Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ thuật kiểm tra không phá hủy (Non-Destructive Testing - NDT) giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm tra, đánh giá chất lượng vật liệu và linh kiện công nghiệp mà không làm tổn hại đến khả năng sử dụng sau này của sản phẩm. Các phương pháp NDT truyền thống đều tồn tại những giới hạn kỹ thuật nhất định: phương pháp siêu âm có chi phí thấp nhưng chỉ kiểm tra bề mặt và không xuyên sâu; phương pháp chụp ảnh phóng xạ cho độ chính xác cao nhưng mang rủi ro bức xạ lớn và không xác định được chiều sâu khuyết tật; phương pháp thẩm thấu chất lỏng đòi hỏi bề mặt mẫu phải thật sạch, khô và không áp dụng được cho bề mặt nhám; trong khi phương pháp gamma tán xạ có hệ đo và cơ sở lý thuyết phức tạp. Trong bối cảnh đó, kỹ thuật gamma truyền qua được ứng dụng rộng rãi nhằm xác định các thông số tương tác photon như hệ số suy giảm khối lượng, tiết diện tương tác, mật độ electron và nguyên tử số hiệu dụng ($Z_{eff}$).

Đối với các vật liệu hợp chất hoặc dung dịch hỗn hợp, nguyên tử số $Z$ đơn lẻ không thể đại diện cho toàn bộ môi trường vật chất. Do đó, tham số nguyên tử số hiệu dụng $Z_{eff}$ được đưa ra để thay thế, phản ánh trọng số tương tác của các nguyên tố cấu thành theo từng mức năng lượng photon. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu $Z_{eff}$ trên các vật liệu rắn như polymer, hợp kim, amino axit, thủy tinh, vật liệu xây dựng và mô sinh học, các dữ liệu thực nghiệm và tính toán $Z_{eff}$ dành riêng cho pha lỏng, đặc biệt là các axit vô cơ và hữu cơ, vẫn còn rất hạn chế. Bên cạnh đó, việc xác định mật độ chất lỏng bằng phương pháp đo khối lượng - thể tích truyền thống thường tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn hóa chất khi thao tác trực tiếp với các axit mạnh hoặc dung môi độc hại dễ bay hơi. Việc ứng dụng kỹ thuật gamma truyền qua cho phép xác định mật độ chất lỏng ngay trong bình chứa đóng kín.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Tính toán các giá trị nguyên tử số hiệu dụng $Z_{eff}$ cho các loại axit bằng phương pháp tính trực tiếp và phương pháp nội suy.
  2. So sánh và đánh giá kết quả thực nghiệm với kết quả mô phỏng Monte Carlo bằng chương trình MCNP6.
  3. Xây dựng đường chuẩn mật độ đối với axit bằng phương pháp mô phỏng kết hợp thực nghiệm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 6 loại axit đo thực nghiệm (axit acetic $\text{C}_2\text{H}_4\text{O}_2$, axit formic $\text{CH}_2\text{O}_2$, axit lactic $\text{C}_3\text{H}_6\text{O}_3$, axit nitric $\text{HNO}_3$, axit phosphoric $\text{H}_3\text{PO}_4$, axit sulfuric $\text{H}_2\text{SO}_4$) cùng nước cất $\text{H}_2\text{O}$; tập dữ liệu mô phỏng mở rộng gồm 23 loại axit vô cơ, hữu cơ và nước cất có mật độ từ $0,430\text{ g/cm}^3$ đến $1,830\text{ g/cm}^3$.
  • Phạm vi nghiên cứu: Năng lượng photon đơn dòng $661,7\text{ keV}$ từ nguồn phóng xạ $^{137}\text{Cs}$; điều kiện thực nghiệm duy trì ở nhiệt độ phòng $24^\circ\text{C}$ với thời gian đo mỗi mẫu là 28.800 giây.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng tính toán dựa trên các quy luật tương tác photon với vật chất trong cơ chế suy giảm chùm tia gamma:

  • Các quá trình tương tác gamma chính:

    • Hiệu ứng quang điện: Chiếm ưu thế ở vùng năng lượng thấp, có tiết diện tương tác tỷ lệ với $\sigma_{photo} \sim \frac{Z^5}{E^{7/2}}$.
    • Tán xạ Compton: Chiếm ưu thế ở vùng năng lượng trung bình (bao gồm mức năng lượng $661,7\text{ keV}$ của $^{137}\text{Cs}$), có tiết diện tương tác tỷ lệ với $\sigma_{Compton} \sim \frac{Z}{E}$.
    • Hiệu ứng tạo cặp: Xảy ra khi năng lượng photon lớn hơn $1022\text{ keV}$, có tiết diện tương tác tỷ lệ với $\sigma_{pair} \sim Z^2 \ln(E)$.
  • Định luật suy giảm chùm tia hẹp (Beer - Lambert): Cường độ chùm tia truyền qua lớp vật chất có bề dày $x\text{ (cm)}$ và mật độ khối $\rho\text{ (g/cm}^3\text{)}$ tuân theo biểu thức $I = I_0 e^{-\mu x} = I_0 e^{-\mu_m \rho x}$, trong đó $\mu\text{ (cm}^{-1}\text{)}$ là hệ số suy giảm tuyến tính và $\mu_m = \frac{\mu}{\rho}\text{ (cm}^2\text{/g)}$ là hệ số suy giảm khối lượng. Đối với chùm tia rộng, công thức được hiệu chỉnh qua hệ số tích lũy $B(E, Z)$: $I = I_0 B(E, Z) e^{-\mu_m \rho x}$. Trong nghiên cứu này, việc bố trí hai hệ chuẩn trực chì đường kính nhỏ giúp giảm thiểu tán xạ nhiều lần, do đó hệ số tích lũy được giả định xấp xỉ bằng 1 ($B \approx 1$).

  • Mô hình và phương pháp xác định nguyên tử số hiệu dụng $Z_{eff}$:

    • Phương pháp tính trực tiếp: Tính từ thành phần phần trăm khối lượng $f_i$, khối lượng nguyên tử $A_i$ (theo chuẩn IUPAC-2008), nguyên tử số $Z_j$ và hệ số suy giảm khối lượng $(\mu/\rho)$ của từng nguyên tố cấu thành: $$Z_{eff, I} = \frac{\sum f_i A_i (\mu/\rho)_i}{\sum f_j \frac{A_j}{Z_j} (\mu/\rho)_j}$$
    • Phương pháp tính theo tiết diện nguyên tử: Sử dụng quy tắc cộng hỗn hợp (Mixture - Rule) $\mu_m = \sum w_i \mu_{m,i}$. Tiết diện nguyên tử tổng $\sigma_a$ và tiết diện electron hiệu dụng $\sigma_e$ được xác định qua $\sigma_a = \frac{\mu_m}{N_A \sum (w_i/A_i)}$ và $\sigma_e = \frac{1}{N_A} \sum \frac{f_i A_i}{Z_i} (\mu_m)i$, từ đó suy ra $Z{eff, II} = \frac{\sigma_a}{\sigma_e}$.
    • Các phương pháp giải tích và nội suy khác: Phương pháp khớp hàm đa thức $\mu_m \sim Z^4$, chương trình tính toán XMuDat với công thức $Z_{eff} = \left(\sum \alpha_i Z_i^{m-1}\right)^{1/(m-1)}$ cùng các hệ số $m$ thực nghiệm từ Spiers ($m = 3,94$), Tsai - Cho ($m = 3,4$), Manninen - Koikkalainen và Glasser.
  • Phương pháp mô phỏng Monte Carlo: Sử dụng mã MCNP6 (Monte Carlo N-Particle phiên bản 6.1) phát triển bởi Phòng thí nghiệm quốc gia Los Alamos (LANL). Mô phỏng vận chuyển photon với $6 \times 10^9$ hạt lịch sử để đảm bảo sai số thống kê nhỏ trên phổ phân bố độ cao xung (PHS) được chia thành 8192 kênh. Hàm độ rộng nửa chiều cao FWHM thực nghiệm được đưa vào tệp đầu vào MCNP6 dưới dạng $\text{FWHM}(\text{MeV}) = a + b\sqrt{E + cE^2}$ với các tham số khớp được: $a = -0,00526\text{ MeV}$, $b = 0,06096\text{ MeV}^{1/2}$ và $c = 0,01401\text{ MeV}^{-1}$.

