Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong kỹ nghệ phần mềm và đào tạo chuyên ngành công nghệ thông tin (đặc biệt là các định hướng công nghệ phần mềm và hệ thống thông tin), học phần phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng đóng vai trò nền tảng. Môn học cung cấp khung tri thức căn bản nhằm làm rõ hai câu hỏi cốt lõi của một dự án phần mềm: hệ thống cần làm gì (What) và xây dựng hệ thống đó như thế nào (How). Trên thực tế, phân tích và thiết kế là giai đoạn phức tạp, quyết định trực tiếp tới khả năng hiện thực hóa và chất lượng vận hành của sản phẩm.
Tại Trường Đại học Quảng Nam, quá trình tin học hóa đã từng bước được áp dụng vào các mặt quản lý giáo dục như hồ sơ sinh viên, điểm thi và học phí. Tuy nhiên, trong mảng công tác Đoàn thanh niên, số lượng đoàn viên tăng nhanh theo từng năm học dẫn tới khối lượng thông tin lưu trữ rất lớn. Phương thức quản lý thủ công bộc lộ nhiều điểm hạn chế: việc tra cứu hồ sơ gặp khó khăn, thời gian xử lý kéo dài và khó tránh khỏi sai sót trong việc cập nhật dữ liệu. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Phạm Thị Kim Yến đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Xây dựng phần mềm quản lý đoàn viên Trường Đại học Quảng Nam theo phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với UML", dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Thị Diệu Hiền (tháng 04/2015).
Mục tiêu nghiên cứu được xác định rõ ràng trong văn bản gồm ba điểm chính:
- Ôn lại và hệ thống hóa kiến thức đã học từ các học phần: ngôn ngữ lập trình C#, hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server, cơ sở dữ liệu, cấu trúc dữ liệu và giải thuật.
- Tìm kiếm tư liệu thực tế phục vụ quá trình xây dựng phần mềm.
- Nghiên cứu sâu lý thuyết, trải nghiệm thực tế để xây dựng chương trình ứng dụng hoàn chỉnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý thuyết phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng; kỹ thuật xây dựng các biểu đồ mô hình hóa; ngôn ngữ lập trình C#; hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2008; bài toán nghiệp vụ quản lý đoàn viên sinh viên.
- Phạm vi không gian: Văn phòng Đoàn thanh niên Trường Đại học Quảng Nam.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được nghiên cứu và hoàn thành trong giai đoạn khóa đào tạo 2012 – 2016, nghiệm thu vào tháng 04 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên phương pháp Phân tích và Thiết kế Hướng đối tượng (Object Oriented Analysis and Design - OOAD) kết hợp Ngôn ngữ Mô hình hóa Hợp nhất (Unified Modeling Language - UML). Hệ thống được tiếp cận dưới góc độ tập hợp các đối tượng cùng các hành vi tương tác tương ứng. UML được sử dụng làm công cụ mô hình hóa trực quan chuẩn mực thông qua 4 thành phần: góc nhìn (View), bản vẽ (Diagram), ký hiệu (Notations) và cơ chế quy tắc (Mechanisms).
Khung quy trình được đề cập là Quy trình Phát triển Phần mềm Hợp nhất (Unified Software Development Process - USPD hay Rational Unified Process - RUP). RUP được cấu trúc theo hai chiều kích:
- Chiều thời gian (các pha thực hiện và bước lặp): Khởi động (Inception), Soạn thảo dự án tỉ mỉ (Elaboration), Xác định các sản phẩm ở mỗi pha thực hiện, và Chuyển giao (Transition).
- Chiều thành phần (các luồng hoạt động): Mô hình hóa nghiệp vụ, Phân tích yêu cầu, Phân tích thiết kế hệ thống, Cài đặt chương trình, Kiểm thử, và Triển khai hệ thống.
