Báo cáo nghiên cứu: Xác định hoạt chất Molnupiravir bằng phương pháp UV-Vis

Nghiên cứu xác định hoạt chất Molnupiravir bằng phương pháp phổ UV-Vis. Báo cáo trình bày chi tiết quy trình, điều kiện tối ưu và kết quả phân tích.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học của sinh viên

2024

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan phương pháp xác định Molnupiravir bằng UV Vis

Molnupiravir (tên thương mại Lagevrio) là một hoạt chất kháng virus có vai trò quan trọng trong việc điều trị COVID-19 ở giai đoạn nhẹ đến trung bình, giúp giảm nguy cơ nhập viện và tử vong. Sự phổ biến của thuốc này đòi hỏi các quy trình kiểm soát chất lượng (QC) nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho người sử dụng. Trong số các kỹ thuật phân tích, phương pháp quang phổ UV-Vis nổi lên như một công cụ hiệu quả, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí để định lượng Molnupiravir trong các chế phẩm dược. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng tử ngoại-khả kiến (UV-Vis) của phân tử Molnupiravir. Bằng cách đo độ hấp thụ quang của dung dịch chứa hoạt chất ở một bước sóng cụ thể, có thể xác định nồng độ hoạt chất một cách chính xác. Nghiên cứu của nhóm sinh viên Đại học Thủ Dầu Một đã tập trung vào việc xây dựng và thẩm định phương pháp phân tích này, không chỉ tối ưu hóa các điều kiện thí nghiệm mà còn hướng tới việc sử dụng dung môi thân thiện với môi trường, góp phần vào xu hướng hóa học xanh trong ngành dược. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết quy trình và kết quả của nghiên cứu, cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc ứng dụng phổ UV-Vis trong kiểm nghiệm dược phẩm chứa Molnupiravir.

1.1. Vai trò của Molnupiravir trong điều trị và kiểm nghiệm

Molnupiravir là một tiền dược, sau khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành β-d-N4-hydroxycytidine (NHC), một chất tương tự ribonucleoside. Chất này gây ra các lỗi trong quá trình sao chép bộ gen của virus SARS-CoV-2, làm ức chế sự nhân lên của virus. Hiệu quả này đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng, cho thấy Molnupiravir giảm 30% nguy cơ biến cố nặng hoặc tử vong so với nhóm dùng giả dược. Do đó, việc đảm bảo hàm lượng chính xác của hoạt chất trong mỗi viên nén Molnupiravir là cực kỳ quan trọng. Các quy trình kiểm nghiệm dược phẩm phải được thiết lập để xác minh rằng mỗi liều thuốc đều đạt tiêu chuẩn chất lượng, không chứa tạp chất và có hàm lượng đúng như công bố. Đây là cơ sở để đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị cho bệnh nhân trên toàn cầu.

1.2. Giới thiệu phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV Vis

Phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử, hay phổ hấp thụ UV-Vis, là một kỹ thuật phân tích định lượng dựa trên sự tương tác giữa vật chất và bức xạ điện từ trong vùng tử ngoại (200-400 nm) và vùng khả kiến (400-800 nm). Mỗi phân tử có cấu trúc electron đặc thù sẽ hấp thụ năng lượng ở những bước sóng nhất định. Mối liên hệ giữa nồng độ chất tan và lượng ánh sáng mà nó hấp thụ được mô tả qua định luật Beer-Lambert. Phương pháp này có nhiều ưu điểm như thiết bị tương đối đơn giản, chi phí vận hành thấp, cho kết quả nhanh và độ nhạy cao, phù hợp cho việc phân tích hàng loạt trong các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QC).

