Xác định người thừa kế theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Luận văn thạc sĩ luật nghiên cứu chuyên sâu việc xác định người thừa kế theo pháp luật Việt Nam, phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn xác định người thừa kế theo pháp luật Việt Nam

Việc xác định người thừa kế theo pháp luật Việt Nam là một chế định quan trọng, được quy định chi tiết trong Bộ luật Dân sự 2015 về thừa kế. Chế định này ra đời nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của những người có quan hệ thân thích với người đã mất, trong trường hợp người đó qua đời mà không để lại di chúc hoặc di chúc không hợp pháp. Về cơ bản, pháp luật dự liệu ý chí của người để lại di sản, rằng tài sản của họ nên được chuyển giao cho những người có quan hệ gần gũi nhất dựa trên ba nền tảng chính: hôn nhân, huyết thống và nuôi dưỡng. Một luận văn về thừa kế cấp thạc sĩ luật học thường đi sâu phân tích các cơ sở lý luận này, đồng thời đối chiếu với thực tiễn xét xử tranh chấp thừa kế để làm rõ các quy định. Quá trình xác định người thừa kế không chỉ đơn thuần là liệt kê các cá nhân, mà còn phải xem xét các điều kiện phức tạp như thời điểm mở thừa kế, tình trạng pháp lý của người thừa kế, và liệu họ có thuộc trường hợp người không được quyền hưởng di sản hay không. Việc phân định rõ ràng các hàng thừa kế theo pháp luật và nguyên tắc chia di sản là nền tảng để giải quyết các tranh chấp, đảm bảo sự công bằng và ổn định trong các quan hệ xã hội. Đây là sự khác biệt cơ bản khi so sánh thừa kế theo di chúc và theo pháp luật, nơi một bên tuân theo ý chí người lập di chúc, còn một bên tuân theo trình tự nghiêm ngặt của luật định.

1.1. Cơ sở pháp lý xác định người thừa kế theo pháp luật

Nền tảng chính cho việc xác định người thừa kế là Phần thứ tư của Bộ luật Dân sự 2015 về thừa kế (BLDS 2015), từ Điều 609 đến Điều 662. Các điều khoản này định nghĩa rõ hai hình thức thừa kế, các nguyên tắc cơ bản, và đặc biệt là quy định chi tiết về thừa kế theo pháp luật tại Điều 649. Theo đó, thừa kế theo pháp luật được hiểu là “thừa kế theo hàng thừa kế, điều kiện và trình tự thừa kế do pháp luật quy định”. Cơ sở pháp lý xác định người thừa kế còn bao gồm các văn bản luật liên quan như Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Luật Nuôi con nuôi 2010. Các văn bản này cung cấp tiêu chí để xác định quan hệ vợ chồng hợp pháp, quyền thừa kế của con nuôi, hay quan hệ giữa cha mẹ và con, vốn là những yếu tố cốt lõi để xếp một người vào các hàng thừa kế tương ứng.

1.2. Phân biệt thừa kế theo pháp luật và thừa kế theo di chúc

Sự khác biệt cơ bản nằm ở nguồn gốc của quyền hưởng di sản. Trong thừa kế theo di chúc, quyền này xuất phát từ ý chí đơn phương của người để lại di sản. Ngược lại, thừa kế theo pháp luật phát sinh khi không có sự định đoạt bằng di chúc (thừa kế không có di chúc), hoặc di chúc không hợp pháp. Thừa kế theo di chúc cho phép người để lại di sản chỉ định bất kỳ ai, kể cả tổ chức, làm người thừa kế. Trong khi đó, thừa kế theo pháp luật chỉ áp dụng cho các cá nhân có quan hệ hôn nhân, huyết thống, hoặc nuôi dưỡng với người đã mất, được xếp theo các hàng thừa kế theo pháp luật với thứ tự ưu tiên rõ ràng. Việc so sánh thừa kế theo di chúc và theo pháp luật cho thấy luật pháp vừa tôn trọng quyền tự định đoạt tài sản của cá nhân, vừa có cơ chế bảo vệ quyền lợi cho những người thân thích của họ.

