Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quan hệ Quốc tế (mã số: 62310206) với đề tài "Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ 2002 đến nay" do nghiên cứu sinh Phạm Thị Yên thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2018), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Nam Tiến.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Vịnh Cam Ranh thuộc phía nam tỉnh Khánh Hòa, cách Thành phố Hồ Chí Minh 400 km về phía Bắc và cách thành phố Nha Trang 60 km về phía Nam. Đây là vùng vịnh nước sâu tự nhiên kín gió, có bán đảo Cam Ranh bao bọc, nằm sát tuyến đường hàng hải quốc tế và gần các khu vực tranh chấp tại Biển Đông. Trong bối cảnh trung tâm địa chính trị toàn cầu dịch chuyển về khu vực châu Á – Thái Bình Dương và tình hình an ninh tại Biển Đông, Biển Hoa Đông diễn biến phức tạp, các nước lớn đều điều chỉnh chính sách đối ngoại hướng về khu vực này.

Khoảng trống nghiên cứu đặt ra trong thực tiễn học thuật là: các công trình trước đây chủ yếu nhìn nhận Cam Ranh dưới góc độ quân sự hoặc phản ánh kinh tế thuần túy của địa phương; các công trình nghiên cứu Cam Ranh trong quan hệ với các nước lớn chưa được hệ thống hóa đầy đủ. Do đó, luận án được triển khai nhằm giải quyết vấn đề: Việt Nam tận dụng lợi thế chiến lược của vịnh Cam Ranh như thế nào để cân bằng quan hệ với các nước lớn, bảo vệ an ninh chủ quyền và phục vụ phát triển kinh tế đất nước.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu tổng quát gồm hai nội dung:

  1. Làm rõ vị trí, vai trò của vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam thông qua việc phân tích chính sách của Việt Nam đối với vùng vịnh và quan hệ đối ngoại với các nước lớn có lợi ích liên quan.
  2. Đưa ra các gợi mở chính sách cho Việt Nam trong việc khai thác vịnh Cam Ranh hiệu quả, bảo đảm an ninh biển đảo và duy trì ổn định khu vực.

Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Phân tích những luận điểm về "địa chính trị", "địa kinh tế" và các quan điểm lý thuyết quan hệ quốc tế làm cơ sở lý luận để đánh giá chính sách của Việt Nam và giải thích sự quan tâm của các nước lớn đối với Cam Ranh.
  2. Làm rõ vai trò và những lợi thế địa chiến lược của Cam Ranh trên cả hai phương diện an ninh – chính trị và kinh tế.
  3. Phân tích các chính sách đối với Cam Ranh của Việt Nam từ năm 2002 đến nay.
  4. Phân tích quá trình thực thi quan hệ đối ngoại của Việt Nam tại vịnh Cam Ranh từ năm 2002 đến nay.
  5. Đánh giá thành quả đạt được, khái quát các đặc điểm của chính sách và nêu lên triển vọng phát triển quan hệ hợp tác quốc tế tại vịnh Cam Ranh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ năm 2002 đến nay. Không gian quan hệ đối ngoại được phân tích trong mối liên hệ giữa Việt Nam với 5 nước lớn quan tâm đến Cam Ranh: Liên bang Nga, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Ấn Độ và Trung Quốc.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào khu vực vịnh Cam Ranh và các tương tác đối ngoại song phương, đa phương giữa Việt Nam với các cường quốc nêu trên tại hoặc liên quan đến vùng vịnh.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2002 đến năm 2018 (mốc 2002 đánh dấu thời điểm Liên bang Nga rút khỏi căn cứ Cam Ranh, mở ra giai đoạn Việt Nam tự chủ quản lý và thực thi chính sách đối ngoại mới). Các dữ liệu lịch sử trước năm 2002 được sử dụng phục vụ mục đích đối chiếu và so sánh.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án phân loại và điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước thành 3 nhóm chính:

Nhóm các công trình về chính sách đối ngoại của Việt Nam và quan hệ với các nước lớn

  • Phạm Bình Minh (2015), Ngoại giao Việt Nam: Quá trình triển khai đường lối đối ngoại Đại hội toàn quốc lần thứ XI của Đảng: Phân tích khái niệm ngoại giao toàn diện, chính sách đa dạng hóa, đa phương hóa và định hướng hợp tác với Mỹ, Trung Quốc.
  • Phạm Bình Minh (chủ biên, 2010), Định hướng chiến lược đối ngoại Việt Nam đến 2020: Nghiên cứu nguyên tắc giữ vững độc lập, tự chủ, tự lực tự cường và phương châm ứng xử trong vùng địa chính trị giao thoa quyền lực của các nước lớn.
  • Nguyễn Vũ Tùng (biên soạn, 2007), Chính sách đối ngoại Việt Nam, Tập II (1975–2006): Khai thác các bài viết của Vũ Dương Huân về lợi ích quốc gia - dân tộc và nguyên tắc "ngũ tri", Nguyễn Hoàng Giáp về cân bằng lợi ích trong quan hệ với nước lớn, Lê Linh Lan về bài học từ quá trình bình thường hóa quan hệ Việt – Mỹ.
  • Nguyễn Đình Liêm (chủ biên, 2012), Những vấn đề nổi bật trong quan hệ Trung Quốc – Việt Nam 10 năm đầu thập kỷ 21 và triển vọng đến năm 2020: Nêu bật thực trạng quan hệ song phương sau khi hoàn thành phân giới cắm mốc trên đất liền và phân định vịnh Bắc Bộ, cùng những diễn biến phức tạp tại Biển Đông.
  • Ngô Xuân Bình (chủ biên, 2014), Hướng tới xây dựng quan hệ đối tác chiến lược Việt Nam – Hoa Kỳ: Phân tích chính sách tái cân bằng của Mỹ và các rào cản về yếu tố Trung Quốc, thương mại và nhân quyền.
  • Trần Nam Tiến (chủ biên, 2016), Ấn Độ với Đông Nam Á trong bối cảnh quốc tế mới: Đánh giá sự chuyển dịch từ chính sách "Hướng Đông" sang "Hành động phía Đông", vai trò an ninh của Ấn Độ tại Biển Đông và vị trí của Việt Nam như một trục chiến lược nhằm duy trì thế cân bằng đa phương.
  • Nguyễn Quang Thuấn và Trần Quang Minh (đồng chủ biên, 2014), Quan hệ Việt Nam – Nhật Bản 40 năm - Nhìn lại và định hướng tương lai: Đánh giá quan hệ đối tác kinh tế, viện trợ ODA, dòng vốn FDI và chính sách "trở lại châu Á" của Nhật Bản.
  • Pavel K. Baev và Stein Tønnesson (2015), "Can Russia keep its special ties with Vietnam while moving closer and closer to China", IASR: Xem xét tác động của cuộc khủng hoảng Ukraine (2014) khiến Nga xích lại gần Trung Quốc và ảnh hưởng đến quan hệ hợp tác dầu khí, kỹ thuật quân sự truyền thống với Việt Nam.

