Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà My (chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp, Trường Đại học Thương Mại, dưới sự hướng dẫn của ThS. Dương Thị Thúy Nương) tập trung giải quyết bài toán xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp tại một đơn vị thuộc khối ngành công nghệ thông tin và viễn thông (ICT).

Bối cảnh nghiên cứu được đặt ra sau thời điểm Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào ngày 01/01/2007, tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa với các đối thủ quốc tế về nguồn vốn, trình độ quản lý, công nghệ và nhân lực. Trong bối cảnh đó, văn hóa doanh nghiệp được xác định là nền tảng tạo dựng lợi thế cạnh tranh phi vật thể, đóng vai trò gắn kết nội bộ và định hình thương hiệu trên thương trường. Tại Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC (CMC Telecom / CMC TI), công tác văn hóa doanh nghiệp tuy đã được ban lãnh đạo quan tâm nhưng việc định hướng, nghiên cứu và triển khai thực tế còn thiếu đồng bộ, chưa sâu rộng và chưa tương xứng với tốc độ phát triển hạ tầng kinh doanh.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành 3 nhiệm vụ cụ thể:

  • Một là: Làm rõ một số vấn đề lý luận về văn hóa doanh nghiệp, xây dựng và phát triển văn hóa doanh nghiệp.
  • Hai là: Tìm hiểu thực trạng xây dựng và phát triển văn hóa tại Công ty Cổ phần Hạ tầng viễn thông CMC, từ đó rút ra những thành công và hạn chế của công ty.
  • Ba là: Đưa ra những giải pháp nhằm giúp công ty hoàn thiện công tác xây dựng và phát triển văn hóa, tạo lập môi trường kinh doanh lành mạnh và phù hợp với tình hình thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác xây dựng và phát triển văn hóa tại Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC, bao gồm các nhân tố cấu thành văn hóa doanh nghiệp, nguồn lực và các điều kiện ràng buộc giữa các yếu tố tác động.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC (trụ sở tại Tầng 15 – Tòa nhà CMC, Đường Duy Tân, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thực trạng hoạt động giai đoạn 2011–2013; đề xuất giải pháp định hướng cho giai đoạn 2015–2018, tầm nhìn đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được tổng hợp từ các công trình nghiên cứu quản trị và văn hóa tổ chức:

  • Khái niệm nền tảng: Tiếp cận định nghĩa văn hóa theo quan điểm của Édouard Herriot, Federico Mayor (UNESCO), GS. Trần Ngọc Thêm và Chủ tịch Hồ Chí Minh; tiếp cận khái niệm văn hóa doanh nghiệp theo chuyên gia Edgar Schein kết hợp góc nhìn toàn diện về cả phương diện giá trị tinh thần lẫn giá trị vật chất.
  • Cấu trúc văn hóa doanh nghiệp: Chia thành hai nhóm yếu tố chính gồm yếu tố hữu hình (hình thức biểu hiện bên ngoài như trụ sở, logo, khẩu hiệu, trang phục, ngôn ngữ; nội dung biểu hiện qua chất lượng lãnh đạo và nhân viên) và yếu tố vô hình (các quy định văn hóa về đạo đức kinh doanh, thái độ ứng xử, hành vi giao tiếp, quy tắc bất thành văn, giá trị theo đuổi và giá trị chung như niềm tin, sự tham gia hoạt động truyền thống).
  • Tiến trình phát triển: 4 giai đoạn hình thành văn hóa doanh nghiệp (giai đoạn non trẻ, giai đoạn giữa, giai đoạn chín muồi và nguy cơ suy thoái); 5 nguyên tắc xây dựng (tính thời gian, vai trò tiên phong của lãnh đạo, sự đồng thuận của nhân viên, định hướng vì con người, sự thích ứng môi trường); quy trình chuẩn hóa 4 bước (Bước 1: Phổ biến kiến thức chung; Bước 2: Định hình văn hóa; Bước 3: Triển khai xây dựng; Bước 4: Ổn định và phát triển).
  • Khung nhân tố tác động: Gồm nhân tố bên ngoài (văn hóa dân tộc, khách hàng, đối tác, đối thủ cạnh tranh, môi trường chính trị - pháp luật, Luật Doanh nghiệp năm 2005, Đề án phát triển CNTT năm 2010) và nhân tố bên trong (cơ cấu tổ chức, phong cách lãnh đạo, sứ mệnh chiến lược, lịch sử truyền thống, yếu tố con người, đặc điểm lao động).
  • Kế thừa học thuật: Tác giả đối chiếu với các nghiên cứu trước đây tại Khoa Quản trị Doanh nghiệp (Phạm Thị Sen, 2011; Nguyễn Thị Loan, 2011; Mai Xuân Thảo, 2011; Đỗ Đình Trung, 2011) cùng giáo trình Quản trị học (Trường Đại học Thương Mại, 2011), Quản trị chiến lược (Lê Thế Giới, 2007) và Giáo trình Văn hóa kinh doanh (PGS. Dương Thị Liễu, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, 2011).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi phát trực tiếp tới đối tượng cán bộ quản lý (phó phòng) và nhân viên công ty (Phụ lục 1), điều tra khách hàng cá nhân/hộ gia đình thông qua đội ngũ kỹ thuật lắp đặt và bảo trì (Phụ lục 2); kết hợp phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp Phó Giám đốc Nguyễn Trung Kiên và Trưởng phòng Kinh doanh Nguyễn Tuấn Anh.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ giai đoạn 2011–2013 do Phòng Kế toán – Kiểm toán và Phòng Tổ chức – Nhân sự cung cấp, kết hợp tài liệu từ website công ty, sách báo và tạp chí chuyên ngành.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Áp dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu theo chuỗi thời gian để nhận diện xu hướng biến động và phương pháp phân tích tổng hợp nhằm kết nối dữ liệu định tính và định lượng.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về văn hóa và văn hóa doanh nghiệp. Tác giả phân tích tính tất yếu của việc xây dựng văn hóa doanh nghiệp như một công cụ tạo ra sự thống nhất trong tư tưởng và hành động của tập thể nhân viên, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua việc tạo lập bầu không khí làm việc tích cực, chuẩn hóa đạo đức kinh doanh, đa dạng hóa dịch vụ chăm sóc khách hàng và gia tăng giá trị thương hiệu.

