Luận án: Xu hướng phát triển kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam

Luận văn phân tích sâu xu hướng phát triển kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam, làm rõ thực trạng, thách thức và đề xuất giải pháp chính sách.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2020

195
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kinh tế hộ gia đình nông thôn VN Vai trò cốt lõi

Kinh tế hộ gia đình nông thôn là một đơn vị kinh tế - xã hội đặc thù, giữ vai trò nền tảng trong khu vực nông nghiệp, nông thôn Việt Nam. Đây là hình thức tổ chức sản xuất dựa trên các mối quan hệ gia đình, kết hợp chặt chẽ giữa sản xuất, tiêu dùng và các hoạt động xã hội. Luận án của tác giả Huỳnh Tấn Hưng (2020) xác định kinh tế hộ gia đình là một đơn vị kinh tế độc lập, tự chủ, hoạt động trong khuôn khổ nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sự tồn tại và phát triển của mô hình này không chỉ đảm bảo an ninh lương thực mà còn là nguồn cung cấp lao động, duy trì các giá trị văn hóa truyền thống và tạo sự ổn định xã hội tại khu vực nông thôn. Trải qua hơn 30 năm Đổi mới, kinh tế hộ gia đình nông thôn đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, từ sản xuất tự cung tự cấp sang sản xuất hàng hóa, góp phần quan trọng vào tăng trưởng GDP ngành nông nghiệp và cải thiện đời sống người dân. Tuy nhiên, quá trình vận động này cũng bộc lộ nhiều mâu thuẫn nội tại, đòi hỏi phải có những nghiên cứu sâu sắc để định hình các chính sách hỗ trợ phù hợp, giúp khu vực kinh tế này phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng.

1.1. Khái niệm và đặc trưng cơ bản của kinh tế hộ gia đình

Kinh tế hộ gia đình được định nghĩa là các hoạt động sản xuất kinh doanh của một đơn vị kinh tế độc lập, nơi các thành viên có quan hệ huyết thống hoặc chung sống, cùng đóng góp nguồn lực và chia sẻ kết quả. Đặc trưng nổi bật của mô hình này là sự thống nhất chặt chẽ giữa sở hữu, quản lý và phân phối. Các tư liệu sản xuất và tài sản thuộc sở hữu chung của các thành viên, tạo sự bình đẳng tương đối. Về tổ chức, quản lý thường mang tính gia trưởng, dựa trên kinh nghiệm và sự phân công lao động tự giác trong nội bộ. Quan hệ phân phối thu nhập mang tính ước lệ, không hoàn toàn tuân theo nguyên tắc phân phối theo lao động hay vốn, mà nhằm đảm bảo đời sống chung cho tất cả thành viên. Đây là một đơn vị kinh tế-xã hội đặc biệt, nơi các yếu tố kinh tế và xã hội đan xen, tạo nên sức sống bền bỉ nhưng cũng là rào cản cho việc mở rộng quy mô sản xuất lớn.

1.2. Vị trí của kinh tế hộ trong nền kinh tế thị trường

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kinh tế hộ gia đình nông thôn được công nhận là một đơn vị kinh tế tự chủ, là một bộ phận quan trọng của thành phần kinh tế tư nhân. Theo Nghị quyết số 26-NQ/TW, Đảng và Nhà nước khẳng định vai trò chủ thể của hộ nông dân trong phát triển nông nghiệp, nông thôn. Mô hình này chiếm tỷ trọng lớn về số lượng đơn vị sản xuất và lao động, đóng vai trò then chốt trong việc khai thác tài nguyên đất đai, lao động tại chỗ. Sự phát triển của kinh tế hộ gia đình là tiền đề để thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn, hình thành các chuỗi giá trị nông sản và tạo động lực cho chương trình xây dựng nông thôn mới. Tuy nhiên, sự vận động của các quy luật thị trường cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng liên kết cho các hộ sản xuất.

