Văn hóa ứng xử của sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội hiện nay: Thực trạng và Giải pháp

Khóa luận phân tích thực trạng văn hóa ứng xử của sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội, chỉ ra những mặt tích cực, hạn chế và đề xuất giải pháp thiết thực.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá toàn cảnh văn hóa ứng xử sinh viên Bách Khoa Hà Nội

Văn hóa ứng xử là nền tảng hình thành nhân cách và là thước đo giá trị của một cá nhân trong cộng đồng. Đối với sinh viên, đặc biệt là tại một môi trường đào tạo kỹ thuật hàng đầu như Đại học Bách Khoa Hà Nội (HUST), việc xây dựng và duy trì một nền tảng văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội chuẩn mực có ý nghĩa then chốt. Đây không chỉ là biểu hiện của trình độ học vấn mà còn phản ánh đạo đức, lối sống và sự trưởng thành. Văn hóa ứng xử trong nhà trường bao gồm toàn bộ các biểu hiện bên ngoài, từ hành vi, thái độ, cử chỉ đến ngôn ngữ trong mọi mối quan hệ: với giảng viên, bạn bè, môi trường và chính bản thân. Nó được xem là một bộ phận không thể tách rời của văn hóa giáo dục, góp phần tạo nên bản sắc và uy tín cho nhà trường. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Hường (2015) đã chỉ ra rằng, văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội là một hệ thống các khuôn mẫu, kỹ năng và thái độ được hình thành qua quá trình rèn luyện, học tập. Môi trường học đường chính là nơi lý tưởng để trau dồi những giá trị này, giúp sinh viên hoàn thiện bản thân, sẵn sàng hội nhập và cống hiến cho xã hội. Một nền văn hóa học đường Bách Khoa vững mạnh sẽ tạo ra những thế hệ kỹ sư không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có phẩm chất đạo đức tốt, biết cách ứng xử văn minh, lịch sự. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các đặc trưng sinh viên Bách Khoa không chỉ được đánh giá qua năng lực kỹ thuật mà còn qua kỹ năng mềm và khả năng thích ứng xã hội. Do đó, việc tìm hiểu, đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao văn hóa ứng xử luôn là nhiệm vụ cấp thiết của cả nhà trường và mỗi sinh viên.

1.1. Tầm quan trọng của chuẩn mực đạo đức sinh viên Bách Khoa

Chuẩn mực đạo đức sinh viên Bách Khoa là hệ thống các quy tắc, giá trị điều chỉnh hành vi, suy nghĩ và thái độ của sinh viên trong học tập và cuộc sống. Các chuẩn mực này không chỉ được quy định trong nội quy Đại học Bách Khoa Hà Nội mà còn được hình thành từ truyền thống “Tôn sư trọng đạo” và các giá trị văn hóa dân tộc. Việc tuân thủ các chuẩn mực này giúp tạo ra một môi trường học tập Bách Khoa lành mạnh, kỷ luật và tôn trọng lẫn nhau. Nó là cơ sở để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp trong giao tiếp giảng viên sinh viên, giữa sinh viên với nhau và với cộng đồng. Một sinh viên có đạo đức tốt sẽ tự giác trong học tập, trung thực trong thi cử và có trách nhiệm với hành động của mình. Đây là những phẩm chất cần thiết để trở thành một công dân có ích và một chuyên gia giỏi trong tương lai. Thiếu đi các chuẩn mực này, môi trường giáo dục sẽ trở nên hỗn loạn, thiếu tôn trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng đào tạo và hình ảnh của nhà trường.

1.2. Phác họa những giá trị cốt lõi của sinh viên Bách Khoa

Giá trị cốt lõi của sinh viên Bách Khoa được hình thành từ lịch sử và sứ mệnh của nhà trường, bao gồm: Trí tuệ - Sáng tạo - Kỷ luật - Trách nhiệm. Các giá trị này định hướng cho mọi hoạt động, từ học tập, nghiên cứu khoa học đến sinh hoạt cộng đồng sinh viên HUST. Sinh viên Bách Khoa được biết đến với tư duy logic, khả năng tự học và tinh thần vượt khó. Họ luôn năng động, sáng tạo trong việc tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề kỹ thuật và xã hội. Kỷ luật sinh viên HUST là một đặc điểm nổi bật, thể hiện qua tác phong nghiêm túc, tuân thủ quy định và hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn. Tinh thần trách nhiệm được thể hiện không chỉ trong học tập mà còn trong các hoạt động tình nguyện, đóng góp cho cộng đồng. Những giá trị này tạo nên một đặc trưng sinh viên Bách Khoa riêng biệt, được xã hội công nhận và đánh giá cao. Việc phát huy các giá trị cốt lõi này là nền tảng để nâng cao toàn diện văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội.

