Luận văn: Huy động nguồn lực tài chính cho xã hội hóa y tế tại Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng

Luận văn thạc sĩ: Huy động nguồn lực tài chính xã hội hóa y tế tại Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng. Nghiên cứu chuyên sâu về giải pháp tài chính.

Chuyên ngành

Tài chính ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Xã hội hóa y tế Lâm Đồng Tổng quan vai trò cốt lõi

Xã hội hóa y tế là một chủ trương lớn, mang tính chiến lược của Đảng và Nhà nước Việt Nam, nhằm huy động mọi nguồn lực xã hội để phát triển sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân. Bối cảnh kinh tế chuyển đổi đặt ra nhiều thách thức cho ngành y tế, đặc biệt là vấn đề tài chính. Ngân sách nhà nước không thể bao cấp toàn bộ, trong khi nhu cầu khám chữa bệnh ngày càng tăng cao và đa dạng. Chủ trương này mở ra cơ hội cho các bệnh viện công lập, như Bệnh viện Đa khoa (BVĐK) Lâm Đồng, đổi mới cơ chế hoạt động, đa dạng hóa nguồn vốn để nâng cao chất lượng dịch vụ.

Bản chất của xã hội hóa không phải là giảm trách nhiệm của nhà nước, mà là xây dựng một cộng đồng trách nhiệm. Theo Nghị quyết 90/CP, đây là việc “vận động và tổ chức tham gia rộng rãi của nhân dân, của toàn xã hội vào sự phát triển” của ngành y tế. Tại BVĐK Lâm Đồng, việc triển khai chính sách xã hội hóa đã trở thành một đòn bẩy quan trọng. Nó cho phép bệnh viện thực hiện cơ chế tự chủ bệnh viện một cách linh hoạt hơn, chủ động huy động nguồn lực xã hội để đầu tư vào trang thiết bị y tế hiện đại và cải thiện cơ sở hạ tầng. Quá trình này không chỉ giúp giảm tải ngân sách nhà nước mà còn trực tiếp góp phần nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, đáp ứng sự kỳ vọng của người dân trên địa bàn tỉnh. Việc nghiên cứu các mô hình huy động vốn tại đây mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho sự phát triển y tế Lâm Đồng.

1.1. Khái niệm và mục tiêu của xã hội hóa trong y tế công

Xã hội hóa y tế được hiểu là quá trình huy động sự tham gia của toàn xã hội, bao gồm các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân, vào việc đầu tư và cung cấp dịch vụ y tế. Mục tiêu chính là đa dạng hóa các nguồn lực tài chính, giảm sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh để nâng cao chất lượng dịch vụ. Quá trình này bao gồm việc khuyến khích đầu tư y tế tư nhân, phát triển các mô hình hợp tác công tư y tế (PPP), và mở rộng các loại hình dịch vụ theo yêu cầu. Về bản chất, đây là việc chuyển đổi từ mô hình nhà nước bao cấp hoàn toàn sang mô hình nhà nước giữ vai trò điều tiết, định hướng và hỗ trợ, trong khi các thành phần khác trong xã hội cùng tham gia đầu tư và vận hành.

1.2. Vai trò của việc huy động nguồn vốn ngoài ngân sách

Việc huy động nguồn vốn ngoài ngân sách đóng vai trò sống còn trong bối cảnh hiện nay. Nguồn vốn này giúp các bệnh viện công có thêm nguồn lực tài chính để thực hiện các mục tiêu quan trọng. Thứ nhất, nó cho phép đầu tư, mua sắm trang thiết bị y tế hiện đại mà ngân sách nhà nước cấp thường không đủ để trang trải. Thứ hai, nguồn vốn này giúp cải tạo, nâng cấp và mở rộng cơ sở hạ tầng y tế, tạo môi trường khám chữa bệnh sạch sẽ, tiện nghi hơn. Cuối cùng, nó tạo động lực để bệnh viện nâng cao năng lực quản trị, cải tiến quy trình và phát triển các dịch vụ mới, từ đó tăng nguồn thu và cải thiện đời sống cho cán bộ y tế. Đây là yếu tố then chốt để thực hiện thành công cơ chế tự chủ bệnh viện.

