Xây dựng chiến lược kinh doanh CTCP Viglacera Hạ Long giai đoạn 2008-2012

Phân tích chiến lược kinh doanh của Viglacera Hạ Long, đánh giá các yếu tố thành công và thách thức trong ngành vật liệu xây dựng.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Kinh tế Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn chiến lược kinh doanh cho Viglacera Hạ Long 2008 2012

Việc xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần Viglacera Hạ Long giai đoạn 2008-2012 là một nhiệm vụ tối quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động. Giai đoạn này đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ của công ty sau khi cổ phần hóa, đồng thời phải đối mặt với những thách thức từ cuộc khủng hoảng kinh tế 2008. Một chiến lược được hoạch định bài bản không chỉ giúp doanh nghiệp xác định rõ hướng đi mà còn là kim chỉ nam để phân bổ nguồn lực hiệu quả, tối ưu hóa hoạt động và đảm bảo sự phát triển bền vững. Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long (VHL), với tiền thân là Nhà máy gạch Hạ Long thành lập năm 1978, đã khẳng định vị thế là một trong những đơn vị hàng đầu trong ngành sản xuất gạch ngói đất sét nung tại Việt Nam. Với doanh thu năm 2007 đạt 474,936 tỷ đồng, công ty sở hữu nền tảng vững chắc về thương hiệu và công nghệ. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng và mở rộng thị phần, việc phân tích sâu sắc môi trường nội bộ và bên ngoài là điều kiện tiên quyết. Bài viết này, dựa trên cơ sở phân tích từ các tài liệu nghiên cứu và luận văn chiến lược kinh doanh, sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về quy trình xây dựng chiến lược, từ việc xác định tầm nhìn và sứ mệnh Viglacera đến việc đề ra các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là tạo ra một khung chiến lược rõ ràng, giúp Viglacera Hạ Long không chỉ vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn nắm bắt các cơ hội mới, củng cố năng lực cốt lõi của Viglacera và nâng cao vị thế cạnh tranh trên thị trường gạch ốp lát Việt Nam cũng như quốc tế.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của hoạch định chiến lược

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, môi trường kinh doanh thay đổi liên tục, tạo ra cả cơ hội và thách thức. Hoạch định chiến lược kinh doanh giúp doanh nghiệp có một tầm nhìn dài hạn, định hướng rõ ràng cho các hoạt động trong tương lai. Đối với Viglacera Hạ Long, giai đoạn 2008-2012 là thời điểm then chốt sau khi chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần. Một chiến lược bài bản giúp công ty chủ động thích ứng với sự thay đổi của thị trường, tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, thay vì chỉ phản ứng một cách bị động trước các biến cố.

1.2. Sơ lược về kết quả hoạt động kinh doanh VHL trước giai đoạn

Trước khi bước vào giai đoạn 2008-2012, Công ty Cổ phần Viglacera Hạ Long đã đạt được những thành tựu đáng kể. Theo kết quả hoạt động kinh doanh VHL được ghi nhận, tổng doanh thu năm 2007 đạt 474,936 tỷ đồng, tăng gần 30% so với năm 2006 (365,454 tỷ đồng). Lợi nhuận cũng tăng trưởng ấn tượng, từ 12,52 tỷ đồng năm 2006 lên 31 tỷ đồng năm 2007. Công ty đã đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ sản xuất hiện đại, đặc biệt là tại Nhà máy gạch COTTO Giếng Đáy và Nhà máy gạch Hoành Bồ. Nền tảng tài chính và sản xuất vững chắc này là tiền đề quan trọng để xây dựng các mục tiêu chiến lược của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

