Luận văn Dược sĩ chuyên khoa cấp I: Xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020

Nghiên cứu xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020. Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp I

2020

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về tương tác thuốc cần chú ý trong lâm sàng

Tương tác thuốc là hiện tượng xảy ra khi hai hoặc nhiều loại thuốc được sử dụng đồng thời, làm thay đổi tác dụng dược lý của nhau. Thay đổi này có thể làm tăng hoặc giảm hiệu quả điều trị, thậm chí gây ra các phản ứng bất lợi nguy hiểm cho người bệnh. Trong thực hành lâm sàng, đặc biệt tại các bệnh viện chuyên khoa như Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa, bệnh nhân thường được kê đơn nhiều loại thuốc cùng lúc để kiểm soát bệnh nền. Nguy cơ tương tác thuốc vì thế cũng tăng lên đáng kể. Việc xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý giúp nhân viên y tế có công cụ tra cứu nhanh chóng, chính xác. Danh mục này tổng hợp các cặp thuốc có khả năng tương tác dựa trên bằng chứng khoa học và dữ liệu kê đơn thực tế. Nghiên cứu tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020 đã xây dựng danh mục 33 cặp tương tác cần chú ý. Con số này phản ánh quy mô thực tế của vấn đề tương tác thuốc tại cơ sở khám chữa bệnh chuyên khoa nội tiết.

1.1. Khái niệm và phân loại tương tác thuốc

Tương tác thuốc được định nghĩa là sự thay đổi tác dụng dược lý khi hai hay nhiều thuốc dùng đồng thời. Tương tác thuốc được phân thành ba loại chính. Tương tác dược động học xảy ra khi thuốc này ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa hoặc thải trừ của thuốc kia. Tương tác dược lực học phát sinh khi các thuốc có tác dụng hiệp đồng hoặc đối kháng tại vị trí tác dụng. Tương tác dược phẩm là phản ứng hóa học xảy ra trước khi thuốc vào cơ thể, thường gặp khi trộn thuốc trong truyền dịch. Việc hiểu rõ phân loại giúp xác định cơ chế và mức độ nguy hiểm của từng cặp tương tác.

1.2. Ý nghĩa của việc xây dựng danh mục tương tác thuốc

Xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý mang lại nhiều giá trị cho thực hành lâm sàng. Danh mục cung cấp công cụ tra cứu nhanh cho bác sĩ, dược sĩ khi kê đơn hoặc kiểm tra đơn thuốc. Nhân viên y tế có thể phát hiện sớm các cặp thuốc có nguy cơ tương tác, từ đó điều chỉnh phác đồ phù hợp. Danh mục còn hỗ trợ hệ thống cảnh báo trong phần mềm kê đơn điện tử, giảm thiểu sai sót do con người. Ngoài ra, việc cập nhật danh mục định kỳ giúp phản ánh đúng thực trạng kê đơn tại từng cơ sở khám chữa bệnh, đảm bảo tính ứng dụng cao trong công tác dược lâm sàng.

II. Phân tích thực trạng tương tác thuốc tại bệnh viện

Thực trạng tương tác thuốc tại các bệnh viện ở Việt Nam nói chung và Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa nói riêng đặt ra nhiều thách thức. Tại bệnh viện chuyên khoa nội tiết, phần lớn bệnh nhân là người cao tuổi mắc nhiều bệnh nền như đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu. Những đối tượng này thường phải sử dụng đồng thời nhiều loại thuốc, dẫn đến nguy cơ tương tác thuốc cao. Nghiên cứu năm 2020 tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa cho thấy, trong số các bệnh án nội trú được khảo sát, nhiều cặp tương tác thuốc xuất hiện với tần suất đáng lo ngại. Các cặp tương tác giữa thuốc hạ đường huyết nhóm sulfonylurea với kháng sinh fluoroquinolon, hoặc giữa corticoid với thuốc hạ đường huyết là những ví dụ điển hình. Hạn chế của phần mềm kê đơn điện tử cũng là một vấn đề. Hệ thống cảnh báo không thống nhất giữa các cơ sở dữ liệu tra cứu, dẫn đến bỏ sót hoặc cảnh báo quá mức. Tình trạng này đòi hỏi một danh mục tương tác thuốc được xây dựng riêng biệt, phù hợp với đặc thù kê đơn của từng bệnh viện.

