Xác minh tài sản để thi hành án dân sự theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Tài liệu nghiên cứu Xác minh tài sản để thi hành án dân sự theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về luật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2020

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của xác minh tài sản để thi hành án dân sự là gì

Xác minh tài sản để thi hành án dân sự là giai đoạn nền tảng, quyết định hiệu lực của một bản án, quyết định từ Tòa án. Đây là hoạt động nghiệp vụ do các chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm thu thập, làm rõ thông tin về tài sản, thu nhập và các điều kiện thi hành án khác của người phải thi hành án. Nếu không có giai đoạn này, phán quyết của Tòa án chỉ tồn tại trên giấy tờ, làm suy giảm tính nghiêm minh của pháp luật và không bảo vệ được quyền lợi chính đáng của người được thi hành án. Theo luận văn thạc sỹ luật của Nguyễn Ngọc Hân, hoạt động này không chỉ là một thủ tục thi hành án dân sự thông thường mà còn là cơ sở để Chấp hành viên đưa ra các quyết định quan trọng như áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án hay tiến hành cưỡng chế thi hành án. Kết quả xác minh chính xác giúp phân loại án, tập trung nguồn lực giải quyết các vụ việc có điều kiện thi hành, giảm thiểu tình trạng án tồn đọng, qua đó củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp. Quá trình này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc pháp luật để đảm bảo tính khách quan và hiệu quả.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của chế định xác minh tài sản

Theo định nghĩa pháp lý, chế định xác minh tài sản là hoạt động thu thập chứng cứ, tài liệu liên quan đến tài sản của người phải thi hành án để làm sáng tỏ khả năng thi hành nghĩa vụ của họ. Hoạt động này có bốn đặc điểm chính. Thứ nhất, việc xác minh được tiến hành tại nhiều thời điểm và địa điểm khác nhau, tùy thuộc vào diễn biến vụ việc và loại tài sản. Thứ hai, chủ thể thực hiện đa dạng, bao gồm Chấp hành viên, người được thi hành án (tự mình hoặc ủy quyền), và Thừa phát lại. Thứ ba, nội dung xác minh chủ yếu tập trung vào việc làm rõ thông tin về tài sản và thu nhập, bao gồm cả tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai. Thứ tư, toàn bộ quy trình phải được thực hiện theo trình tự, thủ tục chặt chẽ do Luật Thi hành án dân sự quy định để đảm bảo tính pháp lý và chính xác của kết quả.

1.2. Ý nghĩa của việc xác minh đối với người được thi hành án

Xác minh tài sản mang ý nghĩa sống còn đối với người được thi hành án. Trước hết, nó là cơ sở để phân loại án thành hai nhóm: có điều kiện thi hành và chưa có điều kiện thi hành. Việc phân loại chính xác giúp cơ quan thi hành án tập trung nguồn lực vào các vụ việc có khả năng giải quyết, tránh lãng phí thời gian và công sức. Quan trọng hơn, kết quả xác minh là tiền đề để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ. Khi tài sản của người phải thi hành án được tìm thấy, các biện pháp như kê biên tài sản hay phong tỏa tài khoản sẽ được áp dụng, đảm bảo bản án được thực thi. Cuối cùng, quy trình xác minh công khai, minh bạch góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các bên, buộc người phải thi hành án phải có trách nhiệm hơn với nghĩa vụ của mình.

1.3. Các nguyên tắc cơ bản trong thủ tục thi hành án dân sự

Hoạt động xác minh tài sản phải tuân thủ hai nguyên tắc cốt lõi. Nguyên tắc thứ nhất là xác minh phải trực tiếp, nhanh chóng, kịp thời và đúng thời hạn luật định. Chấp hành viên phải trực tiếp làm việc, thu thập thông tin thay vì chỉ dựa vào lời khai của đương sự. Sự kịp thời giúp ngăn chặn hành vi tẩu tán tài sản. Nguyên tắc thứ hai là xác minh phải chặt chẽ, đầy đủ và chính xác. Thông tin thu thập phải toàn diện, từ hiện trạng tài sản, tình trạng pháp lý đến các giao dịch liên quan. Biên bản xác minh phải được lập theo đúng mẫu, có đầy đủ chữ ký của các bên liên quan, làm cơ sở pháp lý vững chắc cho các bước tiếp theo trong thủ tục thi hành án dân sự.

