Thiết kế vector chuyển gen CrPrx từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus)

Thiết kế vector chuyển gen crprx từ dừa cạn (Catharanthus roseus L. G. Don). Nghiên cứu ứng dụng trong công nghệ sinh học thực vật.

Chuyên ngành

Di truyền học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

70
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. Mục tiêu nghiên cứu

2. Nội dung nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu về cây dừa cạn

1.1.1. Nguồn gốc và phân loại

1.1.2. Đặc điểm sinh học của cây dừa cạn

1.1.3. Tác dụng của cây dừa cạn

1.2. Hợp chất alkaloid và tác dụng

1.2.1. Alkaloid

1.3. Peroxidase và gen mã hóa peroxidase

1.4. Các nghiên cứu nâng cao khả năng tổng hợp vinblastine và vincristine ở cây dừa cạn

1.4.1. Nghiên cứu nâng cao khả năng tổng hợp vinblastine và vincristine ở cây dừa cạn bằng phương pháp nuôi cấy mô – tế bào thực vật

1.4.2. Nghiên cứu nâng cao khả năng tổng hợp vinblastine và vincristine ở cây dừa cạn bằng phương pháp chuyển gen

2. VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vật liệu, hóa chất và thiết bị

2.1.1. Hóa chất và thiết bị

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế cặp mồi nhân gen

2.2.2. Kỹ thuật tách chiết RNA tổng số

2.2.3. Phương pháp tổng hợp cDNA từ mRNA

2.2.4. Nhân gen CrPrx bằng kĩ thuật RT-PCR

2.2.5. Phương pháp tinh sạch sản phẩm RT-PCR

2.2.6. Kỹ thuật tách dòng gen

2.2.7. Phương pháp xác định và phân tích trình tự nucleotide đoạn gen CrPrx

2.2.8. Thiết kế vector chuyển gen mang CrPrx

2.2.9. Xử lý số liệu bằng phần mềm chuyên dụng

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả phân lập và tách dòng gen CrPrx

3.1.1. Kết quả khuếch đại đoạn gen CrPrx từ mRNA

3.1.2. Kết quả ghép nối gen CrPrx vào vector tách dòng

3.1.3. Xác định trình tự gen CrPrx

3.2. Thiết kế vector chuyển gen mang gen CrPrx

3.2.1. Tạo cấu trúc chứa gen đích CrPrx (35S-CrPrx-Cmyc)

3.2.2. Gắn cấu trúc chứa gen CrPrx vào vector pBI121

3.2.3. Tạo vi khuẩn A.tumefaciens mang vector chuyển gen CrPrx

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vector Chuyển Gen CrPrx từ Dừa Cạn 55 ký tự

Cây dừa cạn (Catharanthus roseus) là nguồn dược liệu quý giá, đặc biệt trong việc sản xuất các indol alkaloid có tác dụng chống ung thư. Hai alkaloid quan trọng nhất là vinblastinevincristine, được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư máu. Tuy nhiên, hàm lượng của chúng trong cây dừa cạn lại rất thấp, gây khó khăn cho việc sản xuất quy mô lớn. Do đó, việc nâng cao hàm lượng vinblastinevincristine trong cây dừa cạn bằng các phương pháp công nghệ sinh học, đặc biệt là công nghệ chuyển gen thực vật, là một hướng nghiên cứu đầy tiềm năng. Vector chuyển gen đóng vai trò then chốt trong quá trình này, cho phép đưa các gen mong muốn vào hệ gen của cây dừa cạn, từ đó tăng cường sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế vector chuyển gen mang cấu trúc gene CrPrx phân lập từ cây dừa cạn, một gen quan trọng trong con đường sinh tổng hợp vinblastinevincristine. Thành công của nghiên cứu này sẽ mở ra cơ hội mới trong việc biến đổi gen dừa cạn, tăng cường sản xuất CrPrx, và ứng dụng vector chuyển gen trong dược liệu.

