Luận văn: Tác động của Kinh tế Vĩ mô đến VN-Index (2005-2017) - Mô hình ARDL

Luận văn: Tác động của các yếu tố vĩ mô đến VN-Index qua mô hình ARDL. Phân tích sâu sắc và đánh giá chi tiết các nhân tố kinh tế.

Chuyên ngành

Kinh tế vĩ mô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

128
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. VN Index và Kinh tế Vĩ mô Giải Mã Mối Quan Hệ Giai Đoạn 2005 2017

Chỉ số VN-Index, thước đo sức khỏe của thị trường chứng khoán Việt Nam, luôn phản ánh những biến động phức tạp của nền kinh tế. Trong giai đoạn 2005-2017, một thời kỳ đầy biến động với các sự kiện quan trọng như Việt Nam gia nhập WTO, bong bóng chứng khoán 2007khủng hoảng kinh tế 2008, việc hiểu rõ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô lên chỉ số VN-Index trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Nghiên cứu học thuật đã chỉ ra rằng, các chỉ báo như lạm phát, lãi suất điều hành, và tỷ giá hối đoái không chỉ là những con số trên giấy tờ mà còn là những lực đẩy hoặc lực cản trực tiếp đến tâm lý và quyết định của nhà đầu tư nước ngoài cũng như trong nước. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích mối quan hệ nhân quả giữa các biến số kinh tế vĩ mô và diễn biến của VN-Index, dựa trên các phân tích hồi quymô hình kinh tế lượng tiên tiến. Việc lượng hóa các tác động này không chỉ giúp các nhà hoạch định chính sách có cơ sở để điều hành, mà còn cung cấp cho nhà đầu tư một góc nhìn khoa học để ra quyết định, hướng tới mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển thị trường bền vững. Giai đoạn này chứng kiến sự thay đổi mạnh mẽ về thanh khoản thị trường và sự tham gia của các dòng vốn FDIdòng vốn gián tiếp FII, làm cho việc phân tích càng trở nên quan trọng.

1.1. Bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2005 2017

Giai đoạn 2005-2017 là một chương đầy kịch tính của thị trường chứng khoán Việt Nam. Bắt đầu bằng làn sóng lạc quan khi Việt Nam gia nhập WTO năm 2007, chỉ số VN-Index đã lập đỉnh lịch sử. Tuy nhiên, ngay sau đó là giai đoạn suy thoái do ảnh hưởng của khủng hoảng kinh tế 2008 toàn cầu và bong bóng chứng khoán 2007 vỡ tan. Chính phủ đã phải thực hiện nhiều biện pháp tái cấu trúc kinh tế và điều chỉnh chính sách tiền tệ, chính sách tài khóa để ổn định thị trường. Giai đoạn này cũng ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về quy mô vốn hóa và thanh khoản thị trường, thu hút mạnh mẽ dòng vốn FDI và sự quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài.

1.2. Sự cần thiết của việc nghiên cứu tác động kinh tế vĩ mô

Sự biến động mạnh của chỉ số VN-Index trong giai đoạn này cho thấy thị trường không chỉ bị chi phối bởi các yếu tố nội tại của doanh nghiệp. Các thông tin vĩ mô như thay đổi lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước, biến động tỷ giá USD/VND, hay chỉ số lạm phát (CPI) đều có tác động tức thời đến tâm lý nhà đầu tư. Theo tài liệu nghiên cứu, việc phân tích mối quan hệ này giúp "Chính phủ xem xét đưa ra các chính sách hợp lý" và "giúp những nhà đầu tư ra quyết định đầu tư hợp lý tại từng thời kỳ". Do đó, việc xác định và đo lường các tác động này là yêu cầu bắt buộc để nâng cao tính minh bạch và hiệu quả của thị trường.

