Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn năm 2020, đại dịch COVID-19 bùng phát đã tác động sâu rộng đến toàn bộ nền kinh tế, đồng thời tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ cho lĩnh vực thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam. Xu hướng chuyển dịch tiêu dùng trực tuyến đưa Việt Nam trở thành một trong những thị trường thương mại điện tử phát triển nhanh nhất khu vực Đông Nam Á (ASEAN). Đối với các nhà bán hàng (NBH), kinh doanh trực tuyến mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh như cắt giảm chi phí thuê mặt bằng, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và tận dụng các chính sách ưu đãi từ các nền tảng thương mại điện tử. Do đó, xu hướng mở rộng kinh doanh đa kênh—sở hữu đồng thời nhiều gian hàng trên cùng một sàn hoặc phủ sóng qua nhiều sàn TMĐT khác nhau—ngày càng trở nên phổ biến.
Tuy nhiên, việc vận hành kinh doanh đa sàn đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng trong khâu quản lý thực tế:
- Tốn nhiều thời gian và công sức khi phải nhập liệu thủ công một sản phẩm lặp đi lặp lại trên từng sàn riêng biệt.
- Khó khăn trong việc kiểm soát số lượng hàng tồn kho thực tế so với tồn kho hiển thị trên các sàn, dẫn đến tình trạng sai lệch số liệu, thiếu hàng giao cho khách hoặc hết hàng ảo khiến tỷ lệ hủy đơn gia tăng và làm suy giảm doanh thu.
- Quy trình xử lý đơn hàng, theo dõi đơn vận chuyển, đơn hủy và đơn hoàn trả bị phân tán, dễ gây nhầm lẫn thông tin giao vận giữa các đơn vị vận chuyển của từng sàn.
Nhằm giải quyết các khó khăn trên, đề tài khóa luận "Website quản lý bán hàng tích hợp đồng bộ đa sàn TMĐT" được hai tác giả Đặng Quang Huy và Trần Vũ Lộc thực hiện (dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Ngọc Tân tại Trường Đại học Công nghệ Thông tin, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, năm 2021).
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu tổng quan các hệ thống quản lý bán hàng phổ biến trên thế giới; tìm hiểu quy trình vận hành hệ thống, quy trình quản lý kho hàng, quản lý đơn hàng và cơ chế vận hành API của các sàn TMĐT nhằm nắm bắt ưu, nhược điểm của các giải pháp hiện nay.
- Xây dựng một hệ thống website quản lý bán hàng hoàn chỉnh phục vụ nhà bán hàng vừa và nhỏ, cho phép tạo sản phẩm một lần để đăng bán lên nhiều sàn, đồng bộ đơn hàng mới tập trung về hệ thống và cho phép xác nhận xử lý đơn hàng trực tiếp mà không cần đăng nhập vào trang quản trị của từng sàn.
- Tiến hành kiểm thử, kiểm định hệ thống dựa trên gian hàng thật của nhà bán hàng, phát hiện các lỗi phát sinh về giao diện và chức năng, đồng thời thu thập phản hồi của người dùng thực tế để làm cơ sở định hướng cải tiến hệ thống.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống quản lý bán hàng có tích hợp khả năng đồng bộ dữ liệu đa sàn TMĐT (tập trung vào quy trình quản lý sản phẩm, tồn kho, đơn hàng xuất/nhập/hoàn và luồng xử lý với các bên đối tác vận chuyển).
- Phạm vi đối tượng phục vụ: Hướng đến nhóm nhà bán hàng quy mô vừa và nhỏ—nhóm đối tượng có lượng mặt hàng và lưu lượng đơn hàng ở mức trung bình thấp, không đòi hỏi hạ tầng xử lý dữ liệu phức tạp.
- Phạm vi nền tảng tích hợp: Giới hạn tích hợp hệ thống giao diện lập trình ứng dụng (API) của 2 sàn TMĐT là Sendo và Lazada (do chính sách phê duyệt quyền truy cập API của bên thứ ba từ các sàn TMĐT tại thời điểm nghiên cứu).
- Phạm vi kỹ thuật đồng bộ: Cơ chế đồng bộ dữ liệu được thiết lập theo chu kỳ sau một khoảng thời gian nhất định (scheduled polling), hệ thống chưa hỗ trợ đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực (non-real-time).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận áp dụng phương pháp tiếp cận quản lý 4 yếu tố: "Kế hoạch, thực hiện, kiểm tra, hành động" (chu trình PDCA) nhằm đơn giản hóa và chuẩn hóa các quy trình cốt lõi trong hệ thống quản lý bán hàng (quản lý tồn kho, kho vận/logistics, quan hệ khách hàng và nhà cung cấp).