Nhóm các công trình nghiên cứu trực tiếp về Cam Ranh

  • Võ Thị Hồng Hiếu (2012): Nghiên cứu sự lãnh đạo của Đảng bộ thị xã Cam Ranh trong chuyển dịch cơ cấu kinh tế giai đoạn 2000–2010.
  • Đoàn Đình Dung (biên soạn, 2010): Cung cấp thông tin lịch sử hình thành, quy hoạch khu công nghiệp Bắc – Nam Cam Ranh, tiềm năng sân bay và cảng Ba Ngòi.
  • Thái Ngọc Chiến và cộng sự (2006): Phân tích các yếu tố môi trường tự nhiên, đặc tính kín gió, độ trao đổi nước và hiện trạng thực vật phù du liên quan đến nuôi trồng thủy sản tại vịnh Cam Ranh.
  • Nguyễn Khắc Sử (2008): Khảo cứu các dấu tích khảo cổ học và văn hóa biển tiền sử tại khu vực Cam Ranh.
  • Trương Thế Quang (2003): Nghiên cứu đặc điểm sinh học một số loài cá kinh tế, địa hình đảo Bình Ba, mũi Sộp và tiềm năng xây dựng trung tâm nghề cá.
  • Tran Dang Quy và cộng sự (2009): Đánh giá tài nguyên thiên nhiên, rủi ro ô nhiễm môi trường và định hướng phát triển bền vững du lịch, kinh tế hàng hải kết hợp hạ tầng quân cảng.
  • William Bredo, Jack E. Van Zandt, William N. Breswick (1966), Stanford Research Institute: Báo cáo quy hoạch phát triển khu phức hợp công nghiệp – đô thị – cảng biển quốc tế Cam Ranh thời kỳ Việt Nam Cộng hòa.

Nhóm công trình về Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại

  • Bùi Thị Thảo (2013): Nghiên cứu mối quan hệ Liên Xô/Nga – Việt Nam tại quân cảng Cam Ranh giai đoạn 1979–2013.
  • Nghiên cứu của học giả quân sự Mỹ về căn cứ Cam Ranh và Bộ Tư lệnh Thái Bình Dương (PACOM): Phân tích giá trị của Cam Ranh đối với việc ngăn chặn sự bành trướng của Trung Quốc tại Biển Đông thông qua "chuỗi ngọc trai" và dự án kênh đào Kra.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình trước đây bị giới hạn về thời gian (chủ yếu dừng lại trước năm 2011 hoặc 2016), tiếp cận rời rạc từng khía cạnh riêng lẻ hoặc chỉ tập trung vào chức năng quân sự truyền thống. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống: hệ thống hóa toàn diện cả hai trụ cột địa kinh tế và địa chính trị - an ninh của vịnh Cam Ranh trong chính sách đối ngoại của Việt Nam đối với các cường quốc từ năm 2002 đến năm 2018.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án xây dựng cơ sở lý luận dựa trên sự tích hợp các lý thuyết địa lý chính trị và quan hệ quốc tế:

  • Lý luận Địa chính trị (Geopolitics): Kế thừa quan điểm của Rudolf Kjellén (1899, 1916) về quốc gia như một thực thể địa lý trong không gian; Karl Haushofer về quyết định luận không gian; Michael T. Klare (2003) về sự tranh giành quyền kiểm soát tài nguyên và các vị trí trọng yếu (hải cảng, kênh đào).
  • Thuyết Sức mạnh biển (Sea Power): Luận điểm của Alfred Thayer Mahan (1890, 1900) với 6 thành tố cấu thành sức mạnh quốc gia, trong đó vị trí địa lý và cấu tạo địa hình tự nhiên đóng vai trò trung tâm tạo lập căn cứ kiểm soát hàng hải.
  • Thuyết Không gian sinh tồn (Lebensraum): Quan điểm của Friedrich Ratzel (1844–1904) về tính chất động của biên giới, được luận án sử dụng để phân tích và lý giải cơ sở hành vi mở rộng ảnh hưởng trên biển của Trung Quốc.
  • Lý luận Địa chiến lược (Geostrategy): Khái niệm từ Frederick Lewis Schuman (1942), Jakub J. Grygiel (2006), Zbigniew Brzezinski (1986), Nguyễn Văn Dân (2011) và Trần Khánh (2015), xem địa chiến lược là nghệ thuật khai thác các yếu tố địa lý kết hợp bối cảnh quốc tế để tối đa hóa lợi ích quốc gia.
  • Lý luận Địa kinh tế (Geoeconomics): Khái niệm do Edward N. Luttwak (1990) đề xuất về việc thay thế đối đầu quân sự bằng cạnh tranh thị trường và công cụ kinh tế; các phát triển của Ágnes Bernek (2010) và Solberg Søilen Klaus (2012) về việc sử dụng nguồn lực không gian nhằm tạo lập lợi thế cạnh tranh.
  • Lý thuyết Quan hệ quốc tế: Chủ nghĩa hiện thực (Realism) giải thích chính sách cân bằng quyền lực và bảo đảm an ninh; Chủ nghĩa tự do (Liberalism) giải thích xu thế hợp tác quốc tế, phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế nhằm củng cố hòa bình; Nhận thức luận Marxist (chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) làm nền tảng xem xét đường lối đối ngoại của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm chủ đạo, bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử – logic: Phục dựng quá trình quản lý và sử dụng vịnh Cam Ranh qua các thời kỳ (từ thời Pháp thuộc, thời kỳ Mỹ đóng quân, giai đoạn Liên Xô/Nga sử dụng 1979–2002 đến giai đoạn tự chủ từ 2002).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Tiếp cận qua 4 cấp độ phân tích (cá nhân, trong nước, quốc gia và hệ thống toàn cầu).
  • Phương pháp phân tích chính sách: Đánh giá các chiến lược "Hướng Đông" của Nga và Ấn Độ, "Xoay trục/Tái cân bằng" của Mỹ, "Trở lại châu Á" của Nhật Bản và đường lối ngoại giao đa phương hóa của Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích lợi ích: Làm rõ động cơ địa chính trị và kinh tế của từng nước lớn khi tiếp cận Cam Ranh.
  • Phương pháp liên ngành: Ứng dụng mô hình phân tích SWOT để đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của vịnh Cam Ranh.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Case study): Đối chiếu khả năng phát triển kinh tế vịnh Cam Ranh với mô hình đặc khu kinh tế Hồng Kông.
  • Các phương pháp bổ trợ: Phân tích tài liệu văn bản, hỏi ý kiến chuyên gia, quan sát thực tế và xử lý thông tin.

Nguồn tư liệu nghiên cứu

  1. Nguồn văn kiện sơ cấp: Các văn kiện Đại hội Đảng, nghị quyết của Đảng bộ tỉnh Khánh Hòa và Đảng bộ thành phố Cam Ranh; văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam; các tuyên bố chung, hiệp định hợp tác an ninh và kinh tế ký kết giữa Việt Nam với các đối tác.
  2. Nguồn sách chuyên khảo và công trình khoa học trong nước về địa chính trị Khánh Hòa, Biển Đông và quan hệ ngoại giao Việt Nam.
  3. Nguồn tư liệu học thuật quốc tế: Sách, bài viết trên các tạp chí chuyên ngành quốc tế (như IASR, Stanford Research Institute...).
  4. Kỷ yếu hội thảo khoa học, luận án, luận văn chuyên ngành và cơ sở dữ liệu từ các cổng thông tin nghiên cứu quốc tế chính thống.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa và phân loại các tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo 3 nhóm nội dung chính: (1) Chính sách đối ngoại của Việt Nam và quan hệ với các nước lớn; (2) Các nghiên cứu trực tiếp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã/thành phố Cam Ranh; (3) Các công trình về vị trí quân cảng Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại.

Chương này phân tích các đóng góp học thuật của các tác giả đi trước, đồng thời chỉ ra các khoảng trống tri thức: các tài liệu trước đây thường tách rời khía cạnh an ninh quân sự với phát triển kinh tế biển, hoặc bị giới hạn bởi khung thời gian trước năm 2011/2016. Từ đó, chương 1 xác định sự cần thiết phải nghiên cứu một cách tổng thể, cập nhật vịnh Cam Ranh trong chiến lược đối ngoại đa phương của Việt Nam từ năm 2002 đến năm 2018.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn

Chương 2 trình bày khung lý thuyết và bối cảnh thực tiễn làm nền tảng cho việc phân tích:

  • Về mặt lý luận: Trình bày chi tiết các khái niệm địa chính trị, địa chiến lược, địa kinh tế, thuyết sức mạnh biển của Mahan, thuyết không gian sinh tồn của Ratzel, quan điểm của chủ nghĩa hiện thực và chủ nghĩa tự do trong quan hệ quốc tế.
  • Về điều kiện tự nhiên: Vịnh Cam Ranh có diện tích mặt nước rộng lớn, độ sâu tự nhiên lý tưởng cho tàu trọng tải lớn, được bao bọc kín gió bởi bán đảo Cam Ranh và các đảo tiền tiêu (như đảo Bình Ba, mũi Sộp), tạo thành vị trí phòng thủ và kiểm soát hàng hải tối ưu.
  • Về cơ sở thực tiễn lịch sử: Khái quát tiến trình hiện diện của các lực lượng quốc tế tại Cam Ranh từ thời kỳ Pháp, qua giai đoạn Mỹ xây dựng căn cứ liên hợp trong chiến tranh Việt Nam, và đặc biệt là giai đoạn Liên Xô/Liên bang Nga thuê căn cứ quân cảng Cam Ranh theo hiệp định năm 1979 cho đến khi chính thức bàn giao, rút quân vào năm 2002.
  • Sự quan tâm của các nước lớn: Phân tích lợi ích chiến lược đan xen của Nga, Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ và Trung Quốc tại Biển Đông gắn liền với vị trí của vịnh Cam Ranh.

Chương 3: Vịnh Cam Ranh trong quan hệ đối ngoại của Việt Nam từ 2002 đến nay

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng ban hành và triển khai chính sách của Việt Nam đối với vịnh Cam Ranh từ sau năm 2002:

  • Cơ sở hoạch định chính sách: Thực hiện chủ trương chuyển đổi từ việc cho nước ngoài thuê căn cứ quân sự sang mô hình tự lực quản lý, kết hợp quốc phòng - an ninh với phát triển kinh tế; xây dựng Cảng Quốc tế Cam Ranh phục vụ tiếp nhận tàu quân sự, dân sự của tất cả các quốc gia trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng chủ quyền.
  • Hợp tác an ninh – chính trị: Triển khai các hoạt động ngoại giao quốc phòng, tiếp đón các chuyến thăm kỹ thuật, bảo dưỡng, cứu hộ cứu nạn của tàu hải quân các nước lớn (Nga, Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc). Luận án phân tích việc sử dụng vịnh Cam Ranh như một đòn bẩy duy trì thế cân bằng chiến lược giữa các cường quốc, không liên minh quân sự với nước này để chống nước kia.
  • Hợp tác kinh tế quốc tế: Thúc đẩy đầu tư cơ sở hạ tầng dịch vụ hàng hải, logistics, sửa chữa đóng tàu, vận tải biển tại cảng Ba Ngòi, phát triển du lịch sinh thái và công nghiệp hàng không gắn với Sân bay Quốc tế Cam Ranh.
  • Kết quả đạt được: Về chính trị - an ninh, nâng cao vị thế ngoại giao của Việt Nam, xây dựng lòng tin chiến lược, giảm thiểu nguy cơ xung đột trên Biển Đông; về kinh tế, từng bước hình thành cơ cấu kinh tế biển dịch vụ - công nghiệp cho địa phương và khu vực Nam Trung Bộ.

