Luận văn: Xây dựng chiến lược phát triển ngân hàng Sacombank đến năm 2020

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích Xây dựng chiến lược phát triển ngân hàng sacombank đến năm 2020 luận văn thạc sĩ luật học, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

100
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vì sao luận văn chiến lược phát triển Sacombank 2020 cần thiết

Trong bối cảnh kinh tế thị trường hội nhập sâu rộng, việc xây dựng một chiến lược phát triển bài bản là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ luật học về chiến lược kinh doanh của Sacombank đến năm 2020 ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Đề tài không chỉ phân tích môi trường kinh doanh đầy biến động mà còn đề xuất những định hướng mang tính pháp lý, giúp ngân hàng định vị vững chắc trên thị trường. Giai đoạn trước năm 2020 chứng kiến nhiều thách thức đối với ngành ngân hàng Việt Nam. Các yếu tố như lạm phát, sức mua giảm, và sự cạnh tranh từ các định chế tài chính quốc tế đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược rõ ràng. Do đó, việc nghiên cứu và xây dựng một kế hoạch phát triển toàn diện, có cơ sở khoa học và tuân thủ pháp luật về tổ chức tín dụng là cực kỳ cấp thiết. Luận văn này đóng vai trò như một kim chỉ nam, giúp Sacombank tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức và đảm bảo phát triển bền vững trong ngành ngân hàng. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng hoạt động kinh doanh Sacombank, từ đó làm tiền đề cho các quyết sách quan trọng.

1.1. Bối cảnh ngành và sự cấp thiết của quản trị chiến lược

Nền kinh tế Việt Nam giai đoạn 2015-2020 đối mặt với nhiều biến động. Làn sóng toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cả cơ hội và áp lực cạnh tranh to lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, "nếu doanh nghiệp không dự báo chính xác những diễn biến của các yếu tố môi trường quốc tế và khu vực sẽ dẫn đến hệ quả rủi ro trong kinh doanh". Quản trị chiến lược trở thành công cụ thiết yếu để phòng tránh rủi ro và định hướng phát triển. Đối với một ngân hàng thương mại lớn như Sacombank, việc xây dựng chiến lược không chỉ là hoạch định kinh doanh mà còn là đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng. Một chiến lược tốt giúp ngân hàng chủ động trước thay đổi, tối ưu hóa nguồn lực và duy trì sự thống nhất trong các quyết định quản trị.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ý nghĩa của luận văn luật kinh tế

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích môi trường bên trong và bên ngoài để xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức của Sacombank. Từ đó, xây dựng và lựa chọn các chiến lược phù hợp. Một điểm đặc biệt của luận văn luật kinh tế là việc lồng ghép các yếu tố pháp lý vào quá trình hoạch định. Luận văn không chỉ có ý nghĩa đối với doanh nghiệp trong việc tham khảo để xây dựng chiến lược ngắn hạn và dài hạn, mà còn là tài liệu quan trọng để các nhà làm luật xem xét, điều chỉnh khung pháp luật về tổ chức tín dụng cho phù hợp với thực tiễn. Nghiên cứu này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Sacombank trên cơ sở tuân thủ pháp luật và thông lệ quốc tế.

II. Top thách thức pháp lý và kinh doanh cho Sacombank đến 2020

Hoạt động trong một ngành kinh doanh có điều kiện, Sacombank phải đối mặt với nhiều thách thức từ cả môi trường kinh doanh và hành lang pháp lý. Về kinh doanh, sự cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các ngân hàng trong nước và quốc tế, cùng với áp lực từ các sản phẩm tài chính thay thế, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục đổi mới. Thực trạng hoạt động kinh doanh Sacombank cho thấy dù có những bước tăng trưởng ấn tượng, lợi nhuận vẫn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố vĩ mô như lạm phát và chính sách tiền tệ. Về mặt pháp lý, việc tuân thủ Luật các tổ chức tín dụng 2010 và các văn bản hướng dẫn đòi hỏi một hệ thống quản trị rủi ro pháp lý ngân hàng hiệu quả. Ngân hàng phải cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận và nghĩa vụ đảm bảo an toàn hệ thống, xử lý nợ xấu theo chủ trương của Ngân hàng Nhà nước. Quá trình tái cơ cấu ngân hàng Sacombank sau giai đoạn sáp nhập cũng đặt ra nhiều bài toán về quản trị nhân sự, tích hợp văn hóa và tối ưu hóa hoạt động. Đây là những rào cản chính cần được giải quyết trong chiến lược phát triển đến năm 2020.