II. Cách Viglacera Hạ Long đối mặt thách thức khủng hoảng 2008

Giai đoạn 2008-2012 không chỉ là một chặng đường phát triển mà còn là một bài toán sinh tồn đầy thách thức đối với Viglacera Hạ Long. Thách thức lớn nhất và có tầm ảnh hưởng sâu rộng chính là cuộc khủng hoảng kinh tế 2008. Cuộc khủng hoảng này tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế toàn cầu và Việt Nam, gây ra suy thoái, lạm phát tăng cao, và làm giảm sức mua trên thị trường, đặc biệt là ngành vật liệu xây dựng (VLXD). Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh trong ngành ngày càng gia tăng. Thị trường gạch ốp lát Việt Nam không chỉ có sự tham gia của các doanh nghiệp trong nước mà còn có sự xâm nhập của các sản phẩm từ Trung Quốc, Italia với mẫu mã đa dạng và giá cả cạnh tranh. Việc phân tích các đối thủ cạnh tranh của Viglacera cho thấy mỗi doanh nghiệp đều có những thế mạnh riêng, đòi hỏi VHL phải liên tục đổi mới để giữ vững thị phần. Ngoài ra, sự biến động của giá nguyên vật liệu đầu vào như than, dầu, điện và sự thiếu hụt nguồn nhân lực có tay nghề cũng là những rào cản không nhỏ. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức các thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần Viglacera Hạ Long một cách hiệu quả và thực tiễn, giúp công ty chuẩn bị các phương án đối phó kịp thời.

2.1. Tác động từ khủng hoảng kinh tế 2008 ảnh hưởng ngành VLXD

Cuộc khủng hoảng kinh tế 2008 ảnh hưởng trực tiếp đến ngành xây dựng và bất động sản, kéo theo sự sụt giảm nghiêm trọng về nhu cầu vật liệu xây dựng. Lãi suất ngân hàng tăng cao khiến các dự án bị đình trệ, người dân thắt chặt chi tiêu cho xây dựng và sửa chữa nhà cửa. Tỷ giá ngoại tệ biến động cũng tác động tiêu cực đến chi phí nhập khẩu máy móc, thiết bị và hoạt động xuất khẩu của công ty. Trong bối cảnh đó, Viglacera Hạ Long phải đối mặt với nguy cơ tồn kho tăng cao, doanh thu sụt giảm và áp lực lớn về dòng tiền.

2.2. Phân tích các đối thủ cạnh tranh của Viglacera trong ngành

Trong phạm vi tỉnh Quảng Ninh, các đối thủ cạnh tranh của Viglacera đáng chú ý bao gồm CTCP Gạch ngói Giếng Đáy và CTCP Xây lắp và sản xuất VLXD Hà Khẩu. Công ty Giếng Đáy có lợi thế về nguồn nguyên liệu và thương hiệu truyền thống, tuy nhiên công nghệ còn hạn chế. Công ty Hà Khẩu có quy mô nhỏ, kinh doanh đa ngành nhưng uy tín thương hiệu bị ảnh hưởng. Ma trận hình ảnh cạnh tranh cho thấy Viglacera Hạ Long có tổng điểm 3.21, vượt trội so với Giếng Đáy (2.59) và Hà Khẩu (2.075) nhờ uy tín thương hiệu, chất lượng sản phẩm và công nghệ. Tuy nhiên, áp lực cạnh tranh về giá vẫn là một yếu tố cần xem xét kỹ lưỡng.

III. Phân tích nội lực Năng lực cốt lõi của Viglacera Hạ Long

Để xây dựng một chiến lược kinh doanh thành công, việc thấu hiểu điểm mạnh, điểm yếu nội tại là vô cùng cần thiết. Năng lực cốt lõi của Viglacera Hạ Long nằm ở hệ thống công nghệ sản xuất tiên tiến, đặc biệt là dây chuyền nhập khẩu từ Italia và Ucraina, cho phép tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, mẫu mã đa dạng. Quá trình phân tích SWOT Viglacera Hạ Long chỉ ra rằng điểm mạnh lớn nhất của công ty là chất lượng sản phẩm vượt trội, đã được chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 9001:2000 và có các thông số kỹ thuật cao hơn tiêu chuẩn châu Âu. Thương hiệu Viglacera Hạ Long đã được đăng ký bảo hộ độc quyền tại nhiều quốc gia, tạo lợi thế lớn trên thị trường xuất khẩu. Hoạt động marketing và hệ thống phân phối rộng khắp 64 tỉnh thành với 271 đại lý cấp 1 cũng là một thế mạnh nổi bật. Tuy nhiên, phân tích cũng bộc lộ những điểm yếu cần khắc phục. Nguồn nhân lực tuy đông đảo (3240 người) nhưng chủ yếu là lao động phổ thông (76.36%), gây ra tình trạng thiếu hụt nhân sự có trình độ cao. Bên cạnh đó, dù chủ động được nguồn nguyên liệu sét Giếng Đáy chất lượng cao, công ty vẫn đối mặt với áp lực quản lý và khai thác bền vững. Tổng điểm ma trận các yếu tố bên trong (IFE) là 2.82, cho thấy nội bộ công ty khá mạnh, tạo nền tảng vững chắc để triển khai các chiến lược phát triển.

