Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đồ án CDIO mã học phần SE 347 AI với đề tài "Xây dựng ứng dụng bán phòng online" (tên dự án chi tiết: "Xây dựng ứng dụng bán phòng Khách Sạn online") được thực hiện bởi nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Duy Tân dưới sự hướng dẫn của giảng viên Lương Thị Thu Phương. Đồ án hoàn thành vào tháng 12 năm 2024 tại Đà Nẵng.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo nhóm tác giả, trong kỷ nguyên chuyển đổi số, dịch vụ đặt phòng trực tuyến qua ứng dụng đã trở thành một nhu cầu thiết yếu, đáp ứng đòi hỏi của người tiêu dùng về tốc độ, sự tiện dụng và khả năng thao tác mọi lúc, mọi nơi. Đặc biệt trong giai đoạn hậu đại dịch COVID-19, ngành du lịch bước vào giai đoạn phục hồi mạnh mẽ, thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm, so sánh giá cả, tiện nghi và đặt phòng trực tuyến, bao gồm cả hình thức đặt phòng giờ chót (last-minute booking) kết hợp thanh toán linh hoạt qua ví điện tử. Đối với các đơn vị kinh doanh lưu trú, nền tảng này đóng vai trò như một công cụ số hóa giúp tối ưu hóa tỷ lệ lấp đầy phòng, quản lý tình trạng phòng trống và cắt giảm chi phí vận hành so với các kênh phân phối truyền thống.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của dự án:

  1. Xây dựng nền tảng ứng dụng bán phòng khách sạn online kết nối trực tiếp khách hàng với các cơ sở lưu trú.
  2. Cung cấp các chức năng tra cứu thông tin chi tiết về phòng nghỉ, mức giá, tiện nghi và hệ thống đánh giá/bình luận từ người lưu trú trước.
  3. Hỗ trợ quy trình đặt phòng, quản lý giao dịch và thanh toán trực tuyến an toàn, thuận tiện.
  4. Xây dựng phân hệ quản trị dành cho quản lý khách sạn và quản trị viên hệ thống để cập nhật thông tin phòng, quản lý đơn đặt phòng, theo dõi dịch vụ và xuất báo cáo thống kê.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nghiệp vụ tìm kiếm, đặt phòng, quản lý giao dịch và thanh toán trực tuyến trong lĩnh vực dịch vụ khách sạn.
  • Phạm vi thời gian: Dự án được thực hiện từ ngày 03/11/2024 đến ngày 31/12/2024 (phạm vi tiếp cận nội dung hoàn thiện từ 03/11/2024 đến 20/12/2024).
  • Phạm vi không gian và triển khai: Nghiên cứu và mô hình hóa hệ thống áp dụng cho nền tảng web và thiết bị di động, lấy trường hợp giao diện thực tế dựa trên mô hình khách sạn "BlueChick Hotels" tại địa chỉ 123 Võ Nguyên Giáp, thành phố Đà Nẵng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án được xây dựng dựa trên phương pháp luận đào tạo kỹ thuật CDIO (Conceive - Design - Implement - Operate), tập trung trọng tâm vào hai giai đoạn: Giai đoạn I - Hình thành ý tưởng sản phẩm (Conceive) và Giai đoạn II & III - Phân tích, thiết kế hệ thống và cơ sở dữ liệu (Design).

