Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng Internet phát triển sâu rộng, thói quen tìm kiếm thông tin và lên kế hoạch du lịch của người tiêu dùng đã có sự dịch chuyển rõ rệt sang môi trường trực tuyến. Tác giả chỉ ra rằng sau những khoảng thời gian làm việc, nhu cầu du lịch nghỉ dưỡng tăng cao và Internet là kênh tiếp cận đầu tiên để khách hàng tìm kiếm địa điểm, dịch vụ. Đối với các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành, việc chỉ đảm bảo chất lượng phục vụ tại chỗ là chưa đủ; doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống website để quảng bá thương hiệu, tiếp cận đa dạng tầng lớp khách hàng và gia tăng lượng đặt tour. Từ thực tiễn đó, đề tài "Xây dựng website tour du lịch" được thực hiện nhằm đáp ứng yêu cầu số hóa quy trình quảng bá và kinh doanh dịch vụ lữ hành.

Mục tiêu nghiên cứu và thực hiện của đề tài được tác giả xác định cụ thể theo 6 nội dung:

  1. Xây dựng hoàn chỉnh website tour du lịch trong thời gian 3 tháng.
  2. Nâng cao khả năng làm việc nhóm và phân chia công việc giữa các thành viên.
  3. Xây dựng website tour du lịch với các chức năng chính: Quản lý user, Quản lý tour, Quản lý đặt tour, Quản lý duyệt tour, Quản lý xe, Đặt tour của khách hàng, Đăng nhập, Đăng ký của khách hàng.
  4. Ứng dụng công nghệ JSP/Servlet vào thực tiễn phát triển phần mềm.
  5. Nắm vững và ứng dụng công nghệ Hibernate Framework cho phần xử lý cơ sở dữ liệu.
  6. Rèn luyện phương pháp phân tích, thiết kế, xử lý các mục tiêu và tư duy logic về mặt chức năng.

Nhiệm vụ của luận văn bao gồm hai phần: về lý thuyết, tìm hiểu công nghệ Hibernate Framework cùng các công nghệ phát triển web như HTML, CSS, JavaScript, thư viện JQuery và Bootstrap; về thực hành, thiết kế giao diện và lập trình xử lý toàn bộ các chức năng của website.

Đối tượng nghiên cứu của đồ án là quy trình quản lý thông tin, phân phối tour du lịch và các thao tác tương tác giữa khách hàng với doanh nghiệp lữ hành trên nền tảng web. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Phần mềm, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian thực hiện kéo dài từ tháng 3/2019 đến tháng 7/2019, tương ứng tiến độ 15 tuần theo đề cương (từ ngày 18/03/2019 đến ngày 30/06/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài sử dụng mô hình kiến trúc ứng dụng web Java phân tầng kết hợp khung ánh xạ quan hệ - đối tượng (ORM) và hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ:

  • Khung công nghệ và nền tảng lý thuyết: Ngôn ngữ lập trình Java (sử dụng công nghệ JSP/Servlet) cho xử lý phía máy chủ (backend); Hibernate Framework cho tầng liên kết và thao tác với cơ sở dữ liệu; hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server; các ngôn ngữ và thư viện giao diện gồm HTML, CSS, JavaScript, JQuery và Bootstrap.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp khảo sát hiện trạng: Phân tích, đánh giá giao diện, tính năng, ưu điểm và nhược điểm của 5 website du lịch đang hoạt động tại Việt Nam nhằm rút ra yêu cầu thực tiễn.
    • Phương pháp phân tích và mô hình hóa hướng đối tượng: Sử dụng biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), sơ đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD), và lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) để mô hình hóa hành vi hệ thống cho từng nghiệp vụ.
    • Phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu hai pha: Phân tách thành hai trạng thái là "thiết kế cơ sở dữ liệu với tính đúng đắn" (xác định cấu trúc thuộc tính thực thể đầy đủ theo nghiệp vụ) và "thiết kế cơ sở dữ liệu với tính tiến hóa" (chuẩn hóa kiểu dữ liệu vật lý và khóa trên hệ quản trị SQL Server).
    • Phương pháp kiểm thử phần mềm: Áp dụng kiểm thử chức năng (Functional Testing) thông qua việc lập bảng kịch bản kiểm thử (test cases) trên từng màn hình chức năng.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát từ các trang web lữ hành thực tế và hệ thống dữ liệu nghiệp vụ giả lập phục vụ lưu trữ gồm các bảng thông tin: User, Role, Tour, Xe, Đặt Tour.

