Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy giấy bột giấy tân mai kon tum công suất 4800 m3 ngày đêm

2019

140
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về hệ thống xử lý nước thải nhà máy giấy bột giấy Tân Mai Kon Tum

Nhà máy giấy bột giấy Tân Mai tại Kon Tum hoạt động với công suất lớn, sinh ra lượng nước thải đáng kể. Nước thải này chứa nhiều chất ô nhiễm phức tạp, đặc trưng cho ngành sản xuất giấy. Thiết kế một hệ thống xử lý hiệu quả là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ nguồn nước và hệ sinh thái. Hệ thống được tính toán cho công suất 4800 mét khối mỗi ngày đêm, đáp ứng lưu lượng xả thải trung bình của nhà máy. Việc xử lý phải đạt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải công nghiệp. Đồ án này trình bày toàn bộ quy trình từ phân tích tính chất nước thải đến lựa chọn công nghệ phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tối đa tác động tiêu cực của hoạt động sản xuất giấy đến môi trường tự nhiên. Đây là một công trình có ý nghĩa thực tiễn cao cho khu vực.

1.1. Giới thiệu nhà máy giấy bột giấy Tân Mai Kon Tum

Nhà máy giấy bột giấy Tân Mai là cơ sở sản xuất lớn đóng trên địa bàn tỉnh Kon Tum. Nhà máy sử dụng nguyên liệu chính là gỗ từ các vùng lân cận để sản xuất bột giấy và giấy thành phẩm. Quy trình sản xuất bao gồm nhiều công đoạn nấu, tẩy, rửa và xeo giấy. Công suất thiết kế của nhà máy dẫn đến lưu lượng nước thải đầu ra khoảng 4800 mét khối mỗi ngày đêm. Vị trí nhà máy gần các nguồn nước tự nhiên càng làm tăng yêu cầu về xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường.

1.2. Đặc điểm nước thải ngành sản xuất giấy bột giấy

Nước thải từ sản xuất giấy bột giấy có thành phần phức tạp và nồng độ ô nhiễm cao. Chúng chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ hòa tan, thể hiện qua chỉ tiêu COD và BOD. Chất rắn lơ lửng và độ màu cũng là những vấn đề nổi bật. Độ pH của nước thải thường dao động mạnh, có thể kiềm hoặc axit tùy công đoạn. Các hợp chất lignin, xenlulo và hóa chất tẩy trắng góp phần làm tăng độc tính. Việc xử lý cần kết hợp nhiều phương pháp để loại bỏ đồng thời các nhóm chất ô nhiễm này.

II. Phân tích các vấn đề ô nhiễm trong nước thải nhà máy giấy Tân Mai

Nước thải từ nhà máy giấy bột giấy Tân Mai gây ra nhiều vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng. Các chỉ tiêu chính như COD, BOD, chất rắn lơ lửng và độ màu thường vượt xa giới hạn cho phép. Lượng chất hữu cơ lớn làm cạn kiệt oxy hòa tan trong nước, gây chết cá và các sinh vật thủy sinh. Các chất rắn lơ lửng làm đục nước, ảnh hưởng đến quá trình quang hợp của tảo và rong. Độ màu cao từ lignin và các sản phẩm phân hủy gây mất mỹ quan và cản trở ánh sáng xuyên qua nước. Nước thải có độ pH không ổn định, gây xáo trộn môi trường nước tự nhiên. Nếu không được xử lý, nước thải sẽ ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm, ảnh hưởng đến đời sống và sức khỏe cộng đồng. Các quy định hiện hành đặt ra yêu cầu khắt khe về nồng độ xả thải.

2.1. Các chỉ tiêu ô nhiễm chính trong nước thải giấy bột giấy

Các chỉ tiêu ô nhiễm quan trọng cần kiểm soát trong nước thải giấy bột giấy bao gồm COD (Nhu cầu oxy hóa học) và BOD (Nhu cầu oxy sinh học). Chỉ tiêu này phản ánh hàm lượng chất hữu cơ có khả năng phân hủy sinh học. Chất rắn lơ lửng (SS) và độ màu cũng là hai chỉ tiêu then chốt. Độ pH thường nằm ngoài khoảng trung tính do sử dụng nhiều hóa chất trong nấu và tẩy. Ngoài ra, có thể có các chất dinh dưỡng như nitơ, photpho và một số kim loại nặng từ phụ gia sản xuất.

2.2. Tác động của nước thải giấy bột giấy đến môi trường

Nước thải giấy bột giấy xả trực tiếp ra môi trường gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Chất hữu cơ trong nước thải phân hủy sẽ tiêu thụ lượng lớn oxy, tạo môi trường yếm khí và gây mùi hôi thối. Chất rắn lơ lửng lắng đọng làm thay đổi đáy sông, phá hủy nơi cư trú của sinh vật đáy. Độ màu che phủ ánh sáng, ức chế quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh. Các hóa chất độc hại tích tụ trong chuỗi thức ăn, cuối cùng ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Ô nhiễm nước ngầm cũng là một hệ quả lâu dài.

