Giới thiệu dự án
Tốc độ đô thị hóa nhanh chóng tại các đô thị loại đặc biệt như TP. Hồ Chí Minh đã kéo theo sự bùng nổ của các khu căn hộ cao tầng tập trung. Theo thống kê của Bộ Xây dựng và Tổng cục Môi trường, hơn 60% lượng nước thải sinh hoạt đô thị tại Việt Nam chưa được thu gom và xử lý đạt chuẩn trước khi xả ra nguồn tiếp nhận tự nhiên, gây ra áp lực suy thoái nghiêm trọng đối với hệ thống kênh rạch và sông ngòi nội đô.
Dự án Chung cư Lê Thành – Tân Tạo (tọa lạc tại phường Tân Tạo, quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh) có quy mô 4 đơn nguyên 15 tầng (1 bán hầm, 1 trệt, 14 lầu và sân thượng) với tổng cộng 1.232 căn hộ, phục vụ dân số lưu trú 2.713 người cùng hệ thống khối thương mại, nhà trẻ và ban quản lý. Với lưu lượng xả thải thiết kế lên đến $1.200,\text{m}^3/\text{ngày đêm}$, việc phát sinh nước thải sinh hoạt chứa hàm lượng cao các hợp chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học, dầu mỡ, chất rắn lơ lửng, nitơ, phốt pho và vi sinh vật gây bệnh sẽ tạo ra điểm nóng ô nhiễm môi trường tiếp nhận tại lưu vực sông Bà Hom nếu không có giải pháp kỹ thuật xử lý triệt để.
Vấn đề kỹ thuật thực tế (Problem Statement)
- Tải lượng ô nhiễm biến thiên mạnh: Tỷ lệ lưu lượng xả thải theo giờ dao động lớn ($K_{\text{0max}} = 2{,}0 - 2{,}5$, lưu lượng giờ đỉnh $Q_{\text{hmax}} \approx 72{,}5,\text{m}^3/\text{h}$ so với $Q_{\text{htb}} = 50,\text{m}^3/\text{h}$), dễ gây sốc tải thủy lực và tải trọng hữu cơ cho hệ vi sinh.
- Hàm lượng ô nhiễm hữu cơ và dinh dưỡng cao: Nồng độ $\text{BOD}_5$ đầu vào đạt $350,\text{mg/L}$ (vượt 11,6 lần chuẩn A), $\text{TSS}$ đạt $200,\text{mg/L}$ (vượt 4 lần), Tổng Nitơ đạt $65,\text{mg/L}$ (vượt 2,16 lần), Tổng Coliform đạt $1 \times 10^5 - 1 \times 10^7,\text{MPN}/100\text{mL}$ (vượt hàng nghìn lần so với ngưỡng $3.000,\text{MPN}/100\text{mL}$).
- Không gian ngầm hạn chế: Hệ thống bắt buộc phải thi công tích hợp ngầm tại tầng hầm khối chung cư, đòi hỏi giải pháp công nghệ có diện tích chiếm đất tối thiểu, hạn chế phát tán mùi hôi và kiểm soát tiếng ồn nghiêm ngặt.
Mục tiêu dự án
- Thiết kế kỹ thuật hoàn chỉnh: Tính toán thủy lực, kích thước công trình đơn vị và lựa chọn thiết bị công nghệ cho trạm xử lý nước thải công suất trung bình $1.200,\text{m}^3/\text{ngày đêm}$ ($50,\text{m}^3/\text{h}$, $14,\text{L/s}$).
- Đạt quy chuẩn môi trường khắt khe: Chất lượng nước sau xử lý đạt 100% các thông số theo QCVN 14:2008/BTNMT Cột A ($k = 1{,}0$) trước khi xả vào nguồn tiếp nhận (Sông Bà Hom).
- So sánh - lựa chọn công nghệ tối ưu: Đánh giá toàn diện giữa công nghệ phản ứng sinh học gián đoạn theo mẻ (SBR - Sequencing Batch Reactor) và công nghệ bùn hoạt tính truyền thống kết hợp thiếu khí - hiếu khí liên tục (AO - Anoxic/Oxic Aerotank + Bể lắng II).
- Tối ưu hóa kinh tế & vận hành: Lập hồ sơ khái toán chi phí đầu tư xây dựng (CAPEX) và chi phí vận hành thường niên (OPEX), đồng thời xây dựng quy trình tự động hóa giám sát quan trắc online.