II. Thách Thức Khi Phân Tích VN Index Loạn Nhiễu Từ Các Yếu Tố Vĩ Mô

Việc dự báo xu hướng chỉ số VN-Index trong giai đoạn 2005-2017 là một bài toán cực kỳ phức tạp. Các nhà phân tích và đầu tư phải đối mặt với nhiều thách thức do sự tác động đa chiều và khó lường từ các biến số kinh tế vĩ mô. Một trong những khó khăn lớn nhất là phân biệt giữa tác động ngắn hạn và dài hạn. Ví dụ, một sự điều chỉnh chính sách tiền tệ có thể gây ra phản ứng tức thời trên thị trường nhưng ảnh hưởng dài hạn lại phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác. Thêm vào đó, các sự kiện "thiên nga đen" như khủng hoảng kinh tế 2008 đã làm đảo lộn mọi mô hình dự báo truyền thống. Các yếu tố như giá dầu thô thế giới, sự thay đổi trong dòng vốn gián tiếp FII, và các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô của chính phủ tạo ra một ma trận thông tin phức tạp. Nghiên cứu gốc chỉ ra rằng, các mô hình kinh tế trước đây tại Việt Nam thường tập trung vào giai đoạn 2008-2014 và chưa có nhiều nghiên cứu tiếp cận theo mô hình mới như ARDL cho chuỗi dữ liệu kéo dài đến 2017. Điều này tạo ra một khoảng trống học thuật cần được lấp đầy, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện và chính xác hơn về mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán Việt Nam và các yếu tố kinh tế nền tảng.

2.1. Tác động bất thường từ khủng hoảng kinh tế và bong bóng chứng khoán

Sự kiện bong bóng chứng khoán 2007khủng hoảng kinh tế 2008 là những cú sốc lớn. Giai đoạn này chứng kiến lạm phát tăng vọt lên mức 22% vào năm 2008, và lãi suất huy động cũng như cho vay biến động liên tục. Những yếu tố này không tuân theo các quy luật thông thường, khiến cho việc áp dụng các mô hình kinh tế lượng trở nên khó khăn. Các mô hình truyền thống thường giả định sự ổn định, nhưng thực tế thị trường lại vận động trong một môi trường đầy biến động, đòi hỏi các phương pháp phân tích linh hoạt hơn.

2.2. Độ trễ trong tác động của chính sách tiền tệ và tài khóa

Một thách thức khác là độ trễ trong tác động của chính sách. Khi Ngân hàng Nhà nước thay đổi lãi suất điều hành hoặc điều chỉnh cung tiền M2, ảnh hưởng của nó lên thị trường chứng khoán Việt Nam không phải lúc nào cũng ngay lập tức. Cần có thời gian để chính sách tiền tệchính sách tài khóa ngấm vào nền kinh tế, tác động đến hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp rồi mới phản ánh vào giá cổ phiếu. Việc xác định chính xác độ trễ này là một yếu tố quan trọng mà nhiều nhà phân tích bỏ qua.

III. Phương Pháp Mô Hình ARDL Giải Mã Tác Động Vĩ Mô Lên VN Index

Để giải quyết những thách thức trong việc phân tích chỉ số VN-Index, nghiên cứu đã áp dụng một phương pháp định lượng tiên tiến là mô hình Tự hồi quy phân phối trễ (ARDL - Autoregressive Distributed Lag). Đây là một công cụ kinh tế lượng mạnh mẽ, cho phép kiểm tra mối quan hệ đồng liên kết giữa các biến số, ngay cả khi chúng có bậc tích hợp khác nhau (tức là có tính dừng ở các mức độ khác nhau). Ưu điểm vượt trội của mô hình ARDL là khả năng phân tích đồng thời cả tác động ngắn hạn và dài hạn của các yếu tố kinh tế vĩ mô lên thị trường chứng khoán. Thay vì chỉ sử dụng các phân tích hồi quy OLS đơn giản, mô hình ARDL xem xét cả giá trị quá khứ của chính VN-Index và các biến độc lập như lạm phát, lãi suất cho vay, cung tiền M2, và tỷ giá hối đoái. Quy trình nghiên cứu được thực hiện chặt chẽ, bắt đầu từ việc kiểm định tính dừng của chuỗi dữ liệu, sau đó kiểm định mối quan hệ đồng liên kết, và cuối cùng là ước lượng các hệ số trong ngắn hạn và dài hạn. Cách tiếp cận này mang lại kết quả đáng tin cậy, giúp lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố, từ đó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các khuyến nghị chính sách và chiến lược đầu tư.

