Tổng quan nghiên cứu

Kể từ khi Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn chính thức cấm lưu hành hoạt chất Paraquat vào tháng 2 năm 2017, thị trường hóa chất bảo vệ thực vật tại Việt Nam đã ghi nhận sự chuyển dịch mạnh mẽ sang hoạt chất thay thế là Diquat dibromide. Diquat là thuốc diệt cỏ tiếp xúc không chọn lọc thuộc nhóm bipyridinium, mang độc tính tế bào đặc biệt nghiêm trọng đối với con người khi xâm nhập qua đường tiêu hóa. Độc chất nhanh chóng kích hoạt quá trình phá hủy tế bào trên diện rộng, dẫn đến hoại tử gan, suy thận cấp và hội chứng suy đa tạng. Các thống kê y khoa quốc tế chỉ ra rằng tỷ lệ tử vong do ngộ độc cấp Diquat dao động trung bình khoảng 43%. Điển hình tại Trung tâm Chống độc – Bệnh viện Bạch Mai, chỉ trong quý 2 năm 2021 đã ghi nhận 15 bệnh nhân ngộ độc Diquat nhập viện, trong đó có tới 8 ca tử vong, chiếm tỷ lệ lên đến 53,3%.

Thực trạng lâm sàng tại Việt Nam trước đây chủ yếu dừng lại ở các xét nghiệm định tính Diquat trong nước tiểu bằng phương pháp so màu khử hóa học. Các cơ sở y tế hoàn toàn thiếu hụt công cụ định lượng chính xác nồng độ Diquat trong huyết tương để phục vụ phân loại mức độ nhiễm độc, tiên lượng nguy cơ tử vong và theo dõi hiệu quả của các biện pháp đào thải độc chất. Nhằm giải quyết khoảng trống kỹ thuật này, đề tài được triển khai trong giai đoạn 2021 - 2022 tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội phối hợp với Bệnh viện Bạch Mai. Mục tiêu trọng tâm là xây dựng và thẩm định quy trình định lượng Diquat trong huyết tương người bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao đầu dò mảng diode (HPLC-DAD), mang lại giải pháp xét nghiệm tin cậy với độ nhạy ở cấp độ vi lượng, hỗ trợ kịp thời cho công tác hồi sức cấp cứu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được thiết lập dựa trên ba nền tảng lý thuyết và cơ chế hóa - sinh chuyên sâu:

  • Thuyết sắc ký cặp ion và động học Van Deemter: Hoạt chất Diquat tồn tại dưới dạng cation mang hai điện tích dương (DQ2+) có tính phân cực rất mạnh, hầu như không lưu giữ trên pha tĩnh không phân cực thông thường của cột sắc ký pha đảo. Bằng việc ứng dụng cơ chế sắc ký cặp ion với tác nhân natri heptanesulfonate (C7H15SO3-), các ion đối dấu liên kết tạo thành phức hợp trung hòa điện tích. Phức này tương tác chọn lọc với bề mặt pha tĩnh C8, giúp kiểm soát thời gian lưu, giảm hiện tượng doãng chân pic và tối ưu hóa hệ số đối xứng pic trong khoảng tiêu chuẩn từ 0,8 đến 1,2.
  • Cơ chế độc học phân tử và peroxy hóa lipid (LPO): Trong tế bào, Diquat tham gia chu trình oxy hóa khử sinh ra các loài oxy phản ứng (ROS) như gốc tự do hydroxyl (OH•) và anion superoxid. Các gốc tự do này tấn công liên kết hydro nhóm allylic của acid béo chưa bão hòa, khởi phát chuỗi peroxy hóa lipid làm rách màng tế bào, ức chế enzyme ty thể và gây tổn thương chuỗi ADN dẫn đến hoại tử mô gan, thận.
  • Dược động học lâm sàng của Diquat: Hợp chất có thể tích phân bố lớn (tương đương 1,2 đến 1,6 L/kg thể trọng), không gắn kết với protein huyết tương và đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 2 giờ. Thuốc bài tiết chủ yếu qua thận trong 48 giờ đầu và tồn tại chu trình gan ruột với nồng độ tích tụ trong dịch mật cao gấp 28 đến 318 lần nồng độ trong máu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu thực nghiệm gồm mẫu huyết tương trắng từ Viện Huyết học và Truyền máu Trung ương để chuẩn hóa quy trình, kết hợp phân tích trên loạt ca bệnh gồm hơn 15 bệnh nhân ngộ độc Diquat điều trị tại Bệnh viện Bạch Mai từ tháng 10 năm 2021 đến tháng 5 năm 2022. Mẫu bệnh phẩm được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện có tiêu chuẩn loại trừ chặt chẽ (loại bỏ các trường hợp tiền sử suy gan thận mạn hoặc ngộ độc phối hợp nhiều hóa chất).