3.1. Đánh giá thế mạnh qua phân tích SWOT Viglacera Hạ Long

Thông qua ma trận phân tích SWOT Viglacera Hạ Long, các điểm mạnh (Strengths) chính được xác định bao gồm: công nghệ sản xuất hiện đại, chất lượng sản phẩm vượt trội, thương hiệu uy tín trong và ngoài nước, hệ thống phân phối rộng khắp và quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO. Đây là những yếu tố nền tảng giúp công ty tạo sự khác biệt và duy trì lợi thế cạnh tranh. Các hoạt động R&D cũng ghi nhận nhiều thành tựu, cho ra đời các sản phẩm mới đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường quốc tế như Úc, Malaysia.

3.2. Kiểm tra báo cáo tài chính Viglacera Hạ Long và hoạt động sản xuất

Việc phân tích báo cáo tài chính Viglacera Hạ Long cho thấy một nền tảng tài chính tương đối ổn định. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn chủ sở hữu năm 2007 đạt 113.37%, một con số rất ấn tượng. Công ty có khả năng huy động vốn tốt từ nhiều ngân hàng và các nhà đầu tư. Hoạt động sản xuất diễn ra ổn định, các nhà máy hoạt động 24/24 để đáp ứng nhu cầu thị trường, nhiều thời điểm sản xuất không kịp đơn hàng. Vòng quay hàng tồn kho rất cao (1229.73), cho thấy sản phẩm tiêu thụ nhanh, dòng vốn quay vòng hiệu quả.

IV. Phương pháp phân tích môi trường ngành vật liệu xây dựng

Việc phân tích môi trường bên ngoài là một bước không thể thiếu để xác định cơ hội và thách thức, từ đó định hình chiến lược phù hợp. Đối với ngành VLXD, việc áp dụng các mô hình phân tích chuyên sâu như PESTEL và 5 áp lực cạnh tranh của Porter mang lại cái nhìn toàn cảnh. Mô hình PESTEL ngành vật liệu xây dựng cho thấy các yếu tố vĩ mô tác động mạnh mẽ đến Viglacera Hạ Long. Về Kinh tế (Economic), lạm phát và lãi suất cao trong giai đoạn 2008-2012 là thách thức lớn. Về Chính trị - Pháp luật (Political-Legal), việc Việt Nam gia nhập WTO và các chính sách khuyến khích cổ phần hóa của Nhà nước tạo ra cơ hội mở rộng thị trường và thu hút vốn. Về Xã hội (Social), tốc độ đô thị hóa nhanh và truyền thống sử dụng gạch ngói đất sét nung của người Việt là cơ hội lớn cho thị trường gạch ốp lát Việt Nam. Về Công nghệ (Technological), sự ra đời của các công nghệ mới đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đầu tư, cải tiến. Yếu tố tự nhiên (Environmental) mang lại lợi thế về nguồn đất sét Giếng Đáy chất lượng hàng đầu. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp Viglacera Hạ Long xây dựng các kịch bản ứng phó linh hoạt và tận dụng tối đa các cơ hội từ môi trường kinh doanh.