Chương 4: Hợp tác quốc tế của Việt Nam ở Cam Ranh: Đặc điểm, tác động và triển vọng

Chương 4 đúc kết các thuộc tính, đánh giá hiệu ứng chính sách và dự báo phát triển:

  • Đặc điểm của quá trình hợp tác: Mang tính thận trọng, tiệm tiến, kiên định nguyên tắc độc lập tự chủ; kết hợp hài hòa mục tiêu kinh tế hóa với bảo đảm an ninh quốc phòng; mở rộng đa phương hóa nhưng có trọng tâm, trọng điểm đối với các đối tác lớn.
  • Tác động: Tạo dựng môi trường hòa bình, kiềm chế các hành vi đơn phương áp đặt trên Biển Đông, hỗ trợ quá trình hiện đại hóa lực lượng hải quân Việt Nam thông qua hợp tác kỹ thuật với đối tác truyền thống (Nga) và đối tác mới (Ấn Độ, Mỹ, Nhật Bản).
  • Thách thức: Luận giải nguy cơ rơi vào bẫy cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung; sự phức tạp trong việc quản lý dung hòa tàu thuyền quân sự của các quốc gia có xung đột lợi ích cùng cập cảng; sức ép bảo vệ môi trường sinh thái vịnh trước áp lực phát triển công nghiệp, nuôi trồng thủy sản và du lịch.
  • Triển vọng và giải pháp: Đưa ra các kiến nghị hoàn thiện thể chế quản lý Cảng Quốc tế Cam Ranh, nâng cao năng lực dịch vụ hàng hải kỹ thuật cao, đào tạo nguồn nhân lực và kiên định chính sách quốc phòng "ba không" trong việc khai thác vị thế địa chiến lược của vịnh.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học

  1. Luận án là công trình nghiên cứu hệ thống đầu tiên phân tích vịnh Cam Ranh một cách bao quát ở cả hai trụ cột địa kinh tế và địa chính trị - an ninh trong khuôn khổ ngành Quan hệ Quốc tế.
  2. Vận dụng và hệ thống hóa khung lý thuyết địa chính trị (Mahan, Ratzel, Klare), địa kinh tế (Luttwak, Bernek) và các lý thuyết quan hệ quốc tế (Hiện thực, Tự do, Chủ nghĩa Mác - Lênin) để lý giải chính sách của Việt Nam và hành vi của các nước lớn đối với một không gian địa lý cụ thể.
  3. Làm sáng tỏ tính chất tương hỗ giữa chiến lược "kinh tế hóa Cam Ranh" và chiến lược "cân bằng quan hệ nước lớn", góp phần làm phong phú thêm lý luận về nghệ thuật ngoại giao đa phương của quốc gia tầm trung/nhỏ trong môi trường cạnh tranh nước lớn.

Đóng góp mới về mặt thực tiễn

  1. Phục dựng bức tranh tổng thể về quá trình triển khai chính sách đối ngoại của Việt Nam tại Cam Ranh từ năm 2002 đến năm 2018, chỉ ra sự chuyển biến từ tư duy "căn cứ quân sự khép kín" sang "cảng dịch vụ hàng hải quốc tế mở rộng".
  2. Đánh giá chi tiết hiện trạng tiếp nhận tàu hải quân và hợp tác dịch vụ hậu cần kỹ thuật với từng đối tác cụ thể: Nga (đối tác kỹ thuật quân sự truyền thống), Mỹ (hợp tác cứu trợ nhân đạo, bảo dưỡng tàu phi tác chiến), Nhật Bản (hợp tác an ninh biển, ODA), Ấn Độ (đào tạo, hợp tác hải quân) và Trung Quốc (giao lưu hữu nghị, giảm căng thẳng).