1.1. Dừa Cạn Catharanthus roseus Tiềm Năng Dược Liệu

Cây dừa cạn (Catharanthus roseus), còn được gọi là hải đằng, là một loài thực vật thuộc họ Apocynaceae, nổi tiếng với khả năng sản xuất các alkaloid terpenoid indole. Trong đó, vinblastinevincristine là hai alkaloid có giá trị nhất, được sử dụng rộng rãi trong điều trị các bệnh ung thư, đặc biệt là ung thư máu. Tuy nhiên, hàm lượng của hai alkaloid này trong cây dừa cạn rất thấp, thường chỉ chiếm một phần nhỏ trong tổng sinh khối. Điều này đặt ra thách thức lớn cho việc chiết xuất và sản xuất quy mô lớn. Nghiên cứu về sinh học phân tử dừa cạnkỹ thuật di truyền thực vật đang được đẩy mạnh nhằm tăng cường sản xuất CrPrx và các alkaloid quý giá khác.

1.2. Vai Trò của Vector Tái Tổ Hợp trong Biến Đổi Gen Dừa Cạn

Trong công nghệ chuyển gen thực vật, vector tái tổ hợp đóng vai trò như một phương tiện vận chuyển, mang gen mục tiêu vào tế bào thực vật. Vector chuyển gen thường được thiết kế dựa trên plasmid của vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens, có khả năng lây nhiễm và chuyển DNA vào tế bào thực vật một cách tự nhiên. Vector chuyển gen mang gene CrPrx có thể được sử dụng để biến đổi gen dừa cạn, tăng cường biểu hiện protein CrPrx, và thúc đẩy quá trình tổng hợp vincristine vinblastine.

II. Thách Thức Nâng Cao Hiệu Quả Chuyển Gen ở Dừa Cạn 58 ký tự

Mặc dù công nghệ chuyển gen thực vật đã đạt được nhiều tiến bộ, việc biến đổi gen dừa cạn vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Hiệu quả chuyển genổn định gen chuyển là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự thành công của quá trình. Bên cạnh đó, việc lựa chọn phương pháp chuyển gen phù hợp cũng đóng vai trò then chốt. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng Agrobacterium tumefaciens, bắn gen (biolistic), và chuyển gen qua trung gian virus. Tuy nhiên, mỗi phương pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và việc tối ưu hóa quy trình là cần thiết để đạt được hiệu quả chuyển gen cao nhất. Ngoài ra, việc nghiên cứu về hệ thống biểu hiện gen trong cây dừa cạn cũng rất quan trọng để đảm bảo biểu hiện protein CrPrx một cách hiệu quả và ổn định.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Hiệu Quả Chuyển Gen CrPrx

Hiệu quả chuyển gen phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm loại vector chuyển gen, phương pháp chuyển gen, giống dừa cạn, và điều kiện nuôi cấy. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả chuyển gen cao nhất. Ví dụ, việc sử dụng vector tái tổ hợp có chứa các yếu tố điều hòa mạnh có thể tăng cường biểu hiện protein CrPrx, từ đó tăng cường sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp.

2.2. Đảm Bảo Ổn Định Gen Chuyển trong Biến Đổi Gen Dừa Cạn

Ổn định gen chuyển là một yếu tố quan trọng để đảm bảo sự biểu hiện protein CrPrx một cách lâu dài và ổn định. Việc sử dụng các phương pháp như chuyển gen vào nhiễm sắc thểsử dụng các yếu tố điều hòa ổn định có thể giúp cải thiện ổn định gen chuyển. Ngoài ra, việc theo dõi biểu hiện protein CrPrx trong các thế hệ tiếp theo cũng rất quan trọng để đánh giá ổn định gen chuyển.

III. Giải Pháp Thiết Kế Vector Chuyển Gen CrPrx Tối Ưu 59 ký tự

Để giải quyết những thách thức trên, nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế vector chuyển gen tối ưu mang cấu trúc gene CrPrx phân lập từ cây dừa cạn. Vector chuyển gen này được thiết kế dựa trên plasmid pBI121, một vector tái tổ hợp phổ biến trong công nghệ chuyển gen thực vật. Vector chuyển gen này chứa các yếu tố điều hòa mạnh, gen chọn lọc (ví dụ: gen kháng kháng sinh), và trình tự gene CrPrx. Mục tiêu là tạo ra một vector chuyển gen có khả năng vận chuyển gen một cách hiệu quả, tăng cường biểu hiện protein CrPrx, và ổn định gen chuyển trong cây dừa cạn. Theo tài liệu gốc của Đào Thị Nhâm (2016), nghiên cứu này có mục tiêu 'Phân lập được đoạn mã hóa cDNA của gen CrPrx từ cây dừa cạn hoa hồng tím. Thiết kế được vector chuyển gen mang cấu trúc gen CrPrx phân lập từ cây dừa cạn hoa hồng tím, phục vụ chuyển gen nâng cao hàm lượng alkaloid ở cây dừa cạn'.