Về phương pháp luận phát triển phần mềm, nhóm nghiên cứu lựa chọn Mô hình xoắn ốc của Boehm (The Boehm’s spiral model). Mô hình này kết hợp các ưu điểm của mô hình thác nước (Waterfall model), mô hình tạo mẫu thử (Prototype model) và tích hợp quy trình phân tích, đánh giá rủi ro (Risk assessment). Quy trình phát triển phần mềm được chia thành 4 pha lặp:
- Thiết lập mục tiêu: Nhận diện và xác định mục tiêu cụ thể cho từng giai đoạn phát triển.
- Đánh giá và giảm thiểu rủi ro: Phân tích các yếu tố rủi ro kỹ thuật, đặc biệt là sự biến động và tính phức tạp của hệ thống API từ các sàn TMĐT đối tác.
- Phát triển và đánh giá: Xây dựng các phiên bản mẫu thử (prototypes) để kiểm chứng tính khả thi của các chức năng đồng bộ.
- Lập kế hoạch: Tổng kết kết quả vòng xoắn ốc hiện tại và lập kế hoạch chi tiết cho vòng lặp tiếp theo.
Nguồn dữ liệu và tài liệu nghiên cứu phục vụ đề tài bao gồm:
- Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2020 (Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam / Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số) dùng để đánh giá xu hướng sử dụng phần mềm quản lý kế toán, tài chính và bán hàng.
- Hệ thống tài liệu kỹ thuật API mở của Sendo và nền tảng mở Lazada Open Platform (LazOP).
- Khảo sát thực tế các phần mềm quản lý bán hàng đa kênh hiện diện trên thị trường Việt Nam (điển hình là SapoGo của Sapo Technology JSC và PowerSell của Datamart Solution Pte) để nhận diện khoảng trống chức năng và điểm bất tiện của người dùng.
Để xác định nền tảng kỹ thuật phù hợp cho hệ thống, các tác giả đã tiến hành phân tích so sánh giữa các công nghệ:
- Phía Frontend: Đánh giá giữa Vue.js, Angular và ReactJS. Khóa luận chọn ReactJS kết hợp thư viện giao diện Ant Design UI nhờ cấu trúc Component linh hoạt, cơ chế Virtual DOM giúp tối ưu tốc độ cập nhật giao diện, khả năng hỗ trợ Single Page Application (SPA), tích hợp cú pháp JSX và ES6/7, cùng cộng đồng phát triển rộng lớn.
- Phía Backend: Đánh giá giữa Java, PHP và NodeJS. Khóa luận chọn NodeJS (framework ExpressJS) vì cho phép sử dụng đồng nhất ngôn ngữ JavaScript cho cả Frontend và Backend, hỗ trợ định dạng dữ liệu chuẩn JSON xuyên suốt giữa Client, Server và Cơ sở dữ liệu. Đồng thời, kiến trúc hướng sự kiện, mô hình I/O bất đồng bộ không chặn (non-blocking) dựa trên V8 JavaScript Engine giúp máy chủ xử lý tốt nhiều kết nối đồng thời với lượng tài nguyên bộ nhớ (RAM) tối ưu.
Thiết kế và triển khai
Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc ứng dụng web hiện đại, phân tách độc lập giữa tầng giao diện người dùng và máy chủ dịch vụ thông qua chuẩn giao tiếp RESTful API.
| Thành phần |
Công nghệ / Công cụ sử dụng |
| Giao diện người dùng (Frontend) |
ReactJS, Ant Design UI |
| Máy chủ dịch vụ (Backend) |
NodeJS, ExpressJS |
| Cơ sở dữ liệu (Database) |
MongoDB, Mongoose ODM |
| Môi trường phát triển tích hợp (IDE) |
Visual Studio Code |
| Quản lý phiên bản mã nguồn |
GitHub |
| Công cụ thiết kế mô hình hóa |
StarUML, Draw.io |
| Soạn thảo tài liệu và bảng biểu |
Google Sheets, Microsoft Word |
Phân tích Tác nhân và Use Case hệ thống
Mô hình ca sử dụng (Use Case) tổng quát của hệ thống được phân định thành 5 tác nhân (Actors):
- Khách (Guest): Đại diện cho người dùng chưa xác thực, có quyền thực hiện các Use Case: Đăng ký tài khoản, Đăng nhập, Quên mật khẩu.