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

  • Phương pháp phân tích và thiết kế hướng đối tượng (OOAD): Sử dụng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML) để xây dựng hệ thống biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) và biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) cho từng chức năng.
  • Phương pháp đánh giá và lựa chọn ý tưởng sản phẩm: Các thành viên trong nhóm đề xuất các ý tưởng cá nhân độc lập, tiến hành lượng hóa mức độ khả thi dựa trên các tiêu chí: số lượng người hưởng lợi, số lượng khách hàng tiềm năng, khả năng thu hút nhà đầu tư, vòng đời sản phẩm, độ khó phát triển và thời gian hoàn thành.
Thành viên đề xuất Ý tưởng cá nhân Lượng người hưởng lợi (ước tính) Lượng người mua (ước tính) Khả năng thu hút đầu tư Độ khó phát triển Vòng đời sản phẩm Thời gian phát triển
Trần Nguyên Vũ Cho thuê nhà trọ online 20.000 5.000 Cao Trung bình 4 năm 1 - 1,5 năm
Trần Lâm Viên Đặt đồ ăn nhanh online 5.000 300 Khá Khá 5 năm 1 năm
Lê Phụ Tuân Bán phòng khách sạn online 10.000 3.000 Cao Khá 2 năm 1 năm
Hoàng Gia Bảo Bán vé xem phim online 5.000 1.000 Cao Khá 2 năm 1 năm
Hoàng Đình Thái Đạo AI kiểm tra an toàn thực phẩm 100.000 100 Rất cao Rất cao 8 năm 1 năm

Sau quá trình phản biện và thống nhất trong nhóm, ý tưởng "Xây dựng ứng dụng bán phòng Khách Sạn online" của tác giả Lê Phụ Tuân được chọn làm đề tài chính thức của nhóm 5.


Thiết kế và triển khai

Môi trường phát triển và công nghệ

  • Công cụ phân tích và thiết kế cơ sở dữ liệu: Microsoft Access (MS Access).
  • Công cụ thiết kế giao diện: Mockup.
  • Môi trường và kiến thức lập trình nền tảng: Android Studio, hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ, phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng.
  • Hạ tầng hỗ trợ: Trình duyệt web có kết nối Internet và các thiết bị di động chạy hệ điều hành Android, iOS, Windows Phone.

Tác nhân hệ thống (Actors)

  1. Khách vãng lai: Người dùng chưa có tài khoản, được phép tra cứu thông tin phòng, đăng ký tài khoản thành viên và thêm phòng vào danh sách.
  2. Khách hàng: Người dùng đã đăng ký và đăng nhập hệ thống, có quyền tìm kiếm, đặt phòng, thực hiện thanh toán, gửi đánh giá/bình luận, quản lý lịch sử giao dịch, tra cứu dịch vụ đi kèm và chỉnh sửa thông tin cá nhân.
  3. Admin (Quản trị viên): Người quản trị hệ thống, có toàn quyền quản lý tài khoản người dùng, danh mục phòng, duyệt đơn đặt phòng, quản lý và phản hồi đánh giá, cấu hình phương thức thanh toán, quản lý dịch vụ bổ trợ và xuất báo cáo thống kê.

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết kế gồm 12 bảng với các trường thông tin, kiểu dữ liệu và ràng buộc toàn vẹn như sau:

Tên bảng Các trường dữ liệu (Cột), Kiểu dữ liệu và Ràng buộc Chú thích nghiệp vụ
Booking Id (INT, PK), booking_date (DATETIME), checking_date (DATE), checkout_date (DATE) Lưu trữ thông tin đơn đặt phòng
Booking_room Id (INT, PK), count (INT), room_type (VARCHAR(20)), booking_id (INT, FK) Chi tiết số lượng và loại phòng đặt (DOUBLE/SINGLE)
Payment Id (INT, PK), currency (VARCHAR(10)), payment_date (DATETIME), payment_method (VARCHAR(20)) Lưu trữ giao dịch thanh toán và loại tiền tệ (EUR, USD,...)
Availability Id (INT, PK), available_rooms (INT), date (DATE), hotel_id (INT), room_id (INT) Theo dõi số lượng phòng trống theo ngày
Address Id (INT, PK), address_line (VARCHAR(255)), city (VARCHAR(255)), country (VARCHAR(255)) Địa chỉ chi tiết của cơ sở khách sạn
Hotel Id (INT, PK), name (VARCHAR(255)), address_id (INT, FK), hotel_manager_id (INT, FK) Thông tin khách sạn và liên kết quản lý
Room Id (INT, PK), price_per_night (DOUBLE), room_count (INT), room_type (VARCHAR(20)), hotel_id (INT, FK) Thông tin giá phòng, số lượng phòng và loại phòng
Role Id (INT, PK), role_type (VARCHAR(20)) Phân quyền vai trò người dùng (ADMIN, CUSTOMER)
User Id (INT, PK), created_date (DATETIME), last_name (VARCHAR(255)), name_user (VARCHAR(255)), password (VARCHAR(255)), user_name (VARCHAR(255)), role_id (INT, FK) Dữ liệu tài khoản người dùng hệ thống
Hotel_manager Id (INT, PK), user_id (INT, FK) Thông tin quản lý khách sạn liên kết bảng User
Admin Id (INT, PK), user_id (INT, FK) Thông tin quản trị viên hệ thống liên kết bảng User
Customer Id (INT, PK), user_id (INT, FK) Thông tin khách hàng liên kết bảng User

