Xử lý nợ xấu tại Techcombank theo pháp luật Việt Nam hiện hành

Luận văn ThS: Xử lý nợ xấu theo luật VN từ thực tiễn Techcombank TP.HCM. Giải pháp & kinh nghiệm thực tế, góp phần ổn định hệ thống ngân hàng.

Trường đại học

Trường Đại học Thành Đông

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

136
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

PHẦN MỞ ĐẦU

1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU VÀ PHÁP LUẬT XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Những vấn đề chung về xử lý nợ xấu của Ngân hàng thương mại

1.1.1. Ngân hàng thương mại – Chủ thể nắm giữ và có nhu cầu xử lý nợ xấu

1.2. Khái niệm, đặc điểm nợ xấu và các yếu tố liên quan đến nợ xấu của Ngân hàng thương mại

1.3. Khái niệm, đặc điểm và nội dung xử lý nợ xấu của Ngân hàng thương mại

1.4. Những vấn đề chung về pháp luật xử lý nợ xấu của NHTM

1.5. Khái niệm pháp luật xử lý nợ xấu của NHTM

1.6. Đặc điểm pháp luật xử lý nợ xấu của Ngân hàng thương mại

1.7. Các bộ phận pháp luật xử lý nợ xấu của Ngân hàng thương mại

1.8. Pháp luật Hàn Quốc về xử lý nợ xấu và bài học kinh nghiệm cho VN

1.9. Các bộ phận pháp luật xử lý nợ xấu của Ngân hàng thương mại

2. THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI TỪ THỰC TIỄN TECHCOMBANK

2.1. Thực trạng pháp luật về xử lý nợ xấu của NHTM

2.2. Những ưu điểm về xử lý nợ xấu của NHTM

2.3. Những hạn chế về xử lý nợ xấu của NHTM và nguyên nhân

2.4. Thực tiễn áp dụng pháp luật về xử lý nợ xấu tại Techcombank

2.5. Giới thiệu chung về Techcombank

2.6. Tình hình nợ xấu tại Techcombank

2.7. Thực trạng hoạt động xử lý nợ xấu tại Techcombank

2.8. Đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật về xử lý nợ xấu tại Techcombank

3. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN KHUNG PHÁP LÝ VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU TẠI CÁC NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI VIỆT NAM

3.1. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về xử lý nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam

3.2. Quy định về thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản bảo đảm

3.3. Quy định về việc xử lý tài sản và thu giữ tài sản của NHTM

3.4. Quy định về kê biên tài sản bảo đảm

3.5. Quy định về thủ tục khi giải quyết tranh chấp

3.6. Có cơ chế đẩy mạnh sự phát triển của các Công ty AMC

3.7. Cần có các hành lang pháp lý để đa dạng phương thức mua bán nợ xấu

3.8. Nâng cao vai trò của VAMC để việc xử lý nợ đi vào bản chất

3.9. Cần có các quy định để thông tin hàng hóa nợ xấu trên thị trường minh bạch

3.10. Một số kiến nghị nâng cao chất lượng thực hiện pháp luật về xử lý nợ xấu tại các Ngân hàng thương mại Việt Nam

3.11. Những kiến nghị nâng cao chất lượng thực hiện pháp luật về xử lý nợ xấu từ phía Nhà nước và các cơ quan hữu quan

3.12. Những kiến nghị nâng cao chất lượng thực hiện pháp luật pháp luật về xử lý nợ xấu từ phía các NHTM

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của đề tài

1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU VÀ PHÁP LUẬT XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI

1.1. Những vấn đề chung về xử lý nợ xấu của Ngân hàng thương mại

1.1.1. Ngân hàng thương mại – Chủ thể nắm giữ và có nhu cầu xử lý nợ xấu

1.1.1.1. Khái niệm Ngân hàng thương mại

Tóm tắt

I. Tổng quan Nợ xấu Techcombank Hiểu rõ thách thức và cơ hội hiện tại

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phải đối mặt với nhiều biến động, đặc biệt là sau những ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19, vấn đề nợ xấu luôn là một trong những thách thức hàng đầu đối với hệ thống ngân hàng nói chung và Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam (Techcombank) nói riêng. Xử lý nợ xấu Techcombank: Giải pháp & Pháp lý không chỉ là một hoạt động nghiệp vụ mà còn là yếu tố then chốt để duy trì sự ổn định tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Hoạt động này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các quy định pháp luật và chiến lược quản lý rủi ro nội bộ của ngân hàng.

Theo Nguyễn Xuân Thanh (2021), nợ xấu được định nghĩa là những khoản nợ được phân loại vào nhóm 3 (dưới chuẩn), nhóm 4 (nghi ngờ) và nhóm 5 (có khả năng mất vốn) theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN, sau này được thay thế bằng Thông tư 02 của Ngân hàng Nhà nước. Bản chất của nợ xấu là khoản tiền cho vay mà chủ nợ xác định không thể thu hồi được hoặc khả năng thu hồi rất thấp. Đối với một ngân hàng thương mại như Techcombank, sự gia tăng của nợ xấu có thể làm suy giảm lợi nhuận, ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản và nghiêm trọng hơn là đe dọa uy tín trên thị trường. Việc phòng ngừa nợ xấu Techcombank và triển khai các giải pháp thu hồi nợ xấu Techcombank hiệu quả là mục tiêu trọng yếu.

Ngành ngân hàng đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, là cầu nối giữa nguồn vốn nhàn rỗi và nhu cầu đầu tư, phát triển. Khi nợ xấu phát sinh và tích tụ, dòng tín dụng sẽ bị tắc nghẽn, làm giảm khả năng cung ứng vốn cho nền kinh tế, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng các giải pháp xử lý nợ xấu không chỉ dừng lại ở cấp độ từng ngân hàng mà còn mang ý nghĩa vĩ mô, góp phần bảo đảm an toàn cho toàn hệ thống tài chính quốc gia. Luận văn của Nguyễn Xuân Thanh (2021) nhấn mạnh rằng, việc xử lý nợ xấu cần được đặt ngang tầm với tính phức tạp và khó khăn của nó, đòi hỏi một lộ trình dài hạn và sự phối hợp đồng bộ giữa chính sách thị trường, hệ thống pháp luật và cải cách hành chính.