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc hướng module trên nền tảng Java Web, kết nối SQL Server thông qua Hibernate Framework:

  • Kiến trúc phần mềm: Mã nguồn được tổ chức thành các gói (package) tách biệt, bao gồm các package dùng chung (core common), package dữ liệu (core data), các lớp điều khiển tiếp nhận yêu cầu (Servlet/Controller) và các lớp ánh xạ bảng dữ liệu của cơ sở dữ liệu.
  • Cơ sở dữ liệu: Gồm 5 thực thể chính: User (lưu trữ userid, username, password, fullname, sdt, socmnd, diachi), Role (lưu trữ roleid, tên quyền hạn), Tour (lưu trữ tourid, tentour, noikhoihanh, ngaybatdau, songaydi, giatour, imagetour, gioithieutour, lichtrinhtour, ghichutour, thoigiankhoihanh, xeid, taixe_id, tiepvien_id), Xe (quản lý phương tiện vận chuyển tour), và Đặt Tour (ghi nhận giao dịch đặt chỗ của khách hàng).
  • Phân hệ chức năng:
    • Phân hệ Khách hàng (User): Đăng ký tài khoản mới; Đăng nhập hệ thống (kiểm tra username/password và lưu session); Đăng xuất (xóa session người dùng); Xem danh sách tour (hiển thị danh mục Tour Hot, Tour Phổ biến, Tour Giảm giá từ URL trang chủ); Xem thông tin chi tiết tour (giới thiệu, lịch trình, ghi chú, giá tiền, ngày khởi hành); Đặt tour (nhập thông tin khách hàng, số lượng vé và xác nhận đặt tour).
    • Phân hệ Quản trị viên (Admin): Đăng nhập trang quản trị; Quản lý duyệt tour (xem thông tin đặt tour chi tiết qua modal giao diện và duyệt tour); Quản lý đặt tour (xem danh sách, cập nhật thông tin qua modal, tìm kiếm theo tên khách hàng); Quản lý tour (danh sách tour, thêm tour mới, cập nhật thông tin tour, tìm kiếm tour theo tên); Quản lý xe (thêm xe mới qua modal, chỉnh sửa thông tin xe, xóa xe qua dialog xác nhận, tìm kiếm xe theo biển số xe); Quản lý user (thêm tài khoản người dùng, sửa thông tin, xóa một hoặc nhiều user thông qua checkbox và dialog xác nhận, tìm kiếm user theo họ tên).
  • Kiểm thử hệ thống: Đồ án thiết kế các bộ dữ liệu kiểm thử chức năng cho 5 màn hình trọng yếu: Đăng nhập, Đăng ký, Xem trang chủ, Xem danh sách tour, Quản lý tour. Quá trình kiểm thử tập trung vào tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào (validation), tính chính xác của các luồng xử lý và phản hồi thông báo (Message) tới người dùng khi thành công hoặc phát sinh lỗi.

Nội dung chính theo từng chương

Giới thiệu đề tài

Chương mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của việc xây dựng website đối với doanh nghiệp lữ hành trong thời đại số, công bố 6 mục tiêu cần đạt, phân công nhiệm vụ và giới thiệu bố cục toàn bộ khóa luận gồm 6 chương nội dung chính. Tác giả cũng đính kèm bảng kế hoạch thực hiện đồ án 15 tuần chi tiết từ công đoạn tìm hiểu công nghệ, thiết kế CSDL, lập trình giao diện, cài đặt chức năng đến kiểm thử và viết báo cáo.