Về cấu trúc góc nhìn, nghiên cứu áp dụng mô hình 5 khía cạnh (mô hình 4+1 View), trong đó Use Case View giữ vị trí trung tâm, định hướng và chi phối bốn góc nhìn còn lại: Logical View, Process View, Component View và Deployment View. Lý thuyết ca sử dụng (Use Case) của Ivan Jacobson (1994) được sử dụng để mô tả yêu cầu chức năng từ quan điểm của tác nhân (Actor). Các mối quan hệ chuẩn tắc trong UML bao gồm: liên kết (Association), mở rộng (<<extend>>), sử dụng/bao hàm (<<include>> / <<uses>>), và khái quát hóa (Generalization). Về cấu trúc dữ liệu và điều khiển, văn bản phân loại lớp thành ba nhóm: Lớp biên (Boundary/Interface), Lớp điều khiển (Controller), và Lớp thực thể (Entity).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, đọc, phân tích và tổng hợp các nguồn tài liệu học thuật về công nghệ phần mềm, OOAD và UML từ giáo trình, thư viện nhà trường và Internet.
- Phương pháp khảo sát và thu thập thông tin: Khảo sát thực tế các biểu mẫu, quy trình đoàn vụ tại Trường Đại học Quảng Nam, bao gồm hồ sơ đoàn viên, sổ thu đoàn phí, danh sách phong trào tình nguyện và cơ sở dữ liệu hiến máu tình nguyện.
- Phương pháp mô hình hóa và thiết kế hệ thống: Sử dụng công cụ phần mềm chuyên dụng (Rational Rose, Enterprise Architect) để xây dựng hệ thống biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ tương tác (tuần tự, cộng tác), biểu đồ lớp, biểu đồ trạng thái, biểu đồ hoạt động, biểu đồ thành phần và biểu đồ triển khai.
- Phương pháp thực nghiệm cài đặt: Xây dựng phần mềm ứng dụng bằng ngôn ngữ C# trên nền tảng Visual Studio và hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL Server 2008, sau đó kiểm tra hoạt động đối chiếu trực tiếp với kịch bản ca sử dụng.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống quản lý đoàn viên được thiết kế theo mô hình ứng dụng máy trạm (Desktop Application), vận hành trên môi trường hệ điều hành Windows 7 trở lên. Cấu hình môi trường công nghệ được xác định gồm:
- Công cụ mô hình hóa: Rational Rose và Enterprise Architect.
- Môi trường phát triển tích hợp (IDE): Microsoft Visual Studio (phiên bản 2008 trở lên / Visual Studio 2015), sử dụng nền tảng Windows Forms và ngôn ngữ lập trình C#.
- Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Microsoft SQL Server 2008.
Yêu cầu chức năng của hệ thống được tác giả mã hóa thành hệ thống quy tắc quản trị từ R1.1 đến R8.2, phân chia rõ ràng giữa các chức năng hiển thị trên giao diện và các quy tắc xử lý lưu trữ dữ liệu ngầm định:
| Mã quy tắc |
Tên chức năng |
Phân loại |
Mô tả nội dung xử lý |
| R1.1, R1.2 |
Tài khoản quản trị |
Hiện |
Cập nhật tên đăng nhập và mật khẩu của người quản lý. |
| R1.3 |
Lưu trữ tài khoản |
Ẩn |
Cung cấp cơ chế lưu trữ nhất quán thông tin tài khoản vào cơ sở dữ liệu. |
| R2.1 |
Hồ sơ đoàn viên |
Hiện |
Cập nhật thông tin đoàn viên: thêm, sửa, xóa, lưu trữ thông tin. |
| R2.2 |