1.1. Nợ xấu là gì Phân loại và tác động đến Techcombank

Để hiểu sâu sắc về hoạt động xử lý nợ xấu Techcombank, cần nắm rõ khái niệm và cách phân loại nợ xấu. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tại Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và sau đó là Thông tư 02/2013/TT-NHNN, nợ xấu bao gồm các khoản nợ từ nhóm 3 (nợ dưới tiêu chuẩn), nhóm 4 (nợ nghi ngờ) và nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn). Đây là những khoản nợ quá hạn thanh toán gốc và/hoặc lãi trên 90 ngày, hoặc những khoản vay mà Techcombank đánh giá là không có khả năng thu hồi đầy đủ.

Việc phân loại nợ được thực hiện theo hệ thống CIC Techcombank (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam), chia thành 5 nhóm dựa trên mức độ quá hạn và khả năng trả nợ của khách hàng. Mỗi nhóm nợ có tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro tín dụng Techcombank tương ứng, từ 0% cho nợ đủ tiêu chuẩn đến 100% cho nợ có khả năng mất vốn. Điều này phản ánh sự thận trọng trong quản lý rủi ro nợ xấu của ngân hàng.

Nợ xấu gây ra nhiều tác động tiêu cực trực tiếp đến Techcombank. Thứ nhất, làm giảm đáng kể lợi nhuận do không thu được lãi vay và tăng các chi phí liên quan đến thu hồi nợ xấu Techcombank, quản lý rủi ro nợ xấu và trích lập dự phòng. Thứ hai, ảnh hưởng đến khả năng thanh toán của ngân hàng, làm chậm quá trình luân chuyển vốn. Cuối cùng, nợ xấu làm giảm uy tín của Techcombank trên thị trường, gây bất lợi trong cạnh tranh và niềm tin của người gửi tiền. Tỷ lệ nợ khó đòi Techcombank cao có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí là nguy cơ phá sản, mặc dù Techcombank là một ngân hàng có nền tảng vững chắc.

1.2. Nguyên nhân chính gây ra nợ khó đòi Techcombank

Việc hiểu rõ nguyên nhân phát sinh nợ khó đòi Techcombank là yếu tố then chốt để xây dựng các giải pháp xử lý nợ xấu Techcombank hiệu quả. Nguyên nhân được chia thành hai nhóm chính: khách quan và chủ quan, như phân tích của Nguyễn Xuân Thanh (2021).

Nguyên nhân khách quan bao gồm các yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát của Techcombank và khách hàng. Đầu tiên là thiên tai, dịch bệnh (như Covid-19), hỏa hoạn, mất mùa, gây thiệt hại lớn đến hoạt động sản xuất kinh doanh, đặc biệt là các khoản vay nông nghiệp hoặc doanh nghiệp chịu ảnh hưởng trực tiếp. Tiếp theo là những biến động kinh tế vĩ mô, như sự chững lại của nền kinh tế, thay đổi chính sách lãi suất, tỷ giá, xuất nhập khẩu, hoặc quy hoạch hạ tầng, khiến nhiều doanh nghiệp và cá nhân rơi vào thế bị động, suy giảm tài chính. Cuối cùng, khung pháp luật xử lý nợ ngân hàng chưa hoàn thiện, còn bất cập, chồng chéo cũng tạo ra lỗ hổng, gây khó khăn trong quá trình thu hồi nợ xấu Techcombankgiải chấp tài sản Techcombank, đặc biệt là trong giải quyết tranh chấp về tài sản đảm bảo nợ xấu.

Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ cả phía khách hàng và Techcombank. Về phía khách hàng, sự yếu kém trong quản lý, năng lực tài chính không cao, rủi ro trong kinh doanh (như biến động giá nguyên vật liệu, thị trường đầu ra) dẫn đến thua lỗ, đình đốn. Đáng lo ngại hơn là đạo đức của khách hàng, với các hành vi như cung cấp số liệu tài chính không chính xác, thiếu ý thức trả nợ, hoặc cố tình lợi dụng kẽ hở pháp luật để lừa đảo, sử dụng vốn sai mục đích. Về phía Techcombank, những hạn chế trong chính sách tín dụng (quá lỏng lẻo để thu hút khách hàng), công tác kiểm tra, kiểm soát nội bộ yếu kém, hay chất lượng nhân viên tín dụng chưa đủ năng lực thẩm định rủi ro cũng là nguyên nhân trực tiếp làm phát sinh và gia tăng nợ xấu.

II. Pháp lý vững chắc Hướng dẫn xử lý nợ xấu theo quy định Việt Nam

Một trong những yếu tố cốt lõi quyết định hiệu quả của công tác xử lý nợ xấu Techcombank là hệ thống pháp luật Việt Nam. Khung pháp lý này cung cấp cơ sở và định hướng cho các hoạt động thu hồi nợ xấu Techcombank, từ việc cơ cấu lại khoản vay Techcombank đến phát mãi tài sản Techcombankkhởi kiện đòi nợ Techcombank. Đặc biệt, Nghị quyết 42 xử lý nợ xấu của Quốc hội đã tạo ra một bước đột phá quan trọng, cung cấp thêm công cụ pháp lý mạnh mẽ cho các tổ chức tín dụng. Việc nắm vững các quy định này không chỉ giúp Techcombank thực hiện đúng luật mà còn tối ưu hóa các phương án quản lý rủi ro nợ xấu và thu hồi vốn.