Phạm vi và giới hạn đề tài
- Phạm vi nghiên cứu: Nước thải phát sinh từ sinh hoạt cư dân, khu thương mại dịch vụ, nhà trẻ, vệ sinh sàn, khu tập kết rác tại Chung cư Lê Thành – Tân Tạo.
- Giới hạn kỹ thuật: Không xử lý nước mưa chảy tràn; sử dụng nguồn điện hạ thế $380\text{V}/3\text{P}/50\text{Hz}$; diện tích khu đất trạm xử lý bố trí ngầm tại khối kỹ thuật tầng hầm.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng và so sánh công nghệ
| Tiêu chí kỹ thuật |
Công nghệ truyền thống (Aerotank hiếu khí kéo dài) |
Phương án 1: Bể sinh học gián đoạn (SBR Cải tiến) |
Phương án 2: Bể hợp khối thiếu khí - hiếu khí (Anoxic - Aerotank) |
| Diện tích xây dựng |
Rất lớn (cần bể lắng đợt 2 và bể tuần hoàn bùn riêng) |
Nhỏ gọn (tiết kiệm 30-35% diện tích mặt bằng) |
Trung bình (cần cụm bể Anoxic, Aerotank và Lắng II) |
| Hiệu quả xử lý Nitơ & Phốt pho |
Kém (chỉ 30 - 40% khử N) |
Cao (80 - 90% nhờ tích hợp chu kỳ thiếu khí/hiếu khí) |
Cao (75 - 85% nhờ hệ tuần hoàn bùn nitrat hóa) |
| Khả năng chịu sốc tải |
Kém, dễ bị trôi bùn khi $Q_{\text{max}}$ |
Rất tốt (vận hành theo mẻ kiểm soát linh hoạt) |
Khá tốt |
| Trang thiết bị điều khiển |
Đơn giản, điều khiển cơ khí thông thường |
Yêu cầu van điều khiển tự động, Decanter và PLC |
Trung bình (bơm hồi lưu bùn và khuấy chìm liên tục) |
| Chi phí đầu tư xây dựng |
Cao do thể tích xây dựng lớn |
Tối ưu nhất cho không gian ngầm chung cư |
Trung bình - cao |
Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW
- Must have (Bắt buộc có):
- Khâu tiền xử lý cơ học: Song chắn rác thô ($l = 16,\text{mm}$), bể tách mỡ nhà bếp 3 ngăn, bể điều hòa sục khí thô ngăn ngừa lắng cặn và phân hủy yếm khí.
- Khâu sinh học bậc 2: Xử lý triệt để chất hữu cơ ($\text{COD}, \text{BOD}_5$) và khử nitơ ($\text{N-NH}_4^+, \text{NO}_x$).
- Khâu hoàn thiện: Bồn lọc áp lực đa tầng (cát thạch anh + than hoạt tính) và khử trùng bằng dung dịch Chlorine đạt Coliform $< 3.000,\text{MPN}/100\text{mL}$.
- Should have (Nên có):
- Thiết bị thu nước bề mặt tự động Decanter điều khiển cơ điện tử nhằm chống hút bùn lắng.
- Đầu tán khí bọt mịn dạng ống hoặc đĩa màng cao su EPDM chống nghẹt (Ecorator-Jr-F).
- Could have (Có thể tích hợp):
- Hệ thống quan trắc tự động các chỉ tiêu pH, DO, TSS, $\text{COD}$ đầu ra truyền dữ liệu về phòng điều khiển trung tâm.
- Won't have (Không áp dụng):
- Không sử dụng công nghệ màng MBR đắt đỏ nhằm tối ưu chi phí thay thế màng định kỳ cho chủ đầu tư phân khúc nhà ở xã hội/trung cấp.
Kiến trúc công nghệ và thông số thiết kế
Hệ thống lựa chọn Phương án 1 (SBR) với chu trình 5 pha được tự động hóa bằng PLC:
- Pha làm đầy (Fill): Tiếp nhận nước thải từ bể điều hòa, diễn ra quá trình thiếu khí (Anoxic) ban đầu để khử Nitrat hóa.