II. Thách thức trong định lượng Molnupiravir dung môi cũ

Việc định lượng Molnupiravir trong dược phẩm đối mặt với một số thách thức nhất định. Một trong những phương pháp phổ biến khác là phân tích HPLC (Sắc ký lỏng hiệu năng cao). HPLC cho độ chính xác và độ chọn lọc cao, có thể tách và định lượng đồng thời nhiều thành phần. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi chi phí đầu tư thiết bị lớn, quy trình phức tạp và thời gian phân tích kéo dài hơn so với UV-Vis. Một thách thức lớn hơn liên quan đến các nghiên cứu trước đây là việc sử dụng dung môi. Nhiều tài liệu đã công bố việc sử dụng các dung môi như methanol và axit clohydric (HCl) để hòa tan mẫu. Mặc dù hiệu quả, các dung môi này đều tiềm ẩn rủi ro về sức khỏe cho các nhà phân tích và gây ô nhiễm môi trường. Methanol là chất độc thần kinh, trong khi HCl có tính ăn mòn cao. Do đó, việc tìm kiếm một dung môi hòa tan Molnupiravir an toàn hơn, thân thiện với môi trường nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả phân tích là một mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu được đề cập đã giải quyết trực tiếp thách thức này bằng cách khảo sát và lựa chọn nước cất hai lần, một dung môi xanh, làm môi trường phân tích chính.

2.1. So sánh hiệu quả giữa phương pháp UV Vis và HPLC

Cả UV-Vis và phân tích HPLC đều là công cụ mạnh mẽ trong kiểm nghiệm dược phẩm. UV-Vis vượt trội về tốc độ, sự đơn giản và chi phí, lý tưởng cho việc kiểm tra nhanh hàm lượng một hoạt chất duy nhất đã biết. Ngược lại, HPLC có khả năng tách các hợp chất phức tạp, phát hiện tạp chất và định lượng nhiều thành phần trong cùng một mẫu, mang lại độ đặc hiệu cao hơn. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mục tiêu phân tích: nếu chỉ cần xác định nồng độ hoạt chất chính, UV-Vis là lựa chọn tối ưu về mặt kinh tế và thời gian. Nếu cần phân tích toàn diện về độ tinh khiết và thành phần, HPLC là tiêu chuẩn vàng.

2.2. Vấn đề an toàn và môi trường với dung môi phân tích

Các nghiên cứu trước đây của Bhumika Parmar và Mahesh Deshpande đã sử dụng các dung môi như methanol và HCl. Đây là những hóa chất độc hại, đòi hỏi quy trình xử lý và thải bỏ nghiêm ngặt để tránh tác động xấu đến môi trường và sức khỏe con người. Xu hướng hóa học xanh hiện đại khuyến khích việc thay thế các dung môi độc hại bằng các lựa chọn an toàn hơn như nước, ethanol. Việc nghiên cứu thành công quy trình sử dụng nước cất hai lần làm dung môi hòa tan Molnupiravir không chỉ đảm bảo độ chính xác của phép đo mà còn là một bước tiến quan trọng, giúp quy trình phân tích trở nên bền vững và an toàn hơn cho các kỹ thuật viên phòng thí nghiệm.

III. Nguyên lý định lượng Molnupiravir theo định luật Beer Lambert

Cơ sở toán học cho việc định lượng Molnupiravir bằng phương pháp quang phổ UV-Visđịnh luật Beer-Lambert. Định luật này phát biểu rằng với một chùm sáng đơn sắc đi qua dung dịch chứa chất hấp thụ, độ hấp thụ quang (A) tỷ lệ thuận với nồng độ của chất đó (C) và độ dài đường truyền của ánh sáng qua dung dịch (L). Biểu thức của định luật là A = εLC, trong đó ε (epsilon) là hệ số hấp thụ phân tử, một hằng số đặc trưng cho mỗi chất tại một bước sóng nhất định. Để áp dụng định luật này, bước đầu tiên là phải xác định bước sóng hấp thụ cực đại (lambda max) của Molnupiravir, là bước sóng mà tại đó phân tử hấp thụ năng lượng mạnh nhất. Việc đo đạc tại λmax giúp tăng độ nhạy và giảm thiểu sai số của phép phân tích. Sau khi xác định được λmax, một dãy dung dịch chuẩn có nồng độ đã biết sẽ được đo để xây dựng đường chuẩn Molnupiravir. Đường chuẩn này là một đồ thị biểu diễn mối quan hệ tuyến tính giữa độ hấp thụ quang và nồng độ. Dựa vào phương trình hồi quy tuyến tính của đường chuẩn, nồng độ của Molnupiravir trong mẫu thử có thể được xác định chính xác.

