Luận văn Thạc sĩ: Pháp luật Lao động về xử lý kỷ luật sa thải

Luận văn phân tích toàn diện quy định về xử lý kỷ luật sa thải theo pháp luật lao động Việt Nam, từ căn cứ, thủ tục đến hậu quả pháp lý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

83
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh xử lý kỷ luật sa thải theo luật lao động mới

Xử lý kỷ luật sa thải là hình thức kỷ luật nghiêm khắc nhất trong quan hệ lao động, dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng lao động do lỗi của người lao động. Đây là một chế định pháp lý quan trọng được quy định trong Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn như Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Việc áp dụng biện pháp này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi, việc làm và đời sống của người lao động mà còn tác động đến hoạt động quản lý, sản xuất kinh doanh của người sử dụng lao động. Do đó, pháp luật đã xây dựng một hành lang pháp lý chặt chẽ để đảm bảo việc sa thải được tiến hành đúng căn cứ, đúng trình tự, tránh lạm quyền và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Hiểu đúng về bản chất, đặc điểm và vai trò của kỷ luật sa thải là yêu cầu tiên quyết để cả người lao động và người sử dụng lao động tuân thủ pháp luật, góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Việc phân biệt rõ sa thải với các hình thức chấm dứt hợp đồng khác như đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động là cực kỳ cần thiết để áp dụng đúng các thủ tục pháp lý tương ứng, từ đó hạn chế phát sinh các tranh chấp lao động không đáng có.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của hình thức kỷ luật sa thải

Theo các tài liệu học thuật, sa thải có thể được định nghĩa là một hình thức xử lý vi phạm kỷ luật lao động buộc người lao động (NLĐ) phải rời khỏi doanh nghiệp vì có những khuyết điểm nghiêm trọng. Khác với các hình thức kỷ luật nhẹ hơn, sa thải chấm dứt hoàn toàn quan hệ lao động. Đặc điểm nổi bật của biện pháp này là tính nghiêm khắc tuyệt đối, chỉ được áp dụng đối với những hành vi vi phạm đã được pháp luật quy định cụ thể và được chi tiết hóa trong nội quy lao động của doanh nghiệp. Quyết định sa thải là ý chí đơn phương từ phía người sử dụng lao động (NSDLĐ) và không phụ thuộc vào sự đồng thuận của NLĐ. Tuy nhiên, quyền lực này bị giới hạn chặt chẽ bởi các quy định về căn cứ, trình tự và thời hiệu xử lý kỷ luật. Luận văn của tác giả Bùi Thanh Tường Vinh nhấn mạnh: “KLST là một trong các trường hợp của quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ... Hậu quả của hành vi vi phạm là NLĐ ngoài việc bị mất việc làm và không được hưởng trợ cấp thôi việc”. Điều này cho thấy hậu quả pháp lý của sa thải rất nặng nề, ảnh hưởng sâu sắc đến uy tín và cơ hội tìm kiếm việc làm mới của NLĐ.

1.2. Phân biệt sa thải với các hình thức chấm dứt hợp đồng khác

Cần phân biệt rõ ràng giữa kỷ luật sa thải và đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động. Mặc dù cả hai đều dẫn đến kết quả chấm dứt quan hệ lao động, nhưng bản chất, căn cứ và thủ tục lại hoàn toàn khác nhau. Kỷ luật sa thải là một biện pháp chế tài, xuất phát từ hành vi có lỗi và vi phạm kỷ luật lao động nghiêm trọng của NLĐ. Trong khi đó, việc NSDLĐ đơn phương chấm dứt hợp đồng thường dựa trên các lý do khách quan như thay đổi cơ cấu công nghệ, lý do kinh tế, hoặc do NLĐ không hoàn thành công việc theo hợp đồng. Thứ hai, trình tự xử lý sa thải đòi hỏi phải tổ chức họp xử lý kỷ luật, có sự tham gia của tổ chức công đoàn, và phải lập biên bản xử lý kỷ luật chi tiết. Ngược lại, thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng chỉ yêu cầu NSDLĐ phải báo trước cho NLĐ một khoảng thời gian nhất định theo luật định. Sự khác biệt này cũng dẫn đến hậu quả pháp lý khác nhau, đặc biệt là về quyền lợi như trợ cấp thôi việc, mà người bị sa thải hợp pháp sẽ không được hưởng.