Theo tài liệu nghiên cứu của Nguyễn Xuân Thanh (2021), pháp luật xử lý nợ xấu của ngân hàng là hệ thống các quy tắc do cơ quan nhà nước ban hành, điều chỉnh quan hệ xã hội liên quan đến các khoản nợ khó đòi. Mục tiêu là đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức tín dụng, đồng thời bảo vệ người gửi tiền và duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính. Các quy định về quy trình xử lý nợ Techcombank phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc công khai, minh bạch, và không sử dụng ngân sách nhà nước để xử lý nợ xấu. Điều này đòi hỏi Techcombank phải có năng lực nội bộ vững vàng và sự phối hợp hiệu quả với các cơ quan chức năng.

Hành lang pháp lý hiện hành không chỉ tập trung vào việc xử lý các khoản nợ khó đòi Techcombank đã phát sinh mà còn khuyến khích các biện pháp phòng ngừa nợ xấu Techcombank. Các quy định về phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro, mua bán nợ xấu, và quyền thu giữ tài sản đảm bảo nợ xấu đều nhằm mục đích tăng cường năng lực tự xử lý của các ngân hàng. Nhờ vậy, Techcombank có thể áp dụng linh hoạt nhiều giải pháp xử lý nợ xấu, từ đàm phán, tái cấu trúc đến các biện pháp mạnh hơn như phát mãi tài sản hoặc khởi kiện đòi nợ Techcombank, đảm bảo tuân thủ pháp luật xử lý nợ ngân hàng và tối đa hóa khả năng thu hồi vốn.

2.1. Nghị quyết 42 và khung pháp luật xử lý nợ ngân hàng

Ngày 21/6/2017, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết 42/2017/QH14 về thí điểm xử lý nợ xấu của các tổ chức tín dụng, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện pháp luật xử lý nợ ngân hàng. Nghị quyết này có hiệu lực trong 5 năm (từ 15/8/2017) và mang đến nhiều chính sách mới, giúp tháo gỡ khó khăn cho các ngân hàng trong việc xử lý nợ xấu. Các nguyên tắc cơ bản của Nghị quyết 42 bao gồm: đảm bảo công khai, minh bạch, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tổ chức tín dụng, không sử dụng ngân sách nhà nước để xử lý nợ, và yêu cầu các cá nhân, tổ chức liên quan chịu trách nhiệm nếu gây ra nợ xấu (Nghị quyết 42, Điều 3).

Nghị quyết 42 đã củng cố cơ sở pháp lý cho các hoạt động như mua bán nợ, đặc biệt là bán nợ xấu Techcombank cho VAMC hoặc các công ty quản lý tài sản khác. Nó cũng trao quyền mạnh mẽ hơn cho các tổ chức tín dụng trong việc thu giữ và xử lý tài sản đảm bảo nợ xấu, miễn là tuân thủ các điều kiện chặt chẽ về hợp đồng và đăng ký giao dịch bảo đảm (Nghị quyết 42, Điều 7). Điều này rút ngắn thời gian và chi phí cho quy trình xử lý nợ Techcombank, đặc biệt khi khách hàng cố tình chây ỳ hoặc không hợp tác. Sự ra đời của Nghị quyết 42 đã tạo điều kiện thuận lợi hơn để Techcombank và các ngân hàng khác chủ động hơn trong việc đối phó với nợ khó đòi Techcombank.

2.2. Quy trình thu hồi nợ xấu Techcombank Từ pháp lý đến thực tiễn

Quy trình xử lý nợ Techcombank được thiết kế bài bản, kết hợp giữa các nguyên tắc pháp lý và kinh nghiệm thực tiễn nhằm tối đa hóa hiệu quả thu hồi nợ xấu Techcombank. Quy trình này thường bắt đầu ngay khi khoản vay có dấu hiệu nợ quá hạn, trước khi trở thành nợ khó đòi Techcombank thực sự. Các bước cơ bản bao gồm kiểm tra định kỳ, phân tích đánh giá và phân loại nợ dựa trên khả năng trả nợ của khách hàng, sau đó đưa ra kế hoạch thu hồi nợ xấu Techcombank phù hợp (Nguyễn Xuân Thanh, 2021).

Khi khoản nợ chuyển sang nhóm nợ xấu, Techcombank sẽ áp dụng nhiều biện pháp khác nhau. Đầu tiên là đàm phán, cơ cấu lại khoản vay Techcombank, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, hoặc gia hạn nợ để tạo điều kiện cho khách hàng phục hồi tài chính. Nếu các biện pháp này không hiệu quả, ngân hàng có thể chuyển sang các bước mạnh mẽ hơn như giải chấp tài sản Techcombank hoặc phát mãi tài sản Techcombank đã được thế chấp. Các bước này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục công khai thông tin về tài sản, thời gian và địa điểm thu giữ, đồng thời có sự hỗ trợ của chính quyền địa phương và cơ quan công an theo quy định của pháp luật, đặc biệt là Nghị quyết 42.

Trong những trường hợp phức tạp hơn, khi khách hàng cố tình chây ỳ hoặc có dấu hiệu lừa đảo, Techcombank có thể tiến hành khởi kiện đòi nợ Techcombank ra tòa án. Bộ phận quản lý nợ của Techcombank sẽ phối hợp với Ban pháp chế để thực hiện các thủ tục pháp lý, từ kê biên tài sản đến đấu giá nợ xấu Techcombank để thu hồi vốn. Đây là một lộ trình toàn diện, kết hợp các giải pháp xử lý nợ xấu linh hoạt, từ hòa giải đến sử dụng biện pháp tư pháp, nhằm bảo vệ tối đa lợi ích của ngân hàng.