Lưu trữ hồ sơ |
Ẩn |
Lưu trữ an toàn, nhất quán thông tin đoàn viên vào cơ sở dữ liệu. |
| R3.1, R3.2 |
Quản lý đoàn phí |
Hiện |
Cập nhật số phiếu đoàn phí (thêm, sửa, xóa, lưu); tính tiền đoàn phí theo từng lớp; in hóa đơn. |
| R3.3 |
Lưu trữ đoàn phí |
Ẩn |
Cung cấp cơ chế lưu trữ dữ liệu biên lai thu nộp đoàn phí. |
| R4.1 |
Tìm kiếm |
Hiện |
Tra cứu thông tin đoàn viên linh hoạt theo tên, theo mã đoàn viên hoặc theo chi đoàn. |
| R5.1 |
Thống kê báo cáo |
Hiện |
Thống kê số lượng đoàn viên, tổng số tiền đoàn phí thu được, danh sách hiến máu. |
| R6.1, R6.2 |
Quản lý chi đoàn |
Hiện / Ẩn |
Cập nhật hồ sơ chi đoàn (thêm, sửa, xóa, lưu) và đồng bộ vào cơ sở dữ liệu. |
| R7.1, R7.2 |
Hoạt động đoàn |
Hiện / Ẩn |
Quản lý danh mục hoạt động phong trào; cập nhật đoàn viên tham gia; lưu trữ cơ sở dữ liệu. |
| R8.1, R8.2 |
Ngân hàng máu sống |
Hiện / Ẩn |
Cập nhật thông tin đoàn viên tham gia hiến máu tình nguyện và lưu trữ cơ sở dữ liệu. |
Về mặt triển khai giao diện, chương trình demo được hoàn thiện với các phân hệ biểu mẫu (Form) tác nghiệp cụ thể:
- Form Đăng nhập: Kiểm soát quyền truy cập hệ thống bằng tên tài khoản và mật khẩu.
- Form Đổi mật khẩu: Cho phép tài khoản quản lý cập nhật mật khẩu định kỳ.
- Form Đoàn viên: Tiếp nhận thông tin hồ sơ đoàn viên mới, hiệu chỉnh thông tin hoặc xóa đoàn viên nghỉ học.
- Form In danh sách đoàn viên theo chi đoàn: Kết xuất danh sách đoàn viên phân nhóm theo từng chi đoàn lớp học.
- Form Thu đoàn phí & Form Hóa đơn thu tiền đoàn phí: Nhập số phiếu thu, quản lý số tiền nộp theo niên khóa và in biên lai thu nộp đoàn phí.
- Form Thống kê đoàn phí: Tổng hợp doanh thu đoàn phí theo từng chi đoàn và mốc thời gian.
- Form Hoạt động đoàn & Form Đoàn viên tham gia tình nguyện: Ghi nhận kế hoạch tổ chức phong trào và danh sách đoàn viên hưởng ứng hoạt động.
- Form Ngân hàng máu sống & Form Hiển thị/In danh sách đoàn viên hiến máu: Lưu trữ chỉ số nhóm máu, thông tin liên hệ và lịch sử tham gia hiến máu của đoàn viên phục vụ công tác điều động đột xuất.
Quy trình kiểm thử được tiến hành bằng phương pháp đối chiếu thử nghiệm thực tế: người phát triển vận hành từng chức năng trên giao diện phần mềm và kiểm chứng chéo với các luồng sự kiện (thông thường, rẽ nhánh, ngoại lệ) đã được xác lập trong kịch bản đặc tả ca sử dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về phân tích thiết kế hướng đối tượng
Chương 1 tập trung trình bày tổng thể các khái niệm căn bản trong kỹ nghệ phần mềm và phương pháp luận hướng đối tượng. Tác giả phân tích vòng đời phát triển phần mềm gồm các pha tuần tự: thu thập và phân tích yêu cầu, phân tích và thiết kế hệ thống, phát triển, kiểm thử, triển khai và bảo trì. Trọng tâm của chương là việc chứng minh sự cần thiết của phương pháp OOAD kết hợp với ngôn ngữ UML nhằm khắc phục sự mơ hồ trong giao tiếp giữa nhóm kỹ thuật và khách hàng.