II. Rủi ro khi sa thải trái pháp luật và các hậu quả pháp lý

Một trong những thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp là nguy cơ sa thải trái pháp luật. Tình trạng này xảy ra khi người sử dụng lao động không tuân thủ đầy đủ các quy định của pháp luật về căn cứ, trình tự hoặc thẩm quyền xử lý kỷ luật. Nguyên nhân thường xuất phát từ việc thiếu hiểu biết pháp luật, xử lý kỷ luật mang tính chủ quan, định kiến hoặc không chứng minh được lỗi của người lao động. Việc ban hành một quyết định sa thải không hợp pháp không chỉ bị tòa án tuyên hủy mà còn kéo theo những hậu quả pháp lý và tài chính nặng nề. Doanh nghiệp có thể phải đối mặt với các vụ kiện tụng kéo dài, ảnh hưởng đến uy tín và môi trường làm việc. Các tranh chấp lao động liên quan đến sa thải chiếm một tỷ lệ không nhỏ, đòi hỏi NSDLĐ phải hết sức cẩn trọng. Việc nhận diện đúng các hành vi có thể dẫn đến sa thải trái luật và hiểu rõ nghĩa vụ bồi thường khi sa thải trái luật là kiến thức pháp lý cơ bản để bảo vệ doanh nghiệp khỏi những rủi ro không đáng có, đảm bảo hoạt động quản trị nhân sự tuân thủ pháp luật.

2.1. Các vi phạm phổ biến dẫn đến quyết định sa thải trái luật

Một quyết định sa thải bị coi là trái pháp luật khi vi phạm một trong các yếu tố sau: (1) Sai về căn cứ, tức là hành vi bị sa thải của NLĐ không thuộc các trường hợp được quy định tại Điều 125 Bộ luật Lao động 2019. (2) Sai về trình tự thủ tục, ví dụ như không tổ chức họp xử lý kỷ luật, không có sự tham gia của đại diện tổ chức công đoàn, không lập biên bản xử lý kỷ luật, hoặc xử lý kỷ luật khi đã hết thời hiệu xử lý kỷ luật. (3) Không đúng thẩm quyền, người ra quyết định không phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền. (4) Vi phạm các trường hợp cấm xử lý kỷ luật, như xử lý kỷ luật đối với lao động nữ đang mang thai, nghỉ thai sản, hoặc NLĐ đang trong thời gian nghỉ ốm. Thực tế cho thấy, các lỗi về trình tự, thủ tục là nguyên nhân phổ biến nhất khiến quyết định sa thải bị vô hiệu, dù cho NLĐ thực sự có hành vi vi phạm nghiêm trọng.

2.2. Nghĩa vụ bồi thường khi sa thải trái pháp luật là gì

Khi một quyết định sa thải bị tuyên là trái pháp luật, người sử dụng lao động phải đối mặt với những nghĩa vụ tài chính đáng kể. Theo quy định, NSDLĐ phải nhận NLĐ trở lại làm việc và thực hiện nghĩa vụ bồi thường khi sa thải trái luật. Khoản bồi thường này bao gồm: tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế trong những ngày NLĐ không được làm việc; ít nhất 02 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động. Trường hợp NLĐ không muốn quay trở lại làm việc, ngoài các khoản bồi thường trên, NSDLĐ còn phải chi trả trợ cấp thôi việc theo quy định. Nếu NSDLĐ không muốn nhận lại NLĐ và NLĐ đồng ý, hai bên có thể thỏa thuận một khoản tiền bồi thường thêm để chấm dứt hợp đồng. Những chi phí này là một gánh nặng tài chính lớn, chưa kể đến chi phí kiện tụng và tổn thất về uy tín doanh nghiệp.