4.1. Đánh giá cơ hội trên thị trường gạch ốp lát Việt Nam và quốc tế

Nhu cầu trên thị trường gạch ốp lát Việt Nam được dự báo tiếp tục tăng trưởng do tốc độ đô thị hóa nhanh và thu nhập người dân cải thiện. Các công trình lớn cấp quốc gia và các khu đô thị mới là nguồn khách hàng tiềm năng. Trên thị trường quốc tế, sản phẩm của Viglacera Hạ Long đã có mặt tại 25 quốc gia. Xu hướng kiến trúc hiện đại ưa chuộng vật liệu đất sét nung nhờ tính thẩm mỹ và thân thiện với môi trường, mở ra cơ hội xuất khẩu lớn, đặc biệt tại các thị trường có khí hậu và văn hóa tương đồng.

4.2. Ứng dụng mô hình PESTEL ngành vật liệu xây dựng

Việc áp dụng mô hình PESTEL ngành vật liệu xây dựng vào phân tích cho thấy: Yếu tố Chính trị - Pháp luật thuận lợi với các chính sách mở cửa. Yếu tố Kinh tế đầy thách thức do khủng hoảng và lạm phát. Yếu tố Văn hóa - Xã hội là một cơ hội lớn với thị hiếu tiêu dùng truyền thống. Yếu tố Công nghệ đòi hỏi sự đầu tư liên tục. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên tại Quảng Ninh là một lợi thế vượt trội về logistics và nguồn nguyên liệu. Phân tích này cung cấp cơ sở để Viglacera đưa ra các quyết định chiến lược dài hạn.

V. Bí quyết đề xuất chiến lược cạnh tranh của Viglacera hiệu quả

Dựa trên các phân tích toàn diện về nội bộ và môi trường bên ngoài, việc đề xuất các chiến lược khả thi là bước cuối cùng trong quy trình hoạch định. Chiến lược cạnh tranh của Viglacera Hạ Long giai đoạn 2008-2012 cần tập trung vào việc phát huy tối đa các điểm mạnh cốt lõi để nắm bắt cơ hội và giảm thiểu tác động từ các mối đe dọa. Một trong những mục tiêu chiến lược của công ty là giữ vững vị thế dẫn đầu thị trường nội địa và đẩy mạnh xuất khẩu. Để thực hiện, các nhóm giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Về marketing, cần xây dựng một chiến lược marketing cho sản phẩm gạch một cách chuyên nghiệp hơn, tập trung vào việc củng cố thương hiệu, mở rộng hệ thống showroom và đẩy mạnh các hoạt động quảng bá, tư vấn tiêu dùng. Về sản xuất, cần tiếp tục đầu tư cải tiến công nghệ để nâng cao năng suất và chất lượng, đồng thời nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm mới, có giá trị gia tăng cao. Về nhân sự, cần xây dựng chính sách thu hút và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là đội ngũ kỹ sư và quản lý. Về tài chính, cần quản trị dòng tiền hiệu quả để đối phó với biến động thị trường và chuẩn bị các phương án huy động vốn linh hoạt. Việc lựa chọn và triển khai các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh này sẽ quyết định sự thành công của công ty trong giai đoạn đầy thử thách.

5.1. Thiết lập các mục tiêu chiến lược của công ty giai đoạn 2008 2012

Các mục tiêu chiến lược của công ty trong giai đoạn 2008-2012 cần cụ thể và đo lường được. Ví dụ, kế hoạch năm 2008 đặt mục tiêu tổng doanh thu đạt 526,279 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 40 tỷ đồng, và kim ngạch xuất khẩu đạt 3,7 triệu USD. Các mục tiêu dài hạn hơn có thể bao gồm: (1) Tăng trưởng doanh thu trung bình 15-20%/năm; (2) Giữ vững thị phần số 1 trong phân khúc gạch ngói đất sét nung cao cấp; (3) Mở rộng thị trường xuất khẩu sang các khu vực mới như Trung Đông và Châu Âu.

5.2. Hoàn thiện chiến lược marketing cho sản phẩm gạch chủ lực

Một chiến lược marketing cho sản phẩm gạch hiệu quả cần tập trung vào 4P. Về Sản phẩm (Product), đa dạng hóa mẫu mã, tập trung vào các sản phẩm cao cấp, có tính năng vượt trội. Về Giá (Price), áp dụng chính sách giá linh hoạt, có hỗ trợ chi phí vận chuyển cho các thị trường xa. Về Phân phối (Place), củng cố và mở rộng mạng lưới đại lý, xây dựng các showroom trưng bày chuyên nghiệp. Về Xúc tiến (Promotion), đẩy mạnh quảng cáo trên các kênh truyền thông, tham gia hội chợ quốc tế và tổ chức hội nghị khách hàng thường niên.