II. Top 6 thách thức kìm hãm kinh tế hộ gia đình nông thôn

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam vẫn đối mặt với những khó khăn và hạn chế mang tính hệ thống. Những thách thức này cản trở quá trình phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập. Luận án của Huỳnh Tấn Hưng đã chỉ ra sáu vấn đề cốt lõi cần được nhận diện và giải quyết. Thứ nhất là quy mô sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, không tạo ra lợi thế kinh tế theo quy mô. Thứ hai, lực lượng lao động nông thôn đang có xu hướng giảm về số lượng và già hóa, trong khi chất lượng và kỹ năng còn hạn chế. Thứ ba, việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức vẫn còn nhiều rào cản, khiến các hộ phải phụ thuộc vào vốn tự có hoặc tín dụng phi chính thức với lãi suất cao. Thứ tư, khả năng ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất còn yếu, làm cho năng suất và chất lượng nông sản chưa cao. Thứ năm, năng lực quản trị kinh doanh dựa nhiều vào kinh nghiệm truyền thống, thiếu tư duy thị trường. Cuối cùng, việc tiếp cận thị trường đầu ra không ổn định, thường xuyên đối mặt với tình trạng "được mùa mất giá", gây thiệt hại lớn cho người nông dân.

2.1. Hạn chế về quy mô đất đai và tình trạng manh mún

Một trong những rào cản lớn nhất là quy mô đất đai canh tác nhỏ bé và phân tán. Theo thống kê, diện tích đất sản xuất nông nghiệp bình quân một hộ có xu hướng giảm dần, gây khó khăn cho việc cơ giới hóa và áp dụng các quy trình sản xuất hiện đại. Tình trạng manh mún ruộng đất không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn hạn chế khả năng tích tụ ruộng đất để hình thành các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, quy mô lớn. Chính sách hạn điền dù đã được nới lỏng nhưng vẫn chưa thực sự tạo ra đột phá trong việc khuyến khích các tổ chức, cá nhân có năng lực đầu tư vào nông nghiệp. Đây là mâu thuẫn lớn cần được tháo gỡ để giải phóng sức sản xuất và thu hút đầu tư vào khu vực nông thôn.

2.2. Khó khăn trong tiếp cận vốn công nghệ và thị trường

Nguồn vốn sản xuất của kinh tế hộ gia đình nông thôn chủ yếu là vốn tự có, tích lũy qua nhiều thế hệ. Việc tiếp cận tín dụng ngân hàng gặp khó khăn do thủ tục phức tạp và yêu cầu tài sản thế chấp. Đồng thời, trình độ lao động hạn chế và vốn ít khiến các hộ nông dân ngần ngại hoặc không đủ khả năng đầu tư vào khoa học - công nghệ mới, dẫn đến năng suất thấp và sản phẩm thiếu tính cạnh tranh. Về thị trường, do thiếu thông tin và kỹ năng thương mại, các hộ sản xuất thường bị động, phụ thuộc vào thương lái và chịu nhiều rủi ro về giá cả. Sự thiếu liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ là nguyên nhân chính của hiện tượng "được mùa mất giá", làm giảm hiệu quả kinh tế và thu nhập hộ gia đình.

2.3. Vấn đề lao động và sự phân hóa xã hội ngày càng sâu sắc

Quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa đã hút một lượng lớn lao động trẻ, có kỹ năng ra khỏi khu vực nông thôn, để lại lực lượng lao động chủ yếu là người lớn tuổi. Điều này tạo ra mâu thuẫn giữa nhu cầu hiện đại hóa nông nghiệp và thực trạng chất lượng nguồn nhân lực. Bên cạnh đó, tác động của các quy luật thị trường làm gia tăng xu hướng phân hóa giàu nghèo tại nông thôn. Một bộ phận hộ có điều kiện về vốn, đất đai, kỹ năng sẽ vươn lên làm giàu, mở rộng sản xuất theo hướng trang trại. Ngược lại, nhiều hộ do thiếu nguồn lực sẽ ngày càng khó khăn, thậm chí mất đất sản xuất và trở thành lao động làm thuê. Sự phân hóa này đặt ra những thách thức lớn về an sinh xã hội và phát triển bền vững.