3.1. Lựa Chọn Vector Tái Tổ Hợp Phù Hợp Cho Chuyển Gen CrPrx

Việc lựa chọn vector tái tổ hợp phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả chuyển genbiểu hiện protein CrPrx. Vector chuyển gen pBI121 được lựa chọn vì nó có kích thước nhỏ, dễ dàng thao tác, và chứa nhiều vị trí cắt giới hạn thuận tiện cho việc chèn gene CrPrx. Hơn nữa, pBI121 đã được chứng minh là hiệu quả trong việc biến đổi gen nhiều loại cây trồng khác nhau.

3.2. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Gene CrPrx Trong Vector Chuyển Gen

Cấu trúc gene CrPrx trong vector chuyển gen cần được tối ưu hóa để đảm bảo biểu hiện protein CrPrx một cách hiệu quả. Điều này bao gồm việc lựa chọn các yếu tố điều hòa mạnh, trình tự ribosome-binding site (RBS) tối ưu, và loại bỏ các trình tự không cần thiết có thể gây cản trở quá trình phiên mã và dịch mã. Theo Kumar và cs (2007) , gen CrPrx có kích thước 1357 bp, vùng mã hoá gồm 993 nucleotide, từ nucleotide số 41 đến nucleotide số 1034.

IV. Quy Trình Tạo và Kiểm Định Vector Chuyển Gen CrPrx 60 ký tự

Quy trình tạo và kiểm định vector chuyển gen mang gene CrPrx bao gồm nhiều bước, từ việc phân lập và khuếch đại gene CrPrx từ cây dừa cạn, đến việc chèn gene CrPrx vào vector tái tổ hợp, và cuối cùng là kiểm tra tính chính xác và hiệu quả của vector chuyển gen. Các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR, cắt giới hạn, nối DNA, và giải trình tự DNA được sử dụng rộng rãi trong quy trình này. Ngoài ra, việc tạo vi khuẩn A.tumefaciens mang vector chuyển gen cũng là một bước quan trọng để chuẩn bị cho quá trình chuyển gen vào cây dừa cạn.

4.1. Phân Lập và Khuếch Đại Gene CrPrx từ Dừa Cạn

Gene CrPrx được phân lập từ cDNA của cây dừa cạn bằng kỹ thuật RT-PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu. Sản phẩm PCR được tinh sạch và chèn vào vector tách dòng để tạo ra các dòng vi khuẩn mang gene CrPrx. Các dòng này được kiểm tra bằng PCR và giải trình tự DNA để xác nhận tính chính xác của gene CrPrx.

4.2. Chèn Gene CrPrx vào Vector Tái Tổ Hợp pBI121

Gene CrPrx sau khi được phân lập và khuếch đại sẽ được chèn vào vector tái tổ hợp pBI121 bằng các enzyme cắt giới hạn và nối DNA. Vector tái tổ hợp mang gene CrPrx được biến nạp vào vi khuẩn E. coli để nhân dòng. Các dòng E. coli mang vector tái tổ hợp được kiểm tra bằng PCR và giải trình tự DNA để xác nhận sự có mặt và tính chính xác của gene CrPrx trong vector chuyển gen.

4.3. Tạo Vi Khuẩn A.tumefaciens Mang Vector Chuyển Gen CrPrx

Sau khi vector chuyển gen pBI121 mang gene CrPrx được tạo thành, nó sẽ được biến nạp vào vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens. Vi khuẩn này sẽ được sử dụng để chuyển gene CrPrx vào tế bào cây dừa cạn thông qua cơ chế lây nhiễm tự nhiên. Theo nghiên cứu của Wang và cs (2012), Agrobacterium tumefaciens chủng EHA tái tổ hợp được sử dụng để chuyển gen vào mô sẹo, chồi và rễ của dừa cạn.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Ứng Dụng CrPrx Trong Dược Liệu 58 ký tự