III. Giải pháp thiết kế hệ thống xử lý nước thải công suất 4800 m3 ngày đêm

Hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy Tân Mai được thiết kế theo sơ đồ công nghệ đa giai đoạn. Giai đoạn đầu tiên là xử lý thô bằng song chắn rác và bể tách cát để loại bỏ các tạp chất thô, bảo vệ thiết bị phía sau. Tiếp theo là xử lý sơ cấp trong bể lắng để tách chất rắn lơ lửng và dầu mỡ. Giai đoạn xử lý hóa lý có thể bao gồm keo tụ tạo bông để tăng hiệu suất loại bỏ độ màu và chất hữu cơ khó phân hủy. Phần cốt lõi là xử lý sinh học hiếu khí bằng bể aeroten sục khí hoặc bùn hoạt tính. Bùn hoạt tính vi sinh vật sẽ phân hủy các chất hữu cơ hòa tan. Nước sau xử lý sinh học đi qua bể lắng thứ cấp để tách bùn. Cuối cùng là khử trùng trước khi thải ra nguồn tiếp nhận. Các công trình được tính toán dựa trên lưu lượng cực đại giờ là 338 mét khối mỗi giờ.

3.1. Sơ đồ công nghệ xử lý nước thải giấy bột giấy

Sơ đồ công nghệ bao gồm các bước chính: đầu tiên, nước thải thô đi qua song chắn rác thô có khe hở 15mm để loại bỏ rác lớn. Tiếp theo là bể tách cát và hố thu gom có thời gian lưu 15 phút. Nước được bơm vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ. Giai đoạn keo tụ tạo bông giúp kết tủa các chất lơ lửng và màu. Sau đó là bể sinh học hiếu khí (bể aeroten) với thời gian lưu nước phù hợp. Bể lắng thứ cấp tách bùn hoạt tính, bùn được tuần hoàn một phần và đưa đi xử lý. Nước trong được khử trùng bằng chlorine trước khi xả ra môi trường.

3.2. Thiết kế các công trình xử lý chính trong hệ thống

Thiết kế chi tiết bao gồm các thông số kỹ thuật của từng công trình. Hố thu gom có thể tích 84.5 mét khối, chiều dài 6.7m, rộng 4.3m và chiều cao hữu ích 3m. Bể điều hòa được tính toán để chứa lưu lượng đỉnh và điều hòa nồng độ. Bể keo tụ tạo bông được thiết kế với buồng trộn nhanh và buồng tạo bông. Bể sinh học hiếu khí có thời gian lưu nước và tải trọng hữu cơ phù hợp để đạt hiệu quả xử lý cao. Bể lắng thứ cấp có diện tích mặt cắt ngang đảm bảo tốc độ lắng của bông bùn. Hệ thống bơm được chọn với công suất thực tế 5.5kW, hoạt động luân phiên.

IV. Kết luận và ứng dụng của hệ thống xử lý nước thải nhà máy giấy Tân Mai

Hệ thống xử lý nước thải công suất 4800 mét khối mỗi ngày đêm đã được thiết kế hoàn chỉnh cho nhà máy giấy bột giấy Tân Mai. Hệ thống áp dụng kết hợp nhiều phương pháp cơ học, hóa lý và sinh học. Thiết kế đảm bảo loại bỏ hiệu quả các chất hữu cơ, chất rắn lơ lửng và độ màu. Nước thải sau xử lý đạt các chỉ tiêu quy định tại QCVN 12-MT:2015/BTNMT, cột B. Công trình có tính khả thi về mặt kỹ thuật và kinh tế cho nhà máy. Việc triển khai xây dựng sẽ góp phần bảo vệ môi trường nước tại Kon Tum. Mô hình này có thể tham khảo áp dụng cho các nhà máy giấy có công suất và tính chất nước thải tương tự. Cần vận hành và bảo trì thường xuyên để duy trì hiệu quả lâu dài.

4.1. Hiệu quả xử lý của hệ thống thiết kế

Hệ thống được thiết kế để đạt hiệu suất loại bỏ cao với các chỉ tiêu chính. Hiệu suất loại bỏ COD dự kiến đạt trên 90%, BOD trên 95% và chất rắn lơ lửng trên 95%. Độ màu cũng được giảm thiểu đáng kể qua giai đoạn keo tụ và sinh học. Nước thải đầu ra có nồng độ các chất ô nhiễm nằm trong giới hạn cho phép. Quá trình xử lý sinh học hiếu khí ổn định, chịu được dao động tải trọng. Hệ thống vận hành tự động hóa một phần, giảm nhân công. Hiệu quả xử lý phụ thuộc lớn vào việc kiểm soát pH và cung cấp oxy đầy đủ cho vi sinh vật.

4.2. Ứng dụng và triển vọng áp dụng rộng rãi

Thiết kế này cung cấp một giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh cho vấn đề xử lý nước thải giấy bột giấy. Nguyên lý và công nghệ có thể áp dụng cho nhiều nhà máy tương tự trong ngành. Việc tuân thủ quy chuẩn môi trường giúp doanh nghiệp hoạt động bền vững và tránh bị xử phạt. Hệ thống có thể nâng cấp khi công suất nhà máy tăng. Nước thải sau xử lý có thể được tái sử dụng một phần trong sản xuất, giảm tiêu hao nước sạch. Dự án là ví dụ điển hình cho sự kết hợp giữa kỹ thuật môi trường và thực tiễn sản xuất công nghiệp. Triển vọng áp dụng rộng rãi tại các khu công nghiệp chế biến gỗ và giấy.

21/04/2026
Đồ án tốt nghiệp thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho nhà máy giấy bột giấy tân mai kon tum công suất 4800 m3 ngày đêm