Bảng tổng hợp định hướng chính sách của các nước lớn đối với vịnh Cam Ranh

Quốc gia Chính sách / Chiến lược liên quan Trọng tâm lợi ích tại vịnh Cam Ranh
Liên bang Nga Chính sách "Hướng Đông" Duy trì quan hệ hợp tác kỹ thuật quân sự truyền thống, dịch vụ hậu cần tàu thuyền, bảo đảm hiện diện tại Đông Nam Á.
Hoa Kỳ Chiến lược "Tái cân bằng" / "Xoay trục" sang châu Á Tiếp cận dịch vụ hậu cần cảng biển, hỗ trợ hoạt động bảo đảm tự do hàng hải (FONOPS), kiềm chế ảnh hưởng của Trung Quốc.
Nhật Bản Chiến lược "Trở lại châu Á" / Nâng cao vị thế Đảm bảo an ninh tuyến vận tải biển năng lượng qua Biển Đông, hợp tác an ninh hàng hải với Cảnh sát biển Việt Nam.
Ấn Độ Chính sách "Hành động phía Đông" Hiện diện hải quân tại khu vực Biển Đông, cân bằng ảnh hưởng với Trung Quốc, tăng cường trục hợp tác chiến lược với Việt Nam.
Trung Quốc Chiến lược "Giấc mơ Trung Hoa" / "Chuỗi ngọc trai" Giám sát sự hiện diện của các cường quốc ngoài khu vực tại Cam Ranh, ngăn ngừa nguy cơ Cam Ranh trở thành căn cứ quân sự đối trọng.

Các kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Kiên định nguyên tắc không cho bất kỳ quốc gia nào đặt căn cứ quân sự hoặc sử dụng vịnh Cam Ranh để chống lại nước khác.
  • Hoàn thiện cơ sở hạ tầng của Cảng Quốc tế Cam Ranh đạt chuẩn quốc tế để tăng sức cạnh tranh dịch vụ hàng hải thương mại và dịch vụ kỹ thuật tàu quân sự.
  • Kết hợp chặt chẽ quy hoạch phát triển kinh tế biển của tỉnh Khánh Hòa với nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc phòng vùng biển đảo trọng yếu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu của luận án kết thúc ở mốc năm 2018, chưa bao quát được những diễn biến mới trong chiến lược "Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở" (FOIP) của các cường quốc sau giai đoạn này. Mặt khác, do tính chất nhạy cảm về an ninh - quốc phòng, một số nguồn dữ liệu liên quan đến hợp tác quân sự chi tiết chỉ có thể tiếp cận qua các tài liệu công khai và văn bản ngoại giao chính thức.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Theo dõi và phân tích sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của các nước lớn đối với Cam Ranh dưới tác động của các khuôn khổ hợp tác an ninh mới (như QUAD, AUKUS).
    2. Đánh giá sâu hơn về tác động môi trường sinh thái và bài toán phát triển bền vững khi đẩy mạnh công nghiệp hóa, du lịch song song với hoạt động quân cảng tại vịnh Cam Ranh.
    3. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các đối tác tầm trung khác trong khu vực ASEAN và châu Âu có quan tâm đến tự do hàng hải tại Biển Đông.

Giá trị tham khảo

  • Đối với công tác hoạch định chính sách: Luận án cung cấp cơ sở luận cứ khoa học cho các cơ quan ngoại giao, quốc phòng (Bộ Ngoại giao, Bộ Quốc phòng) và chính quyền địa phương (Tỉnh ủy, UBND tỉnh Khánh Hòa) trong việc điều chỉnh, hoàn thiện chính sách khai thác vịnh Cam Ranh vừa phục vụ hội nhập kinh tế, vừa bảo đảm quốc phòng - an ninh.
  • Đối với nghiên cứu và giảng dạy: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên và giảng viên các chuyên ngành Quan hệ Quốc tế, Quốc tế học, Lịch sử Ngoại giao Việt Nam, Địa chính trị, và Chính sách Đối ngoại của các nước lớn.
  • Các học phần có thể sử dụng trực tiếp: Địa chính trị, Lịch sử Ngoại giao Việt Nam, Chính sách Đối ngoại Việt Nam, Chính sách Đối ngoại Mỹ, Chính sách Đối ngoại Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao mốc năm 2002 được chọn làm điểm khởi đầu cho phạm vi thời gian nghiên cứu của luận án?