3.1. Xác định bước sóng hấp thụ cực đại lambda max

Để tìm lambda max Molnupiravir, một dung dịch chuẩn của hoạt chất được chuẩn bị và quét phổ trên máy quang phổ trong một khoảng bước sóng rộng, thường từ 200 đến 400 nm. Kết quả thu được là một phổ hấp thụ UV-Vis, biểu diễn sự phụ thuộc của độ hấp thụ quang vào bước sóng. Đỉnh cao nhất trên phổ đồ tương ứng với bước sóng hấp thụ cực đại. Theo báo cáo nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một, khi sử dụng nước cất hai lần làm dung môi, lambda max của Molnupiravir được xác định là 235 nm. Đây là giá trị quan trọng được sử dụng cho tất cả các phép đo định lượng sau này.

3.2. Xây dựng đường chuẩn để xác định nồng độ hoạt chất

Từ dung dịch Molnupiravir gốc, một loạt các dung dịch chuẩn với nồng độ khác nhau được pha loãng chính xác. Độ hấp thụ quang của từng dung dịch được đo tại λmax = 235 nm. Các cặp giá trị (Nồng độ, Độ hấp thụ) được sử dụng để vẽ đồ thị, tạo thành đường chuẩn Molnupiravir. Một đường chuẩn tốt phải có dạng tuyến tính với hệ số tương quan (R²) gần bằng 1 (thường > 0.999). Phương trình đường thẳng y = ax + b (trong đó y là độ hấp thụ, x là nồng độ) thu được từ đồ thị này sẽ là công cụ để tính toán nồng độ Molnupiravir trong các mẫu thực tế, chỉ bằng cách đo độ hấp thụ của chúng và thay vào phương trình.

IV. Hướng dẫn xây dựng quy trình định lượng Molnupiravir tối ưu

Quy trình định lượng Molnupiravir bằng phương pháp quang phổ UV-Vis được xây dựng qua nhiều bước khảo sát để tìm ra điều kiện tối ưu. Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất là lựa chọn dung môi hòa tan Molnupiravir. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát trên nhiều môi trường khác nhau bao gồm nước cất hai lần, H₃PO₄ 0,1M, HCl 0,1M, methanol 0,1M và hỗn hợp ethanol:nước (1:1). Kết quả cho thấy nước cất hai lần không chỉ cho tín hiệu hấp thụ rõ ràng mà còn là dung môi xanh, an toàn. Bước tiếp theo là khảo sát độ ổn định của dung dịch Molnupiravir trong dung môi đã chọn theo thời gian. Điều này đảm bảo rằng độ hấp thụ quang không thay đổi đáng kể trong quá trình chuẩn bị và đo mẫu, giúp kết quả phân tích đáng tin cậy. Nghiên cứu chỉ ra rằng dung dịch ổn định trong khoảng 70 phút. Sau khi xác định dung môi và λmax (235 nm), quy trình xây dựng đường chuẩn được thực hiện. Một dãy nồng độ từ 10-50 µg/mL được sử dụng để thiết lập mối quan hệ tuyến tính, với hệ số tương quan đạt 0.9989, cho thấy sự phù hợp của phương pháp theo định luật Beer-Lambert.

