Đề tài NCKH: Xây dựng bản tin Vật lý lớp 8 - SV Nguyễn Minh Hân

Hướng dẫn xây dựng bản tin Vật lý lớp 8 qua đề tài nghiên cứu khoa học. Gợi ý nội dung, hình thức giúp tạo hoạt động ngoại khóa hiệu quả.

Chuyên ngành

Vật Lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2013-2014

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xây dựng bản tin Vật lý lớp 8 tạo hứng thú

Việc xây dựng một bản tin Vật lý lớp 8 không chỉ là một hình thức tổ chức dạy học mà còn là một hoạt động ngoại khóa vật lý mang tính đột phá. Mục tiêu chính là tạo ra một sân chơi khoa học lành mạnh, cung cấp kiến thức bổ ích và khơi dậy niềm đam mê bộ môn cho học sinh. Theo nghiên cứu “Xây dựng bản tin Vật lí lớp 8” của sinh viên Nguyễn Minh Hân, một bản tin hiệu quả phải giúp các em “vừa học, vừa chơi, thư giản sau những giờ học tập căng thẳng”. Đây không chỉ là một tạp chí vật lý 8 thông thường, mà còn là cầu nối quan trọng, tạo ra mối liên kết chặt chẽ giữa giáo viên và học sinh. Thông qua các chuyên mục đa dạng, từ giải thích hiện tượng đến các thí nghiệm vật lý 8 đơn giản, bản tin trở thành công cụ giáo dục toàn diện. Nó bổ trợ hiệu quả cho các hình thức dạy học chính thống, giúp học sinh nắm vững kiến thức, phát triển trí tuệ và hình thành thế giới quan khoa học. Một dự án học tập vật lý như thế này đòi hỏi sự đầu tư về cả nội dung và hình thức, đảm bảo mỗi số bản tin đều mới mẻ, hấp dẫn và thực sự có giá trị. Việc lên kế hoạch chi tiết, từ việc chọn chủ đề vật lý 8 hay đến cách thiết kế bản tin khoa học, là yếu tố quyết định sự thành công của dự án.

1.1. Vai trò của hoạt động ngoại khóa vật lý trong giáo dục

Các hoạt động ngoại khóa vật lý đóng một vai trò không thể thiếu trong việc giáo dục toàn diện cho học sinh. Hoạt động này giúp mở rộng và nâng cao kiến thức ngoài giờ học chính khóa. Nó tạo điều kiện để phát hiện và bồi dưỡng năng khiếu khoa học tiềm ẩn. Hơn nữa, các hoạt động này còn hướng sự hứng thú của học sinh vào những lĩnh vực bổ ích, góp phần giảm thiểu các vấn đề về đạo đức. Theo tài liệu nghiên cứu, ngoại khóa Vật lý có tác dụng “bổ sung kiến thức lí thuyết, kĩ năng thực hành, giới thiệu những ứng dụng của vật lí vào khoa học và kĩ thuật”. Việc tham gia vào các dự án như làm báo tường vật lý lớp 8 giúp học sinh trở nên mạnh dạn, tư duy logic và gắn kết hơn với tập thể, từ đó nâng cao chất lượng học tập.

1.2. Mục tiêu chính khi thiết kế một bản tin khoa học

Mục tiêu cốt lõi khi thiết kế bản tin khoa học là cung cấp thông tin bổ ích và kích thích sự tò mò, yêu thích khoa học. Đề tài nghiên cứu của Nguyễn Minh Hân xác định rõ mục tiêu: “tạo một sân chơi lành mạnh kích thích sự hứng thú đối với khoa học, giúp cho các em vừa học, vừa chơi”. Bản tin cần phải là nơi giao lưu, liên kết giữa thầy cô và học sinh. Nội dung không chỉ xoay quanh các công thức vật lý lớp 8 khô khan mà phải đa dạng hóa bằng các câu chuyện, câu đố vật lý vui, và các tin tức khoa học cập nhật. Một bản tin thành công phải đạt được sự cân bằng giữa tính giáo dục và giải trí, biến những kiến thức phức tạp trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn với học sinh.

