Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, thuộc chuyên ngành Thương mại điện tử, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Phương Thủy và nhóm sinh viên thực hiện gồm Nguyễn Ngọc Thảo Trinh và Lê Trường Vũ (học kỳ II, năm học 2024 - 2025). Đề tài bắt nguồn từ hai bối cảnh thực tiễn:

  1. Thực trạng sức khỏe và thói quen tiêu dùng của giới trẻ đô thị: Theo khảo sát của Anphabe (2022), 42% người đi làm thường xuyên chịu áp lực, mệt mỏi do quá tải công việc, dẫn đến thói quen sinh hoạt thất thường và các bệnh lý về tiêu hóa. Nhằm giải tỏa căng thẳng, nhân sự văn phòng có xu hướng tiêu thụ đồ ngọt và thức ăn vặt vào buổi chiều. Khảo sát của Viện Nghiên cứu Phát triển Kinh tế - Xã hội Hà Nội (2020) chỉ ra rằng người trẻ Việt Nam chi khoảng 362 triệu USD mỗi năm cho trà sữa, nhiều người trích tới 1/3 tiền lương cho thức uống này. Trước nguy cơ gia tăng các bệnh tiêu hóa và tiểu đường, báo cáo của HCMC FOODEX (2024) ghi nhận 23% người thuộc thế hệ Gen Z bắt đầu chuyển hướng sang các loại đồ ăn vặt lành mạnh, có nguồn gốc tự nhiên và không chứa chất bảo quản. Sản phẩm hồng treo gió Đà Lạt ứng dụng công nghệ sấy gió tự nhiên Hoshigaki từ Nhật Bản với hàm lượng chất xơ và tanin cao được nhóm tác giả xác định là giải pháp đáp ứng xu hướng này.
  2. Nghịch lý tiêu thụ nông sản và sự xâm lấn của hàng ngoại nhập kém chất lượng: Thị trường trong nước xuất hiện nhiều mặt hàng hồng sấy, hoa quả sấy nhập khẩu không rõ nguồn gốc, giá rẻ và tiềm ẩn hóa chất bảo quản. Trong khi đó, nông dân Lâm Đồng và nhiều địa phương đối mặt với tình trạng dư thừa nông sản, rớt giá xuống 500 – 1.000 đồng/kg do thiếu kết nối tiêu thụ (theo Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam, 2021). Mô hình sản xuất nhỏ lẻ, thiếu kỹ năng truyền thông và thương mại điện tử khiến người nông dân phụ thuộc thương lái.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định qua 4 nội dung:

  1. Nghiên cứu tổng quan về thương hiệu nông sản "Lanh" và các yếu tố nền tảng phát triển sản phẩm.
  2. Phân tích thực trạng thị trường nông sản Việt Nam, xác định hành vi tiêu dùng và áp lực cạnh tranh.
  3. Xây dựng kế hoạch kinh doanh chi tiết bao gồm marketing hỗn hợp 4Ps, tổ chức nhân sự, vận hành chuỗi cung ứng và kế hoạch tài chính.
  4. Xây dựng và triển khai hệ thống công nghệ thông tin phục vụ mô hình kinh doanh đa kênh (Omnichannel), kết hợp phần mềm quản lý và website bán hàng độc lập.

Đối tượng nghiên cứu: Kế hoạch triển khai và phát triển dự án kinh doanh nông sản Việt theo mô hình trực tuyến đa kênh.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Tập trung khảo sát và phân phối tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Thời gian: Dữ liệu thu thập và triển khai thực nghiệm từ tháng 01/2025 đến tháng 04/2025 (kế hoạch dự án mở rộng giai đoạn 2024 – 2025).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp khung lý thuyết quản trị kinh doanh, thương mại điện tử và kỹ thuật phân tích hệ thống:

  • Khung phân tích môi trường kinh doanh: Sử dụng mô hình PESTEL (chính trị, kinh tế, xã hội, công nghệ, môi trường, pháp lý) để đánh giá môi trường vĩ mô và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (Michael Porter's Five Forces) nhằm phân tích cấu trúc vi mô của ngành kinh doanh đặc sản.
  • Khung chiến lược tiếp thị: Áp dụng mô hình Marketing hỗn hợp 4Ps (Product, Price, Place, Promotion) cùng lý thuyết vận hành bán hàng đa kênh tích hợp (Omnichannel).
  • Mô hình hóa hệ thống thông tin: Sử dụng các công cụ kỹ thuật phần mềm gồm Sơ đồ trường hợp sử dụng (Use Case Diagram), Sơ đồ lớp (Class Diagram) và Sơ đồ mối quan hệ thực thể (ER-Diagram).

Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập, đối chiếu dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, số liệu thống kê vĩ mô, giấy chứng nhận an toàn thực phẩm (ATTP) và chứng nhận OCOP của hai nhà cung cấp DaLaVi và L'angfarm.
  • Phương pháp quan sát thực tiễn: Theo dõi hành vi mua sắm, đối soát quy trình giao nhận đơn hàng trên các sàn thương mại điện tử và mạng xã hội.
  • Phương pháp định lượng: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms (chi tiết tại Phụ lục 01) tiếp cận nhóm người trẻ, sinh viên và dân văn phòng tại TP.HCM nhằm phân tích cơ cấu nhân khẩu học, thu nhập, tần suất mua, mức độ sẵn sàng chi trả và kênh mua sắm nông sản.

Thiết kế và triển khai hệ thống công nghệ thông tin

Hệ thống bán hàng trực tuyến của thương hiệu Lanh được thiết kế chuyên biệt phục vụ mô hình thương mại điện tử, bao gồm nền tảng website và phần mềm điều phối vận hành:

  • Công nghệ nền tảng và môi trường phát triển:

    • Môi trường lập trình: Visual Studio Code.
    • Công nghệ giao diện (Front-end): Framework Flutter (phiên bản 3.x), hỗ trợ giao diện đáp ứng linh hoạt trên cả thiết bị máy tính (Desktop) và điện thoại di động (Mobile).
    • Nền tảng dịch vụ đám mây (Back-end & Cơ sở dữ liệu): Google Firebase, chịu trách nhiệm lưu trữ mã nguồn, xác thực tài khoản người dùng và quản lý cơ sở dữ liệu thời gian thực (đơn hàng, thông tin sản phẩm, danh mục).
    • Phần mềm điều phối bán hàng đa kênh: Ứng dụng Pancake kết nối dữ liệu từ Fanpage Facebook, TikTok Shop, Shopee và Website; hỗ trợ phản hồi tin nhắn khách hàng tập trung, tạo đơn hàng, quản lý tồn kho và đối soát công nợ nhà cung cấp.
  • Kiến trúc dữ liệu và phân quyền chức năng:

    • Sơ đồ quan hệ thực thể (ER-Diagram): Chuẩn hóa cấu trúc lưu trữ gồm các bảng người dùng, bảng sản phẩm, bảng chi tiết đơn hàng, bảng trạng thái thanh toán và danh mục blog.
    • Phân quyền Use Case gồm hai tác nhân:
      • Khách hàng: Đăng ký, đăng nhập tài khoản, tra cứu sản phẩm theo bộ lọc giá, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, cập nhật số lượng, lựa chọn hình thức thanh toán, xem lịch sử đơn hàng và đọc bài viết blog.
      • Quản trị viên (Admin): Đăng nhập trang quản trị, tạo mới, chỉnh sửa, xóa thông tin sản phẩm, tìm kiếm mã đơn hàng, cập nhật trạng thái xử lý giao hàng và quản lý thông tin khách hàng.
  • Phương thức thanh toán và kiểm thử phi chức năng:

    • Tích hợp 3 phương thức thanh toán: Tiền mặt khi nhận hàng (COD), quét mã QR ví điện tử MoMo và quét mã QR chuyển khoản ngân hàng.
    • Đánh giá phi chức năng: Kiểm tra tốc độ tải trang trên máy tính, bảo mật thông tin tài khoản người dùng và thiết lập tin nhắn trả lời tự động (Chatbot) theo khung giờ hành chính và ngoài giờ làm việc trên Fanpage.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ THƯƠNG HIỆU LANH

Chương này trình bày cơ sở hình thành thương hiệu Lanh (thành lập tháng 12/2024), định vị là thương hiệu cung cấp hồng treo gió và đặc sản Đà Lạt chất lượng cao, đóng vai trò kết nối nông sản Việt tới giới trẻ. Văn bản nêu rõ sứ mệnh hỗ trợ người nông dân tránh cảnh rớt giá, đồng thời thiết lập 5 giá trị cốt lõi: chất lượng hàng đầu, uy tín trách nhiệm, khách hàng là trọng tâm, không ngừng đổi mới và phát triển bền vững.