Nội dung chương trình bày chi tiết cấu trúc đa tầng của văn hóa doanh nghiệp từ các biểu trưng hữu hình (kiến trúc văn phòng, trang phục, biểu tượng nhận diện) đến các giá trị ngầm định vô hình (chuẩn mực ứng xử, đạo đức nghề nghiệp, niềm tin tổ chức). Đồng thời, chương I vạch ra quy trình 4 bước từ chuẩn bị nhận thức, định hình hệ giá trị, triển khai áp dụng đến duy trì ổn định, kết hợp việc luận giải các nhóm nhân tố môi trường bên ngoài và nội tại doanh nghiệp chi phối đến quá trình thực thi văn hóa.

CHƯƠNG II: PHÂN TÍCH VÀ ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG CMC

Chương II đi sâu vào phân tích thực tế tại CMC Telecom từ thời điểm thành lập năm 2008 đến hết năm 2013. Về hoạt động sản xuất kinh doanh, tác giả tổng hợp số liệu tài chính qua 3 năm:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 So sánh 2012/2011 So sánh 2013/2012
Doanh thu thuần 85.462,0 Tăng trưởng Tăng trưởng +2.285,0 (so 2010) +2.462,0
Giá vốn hàng bán 68.368,2 — — — —
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.442,0 — — +371,5 +248,5
Lợi nhuận trước thuế 8.670,8 — — — —
Lợi nhuận sau thuế 6.003,1 — — — —

Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo Phòng Kế toán – Kiểm toán CMC Telecom.

Về đặc điểm nhân sự, quy mô lao động của công ty duy trì ở mức 340 người (năm 2011), 350 người (năm 2012) và 310 người (năm 2013). Năm 2013, cơ cấu trình độ đạt 13 người trình độ trên đại học (chiếm 4,2%), trên 72% có trình độ đại học trở lên; toàn bộ nhân viên công tác từ 6 tháng trở lên đạt chuẩn tiếng Anh TOEIC cấp độ 1. Đội ngũ nhân lực trẻ có độ tuổi từ 20 đến 35 tuổi chiếm trên 70% (năm 2011 đạt 250 người, tương đương 73,96%). Ban giám đốc gồm 5 thành viên đều dưới 45 tuổi.

Đánh giá thực trạng văn hóa tổ chức:

  • Biểu trưng hữu hình: Trụ sở tại tầng 15 Tòa nhà CMC có vị trí thuận lợi nhưng do quy mô tăng nên phải thuê ngoài phân tán, cơ sở vật chất chưa đồng bộ. Logo dùng chung với Tập đoàn CMC gây thiếu tính nhận diện riêng; khẩu hiệu nội bộ chưa mang tính độc bản; công ty chưa trang bị đồng phục cho khối văn phòng mà chỉ áp dụng cho bộ phận bảo vệ và kỹ thuật lắp đặt.
  • Biểu trưng vô hình và các mối quan hệ: Môi trường làm việc thân thiện, nhân viên thể hiện sự tin tưởng cao vào ban lãnh đạo trẻ năng động; 80% khách hàng được khảo sát đánh giá hài lòng và trên hài lòng đối với chất lượng dịch vụ. Các hoạt động phong trào thể thao (bóng đá, tennis có thưởng 3–10 triệu đồng) và du lịch (chùa Bái Đính, Hạ Long, Huế 3 ngày 2 đêm năm 2013) được tổ chức nhưng chủ yếu mới tiếp cận khối cán bộ cấp cao.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Tồn tại tình trạng đi muộn, bỏ giờ làm, nể nang bao che vi phạm giữa các nhóm, sử dụng lãng phí tài sản chung (máy tính, máy in, điện thoại bàn gọi việc riêng). Nguyên nhân xuất phát từ tính chất non trẻ của công ty (thành lập năm 2008), nguồn lực tài chính ưu tiên tập trung cho hạ tầng viễn thông và công tác truyền thông văn hóa trong các cuộc họp định kỳ chưa được chú trọng.

CHƯƠNG III: ĐỀ XUẤT VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VĂN HÓA TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VIỄN THÔNG CMC

Chương III xác định định hướng giai đoạn 2015–2018 với mục tiêu đưa CMC Telecom trở thành doanh nghiệp chuyên nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực viễn thông và truyền hình cáp gắn liền với nền văn hóa vững chắc. Tác giả đề xuất 4 nhóm quan điểm và giải pháp triển khai cụ thể:

  • Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất: Sửa sang kiến trúc văn phòng, bố trí không gian xanh và khu vực nghỉ ngơi hợp lý; thiết kế lại sảnh tiếp khách chuyên nghiệp; quy định đồng phục bắt buộc cho nhân viên văn phòng; phát động cuộc thi sáng tác biểu trưng và khẩu hiệu riêng biệt mang dấu ấn công ty.
  • Nâng cao nhận thức văn hóa: Tổ chức các chương trình đào tạo nội bộ, mời chuyên gia huấn luyện cho toàn thể nhân viên; khuyến khích cán bộ quản lý tham gia các diễn đàn, hội thảo về văn hóa kinh doanh.
  • Tăng cường kiểm tra, giám sát và chuẩn hóa quy chế: Gắn trách nhiệm chấp hành kỷ luật lao động trực tiếp với trưởng phòng ban; tổ chức các cuộc họp giao ban định kỳ hàng tuần, hàng tháng để đánh giá việc thực thi nội quy; áp dụng cơ chế khen thưởng cá nhân tích cực và xử phạt minh bạch các hành vi vi phạm kỷ luật, lãng phí tài sản chung.
  • Xây dựng các giá trị văn hóa cốt lõi: Nâng cao đạo đức kinh doanh gắn với tuân thủ pháp luật và giữ chữ tín với khách hàng; xây dựng tinh thần làm việc nhóm và giao lưu liên phòng ban; thiết lập lộ trình thăng tiến rõ ràng nhằm củng cố niềm tin và động lực cống hiến cho người lao động.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính của đề tài:

  • Phản ánh trung thực bức tranh văn hóa của CMC Telecom thông qua các chỉ số định lượng: tỷ lệ lao động trẻ 20–35 tuổi chiếm trên 70%, trình độ đại học trở lên đạt trên 72%, tỷ lệ hài lòng của khách hàng đạt 80%, cùng sự gắn kết và mức độ tin tưởng cao của nhân viên đối với ban lãnh đạo dưới 45 tuổi.
  • Chỉ rõ 4 nhóm tồn tại điển hình tại doanh nghiệp: nhận diện hữu hình thiếu đồng bộ, kỷ luật lao động bị ảnh hưởng bởi tâm lý nể nang, ý thức bảo vệ tài sản chung còn kém và thiếu kế hoạch chiến lược văn hóa bài bản.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện từ đầu tư cơ sở vật chất (đồng phục, không gian, khẩu hiệu), đào tạo nâng cao nhận thức đến việc thiết lập cơ chế giám sát gắn trách nhiệm trưởng bộ phận giai đoạn 2015–2018.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Kế thừa và vận dụng hệ thống lý thuyết văn hóa doanh nghiệp vào bối cảnh một doanh nghiệp hạ tầng viễn thông mới thành lập.
  • Về mặt thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC, cung cấp cơ sở dữ liệu sơ cấp và thứ cấp giúp ban lãnh đạo công ty có căn cứ điều chỉnh chính sách quản trị nội bộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Phạm vi dữ liệu thứ cấp phân tích hoạt động kinh doanh và nhân sự tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2011–2013; việc khảo sát khách hàng mới chỉ thực hiện thông qua kênh trung gian là nhân viên kỹ thuật bảo trì/lắp đặt nên dung lượng mẫu và tính đại diện cho toàn bộ các phân khúc khách hàng tổ chức còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục mở rộng khảo sát đa chiều với cỡ mẫu lớn hơn ở cả khối khách hàng doanh nghiệp; đo lường và đánh giá định lượng hiệu quả kinh tế - xã hội sau khi công ty áp dụng các giải pháp văn hóa doanh nghiệp trong giai đoạn 2015–2018 và tầm nhìn 2020.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Doanh nghiệp, Quản trị Nhân lực tại Trường Đại học Thương Mại và các cơ sở đào tạo khối kinh tế khi thực hiện đề tài về văn hóa tổ chức.
  • Giá trị ứng dụng: Khung phân tích thực trạng văn hóa hữu hình – vô hình, mẫu phiếu điều tra thu thập dữ liệu sơ cấp cùng các đề xuất về chuẩn hóa kỷ luật và xây dựng môi trường làm việc có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ, đặc biệt là các doanh nghiệp thuộc khối công nghệ, dịch vụ viễn thông non trẻ.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC được thành lập vào năm nào và hoạt động trong lĩnh vực gì?
Tập đoàn CMC được thành lập từ năm 1993, nhưng Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC (CMC Telecom) chính thức được thành lập vào năm 2008. Ngành nghề chính của công ty là cung cấp dịch vụ viễn thông, giải pháp phần mềm chuyên dụng và phân phối các sản phẩm ICT.