2.1. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh Sacombank

Dựa trên báo cáo thường niên Sacombank, giai đoạn trước 2020 cho thấy sự tăng trưởng về tổng tài sản và huy động vốn. Cụ thể, tổng tài sản năm 2014 đạt 189.803 tỷ đồng, tăng 17,6% so với năm 2013. Tuy nhiên, khả năng sinh lợi có dấu hiệu chững lại, với tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) giảm nhẹ. Lợi nhuận trước thuế năm 2014 đạt 2.851 tỷ đồng, chỉ tăng 0,3% so với 2013, một phần do ảnh hưởng từ việc bán nợ cho VAMC. Điều này cho thấy hoạt động tín dụng, dù là nguồn thu chính, cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro và cần các giải pháp quản trị hiệu quả hơn.

2.2. Nhận diện rủi ro từ môi trường vĩ mô và vi mô

Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố kinh tế, chính trị, xã hội và công nghệ. Sự bất ổn của chính sách tiền tệ, tỷ lệ lạm phát, và sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng là những mối đe dọa chính. Môi trường vi mô còn phức tạp hơn với áp lực từ đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Vietcombank, ACB), đối thủ tiềm ẩn và các sản phẩm thay thế như công ty tài chính công nghệ (Fintech). Việc không nắm bắt kịp thời các xu hướng công nghệ mới có thể làm giảm năng lực cạnh tranh của Sacombank trong cuộc đua số hóa ngành ngân hàng.

2.3. Thách thức trong quản trị công ty tại ngân hàng thương mại

Sau giai đoạn thay đổi cơ cấu cổ đông và Hội đồng quản trị vào năm 2012, quản trị công ty tại ngân hàng thương mại như Sacombank đối mặt nhiều thách thức. Việc đảm bảo tính minh bạch, hài hòa lợi ích giữa các nhóm cổ đông, và xây dựng một bộ máy điều hành hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, ngân hàng phải tuân thủ các quy định chặt chẽ về quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế và quy định của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt là các quy định trong Luật các tổ chức tín dụng 2010 và các thông tư liên quan.

III. Cách phân tích SWOT trong chiến lược kinh doanh của Sacombank

Để xây dựng một chiến lược hiệu quả, việc phân tích toàn diện các yếu tố nội và ngoại vi là bước đi nền tảng. Luận văn đã áp dụng mô hình phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) một cách khoa học. Đây là công cụ hữu hiệu để hệ thống hóa thông tin, từ đó hình thành các giải pháp phát triển ngân hàng thương mại phù hợp. Quá trình phân tích SWOT ngân hàng Sacombank được thực hiện thông qua việc xây dựng các ma trận chuyên sâu như Ma trận các yếu tố bên trong (IFE) và Ma trận các yếu tố bên ngoài (EFE). Kết quả từ các ma trận này là cơ sở để kết hợp các yếu tố, hình thành nên các nhóm chiến lược SO (Sử dụng điểm mạnh để tận dụng cơ hội), WO (Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội), ST (Dùng điểm mạnh để đối phó đe dọa), và WT (Tối thiểu hóa điểm yếu và tránh các mối đe dọa). Phương pháp này giúp Sacombank có cái nhìn tổng quan và đưa ra những lựa chọn chiến lược khôn ngoan, bám sát thực tiễn thị trường.