4.1. Khảo sát và lựa chọn dung môi hòa tan phù hợp nhất

Lựa chọn dung môi là bước nền tảng. Dung môi lý tưởng phải hòa tan hoàn toàn hoạt chất, trơ về mặt hóa học, không hấp thụ tại bước sóng phân tích và an toàn. Thí nghiệm đo độ hấp thụ quang của dung dịch Molnupiravir 30 μg/mL trong 5 loại dung môi khác nhau đã được thực hiện. Kết quả cho thấy nước cất hai lần là lựa chọn tối ưu, vừa đảm bảo khả năng hòa tan tốt, vừa đáp ứng các tiêu chí của hóa học xanh, giảm thiểu rủi ro và tác động môi trường so với các dung môi hữu cơ và axit mạnh đã được sử dụng trước đây.

4.2. Đánh giá độ ổn định của dung dịch Molnupiravir theo thời gian

Độ ổn định của dung dịch ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của phép đo. Dung dịch Molnupiravir trong nước cất hai lần được đo độ hấp thụ quang lặp lại sau các khoảng thời gian khác nhau. Dữ liệu cho thấy độ hấp thụ gần như không đổi trong khoảng 70 phút đầu tiên, sau đó có thể bắt đầu suy giảm. Khoảng thời gian ổn định này là đủ để thực hiện các thao tác pha loãng và đo lường trên máy quang phổ UV-Vis mà không làm ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

V. Kết quả thẩm định phương pháp xác định Molnupiravir UV Vis

Sau khi xây dựng quy trình, bước cuối cùng là thẩm định phương pháp phân tích để đánh giá độ tin cậy. Các thông số quan trọng được xác định bao gồm độ tuyến tính, độ chính xác, độ đúng, giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ). Độ tuyến tính của phương pháp được xác nhận trong khoảng nồng độ 10-50 µg/mL với hệ số tương quan R² = 0.9989. Đây là minh chứng cho sự tuân thủ định luật Beer-Lambert. Các giá trị LOD và LOQ là những chỉ số quan trọng thể hiện độ nhạy của phương pháp. Nghiên cứu đã tính toán được LOD = 0,30 μg/mLLOQ = 0,99 μg/mL. Điều này có nghĩa là phương pháp có khả năng phát hiện được Molnupiravir ở nồng độ rất thấp và định lượng chính xác từ nồng độ 0,99 μg/mL trở lên. Độ lặp lại của phương pháp được đánh giá thông qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD). Kết quả thực nghiệm cho thấy RSD = 0,13%, nhỏ hơn rất nhiều so với giới hạn cho phép theo phương trình Horwitz (4,80%), khẳng định phương pháp có độ lặp lại rất tốt và đáng tin cậy cho ứng dụng trong kiểm nghiệm dược phẩm.

5.1. Xác định giới hạn phát hiện LOD và định lượng LOQ

Giới hạn phát hiện (LOD) là nồng độ thấp nhất của chất phân tích mà phương pháp có thể nhận biết được sự khác biệt so với mẫu trắng. Giới hạn định lượng (LOQ) là nồng độ thấp nhất có thể được xác định với độ chính xác và độ đúng chấp nhận được. Dựa trên độ dốc của đường chuẩn và độ lệch chuẩn của tín hiệu nhiễu, các giá trị LOD = 0,30 μg/mLLOQ = 0,99 μg/mL đã được xác lập. Các giá trị này cho thấy phương pháp rất nhạy và phù hợp để xác định nồng độ hoạt chất Molnupiravir ngay cả khi có hàm lượng thấp.

5.2. Đánh giá độ lặp lại độ chính xác của phương pháp

Độ lặp lại thể hiện mức độ gần nhau của các kết quả khi phân tích lặp lại nhiều lần trên cùng một mẫu trong cùng điều kiện. Thông số này thường được biểu thị bằng độ lệch chuẩn tương đối (RSD). Kết quả RSD thực nghiệm (RSDTN) là 0,13%. Theo tiêu chuẩn, nếu RSDTN < 1/2 RSDH (RSD Horwitz), phương pháp được coi là có độ lặp lại tốt trong nội bộ phòng thí nghiệm. Với RSDH = 4,80%, điều kiện này hoàn toàn được thỏa mãn, chứng tỏ quy trình phân tích Molnupiravir bằng phương pháp quang phổ UV-Vis này có độ chính xác cao và ổn định.