II. Những bất cập khi xác định người thừa kế theo pháp luật

Mặc dù các quy định trong BLDS 2015 đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn xét xử tranh chấp thừa kế vẫn cho thấy nhiều vướng mắc và bất cập trong quy định về thừa kế. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xác định các mối quan hệ thừa kế phức tạp không được luật quy định rõ ràng. Ví dụ, quyền thừa kế của con nuôi đôi khi xung đột với quan niệm truyền thống, hoặc mối quan hệ giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế chỉ được công nhận thừa kế khi có “quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con” - một tiêu chí mang tính định tính và khó chứng minh. Thêm vào đó, các quy định về người không được quyền hưởng di sản tại Điều 621 BLDS 2015 tuy liệt kê các hành vi cụ thể nhưng việc chứng minh “vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng” trên thực tế lại rất phức tạp. Các luận văn về thừa kế thường chỉ ra rằng, sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn chi tiết và các án lệ về thừa kế cập nhật đã tạo ra một khoảng trống pháp lý, dẫn đến việc áp dụng luật không thống nhất giữa các tòa án. Những bất cập này không chỉ gây khó khăn cho cơ quan xét xử mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.

2.1. Thách thức trong việc xác định quan hệ thừa kế thực tế

Một trong những khó khăn lớn là việc chứng minh các mối quan hệ không được chính thức hóa bằng giấy tờ. Điển hình là quan hệ giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế. Điều 654 BLDS 2015 yêu cầu phải có sự chăm sóc, nuôi dưỡng “như cha con, mẹ con”, nhưng không có tiêu chí định lượng cụ thể. Tương tự, quyền thừa kế của con nuôi trong trường hợp “con nuôi thực tế” (nuôi con nuôi trước ngày Luật Nuôi con nuôi 2010 có hiệu lực nhưng không đăng ký) cũng là một vấn đề gây nhiều tranh cãi. Việc thiếu các bằng chứng pháp lý rõ ràng khiến các thẩm phán phải dựa nhiều vào lời khai nhân chứng và các bằng chứng gián tiếp, làm tăng nguy cơ xét xử không khách quan.

2.2. Vướng mắc về người không được quyền hưởng di sản thừa kế

Điều 621 BLDS 2015 quy định các trường hợp người không được quyền hưởng di sản. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định này không đơn giản. Ví dụ, hành vi “vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng” cần được chứng minh như thế nào? Mức độ vi phạm ra sao thì bị coi là “nghiêm trọng”? Pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn cụ thể, dẫn đến nhiều cách hiểu và vận dụng khác nhau. Một bất cập trong quy định về thừa kế khác là khi người để lại di sản biết hành vi sai trái của người thừa kế nhưng vẫn cho hưởng di sản theo di chúc. Điều này đặt ra câu hỏi về sự cân bằng giữa việc bảo vệ đạo đức xã hội và tôn trọng ý chí của người để lại di sản.

III. Phương pháp xác định các hàng thừa kế theo pháp luật

Phương pháp cốt lõi để xác định người thừa kế theo pháp luật Việt Nam là dựa vào hệ thống hàng thừa kế theo pháp luật được quy định tại Điều 651 BLDS 2015. Nguyên tắc cơ bản là những người ở hàng thừa kế sau chỉ được hưởng di sản nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước do đã chết, không có quyền hưởng di sản, bị truất quyền hoặc từ chối nhận di sản. Hàng thừa kế thứ nhất là những người có quan hệ gần gũi nhất, bao gồm: vợ, chồng, cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi, con đẻ, con nuôi. Đây là nhóm ưu tiên cao nhất trong việc hưởng di sản thừa kế. Nếu hàng thứ nhất không còn ai đủ điều kiện, quyền thừa kế sẽ được chuyển xuống hàng thứ hai, gồm: ông bà nội, ông bà ngoại, anh chị em ruột. Cuối cùng là hàng thứ ba. Một cơ chế đặc biệt cần lưu ý là thừa kế thế vị, cho phép cháu hoặc chắt thay thế vị trí của cha mẹ mình để hưởng phần di sản đáng lẽ họ được hưởng. Việc áp dụng đúng các quy định này là chìa khóa để phân chia di sản thừa kế một cách công bằng và đúng pháp luật.