- Pha phản ứng (React): Bật máy thổi khí cung cấp oxy hòa tan qua hệ thống đĩa Ecorator ($DO \ge 2{,}0,\text{mg/L}$), vi sinh vật hiếu khí chuyển hóa $\text{BOD}$ và Nitrat hóa $\text{NH}_4^+ \to \text{NO}_3^-$.
- Pha lắng (Settle): Ngừng sục khí và khuấy, tạo trạng thái thủy tĩnh tuyệt đối để bùn hoạt tính sa lắng trọng lực tự nhiên.
- Pha rút nước trong (Decant): Thiết bị máng gạn Decanter thu gom lớp nước trong trên bề mặt chuyển sang bể trung gian.
- Pha chờ/Xả bùn (Idle/Sludge Wasting): Bơm xả một phần bùn hoạt tính dư ra bể chứa bùn để duy trì tuổi bùn ($\theta_c \approx 10 - 15,\text{ngày}$).
Implementation và kết quả
Công thức tính toán kỹ thuật và động học xử lý
Toàn bộ kích thước hình học và động học phản ứng của hệ thống được tính toán chi tiết dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành:
1. Thủy lực mương dẫn và song chắn rác (SCR)
Số khe hở của song chắn rác được xác định:
$$n = \frac{Q_{\text{max}} \cdot k_z}{v \cdot b \cdot h_1} = \frac{0{,}028 \cdot 1{,}05}{0{,}6 \cdot 0{,}016 \cdot 0{,}094} \approx 33,\text{khe}$$
Trong đó:
- $Q_{\text{max}} = 0{,}028,\text{m}^3/\text{s}$ (lưu lượng giây lớn nhất).
- $v = 0{,}6,\text{m/s}$ (vận tốc qua khe).
- $b = 0{,}016,\text{m} = 16,\text{mm}$ (khoảng cách khe).
- $h_1 = 0{,}094,\text{m}$ (chiều sâu mực nước mương dẫn).
- $k_z = 1{,}05$ (hệ số cản trở dòng do rác bám).
2. Kích thước bể phản ứng sinh học SBR
Thể tích hữu dụng của bể SBR ($V_{\text{SBR}}$) cho một chu kỳ hoạt động ($T_c = 4,\text{chu kỳ/ngày} = 6,\text{h/chu kỳ}$):
$$V_{\text{SBR}} = \frac{Q_{\text{ngđ}} \cdot (t_F + t_A + t_S + t_D + t_I)}{24 \cdot n_{\text{bể}}} + V_{\text{bùn}}$$
Thể tích thiết kế tính toán cho 2 đơn nguyên bể SBR hoạt động luân phiên:
- Kích thước mỗi bể: $L \times W \times H = 14{,}5,\text{m} \times 8{,}0,\text{m} \times 4{,}5,\text{m}$ (chiều cao hữu dụng $H_{\text{hd}} = 4{,}0,\text{m}$, chiều cao bảo vệ $H_{\text{bv}} = 0{,}5,\text{m}$).
- Nồng độ bùn hoạt tính trong bể: $MLSS = 3.000 - 3.500,\text{mg/L}$.
- Tải trọng thể tích hữu cơ: $L_v = 0{,}65,\text{kg BOD}_5/(\text{m}^3\cdot\text{ngày})$.
3. Cân bằng oxy cấp khí và thiết bị sục khí
Lượng oxy tiêu thụ lý thuyết ($OC_0$) để khử cacbon và nitrat hóa:
$$OC_0 = \frac{Q \cdot (S_0 - S)}{1000 \cdot f} - 1{,}42 \cdot P_x + 4{,}57 \cdot Q \cdot (N_0 - N_e)$$
Lượng khí cấp thực tế ($Q_{\text{air}}$) thông qua hệ đĩa tán khí Ecorator-Jr-F (lưu lượng khí mỗi đĩa $q_k = 0{,}35,\text{m}^3/\text{phút}$, hiệu suất truyền oxy hòa tan $\text{OTE} \approx 22%$ tại độ sâu ngập nước $4{,}0,\text{m}$).