Thiết kế giao diện (UI Mockup)

Hệ thống được thiết kế giao diện thử nghiệm cho thương hiệu BlueChick Hotels:

  • Trang chủ và Banner: Hiển thị thông điệp đón tiếp, khẩu hiệu thương hiệu và danh mục dịch vụ nổi bật (Giặt ủi, Mini-bar, Bãi đỗ xe, Điều hòa không khí, Internet tốc độ cao, Bữa sáng buffet).
  • Phân loại phòng lưu trú mẫu:
    • De Luxe Room: Sức chứa 2 người lớn, 1 trẻ em dưới 7 tuổi; mức giá khởi điểm 4.000 VND/đêm.
    • De Luxe Sea View: Sức chứa 2 người lớn, 1 trẻ em dưới 7 tuổi; mức giá khởi điểm 5.000 VND/đêm.
    • The Wellhall Family Suite: Sức chứa 4 người lớn, 2 trẻ em dưới 7 tuổi; mức giá khởi điểm 9.000 VND/đêm.
  • Biểu mẫu tìm kiếm nhanh: Cho phép lựa chọn Ngày nhận phòng (dd/mm/yyyy), Ngày trả phòng (dd/mm/yyyy) và Loại phòng.
  • Phân hệ xác thực: Biểu mẫu Đăng nhập (yêu cầu Email và Mật khẩu); biểu mẫu Đăng ký tài khoản mới (thu thập Họ, Tên, Email, Số điện thoại).
  • Chân trang (Footer): Cung cấp thông tin văn phòng đặt chỗ (123 Võ Nguyên Giáp, TP. Đà Nẵng), tổng đài (0236321456), email liên hệ (bluechick@gmail.com) và khung giờ làm việc (Thứ Hai - Thứ Sáu: 9:00 - 18:00; Thứ Bảy: 9:00 - 12:00).

Nội dung chính theo từng chương

PHẦN I. Ý TƯỞNG SẢN PHẨM (CONCEIVE)

Nội dung phần I tập trung vào quy trình đề xuất, phản biện và sàng lọc ý tưởng từ 5 thành viên trong nhóm:

  • Đề xuất ý tưởng cá nhân: Các thành viên lần lượt trình bày 5 đề tài gồm thuê nhà trọ trực tuyến (Trần Nguyên Vũ), đặt đồ ăn nhanh online (Trần Lâm Viên), bán phòng khách sạn online (Lê Phụ Tuân), bán vé xem phim online (Hoàng Gia Bảo) và ứng dụng AI kiểm tra an toàn thực phẩm (Hoàng Đình Thái Đạo). Mỗi thành viên tự đánh giá các khối kiến thức chuyên môn bắt buộc (phân tích thiết kế hệ thống, phân tích thiết kế hướng đối tượng, hệ quản trị cơ sở dữ liệu, an ninh mạng, lập trình di động).
  • Đánh giá và tổng hợp: Nhóm lập bảng ma trận so sánh các chỉ số về quy mô người hưởng lợi, dung lượng thị trường chịu chi trả, độ khó kỹ thuật và thời gian xây dựng sản phẩm.
  • Xác lập dự án chính thức: Toàn nhóm thống nhất triển khai đề tài "Xây dựng ứng dụng bán phòng Khách Sạn online", phân công vai trò với Trần Nguyên Vũ làm trưởng nhóm cùng 4 thành viên thực hiện.

