Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam phục hồi sau đại dịch Covid-19, cạnh tranh trên thị trường tủ và khóa locker ngày càng trở nên gay gắt khi nhiều tập đoàn lớn như Sun Group, Becamex, Mitsubishi gia nhập phân khúc Smart Locker. Công ty TNHH Locker & Lock — doanh nghiệp thành lập năm 1990 tại Singapore, chuyên sản xuất và cung cấp tủ và khóa locker lớn nhất khu vực Đông Nam Á, đang kinh doanh tại thị trường Việt Nam — ghi nhận mức tăng trưởng vượt bậc: doanh thu năm 2022 đạt hơn 19 tỷ đồng, gần gấp đôi so với năm 2021 (khoảng 10 tỷ đồng, theo số liệu phòng Kế toán Locker & Lock Việt Nam). Tuy nhiên, bộ nhận diện thương hiệu hiện tại của doanh nghiệp bộc lộ nhiều hạn chế: logo chưa phản ánh rõ sản phẩm kinh doanh, chưa có slogan gắn liền thương hiệu, và màu sắc chủ đạo thiếu đồng bộ giữa biểu trưng (màu đỏ) và hệ thống website. Những tồn tại này cản trở khả năng mở rộng thị trường của doanh nghiệp trong giai đoạn tăng trưởng.

Nhóm tác giả đặt ra mục tiêu tổng quát là xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu cho Công ty TNHH Locker & Lock và đề xuất các giải pháp triển khai nhằm tăng mức độ nhận biết thương hiệu tại Việt Nam. Các mục tiêu cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa và xác định quy trình các bước xây dựng bộ nhận diện thương hiệu cho Locker & Lock tại Việt Nam.
  2. Đánh giá và phân tích thực trạng hệ thống nhận diện thương hiệu hiện tại của công ty.
  3. Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu gồm các yếu tố hữu hình: logo, slogan, đồng phục, hệ thống tài liệu văn phòng và ấn phẩm quảng cáo.
  4. Đề xuất giải pháp triển khai bộ nhận diện thương hiệu mới.

Câu hỏi nghiên cứu xoay quanh bốn vấn đề: (1) Các bước cần thiết để xây dựng bộ nhận diện thương hiệu cho Locker & Lock là gì? (2) Mức độ nhận diện thương hiệu hiện tại và những yếu tố cần cải thiện? (3) Cần xây dựng lại những yếu tố nào trong bộ nhận diện? (4) Cách thức triển khai bộ nhận diện mới tại thị trường Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu là bộ nhận diện thương hiệu của Công ty TNHH Locker & Lock; đối tượng khảo sát là giảng viên hướng dẫn, các nhà quản trị và nhân viên đang công tác tại công ty. Phạm vi không gian giới hạn tại Locker & Lock Việt Nam trong thị trường tủ và khóa locker trong nước. Phạm vi thời gian: dữ liệu thứ cấp thu thập từ giai đoạn 2019–2022; dữ liệu sơ cấp khảo sát từ ngày 15/9/2023 đến 22/9/2023; giai đoạn xây dựng bộ nhận diện kéo dài từ 02/10/2023; lộ trình triển khai bắt đầu từ 01/11/2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình tham chiếu

Nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết đa tầng về thương hiệu và nhận diện thương hiệu, cụ thể:

  • Khái niệm thương hiệu theo Aaker (1991, 1996, 2000), Kapferer (2008), Kotler (2012), Nguyễn Quốc Thịnh và Nguyễn Thành Trung.
  • Tài sản thương hiệu theo Farquhar (1989), Aaker (1991, 1996), Keller (1993), Lassar và cộng sự (1995), Davis và Douglas (1995).
  • Giá trị cảm nhận theo Schechter (1984), Zeithaml (1988), Louis (1992), Williams & Soutar (2000), Gallarza & Gil-Saura (2006), Hồ Thị Hương Lan (2022).
  • Giá trị thương hiệu theo Yoo và cộng sự (2000), Park & Srinivasan (2002), Keller (2003), Keller & Lehmann (2006), Mohammad (2013), Bùi Thành Đảng và Trần Dục Thức (2020).
  • Mô hình tài sản thương hiệu Aaker (2000): gồm bốn thành phần — sự nhận biết thương hiệu, chất lượng cảm nhận, liên tưởng thương hiệu, trung thành thương hiệu.
  • Mô hình nhận diện thương hiệu Aaker (1996): ba giai đoạn — phân tích chiến lược thương hiệu, xây dựng hệ thống nhận diện (sản phẩm, tổ chức, con người, biểu tượng), và thực thi hệ thống nhận diện.