Thương hiệu ký kết hợp tác nguồn hàng với hai đơn vị sản xuất uy tín tại Đà Lạt đạt chuẩn an toàn thực phẩm:

  • DaLaVi (Công ty TNHH Đầu tư Phát triển Cao Nguyên): Hơn 12 năm kinh nghiệm, phục vụ trên 100.000 khách hàng, cung ứng dòng hồng treo gió Hoshigaki và khoai lang mật.
  • L'angfarm: Hệ thống hơn 40 cửa hàng toàn quốc, cung cấp các dòng trái cây sấy và trà thảo mộc.

Danh mục kinh doanh ban đầu của Lanh gồm 18 mặt hàng, được nhóm tác giả tổng hợp cụ thể:

STT Tên sản phẩm Thành phần / Chi tiết kỹ thuật Đơn vị khối lượng Đơn giá niêm yết (VNĐ)
1 Hồng treo gió Đà Lạt Công nghệ Nhật Bản Hoshigaki 250g / 500g 175.000 / 350.000
2 Hồng sấy dẻo trái Hồng chín đều tuyển chọn 250g 80.000
3 Hồng sấy dẻo miếng Hồng thái miếng sấy dẻo 250g 70.000
4 Chanh dây sấy dẻo Xoài 95%, đường 250g 82.000
5 Đu đủ sấy dẻo Đu đủ 80%, đường 16% 200g 70.000
6 Ổi sấy dẻo Ổi tươi 94%, đường 225g 65.000
7 Thơm sấy dẻo Thơm 80%, đường 16% 200g 79.000
8 Xoài sấy dẻo Xoài 95%, đường 225g 83.000
9 Khoai lang sấy dẻo 100% khoai lang mật Đà Lạt 300g 74.000
10 Chuối sấy giòn Chuối 88%, đường 7%, dầu cọ 5% 400g 63.000
11 Bánh Biscotti Hạt bí xanh, điều, óc chó, hạnh nhân, chia 260g 102.000
12 Thập cẩm sấy giòn Mít, chuối, khoai môn, khoai lang, cà rốt 400g 87.000
13 Trà xanh 100% trà xanh nguyên chất 100g 70.000
14 Trà gừng 100% gừng củ tự nhiên 120g 69.000
15 Trà hoa cúc 92% hoa cúc, 8% cam thảo 120g 89.000
16 Trà cỏ ngọt 100% cỏ ngọt tự nhiên 120g 82.000
17 Trà Hà Thủ Ô Hà thủ ô 90%, thục địa 5%, đậu đen 5% 120g 79.000
18 Trà tim sen túi lọc Tim sen 60%, lạc tiên 32%, cỏ ngọt 8% 120g 77.000

Kế hoạch thực hiện dự án được chuẩn hóa thành 4 giai đoạn thể hiện qua sơ đồ Gantt:

  • Giai đoạn nghiên cứu thị trường (tháng 10/2024 – 02/2025): Lên ý tưởng, tìm kiếm nhà cung cấp, lập bảng hỏi và phân tích kết quả.
  • Giai đoạn chuẩn bị (tháng 03/2024 – 08/2025): Xây dựng kế hoạch kinh doanh, thiết kế bộ nhận diện (logo, banner), chụp ảnh sản phẩm.
  • Giai đoạn xây dựng và phát triển kênh (tháng 01/2025 – 08/2025): Khởi tạo gian hàng Shopee, TikTok Shop, lập kế hoạch nội dung mạng xã hội, chạy quảng cáo và phát triển website.
  • Giai đoạn kết thúc (tháng 01/2025 – 09/2025): Tổng kết, điều chỉnh và đánh giá hiệu quả kinh doanh.

CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH THỊ TRƯỜNG NÔNG SẢN VIỆT HIỆN NAY

Chương 2 phân tích môi trường vĩ mô và kết quả nghiên cứu thị trường thực địa. Dữ liệu từ Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ghi nhận kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản năm 2024 đạt mức kỷ lục với giá trị xuất khẩu nông sản đạt 32,8 tỷ USD (tăng 22,4% so với năm 2023). Thặng dư thương mại toàn ngành đạt 17,9 tỷ USD (+46,8%), riêng nhóm nông sản xuất siêu 4,72 tỷ USD (tăng gấp 3,1 lần). Thị trường châu Á chiếm tỷ trọng lớn nhất với 48,2%, tiếp theo là châu Mỹ và châu Âu.

Phần nghiên cứu thị trường cung cấp các chỉ số từ khảo sát khách hàng mục tiêu:

  • Tỷ lệ giới tính, cơ cấu độ tuổi (chiếm ưu thế là nhóm 18 – 25 tuổi), nghề nghiệp và phân tầng thu nhập của người trẻ.
  • Thói quen chi tiêu mua sắm, tỷ lệ quan tâm đến các dòng sản phẩm nông sản sạch, mức giá sẵn sàng chi trả cho từng gói đặc sản.
  • Địa điểm mua sắm ưu tiên (sàn TMĐT, mạng xã hội, siêu thị), tần suất mua hàng tháng, phương thức thanh toán ưu tiên (chuyển khoản, ví điện tử, COD) và mức độ nhận diện đối với các thương hiệu nông sản hiện hành.

CHƯƠNG 3: KẾ HOẠCH KINH DOANH NÔNG SẢN VIỆT - LANH

Nội dung chương 3 triển khai chi tiết các khía cạnh kinh doanh và điều phối nguồn lực:

  • Kế hoạch Marketing 4Ps:
    • Sản phẩm (Product): Định vị nông sản sạch, đảm bảo an toàn thực phẩm, bao bì gắn nhãn OCOP; phát triển các set quà tặng và combo kết hợp (như combo Valentine sale 10%).
    • Giá (Price): Chiến lược giá cạnh tranh phù hợp với túi tiền của học sinh, sinh viên và dân văn phòng, áp dụng các voucher giảm giá trên Shopee và TikTok Shop.
    • Phân phối (Place): Kết hợp đa kênh trực tuyến bao gồm Shopee, TikTok Shop, Fanpage Facebook và Website Lanh.
    • Xúc tiến (Promotion): Triển khai kế hoạch nội dung (Content Plan) định kỳ, xây dựng video ngắn trên TikTok, triển khai 2 chiến dịch quảng cáo Facebook Ads (được phân tích chi tiết về lượt tiếp cận theo độ tuổi và giới tính), tổ chức chương trình tặng quà (Give Away).
  • Vận hành và chuỗi cung ứng: Sơ đồ quy trình tiếp nhận đơn hàng, đóng gói, so sánh lựa chọn đơn vị giao vận, quy trình chuỗi cung ứng từ nhà cung cấp DaLaVi/L'angfarm tới tay khách hàng.
  • Kế hoạch nhân sự: Bảng phân công nhiệm vụ cụ thể giữa hai thành viên sáng lập (Nguyễn Ngọc Thảo Trinh: nội dung, nhà cung cấp, truyền thông, Shopee, TikTok, khuyến mãi; Lê Trường Vũ: kỹ thuật website, Fanpage, bài viết blog, chụp ảnh, quản lý vận hành) cùng lộ trình tuyển dụng thêm nhân sự cho 6 tháng cuối năm 2025.
  • Kế hoạch tài chính: Xác định nguồn vốn ban đầu, chi phí thành lập, chi phí cố định hàng tháng, ngân sách marketing; hạch toán doanh thu và chi phí từ tháng 5 đến tháng 12/2025, báo cáo doanh thu 3 tháng đầu năm 2025 và dự báo tài chính (NPV, doanh thu, lợi nhuận lũy kế) trong 3 năm tiếp theo.
  • Phần mềm Pancake và hoạt động trách nhiệm xã hội (CSR): Sử dụng Pancake quản lý tập trung tin nhắn, tự động hóa phản hồi, tạo đơn nhanh và kiểm soát công nợ; thực hiện hoạt động phát cơm từ thiện gắn với cam kết phát triển bền vững.