- Người dùng đã đăng nhập: Có quyền thực hiện thao tác Đăng xuất khỏi phiên làm việc.
- Nhân viên (Staff): Người dùng có quyền truy cập vào các phân hệ nghiệp vụ nội bộ theo cơ chế phân quyền (Đọc/Thêm/Sửa): Quản lý tài khoản cá nhân, Quản lý sản phẩm, Quản lý đơn hàng, Quản lý phiếu xuất/nhập kho, Quản lý nhà cung cấp/khách hàng, Xem báo cáo bán hàng.
- Nhà bán hàng (Store Owner): Kế thừa toàn bộ quyền của Nhân viên, đồng thời nắm độc quyền các Use Case cấp cao: Quản lý và phân quyền nhân viên, Quản lý kết nối gian hàng TMĐT (xác thực tài khoản Sendo, Lazada), Thao tác cấu hình và kích hoạt đồng bộ dữ liệu đa sàn.
- Hệ thống máy chủ và Sàn TMĐT: Đóng vai trò là các Actor kỹ thuật phía sau, tiếp nhận, xác thực các yêu cầu API, xử lý dữ liệu và phản hồi dữ liệu kinh doanh.
Thiết kế Cơ sở dữ liệu
Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu hướng tài liệu MongoDB được cấu trúc hóa thông qua Mongoose với 19 bảng quan hệ/bộ sưu tập (collections) chính (biểu diễn theo chuẩn Crow's foot notation):
- Quản trị truy cập và định danh:
User, Token, Role, PlatformCredential (lưu trữ thông tin xác thực kết nối API của từng sàn TMĐT), Storage (thông tin kho hàng).
- Quản lý danh mục và đối tác:
Category (danh mục sản phẩm), Supplier (nhà cung cấp), Customer (khách hàng mua hàng).
- Quản lý mặt hàng và cấu hình biến thể:
Product (thông tin sản phẩm gốc), Variant (phiên bản/biến thể con), Attribute (thuộc tính sản phẩm), VariantAttribute (chi tiết liên kết thuộc tính của từng biến thể), Stock (tồn kho), InventoryTransaction (lịch sử giao dịch biến động kho).
- Quản lý giao dịch và kho vận:
ExportOrder (đơn bán/xuất kho), RefundExportOrder (đơn khách trả/hoàn hàng bán), ImportOrder (phiếu nhập hàng từ nhà cung cấp), RefundImportOrder (phiếu hoàn hàng trả về cho nhà cung cấp), OrderDetail (chi tiết danh mục hàng hóa và số lượng trong từng đơn).
Xây dựng bộ dữ liệu Việt hóa và Cơ chế ánh xạ (Mapping)
Dữ liệu danh mục, thương hiệu và thông số kỹ thuật thu nhận từ API của Lazada Open Platform được trả về hoàn toàn bằng tiếng Anh. Nhóm tác giả đã tiến hành tiền xử lý và xây dựng một bộ dữ liệu chuẩn hóa, Việt hóa cục bộ cho hệ thống:
- Hệ thống hỗ trợ tìm kiếm danh mục sản phẩm theo cấu trúc phân cấp cây thư mục (nhánh danh mục).
- Cung cấp cơ chế tự động ánh xạ (auto-mapping) và liên kết thủ công (manual-mapping) giữa sản phẩm trên website quản lý với sản phẩm tương ứng trên từng sàn TMĐT dựa trên mã SKU hoặc thuộc tính định danh.
- Cho phép người dùng tùy biến và cấu hình các trường thuộc tính bắt buộc theo đặc thù của từng sàn trước khi phát lệnh đăng tải hàng loạt.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương mở đầu phân tích bối cảnh phát triển của thương mại điện tử Việt Nam trong giai đoạn dịch COVID-19 năm 2020. Tác giả nêu bật vấn đề khó khăn của các nhà bán hàng trực tuyến khi vận hành mô hình đa kênh và đa sàn, xác định mục tiêu xây dựng một ứng dụng web tập trung giúp tiết kiệm thời gian, tối ưu quy trình xử lý đơn hàng và hạn chế rủi ro thất thoát doanh thu do lệch tồn kho. Chương 1 cũng trình bày đối tượng nghiên cứu, phạm vi ứng dụng (nhà bán hàng vừa và nhỏ, hai sàn Sendo và Lazada, chế độ đồng bộ theo chu kỳ), quy trình phát triển phần mềm theo mô hình xoắn ốc của Boehm và danh mục các công cụ kỹ thuật sẽ được triển khai.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 thiết lập khung lý thuyết cho hệ thống quản lý bán hàng đồng bộ đa sàn dựa trên chu trình 4 yếu tố "Kế hoạch, thực hiện, kiểm tra, hành động" (PDCA). Nội dung tập trung khảo sát và phân tích so sánh chi tiết giữa các công nghệ:
- Đánh giá ưu và nhược điểm của các framework/thư viện Frontend (Vue.js, Angular, ReactJS), từ đó luận chứng lý do lựa chọn ReactJS dựa trên tiêu chí hiệu năng DOM ảo, tính module hóa và khả năng hỗ trợ SPA.