  • Phương pháp thực nghiệm và xử lý phổ:

    • Hệ đo sử dụng đầu dò nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$ kích thước $76,2\text{ mm} \times 76,2\text{ mm}$ của hãng Amptek, kết nối khối phân tích đa kênh MCA 8192 kênh và phần mềm ADMCA.
    • Nguồn phóng xạ $^{137}\text{Cs}$ có hoạt độ danh định $1,00 \pm 0,03\ \mu\text{Ci}$, hoạt độ tại thời điểm đo là $0,76 \pm 0,03\ \mu\text{Ci}$. Hệ chuẩn trực chì cho nguồn có bán kính $0,251\text{ cm}$ và cho đầu dò có bán kính $0,50\text{ cm}$. Hệ thống được căn chỉnh đồng trục bằng tia laser.
    • Ống đong thủy tinh dung tích $100\text{ ml}$ có bán kính trong đo bằng thước kẹp panme là $r = 1,340 \pm 0,009\text{ cm}$ (độ lệch chuẩn trung bình).
    • Phổ thực nghiệm được xử lý bằng phần mềm Colegram sử dụng thuật toán bình phương tối thiểu Levenberg - Marquardt để tách đỉnh Gauss và làm khớp hàm nền One Step; kết hợp phần mềm Origin để trừ phông môi trường.
    • Tính toán sai số thực nghiệm bằng phương pháp truyền sai số với độ tin cậy $99,99%$ ($z = 2,58$).
    • Nguồn dữ liệu đối sánh: Cơ sở dữ liệu chuẩn của Viện Tiêu chuẩn và Kỹ thuật quốc gia Hoa Kỳ (NIST).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về gamma truyền qua

Chương này tổng kết lịch sử phát hiện tia gamma của Paul Villard (1900) và cách đặt tên của Ernest Rutherford (1903), đồng thời phân tích chi tiết bản chất sóng điện từ mang năng lượng cao của bức xạ gamma. Tác giả trình bày các cơ chế tương tác cơ bản khi gamma đi qua vật chất gồm hiệu ứng quang điện, tán xạ Compton và tạo cặp, kèm theo sự phụ thuộc của tiết diện vi phân toàn phần $\sigma_{total} = \sigma_{photo} + \sigma_{Compt} + \sigma_{pair}$ vào nguyên tử số $Z$ và năng lượng $E$.

Chương 1 cũng phân tích cấu trúc phức tạp của phổ năng lượng gamma thực nghiệm ghi nhận qua đầu dò (đỉnh hấp thụ toàn phần FEA, tán xạ đơn SS, tán xạ nhiều lần MS, tán xạ ngược BS, đỉnh thoát đơn SPE, đỉnh thoát đôi DPE). Tác giả thiết lập biểu thức suy giảm chùm tia theo định luật Beer - Lambert, định nghĩa hệ số tích lũy $B(E, Z)$ để đánh giá đóng góp của tia tán xạ nhiều lần trong chùm tia rộng, và xây dựng cơ sở lý thuyết tuyến tính hóa logarit $\ln(I) = \ln(I_0) - \mu_m \rho x$ nhằm phục vụ việc xác định mật độ chất lỏng $\rho$.

Chương 2. Phương pháp xác định nguyên tử số hiệu dụng

Chương 2 phân loại và phân tích hệ thống các phương pháp xác định $Z_{eff}$ cho hợp chất. Nội dung tập trung làm rõ 4 nhóm phương pháp:

  1. Phương pháp tính trực tiếp: Dựa trên phần trăm khối lượng và hệ số suy giảm khối NIST của từng nguyên tố cấu thành.
  2. Phương pháp tính theo tiết diện nguyên tử: Kết hợp quy tắc pha trộn Mixture - Rule để tính các tiết diện phân tử $\sigma_m$, tiết diện nguyên tử $\sigma_a$ và tiết diện electron $\sigma_e$.
  3. Phương pháp nội suy: Xây dựng đường chuẩn thực nghiệm $\mu_m$ theo hàm đa thức của $Z^4$.
  4. Các công thức bán kinh nghiệm: Trình bày thuật toán của phần mềm XMuDat và các biểu thức kinh nghiệm của Spiers ($m = 3,94$), Tsai - Cho ($m = 3,4$), Manninen - Koikkalainen và Glasser.