PHẦN II. PHÂN TÍCH VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG (DESIGN)

Phần II trình bày toàn bộ các đặc tả yêu cầu chức năng, phi chức năng và mô hình hóa luồng xử lý của hệ thống qua 17 ca sử dụng (Use Case) cụ thể:

  • Nhóm ca sử dụng cho Khách vãng lai:
    • UC01 - Đăng ký tài khoản mới: Xác thực tính duy nhất của tài khoản trước khi lưu cơ sở dữ liệu.
    • UC03 - Xem thông tin phòng và UC04 - Tìm kiếm phòng theo từ khóa.
  • Nhóm ca sử dụng cho Khách hàng đã đăng ký:
    • UC02 - Đăng nhập hệ thống (kèm quan hệ <<extend>> Đăng xuất).
    • UC05 - Đặt phòng: Cho phép chọn phòng và chuyển tiếp sang phân hệ thanh toán.
    • UC06 - Thanh toán: Tương tác với hệ thống ngân hàng để kiểm tra giao dịch và lưu kết quả.
    • UC07 - Nhận xét: Gửi đánh giá sao và bình luận về dịch vụ lưu trú.
    • UC08 - Quản lý lịch sử đặt phòng: Tra cứu chi tiết, cho phép hủy đơn hoặc gửi yêu cầu chỉnh sửa đơn đặt.
    • UC09 - Quản lý tài khoản cá nhân: Bao gồm 3 nhánh chức năng con (Thay đổi mật khẩu, Xem thông tin chi tiết, Chỉnh sửa thông tin tài khoản).
    • UC10 - Tra cứu dịch vụ: Tìm kiếm và xem thông tin các dịch vụ đi kèm như ăn uống, giải khát.
  • Nhóm ca sử dụng cho Quản trị viên (Admin):
    • UC11 - Quản lý tài khoản: Truy vấn danh sách và xem chi tiết tài khoản người dùng.
    • UC12 - Quản lý đánh giá, bình luận: Xem phản hồi của khách hàng và thực hiện trả lời bình luận.
    • UC13 - Quản lý danh mục phòng: Xem thông tin phân loại và cập nhật, chỉnh sửa thông số phòng.
    • UC14 - Quản lý đơn đặt phòng: Kiểm tra thông tin đơn hàng và cập nhật trạng thái phòng (còn trống hay đang sửa chữa).
    • UC15 - Quản lý thanh toán: Thêm phương thức thanh toán, xóa phương thức không hợp lệ và kiểm tra danh sách tài khoản đã thanh toán thành công.
    • UC16 - Quản lý báo cáo thống kê: Truy xuất dữ liệu tổng hợp và chuyển lệnh xuất sang máy in.
    • UC17 - Quản lý dịch vụ: Thực hiện các thao tác Xem, Thêm mới, Chỉnh sửa và Xóa các dịch vụ bổ trợ.

Mỗi ca sử dụng trong tài liệu đều đi kèm bảng đặc tả luồng sự kiện chi tiết (tiền điều kiện, luồng chính, luồng thay thế/lỗi), biểu đồ hoạt động thể hiện rẽ nhánh luồng dữ liệu và biểu đồ tuần tự mô tả thông điệp trao đổi giữa Tác nhân - Giao diện - Hệ thống - Cơ sở dữ liệu.