II. Thách thức huy động vốn y tế công trước xã hội hóa

Trước khi chủ trương xã hội hóa được triển khai mạnh mẽ (giai đoạn 2002-2006), BVĐK Lâm Đồng đối mặt với nhiều thách thức cố hữu về tài chính. Nguồn thu của bệnh viện phụ thuộc gần như hoàn toàn vào ba kênh chính: Ngân sách Nhà nước (NSNN) cấp, thu từ Bảo hiểm y tế (BHYT) và một phần viện phí do người bệnh tự chi trả. Theo Luận văn của Hoàng Văn Lợi (2012), nguồn NSNN giai đoạn này dù có tăng nhưng chủ yếu chỉ đủ chi trả lương, phụ cấp và một phần chi phí hoạt động thường xuyên. Cụ thể, định mức phân bổ chỉ là 15 triệu đồng/giường bệnh/năm (theo Nghị quyết 44/2003/NQ-HĐND), một con số rất khiêm tốn.

Sự phụ thuộc này tạo ra nhiều rào cản. Việc đầu tư cho trang thiết bị y tế hiện đại hay đầu tư cơ sở hạ tầng y tế gần như không thể thực hiện nếu chỉ trông chờ vào ngân sách. Trong khi đó, nguồn thu từ BHYT và viện phí cũng gặp khó khăn do khung giá quy định tại Nghị định 95/CP đã lỗi thời, không đủ bù đắp chi phí thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng chất lượng dịch vụ khó được cải thiện, bệnh viện thiếu động lực phát triển các kỹ thuật cao, gây áp lực lớn lên đội ngũ y bác sĩ và chưa đáp ứng được nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng của nhân dân. Sự thiếu hụt các nguồn vốn ngoài ngân sách đã kìm hãm sự phát triển của bệnh viện, đòi hỏi một sự thay đổi mang tính đột phá về cơ chế tài chính.

2.1. Phân tích sự phụ thuộc vào ngân sách nhà nước cấp

Trong giai đoạn 2002-2006, ngân sách nhà nước là trụ cột tài chính chính nhưng cũng là điểm nghẽn lớn nhất của BVĐK Lâm Đồng. Dữ liệu cho thấy ngân sách cấp chủ yếu trang trải các khoản chi cho con người (lương, phụ cấp) và các chi phí nghiệp vụ cơ bản. Phần chi cho mua sắm, sửa chữa lớn tài sản cố định rất hạn hẹp, không đủ để tái đầu tư và phát triển. Sự phụ thuộc này khiến bệnh viện rơi vào thế bị động, mọi kế hoạch phát triển đều phải chờ đợi sự phân bổ từ cấp trên. Việc thiếu hụt một cơ chế tự chủ bệnh viện rõ ràng đã làm giảm tính sáng tạo và linh hoạt trong quản lý, vận hành.

2.2. Hạn chế từ nguồn thu viện phí và bảo hiểm y tế cũ

Nguồn thu từ viện phí và BHYT trong giai đoạn này chưa thực sự là một nguồn lực mạnh mẽ. Khung giá dịch vụ y tế theo Nghị định 95/CP và Thông tư 14/TTLB (1995) được xây dựng dựa trên cơ cấu chi phí chưa đầy đủ, nhiều dịch vụ có giá thu thấp hơn giá thành. Điều này tạo ra nghịch lý: bệnh viện càng thực hiện nhiều dịch vụ kỹ thuật thì càng có nguy cơ lỗ. Bên cạnh đó, cơ chế thanh toán BHYT còn phức tạp, quyền lợi người tham gia còn hạn chế, khiến cả người bệnh và bệnh viện đều chưa mặn mà. Những hạn chế này làm cho hai nguồn thu tiềm năng không thể phát huy hiệu quả, không tạo ra tích lũy để tái đầu tư, gây khó khăn cho việc nâng cao chất lượng khám chữa bệnh.