Các nghiên cứu tham chiếu được tổng hợp gồm: Foroudi và cộng sự (2017) về IMC và nhận diện thương hiệu trong giáo dục đại học tại Luân Đôn; Coleman và cộng sự (2015) về nhận diện thương hiệu dịch vụ B2B trong lĩnh vực CNTT Vương quốc Anh; Sabin, Adriana và Cristina (2015) về phân tích chiến lược nhận diện thương hiệu Nescafe; Đặng Văn Đại (2019) về bộ nhận diện thương hiệu Samin; Trịnh Bửu Nam, Đinh Vũ Long và Khưu Phương Uyên (2022) về nhận biết thương hiệu Agribank CN An Minh Kiên Giang II.

Mô hình đề xuất của nhóm kế thừa mô hình của Trịnh Bửu Nam và cộng sự (2022) — bổ sung yếu tố màu sắc theo Foroudi và cộng sự (2017) và Đặng Văn Đại (2019), đồng thời loại bỏ yếu tố "quà tặng" — hình thành 6 yếu tố cấu thành bộ nhận diện thương hiệu: (1) Tên thương hiệu, (2) Logo, (3) Màu sắc, (4) Slogan, (5) Đồng phục, (6) Ấn phẩm quảng cáo.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  • Nghiên cứu định tính: phỏng vấn chuyên gia (giảng viên hướng dẫn và nhà quản trị tại Locker & Lock), tổng hợp tài liệu, kế thừa và phát triển thang đo từ các nghiên cứu trước.
  • Nghiên cứu định lượng: khảo sát bằng bảng hỏi với 20 nhân viên của Công ty TNHH Locker & Lock thông qua phương thức trực tiếp và trực tuyến; xử lý và phân tích số liệu bằng phần mềm Excel theo phương pháp thống kê mô tả và thống kê bảng biểu.

Thang đo được thiết kế với 6 nhân tố và 23 biến quan sát, trong đó mỗi nhân tố gồm 4 biến: Tên thương hiệu (TH1–TH4), Logo (LG1–LG4), Màu sắc (MS1–MS4), Slogan (SL1–SL4), Đồng phục (DP1–DP3), Ấn phẩm quảng cáo (AP1–AP4). Các biến được kế thừa chủ yếu từ Trịnh Bửu Nam và cộng sự (2022), Foroudi và cộng sự (2017), và Đặng Văn Đại (2019).

Nguồn dữ liệu: dữ liệu thứ cấp từ hồ sơ nội bộ của công ty (giai đoạn 2019–2022), tạp chí khoa học, báo cáo tài chính và nghiên cứu đã công bố; dữ liệu sơ cấp từ kết quả bảng khảo sát nhân viên.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và mô hình xây dựng bộ nhận diện thương hiệu

Chương này tập trung hệ thống hóa nền tảng lý luận phục vụ cho việc xây dựng bộ nhận diện thương hiệu. Nhóm tác giả làm rõ các khái niệm cốt lõi gồm thương hiệu, tài sản thương hiệu, bộ nhận diện thương hiệu, giá trị cảm nhận và giá trị thương hiệu theo quan điểm của các học giả trong và ngoài nước.

Hai mô hình lý thuyết chủ đạo được trình bày chi tiết: mô hình tài sản thương hiệu Aaker (2000) với bốn thành phần cốt lõi, và mô hình nhận diện thương hiệu Aaker (1996) với ba giai đoạn triển khai. Qua đó, chương trình bày bảng tổng hợp so sánh 5 nghiên cứu liên quan (trong và ngoài nước), chỉ ra sự xuất hiện của từng yếu tố nhận diện thương hiệu (logo, slogan, tên thương hiệu, màu sắc, ấn phẩm quảng cáo, v.v.) trong từng công trình, làm cơ sở cho việc đề xuất mô hình riêng của nhóm.