VI. Ứng dụng thực tiễn của quy trình định lượng Molnupiravir

Quy trình định lượng Molnupiravir bằng phương pháp quang phổ UV-Vis được xây dựng và thẩm định thành công mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Trước hết, đây là một phương pháp phân tích đơn giản, nhanh chóng và chi phí thấp, hoàn toàn phù hợp để triển khai tại các phòng kiểm soát chất lượng (QC) của các công ty dược phẩm, bệnh viện, hoặc các trung tâm kiểm nghiệm. Nó cho phép kiểm tra nhanh hàm lượng hoạt chất trong nguyên liệu đầu vào cũng như trong thành phẩm viên nén Molnupiravir, đảm bảo sản phẩm lưu hành trên thị trường đạt tiêu chuẩn chất lượng. Đặc biệt, việc sử dụng nước cất làm dung môi không chỉ giúp giảm chi phí mà còn tạo ra một môi trường làm việc an toàn hơn cho người vận hành và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Quy trình này có thể được xem là một tiền đề quan trọng, góp phần xây dựng các tiêu chuẩn phân tích xanh trong ngành dược Việt Nam. Trong tương lai, phương pháp này có thể được mở rộng và chuẩn hóa để đưa vào các dược điển hoặc các quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOP) cho việc kiểm nghiệm dược phẩm chứa Molnupiravir một cách rộng rãi.

6.1. Tiềm năng áp dụng trong kiểm soát chất lượng QC dược

Với độ chính xác, độ lặp lại cao và quy trình thực hiện đơn giản, phương pháp này là một công cụ lý tưởng cho hoạt động kiểm soát chất lượng (QC) hàng ngày. Nó có thể được sử dụng để kiểm tra độ đồng đều hàm lượng giữa các lô sản xuất, theo dõi độ ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản, và phát hiện các sản phẩm giả, kém chất lượng trên thị trường. Việc áp dụng rộng rãi phương pháp này sẽ góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và nâng cao uy tín của các nhà sản xuất dược phẩm.

6.2. Hướng phát triển phương pháp phân tích xanh và bền vững

Thành công của nghiên cứu trong việc sử dụng dung môi nước cất mở ra một hướng đi mới cho việc phát triển các phương pháp phân tích xanh và bền vững. Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa hơn nữa quy trình, ví dụ như giảm thiểu lượng mẫu cần dùng hoặc tích hợp với các hệ thống tự động hóa để tăng năng suất phân tích. Việc xây dựng các quy trình thẩm định phương pháp phân tích thân thiện với môi trường không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là một xu hướng tất yếu của ngành hóa học phân tích hiện đại.

18/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. Sơ lược về tình hình nghiên cứu xác định molnupiravir bằng phương pháp phổ hấp thụ phân tử UV – Vis Sau đại dịch COVID – 19 bùng phát trên khắp thế giới, đã có nhiều nghiên cứu cho thấy được phương pháp phổ hấp thụ phân tử UV – Vis được ứng dụng nhiều trong phân tích chế phẩm về dược chứa hoạt chất molnupiravir, các kết quả phân tích dưới đây đều cho thấy được các phương pháp có độ tin cậy cao. Năm 2023, Bhumika Parmar và cộng sự [9], đã xác định molnupiravir trong thuốc ở dạng bào chế với điều kiện dung dịch chuẩn và dung dịch mẫu của molnupiravir được chuẩn bị trong nước cất. Để ước tính molnupiravir trong công thức viên nang bằng phương pháp phổ hấp thụ phân tử UV – Vis.