III. Phương pháp huy động vốn từ liên doanh liên kết tại BVĐK

Sau năm 2007, BVĐK Lâm Đồng đã áp dụng mạnh mẽ mô hình liên doanh liên kết bệnh viện như một giải pháp đột phá để huy động vốn. Đây là hình thức hợp tác công tư y tế (PPP trong y tế) điển hình, cho phép bệnh viện hợp tác với các tổ chức, cá nhân bên ngoài để đầu tư trang thiết bị, phát triển dịch vụ. Nguyên tắc hoạt động của mô hình này dựa trên việc hai bên cùng góp vốn, chia sẻ rủi ro và lợi nhuận. Bệnh viện đóng góp bằng cơ sở vật chất, thương hiệu, đội ngũ nhân lực chuyên môn, trong khi đối tác tư nhân đầu tư máy móc, công nghệ hiện đại.

Nghiên cứu tại BVĐK Lâm Đồng cho thấy, hình thức này đã mang lại hiệu quả rõ rệt. Bệnh viện đã có thể trang bị nhiều hệ thống máy móc đắt tiền như MRI, CT-Scanner mà không cần sử dụng ngân sách nhà nước. Luận văn của Hoàng Văn Lợi (2012) chỉ ra rằng tổng nguồn thu từ hoạt động liên doanh liên kết đã tăng trưởng ổn định qua các năm sau 2007 (Bảng 2.13), trở thành một nguồn tài chính quan trọng. Mô hình này không chỉ giải quyết bài toán thiếu vốn đầu tư mà còn giúp bệnh viện tiếp cận nhanh chóng với các kỹ thuật y học tiên tiến, trực tiếp nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và tạo ra nguồn thu bền vững để tái đầu tư, từng bước hiện thực hóa cơ chế tự chủ bệnh viện.

3.1. Cơ chế hợp tác đầu tư trang thiết bị y tế hiện đại

Cơ chế hợp tác được xây dựng dựa trên các văn bản pháp lý như Nghị định 43/CP (2006), cho phép các đơn vị sự nghiệp công lập tự chủ tài chính được huy động vốn. Theo đó, BVĐK Lâm Đồng và đối tác sẽ ký kết hợp đồng, quy định rõ tỷ lệ góp vốn, phương án khai thác thiết bị và cơ chế phân chia lợi nhuận. Nguồn thu từ các dịch vụ sử dụng thiết bị liên doanh sau khi trừ các chi phí vận hành (thuốc, vật tư, điện, nước, nhân công) và khấu hao tài sản sẽ được phân chia theo tỷ lệ đã thỏa thuận. Cơ chế này đảm bảo tính minh bạch, hài hòa lợi ích các bên, và là một hình thức hiệu quả để kêu gọi đầu tư bệnh viện.

3.2. Đánh giá hiệu quả tài chính từ mô hình PPP trong y tế

Hiệu quả tài chính là minh chứng rõ nhất cho sự thành công của mô hình PPP trong y tế tại BVĐK Lâm Đồng. Dữ liệu từ Bảng 2.13 và 2.14 của tài liệu gốc cho thấy nguồn thu từ liên doanh liên kết không chỉ bù đắp chi phí mà còn tạo ra lợi nhuận đáng kể. Nguồn thu này được bổ sung vào kinh phí hoạt động chung, dùng để trích lập các quỹ phát triển sự nghiệp, quỹ phúc lợi, và tăng thu nhập cho cán bộ nhân viên. Điều này tạo động lực lớn, giúp bệnh viện giữ chân và thu hút nhân tài, đồng thời có thêm nguồn lực để duy trì và bảo dưỡng hệ thống cơ sở hạ tầng y tế, góp phần vào sự phát triển chung của Sở Y tế Lâm Đồng.

IV. Cách tối ưu hóa nguồn thu từ dịch vụ KCB theo yêu cầu

Bên cạnh liên doanh liên kết, phát triển các dịch vụ khám chữa bệnh (KCB) theo yêu cầu là một hướng đi chiến lược khác của BVĐK Lâm Đồng nhằm đa dạng hóa nguồn thu. Mô hình này đáp ứng nhu cầu của một bộ phận người dân có khả năng chi trả và mong muốn được hưởng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng cao hơn, tiện lợi hơn. Các dịch vụ này bao gồm phòng khám ngoài giờ, giường bệnh dịch vụ, phẫu thuật theo yêu cầu (chọn bác sĩ). Giá dịch vụ được xây dựng trên nguyên tắc tính đúng, tính đủ chi phí và có tích lũy, không bị ràng buộc bởi khung giá viện phí chung của nhà nước.