3.1. Hàng thừa kế thứ nhất Vợ chồng cha mẹ và các con

Hàng thừa kế theo pháp luật thứ nhất bao gồm những người có mối quan hệ trực tiếp và thân thiết nhất với người để lại di sản. Quan hệ vợ, chồng phải là hôn nhân hợp pháp và còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế. Quan hệ cha mẹ đẻ, con đẻ dựa trên huyết thống. Đặc biệt, quyền thừa kế của con nuôi được pháp luật công nhận bình đẳng như con đẻ, với điều kiện việc nuôi con nuôi phải được đăng ký hợp pháp. Những người cùng hàng thừa kế thứ nhất được hưởng phần di sản thừa kế bằng nhau, thể hiện nguyên tắc bình đẳng trong pháp luật thừa kế.

3.2. Hàng thừa kế thứ hai và thứ ba Các mối quan hệ khác

Khi hàng thừa kế thứ nhất không còn ai, quyền hưởng di sản sẽ chuyển đến hàng thừa kế thứ hai, bao gồm ông bà nội, ông bà ngoại và anh, chị, em ruột của người chết; cháu ruột gọi người chết bằng ông bà. Tương tự, hàng thừa kế thứ ba chỉ được xem xét khi hàng thứ hai cũng không còn ai. Hàng này bao gồm: cụ nội, cụ ngoại; bác, chú, cậu, cô, dì ruột; cháu ruột gọi người chết bằng bác, chú, cậu, cô, dì; chắt ruột gọi người chết bằng cụ. Việc phân định rõ ràng các quan hệ thừa kế này giúp di sản không bị thất thoát và được chuyển giao cho những người thân thích theo đúng trật tự luật định.

3.3. Cơ chế đặc biệt của thừa kế thế vị theo pháp luật

Thừa kế thế vị là một trường hợp đặc biệt của thừa kế theo pháp luật, quy định tại Điều 652 BLDS 2015. Cơ chế này áp dụng khi con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với người đó. Khi ấy, cháu sẽ được thay thế (thế vị) cha hoặc mẹ mình để hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ đáng lẽ được hưởng. Nếu cháu cũng chết, chắt sẽ được thế vị. Đây là cơ chế đảm bảo di sản được truyền dọc xuống các thế hệ trong cùng một nhánh huyết thống, bảo vệ quyền lợi cho con cháu của người thừa kế không may qua đời sớm.

IV. Quy trình phân chia di sản khi thừa kế không có di chúc

Quy trình phân chia di sản thừa kế khi thừa kế không có di chúc bắt đầu từ thời điểm mở thừa kế, tức là thời điểm người có tài sản chết. Tại thời điểm này, toàn bộ di sản thừa kế của người đó được xác định, bao gồm tài sản riêng và phần tài sản trong khối tài sản chung. Sau đó, những người thừa kế theo pháp luật tiến hành thủ tục khai nhận di sản thừa kế tại tổ chức hành nghề công chứng. Đây là văn bản xác nhận những ai là người thừa kế hợp pháp và phần di sản mỗi người được hưởng. Nếu các đồng thừa kế không có tranh chấp, họ có thể lập văn bản thỏa thuận phân chia di sản. Trường hợp phát sinh mâu thuẫn, một bên có quyền khởi kiện ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết. Tòa án sẽ căn cứ vào các quy định về hàng thừa kế theo pháp luật và các chứng cứ liên quan để ra phán quyết. Bên cạnh quyền lợi, người thừa kế còn phải thực hiện nghĩa vụ của người thừa kế trong phạm vi di sản nhận được, chẳng hạn như thanh toán các khoản nợ của người chết để lại.

4.1. Xác định thời điểm mở thừa kế và di sản thừa kế

Thời điểm mở thừa kế là mốc pháp lý quan trọng, được xác định là lúc người có tài sản chết (theo giấy chứng tử) hoặc ngày Tòa án tuyên bố một người là đã chết có hiệu lực. Từ thời điểm này, các quyền và nghĩa vụ liên quan đến di sản mới phát sinh. Di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của họ trong khối tài sản chung với người khác. Việc xác định chính xác và đầy đủ di sản là tiền đề bắt buộc để thực hiện các bước tiếp theo trong quy trình phân chia.