3.1. Quy trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu kinh tế vĩ mô

Nghiên cứu sử dụng chuỗi dữ liệu thời gian theo tháng từ 01/2005 đến 12/2017, bao gồm 156 quan sát. Dữ liệu về chỉ số VN-Index được lấy trung bình giá đóng cửa hàng ngày trong tháng để giảm sai lệch. Các biến số kinh tế vĩ mô như lạm phát (tính từ chỉ số CPI), lãi suất cho vay, cung tiền M2, và tỷ giá USD/VND được thu thập từ các nguồn uy tín như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNNVN), và Tổng cục Thống kê (GSO). Dữ liệu sau đó được xử lý và kiểm định nghiệm đơn vị để đảm bảo tính phù hợp cho mô hình ARDL.

3.2. Ưu điểm của mô hình ARDL so với các phương pháp truyền thống

So với các mô hình như VAR hay VECM, mô hình ARDL có ưu điểm là không yêu cầu tất cả các biến phải có cùng bậc tích hợp. Điều này đặc biệt hữu ích khi phân tích dữ liệu kinh tế vĩ mô thực tế, nơi các biến thường có tính chất thống kê khác nhau. Hơn nữa, ARDL cho phép ước lượng các mối quan hệ dài hạn một cách hiệu quả ngay cả với kích thước mẫu nhỏ. Theo nghiên cứu, "việc áp dụng theo mô hình ARDL thì vẫn chưa có nghiên cứu nào được thực hiện" cho chuỗi dữ liệu này, cho thấy tính mới và đóng góp quan trọng của phương pháp này.

IV. Top 5 Yếu Tố Vĩ Mô Tác Động Mạnh Nhất Đến VN Index 2005 2017

Nghiên cứu thông qua mô hình kinh tế lượng ARDL đã xác định và lượng hóa tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô chủ chốt đến chỉ số VN-Index trong giai đoạn 2005-2017. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các ảnh hưởng trong ngắn hạn và dài hạn, cung cấp một bức tranh chi tiết về cơ chế vận hành của thị trường chứng khoán Việt Nam. Các yếu tố được phân tích bao gồm lạm phát, lãi suất cho vay, cung tiền M2, tỷ giá hối đoái, và sản lượng công nghiệp. Trong đó, lạm phátlãi suất nổi lên như những yếu tố có tác động tiêu cực và bền vững nhất trong dài hạn, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn của doanh nghiệp và lợi suất kỳ vọng của nhà đầu tư. Ngược lại, một số biến như cung tiền M2 và sản lượng công nghiệp, dù được kỳ vọng có tác động tích cực, lại không thể hiện ý nghĩa thống kê trong dài hạn. Điều này cho thấy mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và thị trường chứng khoán không phải lúc nào cũng tuyến tính. Sự phức tạp này đòi hỏi một sự phân tích sâu sắc, vượt ra ngoài những nhận định thông thường để xây dựng một chiến lược đầu tư và điều hành chính sách hiệu quả, hướng đến ổn định kinh tế vĩ mô.