Nội dung chương trình bày chi tiết về quy trình hợp nhất RUP theo hai chiều không gian: chiều thời gian (gồm 4 pha: Khởi động, Soạn thảo tỉ mỉ, Xác định sản phẩm ở mỗi pha, Chuyển giao) và chiều thành phần nghiệp vụ. Khung kiến trúc 4+1 View được tác giả phân định rõ ràng nhằm tạo góc nhìn đa diện cho hệ thống. Đồng thời, chương 1 giới thiệu tổng quan 9 loại biểu đồ trụ cột của UML:
- Biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram): Thể hiện chức năng hệ thống và các tác nhân tương tác.
- Biểu đồ lớp (Class Diagram): Cung cấp góc nhìn tĩnh về mặt cấu trúc và quan hệ giữa các lớp.
- Biểu đồ đối tượng (Object Diagram): Thể hiện các thể hiện (instance) cụ thể của lớp tại một thời điểm.
- Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram): Biểu diễn sự trao đổi thông điệp tuần tự theo trục thời gian.
- Biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram): Nhấn mạnh vai trò cấu trúc và mối liên kết không gian của các đối tượng tham gia tương tác.
- Biểu đồ trạng thái (State Diagram): Mô tả vòng đời và các biến đổi trạng thái của đối tượng dưới tác động của sự kiện.
- Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram): Diễn giải luồng công việc và các điểm rẽ nhánh xử lý.
- Biểu đồ thành phần (Component Diagram): Mô tả cách tổ chức các tập tin mã nguồn, tệp nhị phân và thư viện liên kết.
- Biểu đồ triển khai (Deployment Diagram): Đặc tả kiến trúc phần cứng, các nút tính toán và giao thức truyền thông.
Chương 2: Các mô hình trong phân tích thiết kế hướng đối tượng
Chương 2 đi sâu vào kỹ thuật xây dựng và đặc tả chi tiết cho từng loại mô hình UML. Tác giả trình bày bản chất ca sử dụng theo lý thuyết của Ivan Jacobson, khẳng định Use Case là công cụ lôi kéo người dùng tham gia vào các giai đoạn đầu tiên của dự án nhằm hạn chế việc hiểu sai lệch nghiệp vụ. Khóa luận chuẩn hóa mẫu đặc tả Use Case gồm 12 trường thông tin: Tên Use Case, ID, Mức độ quan trọng, Tác nhân chính, Kiểu Use Case, Những người tham gia và quan tâm, Mô tả vắn tắt, Khởi sự, Tham chiếu, Các mối quan hệ, Các luồng sự kiện thông thường, và Luồng sự kiện thay thế/ngoại lệ.
Nội dung tiếp theo giải quyết các kỹ thuật mô hình hóa tương tác và kiến trúc tĩnh:
- Biểu đồ tương tác: Phân tích chi tiết Biểu đồ tuần tự và Biểu đồ cộng tác. Tác giả đưa ra ví dụ minh họa trực tiếp về ca sử dụng Cập nhật đoàn viên với các thông điệp trao đổi giữa ba lớp: giao diện (
:I_NQL_QLDV), điều khiển (:C_NQL_QLDV) và thực thể (DoanVien).
- Biểu đồ lớp: Hướng dẫn nhận diện lớp thông qua việc phân tích dữ liệu cần lưu trữ, hệ thống bên ngoài và vai trò tác nhân. Lớp được cấu trúc theo 3 ngăn (Tên, Thuộc tính, Phương thức) và phân định thành 3 kiểu lớp chuyên biệt (biên, điều khiển, thực thể), gắn liền với 4 loại quan hệ: kết hợp (Association), gộp (Aggregation), kế thừa (Generalization) và phụ thuộc (Dependency).
- Biểu đồ trạng thái và hoạt động: Làm rõ vòng đời đối tượng. Biểu đồ trạng thái lớp Đoàn viên được minh họa qua các sự kiện: tạo hồ sơ mới, nhập thông tin, lưu trữ, xem hồ sơ, xóa khi sinh viên nghỉ học.