Cân 6 viên nang có nhãn hiệu và thu lại thành bột mịn. Bột thuốc tương đương với 10 mg molnupiravir được cân và chuyển vào bình định mức 100 mL, hòa tan với nước và pha loãng thêm với nước, sau đó được giữ để siêu âm trong 30 phút; chất này được lọc qua giấy lọc Whatman số 41 và sau đó pha loãng lần cuối với nước/manol (Nước/manol là một dung dịch của nước và Manol, một chất hóa học có công thức C6H14O6. Nước/manol có thể được sử dụng như một chất làm ẩm, chất bảo quản hoặc chất điều chỉnh pH trong các ứng dụng khác nhau) để thu được dung dịch gốc cuối cùng là 100 μg/mL của chất phân tích. Dung dịch này có thể được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 4°C trong vòng một tuần.

Molnupiravir được xác định ở  = 280 nm. Phương pháp này tuyến tính trong khoảng 0,2-1 μg/mL với R = 0,9998. Nghiên cứu về độ thu hồi được thực hiện ở ba mức khác nhau tức là 80%, 100% và 120% bằng cách thêm chất chuẩn molnupiravir vào mẫu bột thuốc đã phân tích trước đó, cho thấy tỷ lệ độ thu hồi trung bình của phương pháp là 100,17%. LOD và LOQ được tính là 0,1755 μg/mL và 0,5318 μg/mL.

% RSD của sáu lần đo lặp lại không được quá 2,0%. Năm 2023, Mahesh Deshpande và cộng sự [10], xác định molnupiravir trong thuốc bằng phương pháp UV – Vis, kết quả nghiên cứu cho thấy để phân tích hiệu quả của molnupiravir, phổ hấp thụ phân tử UV – Vis của molnupiravir đạt cực đại ở bước sóng 236 nm. Phương pháp phổ hấp thụ phân tử UV – Vis này tuân theo độ tuyến tính trong khoảng 10-50 µg/mL với hệ số tương quan là 0,9989 đối với molnupiravir. Nghiên cứu về độ thu hồi được thực hiện ở hai mức khác nhau là 99,84% và 99,87%.

LOD và LOQ có giá trị lần lượt là 7,59 µg/mL và 23,01 µg/mL và %RSD chấp nhận được không được 3 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT quá 2,0%. Phương pháp được áp dụng dựa trên phạm vi tuyến tính, chính xác và có đặc tính ổn định, cho thấy khả năng xác định Molnupiravir khi có mặt sản phẩm phân hủy. Cơ sở lý thuyết một số phương pháp xác định chế phẩm chứa hoạt chất molnupiravir [5] 1. Phương pháp phổ hấp thụ phân tử UV – Vis 1.

Sự xuất hiện của phổ hấp thụ phân tử UV – Vis Vật thể được cấp tạo bởi các phân tử. Các phân tử luôn luôn chuyển động, những chuyển động của các phân tử bao gồm: + Chuyển động quay của phân tử; + Chuyển động giao động của các nhóm nguyên tử; + Chuyển động của các electron. Ứng với mỗi dạng chuyển động có một dạng năng lượng E tương ứng Eq, Edd, Ee. Nếu so sánh độ lớn của các dạng năng lượng trên ta có: Ee>Edd>Eq (1.2) Sự hấp thụ năng lượng mang đặc tính lượng tử, nên vật thể sẽ chỉ hấp thụ năng lượng tương ứng với những chuyển động của nó, tức ánh sáng có năng lượng tương ứng với năng lượng của dạng chuyển động nào thì ánh sáng đó bị hấp thụ và phân tử xuất hiện dạng chuyển động tương ứng đó.

Năng lượng được xác định theo công thức: E=hv=𝒉𝒄 (1.3) 𝛌 Trong đó: + λ là độ dài sóng (nm); + v là tần số; + h là hằng số Planck.  Từ đó ta thấy λ càng ngắn (v càng lớn), năng lượng E càng lớn. Khi phân tử bị kích thích bằng các bức xạ thì có thể xảy ra các hiện tượng: + Năng lượng đủ lớn: electron hấp thụ năng lượng. + Ở mức năng lượng thấp hơn, phân tử hấp thụ để xuất hiện các dao động của nguyên tử, nhóm nguyên tử hoặc dao động quay của chính nó.