II. Thách thức khi làm báo tường Vật lý lớp 8 cho học sinh

Mặc dù lợi ích của các hoạt động ngoại khóa là không thể phủ nhận, việc triển khai một bản tin Vật lý lớp 8 phải đối mặt với không ít thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là thực trạng các hoạt động ngoại khóa hiện nay còn chưa đủ hấp dẫn để cạnh tranh với các hình thức giải trí kỹ thuật số. Nghiên cứu chỉ ra rằng “hoạt động ngoại khoá ở trường THCS hiện nay vẫn chưa hấp dẫn và sinh động”. Giáo viên thường tập trung vào chuyên môn giảng dạy trên lớp, do đó kinh nghiệm tổ chức các hoạt động sáng tạo còn hạn chế, dẫn đến nội dung lặp lại, gây nhàm chán. Thêm vào đó, Vật lý lớp 8 là giai đoạn kiến thức bắt đầu trở nên phức tạp hơn, với “nhiều bài tập tính toán, nhiều hiện tượng…”, khiến học sinh dễ cảm thấy khó khăn và nản lòng. Việc tìm kiếm những ý tưởng báo tường độc đáo hay các chủ đề vật lý 8 hay để duy trì sự hứng thú lâu dài là một bài toán khó. Thiếu các nền tảng, trang web chuyên biệt cho Vật lý THCS cũng là một hạn chế lớn, khiến học sinh khó tìm kiếm nguồn tài liệu tham khảo bổ ích.

2.1. Thực trạng hoạt động ngoại khóa và tự học môn Vật lý

Thực trạng cho thấy các hoạt động ngoại khóa vật lý tại nhiều trường phổ thông còn ít được đầu tư. Nhiều nơi vẫn còn quan niệm nặng về nội khóa, nhẹ về ngoại khóa, xem đây chỉ là hoạt động giải trí đơn thuần. Một khảo sát tại trường THCS Tân Bình cho thấy 40% học sinh thường xuyên truy cập internet, nhưng có đến 56% trong số đó chỉ dùng để giải trí như chơi game, đọc truyện. Điều này cho thấy “vấn đề học sinh tìm hiểu kiến thức bổ trợ, phát triển kĩ năng, lòng đam mê hầu như là không có hoặc là rất ít”. Sự thiếu vắng các câu lạc bộ chuyên môn và các hình thức sinh hoạt đa dạng đã làm giảm cơ hội để học sinh khám phá năng lực và niềm yêu thích khoa học.

2.2. Khó khăn trong việc tìm kiếm chủ đề vật lý 8 hay

Việc lựa chọn nội dung là yếu tố sống còn của một bản tin. Tuy nhiên, việc tìm ra các chủ đề vật lý 8 hay và phù hợp là một thách thức. Các chủ đề cần vừa bám sát chương trình học để củng cố kiến thức, vừa phải đủ hấp dẫn để khơi gợi tò mò. Các khái niệm như lực đẩy Archimedes, áp suất chất lỏng, hay sự truyền nhiệt cần được thể hiện một cách sáng tạo, không chỉ qua lý thuyết. Việc biến những kiến thức hàn lâm thành các câu chuyện về vật lý và đời sống, hay các infographic vật lý sinh động đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian và công sức nghiên cứu từ cả giáo viên và học sinh, một điều không phải lúc nào cũng dễ dàng thực hiện.

III. Bí quyết lên ý tưởng nội dung bản tin Vật lý hấp dẫn

Để vượt qua những thách thức về nội dung, việc xây dựng một kế hoạch chi tiết cho nội dung bản tin vật lý là cực kỳ quan trọng. Một bản tin thành công cần có sự kết hợp hài hòa giữa nhiều chuyên mục khác nhau để thu hút đa dạng đối tượng học sinh. Dựa trên đề tài nghiên cứu, các nội dung chính nên được triển khai bao gồm: Kể chuyện về các nhà bác học, giải thích hiện tượng vật lý, giải bài toán vật lý, hướng dẫn chế tạo dụng cụ đơn giản và cập nhật tin tức vật lý. Mỗi chuyên mục đều có mục đích giáo dục riêng. Chẳng hạn, chuyên mục về các nhà bác học giúp giáo dục lòng đam mê học hỏi, trong khi phần giải thích hiện tượng giúp học sinh hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa vật lý và đời sống. Việc lồng ghép các câu đố vật lý vui hay các bài toán có tính ứng dụng cao sẽ giúp rèn luyện tư duy logic. Chuyên mục chế tạo dụng cụ thí nghiệm là cơ hội tuyệt vời để học sinh thực hành và sáng tạo. Sự đa dạng này đảm bảo bản tin không chỉ là nơi cung cấp kiến thức mà còn là một sản phẩm truyền thông khoa học thực thụ.