2.1. Đặc thù bệnh nhân tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa

Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa là cơ sở chuyên khoa đầu ngành về nội tiết và chuyển hóa tại tỉnh Thanh Hóa. Đối tượng bệnh nhân chủ yếu là người lớn tuổi mắc các bệnh mạn tính như đái tháo đường type 2, rối loạn tuyến giáp, tăng huyết áp, bệnh lý tim mạch. Những bệnh nhân này thường được kê đơn từ ba loại thuốc trở lên, tạo điều kiện thuận lợi cho tương tác thuốc xảy ra. Đặc biệt, nhóm bệnh nhân đái tháo đường kết hợp tăng huyết áp và rối loạn lipid máu có số lượng thuốc sử dụng lớn nhất. Nguy cơ tương tác thuốc tại đây vì vậy cao hơn so với các bệnh viện đa khoa.

2.2. Các cặp tương tác thuốc thường gặp tại bệnh viện

Kết quả khảo sát bệnh án nội trú tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020 xác định 13 cặp tương tác thuốc có tần suất gặp cao. Trong đó, tương tác giữa ciprofloxacin và các thuốc hạ đường huyết như metformin, sulfonylurea, insulin được ghi nhận nhiều nhất. Ciprofloxacin có thể gây rối loạn đường huyết nghiêm trọng khi dùng đồng thời với các thuốc này. Tương tác giữa corticoid và thuốc hạ đường huyết cũng thường gặp do corticoid làm tăng đường huyết, đối kháng tác dụng của thuốc trị đái tháo đường. Ngoài ra, cặp tương tác amiodaron với ciprofloxacin, alfuzosin với metronidazol cũng xuất hiện với tỷ lệ đáng kể trong thực tế kê đơn.

III. Phương pháp xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý

Nghiên cứu xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa được thực hiện qua ba giai đoạn. Giai đoạn thứ nhất, danh mục tương tác thuốc được xây dựng dựa trên lý thuyết từ danh mục thuốc sử dụng tại bệnh viện. Nghiên cứu viên tổng hợp danh sách thuốc của bệnh viện, sau đó tra cứu trên các cơ sở dữ liệu uy tín như Drugs.com, Medscape, Micromedex và electronic Medicines Compendium. Giai đoạn thứ hai, nhóm nghiên cứu khảo sát bệnh án nội trú để xác định các cặp tương tác thuốc có tần suất gặp cao trong thực tế kê đơn. Giai đoạn thứ ba, hai danh mục từ giai đoạn một và giai đoạn hai được tổng hợp lại. Nhóm chuyên môn tiến hành đánh giá, gộp các cặp tương tác có cơ chế và hậu quả tương tự nhau. Kết quả thu được danh mục cuối cùng gồm 33 cặp tương tác thuốc cần chú ý. Phương pháp này đảm bảo danh mục vừa có cơ sở khoa học, vừa phản ánh đúng thực trạng kê đơn tại bệnh viện.

3.1. Các cơ sở dữ liệu tra cứu tương tác thuốc

Việc xây dựng danh mục tương tác thuốc dựa trên nhiều cơ sở dữ liệu điện tử uy tín quốc tế. Drugs.com là nguồn tra cứu phổ biến, cung cấp thông tin chi tiết về tương tác thuốc bao gồm mức độ nghiêm trọng và mô tả lâm sàng. Micromedex được đánh giá cao về tính khoa học, cung cấp bằng chứng lâm sàng cho từng cặp tương tác. Medscape cung cấp công cụ tra cứu tương tác miễn phí với giao diện dễ sử dụng. Ngoài ra, electronic Medicines Compendium từ Anh cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ, bao gồm cảnh báo tương tác trong tờ hướng dẫn sử dụng cho cán bộ y tế. Sự đa dạng nguồn tra cứu giúp đảm bảo tính toàn diện của danh mục.

