Luận văn: Xây dựng và phát triển văn hóa tại UBND tỉnh Hải Dương

Luận văn thạc sĩ về xây dựng và phát triển văn hóa tại Văn phòng UBND tỉnh Hải Dương. Nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa địa phương.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Tác giả

Nguyễn Thị Thư

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan văn hóa công sở tại UBND tỉnh Hải Dương

Văn hóa công sở tại UBND tỉnh Hải Dương là hệ thống các giá trị, niềm tin và chuẩn mực được chia sẻ, tạo nên bản sắc riêng và định hướng hành vi của cán bộ, công chức. Đây không chỉ là những quy định trên giấy tờ mà còn là những nguyên tắc vô hình, tác động trực tiếp đến cách thức làm việc và giao tiếp hàng ngày. Theo luận văn của Nguyễn Thị Thư (2015), văn hóa công sở được xem là “biểu hiện của văn hóa tổ chức tại nơi làm việc”, nó chi phối mọi hoạt động, từ quan hệ nội bộ đến cách thức phục vụ nhân dân. Một nền văn hóa mạnh sẽ khuyến khích sự cam kết, nâng cao tinh thần trách nhiệm và tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các tổ chức khác. Tại UBND tỉnh Hải Dương, việc xây dựng văn hóa công sở gắn liền với mục tiêu cải cách hành chính Hải Dương, hướng tới một nền công vụ minh bạch, hiệu quả. Nền tảng của văn hóa này bao gồm các yếu tố hữu hình như cơ sở vật chất, trang phục, và các yếu tố vô hình như các giá trị cốt lõi, quy tắc ứng xử, và phong cách lãnh đạo. Các yếu tố này kết hợp với nhau tạo thành một môi trường làm việc chuyên nghiệp, nơi mọi cá nhân đều cảm thấy được tôn trọng, có động lực cống hiến và phát triển. Việc xác định rõ các giá trị cốt lõi, chẳng hạn như liêm chính công vụ và tận tụy phục vụ, là bước đi nền tảng để định hình một nền văn hóa bền vững, góp phần nâng cao uy tín của chính quyền và củng cố niềm tin trong nhân dân. Văn hóa không phải là một quá trình tự phát mà đòi hỏi sự xây dựng tích cực với sự tham gia của mọi thành viên, đặc biệt là vai trò dẫn dắt của lãnh đạo.

1.1. Vai trò của văn hóa công vụ trong hoạt động quản lý

Văn hóa công vụ đóng vai trò là chất keo gắn kết, giúp ổn định tổ chức và định hướng hành vi của các thành viên. Nó đưa ra những chuẩn mực đạo đức và hành vi, hướng dẫn thái độ làm việc của cán bộ. Một nền văn hóa công vụ mạnh mẽ sẽ tạo ra sự đồng thuận, giảm thiểu xung đột và tăng cường sự hợp tác. Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường hành chính công, nơi hiệu quả công việc và sự hài lòng của người dân là thước đo thành công. Văn hóa công vụ còn là động lực thúc đẩy sự đổi mới và sáng tạo, khuyến khích cán bộ không ngừng học hỏi để nâng cao năng lực cán bộ. Nó tạo ra một môi trường làm việc tích cực, nơi mọi người cảm thấy tự hào về tổ chức và cam kết với các mục tiêu chung, đặc biệt là mục tiêu cuối cùng là phục vụ nhân dân một cách tốt nhất.

1.2. Các yếu tố cấu thành một môi trường làm việc lý tưởng

Một môi trường làm việc lý tưởng được cấu thành từ nhiều yếu tố. Trước hết là cơ sở vật chất hiện đại, khang trang, tạo điều kiện làm việc thuận lợi. Tiếp theo là các mối quan hệ đồng nghiệp thân thiện, hợp tác và tôn trọng lẫn nhau. Yếu tố quan trọng không kém là phong cách lãnh đạo dân chủ, công bằng và có tầm nhìn, luôn lắng nghe và tạo động lực cho cấp dưới. Ngoài ra, một hệ thống quy tắc ứng xử rõ ràng, các chính sách đãi ngộ, khen thưởng, kỷ luật công minh cũng góp phần xây dựng môi trường làm việc tích cực. Cuối cùng, văn hóa giao tiếp công sở cởi mở và minh bạch giúp thông tin được lưu chuyển thông suốt, tránh những hiểu lầm không đáng có, từ đó tạo nên một không gian làm việc mà mọi người đều muốn gắn bó lâu dài.