III. Cẩm nang các căn cứ xử lý kỷ luật sa thải đúng luật

Để một quyết định sa thải được coi là hợp pháp, điều kiện tiên quyết là phải dựa trên những căn cứ rõ ràng do pháp luật quy định. Bộ luật Lao động 2019 đã liệt kê cụ thể các nhóm hành vi bị sa thải, tạo ra một khuôn khổ pháp lý minh bạch cho người sử dụng lao động. Việc áp dụng kỷ luật sa thải không thể tùy tiện mà phải tương xứng với mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Các hành vi này thường liên quan đến việc xâm phạm tài sản, lợi ích, bí mật kinh doanh của doanh nghiệp, hoặc các hành vi tái phạm có hệ thống, hay việc tự ý bỏ việc kéo dài. Người sử dụng lao động có trách nhiệm cụ thể hóa các hành vi này trong nội quy lao động để làm cơ sở xử lý. Việc nắm vững các căn cứ này không chỉ giúp NSDLĐ thực hiện quyền quản lý lao động một cách hiệu quả mà còn là công cụ để bảo vệ doanh nghiệp trước các tranh chấp lao động tiềm ẩn, đảm bảo quyết định kỷ luật khi được ban hành sẽ đứng vững về mặt pháp lý.

3.1. Nhóm hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và lợi ích

Đây là nhóm căn cứ phổ biến nhất. Theo quy định, NLĐ có thể bị sa thải nếu có hành vi trộm cắp, tham ô, đánh bạc, cố ý gây thương tích, sử dụng ma túy tại nơi làm việc. Ngoài ra, các hành vi xâm phạm đến lợi ích cốt lõi của doanh nghiệp như tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ cũng là căn cứ vững chắc để áp dụng sa thải. Đặc biệt, pháp luật còn quy định NSDLĐ có quyền sa thải NLĐ khi họ có hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của NSDLĐ. Mức độ “nghiêm trọng” này phải được định lượng và quy định cụ thể trong nội quy lao động của doanh nghiệp để làm cơ sở áp dụng. Ví dụ, nội quy có thể quy định thiệt hại từ 10 triệu đồng trở lên được xem là nghiêm trọng.

3.2. Xử lý trường hợp tái phạm trong thời gian bị kỷ luật

Pháp luật quy định sa thải đối với NLĐ có hành vi tái phạm trong khi chưa được xóa kỷ luật. Cụ thể, NLĐ đã bị xử lý kỷ luật bằng hình thức kéo dài thời hạn nâng lương hoặc cách chức mà lại tiếp tục lặp lại hành vi vi phạm kỷ luật lao động đó thì NSDLĐ có quyền sa thải. Khái niệm “tái phạm” được hiểu là việc lặp lại chính hành vi vi phạm đã bị xử lý trước đó. Thời hạn chưa xóa kỷ luật đối với hình thức kéo dài thời hạn nâng lương là 06 tháng, và đối với hình thức cách chức là 03 năm. Căn cứ này nhằm xử lý những trường hợp NLĐ cố tình không sửa chữa sai lầm, thể hiện ý thức kỷ luật kém, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường làm việc chung. Đây là một công cụ pháp lý quan trọng để NSDLĐ duy trì trật tự và kỷ cương trong doanh nghiệp.

3.3. Sa thải do người lao động tự ý bỏ việc nhiều ngày

Hành vi tự ý bỏ việc không có lý do chính đáng là một sự vi phạm kỷ luật lao động nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch sản xuất kinh doanh. Bộ luật Lao động 2019 quy định NSDLĐ được quyền sa thải NLĐ nếu họ tự ý bỏ việc 05 ngày cộng dồn trong vòng 30 ngày, hoặc 20 ngày cộng dồn trong vòng 365 ngày, tính từ ngày đầu tiên tự ý bỏ việc, mà không có lý do chính đáng. Các lý do được xem là chính đáng bao gồm: thiên tai, hỏa hoạn, bản thân hoặc thân nhân bị ốm có xác nhận của cơ sở y tế, và các trường hợp khác được quy định trong nội quy lao động. Việc quy định rõ ràng về số ngày cộng dồn giúp NSDLĐ có cơ sở pháp lý vững chắc để xử lý những NLĐ thiếu trách nhiệm, đảm bảo sự ổn định của lực lượng lao động.