3.2. Quy trình tổng hợp và đánh giá chuyên môn

Sau khi thu thập dữ liệu từ hai giai đoạn, quy trình tổng hợp được tiến hành cẩn thận. Nhóm chuyên môn gồm các dược sĩ lâm sàng và bác sĩ chuyên khoa đánh giá từng cặp tương tác. Các cặp tương tác giữa một thuốc với nhiều thuốc trong cùng nhóm có cơ chế và hậu quả giống nhau được gộp lại thành một mục. Ví dụ, tương tác giữa ciprofloxacin với từng loại sulfonylurea được gộp thành một cặp chung. Nhóm chuyên gia cũng đánh giá mức độ nghiêm trọng của từng tương tác theo ba cấp: nghiêm trọng, trung bình và nhẹ. Quy trình này đảm bảo danh mục cuối cùng ngắn gọn, dễ sử dụng nhưng vẫn đầy đủ thông tin cần thiết cho thực hành lâm sàng hàng ngày.

IV. Kết quả và ứng dụng danh mục trong thực hành lâm sàng

Danh mục cuối cùng được xây dựng gồm 33 cặp tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa. Các cặp tương tác này bao gồm cả những tương tác nghiêm trọng và trung bình, phản ánh đầy đủ các nguy cơ trong kê đơn thực tế. Một số cặp tương tác nổi bật gồm: aminoglycosid với furosemid, aspirin với acarbose, ciprofloxacin với các thuốc hạ đường huyết, amiodaron với nhiều loại thuốc tim mạch. Ứng dụng chính của danh mục là phục vụ kiểm tra đơn thuốc tại khoa dược và các khoa lâm sàng. Dược sĩ sử dụng danh mục để rà soát đơn thuốc trước khi phát thuốc, phát hiện kịp thời các tương tác nguy hiểm. Bác sĩ kê đơn tham khảo danh mục để lựa chọn thuốc thay thế khi cần thiết. Danh mục cũng được tích hợp vào hệ thống cảnh báo của phần mềm kê đơn điện tử, nâng cao hiệu quả giám sát tương tác thuốc tự động.

4.1. Các cặp tương tác thuốc nghiêm trọng cần lưu ý

Trong danh mục 33 cặp tương tác, một số cặp có mức độ nghiêm trọng cao, cần được ưu tiên cảnh báo. Tương tác giữa aminoglycosid và furosemid có thể gây độc tính trên thận và tai, cần theo dõi chức năng thận và thính lực. Tương tác giữa ciprofloxacin và thuốc hạ đường huyết gây rối loạn đường huyết, có thể dẫn đến hạ đường huyết nặng. Tương tác lidocain với amiodaron làm tăng nguy cơ loạn nhịp tim. Tương tác giữa corticoid và thuốc hạ đường huyết làm mất kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường. Những tương tác này đòi hỏi sự theo dõi sát sao hoặc điều chỉnh liều lượng phù hợp khi bắt buộc phải sử dụng đồng thời.

4.2. Hướng triển khai và mở rộng ứng dụng

Danh mục tương tác thuốc cần được cập nhật định kỳ để phản ánh thay đổi trong thực trạng kê đơn và kiến thức mới về tương tác thuốc. Bệnh viện nên tổ chức tập huấn cho đội ngũ y bác sĩ về cách sử dụng danh mục và ý nghĩa của từng cặp tương tác. Việc tích hợp danh mục vào hệ thống kê đơn điện tử giúp cảnh báo tự động, giảm tải cho dược sĩ khi kiểm tra đơn thuốc. Mô hình xây dựng danh mục tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa có thể áp dụng cho các bệnh viện chuyên khoa khác trên toàn quốc. Mỗi cơ sở y tế có thể điều chỉnh danh mục dựa trên đặc thù thuốc sử dụng và đối tượng bệnh nhân tại đơn vị mình.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2026
Trương khắc quỳnh xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại bệnh viện nội tiết thanh hóa năm 2020 luận văn dược sĩ chuyên khoa cấp i