CHƯƠNG 4: HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ THÔNG TIN CỦA LANH

Chương này tập trung vào thiết kế kỹ thuật của website bán hàng Lanh:

  • Bố cục trang chủ, banner sản phẩm nổi bật, slide trình chiếu sản phẩm hồng treo gió, trái cây sấy, trà túi lọc.
  • Thiết kế hệ thống trang nội dung tĩnh: Trang giới thiệu ("Về Lanh"), chuyên mục Blog chia sẻ kiến thức sức khỏe, hệ thống các trang chính sách bảo mật, giao hàng, đổi trả và thanh toán.
  • Mô tả chi tiết giao diện giỏ hàng, luồng đặt hàng thành công, hiển thị mã QR thanh toán MoMo và ngân hàng.
  • Phân tích hiệu quả hệ thống, đo lường tốc độ tải trang, chỉ ra ưu điểm về tính tiện lợi, nhược điểm về độ nhận diện và đề xuất định hướng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) cùng hạ tầng kỹ thuật trong các giai đoạn tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận các kết quả thực tế và đề xuất giải pháp cụ thể:

  • Kết quả thực tế:

    • Xây dựng hoàn chỉnh mô hình kinh doanh đa kênh tích hợp gồm: Fanpage Facebook, kênh TikTok và giỏ hàng TikTok Shop, gian hàng Shopee và Website thương mại điện tử hoạt động trên nền tảng Flutter và Firebase.
    • Thiết lập danh mục thương mại gồm 18 mặt hàng nông sản sấy và trà thảo mộc có bảng định giá và thành phần rõ ràng, liên kết trực tiếp với 2 nhà cung cấp đạt chuẩn an toàn thực phẩm tại Đà Lạt.
    • Vận hành thành công phần mềm Pancake để đồng bộ hóa quy trình xử lý đơn hàng, theo dõi tồn kho và thiết lập kịch bản tin nhắn tự động chăm sóc khách hàng 24/7.
    • Triển khai 2 chiến dịch thử nghiệm Facebook Ads, thu thập số liệu phân phối nhân khẩu học, đồng thời ghi nhận kết quả doanh thu ban đầu trong quý 1 năm 2025.
    • Hoàn thiện bảng dự toán tài chính và tính toán giá trị hiện tại ròng (NPV) dự phóng khả năng sinh lời trong 3 năm hoạt động.
  • Giải pháp và kiến nghị:

    • Tối ưu hóa nội dung video ngắn trên TikTok và Facebook Reels nhằm tăng tỷ lệ chuyển đổi tự nhiên thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quảng cáo trả phí.
    • Cải tiến quy trình đóng gói chống sốc và chống ẩm cho sản phẩm hồng treo gió nhằm hạn chế rủi ro hư hỏng trong quá trình vận chuyển đường dài.
    • Định kỳ đối soát quy trình kho vận và công nợ với các đối tác cung ứng thông qua phân hệ quản lý của Pancake.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Khóa luận đóng góp một mô hình mẫu về việc ứng dụng thương mại điện tử đa kênh đồng bộ dành cho nhóm sản phẩm nông sản đặc sản vùng miền, kết hợp chặt chẽ giữa kế hoạch kinh doanh lý thuyết với việc tự xây dựng hạ tầng phần mềm (Flutter, Firebase) và công cụ quản trị thực tế (Pancake).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:

    • Không gian thử nghiệm dự án mới chỉ tập trung tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh; chưa mở rộng đánh giá mức độ hấp thụ sản phẩm tại các tỉnh thành khác.
    • Thời gian vận hành thực tế còn ngắn (từ tháng 01/2025 đến tháng 04/2025), quy mô nhân sự giới hạn trong 2 thành viên sáng lập nên năng lực xử lý đơn hàng khối lượng lớn chưa được kiểm chứng đầy đủ.
    • Hệ thống thanh toán trực tuyến trên website mới dừng lại ở mức hiển thị mã QR tĩnh (chuyển khoản và MoMo), chưa tích hợp cổng thanh toán tự động (Payment Gateway) để đối soát đơn hàng tức thì.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:

    • Mở rộng phạm vi tiếp thị và mạng lưới phân phối ra khu vực miền Trung và miền Bắc.
    • Nâng cấp website: Tích hợp cổng thanh toán trực tuyến tự động, hoàn thiện tính năng tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và xây dựng hệ thống quản lý kho hàng nâng cao.
    • Mở rộng danh mục sản phẩm sang các loại đặc sản OCOP khác của tỉnh Lâm Đồng và khu vực Tây Nguyên.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Marketing số và Quản trị kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng kế hoạch kinh doanh đa kênh (Omnichannel), cách lập kế hoạch nội dung mạng xã hội, thiết lập gian hàng sàn TMĐT và cấu trúc chi phí vận hành cho một dự án khởi nghiệp nhỏ.
  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin / Hệ thống thông tin quản lý: Cung cấp quy trình đặc tả yêu cầu, vẽ sơ đồ Use Case, ER-Diagram và mô hình ứng dụng Flutter kết hợp Firebase để xây dựng ứng dụng web thương mại điện tử.
  • Cá nhân, hợp tác xã và doanh nghiệp khởi nghiệp nông sản: Tham khảo bảng phân tích danh mục sản phẩm, cách thức đóng gói combo, kinh nghiệm liên kết với các nhà sản xuất lớn (như DaLaVi, L'angfarm) và giải pháp quản lý bán hàng tập trung qua Pancake.

Câu hỏi thường gặp

1. Thương hiệu Lanh lựa chọn những nhà cung cấp nào và dựa trên những tiêu chí gì?
Dự án hợp tác với hai đơn vị sản xuất lớn tại Đà Lạt là DaLaVi (trên 12 năm kinh nghiệm, phục vụ hơn 100.000 khách hàng) và L'angfarm (hệ thống trên 40 cửa hàng). Cả hai đơn vị đều đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về vệ sinh an toàn thực phẩm, có giấy chứng nhận ATTP và chứng nhận sản phẩm OCOP, giúp đảm bảo nguồn gốc xuất xứ minh bạch đối với hồng treo gió và trái cây sấy.

2. Sản phẩm chủ lực của Lanh là gì và được định giá bao nhiêu?
Sản phẩm chủ lực của Lanh là hồng treo gió Đà Lạt chế biến theo công nghệ Hoshigaki của Nhật Bản. Sản phẩm được đóng gói theo hai quy cách: túi 250 gram có giá 175.000 đồng và túi 500 gram có giá 350.000 đồng.

3. Hệ thống website thương mại điện tử của Lanh được phát triển bằng những công nghệ nào?
Website được xây dựng trên môi trường Visual Studio Code, sử dụng framework Flutter (phiên bản 3.x) cho phần giao diện (Front-end) hỗ trợ hiển thị đa nền tảng, kết hợp với dịch vụ đám mây Google Firebase làm hệ thống quản trị dữ liệu (Back-end) và lưu trữ mã nguồn.

4. Phần mềm Pancake đóng vai trò gì trong mô hình kinh doanh của Lanh?
Pancake được ứng dụng làm phần mềm điều phối bán hàng đa kênh (Omnichannel), giúp quản lý tập trung tin nhắn và bình luận từ Fanpage Facebook, TikTok và Shopee; hỗ trợ nhân viên tạo đơn hàng trực tiếp, quản lý tồn kho, theo dõi thông tin khách hàng và kiểm soát công nợ đối với các nhà cung cấp.

5. Khách hàng trên website của Lanh có thể lựa chọn những phương thức thanh toán nào?
Website của Lanh cung cấp 3 phương thức thanh toán: thanh toán tiền mặt khi nhận hàng (COD), thanh toán quét mã QR ví điện tử MoMo và thanh toán quét mã QR chuyển khoản qua tài khoản ngân hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả đã xây dựng thành công dự án kinh doanh trực tuyến đa kênh cho thương hiệu đặc sản Lanh, giải quyết hiệu quả bài toán đưa nông sản sạch Đà Lạt tiếp cận phân khúc người tiêu dùng trẻ và dân văn phòng tại TP.HCM. Thông qua việc kết hợp giữa nghiên cứu thị trường thực nghiệm, hoạch định chiến lược kinh doanh 4Ps và triển khai hệ thống công nghệ thông tin gồm website Flutter, cơ sở dữ liệu Firebase và phần mềm điều phối Pancake, đề tài đã chứng minh tính khả thi trong vận hành thực tế. Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu và dự án thương mại hóa nông sản Việt Nam trên nền tảng số.