II. Thách thức trong việc duy trì văn hóa ứng xử sinh viên HUST

Mặc dù có nền tảng vững chắc, văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh xã hội hiện đại. Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và mạng xã hội đã tạo ra những hình thức giao tiếp mới, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ làm phai nhạt các giá trị truyền thống. Một bộ phận sinh viên có xu hướng thể hiện cái tôi cá nhân một cách thái quá, đôi khi đi ngược lại với các chuẩn mực chung. Các hành vi ứng xử chưa phù hợp vẫn tồn tại, như nói chuyện riêng trong giờ học, trốn tiết, thiếu tôn trọng giảng viên, hay giải quyết mâu thuẫn bằng bạo lực. Theo khảo sát được trích dẫn trong luận văn của Nguyễn Thị Hường (2015), tỷ lệ sinh viên thừa nhận từng trốn tiết hay nói chuyện riêng trong giờ vẫn còn tồn tại, cho thấy vấn đề về kỷ luật sinh viên HUST cần được quan tâm hơn. Áp lực học tập nặng nề đặc thù của một trường kỹ thuật hàng đầu cũng là một nguyên nhân khách quan. Nó có thể dẫn đến căng thẳng, khiến sinh viên sao nhãng việc rèn luyện các kỹ năng xã hội và thái độ ứng xử. Bên cạnh đó, sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc cũng ảnh hưởng đến tác phong sinh viên Bách Khoa, đặc biệt là trong cách ăn mặc và sử dụng ngôn ngữ. Việc xây dựng một bộ quy tắc ứng xử sinh viên Bách Khoa toàn diện và áp dụng hiệu quả là một bài toán khó, đòi hỏi sự chung tay của cả nhà trường, gia đình và chính bản thân mỗi sinh viên.

2.1. Ảnh hưởng của môi trường xã hội đến tác phong sinh viên

Tác phong sinh viên Bách Khoa chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường xã hội bên ngoài. Cuộc sống xa nhà, tự lập khiến sinh viên phải đối mặt với nhiều cám dỗ và áp lực. Các hiện tượng tiêu cực như lối sống thực dụng, bạo lực, hay các trào lưu lệch lạc trên mạng xã hội có thể tác động đến suy nghĩ và hành vi của sinh viên. Một số sinh viên có thể bắt chước các phong cách ăn mặc, nói năng không phù hợp với môi trường giáo dục, làm mất đi vẻ đẹp thanh lịch, giản dị. Việc quản lý thời gian chưa hiệu quả, sa đà vào game online hoặc các hoạt động vô bổ cũng là một thách thức. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn làm suy giảm các hành vi ứng xử tích cực. Do đó, việc giáo dục kỹ năng sống và tạo ra các sân chơi lành mạnh trong sinh hoạt cộng đồng sinh viên HUST là rất cần thiết để giúp sinh viên định hướng đúng đắn.

2.2. Vấn đề kỷ luật và tuân thủ quy định sinh viên HUST

Việc tuân thủ quy định sinh viên HUST là nền tảng của một môi trường học tập nghiêm túc. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại các hành vi vi phạm kỷ luật. Nghiên cứu chỉ ra các hiện tượng như đi học muộn, gian lận trong thi cử, hay thiếu ý thức bảo vệ tài sản chung. Một số sinh viên vẫn có hành vi vứt rác bừa bãi, sử dụng điện nước lãng phí, đi ngược lại phong trào xây dựng môi trường học tập Bách Khoa xanh, sạch, đẹp. Những hành vi này, dù nhỏ, nhưng lại phản ánh ý thức tập thể và thái độ ứng xử của một bộ phận sinh viên. Việc tăng cường giám sát và có hình thức xử lý nghiêm minh đối với các vi phạm là cần thiết. Đồng thời, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục để mỗi sinh viên tự giác nâng cao ý thức, xem việc tuân thủ nội quy Đại học Bách Khoa Hà Nội là trách nhiệm và danh dự của bản thân.