II. Thách thức trong xây dựng văn hóa công vụ tại Hải Dương

Quá trình xây dựng và phát triển văn hóa tại Văn phòng UBND tỉnh Hải Dương đối mặt với không ít thách thức. Theo kết quả khảo sát từ luận văn gốc, mặc dù đã có những nỗ lực, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế cần khắc phục. Một trong những rào cản lớn là nhận thức chưa đầy đủ và đồng bộ của một bộ phận cán bộ về tầm quan trọng của văn hóa công sở. Đôi khi, các quy định về văn hóa chỉ được xem là hình thức, chưa thực sự thấm sâu vào hành động và suy nghĩ của mỗi cá nhân. Môi trường làm việc, dù được quan tâm, vẫn còn những bất cập. Báo cáo chỉ ra trụ sở làm việc được xây dựng từ lâu, chưa đáp ứng hoàn toàn yêu cầu về một không gian hiện đại, chuyên nghiệp. Bên cạnh đó, áp lực công việc và những thói quen cũ cũng là một trở ngại. Một số cán bộ vẫn giữ lối làm việc hành chính, quan liêu, thiếu chủ động, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc chung. Văn hóa giao tiếp công sở đôi lúc còn chưa chuẩn mực, gây ra những hiểu lầm và làm giảm sự phối hợp. Việc thiếu một cơ chế giám sát, đánh giá và khen thưởng hiệu quả đối với việc thực thi văn hóa công sở cũng làm giảm động lực thay đổi. Để vượt qua những thách thức này, cần có một chiến lược tổng thể, bắt đầu từ việc nâng cao năng lực cán bộ và nhận thức, đồng thời quyết liệt thực hiện các giải pháp đồng bộ từ cấp lãnh đạo đến từng chuyên viên, đảm bảo đạo đức công vụtinh thần trách nhiệm luôn được đặt lên hàng đầu.

2.1. Phân tích hạn chế từ thực trạng môi trường làm việc

Thực trạng môi trường làm việc tại Văn phòng UBND tỉnh Hải Dương cho thấy một số hạn chế. Luận văn nghiên cứu chỉ ra rằng, dù 54% cán bộ đánh giá cơ sở vật chất được quan tâm đầu tư, vẫn còn 36% cho rằng chưa được đầu tư nhiều. Kiến trúc cũ và không gian làm việc chưa được tối ưu hóa có thể ảnh hưởng đến tâm lý và năng suất lao động. Bên cạnh đó, môi trường làm việc không chỉ là cơ sở vật chất mà còn là các mối quan hệ và không khí làm việc chung. Sự phối hợp giữa các phòng ban đôi khi chưa nhịp nhàng, quy trình xử lý công việc còn có thể phức tạp. Những yếu tố này tạo ra một môi trường chưa thực sự năng động và sáng tạo, là rào cản cho việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp toàn diện.

2.2. Nhận diện các rào cản trong văn hóa giao tiếp công sở

Các rào cản trong văn hóa giao tiếp công sở là một thách thức lớn. Giao tiếp không hiệu quả có thể xuất phát từ sự khác biệt về nhận thức, phong cách làm việc hoặc thiếu các kênh thông tin chính thức, minh bạch. Một số cán bộ còn có thái độ cửa quyền, thiếu tôn trọng khi giao tiếp với người dân và đồng nghiệp. Việc truyền đạt thông tin từ cấp trên xuống cấp dưới đôi khi chưa rõ ràng, gây khó khăn trong triển khai công việc. Ngược lại, việc đóng góp ý kiến từ cấp dưới lên cũng còn e dè, chưa cởi mở. Khắc phục những rào cản này đòi hỏi phải xây dựng các quy định cụ thể về giao tiếp, tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng mềm và quan trọng nhất là sự gương mẫu của lãnh đạo trong việc duy trì một môi trường giao tiếp cởi mở, tôn trọng và mang tính xây dựng.