IV. Hướng dẫn quy trình xử lý kỷ luật sa thải chuẩn theo luật

Một quyết định sa thải chỉ hợp pháp khi được tiến hành theo một quy trình xử lý kỷ luật lao động chặt chẽ, được quy định tại Bộ luật Lao động 2019 và hướng dẫn chi tiết trong Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Việc tuân thủ quy trình không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn đảm bảo tính khách quan, công bằng và minh bạch trong quá trình xử lý, giúp bảo vệ cả quyền lợi của NLĐ và NSDLĐ. Quy trình này bao gồm nhiều bước, từ việc chứng minh lỗi, tổ chức phiên họp, đến việc lập biên bản và ra quyết định. Bỏ qua bất kỳ bước nào cũng có thể khiến toàn bộ quá trình trở nên vô hiệu và dẫn đến nguy cơ sa thải trái pháp luật. Do đó, việc xây dựng một quy trình nội bộ chuẩn mực, dựa trên các nguyên tắc cốt lõi của pháp luật, là điều cần thiết đối với mọi doanh nghiệp. Điều này giúp NSDLĐ tự tin khi thực thi quyền quản lý của mình và giảm thiểu rủi ro pháp lý.

4.1. Các nguyên tắc cốt lõi phải tuân thủ khi xử lý kỷ luật

Việc xử lý kỷ luật lao động phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản sau: (1) NSDLĐ phải chứng minh được lỗi của NLĐ. Nghĩa vụ chứng minh thuộc về NSDLĐ, NLĐ không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội. (2) Phải có sự tham gia của đại diện tổ chức công đoàn tại cơ sở. (3) NLĐ phải có mặt và có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người khác bào chữa. (4) Việc xử lý kỷ luật phải được ghi nhận vào một biên bản xử lý kỷ luật. (5) Không được áp dụng nhiều hình thức kỷ luật cho một hành vi vi phạm. (6) Cấm các hành vi xâm phạm sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của NLĐ. Việc vi phạm bất kỳ nguyên tắc nào trong số này đều có thể là cơ sở để NLĐ khiếu nại hoặc khởi kiện, dẫn đến việc quyết định kỷ luật bị hủy bỏ.

4.2. Các bước tổ chức một cuộc họp xử lý kỷ luật lao động

Một cuộc họp xử lý kỷ luật lao động hợp lệ phải được tiến hành theo các bước sau. Đầu tiên, NSDLĐ phải thông báo về nội dung, thời gian, địa điểm cuộc họp cho các thành phần tham dự, bao gồm NLĐ, đại diện tổ chức công đoàn, và người đại diện theo pháp luật (nếu NLĐ dưới 18 tuổi). Thông báo phải được gửi ít nhất 05 ngày làm việc trước khi họp. Trong cuộc họp, NSDLĐ trình bày bằng chứng về hành vi vi phạm. NLĐ được trình bày lời bào chữa của mình. Các thành phần tham dự đưa ra ý kiến. Toàn bộ diễn biến cuộc họp phải được ghi lại trong biên bản xử lý kỷ luật, có chữ ký của các bên tham dự. Trường hợp NLĐ đã được thông báo hợp lệ 03 lần mà vẫn vắng mặt, NSDLĐ có quyền tiến hành cuộc họp xử lý kỷ luật vắng mặt NLĐ.

4.3. Vai trò của biên bản và quyết định sa thải trong hồ sơ

Biên bản xử lý kỷ luậtquyết định sa thải là hai văn bản pháp lý quan trọng nhất trong hồ sơ kỷ luật. Biên bản là bằng chứng ghi nhận lại toàn bộ quá trình xử lý, từ việc xác định hành vi vi phạm, ý kiến của các bên, cho đến kết luận cuối cùng. Biên bản phải có đầy đủ chữ ký của các thành phần tham dự và là cơ sở để ra quyết định. Quyết định sa thải phải được ban hành bằng văn bản bởi người có thẩm quyền, trong đó nêu rõ hành vi vi phạm, hình thức kỷ luật áp dụng và ngày có hiệu lực. Quyết định này phải được gửi đến NLĐ và các bên liên quan. Đây là những tài liệu cốt lõi mà NSDLĐ phải xuất trình khi có tranh chấp lao động xảy ra hoặc khi cơ quan nhà nước thanh tra, kiểm tra.