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Tương tác thuốc là vấn đề thường gặp trong thực hành lâm sàng, đôi lúc mang lại lợi ích đáng kể như phối hợp thuốc huyết áp với thuốc lợi tiểu để điều trị tăng huyết áp [1], [2]. Tuy vậy, trong nhiều trường hợp tương tác thuốc là nguyên nhân gây ra các biến cố của thuốc, bao gồm xuất hiện độc tính hoặc phản ứng có hại trong quá trình sử dụng, thất bại trong điều trị, kéo dài thời gian nằm viện, tăng chí phí điều trị, thậm chí gây tử vong cho bệnh nhân [9]. Theo một tổng quan y văn công bố 2007, ước tính khoảng 0,6% số bệnh nhân nhập viện và khoảng 0,1% số bệnh nhân tái nhập viện với lý do gặp ADR liên quan đến tương tác thuốc [11]. Tỷ lệ gặp phản ứng có hại của thuốc (ADR) khi phối hợp nhiều loại thuốc sẽ tăng lên theo cấp số nhân [1].

Để kiểm soát tương tác thuốc các bác sỹ và dược sỹ có thể tra cứu thông tin trong nhiều các cơ sở dữ liệu (CSDL) khác nhau như sách chuyên khảo, phần mềm, tra cứu trực tuyến. Chính do sự đa dạng về nguồn thông tin trên gây khó khăn cho bác sỹ, dược sỹ trong việc lựa chọn nguồn thông tin phù hợp và chính xác bởi sự không đồng nhất của các khuyến cáo từ các nguồn trên [8]. Hiện nay, đã có một số lượng lớn các nghiên cứu về tương tác thuốc trên các đối tượng bệnh nhân khác nhau. Tuy nhiên, tương tác thuốc trên bệnh nhân mắc các bệnh nội tiết – rối loạn chuyển hóa còn thiếu dữ liệu.

Tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa, mỗi ngày đang điều trị cho khoảng hơn 600 bệnh nhân. Các kỹ thuật chuyên môn và chủng loại thuốc ngày càng đa dạng, nguy cơ tương tác thuốc diễn ra trên bệnh nhân ngày càng phức tạp. Xuất phát từ yêu cầu thực tế trên, nhóm nghiên cứu thực hiện đề tài “Xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020” với ba mục tiêu sau: 1. Xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý dựa trên lý thuyết từ danh mục thuốc sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020.

Xây dựng danh mục tương tác thuốc có tần suất gặp cao qua khảo sát bệnh án nội trú. Xây dựng danh mục tương tác thuốc cần chú ý trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2020 qua tổng hợp danh mục tương tác ở mục tiêu 1 và 2. Từ kết quả nghiên cứu, chúng tôi hy vọng có thể kiểm soát được phần lớn các biến cố do tương tác thuốc gây ra cũng như góp phần nâng cao tính an toàn, hợp lý trong sử dụng thuốc tại bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa. Đại cương về tương tác thuốc 1.

Khái niệm tương tác thuốc Tương tác thuốc là sự thay đổi tác dụng của một thuốc khi được sử dụng đồng thời với thuốc khác, dược liệu, thức ăn, đồ uống hoặc hóa chất khác [1], [3], [9]. Kết quả có thể là tăng hoặc giảm tác dụng và độc tính của một thuốc hay cả hai, gây nguy hiểm cho bệnh nhân hoặc làm mất hiệu quả điều trị, hoặc cũng có thể làm thay đổi các kết quả xét nghiệm, đôi khi còn xuất hiện những tác dụng dược lý mới không có khi sử dụng riêng từng thuốc [1],[2],[3]. Đa phần tương tác thuốc dẫn đến tác dụng bất lợi, gây hại trên bệnh nhân, tuy nhiên, vẫn có tương tác mang lại lợi ích và được ứng dụng trong điều trị như phối hợp một thuốc hạ huyết áp và một thuốc lợi tiểu để đạt hiệu quả tốt hơn trong điều trị, hay phối hợp hai thuốc điều trị đái tháo đường để kiểm soát nồng độ đường máu ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 hoặc kết hợp adrenalin và lidocain để kéo dài tác dụng gây tê [9], [14]. Trong phạm vi đề tài, chúng tôi chỉ đề cập đến tương tác thuốc bất lợi.