III. Cách thức nâng cao lực lượng sản xuất cho kinh tế hộ nông thôn

Để kinh tế hộ gia đình nông thôn phát triển bền vững, việc tập trung nâng cao lực lượng sản xuất là nhiệm vụ trọng tâm. Lực lượng sản xuất bao gồm người lao động và tư liệu sản xuất, trong đó con người là yếu tố quyết định. Cần có các giải pháp đồng bộ để cải thiện cả về số lượng và chất lượng của các yếu tố này. Trước hết, phải nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nông thôn thông qua các chương trình đào tạo nghề, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật. Người nông dân cần được trang bị kiến thức về quản trị kinh doanh, kỹ năng tiếp cận thị trường và khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Tiếp theo, cần tạo điều kiện thuận lợi để các hộ gia đình tiếp cận và ứng dụng khoa học - công nghệ hiện đại, từ giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao đến các quy trình canh tác tiên tiến như Viet GAP, Global GAP. Cuối cùng, việc cải thiện cơ sở hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, giao thông, điện và công nghệ thông tin, sẽ tạo nền tảng vật chất vững chắc, giúp giảm chi phí sản xuất và kết nối hiệu quả hơn với thị trường.

3.1. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Chất lượng lao động là chìa khóa để nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất. Cần đổi mới các chương trình khuyến nông, khuyến ngư theo hướng thực tiễn, tập trung vào việc "cầm tay chỉ việc". Các chính sách hỗ trợ nông dân cần ưu tiên cho việc đào tạo nghề, đặc biệt là các nghề liên quan đến nông nghiệp công nghệ cao, chế biến nông sản và dịch vụ nông thôn. Việc liên kết giữa các viện nghiên cứu, trường đại học với doanh nghiệp và nông dân sẽ giúp quá trình chuyển giao công nghệ diễn ra nhanh chóng và hiệu quả. Nâng cao trình độ học vấn và kỹ năng cho lao động nông thôn không chỉ giúp họ làm chủ công nghệ mà còn tăng khả năng tự chủ, sáng tạo trong sản xuất kinh doanh.

3.2. Giải pháp thúc đẩy ứng dụng khoa học và công nghệ

Nhà nước cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ tài chính để các hộ nông dân và doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới công nghệ. Các gói tín dụng ưu đãi cho nông nghiệp công nghệ cao, hỗ trợ chi phí mua sắm máy móc, thiết bị là cần thiết. Phát triển thị trường khoa học - công nghệ nông nghiệp, nơi các sáng chế, phát minh có thể được thương mại hóa và ứng dụng rộng rãi. Bên cạnh đó, cần xây dựng các mô hình trình diễn công nghệ, các trung tâm dịch vụ kỹ thuật tại địa phương để nông dân có thể tham quan, học hỏi và tiếp cận công nghệ mới một cách dễ dàng. Việc số hóa nông nghiệp, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sản xuất và truy xuất nguồn gốc sản phẩm sẽ giúp nâng cao giá trị và uy tín cho nông sản Việt Nam.

IV. Giải pháp hoàn thiện quan hệ sản xuất hộ gia đình nông thôn

Song song với phát triển lực lượng sản xuất, việc hoàn thiện quan hệ sản xuất là yếu tố then chốt để giải quyết các mâu thuẫn nội tại của kinh tế hộ gia đình nông thôn. Quan hệ sản xuất bao gồm ba mặt: quan hệ sở hữu về tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức quản lý sản... xuất, và quan hệ phân phối sản phẩm. Trong bối cảnh hiện nay, cần tập trung vào việc đổi mới chính sách đất đai để thúc đẩy tích tụ, tập trung ruộng đất, tạo điều kiện cho sản xuất lớn. Đồng thời, phải phát triển các hình thức kinh tế hợp tác kiểu mới, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị để khắc phục tình trạng sản xuất nhỏ lẻ, tự phát. Cuối cùng, cần đảm bảo quan hệ phân phối hài hòa, minh bạch, bảo vệ lợi ích chính đáng của người nông dân trong chuỗi giá trị, tránh tình trạng bị các khâu trung gian ép giá. Việc hoàn thiện đồng bộ cả ba mặt của quan hệ sản xuất sẽ tạo ra một môi trường thuận lợi, thúc đẩy kinh tế hộ gia đình chuyển đổi thành công theo hướng hiện đại và bền vững.