Mô hình đề xuất với 6 yếu tố được hoàn thiện cùng hệ thống thang đo 23 biến quan sát. Quy trình nghiên cứu được mô tả theo 6 bước: xác định lý do chọn đề tài → xác định mục tiêu và đối tượng → xây dựng cơ sở lý thuyết → đề xuất mô hình → xây dựng thang đo → thiết kế bảng hỏi và thu thập dữ liệu.

Chương 2: Thực trạng và đề xuất bộ nhận diện thương hiệu mới cho Công ty TNHH Locker & Lock

Chương mở đầu với phần giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Locker & Lock, bao gồm lịch sử hình thành, tầm nhìn và sứ mệnh, cũng như các dòng sản phẩm kinh doanh (tủ khóa locker ABS, tủ locker thông minh, khóa các loại, được ứng dụng trong giáo dục, y tế, khách sạn).

Phần trọng tâm của chương là phân tích thực trạng bộ nhận diện thương hiệu hiện tại, chỉ rõ các hạn chế cụ thể về logo, slogan và màu sắc. Từ kết quả khảo sát 20 nhân viên (xử lý bằng Excel), nhóm tiến hành đề xuất phương án cho từng yếu tố thông qua hình thức trình bày nhiều lựa chọn và ghi nhận tỷ lệ phần trăm bình chọn. Kết quả được tổng hợp trong các bảng số liệu:

Yếu tố Hình thức đề xuất
Tên thương hiệu Tỷ lệ % lựa chọn phương án mới
Slogan Tỷ lệ % lựa chọn phương án mới
Màu sắc Tỷ lệ % lựa chọn phương án màu mới
Logo Tỷ lệ % lựa chọn phương án logo mới
Ấn phẩm quảng cáo Tỷ lệ % lựa chọn phương án ấn phẩm mới
Đồng phục Tỷ lệ % lựa chọn phương án đồng phục mới

Dựa trên kết quả bình chọn, nhóm chọn ra các phương án được đánh giá cao nhất để tạo nên bộ nhận diện thương hiệu mới cho doanh nghiệp, bao gồm logo mới, màu sắc chủ đạo đồng bộ, slogan mới, mẫu ấn phẩm quảng cáo và đồng phục nhân viên.

Chương 3: Đề xuất triển khai bộ nhận diện thương hiệu

Chương xác định định hướng phát triển thương hiệu của Locker & Lock trong giai đoạn 2023–2028 làm căn cứ chiến lược. Bộ nhận diện thương hiệu mới được trình bày hoàn chỉnh kèm ý nghĩa từng yếu tố.

Lộ trình triển khai được cụ thể hóa qua các hoạt động Marketing, gồm:

  • Mạng xã hội: kế hoạch truyền thông trên các kênh của doanh nghiệp (bảng các hoạt động truyền thông theo kênh).
  • Quảng cáo và tiếp thị: các hình thức quảng cáo, tiếp thị cụ thể.
  • Quan hệ công chúng (PR): hoạt động PR trực tiếp và PR thông qua trung gian; chi phí book các trang báo điện tử PR.
  • Tài chính: nhóm lập bảng so sánh chi phí in ấn phẩm quảng cáo, chi phí in đồng phục, chi phí in poster, chi phí đăng ký bản quyền và bảng tổng chi phí triển khai.