3.1. Khai thác các câu chuyện vật lý và đời sống thực tế

Thay vì chỉ trình bày các định luật khô khan, bản tin nên tập trung vào việc giải thích các hiện tượng quen thuộc trong cuộc sống. Ví dụ, giải thích tại sao bánh xe mau mềm khi đi dưới trời nắng, hoặc hiện tượng nhật thực xảy ra như thế nào. Chuyên mục này giúp học sinh thấy được ứng dụng vật lý lớp 8 ở khắp mọi nơi, từ đó yêu thích môn học hơn. Kể những câu chuyện về các nhà khoa học vĩ đại như Isaac Newton hay Archimedes, đặc biệt là khoảnh khắc “Ơrêka!” nổi tiếng, sẽ truyền cảm hứng mạnh mẽ, cho thấy khoa học bắt nguồn từ sự quan sát và tò mò không ngừng.

3.2. Tích hợp các thí nghiệm vật lý 8 đơn giản trực quan

Không gì hiệu quả hơn việc học đi đôi với hành. Chuyên mục “Chế tạo dụng cụ thí nghiệm đơn giản” là điểm nhấn không thể thiếu. Hướng dẫn học sinh làm “Tên lửa nước” từ chai nhựa hay “Đèn đối lưu nhiệt” không chỉ giúp củng cố kiến thức về áp suất, phản lực hay sự truyền nhiệt mà còn rèn luyện kỹ năng thực hành và khơi dậy óc sáng tạo. Các thí nghiệm vật lý 8 đơn giản này không đòi hỏi vật liệu phức tạp, dễ thực hiện, tạo ra sản phẩm trực quan, sinh động, giúp học sinh có những giờ phút thư giãn và học tập hiệu quả.

3.3. Sử dụng câu đố vui và infographic vật lý trực quan

Để làm cho bản tin thêm phần sinh động và giảm bớt sự căng thẳng, việc tích hợp các câu đố vật lý vui và các dạng trình bày trực quan là rất cần thiết. Các câu đố có thể xoay quanh các hiện tượng vật lý hàng ngày hoặc lịch sử các phát minh. Bên cạnh đó, sử dụng infographic vật lý để tóm tắt các công thức vật lý lớp 8 hoặc minh họa các nguyên lý phức tạp như lực đẩy Archimedes sẽ giúp học sinh ghi nhớ kiến thức tốt hơn. Hình ảnh và màu sắc bắt mắt sẽ thu hút sự chú ý và làm cho những con số, công thức trở nên dễ hiểu hơn rất nhiều.

IV. Phương pháp thiết kế trang trí báo tường khoa học

Hình thức trình bày đóng vai trò then chốt trong việc quyết định sự hấp dẫn của một bản tin Vật lý lớp 8. Một kế hoạch thiết kế bản tin khoa học bài bản cần được vạch ra ngay từ đầu, bao gồm việc xây dựng mục tiêu, đề xuất các chuyên mục, thu thập và chọn lọc kiến thức, sắp xếp nội dung một cách logic, và cuối cùng là thiết kế sao cho lôi cuốn. Theo đề xuất trong nghiên cứu, bản tin có thể được phát hành định kỳ hàng tháng và dán tại bảng thông tin của trường. Điều này tạo ra sự chờ đợi và duy trì thói quen đọc tin cho học sinh. Việc trang trí báo tường khoa học không nên quá cầu kỳ nhưng phải đảm bảo tính thẩm mỹ, rõ ràng và khoa học. Sử dụng màu sắc, hình ảnh minh họa, và các poster khoa học vật lý 8 tự thiết kế sẽ làm cho bản tin trở nên nổi bật và chuyên nghiệp. Cấu trúc của mỗi số bản tin cần có sự liên kết chặt chẽ, tạo thành một chuỗi kiến thức xuyên suốt, giúp học sinh hệ thống hóa những gì đã học.

