Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Xây dựng và phát triển hệ thống bán hàng đa kênh trên nền tảng số cho thương hiệu mỹ phẩm Nabebeauty" (Mã đề án: FFD 52200) là đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Thương mại điện tử / Digital Marketing tại Trường Cao đẳng FPT Polytechnic Hà Nội. Dự án được phát triển dựa trên bối cảnh thực tiễn của thị trường mỹ phẩm và thương mại điện tử tại Việt Nam giai đoạn cuối năm 2022.

Theo số liệu bối cảnh do nhóm tác giả đưa ra:

  • Tỉ lệ nữ giới tại Việt Nam chiếm 50,1% tổng dân số, tạo ra dung lượng thị trường tiêu dùng sản phẩm chăm sóc sắc đẹp tiềm năng.
  • Lĩnh vực thương mại điện tử và hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng trong nước ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh chóng.
  • Nguồn lực kinh doanh ban đầu được xây dựng từ 7 thành viên nhóm sáng lập, có vốn kiến thức chuyên ngành về sản phẩm và thị trường.
  • Thời điểm bắt đầu vận hành kinh doanh thực tế là vào mùa thu (ngày 01/09/2022). Thương hiệu Nabebeauty được thành lập với thông điệp: "Đem đến cho khách hàng một trải nghiệm mới, thay đổi mới, lấy lại những gì đẹp đẽ".

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của đề án bao gồm:

  1. Nhận diện và đánh giá nhu cầu, hành vi tiêu dùng mỹ phẩm chăm sóc cá nhân có nguồn gốc thiên nhiên của nhóm khách hàng mục tiêu.
  2. Xây dựng và vận hành đồng bộ hệ thống bán hàng đa kênh (Omnichannel) bao gồm website, mạng xã hội và các sàn thương mại điện tử.
  3. Đo lường hiệu quả chuyển đổi, chi phí và doanh thu thực tế qua từng chiến dịch truyền thông và xúc tiến bán hàng số.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát khách hàng mục tiêu về độ tuổi, nghề nghiệp, nhu cầu sử dụng, kênh mua sắm và thói quen tìm kiếm thông tin mỹ phẩm.
  2. Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường về danh mục sản phẩm, mức giá, kênh phân phối và hiệu suất website.
  3. Thiết lập mô hình kinh doanh Canvas, ma trận SWOT và phối thức Marketing Mix 4P cho thương hiệu Nabebeauty.
  4. Lập kế hoạch phân bổ ngân sách, đặt mục tiêu KPI và triển khai thực thi chi tiết trên từng kênh trực tuyến: Website, Facebook Fanpage, Instagram, TikTok, TikTok Shop và Shopee.
  5. Đo lường, báo cáo số liệu vận hành và đánh giá mức độ hoàn thành chỉ tiêu kinh doanh sau chu kỳ 4 tháng triển khai thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thiết lập, quản trị và tối ưu hóa hệ thống bán hàng đa kênh; hành vi mua hàng mỹ phẩm thiên nhiên của người tiêu dùng nữ.
  • Đối tượng khảo sát: 216 khách hàng nữ tiềm năng trong độ tuổi từ 18 đến 34 tuổi (học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng).
  • Phạm vi không gian: Triển khai trực tuyến trên các nền tảng số tại Việt Nam; địa điểm định danh thực thể doanh nghiệp tại số 70 đường Hồ Tùng Mậu, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian:
    • Kế hoạch tổng thể 1 năm: Từ ngày 01/09/2022 đến ngày 31/08/2023.
    • Giai đoạn thực thi và nghiệm thu số liệu ngắn hạn: Từ ngày 01/09/2022 đến ngày 31/12/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề án sử dụng các khung lý thuyết, công cụ nghiên cứu thị trường số và mô hình quản trị kinh doanh tiêu chuẩn:

  1. Khung lý thuyết và mô hình quản trị:

    • Mô hình kinh doanh Canvas (Business Model Canvas - BMC): Chuẩn hóa 9 trụ cột gồm phân khúc khách hàng, giải pháp giá trị, kênh phân phối, quan hệ khách hàng, dòng doanh thu, nguồn lực chính, hoạt động chính, đối tác chính và cơ cấu chi phí.
    • Mô hình phân tích SWOT: Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu nội tại kết hợp cơ hội, thách thức từ môi trường bên ngoài đối với một thương hiệu mỹ phẩm khởi nghiệp.
    • Mô hình Marketing Mix 4P: Hoạch định chiến lược dựa trên Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối) và Promotion (Xúc tiến).
    • Mô hình Pillar Content & Topic Cluster: Xây dựng cấu trúc bài viết website chuẩn SEO theo 5 bước hành trình trải nghiệm của khách hàng.
  2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:

    • Phương pháp khảo sát bằng bảng hỏi (Survey): Thu thập dữ liệu sơ cấp qua biểu mẫu trực tuyến với cỡ mẫu $n = 216$ người tiêu dùng.
    • Phương pháp Social Listening và phân tích từ khóa:
      • Buzzsumo: Đo lường mức độ tương tác và xu hướng nội dung mạng xã hội với từ khóa liên quan đến mỹ phẩm thiên nhiên.
      • Google Trends và Keywordtool.io: Nghiên cứu khối lượng tìm kiếm, xu hướng theo thời gian và danh sách từ khóa ngữ nghĩa tiềm ẩn (LSI keywords).
    • Phương pháp phân tích đối thủ cạnh tranh qua công cụ số:
      • Ahrefs: Kiểm tra các chỉ số kỹ thuật website đối thủ (Ahrefs Rank, UR, DR, Backlinks, Referring Domains).
      • Metric.vn, Beecost và Shopee Analytics: Thu thập dữ liệu bán hàng, tầm giá, mức độ tương tác và doanh số của các gian hàng mỹ phẩm đối thủ trên sàn thương mại điện tử.
    • Phương pháp đo lường phân tích web và quảng cáo: Sử dụng Google Analytics (GA), Google Search Console (GSC), Google Merchant Center, Meta Business Suite, TikTok Ads Manager và Shopee Ads Seller Centre để theo dõi lưu lượng truy cập và chỉ số chuyển đổi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu đề tài và tổng quan thương hiệu Nabebeauty

Chương này phác thảo nguồn gốc thành lập và cơ sở hình thành dự án khởi nghiệp:

  • Thương hiệu: Nabebeauty chính thức hoạt động từ ngày 01/09/2022 bởi nhóm 7 thành viên, định vị là dòng mỹ phẩm chiết xuất thiên nhiên an toàn, lành tính.
  • Tiềm năng thị trường: Nữ giới chiếm 50,1% dân số cả nước; thị trường thương mại điện tử phát triển mạnh; nhu cầu làm đẹp và chăm sóc cá nhân tăng trưởng ổn định.
  • Quy trình vận hành và xử lý đơn hàng: Nhóm chuẩn hóa quy trình gồm 5 bước liên hoàn:
    1. Tiếp cận, giải đáp thắc mắc và tư vấn khách hàng.
    2. Khách hàng đặt hàng, hệ thống ghi nhận và xác nhận đơn hàng.
    3. Xử lý đơn hàng, điều phối thông tin và hỗ trợ hậu cần.
    4. Đóng gói sản phẩm và bàn giao đơn vị vận chuyển.
    5. Khách hàng nhận hàng, thanh toán (COD hoặc chuyển khoản) và tiến hành chăm sóc khách hàng, remarketing sau mua.

Chương 2: Khảo sát thị trường, phân tích đối thủ và hoạch định chiến lược

Chương 2 trình bày toàn bộ số liệu điều tra thị trường thực tế và các căn cứ định hình chiến lược marketing:

  • Kết quả khảo sát người tiêu dùng ($n = 216$ phiếu):

    • Nhân khẩu học: Tập trung ở hai nhóm tuổi chính là 18 - 24 tuổi và 25 - 34 tuổi; giới tính nữ; nghề nghiệp chủ yếu là học sinh, sinh viên và nhân viên văn phòng.
    • Nhu cầu sản phẩm: Sản phẩm chăm sóc da mặt, chăm sóc cơ thể và chăm sóc tóc; tiêu chí ưu tiên hàng đầu là tính an toàn, thành phần lành tính và hiệu quả sử dụng.
    • Kênh mua sắm: Trực tuyến qua mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram) và sàn thương mại điện tử (Shopee); trực tiếp qua cửa hàng, showroom hoặc trung tâm thương mại.
    • Hành vi tìm kiếm và thời điểm mua: Khách hàng chủ yếu tự tìm hiểu trên internet hoặc qua giới thiệu từ bạn bè, người thân; thời điểm phát sinh hành vi mua tập trung khi sản phẩm cũ vừa hết, các đợt khuyến mại lớn hoặc khi thương hiệu ra mắt sản phẩm mới.
  • Kết quả phân tích Social Listening và công cụ số:

    • Buzzsumo ghi nhận tổng 19.801 lượt tương tác liên quan đến cụm chủ đề mỹ phẩm thiên nhiên, mức tương tác trung bình đạt 115 lượt/bài đăng.
    • Công cụ Google Trends và Keywordtool.io chỉ ra nhu cầu tìm kiếm cụm từ "mỹ phẩm thiên nhiên", "mặt nạ diếp cá", "chăm sóc da mụn" có sự gia tăng ổn định.
  • Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Tác giả tiến hành điều tra chi tiết hai thương hiệu mỹ phẩm thiên nhiên tương đồng về phân khúc:

Tiêu chí Mỹ phẩm Mộc An (Cococherry Mộc An) Tynnyl Shop
Địa chỉ pháp lý Liền kề 12, thôn Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Hà Nội Số 37a ngõ 84 phố Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Danh mục sản phẩm Chăm sóc tóc, cơ thể, da mặt, son môi, nước hoa tinh dầu Son trang điểm, chăm sóc da mặt, chăm sóc cơ thể
Khoảng giá 20.000đ - 350.000đ (nước hoa: 90.000đ - 120.000đ) 80.000đ - 612.000đ
Website & Kênh phân phối myphammocan.vn; Fanpage CococherryMocAn; Shopee, Lazada, TikTok, Instagram ocrnaty.com; Fanpage tynnylshop; Shopee (minpekute98), TikTok, Instagram
Đánh giá kỹ thuật (Ahrefs) Chỉ số UR/DR và lượng liên kết tốt; nội dung và SEO website được đầu tư bài bản Website chưa được tối ưu giao diện và thiếu chiến lược SEO đồng bộ
  • Hoạch định mô hình kinh doanh và chiến lược Marketing Mix:
    • Mô hình kinh doanh Canvas: Xác định nguồn doanh thu chính đến từ bán lẻ sản phẩm qua hệ thống trực tuyến và tiềm năng cho thuê vị trí quảng cáo trên website. Chi phí tập trung vào nhập hàng, đóng gói, vận chuyển, nhân sự và marketing.
    • Phân tích SWOT: Điểm mạnh (thành viên am hiểu sản phẩm và kiến thức thương mại điện tử); Điểm yếu (ngân sách hạn hẹp 5.000.000 VNĐ, chưa có cửa hàng vật lý); Cơ hội (xu hướng chuộng mỹ phẩm thiên nhiên); Thách thức (đối thủ cạnh tranh mạnh, thị hiếu khách hàng đòi hỏi cao).
    • Chiến lược Marketing 4P:
      • Product: Chia thành 3 nhóm gồm sản phẩm thu hút, sản phẩm chủ lực (mặt nạ trị mụn diếp cá) và sản phẩm thương hiệu.
      • Price: Kết hợp định giá theo chi phí sản xuất, định giá theo đối thủ cạnh tranh và định giá theo tâm lý tiêu dùng.
      • Place: Phát triển đồng bộ trên 6 điểm chạm: Website, Facebook, Instagram, TikTok, TikTok Shop, Shopee; kế hoạch dài hạn mở rộng Lazada.
      • Promotion: Tiếp thị nội dung tự nhiên (Organic), quảng cáo trả phí (Paid Ads), chương trình khuyến mại theo đợt và tiếp thị tương tác trực tiếp.

Chương 3: Lập kế hoạch, triển khai hệ thống bán hàng đa kênh và báo cáo kết quả

Chương 3 là phần thực nghiệm quan trọng nhất của đồ án, mô tả chi tiết lộ trình triển khai, kỹ thuật tối ưu hóa và kết quả thu được.

