Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự tăng trưởng kinh tế cùng với quá trình đô thị hóa tại Việt Nam đã thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng cá nhân, trong đó ngành hàng may mặc và thời trang chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi tiêu của người dân. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, quy mô thị trường thời trang (bao gồm quần áo và giày dép) tại Việt Nam năm 2018 đạt khoảng 3,8 tỷ USD. Đồng thời, thị trường thương mại điện tử Việt Nam ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ; báo cáo từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số (Bộ Công Thương) vào tháng 9/2018 cho thấy doanh thu thương mại điện tử năm 2017 đạt 6,2 tỷ USD (tăng 24% so với năm 2016) và được dự báo đạt mốc 10 tỷ USD vào năm 2020.

Báo cáo thị trường thương mại điện tử Việt Nam năm 2018 của Q&Me chỉ ra rằng thời trang là ngành hàng được các cá nhân kinh doanh trực tuyến phổ biến nhất (chiếm 39%), với tỷ lệ người tiêu dùng tham gia mua sắm thời trang trực tuyến ở nữ giới lên tới 88% (so với 69% ở nam giới). Trước thực tế đó, đề tài "Xây dựng website và phát triển cửa hàng thời trang nữ online" được thực hiện nhằm khai thác tiềm năng thị trường bán lẻ trực tuyến thông qua việc thiết lập một mô hình kinh doanh hoàn chỉnh từ nghiên cứu thị trường, lập kế hoạch chiến lược đến xây dựng hệ thống website thương mại điện tử.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Nghiên cứu tổng quan thị trường kinh doanh thời trang nữ trực tuyến và phân tích hành vi của khách hàng mục tiêu tại Việt Nam.
  2. Xây dựng, thiết kế và tối ưu hóa hệ thống website thương mại điện tử phục vụ hoạt động bán lẻ thời trang nữ.
  3. Hoạch định và triển khai chiến lược marketing số (SEO, Google Ads, Facebook Ads), chiến lược bán hàng, kế hoạch vận hành và quản trị tài chính - rủi ro cho cửa hàng trực tuyến.
  4. Vận hành thử nghiệm hệ thống, đo lường các chỉ số tương tác, doanh thu và đề xuất giải pháp phát triển bền vững cho dự án.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thị trường bán lẻ thời trang nữ trực tuyến tại Việt Nam; các phương pháp phân tích môi trường kinh doanh và đối thủ cạnh tranh; quy trình thiết kế, triển khai website thương mại điện tử và các chiến dịch digital marketing.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Việt Nam, tập trung trọng điểm vào khu vực đô thị như Thành phố Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu thị trường thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015 – 2018; dữ liệu sơ cấp được khảo sát vào tháng 4/2019; thời gian thiết kế, xây dựng và vận hành thử nghiệm hệ thống diễn ra từ tháng 3/2019 đến tháng 8/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và các mô hình ứng dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống các khung lý thuyết quản trị kinh doanh và tiếp thị thương mại điện tử tiêu chuẩn:

  • Mô hình PESTLE: Đánh giá các tác động vĩ mô đến hoạt động thương mại điện tử tại Việt Nam bao gồm: Chính trị (Politics), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technology), Môi trường (Environment), và Pháp luật (Law).
  • Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter: Phân tích cấu trúc vi mô của ngành thời trang trực tuyến thông qua 5 yếu tố: áp lực từ nhà cung cấp, quyền thương lượng của khách hàng, đối thủ cạnh tranh hiện hữu, mối đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn và áp lực từ sản phẩm thay thế.
  • Chiến lược STP (Segmentation - Targeting - Positioning): Thực hiện phân đoạn thị trường theo tiêu chí địa lý, nhân khẩu học và tâm lý - sở thích; xác định thị trường mục tiêu là nữ giới từ 18–35 tuổi có thu nhập thấp và trung bình; định vị thương hiệu dựa trên hình ảnh phong cách trẻ trung, năng động và cá tính.
  • Mô hình Marketing Mix 4P: Hoạch định chiến lược hỗn hợp gồm Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place) và Chiêu thị/Quảng bá (Promotion).
  • Ma trận SWOT: Tổng hợp và đối chiếu Điểm mạnh (Strengths), Điểm yếu (Weaknesses), Cơ hội (Opportunities) và Thách thức (Threats) nhằm hình thành các nhóm chiến lược kinh doanh tương ứng.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và tổng hợp các số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Thương mại điện tử của Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, và Báo cáo hành vi người tiêu dùng năm 2018 của Q&Me.
  • Phương pháp điều tra khảo sát định lượng (dữ liệu sơ cấp): Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến và trực tiếp với cỡ mẫu $n = 100$ người tại Thành phố Hồ Chí Minh (gồm 69 nữ và 31 nam, độ tuổi từ 18 đến 40, cơ cấu nghề nghiệp gồm sinh viên, nhân viên văn phòng, giáo viên, lao động phổ thông). Toàn bộ 100% người tham gia khảo sát đều đã từng có trải nghiệm mua sắm trực tuyến.
  • Phương pháp thống kê mô tả và phân tích so sánh: Xử lý dữ liệu định lượng bằng bảng biểu và biểu đồ để xác định tỷ lệ phân bổ các dòng sản phẩm, mức chi tiêu, kênh mua sắm ưa thích; đồng thời lập bảng ma trận so sánh các tính năng kỹ thuật và năng lực cạnh tranh giữa dự án với 3 thương hiệu đối thủ (HNOSS, KIMI, NOSBYN).
  • Phương pháp mô hình hóa và thiết kế hệ thống: Sử dụng sơ đồ mối quan hệ thực thể (ERD - Entity Relationship Diagram) và sơ đồ ca sử dụng (Use Case Diagram) để mô hình hóa cấu trúc dữ liệu và tương tác của các tác nhân trên hệ thống thương mại điện tử.

Đặc tả và thiết kế triển khai hệ thống

Đề tài tiến hành xây dựng một hệ thống website thương mại điện tử hoàn chỉnh mang tên Yosty Store nhằm phục vụ bán lẻ trực tuyến không qua cửa hàng vật lý.

Kiến trúc công nghệ và hạ tầng

  • Hệ quản trị nội dung (CMS): Sử dụng nền tảng mã nguồn mở WordPress kết hợp giải pháp thương mại điện tử WooCommerce.
  • Tên miền và lưu trữ: Đăng ký tên miền yostystore.com và máy chủ lưu trữ (Web Hosting) tại nhà cung cấp HawkHost.
  • Bảo mật: Thiết lập và cài đặt chứng chỉ bảo mật số HTTPS/SSL nhằm mã hóa dữ liệu truyền tải giữa máy chủ và trình duyệt của người dùng.
  • Cơ chế tối ưu hiệu năng: Cài đặt các tiện ích bộ nhớ đệm (Cache Plugins), tối ưu hóa dung lượng hình ảnh, cấu hình cấu trúc liên kết tĩnh (URL thân thiện) nhằm nâng cao điểm số tải trang trên công cụ Google PageSpeed Insights cho cả giao diện máy tính và thiết bị di động (Mobile Responsive).

Các phân hệ chức năng và tích hợp hệ thống

  • Phân hệ người dùng: Chức năng đăng ký/đăng nhập tài khoản truyền thống và hỗ trợ đăng nhập nhanh thông qua giao thức kết nối API của Facebook và Google; chức năng tìm kiếm sản phẩm, lọc sản phẩm đa tiêu chí theo mức giá, so sánh sản phẩm, sắp xếp thứ tự hiển thị; giỏ hàng trực tuyến và quy trình đặt hàng đa bước.
  • Phân hệ quản trị (Back-end): Bảng điều khiển quản lý danh mục sản phẩm, cơ sở dữ liệu kho hàng, theo dõi trạng thái đơn hàng, thống kê doanh thu và báo cáo lượng truy cập.
  • Tích hợp kênh liên lạc và thông báo tự động: Nhúng tiện ích Facebook Messenger trực tiếp trên website để hỗ trợ trực tuyến (Live Chat); thiết lập giao thức SMTP để tự động kích hoạt gửi thư điện tử xác nhận cho khách hàng khi đặt hàng thành công và gửi thông báo đơn hàng mới đến ban quản trị.
  • Công cụ đo lường và tiếp thị: Tích hợp mã theo dõi Google Analytics để thu thập số liệu hành vi người truy cập; cấu hình các thẻ tiêu đề (Title), thẻ mô tả phục vụ SEO Onpage.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu dự án