Việc tạo ra vector chuyển gen mang gene CrPrx mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng vector chuyển gen trong dược liệu. Trong tương lai, vector chuyển gen này có thể được sử dụng để biến đổi gen dừa cạn, tăng cường sản xuất CrPrx, và tăng cường sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp như vinblastinevincristine. Điều này sẽ góp phần tổng hợp vincristine vinblastine, tăng cường sản xuất CrPrx, và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về các loại thuốc chống ung thư có nguồn gốc tự nhiên. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng cung cấp kiến thức và kinh nghiệm quan trọng cho việc nghiên cứu và phát triển các vector chuyển gen cho các loại cây dược liệu khác.

5.1. Tăng Cường Sản Xuất Chất Chuyển Hóa Thứ Cấp ở Dừa Cạn

Mục tiêu chính của việc biến đổi gen dừa cạn với vector chuyển gen CrPrxtăng cường sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp, đặc biệt là vinblastinevincristine. Bằng cách tăng cường biểu hiện protein CrPrx, quá trình sinh tổng hợp các alkaloid này có thể được thúc đẩy, từ đó tăng cường sản xuất chất chuyển hóa thứ cấp.

5.2. Phát Triê n Các Ứng Dụng CrPrx cho Các Loại Cây Dƣợc Liệu Khác

Nghiên cứu về vector chuyển gen CrPrx không chỉ có giá trị cho cây dừa cạn mà còn có thể được áp dụng cho các loại cây dược liệu khác. Kỹ thuật di truyền thực vật tương tự có thể được sử dụng để biến đổi gen các cây thuốc khác, tăng cường sản xuất các hợp chất có giá trị dược liệu, và cải thiện năng suất và chất lượng của cây trồng.

VI. Kết Luận Hướng Đi Mới cho Nghiên Cứu Chuyển Gen 54 ký tự

Nghiên cứu về vector chuyển gen CrPrx từ cây dừa cạn đã mở ra một hướng đi mới trong việc biến đổi gen cây dược liệu này. Vector chuyển gen được thiết kế có tiềm năng lớn trong việc tăng cường sản xuất CrPrxtổng hợp vincristine vinblastine. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình chuyển gen, đánh giá hiệu quả chuyển gen trong điều kiện thực tế, và đảm bảo tính an toàn và bền vững của các cây dừa cạn biến đổi gen. Kết quả của nghiên cứu này có thể tạo ra tác động đáng kể đến ngành công nghiệp dược liệu và góp phần vào việc phát triển các phương pháp điều trị ung thư hiệu quả hơn.

6.1. Các Bƣớc Tiếp Theo trong Nghiên Cứu Biến Đổi Gen Dừa Cạn

Các bước tiếp theo trong nghiên cứu biến đổi gen dừa cạn bao gồm việc chuyển vector chuyển gen CrPrx vào tế bào cây dừa cạn, chọn lọc và phân tích các dòng cây chuyển gen để đánh giá hiệu quả biểu hiệnổn định gen chuyển, và cuối cùng là đánh giá tác động của biến đổi gen đến hàm lượng vinblastinevincristine.

6.2. Tiềm Năng Phát Triê n và Ứng Dụng Rộng Rãi của Vector Chuyển Gen

Với những ưu điểm vượt trội, vector chuyển gen CrPrx có tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi trong công nghệ sinh học thực vật. Nghiên cứu và phát triển các vector chuyển gen hiệu quả là một hướng đi quan trọng để cải thiện năng suất và chất lượng của cây trồng, sản xuất các hợp chất có giá trị, và góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành nông nghiệp và dược liệu.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Nước ta là một nước nhiệt đới với những điều kiện khí hậu thuận lợi, vì vậy nguồn tài nguyên thiên nhiên rất phong phú và đa dạng. Cùng với nền y học cổ truyền dân tộc có truyền thống lâu đời, nhân dân ta đã biết sử dụng các loài cây cỏ xung quanh làm nguồn dược liệu để chữa bệnh rất có hiệu quả. Ngày nay, bên cạnh thuốc tân dược thì các loại dược liệu có nguồn gốc từ thiên nhiên ngày càng được ưa chuộng. Sự thay đổi khí hậu toàn cầu dẫn tới sự khắc nghiệt của thời tiết, môi trường sống bị ô nhiễm, thói quen sinh hoạt của con người thay đổi, thực phẩm không an toàn… Những yếu tố này tác động đến sức khỏe của con người, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh, trong đó có nguy cơ các tế bào bị biến đổi.