III. Phương pháp xây dựng quy tắc ứng xử đạo đức công vụ

Để xây dựng một nền văn hóa vững mạnh, việc thiết lập các quy tắc ứng xửchuẩn mực đạo đức rõ ràng là yêu cầu cấp thiết. Đây là kim chỉ nam cho mọi hành động của cán bộ, công chức, đảm bảo tính thống nhất và chuyên nghiệp. Phương pháp xây dựng cần bắt đầu từ việc nghiên cứu và hệ thống hóa các quy định hiện hành của pháp luật về đạo đức công vụ, kết hợp với việc tham khảo các mô hình thành công. Quá trình này phải có sự tham gia đóng góp ý kiến của toàn thể cán bộ trong cơ quan để tạo ra một bộ quy tắc vừa mang tính phổ quát, vừa phù hợp với đặc thù của UBND tỉnh Hải Dương. Bộ quy tắc cần chi tiết hóa các hành vi trong giao tiếp với đồng nghiệp, cấp trên, cấp dưới và đặc biệt là với người dân. Các giá trị cốt lõi như liêm chính công vụ, tận tâm, khách quan, minh bạch phải được nhấn mạnh. Sau khi ban hành, cần có kế hoạch phổ biến, tuyên truyền sâu rộng thông qua các buổi tập huấn, hội thảo và các kênh truyền thông nội bộ. Quan trọng hơn cả là phải thiết lập một cơ chế giám sát việc thực thi, đi kèm với các hình thức khen thưởng kịp thời cho các cá nhân gương mẫu và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Chỉ khi các quy tắc được áp dụng một cách công bằng và nhất quán, chúng mới thực sự đi vào đời sống và trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa công sở.

3.1. Thiết lập các chuẩn mực đạo đức và liêm chính công vụ

Việc thiết lập các chuẩn mực đạo đức là nền tảng cho một nền hành chính phục vụ. Các chuẩn mực này phải được xây dựng dựa trên tư tưởng Hồ Chí Minh và các quy định của Đảng, Nhà nước về trách nhiệm nêu gương. Trọng tâm là xây dựng ý thức về liêm chính công vụ, nói không với tham nhũng, tiêu cực, lợi ích nhóm. Mỗi cán bộ cần hiểu rõ rằng, quyền lực được trao là để phục vụ nhân dân, không phải để mưu lợi cá nhân. Các chuẩn mực cần được cụ thể hóa thành các tiêu chí dễ hiểu, dễ đo lường để làm cơ sở cho việc đánh giá, xếp loại cán bộ hàng năm. Việc này giúp tạo ra một môi trường làm việc trong sạch, nơi danh dự và uy tín của người cán bộ được coi trọng.

3.2. Ban hành và thực thi hiệu quả bộ quy tắc ứng xử

Một bộ quy tắc ứng xử chỉ phát huy tác dụng khi được thực thi hiệu quả. Sau khi ban hành, lãnh đạo cơ quan phải là người đi đầu, gương mẫu thực hiện. Cần thành lập một bộ phận chuyên trách hoặc giao nhiệm vụ cho phòng Tổ chức cán bộ để theo dõi, đôn đốc và tiếp nhận các phản ánh về việc thực hiện quy tắc. Việc áp dụng công nghệ thông tin, như hệ thống đánh giá trực tuyến của người dân, cũng là một giải pháp hữu hiệu để giám sát việc ứng xử của cán bộ. Kết quả thực thi quy tắc ứng xử phải là một tiêu chí quan trọng trong việc bình xét thi đua, khen thưởng và quy hoạch cán bộ, tạo ra động lực thực chất để mọi người cùng tuân thủ.

IV. Hướng dẫn nâng cao năng lực cán bộ hiệu quả công việc

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp then chốt để cải thiện hiệu quả công việc và xây dựng văn hóa tổ chức. Hướng dẫn này tập trung vào hai mảng chính: đào tạo chuyên môn và bồi dưỡng kỹ năng mềm. Về chuyên môn, cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng định kỳ và dài hạn, dựa trên kết quả đánh giá năng lực thực tế và yêu cầu của vị trí việc làm. Nội dung đào tạo cần cập nhật các kiến thức mới về quản lý nhà nước, pháp luật, đặc biệt là các kỹ năng liên quan đến chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước. Về kỹ năng mềm, cần chú trọng đến kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống, làm việc nhóm và quản lý thời gian. Việc nâng cao năng lực cán bộ không chỉ dừng lại ở các khóa học tập trung mà còn cần khuyến khích tinh thần tự học, tự rèn luyện. Lãnh đạo cần tạo điều kiện và môi trường thuận lợi để cán bộ có thể áp dụng những kiến thức, kỹ năng đã học vào thực tiễn công việc. Song song với đào tạo, cần đổi mới công tác đánh giá cán bộ theo hướng khoa học, dựa trên kết quả công việc cụ thể. Một đội ngũ cán bộ có năng lực, vững vàng về chuyên môn và chuẩn mực về đạo đức chính là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình cải cách hành chính Hải Dương và xây dựng một nền công vụ hiện đại.