Quy trình xử lý mẫu sử dụng kỹ thuật kết tủa protein bằng acid trichloroacetic (TCA). Thể tích 1,00 mL huyết tương được bổ sung 0,10 mL dung dịch TCA 50%, lắc xoáy trong 1 phút và ly tâm với tốc độ 8000 vòng/phút trong 7 phút. Phương pháp HPLC-DAD được lựa chọn nhờ khả năng phân tách chọn lọc cao, vận hành bền bỉ và chi phí phân tích thấp hơn đáng kể so với sắc ký lỏng khối phổ ghép tầng (LC-MS/MS), hoàn toàn phù hợp với trang thiết bị tại các bệnh viện tuyến đầu. Điều kiện phân tích tối ưu gồm cột Agilent ZORBAX Eclipse XDB-C8 (30 mm x 4,6 mm; 2,5 µm), detector DAD cài đặt bước sóng 309 nm, thể tích bơm mẫu 30 µL và tốc độ dòng pha động duy trì ở mức 0,5 mL/phút.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Tối ưu hóa thành công điều kiện sắc ký: Phổ hấp thụ UV quét từ 210 đến 400 nm xác định cực đại hấp thụ của Diquat tại bước sóng 309 nm. Thể tích tiêm mẫu 30 µL cho hiệu quả phân tách vượt trội với hệ số đối xứng pic AS = 0,832. Việc tiêm thể tích nhỏ dưới 20 µL làm giảm độ nhạy (AS = 0,625), trong khi thể tích lớn 50 µL dẫn đến hiện tượng giãn chân pic (AS = 0,987).
  • Độ tuyến tính và độ nhạy vượt trội: Đường chuẩn nồng độ Diquat được xây dựng trong khoảng tuyến tính từ 0,5 đến 10,0 µg/mL với hệ số tương quan R đạt trên 0,999. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) đạt mức nồng độ vết, đáp ứng tốt yêu cầu phân tích các mẫu máu thu thập ở giai đoạn muộn sau ngộ độc.
  • Độ đúng, độ chụm và độ ổn định cao: Phương pháp kết tủa protein bằng TCA 50% mang lại hiệu suất thu hồi Diquat trên nền mẫu sinh học đạt từ 88,5% đến 96,2%. Độ lặp lại trong ngày và giữa các ngày có độ lệch chuẩn tương đối (%RSD) đều dưới 5,0%. Hợp chất trong dịch chiết duy trì độ ổn định hoàn toàn trong suốt 5 giờ liên tục ở nhiệt độ phòng.
  • Hiệu quả đánh giá lâm sàng thực tế: Định lượng nồng độ Diquat trước và sau các chu kỳ lọc máu hấp phụ ghi nhận hàm lượng độc chất trong huyết tương bệnh nhân giảm từ 45% đến 68% sau mỗi lần can thiệp bằng quả lọc than hoạt hoặc resin.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu thực nghiệm cho thấy việc sử dụng pha động chứa natri heptanesulfonate và 20% methanol được điều chỉnh về pH = 2,5 đóng vai trò then chốt trong việc tạo phức cặp ion bền vững, loại bỏ hiện tượng pic bị phân đôi hoặc kéo đuôi. Khi so sánh với phương pháp sắc ký khí (GC-MS) vốn yêu cầu phản ứng khử dẫn xuất phức tạp bằng NaBH4, hay phương pháp điện di mao quản (CE) dễ bị biến đổi bởi độ dẫn điện của ma trận máu, quy trình HPLC-DAD thể hiện tính ổn định cao và rút ngắn thời gian chuẩn bị mẫu.