- Đánh giá ưu và nhược điểm của các công nghệ Backend (Java, PHP, NodeJS), làm rõ lý do chọn NodeJS dựa trên mô hình xử lý non-blocking I/O, khả năng tiếp nhận khối lượng lớn kết nối đồng thời với cấu hình tài nguyên thấp và tính tương thích định dạng JSON với ReactJS và MongoDB.
Chương 3: Phân tích và thiết kế hệ thống
Chương 3 trình bày chi tiết khảo sát hiện trạng thị trường dựa trên số liệu từ Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam 2020, cho thấy tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản lý kế toán và tài chính luôn duy trì ở mức cao qua các năm 2016–2019. Tác giả đánh giá chính sách kiểm duyệt sản phẩm, cơ chế xử lý đơn hàng, quy định dòng tiền thanh toán và API in vận đơn của Sendo và Lazada. Bên cạnh đó, chương khảo sát hai hệ thống thực tế là SapoGo và PowerSell để rút ra các điểm hạn chế cần khắc phục (như việc đòi hỏi thao tác nhập liệu thủ công rườm rà hoặc lỗi kết nối đồng bộ).
Từ việc mô tả bài toán, chương tiến hành phân tích chi tiết:
- Yêu cầu người dùng (giao diện trực quan, tối giản số lần chuyển trang, thuật ngữ đồng nhất với sàn TMĐT).
- Yêu cầu hệ thống (tính ổn định, tính toán số liệu thống kê chính xác, phản hồi nhanh).
- Yêu cầu chức năng (quản lý sản phẩm, tự động sinh mã SKU, tự sinh tổ hợp biến thể, đồng bộ đơn hàng và tồn kho, báo cáo doanh thu).
- Mô hình hóa hệ thống bằng sơ đồ Use Case tổng quát, các sơ đồ Use Case phân hệ, bảng đặc tả Use Case chi tiết (Đăng nhập, Quản lý đơn hàng, Quản lý sản phẩm, Quản lý thông tin cá nhân, Quản lý nhân viên, Đồng bộ dữ liệu, Quản lý xuất/nhập kho, Quản lý đối tác).
- Bản vẽ thiết kế kiến trúc hệ thống, sơ đồ hoạt động (Activity Diagrams), sơ đồ tuần tự (Sequence Diagrams) cho các luồng: Đăng nhập, Kết nối gian hàng, Đồng bộ sản phẩm, Đăng bán sản phẩm, Xử lý đơn hàng, Liên kết sản phẩm thủ công/tự động.
- Thiết kế chi tiết cơ sở dữ liệu với 19 bảng thực thể theo ký hiệu Crow's foot và xây dựng bộ dữ liệu Việt hóa cho danh mục/thuộc tính của sàn Lazada.
Chương 4: Kết quả xây dựng hệ thống quản lý bán hàng tích hợp đồng bộ sàn TMĐT
Chương này công bố kết quả hiện thực hóa phần mềm qua hệ thống giao diện và chức năng thực tế của website:
- Trang chủ (Dashboard): Bảng biểu tổng hợp số liệu kinh doanh, biểu đồ theo dõi doanh thu và trạng thái đơn hàng.
- Phân hệ quản lý sản phẩm: Giao diện danh sách sản phẩm, tạo sản phẩm mới, xem và cập nhật chi tiết sản phẩm, tạo và quản lý thông tin các phiên bản/biến thể con (Variant).
- Phân hệ quản lý đơn hàng và kho vận: Màn hình tạo và quản lý đơn nhập hàng từ nhà cung cấp; quản lý phiếu xuất/đơn bán hàng cho người mua; quản lý các đơn hoàn trả từ người mua và đơn trả hàng lại cho nhà cung cấp.