V. Bài học thực tiễn và kinh nghiệm xử lý kỷ luật sa thải

Lý thuyết pháp luật và thực tiễn áp dụng luôn có những khoảng cách nhất định. Việc nghiên cứu các vụ án tranh chấp lao động thực tế về sa thải mang lại nhiều bài học quý giá cho cả người lao động và người sử dụng lao động. Thực tiễn cho thấy, nhiều doanh nghiệp dù có lý do chính đáng để sa thải nhưng vẫn thua kiện do sai sót trong quy trình, thủ tục. Tầm quan trọng của việc xây dựng một nội quy lao động chặt chẽ, rõ ràng và đăng ký hợp lệ với cơ quan nhà nước là không thể phủ nhận. Bên cạnh đó, vai trò của tổ chức công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động và giám sát quá trình xử lý kỷ luật ngày càng được đề cao. Cuối cùng, việc giải quyết các thủ tục sau sa thải như chốt sổ bảo hiểm xã hội và chi trả các quyền lợi còn lại (nếu có) cũng cần được thực hiện nhanh chóng, đúng luật để tránh phát sinh thêm các khiếu nại không cần thiết, hoàn tất quá trình chấm dứt quan hệ lao động một cách chuyên nghiệp.

5.1. Tầm quan trọng của nội quy lao động và vai trò công đoàn

Một bản nội quy lao động được xây dựng bài bản, chi tiết và hợp pháp là “bộ luật con” của doanh nghiệp. Nó không chỉ quy định các hành vi vi phạm kỷ luật lao động và hình thức xử lý tương ứng mà còn là cơ sở pháp lý vững chắc nhất để NSDLĐ ra quyết định sa thải. Nội quy phải được đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước về lao động cấp tỉnh mới có hiệu lực áp dụng. Song song đó, vai trò của tổ chức công đoàn là vô cùng quan trọng. Sự tham gia của công đoàn trong họp xử lý kỷ luật đảm bảo tính khách quan, bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho NLĐ, đồng thời tư vấn cho NSDLĐ để đưa ra quyết định đúng pháp luật, hạn chế rủi ro sa thải trái pháp luật.

5.2. Thủ tục chốt sổ BHXH và các quyền lợi sau khi sa thải

Sau khi quyết định sa thải có hiệu lực, NSDLĐ có trách nhiệm hoàn tất các thủ tục chấm dứt hợp đồng cho NLĐ. Một trong những nghĩa vụ quan trọng nhất là thực hiện chốt sổ bảo hiểm xã hội (BHXH) và trả lại cho NLĐ. Việc này đảm bảo NLĐ có thể tiếp tục tham gia BHXH ở nơi làm việc mới hoặc hưởng các chế độ như bảo hiểm thất nghiệp. NSDLĐ cũng phải thanh toán đầy đủ tiền lương, phép năm chưa nghỉ và các khoản khác (nếu có) cho NLĐ. Dù NLĐ bị sa thải hợp pháp sẽ không được hưởng trợ cấp thôi việc, việc hoàn thành các nghĩa vụ tài chính và thủ tục khác một cách minh bạch và nhanh chóng thể hiện sự chuyên nghiệp và tuân thủ pháp luật của doanh nghiệp, giúp kết thúc quan hệ lao động một cách dứt khoát.

04/10/2025
Pháp luật lao động việt nam về xử lý kỷ luật theo hình thức sa thải luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ XỬ LÝ KỶ LUẬT THEO HÌNH THỨC SA THẢI 1. Khái quát về xử lý kỷ luật theo hình thức sa thải Sa thải là hình thức xử lý KLLĐ với mức độ nghiêm khắc nhất mà NSDLĐ có thể áp dụng đối với NLĐ vi phạm KLLĐ căn cứ theo pháp luật lao động. Tuy pháp luật lao động Việt Nam quy định “sa thải” là một trong những hình thức xử lý KLLĐ1, nhưng lại không đưa ra một định nghĩa cụ thể về hình thức KLST.