Tác giả lựa chọn phương pháp tính trực tiếp và phương pháp tính theo tiết diện nguyên tử kết hợp dữ liệu NIST làm tiêu chuẩn đối sánh cốt lõi cho các phép đo thực nghiệm và mô phỏng.

Chương 3. Khảo sát nguyên tử số hiệu dụng và mật độ của axit bằng mô phỏng Monte Carlo và thực nghiệm

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế hệ đo thực nghiệm và mô hình mô phỏng. Đối với phần thực nghiệm, tác giả mô tả thông số hình học bố trí đồng trục giữa nguồn $^{137}\text{Cs}$, ống mẫu thủy tinh và đầu dò $\text{NaI(Tl)}$, quy trình căn chỉnh tâm bằng tia laser đỏ, và đặc tính của 6 loại axit thực nghiệm (acetic, formic, lactic, nitric, phosphoric, sulfuric) cùng nước cất. Phương pháp xác định sai số độ dài ống đo và quy tắc truyền sai số thống kê cũng được giải trình chi tiết.

Đối với phần mô phỏng, chương 3 khái quát lịch sử phát triển của phương pháp Monte Carlo từ dự án Manhattan và quá trình phát triển các phiên bản mã MCNP tại LANL đến MCNP6. Tác giả đặc tả việc thiết lập tệp đầu vào (input card) cho hệ đo nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$, khai báo 24 vật liệu mô phỏng (gồm 23 loại axit và nước cất), thiết lập tham số hàm mở rộng năng lượng FWHM và số lịch sử hạt mô phỏng ($6 \times 10^9$ hạt). Quy trình xử lý phổ 6 bước trên phần mềm Colegram bằng hàm đỉnh Gaussian kết hợp nền One Step và thao tác trừ phông trên Origin được quy chuẩn hóa.

Chương 4. Xác định nguyên tử số hiệu dụng và mật độ của một số axit

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ thực nghiệm và mô phỏng MCNP6:

  • Trình bày bảng số liệu diện tích đỉnh đếm xung, hệ số suy giảm khối lượng $\mu_m$ và giá trị $Z_{eff}$ thực nghiệm của 6 loại axit và nước cất, so sánh trực tiếp với dữ liệu NIST.
  • Trình bày bảng số liệu $\mu_m$ và $Z_{eff}$ của 24 chất mô phỏng MCNP6, đánh giá độ sai biệt tương đối $\text{RD}(%)$ so với NIST và so với các nghiên cứu trước ở mức năng lượng $1\text{ MeV}$.
  • Phân tích tương quan tổng hợp giữa thực nghiệm, mô phỏng và lý thuyết NIST, chỉ ra xu hướng tăng của $Z_{eff}$ theo mật độ chất lỏng.
  • Xây dựng đường chuẩn mật độ chất lỏng dựa trên tỷ số diện tích đỉnh đếm xung $R = \frac{N_{Acid}}{N_{H_2O}}$ giữa axit và nước cất từ dữ liệu mô phỏng, chứng minh sự tương thích với dữ liệu thực nghiệm để nội suy mật độ.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và đối sánh hệ thống dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng về hệ số suy giảm khối lượng và nguyên tử số hiệu dụng tại mức năng lượng $661,7\text{ keV}$:

STT Loại mẫu Mật độ $\rho$ $(\text{g/cm}^3)$ $\mu_m$ Thực nghiệm $(\text{cm}^2/\text{g})$ $\mu_m$ NIST $(\text{cm}^2/\text{g})$ $Z_{eff}$ Thực nghiệm $Z_{eff}$ MCNP6 $Z_{eff}$ NIST Sai biệt thực nghiệm - NIST $(%)$
1 Nước cất 1,000 $0,085 \pm 0,006$ 0,086 $3,31 \pm 0,09$ - 3,33 0,57
2 Axit Acetic 1,045 $0,085 \pm 0,006$ 0,082 $3,83 \pm 0,07$ 3,75 4,00 4,28
3 Axit Formic 1,220 $0,079 \pm 0,005$ 0,080 $4,70 \pm 0,07$ 4,49 4,80 2,02
4 Axit Lactic 1,206 $0,079 \pm 0,005$ 0,082 $4,13 \pm 0,09$ 3,74 4,00 3,24
5 Axit Nitric 1,513 $0,080 \pm 0,005$ 0,078 $6,42 \pm 0,07$ 5,87 6,43 0,07
6 Axit Phosphoric 1,390 (TN) / 1,685 (MP) $0,087 \pm 0,004$ 0,079 $6,04 \pm 0,05$ 5,76 6,19 2,44
7 Axit Sulfuric 1,839 (TN) / 1,830 (MP) $0,077 \pm 0,004$ 0,079 $7,87 \pm 0,06$ 6,65 7,14 10,17