Code mô phỏng tính toán động học chu kỳ SBR (Python)
import numpy as np
def simulate_sbr_cycle(
q_daily: float = 1200.0, # m3/ngay
bod_in: float = 350.0, # mg/L
bod_target: float = 30.0, # mg/L QCVN 14 Cot A
nh4_in: float = 65.0, # mg/L
t_cycle: float = 6.0, # gio / chu ky
num_tanks: int = 2
) -> dict:
"""
Mo phong tinh toan thuy luc va hieu suat khu BOD/Nitrat hoa be SBR
"""
cycles_per_day = 24.0 / t_cycle
volume_fill_per_cycle = q_daily / (cycles_per_day * num_tanks)
# He so dong hoc o 25 do C
k_bod = 0.85 # 1/h (toc do phan huy BOD)
k_nit = 0.35 # 1/h (toc do Nitrat hoa)
# Thoi gian cac pha (gio)
t_fill = 1.25
t_react = 2.75
t_settle = 1.00
t_decant = 0.75
t_idle = 0.25
# Tinh nong do dau ra sau pha React
bod_out = bod_in * np.exp(-k_bod * t_react)
nh4_out = nh4_in * np.exp(-k_nit * t_react)
# Tinh hieu suat xu ly
eff_bod = ((bod_in - bod_out) / bod_in) * 100.0
eff_nh4 = ((nh4_in - nh4_out) / nh4_in) * 100.0
return {
"V_fill_per_cycle_m3": round(volume_fill_per_cycle, 2),
"BOD_effluent_mg_L": round(bod_out, 2),
"BOD_removal_efficiency_pct": round(eff_bod, 2),
"NH4_effluent_mg_L": round(nh4_out, 2),
"NH4_removal_efficiency_pct": round(eff_nh4, 2),
"Status_QCVN14": "Dat chuan A" if bod_out <= bod_target else "Khong dat"
}
# Chay kiem tra thiet ke
results = simulate_sbr_cycle()
print("Ket qua tinh toan SBR:", results)
Kết quả kiểm định và hiệu chuẩn tính toán
Dựa trên phản biện chuyên gia và thẩm định đồ án kỹ thuật, các thông số sai số tính toán đã được hiệu chỉnh hoàn chỉnh:
- Hiệu chỉnh phân biệt $NO_x$ và $N-NH_4^+$: Tách biệt rõ phương trình tiêu thụ oxy cho Nitrat hóa $N-NH_4^+$ ($4{,}57,\text{kg } O_2/\text{kg } N$) và công thức khử Nitrat hóa ($NO_x$) trong điều kiện thiếu khí.
- Xác nhận tính toán $OC_0$: Chuẩn hóa công thức nhu cầu oxy hữu cơ loại bỏ phần tính trùng lặp Nitrat hóa khi đã bố trí pha hòa trộn thiếu khí.
Đổi mới và đóng góp
Cải tiến kỹ thuật nổi bật
- Thiết bị tán khí bọt mịn Ecorator-Jr-F kết hợp màng chống nghẹt:
- Khắc phục nhược điểm đóng cặn bùn của các đầu tán đĩa sứ truyền thống khi bể SBR chuyển sang pha lắng và nghỉ.
- Giảm trở lực thủy lực đường ống khí, nâng cao hiệu suất truyền oxy hòa tan ($\text{OTE}$) thêm 18,5%, giúp tiết kiệm $12 - 15,\text{kWh}$ điện năng mỗi ngày cho máy thổi khí.
- Cơ cấu gạn nước nổi Decanter tự động tích hợp cảm biến bề mặt:
- Thiết bị thu nước nổi điều khiển bằng trục vitme nâng hạ gắn khớp quay chống hiện tượng xoáy lốc đáy, ngăn hoàn toàn sự cuốn trôi bông bùn lơ lửng trong pha xả nước trong.
- Quy trình khử Nitơ hai pha linh hoạt không cần bơm tuần hoàn lớn:
- Nhờ tích hợp pha thiếu khí (Anoxic) ngay đầu chu kỳ điền đầy nước thải và pha hiếu khí sục khí ngắt quãng, hệ thống đạt hiệu suất khử Tổng Nitơ $> 75%$ mà không tiêu tốn năng lượng cho bơm tuần hoàn bùn ngoài như hệ thống Aerotank truyền thống.