- Phân hệ dữ liệu sàn TMĐT: Giao diện quản lý danh sách sản phẩm TMĐT; công cụ chọn gian hàng cần cập nhật; giao diện tạo nhanh sản phẩm; chức năng liên kết (mapping) sản phẩm giữa hệ thống với sàn; màn hình thiết lập cấu hình thuộc tính bắt buộc theo từng sàn và đăng bán sản phẩm mới trực tiếp lên sàn.
- Phân hệ quản lý đối tác: Giao diện tạo mới, chỉnh sửa thông tin nhà cung cấp và thông tin hồ sơ khách hàng.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển
Chương tổng kết toàn bộ quá trình nghiên cứu và xây dựng hệ thống, đánh giá mức độ hoàn thành so với các mục tiêu đề ra ban đầu, đồng thời chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện hữu và đề xuất các định hướng nâng cấp trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật đạt được
- Xây dựng thành công ứng dụng web quản lý bán hàng đa kênh đáp ứng đầy đủ chu trình nghiệp vụ nội bộ (sản phẩm, kho hàng, nhập-xuất-hoàn hàng, đối tác) và kết nối đồng bộ với hai sàn TMĐT Sendo và Lazada.
- Xây dựng cơ chế tự động tạo mã SKU sản phẩm, tự động sinh tổ hợp các biến thể (variants) từ các thuộc tính đầu vào (màu sắc, kích thước,...), giúp rút ngắn thời gian tạo danh mục hàng hóa.
- Tích hợp thành công chức năng đăng bán sản phẩm đa sàn: người dùng chỉ cần nhập dữ liệu sản phẩm một lần trên hệ thống, cấu hình các thuộc tính tương ứng của từng sàn và đẩy dữ liệu lên đồng thời các gian hàng.
- Thiết lập giải pháp ánh xạ dữ liệu hai chiều: liên kết sản phẩm tự động hoặc thủ công giữa mã hàng trên hệ thống với mã hàng trên sàn, cho phép đồng bộ số lượng tồn kho và cập nhật giá bán.
- Hoàn thiện luồng xử lý đơn hàng tập trung: lấy dữ liệu đơn hàng từ các sàn đối tác về hệ thống, hỗ trợ người bán xác nhận đơn hàng và in hóa đơn/vận đơn trực tiếp thông qua API.
Đóng góp thực tiễn so với các nghiên cứu và phần mềm hiện hành
- Đơn giản hóa quy trình thao tác quản trị cho tệp khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh vừa và nhỏ; loại bỏ các thủ tục nhập liệu thủ công phức tạp mà phần mềm SapoGo đòi hỏi.
- Khắc phục các lỗi vận hành thường thấy trên các giải pháp cùng thời kỳ (như lỗi hiển thị hình ảnh, lỗi gián đoạn kết nối gian hàng và thiếu trang chi tiết sản phẩm được ghi nhận trên PowerSell).
- Giải quyết rào cản bất đồng ngôn ngữ trong quá trình khai thác dữ liệu từ các sàn quốc tế bằng việc xây dựng bộ dữ liệu danh mục, thương hiệu và thuộc tính Việt hóa hoàn chỉnh dựa trên dữ liệu trích xuất từ Lazada API.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các hạn chế cụ thể phát sinh trong quá trình nghiên cứu:
- Hạn chế về nền tảng tích hợp: Hệ thống mới chỉ hỗ trợ kết nối và đồng bộ với hai sàn TMĐT là Sendo và Lazada; chưa thể mở rộng sang các sàn TMĐT lớn khác như Shopee hay Tiki do yêu cầu xét duyệt cấp quyền API bên thứ ba khắt khe.
- Hạn chế về cơ chế đồng bộ: Quá trình đồng bộ dữ liệu sản phẩm và đơn hàng mới chỉ vận hành theo chu kỳ sau một khoảng thời gian nhất định (polling), chưa đạt mức đồng bộ theo thời gian thực (real-time).
- Hạn chế về tính năng phản hồi và đánh giá: API của Sendo không hỗ trợ truy xuất phản hồi của người mua. Trong khi đó, Lazada Open Platform 2.0 (LazOP 2.0 bổ sung Product Review API và Seller API) ra mắt vào ngày 06/08/2021—thời điểm khóa luận sắp hoàn thành—và chưa ổn định, do đó nhóm chưa kịp tích hợp tính năng quản lý phản hồi, đánh giá của khách hàng vào hệ thống.
- Khó khăn trong thực nghiệm: Tình hình diễn biến phức tạp của dịch bệnh COVID-19 trong năm 2021 đã tạo ra rào cản lớn, ảnh hưởng đến tiến độ thử nghiệm thực tế hệ thống trên các gian hàng thật của nhà bán hàng.