Chương 1: Khảo sát hiện trạng

Chương 1 tiến hành khảo sát, phân tích ưu điểm và nhược điểm thực tế của 5 website du lịch trực tuyến tại Việt Nam:

Website khảo sát Ưu điểm ghi nhận Nhược điểm ghi nhận
travel.com.vn (Vietravel) Giao diện dễ nhìn; hỗ trợ đặt tour trong/ngoài nước; có phân loại cao cấp, đặc sản, ngày lễ, giá tốt; liên kết mạng xã hội (Facebook, Google); hiển thị chi tiết khách sạn, điểm đến, món ăn và bản đồ. Trình bày chi tiết về tour còn khó đọc; thiếu hình ảnh minh họa; chưa giới thiệu điểm đến cho khách tự túc.
saigontourist.net (Saigontourist) Phân chia tour theo vùng miền, châu lục; tích hợp đặt vé máy bay, thuê xe; có gợi ý tour liên quan; tích hợp chat trực tuyến; có phân tích giá tiền theo các ngày khác nhau. Trình bày nội dung chi tiết còn khó đọc; thiếu hình ảnh và bản đồ trực quan; dialog xuất hiện chưa phù hợp khi chuyển trang.
mytour.vn (Mytour) Bộ lọc tìm kiếm theo giá, loại tour, chủ đề, dịch vụ; có mục đánh giá tour; nội dung tour chi tiết; có phân tích giá tiền linh hoạt theo ngân sách. Tốc độ tải trang chậm, thời gian chuyển trang còn tốn nhiều thời gian.
yesgo.vn (Yesgo) Hỗ trợ lọc theo chủ đề và khu vực; ngoài tour còn hỗ trợ đặt khách sạn, thuê xe và đặt phòng đoàn; có cẩm nang chia sẻ kinh nghiệm cho khách hàng. Số lượng tour rất ít; một số vùng giao diện để trống do thiếu dữ liệu hiển thị.
dulichviet.vn (Du Lịch Việt) Bộ lọc phong phú; tích hợp làm visa, đặt xe, đặt khách sạn; kết nối nhiều đại lý; có tính năng giỏ hàng; cơ sở dữ liệu lớn và đa dạng; có cẩm nang hỗ trợ. Trang đặt xe bị lỗi không hiển thị hình ảnh; một số thành phần thiết kế bị lỗi không thao tác được.

Chương 2: Xác định yêu cầu

Chương này chuẩn hóa các yêu cầu của hệ thống bằng sơ đồ Use Case tổng quát gồm hai tác nhân Khách hàng và Admin. Các quy định nghiệp vụ được mã hóa và theo dõi qua các bảng biểu:

  • Quy định người dùng (User): Đăng ký (QĐ_KH_DangKy), Đăng nhập (QĐ_KH_DangNhap), Đăng xuất (QĐ_DangXuat), Xem danh sách tour (QĐ_KH_XemDSTour), Xem chi tiết tour (QĐ_KH_XemCTTour), Đặt tour (QĐ_KH_DatTour).
  • Quy định quản trị (Admin): Đăng nhập (QĐ_AD_DangNhap), Quản lý đặt tour (QĐ_AD_QLDatTour), Quản lý tour (QĐ_AD_QLTour), Quản lý người dùng (QĐ_AD_QLUser), Quản lý duyệt tour (QĐ_AD_QLDuyetTour), Quản lý xe (QĐ_AD_QLXe). Mỗi quy định đều xác định rõ điều kiện đầu vào, luồng chuyển màn hình và điều kiện thông báo kết quả.