5.3. Nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh toàn diện

Các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh cần được triển khai đồng bộ. Nhóm giải pháp về sản xuất tập trung vào việc quản trị chất lượng và tối ưu hóa chi phí. Nhóm giải pháp về nhân sự chú trọng vào đào tạo và phát triển đội ngũ kế cận. Nhóm giải pháp về tài chính ưu tiên quản lý vốn lưu động và tìm kiếm các nguồn vốn dài hạn với chi phí hợp lý. Nhóm giải pháp về quản trị tập trung vào việc hoàn thiện hệ thống thông tin, giúp ban lãnh đạo ra quyết định nhanh chóng và chính xác.

VI. Kết luận Định hướng phát triển công ty Viglacera trong tương lai

Việc xây dựng chiến lược kinh doanh cho công ty cổ phần Viglacera Hạ Long giai đoạn 2008-2012 là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự phân tích sâu sắc và tầm nhìn dài hạn. Bài học kinh nghiệm rút ra từ luận văn chiến lược kinh doanh này cho thấy, một chiến lược thành công phải được xây dựng trên nền tảng thấu hiểu năng lực nội tại và nhạy bén với những biến đổi của môi trường. Định hướng phát triển công ty Viglacera trong tương lai cần tiếp tục bám sát vào tầm nhìn và sứ mệnh Viglacera: trở thành nhà sản xuất gạch ngói đất sét nung hàng đầu không chỉ tại Việt Nam mà còn vươn tầm khu vực. Để làm được điều đó, công ty phải không ngừng đổi mới công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm, và xây dựng một đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp. Việc củng cố vị thế trong chuỗi giá trị ngành vật liệu xây dựng, từ khâu khai thác nguyên liệu, sản xuất, phân phối đến dịch vụ khách hàng, sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Giai đoạn 2008-2012 là một phép thử khắc nghiệt, nhưng cũng là cơ hội để Viglacera Hạ Long khẳng định bản lĩnh và nội lực. Bằng cách triển khai hiệu quả các chiến lược đã đề ra, công ty hoàn toàn có thể vượt qua thách thức, phát triển mạnh mẽ và đóng góp vào sự phát triển chung của ngành xây dựng Việt Nam.

6.1. Tầm nhìn và sứ mệnh Viglacera trong chuỗi giá trị ngành

Tầm nhìn và sứ mệnh Viglacera là trở thành biểu tượng niềm tin hàng đầu Việt Nam về sản phẩm vật liệu xây dựng. Để hiện thực hóa điều này, công ty cần làm chủ chuỗi giá trị ngành vật liệu xây dựng. Điều này bao gồm việc quản lý bền vững nguồn tài nguyên đất sét, tối ưu hóa quy trình sản xuất để giảm chi phí, xây dựng hệ thống logistics hiệu quả, và cung cấp dịch vụ hậu mãi xuất sắc. Việc tích hợp sâu vào chuỗi giá trị sẽ giúp công ty kiểm soát chất lượng, giảm sự phụ thuộc và gia tăng lợi nhuận.