4.1. Kế hoạch đào tạo và phát triển kỹ năng toàn diện

Một kế hoạch đào tạo toàn diện cần bao gồm cả kiến thức cứng và kỹ năng mềm. Các chương trình đào tạo phải được thiết kế linh hoạt, phù hợp với từng nhóm đối tượng, từ lãnh đạo quản lý đến chuyên viên. Ngoài việc cử cán bộ đi học, cần tăng cường tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, mời chuyên gia nói chuyện hoặc tổ chức các cuộc thi tìm hiểu nghiệp vụ ngay tại cơ quan. Việc này không chỉ giúp nâng cao kiến thức mà còn tăng cường sự giao lưu, học hỏi lẫn nhau, góp phần củng cố tinh thần trách nhiệm và đoàn kết trong tập thể.

4.2. Tăng cường tinh thần trách nhiệm để phục vụ nhân dân

Nâng cao năng lực phải đi đôi với việc củng cố tinh thần trách nhiệm. Cần làm cho mỗi cán bộ nhận thức sâu sắc rằng công việc của mình có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân và sự phát triển của tỉnh. Cần đề cao trách nhiệm cá nhân trong từng nhiệm vụ được giao, khắc phục tình trạng đùn đẩy, né tránh. Việc công khai, minh bạch quy trình giải quyết công việc và kết quả thực hiện là một cách hiệu quả để tăng cường giám sát từ nhân dân, qua đó thúc đẩy trách nhiệm của cán bộ. Khi mỗi cá nhân làm việc với tinh thần "hết lòng, hết sức phục vụ nhân dân", hình ảnh của cơ quan nhà nước sẽ ngày càng được cải thiện.

V. Cách áp dụng chuyển đổi số vào cải cách hành chính

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số trong cơ quan nhà nước không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu quả hoạt động và phục vụ người dân tốt hơn. Việc áp dụng chuyển đổi số vào cải cách hành chính Hải Dương là một giải pháp đột phá để xây dựng văn hóa làm việc hiện đại, minh bạch và hiệu quả. Cách tiếp cận cần bắt đầu từ việc số hóa toàn bộ tài liệu, quy trình nghiệp vụ, xây dựng các cơ sở dữ liệu dùng chung để tối ưu hóa việc chia sẻ và khai thác thông tin. Cần đẩy mạnh việc cung cấp dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4, cho phép người dân và doanh nghiệp thực hiện các thủ tục hành chính mọi lúc, mọi nơi. Hệ thống văn phòng điện tử (e-office) cần được triển khai đồng bộ để quản lý văn bản, lịch công tác, giao việc và theo dõi tiến độ một cách khoa học, giảm thiểu giấy tờ và thời gian chờ đợi. Để thực hiện thành công, yếu tố con người là quyết định. Cần tổ chức các lớp tập huấn, đào tạo kỹ năng số cho toàn thể cán bộ, giúp họ làm chủ công nghệ. Đồng thời, cần có sự đầu tư bài bản về hạ tầng công nghệ thông tin, đảm bảo an ninh mạng. Chuyển đổi số không chỉ thay đổi công cụ làm việc mà còn thay đổi tư duy và văn hóa công sở, hướng đến sự chuyên nghiệp, nhanh nhạy và lấy sự hài lòng của người dân làm trung tâm.

5.1. Tối ưu hóa quy trình làm việc nhờ ứng dụng công nghệ

Ứng dụng công nghệ giúp tái cấu trúc và tối ưu hóa các quy trình làm việc vốn phức tạp, rườm rà. Thay vì xử lý hồ sơ giấy theo cách thủ công, việc áp dụng các phần mềm quản lý quy trình (BPM) giúp tự động hóa nhiều bước, xác định rõ trách nhiệm và thời gian xử lý của từng cá nhân, phòng ban. Dữ liệu được cập nhật theo thời gian thực, giúp lãnh đạo dễ dàng theo dõi và chỉ đạo kịp thời. Điều này không chỉ làm tăng hiệu quả công việc mà còn giảm thiểu sai sót, tăng tính minh bạch và tạo ra một phong cách làm việc khoa học, hiện đại.