Chương 3: Phân tích yêu cầu và thiết kế cơ sở dữ liệu

Nội dung chương 3 đi sâu vào phân tích luồng xử lý và cấu trúc dữ liệu cho từng nghiệp vụ:

  • Mô hình hóa chi tiết bằng sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), định nghĩa các tập dữ liệu vào/ra (D1: dữ liệu người dùng nhập, D3: dữ liệu truy vấn từ hệ thống, D4: dữ liệu cập nhật xuống cơ sở dữ liệu, D6: thông báo trạng thái) và thuật toán xử lý logic (như thuật toán kiểm tra tính tồn tại của username trong cơ sở dữ liệu khi đăng ký tài khoản).
  • Xây dựng lược đồ tuần tự (Sequence Diagram) thể hiện các thông điệp giao tiếp giữa giao diện, khối điều khiển và cơ sở dữ liệu.
  • Phân tích cơ sở dữ liệu qua hai giai đoạn: "Tính đúng đắn" và "Tính tiến hóa" cho 10 nghiệp vụ (Đăng ký, Đăng nhập, Đăng xuất, Xem danh sách tour, Xem chi tiết tour, Đặt tour, Quản lý đặt tour, Quản lý tour, Quản lý xe, Quản lý user). Chương kết thúc bằng sơ đồ quan hệ tổng thể (Diagram cơ sở dữ liệu) giữa các bảng thực thể Tour, User, Role, Xe và Đặt Tour.

Chương 4: Thiết kế giao diện và xử lý

Chương 4 mô tả chi tiết 17 màn hình và biểu mẫu thành phần của ứng dụng. Mỗi màn hình đều được phân tích theo hai góc độ: bảng "Thiết kế màn hình với tính đúng đắn" (liệt kê các trường dữ liệu, nhãn hiển thị, nút lệnh) và bảng "Danh sách xử lý" (mô tả sự kiện kích hoạt khi bấm nút, quy tắc kiểm tra ràng buộc dữ liệu và phản hồi điều hướng):

  • Giao diện người dùng: Trang chủ, Đăng ký khách hàng, Đăng nhập khách hàng, Danh sách tour, Thông tin chi tiết tour, Đặt tour.
  • Giao diện quản trị: Trang chủ Admin, Quản lý đặt tour, Modal cập nhật đặt tour, Quản lý duyệt tour, Modal duyệt tour, Quản lý tour, Màn hình thêm/cập nhật tour, Quản lý xe, Dialog xác nhận xóa xe, Quản lý user, Dialog xác nhận xóa user.

Chương 5: Cài đặt

Chương này trình bày môi trường hiện thực hóa đồ án:

  • Tổng quan lý thuyết và vai trò của các công nghệ: Java, JSP/Servlet, HTML, CSS, JavaScript, Hibernate Framework. Tác giả phân tích kiến trúc của Hibernate Framework trong việc ánh xạ các lớp đối tượng Java với bảng cơ sở dữ liệu quan hệ trong Microsoft SQL Server.
  • Cấu trúc kiến trúc phần mềm: Trình bày sơ đồ phân chia package của website, cấu trúc các lớp thuộc package core common, core data cùng các bảng mô tả chi tiết thuộc tính và phương thức (hàm) của từng lớp trong mã nguồn.

Chương 6: Kiểm thử

Chương 6 tổng kết kết quả kiểm thử chức năng của hệ thống trước khi hoàn thiện. Tác giả lập bảng chi tiết các trường hợp kiểm thử (test case) cho 5 phân hệ:

  • Kiểm thử chức năng Đăng nhập (kiểm tra tài khoản đúng, sai mật khẩu, bỏ trống trường dữ liệu).
  • Kiểm thử chức năng Đăng ký (kiểm tra tính hợp lệ dữ liệu, trùng lặp username, định dạng số điện thoại, CMND).
  • Kiểm thử chức năng Xem trang chủ (kiểm tra tải dữ liệu danh mục tour).
  • Kiểm thử chức năng Xem danh sách tour (kiểm tra hiển thị theo phân loại).
  • Kiểm thử chức năng Quản lý tour (kiểm tra các luồng thêm mới tour, cập nhật dữ liệu và tìm kiếm theo tên tour).