4.2. Thủ tục khai nhận và thỏa thuận phân chia di sản

Sau khi xác định được những người thừa kế, bước tiếp theo là tiến hành thủ tục khai nhận di sản thừa kế. Thủ tục này được thực hiện tại một tổ chức hành nghề công chứng, nơi các đồng thừa kế cùng ký vào văn bản khai nhận, đồng ý về hàng thừa kế và phần di sản mỗi người được hưởng. Nếu tất cả đồng thuận, họ có thể lập Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế. Văn bản này là cơ sở pháp lý để các bên thực hiện việc đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng đối với các tài sản như nhà đất, xe cộ.

V. Phân tích thực tiễn xét xử và án lệ về thừa kế tại VN

Việc nghiên cứu thực tiễn xét xử tranh chấp thừa kế và các án lệ về thừa kế đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc hoàn thiện pháp luật về thừa kế. Các luận văn về thừa kế thường dành một chương riêng để phân tích các bản án cụ thể, qua đó chỉ ra cách Tòa án vận dụng luật để giải quyết những tình huống phức tạp. Chẳng hạn, các tranh chấp liên quan đến việc xác định công sức đóng góp để chia tài sản chung của vợ chồng khi một bên mất, hay chứng minh mối quan hệ chăm sóc giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế. Án lệ số 05/2016/AL về vụ án tranh chấp di sản thừa kế đã cung cấp hướng dẫn quan trọng trong việc xác định di sản là quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất. Việc phân tích này không chỉ giúp các luật sư, thẩm phán có thêm nguồn tham khảo khi hành nghề mà còn là cơ sở để các nhà lập pháp nhận diện các bất cập trong quy định về thừa kế và đề xuất giải pháp sửa đổi, bổ sung cho phù hợp với thực tiễn đời sống xã hội.

5.1. Các dạng tranh chấp thừa kế theo pháp luật phổ biến

Thực tiễn xét xử tranh chấp thừa kế cho thấy các dạng tranh chấp phổ biến bao gồm: tranh chấp xác định người thuộc hàng thừa kế theo pháp luật (đặc biệt là con ngoài giá thú, con nuôi); tranh chấp về việc xác định di sản thừa kế (ví dụ, xác định phần tài sản của người chết trong tài sản chung); và tranh chấp do một bên cho rằng người thừa kế khác thuộc trường hợp người không được quyền hưởng di sản. Việc giải quyết các tranh chấp này đòi hỏi Tòa án phải xem xét toàn diện cả chứng cứ pháp lý và các yếu tố thực tế của từng vụ việc.

5.2. Vai trò của án lệ trong việc giải quyết tranh chấp

Trong bối cảnh pháp luật còn những khoảng trống, án lệ về thừa kế nổi lên như một nguồn luật bổ sung quan trọng. Các án lệ giúp thống nhất đường lối xét xử của Tòa án các cấp đối với những vấn đề pháp lý phức tạp, chưa được luật quy định rõ. Ví dụ, án lệ có thể đưa ra tiêu chí để xác định thế nào là “vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng” hoặc cách xác định di sản trong những trường hợp đặc thù. Nghiên cứu án lệ là một phần không thể thiếu trong các luận văn về thừa kế, giúp đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật về thừa kế một cách thuyết phục.

VI. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về xác định người thừa kế

Dựa trên phân tích lý luận và thực tiễn, việc hoàn thiện pháp luật về thừa kế là yêu cầu cấp thiết để đảm bảo quyền lợi của người dân. Một trong những kiến nghị trọng tâm từ các luận văn về thừa kế là cần ban hành các văn bản dưới luật để hướng dẫn chi tiết các quy định còn mang tính định tính trong BLDS 2015. Cần có tiêu chí rõ ràng hơn để xác định “quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng như cha con, mẹ con” giữa con riêng và bố dượng, mẹ kế, hoặc định lượng mức độ của “hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng”. Bên cạnh đó, cần tiếp tục phát triển hệ thống án lệ về thừa kế để giải quyết các tình huống pháp lý mới phát sinh mà luật chưa dự liệu kịp. Việc làm rõ các bất cập trong quy định về thừa kế và đưa ra giải pháp khắc phục sẽ góp phần giảm thiểu các tranh chấp thừa kế, củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật, đồng thời tạo ra một cơ chế xác định người thừa kế theo pháp luật Việt Nam minh bạch và hiệu quả hơn.