III. Giải pháp đột phá Cách Techcombank tái cấu trúc và bán nợ hiệu quả

Để đối phó với áp lực nợ xấu ngày càng tăng, Techcombank không ngừng nghiên cứu và áp dụng các giải pháp xử lý nợ xấu đột phá, kết hợp giữa việc tái cấu trúc nợ Techcombank và đẩy mạnh hoạt động bán nợ xấu Techcombank. Những phương pháp này không chỉ giúp ngân hàng giảm thiểu gánh nặng từ các khoản nợ khó đòi Techcombank mà còn cải thiện chất lượng bảng cân đối kế toán, giải phóng nguồn vốn để tái đầu tư vào các hoạt động kinh doanh sinh lời. Việc linh hoạt trong các phương án xử lý nợ là một yếu tố quan trọng để duy trì sức khỏe tài chính của Techcombank trong một thị trường đầy biến động.

Nguyễn Xuân Thanh (2021) chỉ ra rằng các giải pháp xử lý nợ xấu có thể được chia thành bốn nhóm chính: trì hoãn nợ, giảm trừ nợ, bù trừ nợ và thu hồi nợ. Trong đó, việc cơ cấu lại khoản vay Techcombank thuộc nhóm trì hoãn nợ, tạo cơ hội cho khách hàng phục hồi khả năng trả nợ. Trong khi đó, bán nợ xấu Techcombank cho VAMC hoặc các công ty quản lý tài sản khác là một hình thức giúp ngân hàng nhanh chóng loại bỏ các khoản nợ khó đòi Techcombank ra khỏi bảng cân đối, mặc dù bản chất việc thu hồi nợ cuối cùng vẫn cần tiếp tục. Mục tiêu là chuyển hóa rủi ro thành tài sản có giá trị và tối đa hóa khả năng thu hồi vốn.

Những năm gần đây, Techcombank đã tăng cường năng lực quản lý rủi ro nợ xấu thông qua việc đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và phát triển đội ngũ chuyên viên xử lý nợ. Các giải pháp xử lý nợ xấu không chỉ dừng lại ở các biện pháp hành chính mà còn tập trung vào việc tìm kiếm các đối tác chiến lược trong hoạt động mua bán nợ. Điều này không chỉ giúp Techcombank giải quyết các vấn đề hiện tại mà còn xây dựng một nền tảng vững chắc hơn cho sự phát triển bền vững trong tương lai, giảm thiểu rủi ro từ nợ khó đòi Techcombank và tuân thủ chặt chẽ pháp luật xử lý nợ ngân hàng.

3.1. Chiến lược cơ cấu lại khoản vay Techcombank Giảm gánh nặng tài chính

Một trong những giải pháp xử lý nợ xấu Techcombank hiệu quả và mang tính nhân văn là cơ cấu lại khoản vay Techcombank. Đây là biện pháp tạm thời nhằm giảm áp lực tài chính cho khách hàng, giúp họ có thêm thời gian và cơ hội để phục hồi khả năng trả nợ. Các hình thức tái cấu trúc nợ Techcombank bao gồm điều chỉnh kỳ hạn trả nợ, gia hạn nợ, hoặc thậm chí là khoanh nợ trong những trường hợp đặc biệt. Mục đích là để các khoản nợ quá hạn không bị biến thành nợ khó đòi Techcombank trầm trọng hơn, đồng thời giảm thiểu tỷ lệ nợ xấu trên sổ sách kế toán của ngân hàng.

Việc cơ cấu lại khoản vay Techcombank được thực hiện trên cơ sở đánh giá kỹ lưỡng tình hình tài chính của khách hàng, nguyên nhân dẫn đến khó khăn trong thanh toán, và khả năng phục hồi trong tương lai. Techcombank thường yêu cầu khách hàng cung cấp các tài liệu chứng minh sự suy giảm thu nhập hoặc khó khăn kinh doanh để xem xét đề xuất tái cấu trúc nợ Techcombank. Nếu được chấp thuận, một hợp đồng sửa đổi sẽ được ký kết, quy định rõ ràng về lịch trình trả nợ mới. Biện pháp này không chỉ giúp khách hàng có thêm thời gian mà còn thể hiện sự hỗ trợ của ngân hàng, giữ vững mối quan hệ với khách hàng tiềm năng.

3.2. Bán nợ xấu Techcombank và vai trò của VAMC Cơ hội thu hồi vốn

Hoạt động bán nợ xấu Techcombank là một giải pháp xử lý nợ xấu quan trọng, đặc biệt thông qua Công ty Quản lý tài sản của các tổ chức tín dụng Việt Nam (VAMC). Việc mua bán nợ VAMC Techcombank cho phép ngân hàng loại bỏ một phần hoặc toàn bộ các khoản nợ khó đòi Techcombank ra khỏi bảng cân đối kế toán, giúp cải thiện các chỉ số tài chính và giảm áp lực dự phòng rủi ro tín dụng Techcombank. Theo Nguyễn Xuân Thanh (2021), việc bán nợ cho VAMC chủ yếu thuộc nhóm giải pháp trì hoãn nợ, tức là xử lý về mặt kỹ thuật hạch toán chứ chưa giải quyết dứt điểm bản chất nợ xấu ngay lập tức.

Khi bán nợ xấu Techcombank cho VAMC, ngân hàng thường nhận lại trái phiếu đặc biệt. Sau đó, Techcombank vẫn được VAMC ủy quyền để tiếp tục thu hồi nợ xấu Techcombankxử lý tài sản đảm bảo nợ xấu. Đây là một cơ chế giúp phân tán rủi ro và tận dụng nguồn lực chuyên môn của VAMC. Ngoài ra, Techcombank cũng có thể thực hiện đấu giá nợ xấu Techcombank hoặc bán nợ cho các công ty quản lý tài sản (AMC) khác theo giá thị trường hoặc thông qua thương lượng trực tiếp. Các phương thức này đều nhằm mục tiêu chuyển đổi các khoản nợ khó đòi Techcombank thành tiền mặt hoặc tài sản có khả năng sinh lời, tối ưu hóa lợi ích và quản lý rủi ro nợ xấu.