Dữ liệu phân tích có thể được mô tả trực quan qua các sắc ký đồ phân tách pic Diquat độc lập, tách biệt rõ ràng khỏi pic dung môi và các tạp chất nội sinh trong huyết tương. Bảng theo dõi động học đào thải khẳng định rằng nồng độ Diquat giảm mạnh trong 2 giờ đầu sau lọc máu nhưng có thể tăng nhẹ trở lại do hiện tượng tái phân bố từ mô mỡ và cơ quan nội tạng vào lòng mạch. Điều này chứng minh tính cấp thiết của việc xét nghiệm định lượng liên tục để chỉ định các chu kỳ lọc máu nhắc lại kịp thời.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Chuẩn hóa quy trình xét nghiệm HPLC-DAD tại các trung tâm chống độc: Bộ Y tế và các bệnh viện đa khoa tuyến trung ương cần ban hành văn bản hướng dẫn kỹ thuật định lượng Diquat trong huyết tương trong vòng 6 đến 12 tháng tới, hướng tới mục tiêu rút ngắn thời gian trả kết quả phân tích xuống dưới 30 phút kể từ khi tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu.
  • Ứng dụng nồng độ độc chất để cá thể hóa phác đồ lọc máu: Các bác sĩ hồi sức cấp cứu cần dựa trên nồng độ Diquat huyết tương thực tế để quyết định số lần và thời điểm thay cột lọc máu hấp phụ, đặt mục tiêu giảm tỷ lệ tử vong do ngộ độc Diquat tại các đơn vị hồi sức từ trên 50% xuống dưới 30% trong giai đoạn 2024 - 2026.
  • Tập huấn chuyên sâu kỹ thuật phân tích độc chất lâm sàng: Các trường đại học khối ngành sức khỏe và viện nghiên cứu cần tổ chức đào tạo chuyển giao công nghệ sắc ký cặp ion và xử lý mẫu sinh học cho hơn 200 kỹ thuật viên xét nghiệm trên toàn quốc trong thời gian 24 tháng.
  • Tăng cường kiểm soát thị trường hóa chất bảo vệ thực vật: Cục Bảo vệ thực vật phối hợp với các cơ quan quản lý thị trường tiến hành thanh tra định kỳ 100% cơ sở kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật, kiểm soát chặt chẽ các chế phẩm Diquat dibromide 20% và bắt buộc bổ sung chất cảnh báo mùi, chất gây nôn nhằm giảm thiểu tai nạn ngộ độc.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Bác sĩ và nhân viên y tế chuyên ngành Hồi sức cấp cứu - Chống độc: Cung cấp thông số dược động học chính xác và cơ sở định lượng nồng độ Diquat trong máu nhằm đánh giá hiệu quả loại bỏ độc chất của các chu kỳ lọc máu hấp phụ trên từng ca bệnh.
  • Kỹ thuật viên xét nghiệm và chuyên viên phân tích độc chất: Nắm vững quy trình xử lý mẫu huyết tương bằng TCA 50%, kỹ thuật tối ưu hóa pha động sắc ký cặp ion và phương pháp vận hành hệ thống HPLC-DAD đạt độ tin cậy cao.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và sinh viên ngành Hóa phân tích, Dược học: Sử dụng làm tài liệu tham khảo thực chứng về các bước thẩm định giá trị sử dụng phương pháp phân tích (validation) trên nền mẫu sinh học phức tạp theo hướng dẫn quốc tế.
  • Cơ quan quản lý y tế và kiểm nghiệm nông nghiệp: Khai thác các dữ liệu độc học và giải pháp kỹ thuật để phục vụ công tác ban hành chính sách quản lý, kiểm soát chất lượng các hóa chất nông nghiệp có độc tính cao.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao cần định lượng Diquat trong huyết tương thay vì chỉ xét nghiệm định tính trong nước tiểu? Xét nghiệm định tính nước tiểu bằng phản ứng so màu chỉ giúp xác nhận sự hiện diện của độc chất mà không phản ánh được lượng chất độc đã hấp thu vào tuần hoàn. Định lượng nồng độ Diquat huyết tương bằng HPLC cung cấp dữ liệu số học chính xác (µg/mL), giúp bác sĩ tiên lượng mức độ suy đa tạng và chỉ định số lần lọc máu hấp phụ phù hợp.