Chương này làm rõ sự cần thiết của đề tài dựa trên sự tăng trưởng của thương mại điện tử và nhu cầu thời trang nữ tại Việt Nam. Tác giả giới thiệu mô hình kinh doanh cá nhân trực tuyến mang thương hiệu Yosty Store (viết tắt của "Your style", slogan: "Let’s make your own style"), hoạt động hoàn toàn trực tuyến trên tên miền https://yostystore.com/ và Fanpage Facebook chính thức, không phát sinh chi phí duy trì cửa hàng vật lý.

Danh mục sản phẩm chiến lược tập trung vào các mặt hàng may mặc nữ freesize, form rộng mang phong cách năng động, trẻ trung (áo thun, áo sơ mi, áo khoác, quần baggy, quần short, chân váy) với phân khúc giá từ 150.000 VNĐ đến 450.000 VNĐ. Chương 1 cũng trình bày bảng phân công nhiệm vụ chi tiết giữa 2 thành viên và sơ đồ Gantt tiến độ triển khai dự án qua 4 giai đoạn chính (từ 20/3/2019 đến 20/6/2019):

  • Giai đoạn I: Chuẩn bị hạ tầng (mua tên miền, hosting, giao diện).
  • Giai đoạn II: Xây dựng, tích hợp chức năng, tối ưu hóa và kiểm thử website.
  • Giai đoạn III: Khảo sát thị trường, xác định nhà cung ứng và hoạch định chiến lược kinh doanh.
  • Giai đoạn IV: Triển khai các chiến dịch SEO, quảng cáo Google Ads, Facebook Ads và đo lường kết quả.

Chương 2: Khảo sát và phân tích thị trường

Chương 2 trình bày kết quả phân tích môi trường vĩ mô và vi mô. Qua mô hình PESTLE, nghiên cứu chỉ ra rằng GDP bình quân đầu người của Việt Nam năm 2018 đạt 2.587 USD (tăng 198 USD so với 2017), tạo động lực lớn cho tiêu dùng bán lẻ. Phân tích 5 áp lực cạnh tranh cho thấy áp lực từ sản phẩm thay thế và nhà cung cấp ở mức thấp, nhưng mối đe dọa từ đối thủ tiềm ẩn và đối thủ cạnh tranh hiện hữu là rất cao do rào cản gia nhập ngành thấp.

Tác giả lập bảng so sánh chi tiết các chỉ số hoạt động giữa Yosty Store và 3 thương hiệu cạnh tranh trực tiếp:

Tiêu chí so sánh Yosty Store HNOSS KIMI NOSBYN
Năm thành lập 2019 2012 2016 2013
Cửa hàng vật lý 0 (Hoàn toàn online) 31 cửa hàng 01 cửa hàng 03 cửa hàng
Danh mục sản phẩm Quần áo, váy, chân váy Quần áo, váy, jumpsuit, nội y Quần áo, váy, phụ kiện, mỹ phẩm Quần áo, váy, jumpsuit, phụ kiện
Ngôn ngữ website Tiếng Việt Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt
Tính năng Live chat Có tích hợp Không có Có tích hợp Không có
Thứ hạng quốc gia 289.474 2.460 32.674 52.462
Tốc độ tải web (điểm) 69 44 37 43

Kết quả khảo sát sơ cấp ($n = 100$) ghi nhận các phát hiện định lượng quan trọng:

  • Sản phẩm thời trang nữ dẫn đầu tỷ lệ mua sắm trực tuyến với 74% lựa chọn (vượt qua đồ ăn/thức uống 55% và mỹ phẩm 51%).
  • Trong nhóm thời trang nữ, các loại sản phẩm được mua nhiều nhất gồm: Áo (76%), Quần (63%), Váy (56%).
  • Phong cách thời trang được yêu thích nhất: Năng động, trẻ trung, cá tính (67%); Đơn giản, nhẹ nhàng (44%); Trưởng thành, hiện đại (42%).
  • Cơ cấu thu nhập của tập khách hàng khảo sát: Dưới 3 triệu đồng/tháng chiếm 41%; từ 3–6 triệu đồng/tháng chiếm 32%; từ 6–10 triệu đồng/tháng chiếm 21%.
  • Yếu tố quyết định khi mua hàng: Chất lượng và giá cả là hai yếu tố được quan tâm hàng đầu, trong khi yếu tố thương hiệu xếp ở vị trí cuối cùng đối với nhóm khách hàng trẻ.