Khi đo quang phổ hấp thụ của các electron ta có quang phổ hấp thụ electron, chủ 4 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT yếu từ vùng 200 – 800 nm, là vùng ánh sáng tử ngoại và khả kiến (UV – Vis). Sự hấp 5 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT thụ ánh sáng vùng này gắn liền với sự xuất hiện màu sắc. Do đó cho phép đo quang phổ vùng này gọi là phép đo so màu. Phổ hấp thụ phân tử UV – Vis là phổ đám, có cực đại và cực tiểu của phổ là những vùng sóng λ xác định tùy theo cấu trúc và liên kết của phân tử hay nhóm nguyên tử có trong hợp chất.

Sự hấp thụ ánh sáng của dung dịch màu Khi chiếu một vùng ánh sáng vào dung dịch màu thì một phần ánh sáng bị hấp thụ, một phần bị phản xạ, một phần đi ra khỏi dung dịch cho ta màu của dung dịch, đó là màu phụ của phần ánh sáng bị hấp thụ. Ví dụ: Vùng ánh sáng màu đỏ (630 – 750 nm), màu phụ là màu chàm. Như vậy, ta thấy dung dịch màu này hay màu khác là do nó hấp thụ một vùng quang phổ nào đó, trong đó dung dịch hấp thụ cực đại một tia đơn sắc duy nhất. Vì vậy có thể nói dung dịch hấp thụ ánh sáng có tính chất chọn lọc.

Dung dịch phân tích có thể có sẳn màu như KMnO4, K2Cr2O7,. nếu không có màu thì phải đưa về dung dịch màu bằng phản ứng tạo phức. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC (high performance liquid chromatography) được phát triển từ phương pháp sắc ký cột cổ điển vào năm 1967 – 1968. Hiện nay, HPLC đã trở thành một phương pháp phân tích tiên tiến và hiện đại trong lĩnh vực hóa học, nhờ sự phát triển nhanh chóng của ngành chế tạo máy phân tích.

Phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực kiểm nghiệm, đặc biệt là trong ứng dụng kiểm nghiệm thuốc. Máy phân tích HPLC được coi là công cụ quan trọng trong việc phân tích các loại thuốc đa thành phần, cho phép xác định tính chất và nồng độ của chúng. Sự phổ biến và sử dụng rộng rãi của phương pháp HPLC được giải thích bởi nhiều lợi ích, bao gồm độ nhạy cao, khả năng định lượng chính xác và khả năng tách các chất khó bay hơi hoặc dễ phân hủy nhiệt. Khái niệm Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (high – performance liquid chromatography – HPLC) là một phương pháp phân tích hóa học được sử dụng để tách và định lượng các chất trong một mẫu.

Được phát triển từ sắc ký lỏng thông thường, HPLC cung cấp hiệu suất và độ nhạy cao hơn nhờ vào sự cải tiến của các thành phần 6 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT chính trong hệ thống sắc ký, bao gồm cột sắc ký, pha tĩnh, pha động và thiết bị điều khiển. Nguyên tắc Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là một phương pháp tách chất trong hóa học. Trong phương pháp này, pha động là một chất lỏng và pha tĩnh được chứa trong cột là một chất rắn được chia thành dạng tiểu phân hoặc một chất lỏng phủ lên một chất mang rắn. Cũng có thể sử dụng một chất mang đã được biến đổi bằng liên kết hoá học với các nhóm chức hữu cơ.