4.1. Phân tích ảnh hưởng của lạm phát và chỉ số CPI

Kết quả nghiên cứu chứng minh rằng lạm phát có tác động ngược chiều đến chỉ số VN-Index trong cả ngắn hạn và dài hạn. Khi chỉ số CPI tăng cao, nó làm xói mòn giá trị đồng tiền, tăng chi phí đầu vào của doanh nghiệp và làm giảm lợi nhuận kỳ vọng. Đồng thời, lạm phát cao thường buộc ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ, nâng lãi suất điều hành, khiến các kênh đầu tư an toàn như tiết kiệm trở nên hấp dẫn hơn chứng khoán. Đây là một trong những phát hiện quan trọng nhất, khẳng định vai trò của việc kiểm soát lạm phát để duy trì sự ổn định kinh tế vĩ mô và sức hấp dẫn của thị trường.

4.2. Tác động của lãi suất cho vay đến thị trường chứng khoán

Tương tự lạm phát, lãi suất cho vay có mối quan hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với VN-Index trong dài hạn. Khi lãi suất cho vay tăng, chi phí sử dụng vốn của các doanh nghiệp niêm yết tăng lên, làm giảm khả năng mở rộng sản xuất và ảnh hưởng tiêu cực đến lợi nhuận. Đối với nhà đầu tư, lãi suất tăng làm tăng chi phí cơ hội của việc nắm giữ cổ phiếu, đồng thời cũng làm tăng chi phí vay margin. Kết quả này phù hợp với lý thuyết tài chính và các nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới.

4.3. Vai trò của cung tiền M2 và tỷ giá hối đoái USD VND

Đáng chú ý, nghiên cứu cho thấy cung tiền M2tỷ giá hối đoái không có tác động đáng kể về mặt thống kê lên VN-Index trong dài hạn. Trong ngắn hạn, tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng, nhưng tác động này không kéo dài. Điều này có thể được giải thích bởi nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm cả các biện pháp can thiệp của Ngân hàng Nhà nước để ổn định tỷ giá USD/VND. Kết quả này gợi ý rằng việc chỉ dựa vào chính sách nới lỏng cung tiền M2 có thể không phải là công cụ hiệu quả để thúc đẩy thị trường chứng khoán một cách bền vững.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Hàm Ý Chính Sách Cho Thị Trường Chứng Khoán

Từ những kết quả phân tích hồi quy chi tiết, nghiên cứu đã rút ra những hàm ý quan trọng không chỉ cho nhà đầu tư mà còn cho cả các nhà hoạch định chính sách. Phát hiện cốt lõi là sự nhạy cảm của chỉ số VN-Index đối với các yếu tố kinh tế vĩ mô như lạm phátlãi suất cho vay trong dài hạn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một môi trường vĩ mô ổn định. Mọi nỗ lực tái cấu trúc kinh tế và phát triển thị trường chứng khoán Việt Nam cần phải đi đôi với việc kiểm soát lạm phát và điều hành một chính sách tiền tệ hợp lý. Đối với chính phủ và các cơ quan chức năng, kết quả này là cơ sở để cân nhắc cẩn trọng khi điều chỉnh các công cụ chính sách. Việc ổn định lãi suất điều hànhtỷ giá USD/VND sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư nước ngoài và trong nước, qua đó thu hút các dòng vốn FDIFII một cách bền vững. Các kết quả này không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn có giá trị thực tiễn cao, đóng góp vào việc xây dựng một thị trường tài chính lành mạnh, minh bạch và hiệu quả hơn.

5.1. Khuyến nghị đối với chính sách vĩ mô của Chính phủ

Nghiên cứu đề xuất Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước cần ưu tiên mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô, đặc biệt là kiểm soát lạm phát ở mức hợp lý. Một chính sách tiền tệ linh hoạt nhưng nhất quán, tránh những thay đổi đột ngột về lãi suất điều hành, sẽ tạo ra một môi trường kinh doanh dễ dự báo hơn cho doanh nghiệp và nhà đầu tư. Bên cạnh đó, việc cải thiện môi trường đầu tư, hoàn thiện hàng rào pháp lý để thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng là một yếu tố then chốt.