Việc triển khai các dịch vụ này đã tạo ra một nguồn vốn ngoài ngân sách ổn định và ngày càng tăng trưởng. Theo Bảng 2.15 trong luận văn gốc, nguồn thu từ KCB theo yêu cầu tại BVĐK Lâm Đồng đã tăng đều qua các năm từ 2007. Nguồn thu này sau khi trừ đi các chi phí hợp lý được sử dụng để tái đầu tư, nâng cấp trang thiết bị, và quan trọng là bồi dưỡng, đãi ngộ cho đội ngũ y bác sĩ có trình độ cao. Điều này không chỉ giúp bệnh viện nâng cao chất lượng khám chữa bệnh mà còn góp phần giảm tình trạng quá tải ở các khu vực khám bệnh thông thường, tạo ra sự lựa chọn đa dạng cho người bệnh và thúc đẩy mạnh mẽ cơ chế tự chủ bệnh viện.

4.1. Xây dựng và triển khai các mô hình dịch vụ tiện ích

BVĐK Lâm Đồng đã triển khai nhiều mô hình dịch vụ linh hoạt. Mô hình phòng khám ngoài giờ giúp giảm tải cho giờ hành chính và phục vụ những người bận rộn. Mô hình giường dịch vụ cung cấp không gian nghỉ dưỡng tiện nghi, sạch sẽ hơn cho bệnh nhân và người nhà. Đặc biệt, mô hình phẫu thuật theo yêu cầu cho phép bệnh nhân lựa chọn chuyên gia phẫu thuật, tạo sự an tâm và tin tưởng. Việc tổ chức các dịch vụ này đòi hỏi sự sắp xếp khoa học về nhân lực và quy trình để không ảnh hưởng đến hoạt động chuyên môn chung, đảm bảo công bằng trong tiếp cận dịch vụ cho mọi đối tượng bệnh nhân.

4.2. Quản lý tài chính và phân bổ nguồn thu dịch vụ hiệu quả

Việc quản lý tài chính từ nguồn thu dịch vụ được thực hiện chặt chẽ. Bệnh viện phải mở sổ sách kế toán riêng để theo dõi, hạch toán minh bạch các khoản thu chi. Tổng số thu được phân bổ theo quy định: chi trả chi phí trực tiếp (thuốc, vật tư), chi phí quản lý, khấu hao tài sản, nộp thuế và trả công cho y bác sĩ. Phần còn lại được bổ sung vào kinh phí hoạt động, lập quỹ phát triển sự nghiệp. Cơ chế phân bổ rõ ràng này vừa khuyến khích các khoa phòng tích cực phát triển dịch vụ, vừa đảm bảo nguồn thu được tái đầu tư một cách hiệu quả, phục vụ mục tiêu phát triển y tế Lâm Đồng lâu dài.

V. Kết quả xã hội hóa y tế Chuyển đổi tài chính BVĐK

Quá trình thực hiện chính sách xã hội hóa đã tạo ra một cuộc chuyển đổi sâu sắc về cơ cấu tài chính và hiệu quả hoạt động tại BVĐK Lâm Đồng. So sánh hai giai đoạn trước và sau khi áp dụng (2002-2006 và 2007-2011), sự thay đổi là rất rõ rệt. Dữ liệu tổng hợp từ Bảng 2.19 và 2.20 trong luận văn của Hoàng Văn Lợi cho thấy tổng nguồn thu của bệnh viện trong giai đoạn sau đã tăng vọt. Đặc biệt, tỷ trọng đóng góp từ các nguồn thu xã hội hóa như liên doanh liên kết bệnh viện và dịch vụ theo yêu cầu ngày càng lớn, trong khi tỷ trọng của ngân sách nhà nước cấp có xu hướng giảm dần.

Sự chuyển đổi này không chỉ mang ý nghĩa về mặt số liệu. Về mặt chất lượng, bệnh viện đã có nguồn lực để đầu tư cơ sở hạ tầng y tế và mua sắm nhiều trang thiết bị y tế hiện đại. Bảng 2.17 và 2.18 cho thấy các chỉ tiêu chuyên môn như số lượt khám bệnh, số ca phẫu thuật, công suất sử dụng giường bệnh đều tăng lên đáng kể. Điều này chứng tỏ chất lượng khám chữa bệnh đã được cải thiện, thu hút sự tin tưởng của người dân. Thành công này khẳng định xã hội hóa y tế là hướng đi đúng đắn, giúp các cơ sở y tế công lập vươn lên, tự chủ và phát triển bền vững, đóng góp tích cực vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe chung của tỉnh.

