - [16] SVTH: Phạm Thị Thúy Vi GVHD: ThS. Trần Thành - ThS. Trần Thị Vân Trinh 7 Khóa luận tốt nghiệp Đánh giá xử lý nước thải nuôi tôm bằng hệ thống quang sinh học màng (PMBR) kết hợp vi tảo Chlorella Vugaris quy mô phòng thí nghiệm 0.4-3 5-20 105 e 30 180 60 12 200 Ngoài các chỉ tiêu ô nhiễm hữu cơ dinh dưỡng ra, các thành phần khác như các chất kháng sinh cũng đáng lo ngại. Le và Munekage (2004) nghiên cứu về dư lượng một số chất kháng sinh (Trimethoprim, Sulfamethoxazole, Norfloxacin và Oxolinic acid) trong nước và bùn đáy ở các ao nuôi tôm, kênh rạch nhận nước thải từ các ao nuôi tôm trong vùng rừng ngập mặn ở Việt Nam cho thấy tất cả các mẫu nước và bùn đáy đều có dư lượng các thuốc kháng sinh [20].

Hàm lượng Trimethoprim, Sulfamethoxazole, Norfloxacin và Oxolinic acid cao nhất trong mẫu nước tương ứng là 1,04; 2,39; 6.06 và 2,50 ppm và trong các mẫu bùn tương ứng là 734,61; 820,49; 2615,96; 426,31 ppm (tùy theo độ ẩm của bùn). Những hóa chất này đi vào hệ sinh thái rừng ngập mặn ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ động thực vật tại đây đồng thời gây mất cân bằng sinh thái và suy thoái khu sinh thái vùng ven biển. Huỳnh Thị Tú và cộng sự đã có khảo sát tình hình sử dụng thuốc - hóa chất trong nuôi tôm và sự tồn lưu của enrofloxacin và furazolidone trong tôm sú (Penaeus monodon) cho thấy nhiều loại thuốc kháng sinh, thuốc trừ sâu, thuốc diệp tạp và thuốc tẩy trùng được sử dụng trong nuôi tôm. Kháng sinh nhóm fluoroquinolones (enrofloxacin, norfloxacin and oxolinic acid) được sử dụng nhiều nhất.

Chi phí thuốc và hóa chất chiếm tỉ trọng lớn trong tổng SVTH: Phạm Thị Thúy Vi GVHD: ThS. Trần Thành - ThS. Trần Thị Vân Trinh 8 Khóa luận tốt nghiệp Đánh giá xử lý nước thải nuôi tôm bằng hệ thống quang sinh học màng (PMBR) kết hợp vi tảo Chlorella Vugaris quy mô phòng thí nghiệm chi phí sản xuất (24,8%). Trong đó, Mức tồn của furazolidone (AOZ) trong tôm khá lâu, sau khi dừng cho ăn kháng sinh 7 ngày thì độ tồn lưu của AOZ là 306 ppb và sau 28 ngày là 115 ppb trong bể thí nghiệm.

Đồng thời mức đào thải của enrofloxacin trong tôm rất nhanh. Trong bể nuôi thì sau khi dừng cho ăn thức ăn có kháng sinh 7 ngày thì mức tồn lưu chỉ còn 17,3 ppb và sau 28 ngày là 10 ppb. Trong mô hình nuôi thâm canh, không phát hiện độ tồn lưu enrofloxacin trong cơ tôm sau 7 ngày ngừng cho tôm ăn thức ăn có enrofloxacin [21]. Như vậy, có thể thấy việc sử dụng nhiều các loại thuốc, hóa chất, đặc biệt là các loại thuốc kháng sinh trong nuôi tôm có thể dẫn đến những tác động tiêu cực không nhỏ cho môi trường vùng nuôi.

Các giải pháp xử lý nước thải nuôi tôm và khó khăn 1. Các nguyên cứu về xử lý nước thải nuôi tôm Có rất nhiều phương pháp xử lý nước thải nuôi tôm, đầu vào từ kiểm soát lượng thức ăn và thuốc sử dụng, đến các phương pháp xử lý nước thải đầu ra và phối hợp hòa trộn với chu trình thủy văn. Dưới đây là các giải pháp không sử dụng hóa chất để xử lý nước thải đầu ra của hồ nuôi. Sử dụng các hệ vi sinh vật Dùng các chủng loại vi sinh, tập hợp các thành phần men ngoại bào của quá trình sinh trưởng vi sinh; các enzyme ngoại bào tổng hợp; các chất dinh dưỡng sinh học, khoáng chất kích hoạt sinh trưởng ban đầu và xúc tác hoạt tính có tác dụng phân giải chất hữu cơ hòa tan và không hòa tan từ phân tôm, các thức ăn thừa tích tụ để tạo sự ổn định, duy trì chất lượng nước và cả màu nước trong ao hồ.

Giải pháp này có hai hướng: Phương pháp hiếu khí: sử dụng các vi sinh vật hiếu khí để xử lý. Nhóm nghiên cứu Phan Thị Hồng Ngân và Phạm Khắc Liệu (Đại học Huế) ứng dụng công nghệ xử lý hiếu khí với lớp đệm ngập nước (Submerge Aerated Fixed Bed - SVTH: Phạm Thị Thúy Vi GVHD: ThS. Trần Thành - ThS. Trần Thị Vân Trinh 9 Khóa luận tốt nghiệp Đánh giá xử lý nước thải nuôi tôm bằng hệ thống quang sinh học màng (PMBR) kết hợp vi tảo Chlorella Vugaris quy mô phòng thí nghiệm SAFB), sử dụng bùn hoạt tính hiếu khí đã thích nghi, xử lý tốt nước thải nuôi trồng thủy sản nước lợ với hiệu suất loại COD đạt 73,7%, loại NH 4-N đạt 97,4%.

Phương pháp hiếu khí có thời gian lưu bùn dài còn tạo điều kiện cho sự sinh trưởng và hoạt động của vi khuẩn nitrate hóa. Phương pháp kỵ khí: sử dụng nhóm vi sinh vật kỵ khí để xử lý. Đây là phương án thường được sử dụng để xử lý nước thải, đặc biệt thông dụng là bể kỵ khí kiểu đệm bùn dòng chảy nghịch (Upflow Anaerobic Sludge Blanket – UASB). Công nghệ này phân phối nước thải từ dưới lên, qua lớp bùn kỵ khí để tiến hành quá trình phân hủy chất hữu cơ bằng các vi sinh vật kỵ khí.

Hệ thống tách pha phía trên sẽ tách các pha rắn-lỏng-khí để tách các chất khí, chuyển bùn xuống đáy bể và dẫn nước sau xử lý ra ngoài. Nghiên cứu của Mirzoyan N.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