5.2. Vai trò của Sở Nội vụ Hải Dương trong tiến trình CCHC

Trong tiến trình cải cách hành chính chung của tỉnh, Sở Nội vụ Hải Dương đóng vai trò là cơ quan tham mưu nòng cốt. Sở Nội vụ có trách nhiệm tham mưu cho UBND tỉnh về xây dựng và triển khai các kế hoạch cải cách thể chế, cải cách thủ tục hành chính, xây dựng và nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, công chức. Đặc biệt, Sở Nội vụ giữ vai trò quan trọng trong việc tham mưu các giải pháp về hiện đại hóa hành chính, bao gồm cả việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Văn phòng UBND tỉnh và Sở Nội vụ sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đẩy nhanh quá trình xây dựng một nền hành chính chuyên nghiệp, hiệu quả.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng và phát triển văn hóa tại văn phòng ubnd tỉnh hải dương

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận cơ bản về văn hoá tổ chức, văn hóa tổ chức trong công sở. - Chương 2: Thực trạng văn hoá công sở tại Văn phòng UBND tỉnh Hải Dương - Chương 3: Các giải pháp chủ yếu nhằm xây dựng văn hoá công sở tại Văn phòng UBND tỉnh Hải Dương. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 NHỮNG LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ VĂN HOÁ TỔ CHỨC VÀ VĂN HÓA TỔ CHỨC TRONG CÔNG SỞ 1. Khái niệm về văn hoá tổ chức và văn hóa tổ chức trong công sở 1.

Khái niệm văn hoá tổ chức “ Tổ chức tự nó có một chất lƣợng không thể quan sát đƣợc. Nó thể hiện phong cách, một tính cách, một cách thức nhất định nào đó trong việc giải quyết vấn đề, điều này có thể mạnh mẽ và mãnh liệt hơn rất nhiều so với những mệnh lệnh bất kỳ một hệ thống chính thức nào. Để hiểu linh hồn của tổ chức đòi hỏi chúng ta phải đi sâu, vƣợt qua các sơ đồ tổ chức, các tài liệu về luật lệ của tổ chức, các quy trình,…để tới một thế giới ngầm của văn hoá tổ chức”. Khái niệm văn hoá tổ chức “văn hoá tổ chức” (Organisational CulTure) đƣợc tổng – tích hợp từ hai khái niệm “ văn hoá” và “ tổ chức”.

Khi kết hợp thành khái niệm “ văn hoá tổ chức”, dù nghĩa đã đƣợc thu hẹp nhƣng vẫn tồn tại nhiều định nghĩa khác nhau. Khái niệm về văn hoá tổ chức cũng đa dạng và phong phú, sau đây là một số khái niệm về văn hoá tổ chức mang tính phổ biến: “ văn hoá” đề cập đến những niềm tin, giá trị nguyên tắc ngầm tạo thành cơ sở cho việc quản lý một tổ chức cũng nhƣ cho tập hợp các hành động quản lý, hành vi quản lý, cả hai điều đó làm gƣơng điển hình và tăng cƣờng các nguyên tắc cơ bản ấy (Denison, 1990). Văn hoá tổ chức có thể đƣợc mô tả nhƣ một tập hợp chung các tín ngƣỡng, thông lệ, hệ thống giá trị, quy chuẩn hành vi ứng xử và cách thức hoạt động riêng của từng tổ chức. Các mặt đó quy định mô hình hoạt động của tổ chức và cách ứng xử của các thành viên trong tổ chức đó (Tunstall, 1983).

9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một học giả nổi tiếng về lĩnh vực này ông Edgar.Schein, định nghĩa văn hoá tổ chức là: Một dạng những giả định cơ bản – đƣợc sáng tạo, khám phá, phát triển và tích luỹ thông qua giải quyết các vấn đề mà tổ chức gặp phải trong quá trình thích ứng với môi trƣờng bên trong. “ Các giả định cơ bản này đã đƣợc xác nhận qua thời gian. Vì thế, nó đƣợc truyền đạt cho những thành viên mới nhƣ là một cách thức đúng đắn đề nhân thức, suy nghĩ và định hƣớng giải quyết mọi vấn đề”. Các định nghĩa trên đã phản ánh các cách hiểu khác nhau về văn hoá tổ chức.