3.1. Đánh giá môi trường nội bộ qua Ma trận IFE

Môi trường nội bộ của Sacombank được đánh giá dựa trên các khía cạnh như tài chính, marketing, nhân sự và quản trị. Điểm mạnh nổi bật bao gồm mạng lưới phân phối rộng khắp (428 điểm giao dịch năm 2014), thương hiệu uy tín và danh mục sản phẩm đa dạng. Báo cáo thường niên Sacombank cho thấy nguồn vốn chủ sở hữu ổn định và tăng trưởng đều. Tuy nhiên, điểm yếu là khả năng sinh lợi chưa thực sự đột phá và chi phí hoạt động còn cao. Ma trận IFE giúp lượng hóa tầm quan trọng của từng yếu tố, cung cấp một bức tranh rõ nét về các nguồn lực nội tại của ngân hàng.

3.2. Phân tích môi trường bên ngoài qua Ma trận EFE

Ma trận EFE tập trung vào các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Cơ hội lớn nhất là sự phục hồi của nền kinh tế, xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt và tiềm năng từ thị trường bán lẻ. Thách thức đến từ sự cạnh tranh khốc liệt, rủi ro nợ xấu và các quy định pháp lý ngày càng siết chặt. Luận văn đã chỉ ra, "hội nhập kinh tế tạo ra sân chơi bình đẳng nhưng cũng đầy rủi ro nếu ngân hàng không chuẩn bị kỹ lưỡng". Việc đánh giá đúng các yếu tố này giúp Sacombank xác định các định hướng phát triển Sacombank một cách chủ động, thay vì bị động phản ứng với thị trường.

IV. Top giải pháp phát triển ngân hàng Sacombank đến năm 2020

Trên cơ sở phân tích SWOT, luận văn đề xuất một hệ thống các giải pháp chiến lược toàn diện nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Sacombank. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào tăng trưởng kinh doanh mà còn chú trọng đến việc củng cố nền tảng quản trị và tuân thủ pháp luật. Ma trận hoạch định chiến lược định lượng (QSPM) được sử dụng để lựa chọn các phương án khả thi nhất. Các chiến lược được ưu tiên bao gồm phát triển sản phẩm, đa dạng hóa hoạt động và tăng cường liên doanh, liên kết. Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp phát triển ngân hàng thương mại này là đưa Sacombank trở thành "Ngân hàng bán lẻ hiện đại, đa năng hàng đầu Việt Nam và khu vực Đông Dương", như tầm nhìn mà ngân hàng đã đề ra. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp sẽ tạo ra sức mạnh cộng hưởng, giúp ngân hàng đạt được các mục tiêu trong giai đoạn đến năm 2020.

4.1. Định hướng phát triển Sacombank dựa trên Ma trận QSPM

Ma trận QSPM là công cụ khách quan để lựa chọn giữa các chiến lược thay thế. Bằng cách gán điểm hấp dẫn cho từng chiến lược dựa trên các yếu tố thành công then chốt từ ma trận IFE và EFE, luận văn đã xác định được các nhóm chiến lược ưu tiên. Kết quả cho thấy, các chiến lược chuyên sâu như phát triển sản phẩm và thâm nhập thị trường có tổng điểm hấp dẫn cao nhất. Điều này cho thấy định hướng phát triển Sacombank nên tập trung vào việc khai thác sâu thị trường hiện tại và cải tiến danh mục sản phẩm dịch vụ để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

4.2. Chiến lược phát triển sản phẩm và đa dạng hóa dịch vụ

Sacombank vốn có thế mạnh về sự đa dạng sản phẩm. Chiến lược này đề xuất tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển các sản phẩm mới, đặc biệt là các dịch vụ ngân hàng điện tử (E-banking, Mobile Banking) để bắt kịp xu thế công nghệ. Đa dạng hóa dịch vụ không chỉ giới hạn ở các sản phẩm truyền thống mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như bảo hiểm (bancassurance), tư vấn tài chính, và quản lý tài sản. Việc này không chỉ giúp tăng nguồn thu ngoài lãi mà còn góp phần vào quá trình tái cơ cấu ngân hàng Sacombank theo hướng hiện đại, giảm phụ thuộc vào hoạt động tín dụng.