So sánh giữa mô phỏng MCNP6 và chuẩn NIST trên tập 24 chất cho thấy độ lệch tương đối của hệ số suy giảm khối lượng đều nằm dưới $8%$ (dao động từ $3,6%$ đến $7,4%$). Các giá trị $Z_{eff}$ thu được từ mô phỏng đều thỏa mãn điều kiện vật lý $Z_{min} < Z_{eff} < Z_{max}$.

Về việc xác định mật độ, nghiên cứu đã thiết lập quan hệ tuyến tính qua tỷ số đếm xung $R = \frac{N_{Acid}}{N_{H_2O}}$ với $R_{MP} \approx R_{TN}$, xây dựng thành công đường chuẩn mật độ theo hàm $\ln(R)$ giúp nội suy mật độ chất lỏng mà không cần mở nắp bình chứa.

Các đóng góp chính của khóa luận gồm:

  • Bổ sung cơ sở dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng về nguyên tử số hiệu dụng $Z_{eff}$ và hệ số suy giảm khối lượng $\mu_m$ cho nhóm dung dịch axit vô cơ và hữu cơ – một mảng dữ liệu ít được khảo sát so với các vật liệu rắn.
  • Chứng minh tính khả thi của phương pháp đo mật độ chất lỏng gián tiếp thông qua kỹ thuật gamma truyền qua kết hợp mô phỏng MCNP6, loại bỏ sự tiếp xúc trực tiếp với hóa chất độc hại trong phòng thí nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế kỹ thuật trong quá trình thực hiện:

  • Việc sử dụng ống đong thủy tinh dạng hình trụ tròn gây khó khăn cho việc đảm bảo chùm tia chuẩn trực đi qua chính xác tâm đối xứng của ống mà không bị lệch góc, dẫn đến sai số hình học trong phép đo thực nghiệm (đặc biệt là sai số $10,17%$ của axit sulfuric).
  • Mô hình mô phỏng MCNP6 tuy cho kết quả phù hợp với thực nghiệm nhưng vẫn tồn tại độ lệch hệ thống lặp lại khoảng dưới $8%$ so với chuẩn NIST do chưa bao quát toàn bộ các chi tiết tán xạ thứ cấp phức tạp từ môi trường xung quanh.

Hướng nghiên cứu phát triển tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Cải tiến cấu hình hình học của hệ đo thực nghiệm (thay đổi kết cấu bình chứa mẫu sang dạng phẳng song song thay vì hình trụ) để tối ưu hóa điều kiện chùm tia hẹp.
  • Nâng cấp và hiệu chỉnh các tham số chi tiết trong tệp đầu vào của mô hình mô phỏng MCNP6 nhằm thu hẹp khoảng cách sai lệch giữa mô phỏng, thực nghiệm và dữ liệu NIST.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Vật lý hạt nhân, Kỹ thuật hạt nhân, Vật lý y khoa và Kỹ thuật kiểm tra không phá hủy (NDT).
  • Các nghiên cứu liên quan đến việc xây dựng mô hình mô phỏng hệ đo phổ nhấp nháy $\text{NaI(Tl)}$ bằng chương trình MCNP6, đặc biệt là cách khai báo hàm FWHM thực nghiệm vào tệp đầu vào.
  • Tài liệu hướng dẫn quy trình tách đỉnh và làm khớp phổ gamma thực nghiệm bằng phần mềm Colegram kết hợp Origin, cũng như phương pháp truyền sai số trong đo lường bức xạ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao nghiên cứu lại chọn nguồn bức xạ $^{137}\text{Cs}$ mà không sử dụng các nguồn phóng xạ khác?
Nguồn $^{137}\text{Cs}$ phát bức xạ gamma đơn dòng có năng lượng $661,7\text{ keV}$ với xác suất phát cao ($84,99%$). Ở mức năng lượng này, cơ chế tương tác chủ yếu giữa photon và các dung dịch chất lỏng nhẹ là tán xạ Compton, giúp việc phân tích và đánh giá sự suy giảm chùm tia diễn ra thuận lợi, hạn chế sự phức tạp của hiệu ứng tạo cặp (chỉ xảy ra khi năng lượng $> 1022\text{ keV}$).