Đây là một trong các nguyên nhân làm cho số ca mắc bệnh ung thư ngày càng tăng. Vì thế, một trong những nhiệm vụ hàng đầu của các nhà khoa học là nghiên cứu, cải tiến các biện pháp chữa trị ung thư để nâng cao chất lượng đời sống cho người bệnh. Cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L. Don) là một trong những cây có khả năng sản xuất các indol alkaloid có dược tính quan trọng trong chế tạo các loại thuốc chống ung thư, đặc biệt là ung thư máu.

Trong các indol alkaloid có mặt trong cây dừa cạn, hai loại alkaloid là vinblastine, vincristine được sử dụng nhiều nhất. Nhưng các chất này lại có hàm lượng rất nhỏ trong cây dừa cạn, khoảng nửa tấn lá khô mới chiết được 1g vinblastine cho sản xuất dược phẩm (Noble, 1990) [21]. Các chất này không thể tổng hợp bằng con đường hóa học do có cấu trúc rất phức tạp. Do vậy, nâng cao hàm lượng vinblastine và vincristine trong cây dừa cạn theo hướng công nghệ gen là một hướng nghiên cứu được quan tâm bởi nhiều nhà khoa học trên thế giới.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 1ĐHTN http://www.vn Trong cây dừa cạn, vinblastine và vincristine được tạo ra từ sự kết hợp của catharanthine và vindoline. Gen CrPrx mã hoá peroxidase có chức năng xúc tác cho phản ứng tạo tiền chất cho sự tổng hợp vinblastine và vincristine. Các nghiên cứu cho thấy, trong các giống dừa cạn hiện có thì giống dừa cạn hoa hồng nhụy tím có hàm lượng alkaloid toàn phần và các chất là vinblastine và vincristine cao nhất. Nâng cao năng suất tổng hợp vinblastine và vincristine trong cây dừa cạn phục vụ cho việc tạo thuốc chữa bệnh ung thư là rất cần thiết.

Để tăng năng suất tổng hợp hai loại alkaloid trên, việc nghiên cứu đặc điểm gen tham gia vào các con đường tổng hợp alkaloid và thiết kế vector phục vụ chuyển gen là rất quan trọng. Từ những lý do trên, chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Thiết kế vector chuyển gen mang cấu trúc gen CrPrx phân lập từ cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L. Mục tiêu nghiên cứu Phân lập được đoạn mã hóa cDNA của gen CrPrx từ cây dừa cạn hoa hồng tím. Thiết kế được vector chuyển gen mang cấu trúc gen CrPrx phân lập từ cây dừa cạn hoa hồng tím, phục vụ chuyển gen nâng cao hàm lượng alkaloid ở cây dừa cạn.

Nội dung nghiên cứu Phân lập, tách dòng gen CrPrx. Xác định trình tự gen CrPrx được nhân lên từ cặp mồi chứa điểm cắt của enzyme giới hạn NotI/NcoI. Thiết kế vector chuyển gen mang gen CrPrx từ cây dừa cạn hoa hồng tím. Tạo dòng vi khuẩn A.tumefaciens mang vector chuyển gen gắn CrPrx.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 2ĐHTN http://www.vn Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Giới thiệu về cây dừa cạn 1. Nguồn gốc và phân loại Cây dừa cạn hay còn gọi là hải đằng, dương giác, bông dừa, trường xuân, hoa thuộc họ Apocynaceae, chi Catharanthus, loài Catharanthus roseus. Cây dừa cạn (Catharanthus roseus (L.

Don) có nguồn gốc ở Madagasca (châu Phi), mọc hoang và được trồng ở nhiều nước nhiệt đới và ôn đới như Việt Nam, Ấn Độ, Indonesia…. Cây dừa cạn được người Pháp đưa vào trồng ở Việt Nam để làm cây cảnh. Tại châu Âu và châu Mỹ ở những vùng nóng cây dừa cạn được trồng quanh năm, nhưng ở những vùng lạnh cây được trồng theo mùa vì không chịu được lạnh. Cây dừa cạn dễ trồng, phát triển nhanh chịu nắng, hạn tốt, không kén đất và ít phải chăm sóc, cách chăm sóc không quá đặc biệt nên ít lâu sau nó đã lan ra ở nhiều địa phương, nhất là ở các tỉnh đồng bằng và ven biển nước ta.