PHẦN III. THIẾT KẾ CƠ SỞ DỮ LIỆU VÀ GIAO DIỆN

  • Thiết kế CSDL: Định nghĩa cấu trúc bảng, kiểu dữ liệu, các trường khóa chính (PK) và khóa ngoại (FK) kết nối giữa các bảng Booking, Room, Hotel, Address, User, Role, Payment, Availability.
  • Thiết kế Giao diện: Trình bày hệ thống màn hình Mockup hoàn chỉnh của khách sạn BlueChick Hotels từ trang chủ, bảng giá phòng, khối tiện ích, form tra cứu lịch trình đến biểu mẫu đăng ký/đăng nhập.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Hoàn thành thiết kế phiên bản đầu tiên của ứng dụng bán phòng khách sạn online, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chức năng cơ bản đã đặt ra.
  • Xây dựng hệ thống tài liệu đặc tả hoàn chỉnh gồm 17 ca sử dụng (Use Case) có đầy đủ kịch bản luồng sự kiện, biểu đồ hoạt động và biểu đồ tuần tự.
  • Thiết kế mô hình cơ sở dữ liệu quan hệ gồm 12 bảng có cấu trúc chặt chẽ, hỗ trợ việc lưu trữ và truy xuất thông tin về phòng, giao dịch, người dùng và dịch vụ.
  • Thiết kế bộ giao diện người dùng mẫu (UI Mockup) trực quan cho hệ thống khách sạn BlueChick Hotels.
  • Hệ thống giải quyết bài toán nghiệp vụ thực tế, giúp tiết kiệm thời gian, nhân lực và đảm bảo tính ổn định trong quá trình vận hành thử nghiệm mô hình.

Đóng góp của đề tài

  • Chuẩn hóa quy trình phân tích và thiết kế phần mềm ứng dụng theo khung phương pháp luận CDIO trong môi trường học thuật tại Trường Đại học Duy Tân.
  • Cung cấp một bản thiết kế chi tiết (từ ca sử dụng đến lược đồ cơ sở dữ liệu quan hệ) có khả năng làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các giai đoạn lập trình hiện thực hóa (Implement) và triển khai vận hành (Operate) tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Các hạn chế

  • Một số tính năng nâng cao như tùy chỉnh biểu đồ thống kê trực quan, tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc học máy (Machine Learning) chưa được triển khai.
  • Hiệu năng xử lý của hệ thống có thể bị suy giảm khi phải xử lý khối lượng dữ liệu lớn hoặc khi có nhiều người dùng truy cập đồng thời.
  • Giao diện người dùng dừng lại ở mức bản vẽ Mockup thử nghiệm, tính thẩm mỹ và độ tương thích cần được trau chuốt thêm để phù hợp với nhiều nhóm người dùng.
  • Hệ thống chưa được tiến hành thử nghiệm sâu rộng trên đa dạng chủng loại thiết bị và môi trường thực tế khác nhau để đo lường độ tương thích toàn diện.

Hướng phát triển

  • Hoàn thiện hệ thống hiện tại: Khắc phục các hạn chế còn tồn đọng, tối ưu hóa hiệu năng truy vấn dữ liệu và nâng cấp giao diện người dùng.
  • Bổ sung tính năng mới: Tích hợp công nghệ AI để hỗ trợ phân tích hành vi dữ liệu hoặc gợi ý phòng nghỉ theo sở thích; phát triển tính năng đa ngôn ngữ; tăng cường các cơ chế an ninh và bảo mật thông tin tài chính cá nhân.
  • Tối ưu trải nghiệm: Cung cấp các chế độ tùy biến linh hoạt giao diện theo nhu cầu riêng biệt của từng khách hàng.
  • Mở rộng nền tảng và liên kết: Phát triển phiên bản đồng bộ dữ liệu đa nền tảng (Web, Mobile, Desktop); kết nối API với các cổng thanh toán điện tử, đơn vị vận chuyển và hệ thống dữ liệu công khai bên ngoài.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án là nguồn tư liệu kỹ thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Công nghệ thông tin và Công nghệ phần mềm: Đặc biệt là sinh viên thực hiện các đồ án môn học CDIO, phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng (OOAD) hoặc đồ án tốt nghiệp về thương mại điện tử và dịch vụ trực tuyến.
  • Nhà phát triển hệ thống quản lý đặt phòng: Tham khảo cấu trúc phân rã 17 Use Case chi tiết, các luồng tương tác tuần tự và mô hình lược đồ cơ sở dữ liệu 12 bảng để áp dụng vào các dự án phần mềm thực tế trong ngành khách sạn - lưu trú.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án do những sinh viên nào thực hiện và thuộc học phần nào?