4.1. Lập kế hoạch và xây dựng cấu trúc cho tạp chí vật lý 8

Trước khi bắt tay vào thiết kế, cần có một kế hoạch rõ ràng. Các bước cơ bản bao gồm: xác định mục tiêu cho từng số bản tin, lên danh sách các chuyên mục cố định và chuyên mục đặc biệt, phân công người thu thập và biên soạn nội dung. Cấu trúc của một tạp chí vật lý 8 nên được sắp xếp logic, bắt đầu bằng những tin tức nổi bật hoặc câu chuyện hấp dẫn để thu hút người đọc, tiếp theo là các chuyên mục kiến thức chuyên sâu như giải bài toán, giải thích hiện tượng, và kết thúc bằng các góc thư giãn như câu đố vật lý vui hoặc giới thiệu sách. Việc duy trì một cấu trúc nhất quán qua các số sẽ giúp người đọc dễ dàng theo dõi.

4.2. Gợi ý trang trí và tạo một poster khoa học vật lý 8

Phần nhìn là yếu tố đầu tiên thu hút học sinh. Việc trang trí báo tường khoa học cần sáng tạo và phù hợp với nội dung. Có thể sử dụng các tông màu chủ đạo khác nhau cho mỗi số để tạo sự mới mẻ. Chèn thêm các hình ảnh minh họa chất lượng cao, các biểu đồ, và đặc biệt là các infographic vật lý. Một poster khoa học vật lý 8 có thể được thiết kế làm trang bìa hoặc điểm nhấn cho một chủ đề quan trọng trong tháng, ví dụ như một poster về nguyên lý hoạt động của tàu ngầm để minh họa cho lực đẩy Archimedes. Khuyến khích học sinh tự tay vẽ hoặc thiết kế các poster này cũng là một cách tuyệt vời để tăng cường sự tham gia và tính sáng tạo.

V. Cách áp dụng đánh giá hiệu quả dự án học tập Vật lý

Việc áp dụng và đánh giá là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng để khẳng định giá trị của dự án học tập vật lý này. Đề tài “Xây dựng bản tin Vật lí lớp 8” không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã tiến hành thực nghiệm sư phạm tại trường THCS Tân Bình và thu được những kết quả đáng khích lệ. Quá trình thực nghiệm bao gồm việc xây dựng hai số bản tin và phổ biến đến học sinh, sau đó thu thập phản hồi từ cả giáo viên và học sinh. Kết quả cho thấy bản tin đã thực sự tạo ra một sân chơi bổ ích, kích thích hứng thú học tập và nhận được sự hưởng ứng tích cực. Thầy Nguyễn Văn Sơn, một giáo viên Vật lý tại trường, nhận xét: “Đây là bản tin hay nên được phát huy nhiều hơn, để cho học sinh đọc có thêm nhiều kiến thức về vật lý”. Những phản hồi này là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả và tính khả thi của mô hình. Việc đánh giá không chỉ dựa trên cảm tính mà còn có thể thông qua các khảo sát nhỏ để đo lường mức độ tương tác và sự thay đổi trong thái độ học tập của học sinh sau khi tiếp cận bản tin.

5.1. Triển khai thực nghiệm mô hình bản tin tại trường học

Quá trình triển khai thực nghiệm được tiến hành một cách bài bản. Đối tượng là học sinh lớp 8 tại trường THCS Tân Bình. Các bản tin sau khi được soạn thảo và thiết kế đã được dán tại khu vực trung tâm của trường để tất cả học sinh có thể dễ dàng tiếp cận. Nội dung các bản tin bám sát chương trình học và lồng ghép các yếu tố giải trí như đã đề cập. Phương pháp tổ chức thực nghiệm sư phạm bao gồm quan sát trực tiếp thái độ của học sinh khi đọc bản tin và thu thập ý kiến, nhận xét thông qua các phiếu khảo sát hoặc phỏng vấn ngắn. Sự thành công của giai đoạn thực nghiệm này đã chứng minh rằng một dự án học tập vật lý được đầu tư nghiêm túc hoàn toàn có thể mang lại hiệu quả tích cực trong môi trường học đường thực tế.