5.1. So sánh cơ cấu nguồn thu trước và sau xã hội hóa

Trước năm 2007, cơ cấu nguồn thu của BVĐK Lâm Đồng khá đơn điệu, chủ yếu dựa vào ngân sách và viện phí giá thấp. Sau năm 2007, cơ cấu này đã trở nên đa dạng và bền vững hơn nhiều. Các nguồn vốn ngoài ngân sách từ liên doanh và dịch vụ yêu cầu đã trở thành những trụ cột tài chính mới. Sự thay đổi này cho thấy bệnh viện đã chủ động hơn trong việc tìm kiếm nguồn thu, giảm sự phụ thuộc và gánh nặng cho nhà nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong lộ trình thực hiện cơ chế tự chủ bệnh viện toàn diện.

5.2. Tác động tích cực đến chất lượng khám chữa bệnh

Nguồn lực tài chính dồi dào hơn đã cho phép BVĐK Lâm Đồng đầu tư mạnh mẽ vào chuyên môn. Nhiều kỹ thuật mới, phức tạp đã được triển khai nhờ có các trang thiết bị hiện đại từ nguồn vốn xã hội hóa. Đội ngũ y bác sĩ có điều kiện được đào tạo, nâng cao tay nghề. Môi trường làm việc và cơ sở vật chất được cải thiện đã tạo ra không khí phấn khởi, nâng cao tinh thần phục vụ. Tất cả những yếu tố này hợp lại đã tạo ra một bước nhảy vọt về chất lượng khám chữa bệnh, mang lại lợi ích trực tiếp cho người bệnh và củng cố vị thế của bệnh viện trong hệ thống y tế khu vực.

VI. Tương lai phát triển y tế Lâm Đồng qua mô hình PPP

Thành công của BVĐK Lâm Đồng trong việc huy động vốn qua xã hội hóa đã mở ra một định hướng phát triển đầy hứa hẹn cho toàn ngành y tế tỉnh. Mô hình hợp tác công tư y tế (PPP) đã chứng tỏ là một công cụ hiệu quả để giải quyết bài toán cân đối giữa nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao và nguồn lực ngân sách hạn hẹp. Trong tương lai, việc nhân rộng và hoàn thiện các mô hình này là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển y tế Lâm Đồng. Điều này đòi hỏi sự vào cuộc đồng bộ từ các cấp quản lý, từ Sở Y tế Lâm Đồng đến UBND tỉnh, trong việc xây dựng một hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch và hấp dẫn hơn nữa để kêu gọi đầu tư bệnh viện.

Các giải pháp cần tập trung vào việc đơn giản hóa thủ tục, tạo cơ chế ưu đãi cho các nhà đầu tư y tế tư nhân, và tăng cường công tác giám sát để đảm bảo hài hòa lợi ích giữa nhà nước, nhà đầu tư và người dân. Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách xã hội hóa, đa dạng hóa các hình thức hợp tác, không chỉ dừng lại ở trang thiết bị mà còn mở rộng sang các lĩnh vực quản lý, đào tạo và xây dựng cơ sở hạ tầng. Con đường xã hội hóa y tế, với trọng tâm là mô hình PPP, sẽ là động lực chính giúp y tế Lâm Đồng phát triển hiện đại, bền vững và công bằng.

6.1. Đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách xã hội hóa

Để thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa, cần có những giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, UBND tỉnh và Sở Y tế Lâm Đồng cần rà soát, bổ sung và ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết về quy trình, điều kiện thực hiện liên doanh liên kết bệnh viện. Thứ hai, cần có chính sách ưu đãi về thuế, đất đai để thu hút các nhà đầu tư chiến lược. Thứ ba, cần xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ để ngăn chặn các biểu hiện tiêu cực, lạm dụng chính sách, đảm bảo các dịch vụ xã hội hóa vẫn giữ được tính nhân văn, hướng đến người bệnh. Cuối cùng, cần tăng cường truyền thông để xã hội hiểu đúng và ủng hộ chủ trương này.