  • Kế hoạch phát triển tổng thể 1 năm (01/09/2022 - 31/08/2023):

    • Giai đoạn 1 (01/09/2022 - 31/12/2022): Xây dựng và khởi tạo hệ thống bán hàng đa kênh (Website, Facebook, Instagram, TikTok, TikTok Shop, Shopee); ổn định chuỗi cung ứng; thiết lập kế hoạch nội dung và triển khai thử nghiệm quảng cáo với ngân sách 5.000.000 VNĐ.
    • Giai đoạn 2 (01/01/2023 - 30/04/2023): Quảng bá thương hiệu, đẩy mạnh tiếp thị, tham gia các đợt Siêu Sale trên sàn thương mại điện tử, đẩy mạnh hợp tác với KOLs/KOCs nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.
    • Giai đoạn 3 (01/05/2023 - 31/08/2023): Mở rộng kênh bán hàng sang sàn Lazada, chuẩn bị kế hoạch mở cửa hàng trực tiếp và định hướng nhượng quyền thương hiệu.
  • Phân bổ ngân sách giai đoạn ngắn hạn (Tổng ngân sách: 5.000.000 VNĐ):

    • Website (tên miền, hosting, tối ưu): 2.700.000 VNĐ.
    • Facebook Ads: 1.000.000 VNĐ.
    • Shopee Ads: 800.000 VNĐ.
    • TikTok Shop: 500.000 VNĐ.
    • Instagram và TikTok Organic: 0 VNĐ (tập trung sản xuất nội dung tự nhiên).
  • Chiến dịch truyền thông trọng điểm:

    • Chiến dịch 1: "20/10 Nabebeauty bùng nổ sale lớn" (áp dụng từ 17/10 đến 20/10/2022).
    • Chiến dịch xuyên suốt: "Cùng Nabebeauty - Lưu giữ vẻ đẹp thanh xuân".
    • Chiến dịch 20/11: "20/11 Nabebeauty bùng nổ sale lớn" (triển khai từ 06/11 đến 07/11/2022).
    • Trọng tâm đẩy mạnh sản phẩm chủ lực: Mặt nạ trị mụn diếp cá.
  • Chi tiết kỹ thuật triển khai trên từng nền tảng:

    • Website (nabebeauty.com): Mua hạ tầng lưu trữ tại nhà cung cấp iNet; cấu trúc gồm 5 chuyên mục chính (Trang chủ, Giới thiệu, Sản phẩm, Tin tức, Liên hệ). Giao diện tối ưu trải nghiệm UI/UX trên thiết bị di động, sử dụng khoảng trắng hợp lý và bố trí nút kêu gọi hành động (CTA). Kế hoạch Pillar Content gồm 30 bài viết chuẩn SEO trong vòng 60 ngày, tối ưu điểm Rank Math, khai báo Google Search Console để lập chỉ mục URL, bổ sung từ khóa LSI và nội dung ngữ nghĩa (Semantic Content).
    • SEO Entity và Local SEO: Thiết lập hồ sơ Google My Business, định danh Google Maps tại số 70 đường Hồ Tùng Mậu (SĐT: 0393512007, email: myphamnabebeauty@gmail.com), kết nối Google Sites, hệ sinh thái Social Profile và Blog vệ tinh.
    • Google Ads & Merchant Center: Cài đặt Google Merchant Center cho danh mục sản phẩm; chạy thử nghiệm mạng tìm kiếm (Google Search) và mạng hiển thị (Google Display Network - GDN) từ 25/11 đến 27/11/2022, giá thầu CPC tối đa 600đ/lượt nhấp, ngân sách bình quân 172.500đ/ngày.
    • Facebook Fanpage: Đồng bộ nhận diện thương hiệu, thiết lập chatbot, xây dựng bài viết định kỳ (Status, Video Reels, Story) và gắn hashtag nhận diện (#myphamnabebeauty, #myphamthiennhien). Thực hiện 2 chiến dịch Facebook Ads tập trung vào tệp khách hàng nữ quan tâm đến sản phẩm trị mụn.
    • Instagram: Thiết lập tài khoản kinh doanh @myphamnabebeauty, đồng bộ liên kết sinh trắc học (Bio link), duy trì tần suất đăng 1 - 2 bài/ngày trong khung giờ vàng 20h - 22h, chia sẻ phản hồi của khách hàng lên Story Highlight.
    • TikTok & TikTok Shop: Đăng tải 20 mã sản phẩm thuộc 5 danh mục; tối ưu tiêu đề, hình ảnh và mô tả sản phẩm; gắn mã giảm giá và tạo các combo ưu đãi; thực hiện video ngắn gắn link sản phẩm và chạy chiến dịch TikTok Ads.
    • Shopee: Thiết lập gian hàng chuẩn, tối ưu hình ảnh banner, thiết lập tính năng Mua kèm deal sốc, mã giảm giá cho người theo dõi mới; phân tích từ khóa sản phẩm qua Shopee Analytics và đấu thầu từ khóa qua Shopee Ads.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả đo lường kỹ thuật và hiệu quả từng kênh (Đến 31/12/2022)