4.1. Đổi mới chính sách đất đai và thúc đẩy tích tụ ruộng đất

Chính sách đất đai là nền tảng của quan hệ sản xuất trong nông nghiệp. Cần tiếp tục nới lỏng hạn điền, tạo cơ chế linh hoạt cho việc chuyển nhượng, cho thuê, góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Nhà nước cần xây dựng một thị trường quyền sử dụng đất nông nghiệp công khai, minh bạch để thúc đẩy quá trình tích tụ ruộng đất một cách hiệu quả. Việc này không nhằm xóa bỏ kinh tế hộ mà để tạo ra những hộ sản xuất quy mô lớn hơn, có đủ điều kiện áp dụng cơ giới hóa và công nghệ cao. Chính sách này cần đi đôi với các giải pháp hỗ trợ đào tạo nghề và tạo việc làm phi nông nghiệp cho những nông dân không còn đất sản xuất, đảm bảo an sinh xã hội và quá trình chuyển dịch cơ cấu lao động diễn ra thuận lợi.

4.2. Phát triển các mô hình liên kết và hợp tác xã kiểu mới

Để khắc phục sự yếu thế của từng hộ riêng lẻ, việc phát triển các hình thức hợp tác, liên kết là xu hướng tất yếu. Cần khuyến khích thành lập các hợp tác xã (HTX) kiểu mới hoạt động theo đúng bản chất thị trường, lấy lợi ích của thành viên làm trung tâm. Các HTX này sẽ đóng vai trò là cầu nối, tổ chức cung ứng vật tư đầu vào, chuyển giao kỹ thuật và bao tiêu sản phẩm đầu ra cho các hộ thành viên. Bên cạnh đó, cần thúc đẩy mô hình liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp) một cách thực chất. Trong đó, doanh nghiệp đóng vai trò hạt nhân, dẫn dắt chuỗi giá trị, đặt hàng sản xuất và đảm bảo thị trường tiêu thụ ổn định cho nông dân.

V. Phân tích 5 xu hướng vận động chính của kinh tế hộ gia đình

Trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam đang vận động và biến đổi theo những xu hướng rõ rệt. Luận án của Huỳnh Tấn Hưng đã hệ thống hóa các xu hướng này, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về sự chuyển đổi của khu vực kinh tế quan trọng này. Thứ nhất, có sự thay đổi trong quan hệ sản xuất, đặc biệt là quan hệ sở hữu và tổ chức quản lý, theo hướng linh hoạt và thị trường hóa hơn. Thứ hai, lực lượng sản xuất có bước phát triển mới, thể hiện qua việc tăng cường đầu tư máy móc và áp dụng kỹ thuật canh tác tiên tiến. Thứ ba, xu hướng sản xuất hàng hóa ngày càng rõ nét, thay thế dần nền kinh tế tự cung tự cấp. Thứ tư, sự phân hóa giàu nghèo trong nội bộ các hộ nông dân diễn ra ngày càng sâu sắc. Cuối cùng, tính độc lập, tự chủ của hộ gia đình được nâng cao, đồng thời xu hướng liên kết, hợp tác trong sản xuất và kinh doanh cũng ngày càng trở nên phổ biến. Việc nhận diện đúng các xu hướng này là cơ sở quan trọng để hoạch định chính sách phát triển nông nghiệp, nông thôn.

5.1. Xu hướng phát triển sản xuất hàng hóa và chuyên môn hóa

Dưới tác động của thị trường, các hộ gia đình nông thôn đang chuyển mạnh từ sản xuất đa canh, tự cấp sang chuyên canh, sản xuất hàng hóa. Mỗi địa phương, mỗi vùng hình thành các khu vực sản xuất chuyên môn hóa dựa trên lợi thế so sánh về điều kiện tự nhiên và xã hội. Ví dụ như các vùng chuyên canh cây ăn trái ở Đồng bằng sông Cửu Long hay vùng cà phê ở Tây Nguyên. Quá trình này thúc đẩy phân công lao động xã hội sâu sắc hơn, hình thành các ngành dịch vụ phụ trợ cho nông nghiệp như cung ứng vật tư, chế biến, vận chuyển. Sản xuất hàng hóa đòi hỏi các hộ phải quan tâm nhiều hơn đến chất lượng, mẫu mã sản phẩm và các tiêu chuẩn của thị trường, từ đó thúc đẩy việc áp dụng các quy trình sản xuất an toàn.