5.2. Hàm ý cho các nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán

Đối với nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu là một lời nhắc nhở quan trọng: không thể bỏ qua các chỉ báo kinh tế vĩ mô. Khi phân tích và ra quyết định, nhà đầu tư cần theo dõi chặt chẽ diễn biến của chỉ số CPI và các động thái về lãi suất huy động và cho vay. Việc hiểu rõ mối quan hệ nghịch biến giữa lạm phát, lãi suất và VN-Index sẽ giúp nhà đầu tư quản trị rủi ro tốt hơn và xác định thời điểm tham gia hoặc thoát khỏi thị trường một cách hợp lý, thay vì chỉ chạy theo các tin đồn ngắn hạn.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ đánh giá sự tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá chứng khoán vn index thông qua mô hình ardl

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này, tác giả trình bày về lý do chọn đề tài; các mục tiêu mà đề tài cần đạt được. Đồng thời, tác giả còn đặt ra một số câu hỏi nghiên cứu nhằm định hướng cho công trình nghiên cứu; đặt ra phạm vi nghiên cứu cũng như việc tồn tại những hạn chế nhất định của đề tài. Ngoài ra, tác giả cũng chỉ ra những điểm mới lạ cũng như đóng góp về ý nghĩa thực tiễn của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan Trong chương này, tác giả đã thực hiện phân tích hai vấn đề cụ thể: (1) Hệ thống và tổng hợp về các cơ sở lý thuyết có liên quan đến nội dung nghiên cứu: thông qua việc này tác giả có thể giúp cho người đọc nắm được một số kiến thức nhất định về TTCK.

Bên cạnh những lý thuyết về khái niệm TTCK, vai trò của TTCK, CSGCK, tác giả còn cung cấp thêm một số cơ sở lý thuyết về khái niệm cũng như công thức tính của năm nhân tố kinh tế vĩ mô: lạm phát, lãi suất cho vay, tỷ giá hối đoái, sản lượng công nghiệp, lượng cung tiền M2. (2) Tổng hợp các nghiên cứu trong nước và ngoài nước có liên quan đến đề tài nghiên cứu của tác giả. Trong phần nội dung này, tác giả đã trình bày cụ thể các mô hình nghiên cứu, các biến độc lập (các nhân tố kinh tế vĩ mô), biến phụ thuộc (CSGCK ở TTCK) của từng mô hình cũng như mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô này với CSGCK của từng công trình nghiên cứu. Từ đó, tác giả thực hiện phân tích để chọn lọc, kế thừa và hình thành những điểm mới lạ cũng như những điểm nổi bật cho nội dung đề tài nghiên cứu của mình và đề xuất mô hình nghiên cứu.

Chương 3: Phương pháp và mô hình nghiên cứu Trong phần nội dung của chương này, tác giả phân tích các nội dung cụ thể sau đây: (1) Phương pháp nghiên cứu: căn cứ vào từng mục tiêu nghiên cứu mà tác giả đưa ra các phương pháp thích hợp. Tuy nhiên, phương pháp phân tích định lượng là TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 phương pháp chủ yếu được tác giả sử dụng xuyên suốt cho toàn nội dung nghiên cứu. (2) Quy trình nghiên cứu: thông qua phần nội dung này người đọc có thể hiểu rõ hơn các bước thực hiện của tác giả trong quá trình phân tích theo định hướng của đề tài. (3) Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: xử lý và phân tích dữ liệu được tác giả thực hiện như thế nào, theo các bước ra sao đều được tác giả nêu rõ trong phần nội dung này.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Trong nội dung chương này tác giá trình bày mối quan hệ giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô với CSGCK VN-Index trong cả ngắn hạn và dài hạn. Trong ngắn hạn, tác giả sử dụng mô hình OLS. Trong dài hạn, tác giả sử dụng mô hình ARDL. Tuy nhiên, để xác định mối quan hệ trong dài hạn thì tác giả đã tiến hành một số bước kiểm định: kiểm định tính dừng, kiểm định nghiệm đơn vị, kiểm định mối quan hệ đồng liên kết.