Cây dừa cạn ra hoa quanh năm, chủ yếu là từ tháng 5 - 9 [5]. Ở Việt Nam, dừa cạn có vùng phân bố tự nhiên tương đối đặc trưng từ tỉnh Quảng Ninh đến Kiên Giang dọc theo vùng ven biển, tương đối tập trung ở các tỉnh miền Trung như Thanh Hóa, Nghệ An, Thừa Thiên - Huế, Quảng Nam, Ðà Nẵng, Bình Ðịnh và Phú Yên. Ở những vùng phân bố tự nhiên ven biển, dừa cạn có khi mọc gần như thuần loại trên các bãi cát dưới rừng phi lao, trảng cỏ, cây bụi thấp, có khả năng chịu đựng điều kiện đất đai khô cằn của vùng cát ven biển. Trước đây cây dừa cạn còn chỉ được trồng để làm cảnh, nhưng gần đây cây đã được trồng để thu hoạch lấy cây, lá, rễ dùng làm thuốc [5].

Cây dừa cạn là nguồn giàu alkaloid thuộc alkaloid terpenoid indole được phân lập từ 3 giống cây khác nhau: (1) Catharanthus roseus “Roseus” có hoa Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 3ĐHTN http://www.vn màu hồng tím; (2) Catharanthus roseus “Ocellatus” có hoa màu trắng nhụy đỏ; (3) Catharanthus roseus “Albus” có hoa màu trắng. Trong đó, hoa màu hồng tím có hàm lượng vincristine và vinblastine cao nhất [37].1: Hoa của ba giống Catharanthus roseus (L. Đặc điểm sinh học của cây dừa cạn Cây dừa cạn là cây thân thảo sống lâu năm, cao 40cm – 60cm, phân nhiều cành, cây có bộ rễ phát triển, thân gỗ ở phía gốc, mềm ở phần trên. Thân hình trụ có 4 khía dọc, lông ngắn, thân non màu xanh lục nhạt sau chuyển sang màu hồng tím có bộ rễ rất phát triển, thân gỗ ở phía gốc, mềm ở phần trên.

Cây dừa cạn mọc thành bụi dày có cành đứng. Lá mọc đối, thuôn dài, đầu lá hơi nhọn, phía cuống hẹp nhọn, kích thước của lá thường biến động tùy từng vùng phân bố dài 3cm - 6cm, rộng 2cm - 3cm. Cuống lá ngắn 3 - 5mm. Gân lá hình lông chim lồi mặt dưới, gồm 12 - 14 cặp gân phụ hơi lồi mặt dưới.

Mỗi cành thường có 8 - 15 cặp lá, lá có phiến bầu dục màu xanh thẫm, mặt trên nhẵn mặt dưới có nhiều lông. Mùa hoa và quả vào tháng 4 - 5 và tháng 9 - 10 hàng năm [5]. Hoa đều, lưỡng tính, mẫu 5; cuống hoa dài 4 - 5mm. Lá đài 5, hơi dính nhau ở dưới, trên chia thành 5 thùy hình tam giác hẹp, có lông ở mặt ngoài, dài 3 - 4mm.

Cánh hoa 5, dính. Ống tràng màu xanh, cao 2 - 4cm, hơi phình ở gần họng, mặt ngoài có 5 chấm lồi; 5 thùy có màu đỏ hay hồng tím, trắng, …. Mặt trên và mặt dưới của hoa màu trắng, dài 1,5 - 1,7cm, miệng ống tràng có nhiều lông và có màu khác phiến (màu vàng hay đỏ nếu hoa trắng, màu đỏ sẫm hay vàng nếu hoa màu hồng tím). Nhị 5, rời, đính ở phần phình của ống tràng, xen Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 4ĐHTN http://www.vn kẽ cánh hoa, chỉ nhị ngắn.