Hướng phát triển được tác giả định hướng gồm:
- Mở rộng kết nối API đến các sàn TMĐT phổ biến khác (Shopee, Tiki) khi đáp ứng đủ điều kiện cấp phép.
- Nâng cấp cơ chế đồng bộ dữ liệu sang thời gian thực (real-time synchronization) để triệt tiêu hoàn toàn độ trễ tồn kho.
- Tích hợp sâu hơn các API nâng cao của LazOP 2.0 nhằm quản lý đánh giá, phản hồi của khách hàng và tự động hóa các phản hồi chăm sóc khách hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn UML (từ xây dựng Use Case, sơ đồ hoạt động, sơ đồ tuần tự đến thiết kế thực thể dữ liệu Crow's foot cho cơ sở dữ liệu hướng tài liệu).
- Lập trình viên và nhóm phát triển dự án ứng dụng web thương mại điện tử: Cung cấp giải pháp mẫu trong việc tích hợp API sàn TMĐT bên thứ ba, xử lý bài toán ánh xạ cấu trúc dữ liệu không đồng nhất (data mapping) và chuẩn hóa dữ liệu đa ngôn ngữ.
- Nghiên cứu quy trình nghiệp vụ bán lẻ: Cung cấp góc nhìn toàn diện về luồng luân chuyển hàng hóa thực tế (nhập kho nhà cung cấp, xuất kho bán hàng, xử lý hoàn đơn từ người mua và xuất trả hàng cho nhà cung cấp).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng các công nghệ chính nào để xây dựng hệ thống?
Hệ thống sử dụng thư viện ReactJS kết hợp Ant Design UI cho tầng Frontend; môi trường NodeJS cùng framework ExpressJS cho tầng Backend; cơ sở dữ liệu phi quan hệ MongoDB quản lý qua thư viện Mongoose ODM.
2. Hệ thống hỗ trợ đồng bộ dữ liệu với những sàn thương mại điện tử nào?
Hệ thống chỉ tích hợp và đồng bộ với hai sàn thương mại điện tử là Sendo và Lazada thông qua hệ thống API chính thức được cấp phép.
3. Cơ chế đồng bộ dữ liệu giữa hệ thống và các sàn TMĐT hoạt động như thế nào?
Hệ thống thực hiện đồng bộ dữ liệu (sản phẩm, đơn hàng, tồn kho) sau một khoảng thời gian nhất định (theo chu kỳ), chưa hỗ trợ cơ chế đồng bộ theo thời gian thực (real-time).
4. Vì sao hệ thống chưa tích hợp tính năng xem đánh giá và phản hồi của người mua từ các sàn?
Do API của sàn Sendo không cung cấp dữ liệu phản hồi của khách hàng. Trong khi đó, phiên bản LazOP 2.0 của Lazada có bổ sung Product Review API nhưng được công bố vào ngày 06/08/2021—thời điểm quá cận ngày hoàn thành khóa luận—và hoạt động chưa thực sự ổn định nên nhóm chưa thể tích hợp.
5. Nhóm tác giả giải quyết vấn đề bất đồng ngôn ngữ từ dữ liệu API của Lazada như thế nào?
Toàn bộ dữ liệu trả về từ API của Lazada sử dụng tiếng Anh. Nhóm nghiên cứu đã chủ động xây dựng một bộ dữ liệu chuẩn hóa Việt hóa cục bộ cho danh mục sản phẩm (Category), thương hiệu (Brand) và các thuộc tính (Attributes), kết hợp thuật toán ánh xạ tự động và giao diện cấu hình thủ công.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của hai sinh viên Đặng Quang Huy và Trần Vũ Lộc đã giải quyết bài toán thực tiễn về quản lý bán hàng đa kênh cho các nhà bán hàng quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam. Thông qua việc ứng dụng ReactJS, NodeJS và MongoDB theo mô hình phát triển phần mềm xoắn ốc của Boehm, đề tài đã thiết kế và triển khai thành công website quản lý tích hợp đồng bộ dữ liệu với hai sàn TMĐT Sendo và Lazada. Mặc dù còn một số giới hạn về số lượng sàn tích hợp và chưa hỗ trợ đồng bộ thời gian thực do rào cản kỹ thuật từ phía API đối tác, sản phẩm đã chứng minh được tính khả thi trong việc tối ưu hóa quy trình đăng bán, quản lý tồn kho và xử lý đơn hàng tập trung.