- Biểu đồ kiến trúc vật lý: Phân tích cấu trúc thành phần (tập tin nguồn, mã đối tượng nhị phân, tập tin thực thi) và biểu đồ triển khai (bộ xử lý, thiết bị ngoại vi, tiến trình phần mềm, cùng các giao thức liên kết như TCP/IP, SNA, Microwave, Hồng ngoại, không dây).
Chương 3: Bài toán ứng dụng: Quản lý đoàn viên Trường Đại học Quảng Nam
Chương 3 là phần thực nghiệm quan trọng nhất, ứng dụng toàn bộ khung lý thuyết đã thiết lập để giải quyết bài toán quản lý đoàn vụ thực tế tại Trường Đại học Quảng Nam. Tác giả tiến hành định nghĩa bài toán, phân loại yêu cầu phi chức năng (môi trường máy tính cài đặt Windows 7 trở lên, Visual Studio 2008/2015, SQL Server 2008) và bảng hóa hệ thống yêu cầu chức năng (R1.1 – R8.2).
Quá trình phân tích hệ thống xác định 2 tác nhân tương tác gồm: Người quản lý (cán bộ trực tiếp tác nghiệp đoàn vụ) và Người quản trị (quản lý phân quyền hệ thống). Hệ thống chức năng được chia thành 7 Use Case trọng tâm, tất cả đều được xây dựng bảng đặc tả chi tiết:
- Đăng nhập (ID: 1): Mức độ quan trọng cao; cho phép người quản lý xác thực tài khoản để truy cập hệ thống.
- Cập nhập đoàn viên (ID: 2): Mức độ quan trọng cao; quản lý danh sách đoàn viên, thêm mới, điều chỉnh thông tin sai lệch và xóa hồ sơ sinh viên nghỉ học.
- Cập nhập đoàn phí (ID: 3): Mức độ quan trọng cao; nhập số phiếu hóa đơn, tính tiền đoàn phí theo năm học của từng chi đoàn và lưu cơ sở dữ liệu.
- Cập nhập hoạt động đoàn (ID: 4): Mức độ quan trọng cao; quản lý các chương trình tình nguyện, phong trào của Đoàn trường và danh sách sinh viên tham gia.
- Cập nhập chi đoàn (ID: 5): Mức độ quan trọng cao; thêm, sửa thông tin các chi đoàn trực thuộc trường.
- Thống kê (ID: 6): Mức độ quan trọng cao; kết xuất số lượng đoàn viên, tổng tiền đoàn phí và số lượt tham gia hiến máu.
- Tìm kiếm (ID: 7): Mức độ quan trọng cao; tra cứu hồ sơ đoàn viên theo tên, mã sinh viên, chi đoàn hoặc thông tin tham gia tình nguyện, hiến máu.
Dựa trên đặc tả, tác giả xây dựng toàn bộ hệ thống bản vẽ thiết kế gồm: Sơ đồ Use Case tổng quát, Biểu đồ tuần tự (cho từng chức năng đăng nhập, đoàn viên, đoàn phí, chi đoàn, hoạt động đoàn, ngân hàng máu sống, tìm kiếm, thống kê), Biểu đồ trạng thái từng lớp, Biểu đồ thành phần và Biểu đồ triển khai. Chương 3 khép lại bằng việc giới thiệu giao diện 9 biểu mẫu của chương trình demo đã được cài đặt và báo cáo kết quả kiểm tra thử nghiệm chức năng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hoàn thành các nhiệm vụ đặt ra với những kết quả thực tế được ghi nhận trong văn bản:
- Hệ thống hóa lý thuyết: Tổng hợp có hệ thống cơ sở lý thuyết về phân tích thiết kế hướng đối tượng (OOAD), quy trình RUP và bộ ký hiệu chuẩn UML, làm rõ vai trò của kiến trúc 4+1 View trong thiết kế phần mềm.