5.2. Kết quả và phản hồi tích cực từ phía giáo viên và học sinh

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những phản hồi rất tốt từ cả hai phía. Học sinh tỏ ra thích thú với các chuyên mục đa dạng, đặc biệt là các thí nghiệm vật lý 8 đơn giản và các câu chuyện khoa học. Các em cảm thấy môn Vật lý trở nên gần gũi và thú vị hơn. Về phía giáo viên, họ đánh giá cao vai trò bổ trợ kiến thức của bản tin và xem đây là một công cụ hữu ích để đổi mới phương pháp dạy học. Theo nhận xét của người hướng dẫn đề tài, TS. Nguyễn Thị Kim Chung, đề tài “đã mang lại những kết quả khả quan về hiệu quả của bản tin và tính khả thi khi tiến hành áp dụng thực tế”. Những kết quả này là động lực để tiếp tục phát triển và nhân rộng mô hình.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA HOẠT ĐỘNG NGOẠI KHÓA VẬT LÍ Ở TRƯỜNG THCS. Cơ sở lý luận của hoạt động ngoại khóa vật lí ở trường THCS.1 Nhiệm vụ cơ bản của dạy học vật lý ở trường THCS. Xuất phát từ cơ sở lí luận dạy học vật lí về nội dung học vấn phổ thông, đồng thời quán triệt mục tiêu đào tạo, giáo dục phổ thông đã được chỉ ra trong các văn kiện của Đảng và Nhà nước ta, và căn cứ vào đặc điểm của môn học Vật lí, có thể xác định 4 nhiệm vụ cơ bản của việc dạy học vật lí ở trường phổ thông:[1]  Đảm bảo cho học sinh nắm vững hệ thống kiến thức, kĩ năng cơ bản về vật lí.  Phát triển trí tuệ cho học sinh trong quá trình dạy học vật lí.

 Giáo dục kĩ thuật tổng hợp trong dạy học vật lí.  Giáo dục thế giới quan, tình cảm, thái độ trong dạy học vật lí.1 Đảm bảo cho học sinh nắm vững hệ thống kiến thức vật lí cơ bản: Kiến thức vật lí là kết quả phản ánh trong đầu óc con người về các tính chất, các mối liên hệ quy luật của các sự vật hiện tượng vật lí và về cách thức con người nhận thức, vận dụng các tính chất và các mối liên hệ quy luật đó. Có thể phân biệt các kiến thức vật lí theo 3 loại lớn:  Kiến thức về hiện tượng vật lí: Trong nội dung kiến thức ở trường phổ thông, đó là: các khái niệm về hiện tượng vật lí, các đại lượng vật lí, các định luật vật lí; các thuyết vật lí.  Kiến thức về các ứng dụng của vật lí: là sự ứng dụng các định luật, các thuyết vật lí trong thực tiễn sản xuất và đời sống, trong việc tạo ra các dụng cụ, thiết bị, máy móc và các quy trình công nghệ khác nhau.

 Kiến thức về phương pháp nhận thức: Đó là kiến thức về các phương pháp nhận thức khoa học của vật lí học như: phương pháp thực nghiệm, phương pháp mô hình, phương pháp quy nạp-suy diễn,…. Những dấu hiệu của chất lượng kiến thức: 5  Tính chính xác.  Tính khái quát.  Tính hệ thống.

 Tính áp dụng được.  Tính bền vững. Đảm bảo cho học sinh nắm vững các kĩ năng cơ bản về vật lí:  Kĩ xảo là các hành động mà các hợp phần của nó do luyện tập đã trở thành tự động hóa.  Kĩ năng là khả năng của con người thực hiện các hoạt động nhất định dựa trên việc sử dụng các kiến thức và kĩ xảo đã có.

Cơ sở tâm lí của kĩ năng là sự hiểu mối liên hệ tương tác giữa mục đích hoạt động, các điều kiện họa động và cách thức thực hiện hoạt động. Kĩ năng dựa trên kiến thức, kĩ năng là kiến thức trong hành động. nhờ quá trình luyện tập, một số kĩ năng nhất định có thể trở thành kĩ xảo.  Thói quen là những thành phần đã tự động hóa của hoạt động, bao gồm các cách thức, trình tự thực hiện hoạt động.