6.2. Triển vọng và định hướng huy động nguồn lực xã hội

Triển vọng huy động nguồn lực xã hội cho y tế Lâm Đồng là rất lớn. Định hướng trong tương lai là tiếp tục mở rộng các hình thức hợp tác công tư y tế, không chỉ ở tuyến tỉnh mà còn có thể thí điểm ở các bệnh viện tuyến huyện có điều kiện. Ngoài ra, cần khuyến khích sự tham gia của các tổ chức xã hội, các quỹ từ thiện trong việc hỗ trợ bệnh nhân nghèo tiếp cận các dịch vụ kỹ thuật cao. Việc xây dựng một hệ sinh thái y tế năng động, nơi cả công và tư cùng phát triển sẽ là nền tảng vững chắc để nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và thực hiện mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ huy động nguồn lực tài chính phục vụ công tác xã hội hóa y tế tại bệnh viện đa khoa lâm đồng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG LÝ LUẬN CHUNG VỀ XÃ HỘI HOÁ Y TẾ 1. Khái quát chung về công tác xã hội hóa y tế. Khái niệm xã hội hóa y tế Trong những năm gần đây, “xã hội hoá” đã trở thành một định hướng lớn, một giải pháp quan trọng trong việc đổi mới các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá thể thao ở Việt Nam. Tuy nhiên, cho đến nay tính xác định của khái niệm “xã hội hoá” còn nhiều cách hiểu khác nhau.

Điều này cũng có thể hiểu được bởi vì khái niệm này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau và có những nội hàm hoàn toàn khác nhau. Khái niệm XHH theo nguồn gốc ngôn ngữ học: Theo Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học: “Xã hội hóa là làm cho trở thành của chung của xã hội”, với ví dụ “xã hội hóa tư liệu sản xuất” tức là quốc hữu hóa tư liệu sản xuất. Khái niệm XHH dưới góc độ xã hội học Dưới góc độ xã hội học, XHH được coi là một quá trình gắn với sự phát triển của cá nhân trong xã hội và được định nghĩa: Xã hội hóa là quá trình mỗi người từ khi lọt lòng tới lúc già yếu, thâu nhận những kiến thức, kỹ năng, địa vị, lề thói, quy tắc, giá trị… xã hội và hình thành nhân cách của mình [3]. Dưới góc độ này, khái niệm XHH gắn với sự phát triển nhân cách, học hỏi và tuân thủ các nguyên tắc xã hội của các cá nhân.

Ý nghĩa của cụm từ Xã hội hóa trong các văn bản pháp quy: Nghị quyết 90/CP ngày 21/8/1997 của Chính phủ đã ghi rõ: - XHH các hoạt động giáo dục, y tế, văn hóa là vận động và tổ chức tham gia rộng rãi của nhân dân, của toàn xã hội vào sự phát triển các sự nghiệp đó nhằm từng 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bước nâng cao mức hưởng thụ về giáo dục, y tế, văn hoá và sự phát triển về thể chất và tinh thần của nhân dân - XHH là xây dựng cộng đồng trách nhiệm của các tầng lớp nhân dân đối với việc tạo lập và cải thiện môi trường kinh tế, xã hội lành mạnh và thuận lợi cho các hoạt động giáo dục, y tế, văn hóa. Ở mỗi địa phương, đây là cộng đồng trách nhiệm của Đảng bộ, Hội đồng nhân dân, Uỷ ban nhân dân, các cơ quan nhà nước, các đoàn thể quần chúng, các tổ chức kinh tế, các doanh nghiệp đóng tại địa phương và của từng người dân. - XHH là mở rộng các nguồn đầu tư, khai thác tiềm năng về nhân lực, vật lực và tài lực trong xã hội. Phát huy và sử dụng có hiệu quả các nguồn lực của nhân dân, tạo điều kiện cho các hoạt động giáo dục, y tế, văn hoá phát triển nhanh hơn, có chất lượng cao hơn là chính sách lâu dài, là phương châm thực hiện chính sách xã hội của Đảng và Nhà nước, không phải là biện pháp tạm thời, chỉ có ý nghĩa tình thế trước mắt do Nhà nước thiếu kinh phí cho các hoạt động này.