Đồng thời, cũng trong phần nội dung này, tác giả trình bày cụ thể các nguyên nhân dẫn đến thực trạng các chuỗi số liệu trong bài. Chương 5: Kết luận và hàm ý rút ra Căn cứ vào phần nội dung được thực hiện ở chương 4, đi vào phần nội dung ở chương 5 tác giả thực hiện kết luận lại phần nội dung của toàn bài và hàm ý rút ra. Đối với phần nội dung này, tác giả kỳ vọng có thể giúp cho các nhà đầu tư cũng như các đối tượng có liên quan nắm được một số thông tin cũng như xác định được mối quan hệ giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô với CSGCK VN-Index. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN Trong khoảng thời gian vừa qua, các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu hoặc các nhân tố ảnh hưởng đến các nhân tố thuộc TTCK luôn được các nhà nghiên cứu quan tâm và tiến hành rất nhiều công trình nghiên cứu. Nguyên nhân cơ bản là do những ý nghĩa về ứng dụng thực tiễn cũng như những đóng góp khoa học của nó. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm của các nhà kinh tế học đã chỉ ra rằng các nhân tố vĩ mô và cả những tác động từ các thị trường tài chính trên thế giới có ảnh hưởng trực tiếp đến giá cổ phiếu. Dựa vào một số nghiên cứu trong và ngoài nước trong thời gian qua được nêu dưới đây, tác giả nhằm chứng minh có tồn tại một sự liên hệ tác động nhất định giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô đến CSGCK trong nước của mỗi quốc gia.1 CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN 2.1 Các nghiên cứu trong nước Tại VN, các nghiên cứu về mối quan hệ giữa các nhân tố kinh tế vĩ mô đến CSGCK thường tập trung nhiều ở giai đoạn trước 2014, cụ thể với một số nghiên cứu như: Đỗ Thị Kim Tuyền và Phạm Thị Mỹ Linh (2010), đã nghiên cứu được khái quát các nhân tố kinh tế vĩ mô như sản lượng công nghiệp, lạm phát, tỷ giá hối đoái, lãi suất cho vay, cung tiền tác động và ảnh hưởng đến CSGCK VN-Index như thế nào, từ đó đưa ra những giải pháp để phát triển TTCK VN.

Kết quả nghiên cứu của đề tài chứng minh các nhân tố kinh tế vĩ mô như sản lượng công nghiệp, lạm phát, tỷ giá hối đoái, lãi suất và cung tiền có mối quan hệ tác động với chỉ số VN-Index. Tác giả cũng tìm thấy mối quan hệ tác động nghịch giữa lạm phát và TTCK VN, tác động thuận giữa cung tiền và VN-Index đồng thời thể hiện mối quan hệ dài hạn giữa các biến số kinh tế vĩ mô và CSGCK VN -Index. Ngoài ra, các nhân tố kinh tế vĩ mô còn lại không tác động đến CSGCK VN-Index. Điều này phù hợp với các lý thuyết kinh tế đã được chứng minh của các nhà kinh tế trong nước và quốc tế về mối quan hệ tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến CSGCK.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Nguyễn Phú Hiếu (2011), đã thực hiện nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số giá cổ phiếu trên TTCK VN trong giai đoạn từ tháng 7 năm 2004 đến tháng 12 năm 2009. Từ kết quả nghiên cứu cho thấy, trong dài hạn chỉ số chứng khoán bị tác động ngược chiều của yếu tố lạm phát và lãi suất bình quân của thị trường liên ngân hàng. Trong ngắn hạn, chỉ số chứng khoán bị tác động cùng chiều bởi chính bản thân nó với độ trễ (1 tháng và 4 tháng). Đồng thời, biến phụ thuộc còn bị tác động ngược chiều bởi nhân tố lãi suất với độ trễ nhất định (4 tháng).