Các kĩ năng cần hình thành ở học sinh trong học tập vậ lí.  Quan sát, mô tả các hiện tượng vật lí.  Mô tả, giải thích cấu tạo và nguyên tác vật lí của hoạt động và ứng dụng của các dụng cụ, thiết bị kĩ thuật.  Thực hiện các thí nghiệm cơ bản theo giáo trình vật lí.

 Sử dụng đồ thị.  Giải các bài toán vật lí. Các kĩ xảo và thói quen cần hình thành ở học sinh trong học tập vật lí. - Các kĩ xảo: Kĩ xảo thực nghiệm: Sử dụng đúng đắn các dụng cụ đo: cân, thước, lực kế, nhiệt kế,… Sử dụng đúng đắn các trang bị phụ trợ: cốc, bình, giá đỡ, các 6 dây nối,… Lập được các mạch điện đơn giản theo sơ đồ các thiết bị thực hiện.

Kĩ xảo áp dụng các phương pháp toán học: Tính toán các đại lượng biến đổi, giải hệ phương trình đơn giản, sử dụng các bội số và ước số của các đơn vị đại lượng vật lí, tính các đại lượng trung bình. - Các thói quen: Trong việc giải các bài toán: Cân nhắc điều kiện đã cho; Phân tích nội dung bài toán vật lí, biểu diễn tình huống vật lí trên hình vẽ, lập các phương trình mà từ đó có thể tìm được các đại lượng cần tìm, chuyển tất cả các đơn vị đo về một hệ thống đơn vị của đại lượng vật lí, phân chia hợp lí các phép tính chính và phép tính phụ trợ, tính toán chú ý đến độ chính xác của các đại lượng, kiểm tra việc giải theo các đơn vị đo và xem xét các kết quả bằng số. Trong việc tiến hành các thí nghiệm:Tìm phạm vi xác định các đại lượng vật lí cần đo trước khi tiến hành thí nghiệm, lập kế hoạch tiên hành thí nghiệm, lựa chọn các thiết bị thí nghiệm, chuẩn bị mẫu báo cáo trước khi bắt đầu đo, vẽ đồ thị trên giấy kẻ li, xem xét sai cố khi gia công các kết quả thí nghiệm.2 Phát triển khả năng trí tuệ cho học sinh trong quá trình dạy học vật lí. Ý thức và các phẩm chất vật lí, năng lực của con người biểu hiện và được hình thành trong hoạt động của họ.

Việc dạy học sẽ làm cho học sinh phát triển khác nhau tùy thuộc ở nội dung và phương pháp dạy, vì vậy dạy học không phải chí quan tâm đến nhiệm vụ làm cho học sinh tiếp thu được một số kiến thức nào đó, mà còn phải quan tâm tới nhiệm vụ phát triển trí tuệ học sinh trong quá trình làm cho học sinh nắm vững kiến thức, kĩ năng. Phát triển trí tuệ vừa là điều kiện đảm bảo cho học sinh nắm vững kiến thức, vừa tạo điều kiện cho học sinh tự mình tiếp tục tự học tập, tự nghiên cứu để tiến xa hơn nữa và có khả năng độc lập công tác sau khi rời ghế nhà trường. 7 Nhiệm vụ của quá trình dạy học không phải chỉ giới hạn ở sự hình thành các kiến thứ, kĩ năng, kĩ xảo, có tính chất tái tạo đơn thuần. Cần phải làm sao cho trong khi dạy học phát triển được học sinh năng lực áp dụng kiến thức trong tình huống mới, giải những bài toán không theo khuôn mẫu đã cho, thực hiện những bài toán có tính chất nghiên cứu và thiết kế, vạch ra các angôrit hợp lí, cũng như nắm được những kĩ năng, kĩ xảo mới phù hợp với yêu cầu thực tiễn.3 Giáo dục kiến thức tổng hợp trong dạy học vật lí.