5.2. Xu hướng tăng cường liên kết và hợp tác trong sản xuất

Nhận thức được những hạn chế của sản xuất đơn lẻ, ngày càng nhiều hộ nông dân tự nguyện tham gia vào các hình thức liên kết, hợp tác. Các mô hình như tổ hợp tác, hợp tác xã, câu lạc bộ sản xuất... đang phát triển đa dạng. Sự liên kết này giúp các hộ gia đình tiếp cận được nguồn vốn, công nghệ và thị trường một cách thuận lợi hơn. Đặc biệt, liên kết theo chuỗi giá trị với các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đang trở thành một hướng đi bền vững. Thông qua hợp đồng, nông dân được đảm bảo đầu ra ổn định, còn doanh nghiệp có được vùng nguyên liệu chất lượng, đáp ứng yêu cầu của thị trường. Xu hướng này giúp tăng cường tính tự chủ và nâng cao vị thế của người nông dân trong đàm phán.

04/10/2025
Xu hướng vận động và phát triển của kinh tế hộ gia đình nông thôn việt nam trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1.1 NHỮNG NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC 1.1 Những nghiên cứu liên quan về bản chất, vị trí, vai trò, sự vận động và phát triển của kinh tế hộ gia đình nông thôn Việt Nam Tác giả Chu Văn Vũ đã phân tích một cách có hệ thống kinh tế hộ nông thôn Việt Nam trong tác phẩm “Kinh tế hộ trong nông thôn Việt Nam”, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội năm 1995. Trong tác phẩm này tác giả đã làm khá rõ cơ sở lý luận của kinh tế hộ nông thôn. Đồng thời tác giả cũng phân tích các đặc trưng của kinh tế hộ nông thôn Việt Nam cả về mặt quan hệ sản xuất và lực lượng sản xuất. Những đặc trưng chủ yếu như kinh tế nông hộ dựa trên quan hệ gia đình, quan hệ tổ chức giản đơn, quy mô sản xuất nhỏ lẻ, công cụ sản xuất lạc hậu, thô sơ, năng suất lao động thấp, thường xuyên thiếu vốn để mở rộng sản xuất,.

Đặc trưng của kinh tế hộ nông thôn cũng khác nhau ở tính vùng miền, như miền Nam thì mang tính chất sản xuất hàng hóa, miền Bắc thì vẫn mang nặng tính tự cấp, tự túc. Trong tác phẩm “Kinh tế hộ gia đình ở miền Núi” của tác giả Ngô Đức Mạnh do Nxb Nông nghiệp, Hà Nội xuất bản năm 2000 đã nghiên cứu những vấn đề liên quan đến kinh tế hộ gia đình ở miền Núi Việt Nam. Trong tác phẩm này tác giả đã phân tích những đặc điểm của kinh tế hộ gia đình hoạt động sản xuất trong lĩnh vực nông, lâm nghiệp ở vùng núi phía Bắc và Tây Nguyên và tập trung phân tích tính chất nhỏ, lẻ và xu hướng chuyển tự sản xuất tự cung, tự cấp sang hướng sản xuất hàng hóa của khu vực kinh tế này trong những năm đầu của công cuộc đổi mới kinh tế, chuyển từ mô hình kinh tế vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung quan liêu bao cấp sang mô hình kinh tế sản xuất hàng hóa nhiều thành phần kinh tế có sự quản lý của Nhà nước, trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo. Trong tác phẩm “Kinh tế hợp tác trong nông nghiệp ở nước ta hiện nay” của các tác giả Phạm Thị Cần, Vũ Văn Phúc, Nguyễn Văn Kỷ, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội, năm 2002, đã tập trung phân tích vị trí, vai trò và sự phát triển của kinh tế hợp tác 12 trong nền nông nghiệp Việt Nam và cho rằng: Hợp tác trong lĩnh vực nông nghiệp là một nhu cầu khách quan, là con đường phát triển tất yếu của kinh tế hộ nông dân, bởi lẽ do đặc điểm của sản xuất nông nghiệp, nhất là trong nền nông nghiệp hàng hóa phát triển, quá trình phân công lao động xã hội trong nông nghiệp ngày càng sâu sắc, cùng với chuyên môn hóa ngày càng cao nảy sinh các chuyên ngành trong sản xuất nông nghiệp và xuất hiện các ngành dịch vụ phục vụ nông nghiệp thì từng hộ nông dân tự đảm nhiệm tất cả các khâu cho quá trình sản xuất sẽ gặp khó khăn, hoặc không đủ khả năng đáp ứng, hoặc hiệu quả kinh tế thấp hơn so với hợp tác.