Mặc dù vậy, pháp luật lao động Việt Nam quy định rõ các trường hợp vi phạm kỷ luật của NLĐ làm căn cứ để NSDLĐ xử lý KLST cũng như trình tự thủ tục khi áp dụng hình thức xử lý KLST. Vì vậy, chúng ta cần phân tích rõ mối quan hệ giữa KLLĐ và sa thải. Trong xã hội bất kỳ tổ chức nào, kỷ luật là một yếu tố vô cùng quan trọng bởi nó góp phần tạo nên sự ổn định kinh tế và chính trị xã hội. Kỷ luật là: “Những quy tắc trong công việc, trong giao tiếp, trong đời sống do cơ quan, tổ chức nhà nước hoặc đoàn thể chính trị - xã hội, đoàn thể quần chúng đặt ra và có hiệu lực bắt buộc thi hành và tuân theo đối với mọi thành viên các tổ chức, cơ quan ấy” 2.

Còn lao động là: “Hoạt động có mục đích của con người nhằm tạo ra các loại sản phẩm vật chất và tinh thần cho xã hội”3. Tiếp cận theo quan điểm duy vật lịch sử về kinh tế chính trị: “lao động là hoạt động có mục đích, có ý thức của con người nhằm thay đổi các vật thể tự nhiên phù hợp với lợi ích của mình. Lao động là sự vận dụng của sức lao động trong quá trình tạo ra của cải chất, quá trình kết hợp giữa sức lao động và tư liệu sản xuất để tạo ra sản phẩm và dịch vụ”4. Ngoài ra, lao động còn được hiểu như sau: “Lao động là hoạt động có mục đích của 1Khoản 8 điều 36 Bộ Luât Lao Động 2012 2Nguyễn Hữu Quỳnh (chủ biên) (1999), Từ điển Luật học, NXB Từ điển Bách Khoa, Hà Nội, tr.257 3 Từ điển Tiếng Việt Hoàng Phê (Chủ biên) (1997) Từ điển Tiếng Việt, Trung tâm Từ điển học và Nxb Đà Nẵng, tr.525 4 Nguyễn Văn Hảo, Nguyễn Đình Kháng và Lê Danh Tốn (2007), Giáo trình kinh tế chính trị Mác - Lênin, Nxb Chính trị quốc gia, tr.76 2 con người, thông qua hoạt động đó con người tác động vào giới tự nhiên, cải biến chúng thành những vật có ích nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người”5.

Và để cho lao động đi vào đời sống xã hội một cách hiệu quả thì cần phải thực hiện thông qua quá trình chặt chẽ và được tổ chức khoa học. Theo Các-Mác (Karl Marx), quá trình lao động mà ở đó "nhiều người làm việc bên cạnh nhau một cách có kế hoạch và trong một sự tác động qua lại lẫn nhau trong một quá trình sản xuất nào đó hoặc là trong những quá trình sản xuất khác nhau nhưng lại liên hệ với nhau, thì lao động của họ mang tính hiệp tác"6. Lê-nin (Lénine) phát biểu: “Tổ chức lao động xã hội chủ nghĩa thì dựa vào và ngày càng dựa vào kỷ luật tự nguyện, tự giác của chính ngay những NLĐ”7. Quan điểm của Lê- nin đã thể hiện rõ tầm quan trọng đặc biệt của KLLĐ đối với sự phát triển của các quốc gia trong công cuộc xây dựng kinh tế, đặc biệt Việt Nam khi đang xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Theo Từ điển Tiếng Việt thì KLLĐ là: “Tổng thể những điều quy định có tính chất bắt buộc đối với hoạt động của các thành viên trong một tổ chức, để bảo đảm tính chặt chẽ của tổ chức”8. Cách hiểu này thì KLLĐ có thể được hiểu là tổng thể những quy định có tính chất bắt buộc đối với NLĐ nhằm bảo đảm cho doanh nghiệp tổ chức chặt chẽ trong quá trình tiến hành hoạt động lao động. Chính vì vậy, NSDLĐ có quyền yêu cầu NLĐ chấp hành KLLĐ. KLLĐ còn là một nội dung của quan hệ QHPL lao động.