Quá trình sắc ký lỏng dựa trên các cơ chế như hấp phụ, phân bố, trao đổi ion hoặc phân loại theo kích thước (rây phân tử) để tách các chất ra khỏi mẫu ban đầu. Tổng quan về molnupiravir và một số chế phẩm chứa hoạt chất molnupiravir 1. Giới thiệu về molnupiravir − Tên quốc tế: Molnupiravir. − Tên khác: Lagevrio, MK – 4482 và EIDD – 2801 [14].

− Molnupiravir là thuốc có tác dụng ngăn ngừa các triệu chứng do COVID – 19 gây ra. − Biệt dược: Molnupiravir,. − Công thức phân tử: C13H19N3O7 [12]. − Khối lượng mol phân tử: 392,33 g/mol [12].

− Công thức cấu tạo: Hình 1. Công thức cấu tạo của Molnupiravir Tên IUPAC: [(2R,3S,4R,5R)-3,4-dihydroxy-5-[4-(hydroxyamino)-2-oxopyrimidin-1- yl]oxolan-2-yl]methyl 2-methylpropanoate [14]. Tính chất vật lí [12] − Molnupiravir là chất rắn dạng tinh thể màu trắng, không mùi, vị đắng nhẹ. − Nhiệt độ nóng chảy: 151 – 153°C.

7 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT − Độ tan trong nước: 39,7 mg/mL tại 25oC. − Tính tan: Thuốc molnupiravir ngoài tan nhiều trong nước, thì chế phẩm này còn có thể tan được trong một số dung môi như ethyl acetate, acetonitrile, methanol,. Cấu trúc hóa học và tổng hợp Molnupiravir là một dẫn xuất nucleoside chống virus có cấu trúc hóa học đặc biệt. Về lịch sử phát triển, molnupiravir được khám phá bởi Công ty Đổi mới sáng tạo thuốc tại Đại học Emory để điều trị một loại alphavirus gây viêm não ở châu Mỹ.

Molnupiravir (MK – 4482 hoặc EIDD – 2801) là một tiền dược, dẫn chất iso- propylester của NHC (β- d-N4-hydroxycytidine hoặc EIDD – 1931) [13], một chất tương đồng với ribonucleosid cytidine (dạng glycoside của base cytosin) mà virus sẽ sử dụng để tổng hợp nên chuỗi ARN của mình thông qua enzyme RdRp. Tổng hợp chất ((3aR,4R,6R,6aR)-6-(4-amino-2-oxopyrimidine-1(2H)-yl)-2,2- dimethyltetrahydrofuro[3,4-d][1,3] dioxol-4-yl)methylsobutyrate (C2) từ C1. Tổng hợp chất ((3aR,4R,6R,6aR)-6- (4-(hydroxyamino)-2-oxopyrimidine-1(2H)- yl)-2,2-dimethyl-tetrahydrofuro [3,4-d][1,3]dioxol-4-yl)methyl sobutyrate (C3) từ C2. Tổng hợp nên hoạt chất molnupiravir từ C3.

Sơ đồ tổng hợp molnupiravir từ cytidine trải qua 4 giai đoạn chính 1. Dược lý và cơ chế [7] Molnupiravir là tiền thuốc được chuyển hóa thành chất tương tự ribonucleoside N- hydroxycytidine (NHC). 8 NGHIÊN CỨU KHOA HỌC TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT NHC phân bố vào các mô và được phosphoryl hóa thành dạng ribobonucleosid triphosphate (NHC – TP) có hoạt tính dược lực. NHC – TP hoạt động theo cơ chế gây lỗi hàng loạt cho vi rút.

NHC – TP gắn vào ARN của virus bằng enzyme ARN polymerase và gây lỗi trong hệ gen của virus dẫn đến ức chế quá trình sao chép. Khi molnupiravir được hấp thu vào máu, nó sẽ trải qua quá trình chuyển hóa bởi một enzyme gọi là esterase, tạo thành một dạng tiền dược thứ hai được gọi là NHC. NHC sau đó sẽ lan truyền đến các mô khác nhau trong cơ thể và chuyển hóa thành một dạng có hoạt tính gọi là MTP.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