Vì vậy, trong lĩnh vực sản xuất nông nghiệp, không phân biệt chế độ chính trị, xã hội, xuất phát từ mục tiêu kinh tế người nông dân đều có nhu cầu hợp tác từ hình thức giản đơn cho đến phức tạp, từ đơn ngành cho đến đa ngành. Lực lượng sản xuất càng phát triển thì nhu cầu hợp tác càng tăng, mối quan hệ hợp tác càng sâu rộng. Nhóm tác giả cũng khẳng định, trong điều kiện hiện nay, phải tuân thủ quan điểm phát triển kinh tế hợp tác trên cơ sở tôn trọng tính độc lập tự chủ của kinh tế hộ và trang trại gia đình với tư cách là các đơn vị kinh tế cơ sở, tế bào kinh tế - xã hội ở nông thôn. Trong tác phẩm “Một số vấn đề sở hữu ở nước ta hiện nay”, Nxb Chính trị Quốc gia, Hà Nội 2004, các tác giả Nguyễn Văn Thạo và Nguyễn Hữu Đạt trên cơ sở làm rõ về mặt lý luận phạm trù sở hữu dưới các góc độ vừa là phạm trù kinh tế, vừa là phạm trù pháp luật.

Dưới hàm nghĩa phạm trù kinh tế, sở hữu biểu hiện các quan hệ sản xuất, phương thức chiếm hữu và phân phối trong từng hình thái kinh tế - xã hội và quan hệ xã hội nhất định. Dưới hàm nghĩa phạm trù pháp luật, sở hữu được pháp luật điều chỉnh trở thành các quan hệ pháp luật. Sự thể chế hóa đó có nghĩa là các nhà nước chính thức thừa nhận các quan hệ, các lợi ích kinh tế của chủ sở hữu đối với các đối tượng sở hữu, trở thành quyền sở hữu. Từ đó các tác giả phân tích các loại hình sở hữu tồn tại trong thời kỳ quá độ ở Việt Nam: Sở hữu toàn dân, sở hữu nhà nước, sở hữu tập thể, sở hữu tư nhân, sở hữu hỗn hợp và khẳng định, trong thời kỳ quá độ ở nước ta còn tồn tại nhiều thành phần kinh tế do còn tồn tại nhiều loại hình sở hữu phản ánh nhiều loại trình độ sản xuất khác nhau.

Trong thực tế các thành phần kinh tế đó là: Kinh tế nhà nước (dựa trên sở hữu nhà nước); kinh tế tập thể (dựa trên sở hữu tập thể); kinh tế tư nhân 13 (dựa trên sở hữu tư nhân) và kinh tế có vốn nước ngoài (dựa trên sở hữu tư nhân nước ngoài). Các tác giả cũng phân tích quá trình xác lập quyền sở hữu toàn dân đối với đất đai ở Việt Nam, một thể chế đặc biệt đối với đất đai chỉ có ở Việt Nam hiện nay, đã được hiến định trong Hiến Pháp của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, Nhà nước Việt Nam là người đại diện của sở hữu toàn dân thực hiện quyền sở hữu bằng cách giao quyền sử dụng đất cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân sử dụng. Nhà nước không có quyền mua bán đất đai với tư cách là người chủ sở hữu, bởi vì Nhà nước không phải là người chủ sở hữu đất đai, người chủ sở hữu thực sự đất đai là toàn dân Việt Nam. Ở Việt Nam không tồn tại thị trường đất đai, thực chất chỉ là thị trường mua bán “quyền sử dụng đất”, đó là sự thay đổi người sử dụng đất đai chứ không phải thay đổi người chủ sở hữu đất đai.