IV. Quản lý rủi ro và Bảo toàn tài sản Bí quyết phòng ngừa nợ xấu bền vững

Để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững và giảm thiểu tác động tiêu cực của nợ xấu, Techcombank không chỉ tập trung vào các giải pháp xử lý nợ xấu đã phát sinh mà còn chú trọng mạnh mẽ vào công tác phòng ngừa nợ xấu Techcombank và bảo toàn tài sản đảm bảo nợ xấu. Đây là một chiến lược toàn diện, bao gồm việc tăng cường quản lý rủi ro nợ xấu, tối ưu hóa việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng Techcombank, và nâng cao hiệu quả trong việc thu hồi nợ xấu Techcombank thông qua các biện pháp pháp lý và nghiệp vụ. Một hệ thống quản lý rủi ro vững chắc là chìa khóa để ngân hàng đối phó hiệu quả với các biến động thị trường và bảo vệ vốn của mình.

Theo Nguyễn Xuân Thanh (2021), nguyên nhân gây ra nợ xấu có phần lớn từ hệ thống quản trị rủi ro tín dụng chưa đáp ứng, chất lượng thẩm định cho vay chưa đảm bảo và kiểm soát lỏng lẻo. Do đó, Techcombank cần liên tục nâng cao hiệu quả công tác kiểm toán nội bộ, phát triển đội ngũ cán bộ có năng lực và đạo đức nghề nghiệp, đặc biệt là trong khâu thẩm định tín dụng. Việc tăng cường giám sát chặt chẽ khách hàng vay vốn, yêu cầu báo cáo thường xuyên và kiểm soát dòng tiền ra vào là những biện pháp thiết yếu để nhận biết sớm dấu hiệu nợ khó đòi Techcombank.

Bên cạnh đó, việc tuân thủ và minh bạch hóa các tiêu chuẩn xác định nợ xấu, cũng như thực hiện thường xuyên công tác thanh tra, giám sát chuyên sâu đối với các dự án có số vốn lớn và phức tạp, là những yếu tố quan trọng trong chiến lược phòng ngừa nợ xấu Techcombank. Đầu tư vào công nghệ thông tin và trang bị kiến thức cho đội ngũ thanh tra, giám sát cũng giúp nâng cao năng lực phát hiện và xử lý kịp thời các trường hợp vi phạm, từ đó hạn chế tối đa sự phát sinh của nợ xấu và bảo toàn giá trị tài sản đảm bảo nợ xấu.

4.1. Tối ưu hóa dự phòng rủi ro tín dụng Techcombank và giám sát CIC

Việc trích lập dự phòng rủi ro tín dụng Techcombank là một công cụ tài chính quan trọng để đối phó với những thiệt hại tiềm ẩn từ nợ xấu. Theo Quyết định 493/2005/QĐ-NHNN và Thông tư 02/2013/TT-NHNN, Techcombank phải trích lập dự phòng cụ thể và dự phòng chung dựa trên phân loại nhóm nợ của khách hàng. Tỷ lệ trích lập dự phòng cụ thể dao động từ 0% đến 100% tùy thuộc vào mức độ rủi ro của khoản nợ (Nhóm 1: 0%, Nhóm 2: 5%, Nhóm 3: 20%, Nhóm 4: 50%, Nhóm 5: 100%). Việc sử dụng dự phòng này để xử lý rủi ro tín dụng là một giải pháp xử lý nợ xấu giúp ngân hàng bù đắp các khoản lỗ khi nợ khó đòi Techcombank trở thành nợ mất vốn.

Song song với việc trích lập dự phòng, hoạt động giám sát CIC Techcombank (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia) đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa nợ xấu Techcombank. Thông tin tín dụng từ CIC giúp Techcombank đánh giá lịch sử vay trả của khách hàng, phát hiện sớm các dấu hiệu nợ khó đòi Techcombank và đưa ra quyết định cấp tín dụng chính xác hơn. Việc kiểm tra định kỳ và cập nhật thông tin CIC giúp ngân hàng có cái nhìn toàn diện về sức khỏe tài chính của khách hàng, từ đó áp dụng các biện pháp quản lý rủi ro nợ xấu kịp thời, như cơ cấu lại khoản vay Techcombank hoặc từ chối cấp tín dụng mới nếu rủi ro quá cao.

4.2. Xử lý tài sản đảm bảo nợ xấu Pháp luật và thực thi

Khi các khoản vay trở thành nợ khó đòi Techcombank, việc xử lý tài sản đảm bảo nợ xấu là một trong những giải pháp xử lý nợ xấu quan trọng nhất để thu hồi vốn. Techcombank thực hiện việc này theo đúng quy định của pháp luật xử lý nợ ngân hàng, đặc biệt là Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị quyết 42/2017/QH14. Quyền thu giữ tài sản đảm bảo nợ xấu được thực hiện khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, và phải đáp ứng các điều kiện chặt chẽ như có thỏa thuận trong hợp đồng, giao dịch bảo đảm đã được đăng ký, và tài sản không đang có tranh chấp pháp lý (Nghị quyết 42, Điều 7).

Quy trình xử lý nợ Techcombank liên quan đến tài sản đảm bảo nợ xấu bao gồm việc công khai thông tin về thời gian, địa điểm, tài sản và lý do thu giữ. Đối với bất động sản, ngân hàng phải thông báo công khai 15 ngày trước khi thu giữ, gửi văn bản cho chính quyền địa phương và niêm yết tại các trụ sở liên quan. Sau khi thu giữ, Techcombank có thể tiến hành phát mãi tài sản Techcombank, thanh lý tài sản nợ xấu hoặc đấu giá nợ xấu Techcombank để thu hồi nợ. Các cơ quan chức năng có trách nhiệm bảo đảm an ninh, trật tự trong quá trình thu giữ. Việc giải chấp tài sản Techcombank phải được thực hiện minh bạch, hợp pháp, tránh các biện pháp vi phạm quy định của pháp luật, đảm bảo tối đa giá trị thu hồi.