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tế: Nhóm tác giả đã xây dựng hoàn chỉnh website tour du lịch theo đúng tiến độ kế hoạch 15 tuần đã đề ra. Website vận hành ổn định trên môi trường máy chủ cục bộ (local), đáp ứng đầy đủ các phân hệ chức năng cho cả hai nhóm đối tượng Khách hàng (đăng ký, đăng nhập, duyệt danh sách, xem chi tiết và gửi yêu cầu đặt tour) và Quản trị viên (duyệt đơn đặt tour, quản lý thông tin tour, quản lý phương tiện vận chuyển xe và quản lý tài khoản người dùng).
  • Giải pháp và quy trình nghiệp vụ đề xuất: Đồ án thiết lập quy trình duyệt tour rõ ràng: đơn đặt tour sau khi khách gửi sẽ đi vào danh sách "Quản lý duyệt tour"; quản trị viên kiểm tra chi tiết thông qua modal trước khi nhấn nút "Duyệt tour", chuyển dữ liệu sang phân hệ "Quản lý đặt tour" chính thức để phục vụ theo dõi và cập nhật trạng thái.
  • Đóng góp về phương pháp luận kỹ thuật: Đồ án đóng góp một quy trình thiết kế cơ sở dữ liệu có cấu trúc bài bản, thể hiện rõ quá trình chuyển dịch từ phân tích nghiệp vụ trừu tượng sang thiết kế cơ sở dữ liệu với "tính đúng đắn" và hoàn thiện bằng "tính tiến hóa" trên hệ quản trị SQL Server. Ngoài ra, đồ án minh chứng khả năng ứng dụng thực tế của kiến trúc Java Web kết hợp Hibernate Framework để giải quyết bài toán quản lý dữ liệu lữ hành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Hệ thống mới dừng lại ở việc thử nghiệm và vận hành trên môi trường máy chủ nội bộ (localhost), chưa được triển khai trên hosting hay tên miền công cộng.
    • Chưa tích hợp module thanh toán trực tuyến qua cổng ngân hàng hoặc ví điện tử (khách hàng mới chỉ dừng lại ở bước gửi biểu mẫu đặt tour).
    • Chưa xây dựng được các tính năng hỗ trợ chuyên sâu như đã nhận xét ở các website mẫu (chưa có bản đồ tương tác hiển thị lộ trình chi tiết, chưa có chuyên mục cẩm nang gợi ý địa điểm cho khách du lịch tự túc).
    • Khối lượng dữ liệu thử nghiệm trong hệ thống còn ở mức mô phỏng cục bộ.
  • Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp:
    • Triển khai website lên môi trường Internet thực tế với tên miền và hạ tầng lưu trữ độc lập.
    • Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến nhằm tự động hóa hoàn toàn quy trình đặt và thanh toán vé tour.
    • Xây dựng thêm chức năng đánh giá, bình luận tương tác cho khách hàng sau khi hoàn thành chuyến đi.
    • Tích hợp hệ thống bản đồ số hiển thị trực quan các điểm đến trong lịch trình và bổ sung chuyên mục cẩm nang kinh nghiệm du lịch.
    • Tối ưu hóa hiệu năng tải trang và nâng cấp các bộ lọc tìm kiếm nâng cao theo nhiều tiêu chí giá cả và dịch vụ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Công nghệ phần mềm đang thực hiện đồ án môn học hoặc đồ án tốt nghiệp về đề tài website thương mại điện tử, dịch vụ du lịch lữ hành.
  • Người học lập trình Java Web có nhu cầu tìm hiểu cách cấu hình và tích hợp Hibernate Framework với hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server theo mô hình MVC/phân tầng.
  • Các nhà phát triển muốn tham khảo quy trình phân tích và thiết kế hệ thống theo chuẩn công nghệ phần mềm: từ khảo sát hiện trạng, xây dựng Use Case, DFD, Sequence Diagram đến phương pháp thiết kế CSDL qua hai giai đoạn "tính đúng đắn" và "tính tiến hóa". Trong đó, phần mô tả quy định nghiệp vụ (QĐ_*) đi kèm danh sách xử lý sự kiện giao diện ở Chương 2, 3 và 4 là phần có cấu trúc chặt chẽ và giá trị tham khảo cao nhất.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận khảo sát những website du lịch thực tế nào và phát hiện nhược điểm chung gì?
Khóa luận đã khảo sát 5 website: Vietravel (travel.com.vn), Saigontourist (saigontourist.net), Mytour (mytour.vn), Yesgo (yesgo.vn) và Du Lịch Việt (dulichviet.vn). Nhược điểm chung được tác giả ghi nhận là một số trang trình bày nội dung chi tiết còn khó đọc, thiếu hình ảnh minh họa thực tế, thiếu bản đồ hành trình, tốc độ tải trang chậm hoặc chưa cung cấp thông tin gợi ý điểm đến cho khách đi tự túc.