Các chỉ số nghiệm thu thực tế trên từng kênh được ghi nhận cụ thể từ các trang quản trị:

  • Hiệu suất Website:
    • Ahrefs: Đạt thứ hạng Ahrefs Rank 24.502.429; chỉ số UR 19; chỉ số DR 8; tổng 193 Backlinks (Recent: 276, Historical: 279); 40 Referring Domains (Recent: 47, Historical: 49).
    • Google Search Console: Ghi nhận 295 lượt nhấp (Clicks) và 1.360 lượt hiển thị (Impressions).
    • Google Analytics: Đạt 835 Users, tổng 1.627 lượt truy cập (Traffic), thời gian tương tác trung bình 1 phút 07 giây. Lưu lượng Organic Search đạt 645 lượt.
    • Google Display Network (GDN): Chiến dịch 1 ghi nhận 322 lượt nhấp; chi phí trung bình ~4.000đ/lượt nhấp; Google Merchant Center đạt 1.431 lượt hiển thị và 3.513 tương tác.
  • Hiệu suất Facebook Fanpage:
    • Lượt like trang thực tế: 1.150 lượt.
    • Lượt tương tác: 9.641 lượt; Lượt tiếp cận: 25.330 người.
    • Facebook Ads Chiến dịch 1: Chi phí thực tế 840.837 VNĐ, tiếp cận 8.348 người, đạt 9.802 lượt hiển thị.
  • Hiệu suất Instagram:
    • Đạt 325 người theo dõi (Followers), 286 lượt xem trang, tiếp cận 638 tài khoản với tổng số 1.684 lượt tương tác.
  • Hiệu suất TikTok & TikTok Shop:
    • Kênh TikTok: Đạt 430 người theo dõi, 284 lượt xem hồ sơ, 20.332 lượt xem video, tiếp cận hơn 15.000 người dùng.
    • TikTok Ads: Chi phí tiêu dùng 497.200 VNĐ, đạt 55.000 lượt xem video, 315 lượt nhấp liên kết và 18.456 lượt hiển thị.
    • TikTok Shop: Tiếp cận 632 lượt sản phẩm, đạt 20.050 lượt xem sản phẩm, xuất bán được 25 sản phẩm (mặt hàng bán chạy nhất là Mặt nạ diếp cá). Ghi nhận 0% tỷ lệ trả hàng do lỗi chất lượng và 0% đánh giá tiêu cực.
  • Hiệu suất Shopee & Shopee Ads:
    • Lượt xem gian hàng: 9.493 lượt. Điểm đánh giá dịch vụ đạt 5/5 sao, tốc độ phản hồi tin nhắn trong vài phút.
    • Shopee Ads: Ghi nhận 3.800 lượt hiển thị, 106 lượt nhấp, tạo ra 5 đơn hàng với chi phí quảng cáo là 652.800 VNĐ.

2. So sánh thực hiện với chỉ tiêu KPI ngắn hạn (01/09/2022 - 31/12/2022)

Kênh Chỉ số KPI Mục tiêu cam kết Kết quả đạt được Tỉ lệ hoàn thành (%)
Website User (Người dùng) 500 835 167%
Website Traffic (Truy cập) 1.000 1.627 160%
Organic Traffic (Tự nhiên) 300 645 215%
Facebook Lượt like Fanpage 1.000 1.150 115%
Lượt tương tác 5.000 9.641 193%
Lượt tiếp cận 12.000 25.330 210%
Instagram Lượt Follow 250 325 130%
Lượt xem trang 300 286 95%
TikTok Lượt Follow 350 430 123%
Lượt xem trang (Profile) 400 284 71%
TikTok Shop Lượt xem sản phẩm 10.000 20.050 200%
Shopee Lượt xem trang gian hàng 7.000 9.493 136%