II. Thách thức khi truy tìm tài sản ẩn giấu của người phải thi hành án

Thực tiễn công tác thi hành án dân sự cho thấy việc xác minh tài sản là một trong những khâu phức tạp và nhiều thách thức nhất. Khó khăn lớn nhất xuất phát từ hành vi thiếu hợp tác, cố tình che giấu, tẩu tán tài sản của người phải thi hành án. Họ thường tìm mọi cách để trốn tránh nghĩa vụ, gây khó khăn cho Chấp hành viên và làm cho quyền lợi của người được thi hành án bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Bên cạnh đó, sự phối hợp thiếu đồng bộ giữa cơ quan thi hành án và các cơ quan, tổ chức liên quan như ngân hàng, văn phòng đăng ký đất đai, cơ quan thuế cũng là một rào cản lớn. Nhiều trường hợp, việc cung cấp thông tin chậm trễ hoặc không đầy đủ đã tạo cơ hội cho đối tượng truy tìm tài sản ẩn giấu thành công. Đặc biệt, việc xử lý các loại tài sản có tính chất phức tạp như tài sản chung của vợ chồng hay tài sản trong các giao dịch đang tranh chấp đòi hỏi quy trình pháp lý chặt chẽ và tốn nhiều thời gian, làm kéo dài quá trình thi hành án.

2.1. Nghĩa vụ cung cấp thông tin và các vi phạm trong xác minh tài sản

Pháp luật quy định rõ nghĩa vụ cung cấp thông tin về tài sản, thu nhập của người phải thi hành án. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều người không tự giác kê khai hoặc kê khai gian dối. Các hành vi vi phạm trong xác minh tài sản rất đa dạng, từ việc không cung cấp thông tin, cung cấp thông tin sai sự thật đến việc cố tình tẩu tán tài sản bằng cách chuyển nhượng, tặng cho người thân. Những hành vi này không chỉ gây khó khăn cho quá trình xác minh mà còn là hành vi chống đối, cản trở hoạt động thi hành án. Chế tài xử lý đối với những vi phạm này dù đã có nhưng chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng coi thường pháp luật vẫn còn diễn ra phổ biến.

2.2. Vướng mắc về trách nhiệm của các cơ quan liên quan

Sự thành công của việc xác minh tài sản phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp của các cơ quan, tổ chức khác. Tuy nhiên, trách nhiệm của các cơ quan liên quan chưa được quy định một cách cụ thể và chặt chẽ. Cơ quan thi hành án thường gặp khó khăn khi yêu cầu ngân hàng cung cấp thông tin tài khoản, yêu cầu cơ quan đăng ký đất đai cung cấp thông tin về bất động sản. Sự chậm trễ, thủ tục hành chính rườm rà hoặc thậm chí là từ chối cung cấp thông tin từ các đơn vị này là một trong những nguyên nhân chính khiến việc thi hành án bị đình trệ. Cần có một cơ chế phối hợp liên thông, hiệu quả hơn cùng với các quy định rõ ràng về trách nhiệm pháp lý nếu không hợp tác.

2.3. Khó khăn khi xác minh và định giá tài sản chung của vợ chồng

Việc xác minh đối với tài sản chung của vợ chồng là một trong những trường hợp phức tạp nhất. Khi một trong hai người là người phải thi hành án, Chấp hành viên phải tiến hành thủ tục xác định phần sở hữu của người đó trong khối tài sản chung. Quá trình này thường vấp phải sự phản đối từ người còn lại, dẫn đến các tranh chấp, khiếu nại kéo dài. Sau khi xác định được phần sở hữu, việc định giá tài sản thi hành án và tổ chức bán đấu giá phần tài sản đó cũng gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là đối với bất động sản không thể phân chia. Vấn đề này đòi hỏi các quy định pháp luật phải chi tiết và rõ ràng hơn để bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan.