2. Nguyên nhân nào khiến sai số $Z_{eff}$ của axit sulfuric ($\text{H}_2\text{SO}_4$) trong thực nghiệm cao hơn các axit khác ($10,17%$)?
Axit sulfuric có mật độ lớn nhất ($1,839\text{ g/cm}^3$) và chứa nguyên tố lưu huỳnh ($Z=16$), làm tăng mức độ suy giảm chùm tia. Khi kết hợp với cấu trúc ống đo hình trụ tròn, sự lệch góc nhỏ của chùm tia truyền qua tâm ống sẽ gây ra biến thiên lớn về độ dày hấp thụ biểu kiến, dẫn đến độ lệch tương đối cao hơn so với các dung dịch có mật độ thấp.

3. Tại sao hệ số tích lũy $B(E, Z)$ trong khóa luận được xem xấp xỉ bằng 1?
Tác giả đã bố trí hệ thống chuẩn trực kép bằng chì dày: khối chuẩn trực trước nguồn có bán kính lỗ $0,251\text{ cm}$ và khối chuẩn trực trước đầu dò $\text{NaI(Tl)}$ có bán kính lỗ $0,50\text{ cm}$. Cấu hình này giới hạn chùm tia ở dạng chùm tia hẹp, loại bỏ hầu hết các photon tán xạ nhiều lần và bức xạ thứ cấp đi vào đầu dò, do đó $B \approx 1$.

4. Ý nghĩa của tỷ số $R$ trong việc xác định mật độ chất lỏng là gì?
Tỷ số $R = \frac{N_{Acid}}{N_{H_2O}}$ là tỷ lệ giữa diện tích đỉnh đếm xung của axit cần đo và diện tích đỉnh của nước cất trong cùng điều kiện hình học. Vì $R_{MP} \approx R_{TN}$, tác giả có thể dùng mô phỏng MCNP6 để xây dựng đường chuẩn $\ln(R)$ theo mật độ $\rho$, sau đó đưa giá trị $R$ đo được từ thực nghiệm vào đường chuẩn để nội suy chính xác mật độ mà không cần mở bình chứa.

5. Cơ sở nào khẳng định các giá trị $Z_{eff}$ tính toán được là hợp lý?
Tất cả các giá trị $Z_{eff}$ thu được từ cả thực nghiệm và mô phỏng đều thỏa mãn tiêu chuẩn vật lý $Z_{min} < Z_{eff} < Z_{max}$ (nằm giữa nguyên tử số của nguyên tố nhẹ nhất và nặng nhất trong phân tử). Ví dụ, $\text{H}_2\text{SO}4$ cấu thành từ H ($Z=1$), O ($Z=8$) và S ($Z=16$) có $Z{eff}$ thực nghiệm là $7,87$, hoàn toàn nằm trong khoảng từ 1 đến 16.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thu Hằng đã nghiên cứu và xác định nguyên tử số hiệu dụng $Z_{eff}$ cùng mật độ $\rho$ của các dung dịch axit thông qua phương pháp gamma truyền qua. Bằng việc kết hợp thực nghiệm trên đầu dò $\text{NaI(Tl)}$ với nguồn $^{137}\text{Cs}$ và mô phỏng Monte Carlo MCNP6 trên 24 chất lỏng, công trình đã kiểm chứng độ phù hợp của các giá trị $Z_{eff}$ và hệ số suy giảm khối lượng so với cơ sở dữ liệu NIST. Kết quả nghiên cứu đồng thời chứng minh tính hiệu quả của việc thiết lập đường chuẩn tỷ số đếm xung $R$ để xác định gián tiếp mật độ chất lỏng, mở ra giải pháp đo lường an toàn đối với các hóa chất độc hại.