6.2. Bài học từ luận văn chiến lược kinh doanh và ứng dụng thực tiễn

Công trình luận văn chiến lược kinh doanh này cung cấp một khung phân tích khoa học và bài bản. Bài học quan trọng nhất là tầm quan trọng của việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các công cụ như SWOT, PESTEL, Ma trận IFE, EFE không chỉ là lý thuyết mà là cơ sở thực tiễn để nhận diện vấn đề và đề xuất giải pháp. Việc ứng dụng các phân tích này vào thực tiễn quản trị sẽ giúp ban lãnh đạo Viglacera Hạ Long có cái nhìn khách quan, giảm thiểu rủi ro và đưa ra những lựa chọn chiến lược sáng suốt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của công ty.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 - TỔNG QUAN VỀ CHIẾN LƯỢC KINH DOANH 1. Khái niệm chiến lược và quản trị chiến lược Theo Alfred Chandler, chiến lược là tiến trình xác định các mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp, lựa chọn cách thức hoặc phương hướng hành động và phân bổ các tài nguyên thiết yếu để thực hiện các mục tiêu đó.Smith cho rằng: “Quản trị chiến lược là quá trình nghiên cứu các môi trường hiện tại cũng như tương lai, hoạch định các mục tiêu của tổ chức; đề ra, thực hiện và kiểm tra việc thực hiện các quyết định nhằm đạt được các mục tiêu đó trong môi trường hiện tại cũng như tương lai”. Quy trình Quản trị chiến lược – Các công cụ thường dùng trong Quản trị chiến lược Thông tin phản hồi Nghiên cứu môi trường để xác Thiết lập Thiết lập định cơ hội và đe doạ chủ yếu mục tiêu mục tiêu dài hạn hàng năm Đo lường Xác định nhiệm vụ, Xét lại nhiệm Phân phối các và đánh mục tiêu và chiến vụ kinh nguồn tài giá thành lược hiện tại doanh nguyên tích Kiểm soát nội bộ để nhận Xây dựng, Đề ra diện những điểm mạnh, lựa chọn các điểm yếu chiến lược chính sách Hình thành Thông tin phản hồi Thực thi Đánh giá chiến lược chiến lược chiến lược (Nguồn:Fred R.1: Mô hình quản trị chiến lược toàn diện Sơ đồ 1.1 trên đây là quy trình quản trị chiến lược theo Fred R.David, quy trình đó gồm 3 giai đoạn: hình thành chiến lược, thực thi chiến lược và đánh giá chiến lược. -3- Tuy nhiên, giai đoạn hình thành chiến lược sẽ được nghiên cứu sâu hơn hai giai đoạn còn lại bởi vì vấn đề trọng tâm của đề tài chính là xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp.

Xác định nhiệm vụ, mục tiêu và chiến lược hiện tại của tổ chức Đây là điểm khởi đầu hợp lý trong quản trị chiến lược vì tình hình hiện tại của công ty có thể giúp loại trừ một số chiến lược, thậm chí giúp lựa chọn hành động cụ thể. Mỗi tổ chức đều có nhiệm vụ, các mục tiêu và chiến lược, ngay cả khi những yếu tố này không được thiết lập và viết ra cụ thể hoặc truyền thông chính thức. Xét lại nhiệm vụ kinh doanh Nhiệm vụ của việc kinh doanh là tạo lập các ưu tiên, các chiến lược, các kế hoạch và phân bổ công việc. Đây chính là điểm khởi đầu cho việc thiết lập công việc quản lý và nhất là thiết lập cơ cấu quản lý.

Việc xem xét này cho phép doanh nghiệp phác thảo phương hướng và thiết lập các mục tiêu. Nghiên cứu môi trường hoạt động của doanh nghiệp Nghiên cứu môi trường hoạt động của doanh nghiệp tập trung vào việc nhận diện và đánh giá các xu hướng và sự kiện vượt quá khả năng kiểm soát của một công ty duy nhất. Việc đánh giá các yếu tố bên ngoài cho thấy những cơ hội và mối đe doạ. Môi trường hoạt động của doanh nghiệp được chia thành hai loại: Môi trường vĩ mô và môi trường tác nghiệp.