6.1. Đề xuất sửa đổi các quy định còn bất cập khó áp dụng

Một trong những đề xuất chính là cần làm rõ các khái niệm pháp lý còn mơ hồ. Ví dụ, cần bổ sung quy định về tiêu chí xác định “anh, chị, em ruột” (cùng cha khác mẹ, cùng mẹ khác cha) ngay trong BLDS để tránh phải viện dẫn các văn bản cũ. Hơn nữa, quy định về thừa kế thế vị cần được xem xét mở rộng cho các trường hợp người được thế vị bị truất quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận di sản, thay vì chỉ giới hạn ở trường hợp họ chết trước hoặc chết cùng thời điểm. Những sửa đổi này sẽ giúp việc áp dụng pháp luật được thống nhất và công bằng.

6.2. Nâng cao vai trò của hướng dẫn và phát triển án lệ

Để giải quyết các bất cập trong quy định về thừa kế, cần tăng cường ban hành các Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. Song song đó, việc lựa chọn, công bố và áp dụng các án lệ về thừa kế cần được đẩy mạnh. Án lệ không chỉ giải quyết các vụ việc cụ thể mà còn tạo ra các chuẩn mực pháp lý, giúp định hướng cho xã hội và các cơ quan tài phán. Đây là con đường hiệu quả để hoàn thiện pháp luật về thừa kế một cách linh hoạt, bám sát sự vận động không ngừng của các quan hệ xã hội.

04/10/2025
Xác định người thừa kế theo pháp luật việt nam luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ THỪA KẾ THEO PHÁP LUẬT 1.1 Sơ lược lịch sử phát triển thừa kế theo pháp luật tại Việt Nam Cũng như xu hướng phát triển chung của thế giới, quan hệ thừa kế đã hình thành, tồn tại và phát triển khách quan từ rất lâu trong xã hội Việt Nam, nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của đời sống. Trải qua thời gian, pháp luật thừa kế đã ra đời và ngày càng được củng cố, hoàn thiện hơn. Cùng sơ lược lịch sử phát triển của các chế định thừa kế theo pháp luật: 1.

Trước năm 1945 Bộ luật Hồng Đức Còn gọi là Quốc triều hình luật, do nhà Lê ban hành năm 1483. Việc thừa kế được quy định từ Điều 374 đến Điều 400, cũng gồm hai hình thức là thừa kế theo chúc thư (cách gọi khác của di chúc) và thừa kế theo pháp luật. Nếu người chết không để lại chúc thư thì di sản được chia theo pháp luật. Những người thừa kế theo pháp luật là những người có quan hệ huyết thống trực hệ với người để lại di sản.

Theo các Điều 374, 375, 376 thì ưu tiên hàng thừa kế thứ nhất, gồm các con, không phân biệt con trai con gái. Nếu người chết không có con thì cha mẹ người chết được hưởng thừa kế; nếu cha mẹ cũng không còn thì di sản được dịch chuyển cho người thừa tự, do họ hàng quyết định. Luật Hồng Đức cũng quy định vợ chồng không được thừa kế di sản của nhau theo pháp luật, tuy nhiên chấp nhận những ngoại lệ: trong một số trường hợp cụ thể cho phép vợ góa, chồng góa sống độc thân không ai nuôi dưỡng sẽ được hưởng một phần di sản của người chồng hoặc vợ đã chết để thờ cúng người quá cố và có điều kiện tang trải sống hết quảng đời còn lại, tức là không được phép tái giá với người khác nữa, nếu làm trái thì phải trả lại di sản đã nhận cho họ hàng bên người đã chết trước3. Bộ luật Gia Long 3 Lê Đức Tiết (2010), Bộ luật Hồng Đức di sản văn hóa pháp lý đặc sắc của Việt Nam, NXB Tư Pháp.

7 Còn gọi là Hoàng Việt luật lệ, do vua Gia Long ban hành năm 1815. Các chế định về thừa kế nằm trong Quyển 6 của bộ luật này. Thừa kế theo pháp luật sẽ được thực thi nếu người chết không để lại chúc thư. Điểm nổi bật của Bộ luật này ảnh hưởng tư tưởng Nho giáo phong kiến, “nhất nam viết hữu, thập nữ viết vô”, trong mọi trường hợp thừa kế đều ưu tiên cho con trai được hưởng.