4.3. Tăng cường năng lực cạnh tranh thông qua liên doanh liên kết

Để nhanh chóng mở rộng thị phần và tiếp cận công nghệ mới, chiến lược liên doanh, liên kết với các đối tác trong và ngoài nước là một hướng đi khôn ngoan. Sacombank có thể hợp tác với các công ty công nghệ để phát triển giải pháp thanh toán, hoặc liên kết với các tập đoàn bán lẻ lớn để triển khai các chương trình ưu đãi cho khách hàng. Việc hợp tác với các cổ đông chiến lược nước ngoài như Dragon Financial Holdings hay ANZ trước đây đã mang lại nhiều kinh nghiệm quý báu về quản trị và công nghệ. Duy trì và mở rộng các mối quan hệ này sẽ giúp nâng cao đáng kể năng lực cạnh tranh của Sacombank.

V. Triển vọng chiến lược Sacombank và vai trò của pháp luật

Việc thực thi thành công chiến lược phát triển ngân hàng Sacombank đến năm 2020 sẽ mở ra nhiều triển vọng tích cực. Ngân hàng không chỉ củng cố vị thế trên thị trường nội địa mà còn tạo tiền đề vươn ra khu vực. Tuy nhiên, thành công của chiến lược phụ thuộc lớn vào khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường và đặc biệt là sự hoàn thiện của hành lang pháp lý. Vai trò của pháp luật là tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, minh bạch và an toàn. Các kiến nghị trong luận văn không chỉ dành cho Sacombank mà còn là những gợi mở cho các nhà hoạch định chính sách. Một hệ thống pháp luật rõ ràng sẽ là nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững trong ngành ngân hàng. Tương lai của Sacombank gắn liền với khả năng đổi mới và sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, đảm bảo hài hòa giữa lợi ích kinh doanh và trách nhiệm xã hội.

5.1. Hướng tới phát triển bền vững và an toàn hoạt động

Mục tiêu dài hạn của chiến lược không chỉ là lợi nhuận, mà là sự phát triển bền vững. Điều này thể hiện qua việc Sacombank là một trong những ngân hàng tiên phong áp dụng hệ thống quản lý trách nhiệm với môi trường và xã hội (ESMS). Việc đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng là ưu tiên cao nhất, đòi hỏi ngân hàng phải liên tục cải tiến hệ thống quản trị rủi ro pháp lý ngân hàng, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ nợ xấu và duy trì các chỉ số an toàn vốn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước và chuẩn mực quốc tế Basel.

5.2. Sự cần thiết điều chỉnh Luật các tổ chức tín dụng

Thực tiễn hoạt động của Sacombank và toàn ngành cho thấy một số quy định trong Luật các tổ chức tín dụng 2010 cần được xem xét, điều chỉnh để phù hợp hơn với sự phát triển của thị trường. Các vấn đề như sở hữu chéo, giới hạn cấp tín dụng, và các quy định về ngân hàng số cần được cập nhật. Một khung pháp lý linh hoạt và tiên tiến sẽ tạo điều kiện cho các ngân hàng thương mại, bao gồm Sacombank, đổi mới và cạnh tranh hiệu quả hơn trong bối cảnh hội nhập, đồng thời góp phần vào sự ổn định của toàn hệ thống tài chính quốc gia.

04/10/2025
Xây dựng chiến lược phát triển ngân hàng sacombank đến năm 2020 luận văn thạc sĩ luật học

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của đề tài Trong nền kinh tế thị trường với làn sóng toàn cầu hóa và hội nhập phát triển mạnh mẽ như hiện nay, việc sản xuất kinh doanh sản phẩm dịch vụ không hoàn toàn do doanh nghiệp quyết định mà còn do thị trường quyết định. Bước vào năm 2015, dấu hiệu bất ổn vĩ mô được cải thiện so với các năm trước, nguy cơ lạm phát cao đã được ngăn chặn, tuy nhiên tình hình kinh tế thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn. Những hệ lụy còn tồn đọng là tính thanh khoản, sức mua trên thị trường giảm.