Khi nhân dân ta có mức thu nhập cao, ngân sách nhà nước dồi dào vẫn phải thực hiện xã hội hoá, bởi vì giáo dục, y tế, văn hoá là sự nghiệp lâu dài của nhân dân, sẽ phát triển không ngừng với nguồn lực to lớn của toàn dân. - Xã hội hoá không có nghĩa là giảm nhẹ trách nhiệm của Nhà nước, giảm bớt phần ngân sách nhà nước; trái lại, Nhà nước thường xuyên tìm thêm các nguồn thu để tăng tỷ lệ ngân sách chi cho các hoạt động này, đồng thời quản lý tốt để nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn kinh phí đó. Cũng trong văn bản này, XHH được Chính phủ xác định như là một biện pháp đảm bảo công bằng xã hội: - Thực hiện XHH các hoạt động giáo dục, văn hoá cũng là giải pháp quan trọng để thực hiện chính sách công bằng xã hội… phải ưu tiên đối với người có công, phải trợ giúp người nghèo, vùng nghèo; người có công, có cống hiến nhiều hơn, được xã hội và Nhà nước chăm lo nhiều hơn… Công bằng xã hội trong việc huy động các nguồn lực của nhân dân vào các hoạt động văn hóa, xã hội. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Theo Nghị định số 73/1999/NĐ-CP ngày 19 tháng 8 năm 1999 của Chính phủ về chính sách khuyến khích xã hội hoá đối với các hoạt động trong lĩnh vực giáo dục, y tế, văn hóa, thể thao, “Xã hội hoá các hoạt động giáo dục, y tế, văn hoá, thể thao là vận động và tổ chức sự tham gia rộng rãi của nhân dân, của toàn xã hội vào sự phát triển các sự nghiệp đó nhằm từng bước nâng cao mức hưởng thụ về giáo dục, y tế, văn hoá, thể thao trong sự phát triển về vật chất và tinh thần của nhân dân”.

Bản chất của chủ trương xã hội hoá là huy động các tiềm năng về nhân lực, vật lực, tài lực của toàn xã hội, trên cơ sở đổi mới cơ chế quản lý, đa dạng hoá các hình thức hoạt động và các nguồn đầu tư, đổi mới vai trò và trách nhiệm của Nhà nước, xây dựng cộng đồng trách nhiệm của các tổ chức Đảng, Nhà nước, các đoàn thể nhân dân, các tổ chức kinh tế, xã hội và nghề nghiệp. Khái niệm xã hội hóa Y tế Như vậy, dưới góc độ đánh giá chính sách, khái niệm xã hội hóa y tế được hiểu như sau: XHH y tế là hoạt động có sự tham gia bằng các hoạt động và sự đóng góp theo khả năng của mọi thành phần kinh tế, mọi ngành nghề, các cá nhân và tổ chức xã hội vào công tác chăm sóc sức khỏe nhân dân nhằm đạt kết quả cao nhất, công bằng và hiệu quả. Nội dung của xã hội hóa y tế. Chủ trương chính sách XHH y tế Theo định hướng của Đảng và các văn bản pháp lý của Chính phủ, XHH y tế bao gồm 5 nội dung cơ bản sau: - Củng cố vai trò nòng cốt của ngành y tế: Nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, thực hiện chế độ thu viện phí phù hợp.

Thực hiện tốt việc quản lý nhà nước, quản lý về chuyên môn đối với khu vực ngoài công lập. Từng bước tiến hành BHYT toàn dân. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Đa dạng hoá các hình thức cung cấp dịch vụ CSSKND dưới sự quản lý của Nhà nước, nhằm cung cấp dịch vụ y tế ngày càng thuận tiện cho người dân và giảm bớt sức ép về ngân sách cho Nhà nước. - Tổ chức tốt sự tham gia tích cực của người dân trên cả hai mặt hoạt động và đóng góp.