III. Phương pháp Chấp hành viên xác minh tài sản theo pháp luật

Theo Luật Thi hành án dân sự năm 2014, trách nhiệm xác minh tài sản đã được chuyển giao chủ yếu cho Chấp hành viên. Đây là một thay đổi mang tính đột phá so với quy định trước đây, nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả của công tác thi hành án, đồng thời giảm bớt gánh nặng cho người được thi hành án. Với tư cách là người thừa hành công vụ, Chấp hành viên được trao đầy đủ quyền hạn để yêu cầu các cá nhân, cơ quan, tổ chức cung cấp thông tin cần thiết. Quy trình xác minh được thực hiện một cách bài bản, bắt đầu từ việc nghiên cứu hồ sơ, gửi văn bản yêu cầu, tiến hành xác minh trực tiếp và lập biên bản. Dựa trên kết quả thu được, Chấp hành viên sẽ quyết định áp dụng các biện pháp phù hợp, từ biện pháp bảo đảm thi hành án như phong tỏa tài khoản đến các biện pháp cưỡng chế thi hành án mạnh mẽ hơn như kê biên tài sản để đảm bảo nghĩa vụ được thực hiện.

3.1. Thẩm quyền của cơ quan thi hành án và Chấp hành viên

Thẩm quyền của cơ quan thi hành ánChấp hành viên được quy định rõ tại Điều 20 Luật Thi hành án dân sự. Theo đó, Chấp hành viên có quyền yêu cầu người phải thi hành án tự kê khai tài sản; yêu cầu các cơ quan quản lý nhà nước (thuế, đất đai, đăng ký kinh doanh), tổ chức tín dụng, kho bạc nhà nước cung cấp thông tin về tài sản, thu nhập của người phải thi hành án. Trong trường hợp cần thiết, Chấp hành viên có quyền triệu tập người liên quan để làm rõ thông tin. Đây là những công cụ pháp lý quan trọng giúp Chấp hành viên vượt qua các rào cản thông tin và thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả.

3.2. Quy trình áp dụng biện pháp bảo đảm thi hành án

Khi có thông tin về tài sản và nhận thấy nguy cơ tẩu tán, Chấp hành viên có quyền áp dụng ngay các biện pháp bảo đảm thi hành án. Các biện pháp phổ biến bao gồm phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, tạm giữ tài sản, giấy tờ, hoặc cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với bất động sản. Mục đích của các biện pháp này là để ngăn chặn việc thay đổi hiện trạng tài sản, đảm bảo tài sản vẫn còn để thi hành án khi quyết định cưỡng chế được ban hành. Việc áp dụng kịp thời các biện pháp bảo đảm thể hiện sự chủ động và quyết liệt của cơ quan thi hành án, đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ quyền lợi của người được thi hành án.

3.3. Các biện pháp cưỡng chế thi hành án phổ biến

Khi hết thời hạn tự nguyện thi hành án mà người phải thi hành án không thực hiện nghĩa vụ, Chấp hành viên sẽ ra quyết định áp dụng các biện pháp cưỡng chế thi hành án. Các biện pháp này được áp dụng tuần tự hoặc đồng thời, tùy thuộc vào tính chất vụ việc. Một số biện pháp phổ biến bao gồm: khấu trừ tiền trong tài khoản; trừ vào thu nhập (lương, trợ cấp); kê biên tài sản, xử lý tài sản (bao gồm cả quyền sử dụng đất) thông qua bán đấu giá; khai thác tài sản; và buộc thực hiện hoặc không thực hiện công việc nhất định. Việc lựa chọn biện pháp cưỡng chế nào phụ thuộc vào kết quả xác minh tài sản và phải tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục thi hành án dân sự.

IV. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về xác minh tài sản thi hành án

Mặc dù Luật Thi hành án dân sự 2014 đã có nhiều tiến bộ, thực tiễn áp dụng vẫn cho thấy những bất cập cần được khắc phục để hoàn thiện pháp luật thi hành án. Luận văn của tác giả Nguyễn Ngọc Hân đã chỉ ra rằng, để nâng cao hiệu quả xác minh, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Trọng tâm là hoàn thiện cơ chế pháp lý, quy định rõ ràng hơn về trách nhiệm của các cơ quan liên quan trong việc cung cấp thông tin, đi kèm với các chế tài đủ mạnh để xử lý các trường hợp không hợp tác. Đồng thời, cần tăng cường các biện pháp xử lý đối với người phải thi hành án có hành vi vi phạm trong xác minh tài sản. Về lâu dài, việc đẩy mạnh xã hội hóa một số hoạt động thi hành án, đặc biệt là khâu xác minh, được xem là hướng đi phù hợp để giảm tải cho cơ quan nhà nước và huy động các nguồn lực xã hội, góp phần đưa các bản án, quyết định của Tòa án vào thực tiễn một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn.