Tương tác thuốc - thuốc là tương tác xảy ra khi nhiều thuốc được sử dụng đồng thời [3]. Ví dụ phối hợp clarithromycin với simvastatin dẫn đến nguy cơ các bệnh về cơ, đau cơ và tiêu cơ vân cấp [1]. Phân loại tương tác thuốc Tương tác thuốc được phân loại thành hai nhóm dựa trên cơ chế của tương tác, bao gồm tương tác dược dược động học và tương tác dược lực học[1], [3], [8]. Tương tác dược động học Tương tác dược động học (pharmacokinetic interactions) là tương tác tác động lên các quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ của thuốc trong cơ thể.

Từ đó, làm sự thay đổi một hay nhiều các thông số động học cơ bản của các quá trình này, dẫn đến thay đổi tác dụng dược lý hoặc độc tính của thuốc. Tương 3 tác dược động học là loại tương tác xảy ra trong suốt quá trình tuần hoàn của thuốc trong cơ thể, khó đoán trước và không liên quan đến cơ chế tác dụng của thuốc [3]. Tương tác dược lực học Tương tác dược lực học (pharmacodynamic interactions) là những tương tác xảy ra tại các thụ thể (receptor) của thuốc. Tương tác có thể xảy ra trên cùng một thụ thể hoặc trên các thụ thể khác nhau, tương tác loại này gặp khi phối hợp các thuốc có tác dụng dược lý hoặc tác dụng phụ tương tự nhau hoặc đối kháng nhau.

Đây là loại tương tác đặc hiệu, các thuốc có cùng cơ chế sẽ có cùng một kiểu tương tác dược lực học. Tương tác dược lực học không làm biến đổi các thông số dược động học mà làm biến đổi khả năng đáp ứng của bệnh nhân đối với thuốc [3]. Ví dụ bệnh nhân tăng huyết áp thường phải dùng thuốc hạ áp suốt đời: nếu dùng cùng một số thuốc chống loạn nhịp hoặc chống đau thắt ngực có thể gây trạng thái giảm huyết áp quá mức; thuốc trầm cảm 3 vòng đối kháng với tác dụng hạ áp của guanethidin,  - methyldopa, clonidin. Các yếu tố ảnh hưởng đến tương tác thuốc - Yếu tố thuộc về bệnh nhân Yếu tố di truyền đóng vai trò quyết định tốc độ của enzym trong quá trình chuyển hóa thuốc, trong đó hệ chuyển hóa quan trọng nhất là cytocrom P450.

Bệnh nhân có enzym chuyển hóa thuốc chậm thường có ít nguy cơ gặp tương tác thuốc hơn bệnh nhân có enzym chuyển hóa thuốc nhanh [11], [14], [18]. Nhiều bệnh đòi hỏi bệnh nhân buộc phải dùng nhiều thuốc để đạt được hiệu quả điều trị mong muốn. Ví dụ, suy tim sung huyết, hội chứng AIDS, bệnh lao, động kinh hay bệnh tâm thần. Trong khi đó, nhiều thuốc dùng trong điều trị lao hay bệnh nhân mắc hội chứng AIDS và thuốc chống động kinh lại có khả năng cảm ứng hay ức chế enzym chuyển hóa, dễ gây tương tác với các thuốc khác.

Một số tình trạng bệnh lý khác đòi hỏi phải được điều trị bằng những thuốc có khoảng điều trị hẹp. Ví dụ lithium dùng để điều trị rối loạn lưỡng cực, thay đổi nhỏ nồng 4 độ lithium trong máu do tương tác thuốc cũng có thể làm xuất hiện độc tính trên bệnh nhân [11], [14]. Những khác biệt về dược động học của thuốc ở những đối tượng đặc biệt như trẻ sơ sinh, trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ có thai và cho con bú dẫn đến nguy cơ xảy ra tương tác cao hơn người bình thường. Trẻ sơ sinh và trẻ dưới 1 tuổi có nhiều cơ quan trong cơ thể chưa hoàn thiện về mặt chức năng; người cao tuổi có những thay đổi nhiều so với người trưởng thành do suy giảm chức năng các cơ quan như gan, thận… Bệnh nhân béo phì hay suy dinh dưỡng, thường có sự thay đổi mức độ chuyển hóa enzym vì thế đối tượng này nhạy cảm hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi tươngtác thuốc hơn.