Nguyên tắc kĩ thuật tổng hơp có ý nghĩa đặc biệt trong những điều kiện hiện nay. Đặc điểm của cuộc cách mạng khoa học công nghệ không những ảnh hưởng một cách căn bản đến phương pháp sản xuất của nhiều lĩnh vực sản xuất, các yếu tố và cấu trúc của các hệ kĩ thuật, mà còn làm thay đổi các nguyên tắc chức năng của kĩ thuật. Ngày nay, các phương tiện kĩ thuật trực tiếp thay thế các chức năng sản xuất của con người, trong đó có chức năng điều khiển, vai trò của con người trong nền sản xuất tự động hóa hiện đại dần dần quy về việc kiểm tra các hệ thống tự động. Nhiệm vụ giáo dục kĩ thuật tổng hợp trong dạy học vật lí bao gồm việc giải quyết những vấn đề quan trọng sau đây:  Lựa chọn tài liệu học tập có giá trị khoa học và có xu hướng thực tiễn, đặc biệt là về kĩ thuật và công nghệ học.

 Lựa chọn các phương pháp dạy học góp phần phát triển năng lực sáng tạo kĩ thuật của học sinh.  Tăng cường công tác thực hành có đặc điểm sáng tạo.  Sử dụng rộng rãi thí nghiệm cho học sinh làm quen với các mô hình và các thiết bị công nghệ, tuyển lựa các tài liệu phim ảnh, các bảng, sơ đồ.  Tổ chức tham quan sản xuất và công tác ngoại khóa kĩ thuật của học sinh.

Nội dung kĩ thuật tổng hợp của giáo trình vật lí ở trường phổ thông: Chương trình vật lí ở phổ thông mở ra những khả năng thực hiện nhiệm vụ giáo dục kĩ thuật tổng hợp. Trước hết điều có ý nghĩa là sự lựa chọn con đường lôgic khuynh hướng 8 thực tiễn của việc trình bày tài liệu có tính đến những tư tưởng khoa học hiện đại và những xu hướng phát triển của kĩ thuật. Vật lí và kĩ thuật có mối liên hệ hai chiều: không chỉ vật lí là nền tảng của kĩ thuật, mà kĩ thuật cũng thúc đẩy những nghiên cứu khoa học, tạo ra những phương tiện kĩ thuật mới để nghiên cứu vật lí vá thực nghiệm. Như vậy, mối liên hệ hai chiều của vật lí và kĩ thuật là một hệ quả quan trọng của cuộc cách mạng khoa học – công nghệ.

Việc chỉ ra mối liên hệ này là một trong những nhiệm vụ dạy học kĩ thuật tổng hợp.4 Giáo dục thế giới quan, tình cảm, thái độ trong dạy học vật lí. Nhiệm vụ giáo dục tư tưởng trong dạy học vật lí được xác định xuất phát từ mục tiêu đào tạo của nhà trường và dựa trên nguyên lí về sự thống nhất của tính giáo dục, tính khoa học và mối liên hệ với đời sống của việc dạy học. Đường lối giáo dục của Đảng ta đã chỉ rõ: “Phát triển giáo dục nhằm nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, đào tạo những con người có kiến thức văn hóa khoa học, có kĩ năng nghề nghiệp, lao động tự chủ, sáng tạo và có kĩ luật, giàu lòng nhân ái, yêu nước, yêu chủ nghĩa xã hội, sống lành mạnh, đáp ứng nhu cầu phát triển của đất nước…” Việc hình thành thế giới quan duy vật biện chứng yêu cầu trước hết việc lĩnh hội các cơ sở khoa học. Việc nắm vững các kiến thức vật lí và những ứng dụng kĩ thuật của chúng tất yếu có liên quan với sự xuất hiện ở học sinh những câu hỏi thuộc về thế giới quan; về nguồn gốc của vũ trụ, về nguồn gốc của kiến thức khoa học, về vị trí của con ngưới trong tự nhiên, về đặc điểm của các quá trình xã hội.

Trong việc hình thành thế giới quan khoa học, điều chủ yếu không phải là ở thuật ngữ được dung, mà là ở nội dung tư tưởng sâu sắc của tài liệu học và sự giải thích liệu. Tài liệu học tập về vật lí phải được trình báy theo quan điểm duy vật. Cơ sở vật lí học cho việc hình thành thế giới quan duy vật biện chứng: Quá trình giảng dạy vật lí đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thế giới quan duy vật biện chứng và giáo dục niềm tin xã hội chủ nghĩa cho học sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