• Môi trường vĩ mô của doanh nghiệp Môi trường vĩ mô bao gồm các yếu tố nằm bên ngoài doanh nghiệp, định hình và ảnh hưởng đến môi trường tác nghiệp cũng như hoàn cảnh nội bộ của doanh nghiệp, tạo ra các cơ hội và nguy cơ cho doanh nghiệp. Các yếu tố đó bao gồm: -4- - Yếu tố kinh tế: Các ảnh hưởng chủ yếu về kinh tế bao gồm: tỷ lệ lạm phát, lãi suất ngân hàng, giai đoạn của chu kỳ kinh tế, cán cân thanh toán, chính sách tài chính và tiền tệ. - Yếu tố luật pháp, chính phủ và chính trị: Ảnh hưởng của các yếu tố luật pháp, chính phủ và chính trị ngày càng lớn đến hoạt động của các doanh nghiệp. Doanh nghiệp phải tuân theo các quy định về thuê mướn, cho vay, an toàn, giá cả, quảng cáo; các quy định về cạnh tranh; các luật thuế,… - Yếu tố văn hoá, xã hội: Văn hoá, xã hội ảnh hưởng đến doanh nghiệp chủ yếu ở các khía cạnh sau: quan điểm về mức sống, chuẩn mực đạo đức, cộng đồng kinh doanh và lao động nữ, thay đổi thói quen tiêu dùng… Các yếu tố xã hội thường biến đổi chậm nên khó nhận ra.

- Yếu tố tự nhiên: Tự nhiên mang lại các ảnh hưởng chính như: vấn đề ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng của điều kiện địa lý, thiếu năng lượng, lãng phí nguồn tài nguyên thiên nhiên cùng với nhu cầu ngày càng lớn đối với nguồn lực có hạn. - Yếu tố công nghệ: công nghệ là yếu tố có ảnh hưởng rất lớn đến doanh nghiệp, một khi có nhiều công nghệ tiên tiến ra đời sẽ tạo nên cơ hội và cả nguy cơ đối với tất cả các ngành và doanh nghiệp. Sự phát triển của công nghệ mới có thể làm nên thị trường mới, kết quả là cho ra đời sản phẩm mới, từ đó làm thay đổi các mối quan hệ cạnh tranh trong ngành và làm cho các sản phẩm hiện có trở nên lạc hậu. • Môi trường tác nghiệp của doanh nghiệp Để phân tích môi trường tác nghiệp (hay môi trường vi mô) của doanh nghiệp, ta áp dụng mô hình năm tác lực của Michael E.Porter (1980) được thể hiện ở Sơ đồ 1.

-5- Các đối thủ tiềm ẩn Nguy cơ từ đối thủ cạnh tranh mới Khả năng thương lượng của người Các đối thủ cạnh tranh cung cấp trong ngành Người cung Người cấp Sự tranh đua giữa các Khả năng mua doanh nghiệp hiện có trong thương lượng ngành của người mua Nguy cơ từ sản phẩm và dịch vụ thay thế Sản phẩm thay thế Sơ đồ 1.2: Mô hình năm tác lực của Michael E.Porter Mô hình năm tác lực được Michael E.Porter đề cập đến bao gồm: - Đối thủ cạnh tranh: (Sơ đồ 1.3) - Người mua (khách hàng): Sự tín nhiệm của khách hàng là tài sản có giá trị nhất của công ty. Tuy nhiên, người mua có ưu thế có thể làm cho lợi nhuận của ngành giảm xuống bằng cách ép giá hoặc đòi hỏi chất lượng cao hơn và phải cung cấp nhiều dịch vụ hơn. - Người cung cấp: Người cung cấp bao gồm các đối tượng: người bán vật tư, thiết bị; cộng đồng tài chính; nguồn lao động. Khi người cung cấp có ưu thế, họ có thể gây áp lực mạnh và tạo bất lợi cho doanh nghiệp.