Dựa trên dữ liệu thu thập, chương 2 tổng hợp ma trận SWOT xác định các cặp chiến lược tận dụng lợi thế chi phí tinh gọn, khả năng linh hoạt bắt kịp xu hướng mẫu mã mới để cạnh tranh với các đối thủ lâu năm.

Chương 3: Xây dựng chiến lược và triển khai dự án

Chương này cụ thể hóa các kế hoạch thực thi cho Yosty Store:

  • Chiến lược Marketing Mix (4P): Định giá sản phẩm thâm nhập dựa trên khảo sát đối thủ; phân phối đa kênh (Website là kênh giao dịch lõi, Fanpage Facebook là kênh phụ trợ và thu hút tương tác); chương trình khuyến mãi theo hình thức mã giảm giá (voucher) và gói kết hợp (combo).
  • Chiến lược xúc tiến số (Digital Promotion): Thực hiện SEO Onpage (tối ưu hóa thẻ tiêu đề, mô tả, cấu trúc bài viết tin tức) và SEO Offpage (xây dựng liên kết ngược/backlink từ các trang cộng đồng); triển khai 3 đợt chạy quảng cáo Facebook Ads nhắm mục tiêu theo độ tuổi, vị trí địa lý và sở thích; thiết lập chiến dịch Google Adwords dựa trên danh sách từ khóa tìm kiếm chuyên ngành.
  • Kế hoạch vận hành và nhân sự: Vận hành theo quy trình tinh gọn: khi phát sinh đơn hàng trên hệ thống, quản trị viên đối soát thông tin, liên hệ nhà sản xuất đóng gói và bàn giao đối tác vận chuyển giao hàng - thu tiền tận nơi (COD), giúp loại bỏ hoàn toàn chi phí vốn lưu kho ban đầu. Toàn bộ hoạt động kỹ thuật, nội dung, marketing và chăm sóc khách hàng do 2 thành viên sáng lập điều phối.
  • Kế hoạch tài chính và rủi ro: Dự toán nguồn vốn khởi tạo ban đầu ở mức tối thiểu (khoảng 5.000.000 VNĐ cho hạ tầng web và ngân sách quảng cáo ban đầu); lập bảng theo dõi doanh thu thực tế qua Facebook và website, phân tích chi phí - lợi nhuận và dự báo dòng tiền cho các tháng tiếp theo; xây dựng các kịch bản kiểm soát rủi ro về tồn hàng, sự cố hệ thống và rủi ro hoàn hàng (bom hàng) khi áp dụng hình thức COD.

Chương 4: Đặc tả hệ thống và thông số kỹ thuật thiết kế hệ thống

Chương 4 cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết của hệ thống thương mại điện tử:

  • Đặc tả cơ sở dữ liệu: Trình bày danh mục các bảng dữ liệu của hệ thống, thiết lập mối quan hệ giữa bảng sản phẩm, khách hàng, đơn hàng và danh mục theo mô hình ERD.
  • Đặc tả tác nhân và Use Case: Mô tả chi tiết quyền hạn của 2 nhóm tác nhân: Khách hàng (duyệt sản phẩm, tìm kiếm, lọc, so sánh, đưa vào giỏ hàng, thanh toán, quản lý hồ sơ cá nhân) và Quản trị viên/Admin (quản lý sản phẩm, cập nhật giá, xử lý đơn đặt hàng, cấu hình cổng thanh toán, xem báo cáo thống kê).
  • Thông số phi chức năng: Đánh giá tốc độ tải trang trước và sau khi tối ưu hóa bằng Google PageSpeed Insights trên cả máy tính và điện thoại di động; cấu hình chuẩn an ninh mạng với chứng chỉ SSL và phân quyền bảo mật máy chủ.
  • Kiểm thử hệ thống: Thực hiện các kịch bản kiểm thử luồng quy trình hoàn chỉnh từ bước chọn sản phẩm, áp mã khuyến mãi, nhập địa chỉ nhận hàng, chọn phương thức thanh toán đến bước hệ thống tự động kích hoạt gửi email xác nhận cho khách hàng và cập nhật đơn hàng thành công trong giao diện quản trị.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Về mặt kỹ thuật: Xây dựng và đưa vào vận hành thành công website thương mại điện tử yostystore.com trên nền tảng WordPress/WooCommerce với giao diện chuẩn responsive, tích hợp đầy đủ các tiện ích hỗ trợ người dùng (Live Chat, đăng nhập xã hội, bộ lọc nâng cao, cổng thông báo qua email, chứng chỉ bảo mật SSL). Điểm số tối ưu hóa tốc độ tải trang của website đạt 69 điểm, vượt trội hơn so với một số đối thủ cạnh tranh được khảo sát (HNOSS đạt 44 điểm, NOSBYN đạt 43 điểm, KIMI đạt 37 điểm).
  • Về mặt dữ liệu thị trường: Cung cấp bộ số liệu khảo sát thực tế ($n = 100$) phác họa rõ nét chân dung người tiêu dùng thời trang nữ trực tuyến trẻ tại đô thị: 74% mua sắm thời trang nữ, 67% ưa chuộng phong cách trẻ trung/năng động, phần lớn có mức thu nhập dưới 6 triệu đồng/tháng (chiếm 73%) và coi trọng chất lượng - giá cả hơn là danh tiếng thương hiệu.
  • Về mặt vận hành kinh doanh: Thực hiện thử nghiệm thành công mô hình bán lẻ trực tuyến kết hợp Website và Facebook; triển khai 3 đợt quảng cáo Facebook Ads và chiến dịch Google Ads mang lại lượng truy cập, tương tác và các đơn đặt hàng thực tế được ghi nhận trong báo cáo.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Mô hình hóa quy trình khởi nghiệp tinh gọn: Đề tài chứng minh tính khả thi của mô hình kinh doanh trực tuyến không kho bãi với chi phí khởi tạo ban đầu thấp (khoảng 5 triệu đồng), phù hợp cho cá nhân hoặc nhóm khởi nghiệp quy mô nhỏ trong lĩnh vực thương mại điện tử.
  • Tích hợp liên ngành: Kết hợp kiến thức chuyên môn giữa quản trị kinh doanh, phân tích tiếp thị (PESTLE, Porter, STP, SWOT, 4P) với kỹ thuật công nghệ thông tin (triển khai CMS, thiết kế CSDL, tối ưu hóa hiệu năng, SEO kỹ thuật).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về quy mô mẫu nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát sơ cấp chỉ dừng lại ở quy mô $n = 100$ đối tượng tập trung tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh, chưa phản ánh đầy đủ hành vi tiêu dùng tại các vùng nông thôn hoặc các tỉnh thành khác trên phạm vi toàn quốc.
  • Hạn chế về nguồn lực vận hành: Do dự án được vận hành bởi nhóm tác giả gồm 2 sinh viên với số vốn ban đầu hạn chế, các chiến dịch quảng cáo trả phí (Facebook Ads, Google Ads) chỉ được triển khai thử nghiệm trong thời gian ngắn (từ 7 đến 15 ngày/đợt) với ngân sách giới hạn, chưa đo lường được giá trị vòng đời dài hạn của khách hàng.
  • Hướng mở rộng tiếp theo:
    1. Mở rộng quy mô điều tra khảo sát với cỡ mẫu lớn hơn và đa dạng hóa địa bàn nghiên cứu.
    2. Mở rộng tích hợp các kênh bán hàng đa kênh (Omnichannel), đặc biệt là kết nối đồng bộ gian hàng trên các sàn thương mại điện tử lớn (Shopee, Lazada, Tiki) vào hệ thống quản trị website.
    3. Nghiên cứu tích hợp thêm các cổng thanh toán điện tử trực tuyến (ví điện tử, thẻ ngân hàng) bên cạnh phương thức thanh toán khi nhận hàng (COD).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh và Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp tài liệu mẫu về cấu trúc đề tài tốt nghiệp mang tính ứng dụng thực tiễn, từ cách lập kế hoạch tiến độ dự án bằng biểu đồ Gantt đến phương pháp kết hợp phân tích kinh tế và triển khai công nghệ.
  • Cá nhân và doanh nghiệp khởi nghiệp bán lẻ trực tuyến: Cung cấp khung hướng dẫn từng bước để tự xây dựng và tối ưu một website bán hàng bằng WordPress/WooCommerce, cấu hình máy chủ, bảo mật SSL và triển khai các kênh tiếp thị số với ngân sách tiết kiệm.