4.1. Đề xuất sửa đổi quy định về trách nhiệm của các cơ quan

Để giải quyết tình trạng thiếu hợp tác, cần sửa đổi pháp luật theo hướng quy định cụ thể thời hạn, hình thức và nội dung cung cấp thông tin của các cơ quan liên quan khi nhận được yêu cầu từ cơ quan thi hành án. Cần xây dựng một cơ chế liên thông điện tử giữa cơ quan thi hành án với hệ thống ngân hàng, cơ quan thuế, bảo hiểm xã hội và đăng ký tài sản. Quan trọng hơn, cần bổ sung các chế tài hành chính nghiêm khắc, thậm chí là truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người đứng đầu cơ quan, tổ chức cố tình cản trở hoặc không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin, gây thiệt hại cho người được thi hành án.

4.2. Tăng cường chế tài xử lý vi phạm trong xác minh tài sản

Đối với người phải thi hành án, cần tăng nặng các chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi không kê khai, kê khai gian dối hoặc tẩu tán tài sản. Ngoài ra, cần nghiên cứu bổ sung quy định xem xét truy cứu trách nhiệm hình sự về tội không chấp hành án một cách dễ dàng hơn trong trường hợp đương sự có đủ điều kiện thi hành án nhưng cố tình che giấu tài sản. Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn xuất cảnh, công khai thông tin người chây ỳ thi hành án trên các phương tiện thông tin đại chúng cũng là những giải pháp cần được cân nhắc để tăng tính răn đe, buộc họ phải có trách nhiệm hơn với nghĩa vụ của mình.

4.3. Hướng đi tương lai cho việc xã hội hóa hoạt động thi hành án

Chủ trương xã hội hóa một số hoạt động tư pháp, bao gồm thi hành án, là một hướng đi đúng đắn. Việc tiếp tục hoàn thiện và mở rộng mô hình Thừa phát lại là cần thiết. Pháp luật cần trao cho Thừa phát lại thêm thẩm quyền trong việc xác minh và áp dụng một số biện pháp bảo đảm thi hành án đơn giản. Điều này không chỉ giúp giảm tải cho Chấp hành viên mà còn cung cấp thêm lựa chọn dịch vụ pháp lý cho người được thi hành án, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh để nâng cao chất lượng công tác thi hành án nói chung. Đây là bước đi quan trọng để hoàn thiện pháp luật thi hành án phù hợp với xu thế phát triển của xã hội.

04/10/2025
Xác minh tài sản để thi hành án dân sự theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát chung về xác minh tài sản trong thi hành án dân sự. 6 Chương 2: Thực trạng pháp luật về xác minh tài sản trong thi hành án dân sự và giải pháp hoàn thiện. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ XÁC MINH TÀI SẢN TRONG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ 1. Khái niệm về xác minh tài sản trong thi hành án dân sự Xác minh tài sản trong THADS là một trong những thủ tục THADS được thực hiện theo quy định của pháp luật THADS, là giai đoạn không thể thiếu để bản án, quyết định của Tòa án, quyết định của Hội đồng xử lý vụ việc cạnh tranh, những phán quyết, quyết định của Trọng tài thương mại được thực thi trên thực tế.

Xác minh tài sản trong THADS có vai trò quan trọng trong quá trình THADS, kết quả của việc xác minh sẽ góp phần nâng cao hiệu quả thi hành án liên quan đến tài sản, tránh hiện tượng các bản án bị tồn đọng do không được thực hiện trên thực tế. Kết quả của việc xác minh sẽ là cơ sở để Chấp hành viên tổ chức thi hành phán quyết của Tòa án theo đúng quy định của Pháp luật. Căn cứ vào kết quả xác minh thì Chấp hành viên tiến hành xử lý hồ sơ theo những hướng: ủy thác, đình chỉ, án chưa có điều kiện thi hành, hoặc áp dụng các biện pháp bảo đảm hay cưỡng chế THA theo đúng quy định của Pháp luật. Theo từ điển Từ và Ngữ Việt Nam thì ‘‘Xác minh’’ là làm cho rõ sự thật qua thực tế và chứng cứ cụ thể.1 Như vậy xác minh có thể hiểu là đi tìm chứng cứ, những tài liệu liên quan để cần làm rõ một vấn đề nào đó.