V. Kinh nghiệm quốc tế và Kiến nghị Hoàn thiện Pháp lý xử lý nợ xấu Techcombank

Việc xử lý nợ xấu Techcombank: Giải pháp & Pháp lý không chỉ dựa vào kinh nghiệm nội tại mà còn cần học hỏi từ các mô hình thành công trên thế giới. Kinh nghiệm của Hàn Quốc trong việc đối phó với khủng hoảng nợ xấu vào cuối những năm 1990 là một bài học quý giá, cung cấp những gợi ý quan trọng cho Việt Nam nói chung và Techcombank nói riêng. Sự hình thành các tổ chức chuyên trách, cơ chế hỗ trợ pháp lý và tài chính đã giúp Hàn Quốc nhanh chóng ổn định hệ thống ngân hàng và vực dậy nền kinh tế.

Theo phân tích của Nguyễn Xuân Thanh (2021), Hàn Quốc đã thành lập Quỹ công chúng (NRF) và Công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc (KAMCO) để mua lại và xử lý nợ xấu từ các tổ chức tài chính. KAMCO đóng vai trò thiết yếu trong việc mua nợ, tái cấu trúc nợ, thanh lý tài sản nợ xấu và bán cho các nhà đầu tư. Bên cạnh đó, các biện pháp hỗ trợ như ưu đãi thuế và các tiêu chuẩn chặt chẽ về trích lập dự phòng đã khuyến khích các ngân hàng tự xử lý nợ xấu hiệu quả hơn. Tỷ lệ nợ khó đòi Techcombank giảm đáng kể, và chất lượng tài sản ngân hàng được cải thiện rõ rệt.

Từ những bài học này, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp luật xử lý nợ ngân hàng, đặc biệt là các quy định liên quan đến hoạt động của VAMC và các công ty quản lý tài sản. Việc đa dạng hóa các phương thức mua bán nợ VAMC Techcombank, phát triển thị trường thứ cấp cho nợ xấu, và tăng cường tính minh bạch của thông tin về hàng hóa nợ xấu là những yếu tố then chốt. Đồng thời, cần xây dựng một mạng lưới an toàn tài chính quốc gia với sự phân định rõ trách nhiệm giữa các cơ quan hữu quan, cùng với các chính sách hỗ trợ của nhà nước về thuế, thủ tục pháp lý cho cả doanh nghiệp, khách hàng và tổ chức tín dụng. Đây là những giải pháp xử lý nợ xấu mang tính chiến lược, hướng đến sự phát triển bền vững cho Techcombank và toàn ngành ngân hàng Việt Nam.

5.1. Bài học từ xử lý nợ xấu Hàn Quốc Những điểm sáng cho Việt Nam

Trong bối cảnh khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, Hàn Quốc đối mặt với tỷ lệ nợ xấu tăng vọt, gây nguy hiểm cho hệ thống ngân hàng. Giải pháp xử lý nợ xấu của Hàn Quốc đã trở thành một hình mẫu cho nhiều quốc gia. Chính phủ Hàn Quốc đã nhanh chóng hình thành Quỹ công chúng (NRF) và Công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc (KAMCO), với tổng số vốn huy động lên đến hàng chục tỷ won (Nguyễn Xuân Thanh, 2021). NRF có nhiệm vụ mua lại các khoản nợ khó đòi từ các tổ chức tài chính, trong khi KAMCO chuyên mua các khoản nợ xấu, sau đó phân loại thành tài sản thông thường và tài sản đặc biệt, để rồi bán nợ xấu qua đấu giá quốc tế hoặc phát hành chứng khoán hóa.

Ngoài ra, Hàn Quốc còn thành lập các cơ quan như Công ty tái cơ cấu doanh nghiệp (CRC) để hồi sinh các doanh nghiệp mắc nợ, và áp dụng các biện pháp hỗ trợ như ưu đãi thuế quan trọng cho các chủ thể trên thị trường nợ xấu. Các ngân hàng được yêu cầu lập dự phòng rủi ro tín dụng chặt chẽ hơn, và các chính sách giảm thuế trên thặng dư vốn hay miễn giảm thuế giao dịch chứng khoán đã khuyến khích hoạt động mua bán nợ. Những kinh nghiệm này cho thấy tầm quan trọng của một khung pháp lý vững chắc, các tổ chức chuyên biệt và chính sách hỗ trợ đồng bộ trong việc phòng ngừa nợ xấuthu hồi nợ xấu một cách hiệu quả.

5.2. Kiến nghị nâng cao chất lượng quản lý và phòng ngừa nợ xấu Techcombank

Để Techcombank tiếp tục nâng cao hiệu quả xử lý nợ xấuphòng ngừa nợ xấu Techcombank trong tương lai, cần có một loạt các kiến nghị toàn diện, dựa trên cả thực tiễn trong nước và bài học quốc tế. Một là, tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp luật xử lý nợ ngân hàng, đặc biệt là các quy định liên quan đến tái cấu trúc nợ Techcombank, bán nợ xấu Techcombank và hoạt động của VAMC. Cần có cơ chế pháp lý để đa dạng hóa phương thức mua bán nợ VAMC Techcombank và tăng cường tính minh bạch của thông tin về nợ khó đòi Techcombank trên thị trường (Nguyễn Xuân Thanh, 2021).

Hai là, Techcombank cần đẩy mạnh công tác quản lý rủi ro nợ xấu từ gốc, bao gồm việc nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm hiệu quả cho các khoản vay có vấn đề. Cần tăng cường kiểm tra, kiểm soát nội bộ, đảm bảo tính minh bạch trong phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng Techcombank. Ba là, phát triển thị trường trái phiếu và mở rộng đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực ngân hàng để huy động vốn hiệu quả hơn. Cuối cùng, cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn nữa giữa Techcombank với Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính và các cơ quan hữu quan khác, cùng với các chính sách hỗ trợ từ nhà nước (về thuế, thủ tục pháp lý) để tạo môi trường thuận lợi nhất cho việc giải chấp tài sản Techcombank, đấu giá nợ xấu Techcombankkhởi kiện đòi nợ Techcombank, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của ngân hàng và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ XỬ LÝ NỢ XẤU VÀ PHÁP LUẬT XỬ LÝ NỢ XẤU CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Những vấn đề chung về xử lý nợ xấu của Ngân hàng thương mại 1. Ngân hàng thương mại – Chủ thể nắm giữ và có nhu cầu xử lý nợ xấu 1.