3. Kết quả kinh doanh và chỉ số tài chính tổng hợp

Sau 4 tháng triển khai thực chiến (01/09/2022 - 31/12/2022), dự án ghi nhận các chỉ số kinh doanh thực tế:

  • Tổng số lượng đơn hàng phát sinh: 38 đơn hàng.
  • Tổng doanh thu bán hàng: 11.570.000 VNĐ.
  • Tổng chi phí đầu tư vận hành: 9.994.000 VNĐ.
  • Lợi nhuận ròng thu về: 1.576.000 VNĐ.
  • Sản phẩm chủ lực: Mặt nạ diếp cá trị mụn chiếm tỷ trọng lớn nhất về số lượng tiêu thụ trên cả TikTok Shop và Shopee, đạt mức độ hài lòng 5 sao từ khách hàng mua thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được nhóm tác giả xác nhận

  • Về nguồn lực tài chính: Ngân sách thực thi dự án rất hạn chế (chỉ có 5.000.000 VNĐ cho các hoạt động tiếp thị có trả phí trong 4 tháng), gây cản trở việc mở rộng quy mô hiển thị và thử nghiệm nhiều mẫu quảng cáo.
  • Về cơ cấu lưu lượng website: Phân tích từ Google Analytics chỉ ra rằng phần lớn người dùng truy cập website trong giai đoạn đầu vẫn phụ thuộc vào nguồn tìm kiếm trả phí (Paid Search), thứ hạng từ khóa tự nhiên (Organic Keywords) chưa đủ mạnh để tạo nguồn truy cập bền vững.
  • Về năng lực sản xuất nội dung: Nhóm tự đánh giá nội dung video trên TikTok và bài đăng mạng xã hội chưa có sự bứt phá sáng tạo rõ nét, dẫn đến chỉ số xem hồ sơ trên TikTok (đạt 71%) và lượt xem trang trên Instagram (đạt 95%) không đạt mục tiêu đề ra.
  • Về kênh phân phối vật lý: Đặc thù ngành mỹ phẩm đòi hỏi khách hàng trải nghiệm thử kết cấu, mùi hương và kiểm tra độ kích ứng trực tiếp, nhưng thương hiệu chưa có cửa hàng trải nghiệm thực tế (Showroom/Offline store).

Hướng phát triển tiếp theo của dự án

  • Tiếp tục tối ưu hóa chiến lược SEO Onpage và SEO Offpage, tập trung đẩy mạnh thứ hạng các từ khóa tự nhiên có chuyển đổi cao để giảm bớt chi phí quảng cáo tìm kiếm.
  • Mở rộng kênh phân phối sang sàn thương mại điện tử Lazada theo kế hoạch giai đoạn 3 (từ tháng 05/2023).
  • Triển khai hợp tác sâu hơn với các nhà sáng tạo nội dung dạng vừa và nhỏ (KOCs/Micro-influencers) trong lĩnh vực làm đẹp để gia tăng độ nhận diện và củng cố niềm tin khách hàng.
  • Lập phương án mở cửa hàng bán hàng trực tiếp và nghiên cứu khả năng nhượng quyền thương hiệu khi số lượng đơn hàng và doanh số bán hàng đạt mức tăng trưởng ổn định.

Giá trị tham khảo

Đề án tốt nghiệp FFD 52200 cung cấp các giá trị thực tiễn cho nhiều đối tượng nghiên cứu và học thuật:

  • Đối với sinh viên ngành Thương mại điện tử và Digital Marketing: Đề án là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình khởi tạo và đồng bộ hóa đa kênh (Omnichannel) từ con số 0 với mức ngân sách thấp. Sinh viên có thể học hỏi cách thiết lập mô hình Pillar Content chuẩn SEO trên website WordPress/Rank Math, cách thiết lập cấu trúc kỹ thuật cho Google Merchant Center, TikTok Shop và Shopee Ads.
  • Đối với các nhóm khởi nghiệp mỹ phẩm thiên nhiên quy mô nhỏ: Cung cấp số liệu khảo sát thị trường thực tế ($n = 216$), danh mục định giá của các đối thủ đi trước (Cococherry Mộc An, Tynnyl Shop), cấu trúc phân bổ chi phí tiếp thị số chi tiết và bảng đối chiếu KPI thực chiến so với kế hoạch ban đầu.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 3 với bảng số liệu thực tế đo lường trực tiếp từ trang quản trị Ahrefs, Google Analytics, Shopee Analytics và bảng đối soát doanh thu - chi phí đầu tư - lợi nhuận ròng thực tế của thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Thương hiệu Nabebeauty sử dụng sản phẩm nào làm mũi nhọn kinh doanh và kết quả bán lẻ ra sao? Sản phẩm chủ lực của thương hiệu là "Mặt nạ trị mụn diếp cá". Đây là sản phẩm xuất hiện xuyên suốt trong các chiến dịch quảng cáo (Google Ads, Facebook Ads, TikTok Ads) và đạt doanh số bán ra cao nhất trên cả hai nền tảng TikTok Shop và Shopee, nhận đánh giá tuyệt đối 5/5 sao và không ghi nhận trường hợp đổi trả do vấn đề chất lượng.

2. Ngân sách 5.000.000 VNĐ trong giai đoạn ngắn hạn được phân bổ cụ thể cho các kênh nào? Tổng ngân sách 5.000.000 VNĐ cho giai đoạn 01/09/2022 - 31/12/2022 được nhóm tác giả phân bổ: 2.700.000 VNĐ dành cho việc xây dựng và tối ưu Website; 1.000.000 VNĐ dành cho Facebook Ads; 800.000 VNĐ dành cho Shopee Ads; 500.000 VNĐ dành cho TikTok Shop; các kênh Instagram và TikTok thường sử dụng 0 VNĐ ngân sách quảng cáo (triển khai nội dung tự nhiên).

3. Kết quả tài chính cuối cùng của đề án sau 4 tháng triển khai thực tế đạt được những con số nào? Kết thúc giai đoạn thực thi vào ngày 31/12/2022, toàn hệ thống bán hàng đa kênh mang về tổng cộng 38 đơn hàng thành công, đạt tổng doanh thu 11.570.000 VNĐ, tổng chi phí đầu tư vận hành ghi nhận là 9.994.000 VNĐ, mang lại lợi nhuận ròng thực tế là 1.576.000 VNĐ.

4. Những chỉ số KPI ngắn hạn nào chưa đạt mức cam kết đề ra? Trong tổng số các chỉ số theo dõi, có 2 chỉ số không đạt mức 100% mục tiêu: Lượt xem hồ sơ (Profile views) trên kênh TikTok đạt 284 lượt so với chỉ tiêu 400 lượt (đạt 71%), và Lượt xem trang trên Instagram đạt 286 lượt so với chỉ tiêu 300 lượt (đạt 95%). Nhóm tác giả xác định nguyên nhân do nội dung video và hình ảnh chưa thực sự tạo được đột phá tương tác tự nhiên.

5. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp được nhóm tác giả phân tích bằng công cụ kỹ thuật nào và kết quả ra sao? Nhóm tác giả nghiên cứu đối thủ Mỹ phẩm Mộc An và Tynnyl Shop bằng công cụ Ahrefs và phân tích gian hàng thương mại điện tử. Kết quả chỉ ra Website Mộc An vượt trội về các chỉ số kỹ thuật nhờ đầu tư bài bản vào cấu trúc nội dung và chiến lược SEO, trong khi Tynnyl Shop chưa chú trọng tối ưu giao diện và kỹ thuật trang web.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng và phát triển hệ thống bán hàng đa kênh trên nền tảng số cho thương hiệu mỹ phẩm Nabebeauty" là một công trình thực nghiệm hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Thương mại điện tử tại FPT Polytechnic Hà Nội. Tác giả đã hoàn thành việc khảo sát thị trường, thiết lập đồng bộ hạ tầng kỹ thuật trên 6 kênh trực tuyến và thực thi các chiến dịch tiếp thị số trong bối cảnh ngân sách hạn chế. Dù còn một số chỉ tiêu tương tác tự nhiên chưa đạt kỳ vọng và chịu sự cạnh tranh lớn, dự án đã chứng minh tính khả thi thực tế khi đạt 38 đơn hàng, doanh thu 11.570.000 VNĐ và lợi nhuận ròng 1.576.000 VNĐ trong 4 tháng vận hành đầu tiên.