- Tài liệu phân tích thiết kế bài bản: Xây dựng đầy đủ hồ sơ thiết kế cho bài toán Quản lý đoàn viên Trường Đại học Quảng Nam, bao gồm bảng quy tắc chức năng (từ R1.1 đến R8.2), 7 bảng đặc tả ca sử dụng chuẩn hóa và hệ thống biểu đồ UML từ mức quan niệm đến mức vật lý.
- Sản phẩm ứng dụng thực tế: Xây dựng thành công phần mềm demo bằng ngôn ngữ lập trình C# kết nối hệ quản trị cơ sở dữ liệu Microsoft SQL Server 2008, gồm 9 màn hình chức năng xử lý trọn vẹn các nghiệp vụ: quản trị đăng nhập, quản lý hồ sơ đoàn viên, in ấn danh sách theo chi đoàn, quản lý thu nộp và thống kê đoàn phí, quản lý hoạt động phong trào, và theo dõi ngân hàng máu sống.
- Đóng góp của đề tài: Tác giả đã liên kết và vận dụng thành công khối kiến thức đa môn học (C#, SQL Server, cấu trúc dữ liệu và giải thuật, phân tích thiết kế hệ thống) để giải quyết một bài toán quản lý có thực tại đơn vị đào tạo, cung cấp công cụ hỗ trợ cán bộ đoàn tra cứu chính xác, giảm thiểu sai sót so với việc theo dõi sổ sách thủ công.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Văn bản khóa luận ghi nhận một số điểm hạn chế do tác giả tự đánh giá:
- Thời gian nghiên cứu và thực hiện đề tài có hạn, kinh nghiệm thực tế của sinh viên còn ở mức bước đầu nên hệ thống chưa thể bao quát hết toàn bộ các tình huống phức tạp trong quản lý đoàn vụ quy mô lớn.
- Khóa luận dừng lại ở việc xây dựng ứng dụng dạng đơn máy (Desktop Application) chạy trên nền tảng Windows Forms nội bộ, chưa phát triển trên nền tảng Web hoặc kiến trúc ứng dụng phân tán để đoàn viên có thể tự tra cứu trực tuyến.
- Công tác kiểm thử mới dừng lại ở mức kiểm tra thử nghiệm chức năng cơ bản bằng cách đối chiếu với kịch bản ca sử dụng, chưa đề cập đến kiểm thử hiệu năng, kiểm thử bảo mật hay kiểm thử tải khi số lượng bản ghi đoàn viên tăng đột biến.
Về hướng mở rộng, văn bản xác định việc tiếp tục hoàn thiện các chức năng xử lý số liệu, nâng cấp giao diện người dùng và tiếp thu các đóng góp của hội đồng chuyên môn cùng cán bộ đoàn để phần mềm có thể ứng dụng chính thức vào công tác điều hành Đoàn trường Đại học Quảng Nam.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin và Kỹ nghệ phần mềm: Tài liệu minh họa trực quan, chuẩn mực cho đồ án môn học Phân tích thiết kế hệ thống hướng đối tượng và đồ án tốt nghiệp đại học.
- Các phần nội dung đáng tham khảo:
- Cấu trúc 12 mục của bảng đặc tả ca sử dụng (Use Case Specification), giúp sinh viên nắm được phương pháp mô tả luồng sự kiện thông thường và luồng sự kiện rẽ nhánh.
- Bộ biểu đồ tương tác mẫu (biểu đồ tuần tự và biểu đồ cộng tác) phân tách rõ ràng giữa lớp giao diện (
Interface), lớp điều khiển (Controller) và lớp thực thể (Entity).
- Mô hình nghiệp vụ đoàn thể học đường: cách thiết kế các bảng dữ liệu quản lý đoàn phí theo niên khóa và phân hệ quản lý "Ngân hàng máu sống" – một nghiệp vụ mang tính nhân văn đặc thù tại các trường đại học nhưng ít khi được hệ thống hóa trong các đồ án quản lý nhân sự thông thường.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống phần mềm quản lý đoàn viên của tác giả giải quyết những nhóm nghiệp vụ cụ thể nào tại Trường Đại học Quảng Nam?