Việc xác minh có thể tiến hành bởi 1 Nguyễn Lân (1998), Từ điển Từ và Ngữ Việt Nam, Nxb Thành phố Hồ Chí Minh, Thành phố Hồ Chí Minh, tr. 8 nhiều chủ thể khác nhau tùy theo vụ việc, mục đích và yêu cầu cần chứng minh. “Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; tài sản bao gồm bất động sản và động sản. Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai” theo quy định tại Điều 105 Bộ Luật Dân sự năm 2015.

Như vậy, từ những phân tích nêu trên, theo tác giả thì “Xác minh tài sản trong THADS là việc đi tìm chứng cứ, tài liệu liên quan đến tài sản của người phải THA bằng nhiều biện pháp khác nhau để làm sáng tỏ những vấn đề liên quan đến tài sản của người phải THA”. Với tính chất là một thủ tục quan trọng liên quan đến kết quả của các hoạt động tiếp theo của toàn bộ quy trình, thủ tục, xác minh tài sản THADS có những đặc điểm sau: Thứ nhất, việc xác minh tài sản THADS được thực hiện tại nhiều thời điểm và nhiều địa điểm khác nhau. Việc xác minh tài sản THADS được tiến hành tại nhiều thời điểm khác nhau trong quá trình thực hiện THA. Trong trường hợp thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời thì việc xác minh phải tiến hành ngay sau khi có quyết định thực hiện việc THA, Chấp hành viên phải tiến hành xác minh ngay những tài sản liên quan đến người phải THA để đảm bảo cho bản án được thực hiện.

Chấp hành viên thực hiện biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ quyền và lợi ích của người được THA một cách tạm thời cho đến khi vụ án được giải quyết. Ví dụ như liên hệ với cơ quan địa phương nơi có tài sản như ủy ban nhân dân, công an, hoặc cơ quan tổ chức nơi tiến hành xác minh. Theo khoản 1 Điều 44 Luật THADS năm 2014 quy định: “Trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày hết thời hạn tự nguyện thi hành án mà người phải thi hành án không tự nguyện thi hành thì Chấp hành viên tiến hành xác minh”. Như vậy thì 9 trong khoảng thời gian là 10 để người phải THA tự nguyện THA, hết thời gian này thì CHV phải tiến hành xác minh ngay đối với trường hợp thông thường.

Đối với trượng hợp chưa có điều kiện THA thì ít nhất 06 tháng một lần, CHV phải xác minh điều kiện THA. Sau hai lần xác minh mà người phải THA không đủ điều kiện để THA thì cơ quan THADS phải thông báo bằng văn bản cho người được THA biết về kết quả của việc THA.Việc xác minh lại được tiến hành khi có thông tin mới về điều kiện THA của người phải THA. Việc xác minh tài sản THADS được thực hiện tại nhiều địa điểm khác nhau tùy thuộc vào đối tượng xác minh. Khi xác minh hiện trạng nhà đất thì địa điểm tiến hành xác minh là tại địa phương nơi có nhà đất, khi xác minh về chủ sở hữu phương tiện giao thông thì địa điểm tiến hành xác minh là tại phòng cảnh sát giao thông; khi xác minh về tiền, tài khoản thì việc xác minh được thực hiện tại Ngân hàng và các tổ chức tín dụng.

Thứ hai, việc xác minh tài sản THA có thể do Chấp hành viên, người được THA hoặc Thừa phát lại tiến hành thực hiện. CHV là ngạch công chức, là người được Nhà nước giao cho quyền tổ chức thi hành các bản án, quyết định, phán quyết. Nhiệm vụ và quyền hạn của CHV được quy định tại Điều 20 Luật THADS năm 2014, trong đó nhiệm vụ xác minh của CHV được quy định cụ thể tại khoản 4 điều 20 như sau: “Xác minh tài sản, điều kiện thi hành án của người phải thi hành án, yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan cung cấp tài liệu để xác minh địa chỉ, tài sản của người phải thi hành án hoặc phối hợp với cơ quan có liên quan xử lý vật chứng, tài sản và những việc khác liên quan đến thi hành án”. Theo quy định tại Điều 44 Luật THADS năm 2014 thì CHV cũng là người phải chịu trách nhiệm về việc xác minh điều kiện THA của đương sự, quy định cụ thể tại khoản 1 Điều 44: “Trong thời hạn 10 ngày, kể từ ngày hết thời hạn tự nguyện thi hành án mà người phải thi hành án không tự nguyện thi hành thì Chấp hành viên 10 tiến hành xác minh; trường hợp thi hành quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời thì phải tiến hành xác minh ngay”.