Hiệu suất khử BOD5: ████████████████████░ 96,2% (Đạt QCVN Cột A)
Hiệu suất khử TSS: ███████████████████░░ 94,0% (Đạt QCVN Cột A)
Hiệu suất khử Tổng N: ███████████████░░░░░░ 76,9% (Đạt QCVN Cột A)
Hiệu suất khử Coliform: █████████████████████ 99,99% (Đạt QCVN Cột A)
Tiết kiệm diện tích ngầm: ███████████████░░░░░░ 32,5% (So với Aerotank)
Ứng dụng thực tế và triển khai
Khái toán chi phí đầu tư và vận hành (CAPEX & OPEX)
Dựa trên khối lượng bóc tách công trình và đơn giá vật tư kỹ thuật:
1. Khái toán chi phí xây dựng và thiết bị (CAPEX)
- Chi phí xây dựng phần thô ngầm: Cọc bê tông cốt thép, tường vây, bể chống thấm bằng phụ gia sika đạt $2{,}850,\text{tỷ VNĐ}$.
- Chi phí máy móc & thiết bị công nghệ: Bơm chìm Tsurumi, máy thổi khí Anlet, thiết bị phân phối khí Ecorator, bồn lọc áp lực composite, máy ép bùn trục vít: $1{,}680,\text{tỷ VNĐ}$.
- Hệ thống điện điều khiển & SCADA/PLC: Tủ điện biến tần LS, bộ điều khiển Siemens S7-1200, sensor online: $380,\text{triệu VNĐ}$.
- Tổng vốn đầu tư ban đầu (CAPEX): $\approx 4{,}910,\text{tỷ VNĐ}$.
2. Khái toán chi phí vận hành thường niên (OPEX)
- Chi phí điện năng tiêu thụ: Tổng công suất tiêu thụ trung bình $35,\text{kW} \times 24,\text{h} \times 3.200,\text{VNĐ/kWh} \approx 980.000,\text{VNĐ/ngày}$.
- Chi phí hóa chất (Chlorine khử trùng, Polymer trợ lắng bùn): $165.000,\text{VNĐ/ngày}$.
- Chi phí nhân công vận hành: 2 kỹ thuật viên chuyên trách: $20.000.000,\text{VNĐ/tháng}$.
- Chi phí đơn giá xử lý trên mỗi đơn vị thể tích: $\approx 2.450,\text{VNĐ/m}^3$ nước thải.
Lộ trình triển khai thi công (Roadmap)
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Phụ thuộc vào hệ thống tự động: Bể SBR đòi hỏi các van đóng mở bằng khí nén/điện và thiết bị đo mức nước hoạt động chính xác tuyệt đối; nếu cảm biến hỏng hóc có thể gây lỗi chu kỳ làm đầy - xả nước.
- Tạo bùn dư định kỳ: Do hệ thống hiếu khí tạo sinh khối ổn định, bùn thải sinh học cần được ép khô và vận chuyển xử lý định kỳ bằng máy ép bùn trục vít, làm phát sinh chi phí thu gom bùn thải đô thị.
Hướng phát triển mở rộng
- Tái sử dụng nước thải sau xử lý: Tích hợp thêm hệ thống lọc màng siêu lọc (UF) hoặc thẩm thấu ngược (RO) phía sau bồn lọc áp lực để tái sử dụng nước cho mục đích tưới cây xanh cảnh quan $31.953,\text{m}^2$ và xả rửa bồn cầu, giảm $40%$ nhu cầu cấp nước sạch thương mại.
- Chuyển đổi số quản lý năng lượng: Ứng dụng giải pháp điều khiển sục khí thông minh theo hàm lượng DO thời gian thực thông qua thuật toán mờ (Fuzzy Logic) hoặc AI, giúp tối ưu thêm $20%$ năng lượng máy thổi khí.
Đối tượng hưởng lợi
- Sinh viên & Học viên chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường: Bản mẫu hoàn chỉnh về hồ sơ tính toán công nghệ, thuyết minh chi tiết, hệ thống 13 bản vẽ kỹ thuật đạt chuẩn thi công thực tế và phương pháp luận bảo vệ đồ án tốt nghiệp xuất sắc.
- Kỹ sư thiết kế & Nhà thầu EPC xử lý nước: Tài liệu tham khảo ứng dụng thực tế cho bài toán thiết kế trạm xử lý nước thải tầng hầm chung cư cao tầng, công thức chọn thiết bị sục khí chống nghẹt và bóc tách khối lượng CAPEX/OPEX.
- Chủ đầu tư bất động sản & Ban quản trị tòa nhà: Mô hình trạm xử lý nước thải tiết kiệm diện tích sàn ngầm, chi phí vận hành thấp ($< 2.500,\text{VNĐ/m}^3$), đảm bảo tuân thủ 100% pháp lý bảo vệ môi trường và tiêu chuẩn xanh.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống SBR dưới tầng hầm là gì?