Hoa có mùi thơm, mọc riêng lẻ ở các kẽ lá phía trên. Quả gồm hai đại dài 2cm - 4cm, rộng 2mm – 3mm, mọc thẳng đứng hơi ngả hai bên, trên vỏ có vạch dọc, đầu quả hơi tù. Trong quả chứa 12 - 20 hạt nhỏ màu nâu nhạt, hình trứng, trên mặt hạt có các hột nổi thành đường chạy dọc [4], [2]. Rễ thường chỉ có một rễ cái và chùm rễ phụ.

Rễ cái đâm thẳng xuống đất có thể đạt chiều dài 30cm – 40cm, rễ phụ mọc thành chùm thưa ngắn, phát triển theo chiều ngang [4], [5]. Tác dụng của cây dừa cạn Trong tất cả các bộ phận của cây dừa cạn đều chứa alkaloid. Người ta đã chiết, phân lập ra trên 150 alkaloid khác nhau, chủ yếu là vinblastine, vincristine, tetrahydroalstonine, pirinine, vindoline, catharanthine, vindolinine, ajmalicine… chúng được sử dụng làm nguyên liệu điều trị bệnh ung thư [5]. Theo kinh nghiệm dân gian ở Việt Nam và Trung Quốc, có nơi dùng thân và lá phơi khô sắc uống để thông tiểu tiện, chữa bệnh đi tiểu đỏ và ít, làm thuốc điều kinh, tẩy giun, chữa sốt, săn da, chữa bệnh ngoài da.

Một số bài thuốc dân gian chữa bệnh ung thư của cây dừa cạn [4]: Tăng huyết áp: Lấy 20g thân lá dừa cạn khô sao vàng và 20g lá dâu, sắc lấy nước, chia uống từ 2 – 3 lần mỗi ngày. Cách khác, lấy 6g hoa dừa cạn, 10g nụ hoa hoè (hoặc 10g cúc hoa), hãm với nước sôi trong bình kín khoảng 20 phút. Uống thay nước trà mỗi ngày. Ung thư máu, viêm đại tràng: Lấy từ 15 – 20g thân lá dừa cạn khô sao vàng và sắc uống từ 2 – 3 lần trong ngày.

Mất ngủ: Lấy 20g thân lá dừa cạn khô sao vàng, 12g lá vông nem, 12g hạt muồng sao đen, sắc uống trước khi đi ngủ. Rong kinh: Lấy từ 20 – 30g dừa cạn sao vàng (toàn cây có cả hoa và rễ), sắc lấy nước, uống liên tục từ 3 – 5 ngày. Chữa bỏng nước sôi: Lá dừa cạn tươi lượng vừa đủ, giã nát, nhuyễn với chút gạo, đắp lên vết thương bỏng. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – 5ĐHTN http://www.vn Trị bệnh bạch cầu lympho cấp: Dùng 15g dừa cạn sắc nước uống.

Y học đã chiết được vinblastine từ lá dừa cạn và dưới dạng thuốc tiêm vinblastine sulfate để chữa bệnh này. Cây dừa cạn chữa bạch cầu cấp (bệnh máu trắng) bằng cách sắc dùng thân và lá cây dừa cạn (khoảng 15 gam thân, lá khô/ngày) sắc uống. Điều trị zona: Dừa cạn (sao vàng hạ thổ) 16g, thổ linh 16g, bạch linh 10g, kinh giới 12g, chi tử 10g, nam tục đoạn 16g, cam thảo đất 16g, hạ khô thảo 16g. Sắc uống ngày 1 thang, sắc 3 lần, uống 3 lần.

Thuốc đắp: lá dừa cạn kết hợp với lá cây hòe. Hai thứ lượng bằng nhau, giã nhỏ đắp lên các tổn thương, băng lại. Tác dụng làm giảm đau nhức. Điều trị lị trực trùng: Đi ngoài nhiều lần, bụng đau từng cơn, phân có chất nhầy, có máu mũi, sút cân nhanh.

Bài thuốc: dừa cạn (sao vàng hạ thổ) 20g, cỏ sữa 20g, cỏ mực 20g, chi tử 10g, lá khổ sâm 20g, hoàng liên 10g, rau má 20g, đinh lăng 20g. Đổ 3 bát nước sắc lấy 1,5 bát, chia 3 lần uống trong ngày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