Vận động nhân dân tự giác tham gia các hoạt động chăm sóc sức khoẻ: Các phong trào vệ sinh, rèn luyện thân thể, phòng bệnh, phòng dịch, xây dựng nếp sống văn minh, lành mạnh… tăng cường sử dụng y học cổ truyền dân tộc, nuôi, trồng các loại cây, con làm thuốc. Nhân dân tham gia đóng góp và chi trả cho các dịch vụ CSSKND thông qua chế độ viện phí. - Tổ chức phối hợp liên ngành vì mục tiêu sức khoẻ cho mọi người. Làm rõ vai trò, nhiệm vụ và tổ chức tốt việc phối hợp giữa các ban ngành, đoàn thể trong việc chăm sóc sức khoẻ người dân.

- Tổ chức tốt việc KCB cho người nghèo. Chính phủ tài trợ một phần, đồng thời khuyến khích hội chữ thập đỏ, các hội từ thiện, tổ chức quần chúng, tổ chức kinh tế của Nhà nước và tư nhân đóng góp để xây dựng các qũy trợ giúp cho người nghèo KCB, mua thẻ BHYT cho các gia đình có công với nước và cho người nghèo, hỗ trợ BHYT cho người cận nghèo. Đối tượng thực hiện XHH y tế. Việc CSSKND không chỉ là công việc của ngành y tế mà còn cần có sự phối hợp và vào cuộc của nhiều ban ngành đoàn thể khác.

XHH y tế là cơ chế huy động sự vào cuộc của các tổ chức đó với các nhiệm vụ cụ thể như sau: - Các cấp chính quyền với vai trò hoàn thiện hệ thống pháp lý, tạo cơ chế thúc đẩy sự tham gia của các ngành các cấp vào việc thực hiện chủ trương XHH y tế như ban hành các văn bản pháp lý, hỗ trợ đi đôi với giám sát ngành y tế triển khai các dịch vụ chăm sóc sức khỏe cả về phòng bệnh và chữa bệnh; ban hành các văn bản hướng dẫn về vai trò, nhiệm vụ của các ngành, các cấp, các tổ chức cá nhân trong việc thực thi chủ trương XHH y tế… 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Các ngành khi triển khai nhiệm vụ của ngành mình phải chú ý đến các vấn đề liên quan đến sức khoẻ nhân dân. Ví dụ: Ngành Giáo dục và Đào tạo đưa chương trình giáo dục sức khoẻ vào giảng dạy, cùng với chương trình y tế nha học đường… - Các cơ quan đoàn thể khác như: Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, Hội Liên hiệp phụ nữ, Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh…với các hoạt động xây dựng quỹ khám chữa bệnh cho người nghèo, tổ chức tập huấn về kiến thức nâng cáo sức khoẻ và phòng chống bệnh cho hội viên, vận động hội viên, đoàn viên tham gia các hoạt động giữ gìn, chăm sóc sức khoẻ và phòng chống bệnh tật… 1. Các phương thức huy động nguồn lực tài chính phục vụ công tác hiện xã hội hóa y tế. - Phương thức bảo hiểm y tế: + Khái quát về BHYT: Để bù vào nguồn kinh phí dành cho y tế công lập, năm 1993 Chính phủ đã áp dụng chế độ bảo hiểm y tế chính thức sau một vài năm nghiên cứu thí điểm.

BHYT là một phương thức bảo vệ sức khỏe nhằm bảo vệ người tham gia khỏi những gánh nặng tài chính mà họ phải gánh chịu nếu gặp phải các rủi ro liên quan đến sức khỏe, bệnh tật. Theo luật BHYT Việt nam, BHYT là hình thức bảo hiểm được áp dụng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, không vì mục đích lợi nhuận, do nhà nước tổ chức thực hiện và các đối tượng có trách nhiệm tham gia theo quy định của luật BHYT. Theo đó, BHYT giống như loại hình bảo hiểm khác dựa trên nguyên tắc cơ bản: Tập hợp số đông chia sẻ rủi ro, nguy cơ về sức khỏe và bệnh tật: Thu phí từ số đông người khỏe mạnh để chi trả cho số ít những người ốm đau. Người tham gia bảo hiểm y tế đóng góp một mức phí từ trước khi đau ốm vào một quỹ BHYT và sẽ được hưởng các quyền lợi về chăm sóc y tế khi đến các cơ sở khám chữa bệnh.

Vì vậy, cách thức tham gia BHYT còn được gọi là trả trước chi phí khám chữa bệnh. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