2. Trình độ chuyên môn và cơ cấu độ tuổi của lao động tại CMC Telecom năm 2013 có đặc điểm gì?
Năm 2013, công ty có 310 lao động, trong đó trình độ trên đại học là 13 người (chiếm 4,2%), tỷ lệ có bằng đại học trở lên chiếm trên 72%. Về độ tuổi, lực lượng lao động trẻ từ 20 đến 35 tuổi chiếm khoảng 70% tổng số nhân sự (năm 2011 đạt 250 người, tương đương 73,96%).

3. Tác giả đã sử dụng những phương pháp thu thập dữ liệu thực tế nào trong khóa luận?
Tác giả đã phát phiếu điều tra trắc nghiệm đối với cán bộ phó phòng và nhân viên công ty (Phụ lục 1), điều tra khách hàng qua đội ngũ nhân viên kỹ thuật lắp đặt/bảo trì (Phụ lục 2), phỏng vấn trực tiếp Phó Giám đốc Nguyễn Trung Kiên và Trưởng phòng Kinh doanh Nguyễn Tuấn Anh, đồng thời thu thập báo cáo tài chính và nhân sự giai đoạn 2011–2013 từ các phòng ban nội bộ.

4. Những hạn chế nổi cộm trong công tác văn hóa doanh nghiệp tại CMC Telecom được chỉ ra là gì?
Các hạn chế gồm: biểu trưng trực quan chưa có bản sắc riêng (dùng chung logo tập đoàn, thiếu đồng phục khối văn phòng); tình trạng đi làm muộn, bỏ giờ làm và bao che nội bộ do nể nang; ý thức bảo quản tài sản chung chưa cao dẫn đến lãng phí thiết bị, giấy in, điện thoại; và công tác tuyên truyền văn hóa chưa được đưa thành nội dung chính thức trong các cuộc họp định kỳ.

5. Mục tiêu chiến lược phát triển văn hóa của CMC Telecom giai đoạn 2015–2018 được xác định như thế nào?
Mục tiêu là đưa CMC Telecom trở thành doanh nghiệp chuyên nghiệp hàng đầu về mạng viễn thông và truyền hình cáp với nền văn hóa vững mạnh; lấy chất lượng và hiệu quả làm thước đo thành công, đạo đức kinh doanh làm nền tảng hành động và phát triển nguồn nhân lực làm động lực phát triển bền vững.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà My đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp và phản ánh sát thực thực trạng quản trị văn hóa tại Công ty Cổ phần Hạ tầng Viễn thông CMC giai đoạn 2011–2013. Bằng việc phối hợp linh hoạt các phương pháp điều tra bảng hỏi, phỏng vấn chuyên sâu và phân tích thống kê số liệu thứ cấp, nghiên cứu đã làm rõ những điểm mạnh về tinh thần gắn kết nội bộ cũng như những tồn tại về ý thức kỷ luật và tính nhận diện trực quan tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính khả thi cao, đóng vai trò định hướng quan trọng giúp CMC Telecom hoàn thiện môi trường làm việc chuyên nghiệp và củng cố năng lực cạnh tranh trong giai đoạn 2015–2018.