Hệ thống giải quyết 6 nhóm nghiệp vụ chính: quản lý và cập nhật hồ sơ đoàn viên sinh viên (thêm mới, chỉnh sửa, xóa khi nghỉ học); quản lý thông tin các chi đoàn; quản lý thu nộp đoàn phí và in hóa đơn phiếu thu theo niên khóa; theo dõi hoạt động phong trào và danh sách đoàn viên tham gia tình nguyện; quản lý dữ liệu ngân hàng máu sống (thông tin đoàn viên hiến máu); và thống kê, tìm kiếm thông tin đoàn viên theo tên, mã hoặc chi đoàn.
2. Tác giả đã sử dụng những công cụ, ngôn ngữ lập trình và hệ quản trị cơ sở dữ liệu nào để thiết kế và cài đặt chương trình?
Về công cụ mô hình hóa, tác giả sử dụng phần mềm Rational Rose và Enterprise Architect. Môi trường phát triển ứng dụng sử dụng Microsoft Visual Studio (phiên bản 2008 trở lên / Visual Studio 2015) với ngôn ngữ lập trình C#. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu lưu trữ phía sau là Microsoft SQL Server 2008.
3. Hệ thống được phân tích với những tác nhân (Actor) và ca sử dụng (Use Case) chính nào?
Hệ thống xác định 2 tác nhân tham gia tương tác gồm Người quản lý (cán bộ thực hiện nghiệp vụ đoàn) và Người quản trị. Hệ thống Use Case trọng tâm gồm 7 ca sử dụng: Đăng nhập (ID 1), Cập nhập đoàn viên (ID 2), Cập nhập đoàn phí (ID 3), Cập nhập hoạt động đoàn (ID 4), Cập nhập chi đoàn (ID 5), Thống kê (ID 6), và Tìm kiếm (ID 7).
4. Khóa luận tiếp cận phương pháp phát triển phần mềm hợp nhất (RUP/USPD) theo những chiều kích nào?
Tác giả phân tích RUP theo hai chiều kích: chiều thời gian (phân chia tiến trình thành các pha Khởi động - Inception, Soạn thảo tỉ mỉ - Elaboration, Xác định sản phẩm mỗi pha, và Chuyển giao) và chiều thành phần (các hoạt động mô hình hóa nghiệp vụ, phân tích yêu cầu, phân tích thiết kế hệ thống, cài đặt chương trình, kiểm thử và triển khai).
5. Bảng đặc tả Use Case trong khóa luận được thiết lập theo quy chuẩn nào?
Mỗi ca sử dụng được đặc tả theo biểu mẫu chuẩn gồm 12 trường dữ liệu: Tên Use-Case, ID, Mức độ quan trọng, Tác nhân chính, Kiểu Use-Case, Những người tham gia và quan tâm, Mô tả vắn tắt, Khởi sự, Tham chiếu, Các mối quan hệ (Association, Include, Extend, Generalization), Các luồng sự kiện thông thường, Các luồng sự kiện con, và Các luồng sự kiện thay thế/ngoại lệ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Kim Yến đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng phương pháp phân tích thiết kế hướng đối tượng với UML vào bài toán quản lý đoàn viên tại Trường Đại học Quảng Nam. Công trình thể hiện sự nghiêm túc trong việc hệ thống hóa lý thuyết công nghệ phần mềm, triển khai đầy đủ các mô hình phân tích từ kiến trúc ca sử dụng, biểu đồ tương tác, biểu đồ trạng thái đến biểu đồ triển khai vật lý. Đồng thời, việc cài đặt thành công chương trình demo trên nền C# và SQL Server 2008 với 9 phân hệ chức năng hoàn chỉnh đã chứng minh tính khả thi của giải pháp trong việc tin học hóa công tác quản trị đoàn thể tại nhà trường.