Nếu người chết không có con trai thì di sản dịch chuyển cho cháu trai "thúc bá", tức cháu trai gọi người chết là chú ruột hoặc bác ruột. Việc xác định người thừa kế theo pháp luật mang nặng tư tưởng trọng nam khinh nữ. Pháp luật thời Pháp thuộc Giai đoạn này Bộ dân luật Bắc kỳ 1931 và Bộ dân luật Trung kỳ 1936 (tên khác là Hoàng Việt Trung kỳ hộ luật) có hiệu lực. Hai bộ luật dân sự này được xây dựng dựa trên Bộ luật dân sự Pháp 1804, do toàn quyển Đông Dương ban hành, nên các quy định về thừa kế khá giống nhau, gồm thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật.

Các trường hợp chia thừa kế theo pháp luật gồm: (i) khi còn sống nếu người đó không phân chia tài sản của mình cho người khác và cũng không lập di chúc chỉ định người thừa kế thì khi người đó chết, di sản của họ được phân chia theo pháp luật, (ii) nếu người chết có để lại di chúc nhưng di chúc đó không có hiệu lực thi hành thì di sản sẽ được chia theo pháp luật. Một số điểm nổi bật khác như: những người thừa kế cùng hàng được hưởng phần di sản ngang nhau; các hàng thừa kế sau chỉ được hưởng nếu không còn ai ở hàng thừa kế trước; người thừa kế hàng thứ nhất là các con, con trai con gái hưởng di sản bằng nhau; nếu người chết không có con thì di sản được chia cho cha mẹ là hàng thừa kế thứ hai; nếu không còn cha mẹ thì di sản chia cho cháu ruột bên nội; nếu không có cháu ruột thì chia cho anh, chị, em ruột; nếu cha, mẹ chết trước hoặc chết cùng thời điểm ông bà nội, ông bà ngoại thì cháu thay thế cha, mẹ nhận di sản của ông bà (thừa kế thế vị). Từ 1945 đến nay 1. Giai đoạn 1945 đến trước 1980 Sau cách mạng tháng 08/1945, nhà nước Việt Nam dân chủ cộng hòa ra đời.

Một nhà nước non trẻ, vừa phải đối mặt với những vấn đề phức tạp về chính trị, kinh tế, xã hội, vừa phải bảo vệ củng cố thành quả cách mạng, kể cả những vấn đề liên quan dân sự. Để đảm bảo cho các quan hệ xã hội về dân sự phát triển bình thường, nhà nước cần phải có hệ thống pháp luật 4. Ngày 22/05/1950 chủ tịch Hồ Chí Minh ký ban hành Sắc lệnh số 97/SL, sửa đổi một số chế định trong Bộ luật dân sự Bắc kỳ 1931. Các quy định về thừa kế cũng có sửa đổi, nhưng riêng phần thừa kế theo pháp luật vẫn giữ nguyên như cũ.

Một số quy định mới nổi bật của Sắc lệnh 97/SL như: vợ chồng có quyền thừa kế nhau; con trai hay con gái đều có quyền hưởng di sản thừa kế của bố, mẹ; người chồng góa, người vợ góa, hoặc các con thành niên có quyền xin chia tài sản thuộc sở hữu của người chết; những người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản. Sắc lệnh 97/SL mang tư tưởng xã hội dân chủ, bước đầu xóa bỏ tình trạng trọng nam khinh nữ trong quan hệ pháp luật nói chung, và quan hệ thừa kế nói riêng, được dư luận đánh giá cao. Ngày 27/08/1968, Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) tiếp tục ban hành Thông tư số 594/TANDTC. Thông tư này vẫn nhằm hướng dẫn đường lối xét xử, nhưng có một số bổ sung mới về điều kiện để hưởng thừa kế theo pháp luật, gồm: (i) nếu người chết không để lại di chúc; (ii) có di chúc nhưng di chúc không hợp pháp; (iii) di chúc không có hiệu lực thi hành; (iv) có di chúc đủ điều kiện luật định, nhưng người được thừa kế theo di chúc đã từ chối quyền hưởng di sản.