Để làm rõ hơn, có thể sắp xếp các định nghĩa trên theo 2 loại: ẩn dấu và thể hiện. Loại định nghĩa theo kiểu ẩn dấu xem “ văn hoá tổ chức là những yếu tố chứa đựng những nguyên tắc ẩn dấu đƣợc chia sẻ, đƣợc chấp nhận bởi một nhóm ngƣời trong tổ chức, quyết định nhận thức, suy nghĩ, hành động của họ và của tổ chức đối với sự biến đổi của môi trƣờng xung quanh” (Kinicki, 1998). Theo hình thức thể hiện, “ văn hoá tổ chức là hệ thống chia sẻ quan điểm nhận thức, quan điểm của các thành viên trong tổ chức, để phân biệt tổ chức này với tổ chức khác” ( Robins, 2012). Hệ thống đó đã đặt ra những tính chất phản ánh các giá trị của tổ chức, ông đã đƣa ra 7 tính chất cơ bản thể hiện văn hoá của một tổ chức: + Khả năng thực hiện cải cách + Mức độ tin tƣởng để thể hiện quan điểm của mình.

+ Xu hƣớng tập trung vào kết quả của công việc, hơn là chú ý đến kỹ thuật hay cách thức để đạt kết quả đó. + Mức độ quan tấm đến yếu tố con ngƣời: xem xét ảnh hƣởng của kết quả công việc tới các thành viên trong tổ chức. + Xu hƣớng làm việc theo tập thể hay cá nhân. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com + Mức độ đấu tranh, phê bình trong tổ chức.

+ Mức độ xu hƣớng duy trì sự ổn định của tổ chức. Theo Robins, bảy tính chất này sẽ tạo nên một bức tranh khá hoàn chỉnh về văn hoá của tổ chức đó. Ông cho rằng văn hoá tổ chức liên quan đến việc các thành viên của tổ chức chấp nhận những tính chất trên nhƣ thế của tổ chức nhƣ thế nào chứ không phải họ có thích ứng với chúng hay không. Từ các định nghĩa trên, có thể đƣa ra quan niệm chung về văn hoá tổ chức, đó là : “Văn hoá tổ chức là toàn bộ các yếu tố văn hoá được chủ thể ( tổ chức) chọn lọc, tạo ra, sử dụng và biểu hiện trong quá trình hoạt động, từ đó tạo nên bản sắc riêng có của một tổ chức”.

Tóm lại, văn hoá tổ chức nhƣ những nguyên tắc vô hình tác động tới ứng xử hàng ngày nơi làm việc. Văn hoá tổ chức khuyến khích tính cam kết trong tổ chức, định hình trong ứng xử của các thành viên. Văn hoá tổ chức tạo nên sự khác nhau giữa các tổ chức. Văn hoá tổ chức truyền bá ý thức, giá trị tới các thành viên trong tổ chức tạo nên sự cam kết chung vì mục tiêu và giá trị của tổ chức lớn hơn lợi ích của từng các nhân trong tổ chức.

Văn hoá tổ chức tự nó không phải là một quá trình lựa chọn tự nhiên, mà là quá trình xây dựng tích cực với sự tham gia của mọi thành viên trong tổ chức. Văn hoá tổ chức giúp ổn định tổ chức, nó là chất keo dính, giúp tổ chức trong quản lý bằng cách đƣa ra những chuẩn mực hƣớng dẫn thái độ, hành vi của các thành viên. Khái niệm về công sở và bản chất của văn hóa công sở Trƣớc khi tìm hiểu về Văn hoá công sở, chúng ta cần tìm hiểu: Công sở là gì? Công sở là một tổ chức đặt dƣới sự quản lý trực tiếp của Nhà nƣớc, có tƣ cách pháp nhân, đƣợc pháp luật Nhà nƣớc điều chỉnh để tiến hành quản lý các công việc có tính chuyên ngành và phục vụ lợi ích công. Công sở đƣợc phân biệt với các tổ chức xã hội khác xét trên nội dung công việc và hình thức tổ chức.