Năm 2002 là thời điểm Liên bang Nga chính thức rút toàn bộ lực lượng và bàn giao lại căn cứ Cam Ranh cho Việt Nam (sau giai đoạn sử dụng theo Hiệp định năm 1979). Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng: Việt Nam chuyển từ cơ chế cho đối tác nước ngoài thuê căn cứ sang giai đoạn tự lực quản lý hoàn toàn, bắt đầu thực thi đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ và đa dạng hóa tại vùng vịnh chiến lược này.

2. Luận án sử dụng những lý thuyết địa chính trị cụ thể nào để phân tích vai trò của Cam Ranh?

Luận án sử dụng 3 lý thuyết địa chính trị nền tảng:

  • Thuyết Sức mạnh biển của Alfred Thayer Mahan: Phân tích lợi thế vị trí địa lý tự nhiên và hình thể bờ biển của Cam Ranh như một tiền đồn kiểm soát tuyến giao thương hàng hải quốc tế.
  • Thuyết Không gian sinh tồn của Friedrich Ratzel: Dùng để luận giải cơ sở hành vi và động cơ mở rộng ảnh hưởng trên biển của Trung Quốc tại khu vực Biển Đông.
  • Khái niệm Địa chính trị của Rudolf Kjellén, Karl Haushofer và Michael T. Klare: Làm rõ sự cạnh tranh giữa các cường quốc nhằm kiểm soát các vị trí yết hầu và tài nguyên chiến lược.

3. Khái niệm "kinh tế hóa vịnh Cam Ranh" trong luận án được hiểu như thế nào?

"Kinh tế hóa vịnh Cam Ranh" là chủ trương chuyển đổi công năng đơn thuần về quân sự trước đây sang mô hình lưỡng dụng: kết hợp quốc phòng với phát triển kinh tế biển. Cụ thể là xây dựng Cảng Quốc tế Cam Ranh cung cấp dịch vụ hậu cần, sửa chữa tàu biển dân sự và quân sự cho mọi quốc gia; phát triển cảng thương mại Ba Ngòi; mở rộng sân bay dân sự quốc tế Cam Ranh; quy hoạch các khu công nghiệp Bắc - Nam Cam Ranh và khai thác du lịch sinh thái bền vững.

4. Luận án đánh giá như thế nào về chính sách của Việt Nam trong việc tiếp nhận tàu hải quân nước ngoài tại Cảng Quốc tế Cam Ranh?

Chính sách của Việt Nam được đánh giá là bước đi đối ngoại nhất quán với nguyên tắc đa phương hóa, minh bạch và giữ vững độc lập tự chủ. Việc mở cửa Cảng Quốc tế Cam Ranh tiếp đón tàu quân sự, dân sự của tất cả các quốc gia (bao gồm Nga, Mỹ, Nhật Bản, Ấn Độ, Trung Quốc...) trên tinh thần dịch vụ kỹ thuật thương mại giúp Việt Nam củng cố lòng tin chiến lược, nâng cao uy tín quốc tế, đồng thời tạo cơ chế cân bằng ảnh hưởng giữa các cường quốc mà không vi phạm nguyên tắc "ba không" trong chính sách quốc phòng.


Kết luận

Luận án của tác giả Phạm Thị Yên đã hệ thống hóa và làm rõ vị trí địa chiến lược của vịnh Cam Ranh trong tổng thể chính sách đối ngoại và bảo đảm an ninh quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2002–2018. Bằng việc kết hợp các khung lý thuyết địa chính trị, địa kinh tế và phương pháp nghiên cứu định tính, công trình chứng minh hiệu quả của chủ trương tự lực quản lý kết hợp quốc phòng với phát triển kinh tế biển tại Cam Ranh. Đây là công trình học thuật cung cấp nguồn tư liệu và luận cứ khoa học có giá trị phục vụ công tác nghiên cứu, đào tạo chuyên ngành Quan hệ Quốc tế cũng như hỗ trợ hoạch định chính sách đối ngoại biển đảo của Việt Nam.