Do đó, NLĐ khi đã vào làm việc trong bất cứ một doanh nghiệp nào họ cũng phải chấp hành KLLĐ, tuân thủ NQLĐ, và các quy định pháp luật. BLLĐ năm 2012 cũng đưa ra khái niệm về KLLĐ: “KLLĐ là những quy định về việc tuân theo thời gian, công nghệ và điều hành sản xuất, kinh doanh trong NQLĐ”9. Như vậy, ta có thể thấy KLLĐ là hình thức pháp lý được quy định trong NQLĐ liên quan tới việc điều hành sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp, 5 Trích theo: Giáo trình kinh tế nguồn nhân lực trường ĐH Kinh Tế Sức lao động và lao động, báo điện tử 2010.vn/nghe-nhan-su/cam-nang-nghenghiep/tabid/114/ID/747/ Ngày truy cập,20/10/2018 6 C.Mác (1960), Tư bản, Quyển thứ nhất, Tập 2, Nxb Sự thật, Hà Nội,tr 22 7 Lê-Nin, Lênin toàn tập, Tập 39, Nxb Tiến bộ, năm 1978, tr 16 8Hoàng phê (Chủ biên),(1997) Từ điển Tiếng Việt, Trung tâm Từ điển học và Nxb Đà Nẵng, tr.500 9Điều 118 BLLĐ năm 2012 3 tuân theo thời gian, công nghệ, còn các vấn đề ngoài phạm vi được quy định trong NQLĐ thì không được xem là KLLĐ. Trong QHLĐ chỉ có NSDLĐ mới được quyền ban hành NQLĐ10, điều đó cũng đồng nghĩa với việc NSDLĐ có quyền thiết lập, duy trì kỷ luật, quyền quy định trách nhiệm, nghĩa vụ đối với NLĐ.

Khi NLĐ tham gia vào QHLĐ phải chịu sự quản lý và điều hành của NSDLĐ, phải tuân theo các quy định về KLLĐ nếu vi phạm thì phải gánh chịu trách nhiệm kỷ luật tùy theo mức độ vi phạm. Như vậy, KLLĐ dưới góc độ pháp lý KLLĐ được hiểu là tổng hợp các quy phạm pháp luật quy định nghĩa vụ, trách nhiệm của NLĐ và NSDLĐ đối với doanh nghiệp, cơ quan, tổ chức; Quy định những biện pháp khuyến khích NLĐ gương mẫu chấp hành cũng như những hình thức xử lý đối với NLĐ không chấp hành hoặc chấp hành không đầy đủ những nghĩa vụ, trách nhiệm đó. Việc buộc NLĐ phải chịu một trong các hình thức xử lý kỷ luật do nhà nước quy định khi có hành vi vi phạm thể hiện đây là biện pháp mang tính cưỡng chế cao, là yêu cầu tất yếu trong việc thiết lập kỷ luật khi NSDLĐ thực hiện hoạt động quản lý. Khái niệm Trong các hình thức KLLĐ, KLST là hình thức xử lý có vai trò quan trọng và có tác động lớn đến NLĐ cũng như hoạt động của doanh nghiệp.

Chính vì vậy nên việc xây dựng nội dung KLST trong các quy định về KLLĐ được NSDLĐ đặc biệt quan tâm. Đây là khái niệm chủ yếu được sử dụng với NLĐ làm việc theo HĐLĐ. Theo Từ điển Tiếng Việt thì “sa thải được hiểu là thải người làm, không dùng nữa”11 của NSDLĐ. Theo từ điển thuật ngữ luật học, “sa thải là một hình thức xử lý KLLĐ theo đó NSDLĐ chấm dứt việc sử dụng lao động khi NLĐ vi phạm”12.