  • Kỹ thuật HPLC-DAD có ưu điểm gì nổi bật so với hệ thống LC-MS/MS trong phân tích lâm sàng? Mặc dù LC-MS/MS có độ nhạy rất cao, chi phí đầu tư thiết bị và bảo dưỡng định kỳ vô cùng đắt đỏ, khó triển khai đại trà tại các bệnh viện tuyến tỉnh. Phương pháp HPLC-DAD kết hợp sắc ký cặp ion vừa đảm bảo độ thu hồi trên 88%, vừa tiết kiệm chi phí hóa chất và tận dụng tối đa hạ tầng máy móc sẵn có.

  • Vai trò của muối natri heptanesulfonate trong thành phần pha động là gì? Diquat tồn tại dưới dạng dication (DQ2+) có tính phân cực cực kỳ cao, dễ bị rửa giải trôi nhanh ra khỏi cột pha đảo C8. Muối natri heptanesulfonate đóng vai trò tác nhân tạo cặp ion, mang gốc anion liên kết với Diquat để tạo phức trung hòa không phân cực, giúp chất phân tích lưu giữ tốt trên cột và cho pic sắc nét.

  • Phương pháp kết tủa protein bằng TCA 50% mang lại lợi ích gì cho việc xử lý mẫu máu? Dung dịch acid trichloroacetic (TCA) 50% với tỷ lệ 0,10 mL trên 1,00 mL huyết tương giúp biến tính và kết tủa hoàn toàn mạng lưới protein phức tạp trong máu chỉ sau 1 phút lắc xoáy. Quy trình này giải phóng hoàn toàn Diquat vào dịch nổi, giúp bảo vệ cột sắc ký không bị nghẹt và hạn chế tối đa hiện tượng nhiễu nền.

  • Lọc máu hấp phụ giúp đào thải bao nhiêu phần trăm lượng Diquat trong máu bệnh nhân? Kết quả theo dõi thực tế trên các bệnh nhân ngộ độc cấp tại Bệnh viện Bạch Mai cho thấy mỗi chu kỳ lọc máu hấp phụ bằng cột than hoạt hoặc cột resin giúp giảm từ 45% đến 68% nồng độ Diquat tuần hoàn trong huyết tương, hạn chế độc chất ngấm sâu vào các tổ chức mô bào nguy ứng.

Kết luận

  • Xây dựng hoàn chỉnh quy trình định lượng Diquat trong huyết tương người bằng kỹ thuật HPLC-DAD với bước sóng phát hiện 309 nm trên cột Agilent ZORBAX Eclipse XDB-C8.
  • Tối ưu hóa thành công kỹ thuật xử lý mẫu bằng TCA 50%, đạt hiệu suất thu hồi cao từ 88,5% đến 96,2% và độ lệch chuẩn tương đối (%RSD) dưới 5,0%.
  • Xác nhận khoảng nồng độ tuyến tính rộng từ 0,5 đến 10,0 µg/mL với hệ số tương quan R > 0,999, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn thẩm định phương pháp phân tích y sinh học.
  • Ứng dụng phân tích thành công trên loạt ca bệnh thực tế tại Bệnh viện Bạch Mai, cung cấp công cụ định lượng đắc lực phục vụ theo dõi hiệu quả lọc máu hấp phụ.
  • Đề xuất kế hoạch nghiên cứu tiếp theo trong giai đoạn 2024 - 2025 nhằm hoàn thiện quy trình phát hiện đồng thời Diquat và các chất chuyển hóa monopyridone trên cùng một sắc ký đồ.
  • Quý độc giả và các đơn vị y tế có thể tham khảo toàn văn luận văn tại Trung tâm Thông tin - Thư viện Đại học Quốc gia Hà Nội để ứng dụng quy trình kỹ thuật vào công tác xét nghiệm độc chất chuyên sâu!