Đồ án thuộc học phần CDIO - SE 347 AI của Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Duy Tân, do giảng viên Lương Thị Thu Phương hướng dẫn. Nhóm thực hiện (Nhóm 5) gồm 5 sinh viên: Trần Nguyên Vũ (Nhóm trưởng - MSSV: 8552), Hoàng Gia Bảo (MSSV: 1376), Hoàng Đình Thái Đạo (MSSV: 3321), Lê Phụ Tuân (MSSV: 3105) và Trần Lâm Viên (MSSV: 4197).

2. Hệ thống đặt phòng khách sạn này phân chia bao nhiêu tác nhân và gồm những ca sử dụng nào?

Hệ thống xác định 3 tác nhân chính: Khách vãng lai, Khách hàng và Admin. Toàn bộ hệ thống được mô hình hóa qua 17 ca sử dụng (UC01 đến UC17), bao gồm các chức năng cốt lõi như Đăng ký, Đăng nhập, Xem thông tin, Tìm kiếm, Đặt phòng, Thanh toán, Quản lý đánh giá/bình luận, Quản lý lịch sử đặt phòng, Quản lý tài khoản cá nhân, Tra cứu dịch vụ, Quản lý danh mục phòng, Quản lý đơn đặt phòng, Quản lý thanh toán, Quản lý báo cáo thống kê và Quản lý dịch vụ bổ trợ.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống được thiết kế bằng công cụ nào và gồm những bảng nào?

Cơ sở dữ liệu được phân tích và thiết kế bằng công cụ MS Access, gồm 12 bảng quan hệ: Booking, Booking_room, Payment, Availability, Address, Hotel, Room, Role, User, Hotel_manager, Admin và Customer.

4. Giao diện mẫu Mockup của ứng dụng được xây dựng cho thương hiệu nào và có những loại phòng nào?

Giao diện mẫu được thiết kế cho khách sạn mang tên "BlueChick Hotels" (địa chỉ tại 123 Võ Nguyên Giáp, Đà Nẵng). Giao diện hiển thị 3 loại phòng mẫu: De Luxe Room (4.000 VND/đêm), De Luxe Sea View (5.000 VND/đêm) và The Wellhall Family Suite (9.000 VND/đêm), đi kèm các tiện ích như giặt ủi, mini-bar, bãi đỗ xe, điều hòa, Internet và buffet sáng.

5. Những hạn chế chính được nhóm tác giả tự nhận định trong đồ án là gì?

Nhóm tác giả chỉ ra các hạn chế gồm: chưa tích hợp các công nghệ nâng cao như AI/Machine Learning và tùy biến biểu đồ; hiệu năng có thể giảm khi xử lý dữ liệu lớn hoặc lượng người dùng truy cập đồng thời cao; giao diện Mockup chưa đạt độ thẩm mỹ tối ưu và chưa được kiểm thử toàn diện trên nhiều môi trường thiết bị thực tế.


Kết luận

Đồ án CDIO "Xây dựng ứng dụng bán phòng online" của nhóm sinh viên Trường Đại học Duy Tân đã hoàn thành việc mô hình hóa toàn diện một hệ thống đặt phòng khách sạn trực tuyến từ khâu hình thành ý tưởng đến phân tích và thiết kế chi tiết. Đề tài đã xây dựng đầy đủ 17 đặc tả ca sử dụng kèm biểu đồ UML, cấu trúc cơ sở dữ liệu quan hệ 12 bảng và bộ giao diện mẫu Mockup cho mô hình BlueChick Hotels. Mặc dù còn hạn chế về mặt thử nghiệm hiệu năng và tích hợp công nghệ AI, công trình đã giải quyết tốt bài toán nghiệp vụ đặt phòng trực tuyến và cung cấp nền tảng thiết kế hoàn chỉnh cho các giai đoạn lập trình triển khai tiếp theo.