Khái niệm Ngân hàng thương mại Ngân hàng là một định chế tài chính quan trọng bậc nhất đối với nền kinh tế bởi vì chúng cung cấp các dịch vụ quan trọng cho cả người tiêu dùng và doanh nghiệp. Các dịch vụ tài chính được Ngân hàng cung cấp bao gồm nhận tiền gửi và cho vay, quản lý tài sản, trao đổi tiền tệ và hộp ký gửi an toàn. Theo như định nghĩa tại luật các tổ chức tín dụng 2010, sửa đổi bổ sung năm 2017 thì NHTM Nhà nước được quy định cụ thể như sau: Ngân hàng thương mại Nhà nước là NHTM trong đó Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ. NHTM Nhà nước bao gồm NHTM do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ và NHTM cổ phần do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ.

Ngoài ra, còn giải thích khái niệm của các NHTM khác tại Việt Nam như sau: - Ngân hàng thương mại cổ phần là NHTM được tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần. - Ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài là NHTM được thành lập tại Việt Nam với 100% vốn điều lệ thuộc sở hữu nước ngoài; trong đó phải có một Ngân hàng nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ (Ngân hàng mẹ). Ngân hàng thương mại 100% vốn nước ngoài được thành lập dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên hoặc từ hai thành viên trở lên, là pháp nhân Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam. - Ngân hàng thương mại liên doanh là NHTM được thành lập tại Việt 5 Nam, bằng vốn góp của Bên Việt Nam (gồm một hoặc nhiều Ngân hàng Việt Nam) và Bên nước ngoài (gồm một hoặc nhiều Ngân hàng nước ngoài) trên cơ sở hợp đồng liên doanh.

NHTM liên doanh được thành lập dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn từ hai thành viên trở lên, là pháp nhân Việt Nam, có trụ sở chính tại Việt Nam. Tóm lại, NHTM có thể hiểu là Ngân hàng kinh doanh tiền tệ đặt lợi nhuận là mục đích hướng tới. Với hoạt động chủ yếu và thường xuyên là nhận tiền gửi của khách hàng để cấp tín dụng cùng thực hiện nghiệp vụ chiết khấu để làm phương tiện thanh toán. Vì là một tổ chức kinh doanh, NHTM hoạt động dựa trên cơ sở chế độ hạch toán kinh tế, nhằm mục tiêu cuối cùng là lợi nhuận.

Phân loại Ngân hàng thương mại NHTM được phân loại dựa trên 3 cơ sở khác nhau: dựa vào hình thức sở hữu, dựa vào chiến lược kinh doanh và dựa vào hình thức sở hữu. Thứ nhất, dựa vào hình thức sở hữu thì Ngân hàng được chia thành 5 loại: Một, ngân hàng thương mại quốc doanh: đây là Ngân hàng được thành lập từ 100% nguồn vốn nhà nước. Tuy nhiên hiện nay để bắt kịp xu hướng kinh tế hội nhập và phát triển thì các Ngân hàng quốc doanh cũng đã có nhiều chính sách để có thể tăng vốn và giá trị Ngân hàng thông qua phát hành trái phiếu hay cổ phần hóa Ngân hàng. Đây là hình thức Ngân hàng giữ vai trò cốt yếu trong chuỗi mắc xích Ngân hàng của nước ta.

Vì sở hữu 100% vốn thuộc ngân sách nhà nước nên các Ngân hàng này hoạt động chủ yếu dưới sự quản lý của Nhà nước và ngoài các hoạt động thông thường, các NHTM quốc doanh còn phải thực hiện các nhiệm vụ được Nhà nước giao cho. Một số NHTM quốc doanh: Ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn (Agribank) và Ngân hàng ngoại thương Việt Nam (Vietcombank). Hai, Ngân hàng thương mại cổ phần: ngân hàng thương mại cổ phần được thành lập từ việc góp vốn kinh doanh của các cổ đông và doanh nghiệp. 6 Trong đó mỗi cá nhân hay công ty chỉ được sở hữu một số lượng cổ phần giới hạn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Một số NHTM cổ phần ở Việt Nam: Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu (ACB) và Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á (DongA Bank). Ba, Ngân hàng liên doanh: Ngân hàng này được thành lập theo hình thức góp vốn liên doanh giữa Ngân hàng Việt Nam và Ngân hàng nước ngoài. Trong đó, tỷ lệ góp của đối tác nước ngoài không quá 50%, trụ sở làm việc chính phải được đặt tại Việt Nam và hoạt động dưới sự quản lý của pháp luật Việt Nam. Một số Ngân hàng liên doanh ở Việt Nam: Ngân hàng Việt Nga (VRB) và Indovina Bank Limited (IVB).

Bốn, Ngân hàng 100% vốn nước ngoài: Ngược lại với Ngân hàng quốc doanh thì đây là Ngân hàng có số vốn 100% từ nguồn vốn nước ngoài, được thành lập dựa trên những quy định của pháp luật Việt Nam, có đầy đủ các quyền như một Ngân hàng thông thường và được phép cung cấp đầy đủ các dịch vụ tại thị trường Việt Nam. Thời gian hoạt động của Ngân hàng này không được quá 99 năm. Một số NHTM vốn 100% nước ngoài ở Việt Nam: Ngân hàng TNHH một thành viên HSBC và Ngân hàng TNHH một thành viên ANZ. Năm, Ngân hàng chi nhánh nước ngoài: Ngân hàng được thành lập 100% vốn nước ngoài theo luật pháp nước ngoài và được phép hoạt động tại Việt Nam.