Chương kết thúc bằng phần đánh giá kết quả sau triển khai và dự phòng rủi ro, trong đó nhóm dự đoán một số rủi ro có thể xảy ra trong quá trình xây dựng và triển khai bộ nhận diện mới, kèm đề xuất hướng giải quyết tương ứng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xây dựng hoàn chỉnh bộ nhận diện thương hiệu mới cho Công ty TNHH Locker & Lock gồm 6 yếu tố: tên thương hiệu, logo, màu sắc, slogan, đồng phục, ấn phẩm quảng cáo — đồng bộ và nhất quán giữa các kênh truyền thông.
  • Xác định được tỷ lệ phần trăm lựa chọn của 20 nhân viên đối với từng phương án thiết kế cho cả 6 yếu tố thông qua bảng khảo sát (số liệu cụ thể theo từng bảng trong chương 2).
  • Lập được lộ trình triển khai chi tiết kèm bảng tổng chi phí, bao gồm chi phí in ấn phẩm quảng cáo, đồng phục, poster, chi phí book báo điện tử PR và chi phí đăng ký bản quyền.

Giải pháp và kiến nghị

Nhóm đề xuất triển khai bộ nhận diện mới thông qua các kênh truyền thông số (mạng xã hội, Zalo OA, website), hoạt động quảng cáo và tiếp thị, quan hệ công chúng trực tiếp và gián tiếp, trong giai đoạn từ tháng 11/2023 theo lộ trình định hướng đến năm 2028.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

  • Đề tài tổng hợp và tích hợp các mô hình nghiên cứu trong và ngoài nước để xây dựng mô hình riêng phù hợp với đặc thù ngành tủ và khóa locker — phân khúc chưa có nhiều nghiên cứu chuyên biệt tại Việt Nam.
  • Mô hình đề xuất điều chỉnh từ mô hình Trịnh Bửu Nam và cộng sự (2022) bằng cách bổ sung yếu tố màu sắc và loại bỏ yếu tố quà tặng, phản ánh đặc thù đối tượng doanh nghiệp B2B và B2C trong lĩnh vực locker.
  • Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tiễn về tầm quan trọng của bộ nhận diện thương hiệu đối với các doanh nghiệp tại Việt Nam, có thể tham chiếu cho các doanh nghiệp trong cùng phân khúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Theo nhận xét của giảng viên hướng dẫn và hội đồng phản biện ghi nhận trong văn bản, đề tài còn một số hạn chế:

  • Quy mô khảo sát nhỏ: chỉ khảo sát 20 nhân viên nội bộ công ty, chưa mở rộng ra nhóm khách hàng bên ngoài hay các chuyên gia thiết kế thương hiệu độc lập, dẫn đến kết quả mang tính nội bộ.
  • Phương pháp phân tích giới hạn: dữ liệu được xử lý bằng thống kê mô tả qua Excel, chưa áp dụng các phương pháp phân tích định lượng nâng cao như EFA, SEM hay phân tích hồi quy để kiểm định độ tin cậy thang đo và mức độ tác động của từng yếu tố.
  • Phạm vi địa lý hẹp: nghiên cứu giới hạn tại Locker & Lock Việt Nam, chưa đánh giá khả năng ứng dụng bộ nhận diện trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á nơi công ty có hoạt động.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát ra nhóm khách hàng doanh nghiệp (B2B) và khách hàng cá nhân (B2C), áp dụng phương pháp phân tích nhân tố và kiểm định thang đo, đồng thời theo dõi hiệu quả thực tế của bộ nhận diện sau khi triển khai để đo lường mức độ tác động đến nhận biết thương hiệu và doanh thu.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đề tài liên quan đến xây dựng thương hiệu, nhận diện thương hiệu hoặc chiến lược Marketing cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
  • Sinh viên ngành Thiết kế đồ họa muốn hiểu quy trình xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu từ góc độ quản trị và marketing.
  • Người nghiên cứu về thương hiệu trong lĩnh vực B2B và các ngành hàng công nghiệp, thiết bị nội thất văn phòng, giáo dục, y tế.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam muốn xây dựng hoặc tái thiết bộ nhận diện thương hiệu với nguồn lực hạn chế.

Phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp các nghiên cứu liên quan (Bảng 1.1), hệ thống thang đo 6 nhân tố và 23 biến quan sát (Bảng 1.2–1.7), quy trình nghiên cứu 6 bước, và bảng so sánh chi phí triển khai thực tế trong Chương 3.


Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình đề xuất của nhóm gồm những yếu tố nào và được kế thừa từ đâu? Mô hình đề xuất gồm 6 yếu tố: Tên thương hiệu, Logo, Màu sắc, Slogan, Đồng phục và Ấn phẩm quảng cáo. Nhóm kế thừa chủ yếu từ mô hình của Trịnh Bửu Nam, Đinh Vũ Long và Khưu Phương Uyên (2022) — 6 yếu tố gốc bao gồm cả quà tặng — sau đó loại bỏ "quà tặng" và bổ sung "màu sắc" dựa trên cơ sở của Foroudi và cộng sự (2017) cùng Đặng Văn Đại (2019).

2. Tại sao nhóm chỉ khảo sát 20 nhân viên mà không khảo sát khách hàng bên ngoài? Đối tượng khảo sát được xác định là nhân viên đang công tác tại Công ty TNHH Locker & Lock vì mục tiêu nghiên cứu là xây dựng bộ nhận diện phù hợp với doanh nghiệp từ góc nhìn nội bộ, đồng thời nhóm cũng phỏng vấn giảng viên hướng dẫn và nhà quản trị để thu thập ý kiến chuyên gia. Đây cũng là một hạn chế được ghi nhận trong quá trình phản biện.

3. Doanh thu của Locker & Lock Việt Nam thay đổi như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Theo số liệu từ phòng Kế toán Locker & Lock Việt Nam, năm 2021 doanh thu đạt khoảng 10 tỷ đồng; đến năm 2022, con số này tăng lên hơn 19 tỷ đồng, tương đương gần gấp đôi so với cùng kỳ năm trước. Đây là cơ sở để nhóm xác định thời điểm phù hợp để tái xây dựng thương hiệu nhằm hỗ trợ mở rộng thị trường.

4. Phần tài chính trong Chương 3 bao gồm những khoản chi phí nào? Chương 3 tổng hợp các khoản chi phí triển khai bộ nhận diện thương hiệu mới, bao gồm: chi phí in ấn phẩm quảng cáo (có bảng so sánh các phương án), chi phí in đồng phục, chi phí in poster, chi phí book các trang báo điện tử phục vụ PR và chi phí đăng ký bản quyền. Tất cả được tổng hợp trong bảng tổng chi phí (Bảng 3.10).

5. Bộ nhận diện thương hiệu mới của Locker & Lock được thiết kế dựa trên kết quả nào từ khảo sát? Sau khi thu thập bảng hỏi từ 20 nhân viên, nhóm xử lý kết quả bằng phần mềm Excel để xác định tỷ lệ phần trăm lựa chọn của từng phương án cho từng yếu tố (tên thương hiệu, slogan, màu sắc, logo, ấn phẩm quảng cáo, đồng phục). Phương án có tỷ lệ lựa chọn cao nhất được chọn để tạo thành bộ nhận diện thương hiệu mới, kết quả được trình bày chi tiết trong các Bảng 2.2 đến 2.8 và minh họa qua các Hình 3.1 đến 3.5.


Kết luận

Khóa luận "Xây dựng bộ nhận diện thương hiệu cho Công ty TNHH Locker & Lock tại Việt Nam" của nhóm tác giả Lê Khánh Diệu Hiền và Nguyễn Ánh Tuyết (lớp DHMK16A, Trường Đại học Công Nghiệp TP.HCM, 2023) thực hiện theo định hướng ứng dụng trong lĩnh vực Marketing — Quản trị Kinh doanh, kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng quy mô nhỏ để xây dựng bộ nhận diện thương hiệu gồm 6 yếu tố hữu hình cho doanh nghiệp trong thị trường tủ và khóa locker tại Việt Nam. Đề tài đóng góp một quy trình nghiên cứu có hệ thống từ tổng hợp lý thuyết, khảo sát nội bộ, thiết kế bộ nhận diện đến lập kế hoạch triển khai và dự phòng rủi ro. Điểm hạn chế chính là quy mô mẫu nhỏ (n = 20) và phương pháp phân tích chưa vận dụng các kỹ thuật kiểm định thống kê nâng cao, vì vậy kết quả mang tính ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp cụ thể hơn là có giá trị tổng quát hóa cao về mặt học thuật.