Cơ sở dữ liệu của website tour du lịch gồm những bảng thực thể chính nào?
Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu trên Microsoft SQL Server với 5 thực thể chính được phân tích và thiết kế gồm: User (thông tin người dùng), Role (phân quyền tài khoản), Tour (thông tin chi tiết về chuyến du lịch, giá cả, thời gian, phương tiện, nhân sự), Xe (phương tiện vận chuyển) và Đặt Tour (thông tin đơn hàng đặt tour của khách).

Quy trình duyệt tour của Quản trị viên (Admin) được xử lý ra sao trong hệ thống?
Theo quy định QĐ_AD_QLDuyetTour, sau khi khách hàng đặt tour, đơn đặt sẽ hiển thị tại danh mục "Quản lý duyệt tour". Admin bấm vào biểu tượng action để mở modal xem toàn bộ thông tin chi tiết của đơn. Khi Admin bấm nút "Duyệt Tour", bản ghi này sẽ được cập nhật trạng thái, không còn hiển thị ở màn hình duyệt tour nữa mà được chuyển sang danh sách "Quản lý đặt tour" chính thức.

Khái niệm "tính đúng đắn" và "tính tiến hóa" trong thiết kế CSDL của đồ án là gì?
Đây là phương pháp thiết kế cơ sở dữ liệu hai pha được tác giả áp dụng cho từng chức năng ở Chương 3. "Tính đúng đắn" tập trung xác định và chuẩn hóa đầy đủ các thuộc tính dữ liệu phát sinh trực tiếp từ yêu cầu nghiệp vụ của người dùng. "Tính tiến hóa" là bước chuẩn hóa tiếp theo để chuyển đổi các thuộc tính đó thành cấu trúc bảng vật lý thực tế trên hệ quản trị SQL Server (xác định khóa chính, khóa ngoại, các thuộc tính trừu tượng và kiểu dữ liệu hệ thống).

Hệ thống đã thực hiện kiểm thử cho những chức năng cụ thể nào ở Chương 6?
Tác giả đã xây dựng các danh sách kiểm thử (test case) và tiến hành kiểm thử thực tế trên 5 nhóm chức năng: Kiểm thử chức năng Đăng nhập, Kiểm thử chức năng Đăng ký, Kiểm thử chức năng Xem trang chủ, Kiểm thử chức năng Xem danh sách tour, và Kiểm thử chức năng Quản lý tour.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng website tour du lịch" của sinh viên Nguyễn Tô Doanh Chuẩn và Nguyễn Hoài Phương (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu xây dựng một ứng dụng web lữ hành hoàn chỉnh trong thời gian 15 tuần. Đề tài thể hiện phương pháp tiếp cận kỹ thuật phần mềm bài bản thông qua việc khảo sát hiện trạng 5 website thực tế, mô hình hóa luồng nghiệp vụ chi tiết và ứng dụng hiệu quả công nghệ Java JSP/Servlet kết hợp Hibernate Framework trên nền SQL Server. Mặc dù còn hạn chế về môi trường triển khai thực tế và chưa tích hợp cổng thanh toán trực tuyến, công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho sinh viên ngành công nghệ thông tin trong việc phân tích, thiết kế và phát triển các hệ thống web dịch vụ.