Thị trường thường xuyên biến đổi do sự thay đổi của các nhóm yếu tố: Môi trường kinh tế, tài chính – tiền tệ, chính trị, xã hội. Vì lẽ đó, nếu doanh nghiệp không dự báo chính xác những diễn biễn của các yếu tố môi trường quốc tế và khu vực sẽ dẫn đến hệ quả rủi ro trong kinh doanh. Quản trị chiến lược trở thành cấp thiết đối với các tổ chức, chỉ có chiến lược mới là công cụ hiệu quả nhất phòng tránh rủi ro và định hướng đi để phát triển hiệu quả cho doanh nghiệp trong toàn cầu hóa kinh tế. Từ khi thành lập đến nay, ngân hàng Sacombank đã đạt được nhiều thành tựu cũng như có mức lợi nhuận khá tốt.

Song, tình hình khó khăn của nền kinh tế cộng hưởng với việc toàn cầu hóa và xuất hiện của nhiều ngân hàng quốc tế đã ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động kinh doanh của Sacombank. Vì vậy, điều kiện tiên quyết để Sacombank nắm bắt cơ hội của mình, thu hút nhanh chóng lượng khách hàng trên thị trường trong nước, tăng cường và đẩy mạnh hệ thống phân khúc khách hàng giao dịch là việc lựa chọn chiến lược kinh doanh hợp lý cho ngân hàng. Mục tiêu nghiên cứu Dựa trên cơ sở lý luận về xây dựng chiến lược, đề tài hướng tới các mục tiêu nghiên cứu sau đây: Phân tích môi trường bên trong để tìm ra điểm mạnh, điểm yếu của Sacombank. Phân tích môi trường bên ngoài để tìm ra cơ hội, thách thức đối với Sacombank.

1 Xây dựng, lựa chọn chiến lược và đề xuất giải pháp thực hiện chiến lược. Phƣơng pháp nghiên cứu Hướng nghiên cứu đề tài xuất giải pháp từ việc thu thập tài liệu và xử lý (phân tích, tổng hợp) các tài liệu thu thập được. Các tài liệu chính sử dụng trong đề tài này là từ sách: Quản trị chiến lược của GS. TS Đoàn Thị Hồng Vân – Th.S KIM Ngọc Đạt, TS.

Bùi Văn Danh – MBA. Nguyễn Văn Dung – Ths. Lê Quang, Chiến lược và chính sách kinh doanh của PGS. Nguyễn Thị Liên Diệp – Th.S Phạm Văn Nam, Bài giảng môn Quản trị chiến lược của PGS.

Phước Minh Hiệp, tài liệu nội bộ của ngân hàng Sacombank, đặc biệt là các tác giả lớn có công trình nghiên cứu sâu về chiến lược phát triển ngân hàng như Parasuraman & Ctg, Cronin và Taylor và tác giả trong nước Nguyễn Thành Công với bài viết trên Tạp chí phát triển và hội nhập về phân tích mô hình dịch vụ phù hợp với ngân hàng Việt Nam hiện nay. Ngoài ra bài viết còn sử dụng các tài liệu thu thập được từ mạng internet, báo, tạp chí kinh tế. Sinh viên dùng phương pháp khảo sát của các chuyên gia trong ngành ngân hàng và xử lý số liệu theo thang điểm Likert, tổng hợp, so sánh các chỉ số, phân tích dựa trên số liệu thu thập được thông qua các ma trận. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu - Đối tượng: Xây dựng chiến lược của Ngân hàng Sacombank đến năm 2020 - Phạm vi: Sacombank gồm nhiều chi nhánh ngân hàng ở các khu vực, tuy nhiên phạm vi nghiên cứu của đề tài chỉ dừng lại ở Sacombank trong nước và cụ thể ở chi nhánh TPHCM.