- Đối thủ tiềm ẩn: Đối thủ tiềm ẩn có thể là yếu tố làm giảm lợi nhuận của công ty do họ đưa vào khai thác năng lực sản xuất mới, với mong muốn giành được thị phần và các nguồn lực cần thiết. - Sản phẩm thay thế: Sản phẩm thay thế hạn chế tiềm năng lợi nhuận của ngành bằng cách khống chế mức giá cao nhất cho các công ty trong ngành. -6- Những yếu tố điều khiển đối Những điều đối thủ cạnh tranh thủ cạnh tranh đang làm và có thể làm được Mục tiêu tương lai Chiến lược hiện tại Ở tất cả các cấp quản trị và Công ty đó đang cạnh tranh theo nhiều giác độ như thế nào? Vài vấn đề cần trả lời nhanh về đối thủ cạnh tranh + Đối thủ bằng lòng với vị trí hiện tại không? + Khả năng đối thủ chuyển dịch và đổi hướng chiến lược như thế nào? + Điểm yếu của đối thủ cạnh tranh? + Điều gì kích thích đối thủ cạnh tranh trả đũa mạnh mẽ và hiệu quả? Các giả thiết Các tiềm năng Được đặt ra về bản thân và Các điểm mạnh và về ngành điểm yếu Sơ đồ 1.3: Các nội dung chủ yếu cần phân tích về đối thủ cạnh tranh • Kiểm soát nội bộ doanh nghiệp để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu Theo Fred R.David, hoàn cảnh nội bộ của doanh nghiệp bao gồm các yếu tố chủ yếu như: Quản trị, Marketing, Tài chính - Kế toán, Sản xuất, Nghiên cứu và Phát triển, nguồn Nhân lực và Hệ thống thông tin.  Quản trị: Các chức năng quản trị bao gồm: - Hoạch định: bao gồm các hoạt động quản trị liên quan đến việc chuẩn bị và đề ra các hoạt động cho tương lai như: dự đoán, thiết lập mục tiêu, đề ra chiến lược, phát triển các chính sách, hình thành các kế hoạch.

- Tổ chức: bao gồm tất cả các hoạt động quản trị tạo ra cơ cấu của mối quan hệ giữa quyền hạn và trách nhiệm. Những công việc cụ thể là: thiết kế tổ chức chuyên môn hoá công việc, mô tả công việc, chi tiết hoá công việc, mở -7- rộng kiểm soát, thống nhất mệnh lệnh, phối hợp, sắp xếp, thiết kế công việc và phân tích công việc. - Lãnh đạo: bao gồm những nỗ lực nhằm định hướng hoạt động của con người cụ thể là: lãnh đạo, liên lạc, các nhóm làm việc chung, thay đổi cách hoạt động, uỷ quyền, nâng cao chất lượng công việc, thoả mãn công việc, thoả mãn nhu cầu, thay đổi tổ chức, tinh thần của nhân viên và tinh thần quản lý. - Kiểm soát: liên quan đến tất cả các hoạt động quản lý nhằm đảm bảo cho kết quả thực tế phù hợp với kết quả đã hoạch định.

Những hoạt động chủ yếu là: kiểm tra chất lượng, kiểm soát tài chính, kiểm soát bán hàng, hàng tồn kho, chi phí, phân tích những thay đổi, thưởng phạt.  Marketing: Marketing được mô tả như là quá trình xác định, dự báo, thiết lập và thoả mãn các nhu cầu, mong muốn của người tiêu dùng đối với sản phẩm và dịch vụ. Theo Philips Kotler, Marketing bao gồm bốn công việc cơ bản: phân tích khả năng của thị trường; lựa chọn thị trường mục tiêu; soạn thảo chương trình Marketing Mix (gồm 4 thành phần cơ bản: sản phẩm, giá cả, phân phối và xúc tiến hỗn hợp); tiến hành các hoạt động marketing.  Tài chính - kế toán: Điều kiện tài chính thường được xem là phương pháp đánh giá vị trí cạnh tranh tốt nhất và là điều kiện thu hút nhất đối với các nhà đầu tư.

Chức năng chính của tài chính - kế toán bao gồm: quyết định đầu tư, quyết định tài trợ và quyết định về tiền lãi cổ phần. Phân tích chỉ số tài chính là phương pháp thông dụng nhất để xác định điểm mạnh và điểm yếu của tổ chức về tài chính, kế toán. Các nhóm chỉ số quan trọng là: -8- - Khả năng thanh toán: đánh giá khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn đáo hạn. - Cơ cấu tài chính: cho thấy tỉ lệ về tổng nợ/tổng tài sản, tỷ số thanh toán lãi vay.

- Tỷ số hoạt động: đo lường hiệu quả sử dụng các nguồn lực. - Các tỷ số doanh lợi: biểu thị hiệu quả chung về quản lý.  Sản xuất – tác nghiệp Sản xuất – tác nghiệp bao gồm tất cả các hoạt động nhằm biến đổi đầu vào thành sản phẩm hàng hoá và dịch vụ đầu ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