Câu hỏi thường gặp

1. Thương hiệu kinh doanh trong đề tài tên là gì và mang thông điệp/slogan nào?
Dự án xây dựng cửa hàng trực tuyến mang tên Yosty Store (viết tắt của cụm từ "Your style" mang hàm ý khách hàng tự tạo dựng phong cách riêng cho bản thân). Slogan chính thức của cửa hàng là: "Let’s make your own style".

2. Nhóm tác giả đã lựa chọn nền tảng kỹ thuật nào để xây dựng website Yosty Store?
Nhóm tác giả sử dụng hệ quản trị nội dung mã nguồn mở WordPress kết hợp với plugin thương mại điện tử WooCommerce, đặt trên máy chủ lưu trữ (Web Hosting) của nhà cung cấp HawkHost với tên miền yostystore.com và cài đặt chứng chỉ bảo mật HTTPS/SSL.

3. Khảo sát thị trường của đề tài được thực hiện trên mẫu đối tượng nào và cho ra kết quả nổi bật gì?
Khảo sát được thực hiện trên mẫu $n = 100$ người tại TP.HCM (69 nữ, 31 nam, độ tuổi 18–40). Kết quả cho thấy 74% người tham gia lựa chọn mua sắm thời trang nữ trực tuyến, trong đó phong cách năng động, trẻ trung, cá tính được ưa chuộng nhất (67%). Nhóm đối tượng có thu nhập dưới 6 triệu đồng/tháng chiếm đa số (73%) và ưu tiên hàng đầu về chất lượng cũng như giá cả sản phẩm.

4. Mô hình kinh doanh của Yosty Store có đặc điểm gì về mặt chi phí và kho vận?
Yosty Store áp dụng mô hình kinh doanh hoàn toàn trực tuyến (không có cửa hàng vật lý) và không nhập hàng lưu kho sẵn. Khi phát sinh đơn đặt hàng từ khách hàng qua website hoặc mạng xã hội, nhóm mới liên hệ nhà cung cấp để lấy hàng và đóng gói giao đi. Nhờ đó, dự án không tốn chi phí thuê mặt bằng và chi phí lưu kho, bắt đầu với số vốn tối thiểu khoảng 5 triệu đồng.

5. Những đối thủ cạnh tranh nào đã được lựa chọn để phân tích và so sánh kỹ thuật với Yosty Store?
Đề tài lựa chọn 3 thương hiệu thời trang nữ trực tuyến nổi bật gồm: HNOSS, KIMI và NOSBYN để tiến hành phân tích điểm mạnh, điểm yếu và so sánh các thông số kỹ thuật (ngôn ngữ, livechat, điểm tốc độ tải trang, thứ hạng website).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng website và phát triển cửa hàng thời trang nữ online" của sinh viên Trần Quốc Bảo và Nguyễn Nhật Duy (Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) là một công trình nghiên cứu ứng dụng toàn diện trong lĩnh vực thương mại điện tử. Đề tài đã giải quyết trọn vẹn chuỗi liên kết từ phân tích thị trường ngành may mặc, thiết kế cấu trúc hệ thống website bán hàng chuẩn SEO trên nền tảng WordPress/WooCommerce cho đến hoạch định chiến lược kinh doanh và tiếp thị số thực tế. Mô hình khởi nghiệp tinh gọn với chi phí thấp mà nhóm tác giả xây dựng là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho sinh viên chuyên ngành và các cá nhân có định hướng phát triển dự án kinh doanh trực tuyến.