- Thời gian tiến hành: Từ 13/04/2015 đến ngày 05/06/2015 - Thời gian khảo sát: tháng 5/2015 5. Ý nghĩa của đề tài: Đối với sinh viên: Đề tài giúp sinh viên có cơ hội vận dụng những kiến thức đã học vào trong thực tiễn của doanh nghiệp, bổ sung những kiến thức và kinh nghiệm mới cần thiết cho quá trình học tập và công tác. Đây là là cơ hội giúp bản thân sinh viên học tập và cải thiện khả năng quản lý thới gian, kỹ năng và công việc như lập kế hoạch, tìm kiếm, tổng hợp và phân tích dữ liệu, báo cáo, trình bày… cho một vấn đề nghiên cứu cụ thể. 2 Đối với nhà trường: Là cơ sở để đánh giá sinh viên về mức độ tiếp thu kiến thức và ứng dụng kiến thức đã được đào tạo vào thực tiễn.

Cách thức giảng dạy và hướng dẫn sinh viên cũng như mức độ phù hợp của chương trình đào tạo cũng sẽ được xem xét thông qua đề tài. Đối với doanh nghiệp: - Doanh nghiệp có thể tham khảo, xem xét những đề xuất, kiến nghị của sinh viên để xây dựng chiến lược phát triển ngắn hạn và dài hạn. - Kết quả phân tích giúp doanh nghiệp tập trung vào các yếu tố có mức độ quan trọng hơn nhằm đạt được kết quả tốt nhất trong điều kiện nguồn thời gian và nguồn nhân lực hạn chế cùng với những thách thức bên ngoài. Kết cấu đề tài Chƣơng 1: Cơ sở lý thuyết về xây dựng chiến lược.

Chƣơng 2: Phân tích môi trường kinh doanh của ngân hàng Sacombank. Lựa chọn chiến lược và đề xuất giải pháp. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ XÂY DỰNG CHIẾN LƢỢC 1. Khái niệm chiến lƣợc kinh doanh Cùng với sự phát triển của nền kinh tế tầm quan trọng của chiến lược và quản trị chiến lược lại ngày càng được khẳng định mạnh mẽ, lý thuyết về quản trị chiến lược cũng theo đó mà phát triền dần và có nhiều sự thay đổi, rất nhiều nhà khoa học nghiên cứu về vấn đề này và có khá nhiều khái niệm về chiến lược đã được định nghĩa, như: Theo Alfred Chandler (1962), “Chiến lược là việc xác định mục tiêu cơ bản dài hạn của doanh nghiệp, chọn lựa tiến trình hoạt động và phân bổ các nguồn lực cần 5 thiết để thực hiện các mục tiêu đó”.

(1999) lại đưa ra nhận định rằng : “Chiến lược là định hướng và phạm vi của một tổ chức dài hạn, nhằm dành lợi thế cạnh tranh cho tổ chức thông qua việc định dạng các nguồn lực của nó trong môi trường thay đổi, để đáp ứng 5 nhu cầu thị trường và thỏa mãn mong đợi của các bên hữu quan”. Tổng hợp từ những nghiên cứu khác nhau, dưới góc độ của nhận định về vai trò của chiến lược và quản trị chiến lược trong môi trường kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt hiện nay, chiến lược tóm lại có thể được định nghĩa : “Là một tập hợp những mục tiêu và các chính sách cũng như các kế hoạch chủ yếu để đạt được những mục tiêu đó, nó cho thấy rõ công ty đang hoặc sẽ thực hiện các hoạt động kinh 4 doanh gì, và công ty sẽ hoặc sẽ thuộc vào lĩnh vực kinh doanh gì”. Mục đích của chiến lƣợc kinh doanh Chiến lược kinh doanh thể hiện “lợi thế cạnh tranh”. Mục đích của một chiến lược là nhằm tìm kiếm những cơ hội, hay nói cách khác là nhằm gia tăng cơ hội và vươn lên tìm vị thế cạnh tranh.