Một số Ngân hàng chi nhánh nước ngoài ở Việt Nam: Citibank và Bangkok Bank Thứ hai, dựa vào chiến lược kinh doanh, chúng ta có các loại hình ngân hang sau: Một, Ngân hàng thương mại bán buôn: Những Ngân hàng này nhắm tới đối tượng khách hàng là những doanh nghiệp, công ty tài chính lớn hay các tập đoàn kinh tế. Hiếm khi mà các Ngân hàng này có giao dịch với khách hàng cá nhân. Danh mục sản phẩm dịch vụ của các Ngân hàng này 7 thường không đa dạng nhưng bù lại thì giá trị từng giao dịch cực kì lớn. Hai, Ngân hàng thương mại bán lẻ: Được biết đến là những Ngân hàng cung cấp dịch vụ cho nhóm khách hàng cá nhân hay các công ty vừa và nhỏ.

Các Ngân hàng loại này thường hướng tới đa dạng hóa danh mục sản phẩm dịch vụ để có thể đáp ứng được mọi nhu cầu của khách hàng. Giá trị mỗi giao dịch thường không lớn nhưng lại có số lượng giao dịch cao. Ba, Ngân hàng thương mại vừa bán buôn vừa bán lẻ: Những Ngân hàng thực hiện cả hai hoạt động vừa bán buôn vừa bán lẻ là loại Ngân hàng hướng đến khách hàng mục tiêu là tất cả các phân khúc khách hàng từ cá nhân đến doanh nghiệp, từ nhỏ đến lớn. Giá trị giao dịch và số lượng thường không cố định.

Thứ ba, dựa vào tính chất hoạt động: Ngân hàng chuyên doanh - Hình thức Ngân hàng chỉ hoạt động chuyên về một lĩnh vực nhất định, ví dụ như nông nghiệp, xuất nhập khẩu, đầu tư…; Ngân hàng kinh doanh tổng hợp là loại Ngân hàng hoạt động ở tất cả các lĩnh vực kinh tế và thực hiện gần như hầu hết tất cả các nghiệp vụ phát sinh mà một Ngân hàng được phép thực hiện theo quy định của pháp luật Việt Nam. Ngoài ra còn có nhiều dạng Ngân hàng khác như: Ngân hàng đầu tư, Ngân hàng phát triển, Ngân hàng chính sách, Ngân hàng hợp tác. Chức năng của Ngân hàng thương mại Thứ nhất, chức năng trung gian tín dụng: có thể xem là chức năng quan trọng nhất của NHTM. Bởi vì khi thực hiện chức năng trung gian tín dụng, NHTM đóng vai trò như là một chiếc cầu nối liên kết giữa đơn vị thặng dư và đơn vị thâm hụt trong nền kinh tế.

Với chức năng này, NHTM vừa đóng vai trò là nơi nhận tiền gửi, vừa đóng vai trò là người cho vay với mục đích hưởng lợi nhuận là khoản chênh lệch giữa lãi suất nhận gửi và lãi suất cho vay. Điều này đã góp phần tạo nên lợi ích cho tất cả các bên tham gia: người gửi tiền và người đi vay. Nhận tiền gửi và cho vay chính là hoạt 8 động trọng yếu nhất của NHTM vì nó mang đến lợi nhuận lớn nhất cho NHTM. Thứ hai, chức năng trung gian thanh toán: Ở đây Ngân hàng thương mại đóng vai trò là thủ quỹ cho các doanh nghiệp và cá nhân, thực hiện các thanh toán theo yêu cầu của khách hàng như trích tiền từ tài khoản tiền gửi của họ để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ hoặc nhập vào tài khoản tiền gửi của khách hàng tiền thu bán hàng và các khoản thu khác theo lệnh của họ.

Các NHTM cung cấp cho khách hàng nhiều phương tiện thanh toán tiện lợi cả ở trong nước hay ở nước ngoài như séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu, thẻ rút tiền, thẻ thanh toán, thẻ tín dụng… Tùy theo nhu cầu mà khách hàng có thể chọn cho mình phương thức thanh toán phù hợp. Nhờ đó mà các chủ thể kinh tế không phải giữ tiền trong túi, mang theo tiền để gặp chủ nợ, gặp người phải thanh toán dù ở gần hay xa mà họ có thể sử dụng một phương thức nào đó để thực hiện các khoản thanh toán. Do vậy các chủ thể kinh tế sẽ tiết kiệm được rất nhiều chi phí, thời gian, lại đảm bảo thanh toán an toàn. Chức năng này vô hình trung đã thúc đẩy lưu thông hàng hóa, đẩy nhanh tốc độ thanh toán, tốc độ lưu chuyển vốn, từ đó góp phần phát triển kinh tế ngày một vững mạnh.

Thứ ba, chức năng tạo tiền: là một chức năng vô cùng thiết yếu. Thông qua chức năng này có thể phản ánh bản chất của NHTM một cách rõ ràng nhất. Nhằm hướng tới lợi nhuận như là mục đích cho sự tồn tại và phát triển mạnh mẽ của mình, các NHTM với nghiệp vụ kinh doanh mang tính đặc thù của mình đã vô hình trung thực hiện chức năng tạo tiền cho nền kinh tế. Chức năng tạo tiền được thực thi trên cơ sở hai chức năng khác của NHTM là chức năng tín dụng và chức năng thanh toán.

Thông qua chức năng trung gian tín dụng, Ngân hàng có thể sử dụng số vốn huy động được để cho vay, sau đó số tiền cho vay ra lại được khách hàng sử dụng để mua hàng hóa, thanh toán dịch vụ hay kinh doanh trong khi số dư trên tài khoản tiền gửi 9 thanh toán của khách hàng vẫn được coi là một bộ phận của tiền giao dịch. Với chức năng này, hệ thống NHTM đã làm tăng tổng phương tiện thanh toán trong nền kinh tế, đáp ứng nhu cầu thanh toán, chi trả của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