Từ 1980 đến nay Hiến pháp 1980 ghi nhận tại Điều 27 "pháp luật bảo hộ quyền thừa kế tài sản của công dân". Trên cơ sở đó, để hướng dẫn giải quyết các tranh chấp về thừa kế, đồng thời bổ sung những điểm mới cho phù hợp hiến pháp, TANDTC tiếp tục ban hành Thông tư số 81/TANDTC ngày 24/07/1981. Tại thông tư này các quy định về thừa kế theo pháp luật rõ ràng hơn. Cụ thể, toàn bộ di sản không có di chúc hoặc phần di 4 Giáo trình Luật dân sự Việt Nam (2019), trường Đại học luật Hà Nội, NXB CAND, tập 1, tr293.

9 sản nằm ngoài di chúc hợp pháp sẽ được chuyển cho các người thừa kế theo quy định của pháp luật, gồm: (i) người để lại di sản không định đoạt di sản của mình bằng di chúc, (ii) có để lại di chúc, nhưng toàn bộ hoặc một phần di chúc không hợp lệ, (iii) nội dung di chúc chỉ định đoạt một phần di sản, (iv) người được chỉ định thừa kế theo di chúc đã chết trước người lập di chúc hay từ chối không nhận di chúc. Thông tư 81/TANDTC cũng được giới chuyên môn đánh giá là văn bản pháp luật tương đối hoàn chỉnh về các quy phạm liên quan đến thừa kế, vừa xác định được các trường hợp thừa kế theo pháp luật, vừa giải quyết thừa kế theo di chúc. Tiếp đến, Luật hôn nhân và gia đình 1986 (LHNGĐ) được ban hành, quyền thừa kế theo pháp luật giữa vợ chồng tiếp tục được củng cố, làm rõ. Ngày 30/08/1990 Nhà nước ban hành Pháp lệnh thừa kế (thường gọi Pháp lệnh thừa kế 1990).

Theo khoản 1 Điều 24 Pháp lệnh thừa kế này thì người thừa kế theo pháp luật được hưởng di sản trong những trường hợp sau đây: a) Không có di chúc; b) Di chúc không hợp pháp; c) Người thừa kế theo di chúc chết trước người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế; d) Những người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc đều không có quyền hưởng di sản, khước từ quyền hưởng di sản. Tại khoản 2 Điều 24 Pháp lệnh thừa kế 1990 có bổ sung thêm các trường hợp thừa kế theo pháp luật, gồm: a) Phần di sản không được định đoạt trong di chúc; b) Phần di sản có liên quan đến phần của di chúc không có hiệu lực; c) Phần di sản có liên quan đến người được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc nhưng họ không có quyền hưởng di sản, khước từ quyền hưởng di sản hoặc chết trước người lập di chúc; liên quan đến cơ quan, tổ chức được chỉ định làm người thừa kế theo di chúc nhưng không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế. Tiếp nối có kế thừa và bổ sung Pháp lệnh thừa kế 1990, các BLDS 1995, BLDS 2005, và BLDS 2015 lần lượt ra đời sau đó, đều có quy định cụ thể hơn về thừa kế theo pháp luật. 10 Như vậy thừa kế theo pháp luật tại Việt Nam đã được ghi nhận trong các bộ luật có từ thời phong kiến đến nay, trải qua rất nhiều giai đoạn lịch sử đã từng bước phát triển hoàn chỉnh hơn.

Khái niệm thừa kế và thừa kế theo pháp luật 1. Khái niệm thừa kế Bộ luật dân sự 2015 không nêu khái niệm "thừa kế". Theo Từ điển Luật học, thừa kế là “sự dịch chuyển dịch tài sản của người chết cho người sống. Thừa kế luôn gắn với sở hữu.

Sở hữu là yếu tố quyết định thừa kế và thừa kế là phương tiện để duy trì, củng cố quan hệ sở hữu. Pháp luật quy định hai hình thức thừa kế: thừa kế theo di chúc và thừa kế theo pháp luật” 5. Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh được quan hệ sở hữu và quan hệ thừa kế xuất hiện đồng thời, phát triển khách quan theo sự phát triển của xã hội loài người. Quan hệ sở hữu là quan hệ giữa người với người trong việc chiếm hữu của cải vật chất xã hội, là tiền đề đầu tiên làm xuất hiện quan hệ thừa kế.

Ở bất kỳ xã hội nào, để sinh tồn con người luôn cần những điều kiện tối thiểu về vật chất, đáp ứng nhu cầu đời sống cho chính mình và có thể cho cả người thân như ăn, mặc, chữa bệnh, tạo lập nơi ở, nuôi dưỡng con cái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