Chế độ giao quyền sử dụng đất được quy định trong Luật đất đai và tùy theo đối tượng và mục đích sử dụng đất mà giao quyền sử dụng đất có thời hạn và giao quyền sử dụng lâu dài. Chế độ giao quyền sử dụng đất trong Luật đất đai cũng bao hàm quy định về quy mô số lượng đất đai được Nhà nước giao quyền sử dụng, còn được gọi là “hạn điền”, đây là vấn đề còn nhiều tranh cãi khi bàn về các giải pháp phát triển kinh tế hộ gia đình nông nghiệp, nông thôn hiện nay. Nghiên cứu dưới góc độ quan hệ xã hội của kinh tế hộ gia đình nông thôn có tác phẩm “Kinh tế hộ gia đình và các quan hệ xã hội ở nông thôn Đồng bằng sông Hồng trong thời kỳ đổi mới” của tác giả Nguyễn Đức Truyến, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội 2003. Trong tác phẩm này tác giả đã khẳng định: Kinh tế hộ gia đình nông dân với tư cách là một hình thức tổ chức kinh tế nông nghiệp đặc thù dựa trên các quan hệ gia đình, thể hiện vai trò của nó trong việc tổ chức gia đình thành một đơn vị sản xuất độc lập, với những hình thức phân công lao động chủ yếu dựa trên năng lực và tính tự giác của mỗi thành viên, trên sự kết hợp duy lý các hoạt động sản xuất nông nghiệp, phi nông nghiệp và công việc gia đình.

Trên tinh thần phân tích các mối quan hệ nội tại của kinh tế hộ gia đình nông thôn, tác giả khẳng định rằng sự thể chế hóa các vai trò và quan hệ giữa các vai trò trong kinh tế hộ gia đình, chính là sự thể chế hóa các quan hệ gia đình trên bình diện xã hội, đạo đức hay văn hóa. Tuy nhiên, tác giả qua nghiên cứu thực tế quá trình vận động và phát triển của kinh tế hộ gia đình ở nông thôn Đồng bằng sông 14 Hồng đã nhận thấy, kinh tế hộ gia đình nông thôn trong thời kỳ đổi mới đã có những xu hướng vận động mới dựa trên các quan hệ hàng hóa, quan hệ thị trường chứ không còn đơn thuần là hộ kinh tế gia đình dựa trên các quan hệ hiện vật như trong thời kỳ kế hoạch hóa tập trung bao cấp. Tác giả Lâm Quang Huyên với tác phẩm “Kinh tế nông hộ và kinh tế hợp tác trong nông nghiệp Việt Nam”, được Nxb Trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh xuất bản vào năm 2004 đã tập trung phân tích mối quan hệ giữa kinh tế hợp tác và kinh tế nông hộ ở Việt Nam dưới góc nhìn lịch sử. Tác giả cho thấy cơ sở lý luận và thực tiễn chứng minh kinh tế hợp tác trong nông nghiệp đã thể hiện vai trò tích cực trong lịch sử kinh tế ở miền Bắc Việt Nam trong thời kỳ đất nước thực hiện cùng một lúc hai nhiệm vụ chiến lược: Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc và giải phóng miền Nam thống nhất đất nước.

Trong tác phẩm này, tác giả đánh giá tính ưu việt của phong trào hợp tác hóa trong nông nghiệp, nông thôn Miền Bắc đã góp phần thực hiện nhiệm vụ chính trị trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội ở Miền Bắc khi đưa người nông dân cá thể đi vào làm ăn tập thể, sản xuất theo kế hoạch của Nhà nước, từ đó, vừa thực hiện nhiệm vụ cải tạo quan hệ sản xuất xã hội ở nông thôn theo hướng xã hội chủ nghĩa, vừa phát triển lực lượng sản xuất xã hội nông nghiệp, làm tiền đề cho thực hiện sự nghiệp công nghiệp hóa trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Trong tác phẩm này, tác giả cũng tập trung phân tích những ưu và khuyết điểm của phong trào hợp tác hóa trong thời gian hòa bình thống nhất đất nước trên cả nước khi việc duy trì kinh tế hợp tác theo kiểu cũ quá lâu đã không còn phù hợp và cản trở sự phát triển của kinh tế nông nghiệp Việt Nam. Đồng thời, tác giả cũng phân tích, đánh giá sự cần thiết tồn tại và những ưu nhược điểm của kinh tế hộ nông nghiệp trong nông thôn nước ta trong nền sản xuất hàng hóa nhiều thành phần kinh tế, trong đó, kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