Trong sách Thuật ngữ Pháp lý định nghĩa: “Sa thải là một hình thức xử lý vi phạm KLLĐ buộc NLĐ ra khỏi chỗ làm việc của doanh nghiệp, tổ chức vì có khuyết điểm nghiêm trọng đối với KLLĐ. Người bị sa thải không được hưởng các chế độ, chính sách 10 Điều 119 BLLĐ năm 2012 11 Hoàng Phê (Chủ biên) (1997) Từ điển Tiếng Việt, Trung tâm Từ điển học và Nxb Đà Nẵng,tr. 812 12 Nguyễn Hữu Quỳnh (chủ biên) (1999), Từ điển Luật học, NXB Từ điển Bách Khoa, Hà Nội tr.525 4 như đối với NLĐ về hưu, mất sức”13. Không giống như các hình thức xử lý kỷ luật khác, KLST là hình thức xử lý ở mức cao nhất mà pháp luật cho phép NSDLĐ được quyền áp dụng đối với NLĐ có hành vi vi phạm KLLĐ.

Như vậy khi NLĐ có hành vi vi phạm KLLĐ ở mức độ nghiêm trọng thuộc một trong các trường do pháp luật quy định thì NSDLĐ sẽ được quyền áp dụng hình thức xử phạt nghiêm khắc này. Hơn nữa, KLST là một trong các trường hợp “đặc biệt” của quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ. Tham khảo tài liệu cho thấy nhiều nước trên thế giới như Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản, Hàn Quốc. đã không phân biệt giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng và sa thải14.

Ở Việt Nam tại BLLĐ cũ năm 1994 và sửa đổi bổ sung 2002, 2006 và 2007 cũng cho rằng đây là trường hợp đơn phương chấm dứt hợp đồng nhưng là một trường hợp đặc biệt, tới BLLĐ năm 2012 đã tách riêng biệt giữa đơn phương chấm dứt hợp đồng và sa thải NLĐ và có những quy định riêng về căn cứ, thủ tục sa thải hoàn toàn khác so với thủ tục đơn phương chấm dứt hợp đồng. Rõ ràng, KLST là ý chí đơn phương của NSDLĐ mà không phụ thuộc vào ý muốn của NLĐ. Đây cũng đồng thời là hành vi làm chấm dứt quan hệ lao động giữa NSDLĐ và NLĐ. Và dẫn đến hậu quả là NLĐ bị mất việc làm, mất nguồn thu nhập trong thời gian nhất định, giảm uy tín,khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm mo'i.

Đặc điểm của biện pháp xử lý kỷ luật theo hình thức sa thải KLST là một biện pháp của KLLĐ, nên KLST mang đầy đủ những đặc điểm của KLLĐ. Bên cạnh đó, KLST còn có những đặc điểm riêng sau đây: - Một là, KLST là một hình thức xử lý kỷ luật ở mức độ nghiêm khắc nhất và chỉ áp dụng đối voi NLĐ có hành vi vi phạm KLLĐ ở mức độ nghiêm trọng trở lên thuộc một trong các trường hợp do pháp luật quy định và được cụ thể hóa trong NQLĐ của doanh nghiệp. 13 Nguyễn Mạnh Hùng (2011), Thuật ngữ Pháp lý, NXB Chính trị quốc gia - Sự thật, Hà Nội tr.372 14 Bộ Lao động - Thương Binh và Xã hội (1995), Một số tài liệu pháp luật nước ngoài, Hà Nội. 5 NLĐ bị sa thải vừa mất việc làm, vừa phải tìm kiếm việc làm moi, nên hầu hết pháp luật các nưoc đều có sự quy định chặt chẽ đối voi vấn đề này để tránh sự lạm dụng của NSDLĐ đồng thời cũng giảm bot hậu quả đối voi NLĐ bị sa thải.

- Hai là, KLST là một trong các trường hợp của quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ của NSDLĐ. KLST là ý chí đơn phương của NSDLĐ mà không hề phụ thuộc ý chí NLĐ hay nội dung thỏa thuận trong HĐLĐ. Và, đây cũng dẫn đến là hành vi làm chấm dứt quan hệ lao động giữa NSDLĐ và NLĐ. Hậu quả của hành vi vi phạm KL là NLĐ ngoài việc bị mất việc làm và không được hưởng trợ cấp thôi việc.

Không chỉ dừng lại ở đó, việc bị xử lý KLST còn ảnh hưởng toi sự giảm sút uy tín của NLĐ sẽ gây khó khi tìm kiếm công việc sau này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