11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xét về nội dung công việc: - Hoạt động hƣớng ra bên ngoài của công sở là một loại hoạt động nhằm thoả mãn các lợi ích chung của nhân dân, đƣợc Nhà nƣớc bảo vệ và có cơ chế kiểm tra của Nhà nƣớc - Hoạt động hƣớng nội bộ là nhằm đảm bảo nhu cầu làm việc của Cán bộ công chức, ngƣời lao động, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của Cán bộ công chức, tạo mọi điều kiện cho họ hoàn thành trách nhiệm của mình. Xét về hình thức tổ chức: - Công sở là một thiết chế tổ chức, là tập hợp có tổ chức, đƣợc Nhà nƣớc bảo đảm về nguồn lực (vật chất và con ngƣời) để thực hiện nhiệm vụ và đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức. Nhà nƣớc quy định hình thức tổ chức của công sở, và hoạt động của công sở bị lệ thuộc vào phƣơng thức điều hành của bộ máy nhà nƣớc. Công sở là trụ sở làm việc của tổ chức, cơ quan nhà nƣớc, do Nhà nƣớc lập ra và công sở đƣợc phép dùng quyền lực công để giải quyết công vụ.

- Công sở là một thiết chế xã hội - văn hoá chỉ có ở xã hội loài ngƣời. Công sở trong xã hội loài ngƣời tồn tại nhƣ một hiện tƣợng văn hoá đồng thời là một chủ thể văn hoá gắn liền với các yếu tố tổ chức quyền lực và tâm lý, tình cảm của con ngƣời. Nhƣng nhƣ vậy không thể đồng nhất công sở với tƣ cách là chủ thể văn hoá với Văn hoá công sở - một thực thể văn hoá của xã hội. Quan niệm văn hoá công sở ở mỗi thời đại lịch sử, mỗi chế độ chính trị, mỗi quốc gia khác nhau thì đều có quan niệm khác nhau.

Trên thế giới hiện nay, ngƣời ta nhắc nhiều đến văn hoá tổ chức. Văn hoá tổ chức đƣợc thể hiện dƣới các hệ thống giá trị, niềm tin, sự mong đợi của các thành viên trong tổ chức, trong đó mọi hoạt động tuân theo những chuẩn mực mang tính truyền thống và những thói quen có khả năng mang bản sắc riêng mà mọi thành viên trong tổ chức tuân theo một cách tự nguyện. Văn hoá tổ chức giúp chúng ta nhìn thấy đƣợc sự khác nhau giữa các tổ chức khác nhau. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Xét trên ý nghĩa công sở là một tập hợp có tổ chức dựa trên quan hệ thứ bậc: cấp trên - cấp dƣới, thành viên - thành viên, thành viên - nhân dân, (đây chính là mối quan hệ ràng buộc của 3 nhóm yếu tố: quyền lực - phục tùng; nhu cầu - phục vụ; hiệu lực - hiệu quả), có thể nói văn hoá công sở xuất phát từ chính vai trò của công sở trong đời sống xã hội và trong hoạt động của bản thân bộ máy hành chính.

Nhƣ vậy, có thể hiểu văn hoá công sở là một dạng đặc thù trong hoạt động công sở mà các thành viên trong công sở cùng tiếp nhận để ứng xử với nhau trong nội bộ công sở, trong đời sống gia đình ngoài công sở với tƣ cách là những ngƣời bạn, ngƣời đồng nghiệp, và phục vụ cộng đồng với sự tác động của hệ thống quan hệ thứ bậc mang tính quyền lực và tính xã hội. Các thành viên trong công sở gắn bó với nhau bằng sự chi phối của cơ cấu tổ chức, công việc, lợi ích, tình cảm mang tính nhân bản sâu xa (phục tùng, tôn trọng, tự nguyện làm việc, trách nhiệm, vô tƣ không vụ lợi cộng đồng…). Văn hoá công sở nhƣ một môi trƣờng văn hoá đặc thù với những giá trị chuẩn mực văn hoá chi phối mọi hoạt động, các quan hệ trong nội bộ công sở cũng nhƣ đối với công dân với tƣ cách là cơ quan quyền lực nhà nƣớc hay một cơ quan sự nghiệp, dịch vụ công.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