Như vậy, có thể thấy việc xác minh điều kiện THADS là trách nhiệm của CHV và trách nhiệm đó được quy định cụ thể trong Luật THADS năm 2014 một cách rõ ràng. Luật THADS năm 2014 cũng có quy định người được THADS có thể ủy quyền cho người khác hoặc tự mình tiến hành xác minh điều kiện THADS. Người được THA tự mình xác minh tài sản THADS của người phải THA, cung cấp cho cơ quan THADS biết về những thông tin cần thiết về tài sản, thu nhập, điều kiện THA của người phải THA. Nếu người được thi hành án muốn cơ quan THA tiến hành thực hiện việc xác minh tài sản THA thì người được THA phải chứng minh được việc đã tiến hành xác minh nhưng không có kết quả và phải chịu chi phí xác minh theo quy định của Luật THADS năm 2008.

Đến Luật THADS năm 2014 đã sửa đổi bổ sung và đã bỏ nghĩa vụ của người được THA trong việc phải xác minh điều kiện THA, chuyển thành quyền tự mình hoặc ủy quyền cho người khác xác minh điều kiện THA, cung cấp những thông tin liên quan đến tài sản, thu nhập, điều kiện thực hiện THA cho cơ quan THADS. Như vậy, việc qui định về việc xác minh điều kiện thi hành án là quyền của người được THA đã mở ra những hướng mới cho công tác xác minh ĐKTHA. Bởi vì, người được thi hành án vừa có quyền tự mình xác minh hoặc họ có thể ủy quyền cho chủ thể khác thực hiện việc xác minh thay cho họ (Điểm đ, khoản 1, Điều 7 Luật THADS). Đây là qui định thể hiện sự tiến bộ, có lợi cho người được THA và phù hợp trên thực tế của công tác xác minh đầy tính nhiêu khê này.

Pháp luật cũng có quy định việc xác minh tài sản THA cho Thừa phát lại được quyền xác minh tài sản THADS khi có yêu cầu của đương sự, được 11 quy định tại khoản 3 Điều 3 và Điều 30 Nghị định số 08/2020/NĐ-CP ngày 08/01/2020 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của Thừa phát lại. Theo quy định tại Điều 2 Nghị định 08/2020/NĐ-CP thì Thừa phát lại được hiểu là: “ Người được Nhà nước bổ nhiệm để làm các công việc về thi hành án dân sự, tống đạt giấy tờ, lập vi bằng và các công việc khác theo quy định của Nghị định và pháp luật khác có liên quan. Thừa phát lại được Bộ trưởng Bộ Tư pháp bổ nhiệm theo sự đề nghị của Giám đốc Sở Tư pháp”. Thừa phát lại thực hiện việc xác minh tài sản để THADS khi có sự yêu cầu của đương sự.

Như vậy có thể thấy, với chủ trương xã hội hóa hoạt động THA thì pháp luật đã đưa ra những quy định, trao cho Thừa phát lại những quyền hạn nhất định trong việc thực hiện xác minh tài sản trong THADS khi có yêu cầu của đương sự. Thứ ba, nội dung xác minh tài sản THADS chủ yếu là làm rõ thông tin về thu nhập, tài sản của người phải THA. Phần lớn nghĩa vụ về THADS là nghĩa vụ về tài sản. Vì vậy trừ những trường hợp xác minh về nhân thân, thái độ của người THADS để thi hành nghĩa vụ bắt buộc thực hiện hoặc không thực hiện những công việc nhất định thì nội dung chủ yếu của việc xác minh là làm rõ thông tin liên quan về tài sản, thu nhập của người phải THA.

Cần phải làm rõ tài sản gồm có những gì, số lượng và chủng loại tài sản cụ thể, tài sản do người THA giữ hay người khác nắm giữ, tài sản vô hình hay hữu hình, tài sản hiện đang có hay tài sản hình thành trong tương lai. Thứ tư, việc xác minh tài sản THADS phải được thực hiện một cách đầy đủ, chính xác theo đúng trình tự, thủ tục mà pháp luật quy định. Pháp luật THADS quy định cụ thể về trình tự thủ tục THADS nhằm đảm bảo kết quả trong quá trình thực hiện THADS. Việc xác minh tài sản 12 THADS là một giai đoạn quan trọng trong quá trình THADS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