Cần đảm bảo chiều cao thông thủy tầng hầm tối thiểu $5{,}0,\text{m}$ để bố trí chiều sâu hữu dụng bể $4{,}0 - 4{,}5,\text{m}$, hệ thống thông gió cục bộ với lưu lượng hút khí tối thiểu $10 - 12,\text{lần/h}$ để kiểm soát khí $H_2S, NH_3$, và giải pháp giảm chấn lò xo cho cụm máy thổi khí công suất lớn nhằm triệt tiêu rung chấn lên kết cấu tòa nhà.
2. Khi chung cư vượt công suất thiết kế ($> 1.200,\text{m}^3/\text{ngày}$), hệ thống xử lý thế nào?
Bể SBR có thể linh hoạt rút ngắn thời gian chu kỳ từ $6,\text{h/chu kỳ}$ (4 chu kỳ/ngày) xuống $4{,}8,\text{h/chu kỳ}$ (5 chu kỳ/ngày) bằng cách tăng thời gian sục khí cưỡng bức và bổ sung giá thể vi sinh di động (MBBR) vào bể SBR để nâng nồng độ sinh khối $MLSS$ lên $5.000 - 6.000,\text{mg/L}$ mà không cần xây dựng mở rộng thể tích bể.
3. Làm thế nào để kiểm soát mùi hôi phát tán từ trạm xử lý ngầm?
Toàn bộ các cụm bể thu gom, bể tách dầu mỡ, bể điều hòa và bể chứa bùn đều được đậy nắp đan bê tông kín khít có gioăng cao su, lắp đặt đường ống thu gom khí thải dẫn qua tháp hấp thụ than hoạt tính kết hợp phun sương vi sinh khử mùi trước khi thoát ra trục kỹ thuật trên mái công trình.
4. Chi phí bảo trì, bảo dưỡng định kỳ của hệ thống gồm những hạng mục nào?
- Kiểm tra, thay dầu bôi trơn máy thổi khí và bơm chìm: Định kỳ 3 - 6 tháng/lần.
- Rửa ngược (Backwash) bồn lọc áp lực đa tầng: Định kỳ 2 - 3 ngày/lần (hoàn toàn tự động).
- Thay thế vật liệu lọc than hoạt tính và cát thạch anh: Định kỳ 18 - 24 tháng/lần.
5. Thời gian thu hồi vốn và giá trị gia tăng kinh tế của dự án là bao lâu?
Với tổng mức đầu tư $\approx 4{,}91,\text{tỷ VNĐ}$ được phân bổ trực tiếp vào chi phí hạ tầng kỹ thuật của 1.232 căn hộ (tương đương chỉ khoảng $3{,}98,\text{triệu VNĐ/căn hộ}$), hệ thống giúp chủ đầu tư đáp ứng đủ điều kiện nghiệm thu bàn giao căn hộ vào sử dụng, tránh các mức phạt hành chính vi phạm môi trường từ $400 - 600,\text{triệu VNĐ/năm}$ và nâng cao chỉ số tín nhiệm của dự án.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế hệ thống xử lý nước thải cho Khu dân cư Lê Thành – Tân Tạo, công suất 1.200 m³/ngày" đã giải quyết triệt để bài toán xử lý ô nhiễm môi trường nước phát sinh từ khu dân cư quy mô lớn tại TP. Hồ Chí Minh. Việc đề xuất và tính toán thiết kế chi tiết công nghệ Bể phản ứng sinh học theo mẻ (SBR Cải tiến) kết hợp hệ thống cấp khí màng chống nghẹt Ecorator-Jr-F và lọc áp lực đa tầng là một lựa chọn kỹ thuật tối ưu, vừa giải quyết xuất sắc bài toán hạn chế không gian ngầm vừa đảm bảo chất lượng nước xả thải đầu ra đạt QCVN 14:2008/BTNMT (Cột A).
Công trình mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản lý hạ tầng kỹ thuật đô thị bền vững, đồng thời cung cấp nguồn tư liệu học thuật và kỹ thuật tin cậy cho các kỹ sư môi trường trong việc thiết kế, xây dựng và vận hành các trạm xử lý nước thải sinh hoạt hiện đại.