Phan Thị Bích Nguyệt và Phạm Dương Phương Thảo (2013), nghiên cứu mối quan hệ cũng như sự tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến TTCK trong giai đoạn từ tháng 7/2000 đến tháng 09/2011. Đồng thời, nhóm tác giả cũng gợi ý những chính sách đối với việc quản lý và điều hành nền kinh tế, tạo sự ổn định, bền vững cho thị trường chứng khoán, nâng cao tính hiệu quả của thông tin vĩ mô cũng như gia tăng nội lực của nền kinh tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy cung tiền (M 2), sản lương công nghiệp (IP) có tác động cùng chiều với thị trường chứng khoán. Ở chiều ngược lại, biến lãi suất (R), tỷ giá (EX) có tác động nghịch chiều với TTCK.

Với kết quả nghiên cứu này, tác giả cho thấy các nhân tố kinh tế vĩ mô có tác động đến sự biến động của TTCK VN. Điều này hoàn toàn phù hợp với lý thuyết khung và cơ sở lý luận nghiên cứu. Công trình nghiên cứu của nhóm tác giả Huỳnh Thị Cẩm Hà, Lê Thị Lanh, Lê Thị Hồng Minh, Hoàng Thị Phương Anh (2014), đã phân tích tác động của các biến số kinh tế vĩ mô bao gồm lượng cung tiền (MS), lãi suất cho vay (ITR), chỉ số giá tiêu dùng (CPI), tỷ giá hối đoái (EXR) và giá trị sản lượng công nghiệp (IP) đến TTCK VN trong giai đoạn 2001 đến 2013 thông qua mô hình VECM. Với kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả cho thấy MS và IP có mối quan hệ cùng chiều với chỉ số giá VN –Index.

Ngược lại, các yếu tố ITR và CPI lại có mối quan hệ ngược chiều với chỉ số giá VN - Index. Lê Hoàng Phong, Đặng Thị Bạch Vân (2015), đã thông qua bài nghiên cứu được thực hiện bằng mô hình ARDL để kiểm chứng sự tác động của các nhân tố vĩ mô đến chỉ số chứng khoán VN giai đoạn 2001 – 2013. Qua việc sử dụng phương pháp TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 kiểm định đường bao (BAT), mô hình ECM và mô hình ARDL, tác giả giúp người đọc nhận thấy tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến chỉ số chứng khoán VN như: lạm phát, lượng cung tiền, tỷ giá hối đoái, lãi suất (bao gồm: lãi suất trái phiếu chính phủ, lãi suất tiền gửi). Theo đó, lãi suất có sự tác động tương đối mạnh và là tác động âm đến CSGCK ở VN.

Đồng tác động âm đến CSGCK VN còn có các yếu tố khác như lạm phát và tỷ giá hối đoái. Tuy nhiên, tỷ giá hối đoái có tác động hỗn hợp đến biến phụ thuộc. Yếu tố này tác động theo cả hai hướng âm dương tùy theo từng giai đoạn thời gian. Ngược lại, biến lượng cung tiền lại có tác dương đến biến phụ thuộc – CSGCK VN.2 Các nghiên cứu ngoài nước Trên thế giới, vấn đề nghiên cứu về mối quan hệ nhân quả của các nhân tố kinh tế vĩ mô với CSGCK trên TTCK của một quốc gia đã được không ít các nhà nghiên cứu kinh tế quan tâm và đã tham gia thực hiện khá nhiều các công trình nghiên cứu.

Đồng thời, nhiều nội dung nghiên cứu đã chứng minh thông qua các thực nghiệm từ các dữ liệu trong quá khứ về sự tác động của các nhân tố vĩ mô như: lạm phát, lượng cung tiền, tỷ giá hối đoái, lãi suất, giá dầu, GDP, sản lượng công nghiệp, các CSGCK từ các thị trường ở khu vực… đến TTCK của mỗi quốc gia như: Một nghiên cứu tại TTCK Mỹ của Ross (1976) đã đưa ảnh hưởng của các nhân tố kinh tế vĩ mô vào khung lý thuyết cụ thể như lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá APT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