Ngoài ra chiến lược còn là sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố “R” (Ripeness: chọn đúng điểm dừng – điểm chín muồi, Reality: khả năng thực thi chiến lược – hiện thực, Resource: khai thác tiềm năng – nguồn lực) do chiến lược kinh doanh là sản 4 phẩm của sự sáng tạo và là một bước đi của những công việc sáng tạo phức tạp. Các giai đoạn của chiến lƣợc kinh doanh Giai đoạn phân tích và xây dựng chiến lược: Là quá trình phân tích hiện trạng, dự báo tương lai, chọn lựa và xây dựng những chiến lược phù hợp. Giai đoạn triển khai chiến lược: là quá trình triển khai những mục tiêu chiến lược và hoạt động của doanh nghiệp, Đây là giai đoạn phức tạp và khó khăn, đòi hỏi một nghệ thuật quản trị cao. Giai đoạn kiểm tra và thích nghi chiến lược: là quá trình đánh giá và kiểm soát 4 kết quả, tìm các giải pháp để thích nghi chiến lược với môi trường.

Vai trò của chiến lƣợc Các tác động tốt của chiến lược: Thứ nhất là giúp cho nhà quản trị biết được những kết quả mong muốn và việc sử dụng tài nguyên hợp lý tối ưu, khuyến khích tinh thần trách nhiệm của mỗi nhân viên. Thứ hai là giúp cho việc ra quyết định luôn thống nhất. Thứ ba, giúp nhà quản trị luôn chủ động trước những thay đổi của môi trường. Thứ tư giúp nhà quản trị sử dụng tốt nguồn tài nguyên.

Mặc dù các ưu điểm trên là rất quan trọng, quản trị chiến lược vẫn có một số nhược điểm: Thứ nhất, một trong các nhược điểm chủ yếu là để thiết lập quản trị chiến lược cần nhiều thời gian và chi phí. Tuy nhiên với một công ty có kinh nghiệm, khuyết điểm này có thể hạn chế tối đa. 5 Thứ hai, các kế hoạch chiến lược có thể bị coi là cứng nhắc khi đã được ấn định thành văn bản. Thứ ba, giới hạn sai sót trong việc dự báo môi trường dài hạn đôi khi rất lớn.

Thứ tư, một số công ty dường như vẫn ở giai đoạn kế hoạch hóa và chú ý quá ít 3 đến vấn đề thực hiện. Mô hình của quản trị chiến lƣợc 6 1. Các loại chiến lƣợc kinh doanh Có rất nhiều loại chiến lược với những tên gọi khác nhau, dưới đây xin giới thiệu 14 loại chiến lược cơ bản ở cấp công ty theo quan điểm của Fred R. 14 chiến lược này được phân thành 4 nhóm: 1.

Nhóm chiến lƣợc kết hợp Chiến lược kết hợp về phía trước: Kết hợp về phía trước (Forward integration) hay còn gọi là kết hợp dọc thuận chiều là chiến lược liên quan đến việc tăng quyền sở hữu hoặc sự kiểm soát đối với các công ty mua hàng, nhà phân phối, người bán lẻ… Chiến lược kết hợp về phía sau: Hay còn gọi là kết hợp dọc ngược chiều là chiến lược liên quan đến việc tăng quyền sở hữu hoặc sự kiểm soát đối với các nhà cung cấp. Trong điều kiện toàn cầu hóa, chiến lược kết hợp về phía sau đang dần được thay thế bằng việc phát triển công nghệ phụ trội ở bên ngoài, phát triển các chuỗi cung ứng toàn cầu. Chiến lược phát triển theo chiều ngang: Là loại chiến lược nhằm tăng quyền sở hữu hoặc sự kiểm soát của công ty đối với các đối thủ cạnh tranh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