Những đối tượng khác có nguy cơ cao là những bệnh nhân bệnh nặng, bệnh nhân mắc bệnh tự miễn hay những đã trải qua phẫu thuật ghép cơ quan [11], [14], [18]. - Yếu tố thuộc về thuốc Số lượng thuốc bệnh nhân sử dụng càng tăng thì bệnh nhân càng có nguy cơ cao gặp phải tương tác thuốc bất lợi, tần suất tương tác thuốc 3 - 5% khi dùng vài thuốc và tới 20% khi dùng 10 - 20 thuốc [3], [14]. Số tương tác thuốc tăng theo số thuốc phối hợp trong đơn thuốc, số tương tác thuốc có ý nghĩa lâm sàng tăng từ 34% khi bệnh nhân dùng 2 thuốc lên 82% khi dùng trên 7 thuốc [19]. Các thuốc có khoảng điều trị hẹp như: kháng sinh aminoglycosid, cyclosporin, digoxin, những thuốc điều trị HIV, thuốc chống đông, thuốc điều trị loạn nhịp tim (quinidin, lidocain, procainamid), những thuốc điều trị động kinh (carbamazepin, phenytoin, acid valproic) và thuốc điều trị đái tháo đường (insulin, dẫn chất sulfonylure đường uống) [11], [14].

- Yếu tố thuộc về cán bộ y tế Nếu bệnh nhân được điều trị bởi nhiều bác sỹ cùng lúc, mỗi bác sỹ có thể không nắm được đầy đủ thông tin về những thuốc bệnh nhân đã được kê đơn và đang sử dụng. Điều này có thể dẫn đến những tương tác thuốc nghiêm trọng không được kiểm soát [11], [14]. Một số nguồn thông tin tra cứu tương tác mà các bác sỹ 5 có thể tiếp cận trong việc kiểm tra tương tác thuốc (TTT) như tờ hướng dẫn sử dụng, MIMS, VIDAL, dược thư, thông tin từ dược sỹ lâm sàng hoặc sử dụng các phần mềm tra cứu TTT sẽ làm giảm thiểu các tương tác bất lợi cho bệnh nhân, đặc biệt là những thuốc có khoảng điều trị hẹp. Dịch tễ của tương tác thuốc Tỷ lệ xuất hiện tương tác thuốc được báo cáo trong các nghiên cứu khác nhau thường rất khác nhau.

Nhiều yếu tố góp phần dẫn đến sự khác biệt này, như phương pháp nghiên cứu (tiến cứu hay hồi cứu), đối tượng nghiên cứu (bệnh nhân nội trú hay ngoại trú; bệnh nhân cao tuổi hay trẻ tuổi), tính đa dạng trong tiêu chí thu thập dữ liệu (tất cả tương tác thuốc, tương tác bất lợi hay chỉ những tương tác nghiêm trọng). Nghiên cứu của Erdeljic V và cộng sự thực hiện trên bệnh nhân nội trú tại hai bệnh viện đại học ở Croatia lại cho thấy tỷ lệ gặp tương tác thuốc tiềm tàng lên đến 46%, phần lớn các tương tác ở mức độ trung bình và nghiêm trọng (56% tương tác ở mức độ trung bình, 33% tương tác ở mức độnghiêm trọng) [13]. Tại Việt Nam một nghiên cứu tại Bệnh viện Nhi Trung ương của Nguyễn Thúy Hằng năm 2016 cho thấy khả năng tương tác tiềm tàng phát hiện qua phần mềm Drug interactions – Micromedex® Solutions (MM) là 37% trong đó tương tác ở mức độ nghiêm trọng chiếm 45,9%, ở mức độ trung bình chiếm 43,7% [7].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