III. Hướng dẫn cách xây dựng hành vi ứng xử chuẩn mực tại HUST

Xây dựng hành vi ứng xử chuẩn mực là một quá trình rèn luyện liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực từ mỗi cá nhân sinh viên. Nền tảng của văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội nằm ở việc thực hành các hành vi đúng đắn trong đời sống hàng ngày. Hành vi ứng xử được thể hiện qua ba mối quan hệ chính: với môi trường thiên nhiên, với môi trường xã hội (thầy cô, bạn bè), và với chính bản thân. Để có hành vi chuẩn mực, trước hết sinh viên cần có nhận thức đúng đắn về vai trò và trách nhiệm của mình. Việc tham gia tích cực vào các phong trào của nhà trường là một phương pháp hiệu quả. Các chương trình như “Góc xanh Bách Khoa” hay “Ký túc xá xanh” không chỉ cải thiện cảnh quan mà còn rèn luyện ý thức bảo vệ môi trường cho sinh viên. Trong các mối quan hệ xã hội, hành vi ứng xử phải dựa trên sự tôn trọng, chân thành và thiện chí. Mỗi sinh viên cần chủ động học hỏi các quy tắc trong giao tiếp giảng viên sinh viên và ứng xử với bạn bè để tạo dựng một môi trường thân thiện, hợp tác. Đây là một phần quan trọng trong bộ quy tắc ứng xử sinh viên Bách Khoa. Việc tự rèn luyện bản thân qua cách ăn mặc, quản lý thời gian và tham gia các hoạt động cộng đồng cũng góp phần hoàn thiện nhân cách, tạo nên đặc trưng sinh viên Bách Khoa văn minh và thanh lịch.

3.1. Phương pháp ứng xử với môi trường học tập Bách Khoa

Xây dựng một môi trường học tập Bách Khoa xanh - sạch - đẹp là trách nhiệm chung. Hành vi ứng xử với môi trường thiên nhiên thể hiện trình độ văn minh của mỗi sinh viên. Các hành động cụ thể bao gồm: không vứt rác bừa bãi, giữ gìn vệ sinh chung tại giảng đường, thư viện và ký túc xá; tiết kiệm điện, nước; bảo vệ cây xanh và tài sản công của nhà trường. Theo khảo sát (Nguyễn Thị Hường, 2015), tỷ lệ sinh viên có ý thức bảo vệ môi trường tại HUST tương đối cao, với 75.7% sinh viên cho biết không bao giờ vứt rác bừa bãi. Sinh viên nên tích cực tham gia các hoạt động tình nguyện vì môi trường, như các chiến dịch dọn dẹp, trồng cây xanh do Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên tổ chức. Những hành động nhỏ này góp phần lớn vào việc hình thành thói quen sống có trách nhiệm và xây dựng hình ảnh văn hóa học đường Bách Khoa thân thiện.

3.2. Quy tắc trong giao tiếp giảng viên sinh viên và bạn bè

Mối quan hệ thầy - trò và bạn bè là trung tâm của văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội. Trong giao tiếp giảng viên sinh viên, cần thể hiện thái độ lễ phép, tôn trọng. Các hành vi chuẩn mực bao gồm: chào hỏi khi gặp thầy cô; chú ý lắng nghe, tích cực phát biểu trong giờ học; trao đổi ý kiến một cách khiêm tốn và có văn hóa. Cần tránh các hành vi thiếu tôn trọng như ngủ gật, làm việc riêng hay trốn học. Với bạn bè, cần xây dựng mối quan hệ trên tinh thần đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau trong học tập và cuộc sống. Các mâu thuẫn cần được giải quyết bằng đối thoại hòa bình, tránh sử dụng bạo lực. Việc tôn trọng sự khác biệt, lắng nghe và chia sẻ là chìa khóa để duy trì tình bạn bền vững, góp phần tạo nên một môi trường học tập tích cực và giàu tình người.

IV. Vai trò của bộ quy tắc ứng xử sinh viên Bách Khoa từ A Z

Bộ quy tắc ứng xử sinh viên Bách Khoa là văn bản định hướng, quy định các chuẩn mực về thái độ, hành vi mà mọi sinh viên cần tuân thủ. Nó đóng vai trò như một kim chỉ nam, giúp sinh viên điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với các giá trị và truyền thống của nhà trường. Bộ quy tắc này không chỉ bao gồm các quy định sinh viên HUST về học tập, thi cử mà còn mở rộng ra các lĩnh vực giao tiếp, trang phục, sử dụng mạng xã hội và tham gia hoạt động cộng đồng. Mục tiêu của bộ quy tắc là xây dựng hình ảnh sinh viên Bách Khoa toàn diện: có tri thức, có đạo đức, có kỹ năng và có trách nhiệm. Nó là công cụ quan trọng để nhà trường thực hiện công tác giáo dục, rèn luyện nhân cách cho sinh viên. Việc phổ biến rộng rãi và áp dụng nghiêm túc nội quy Đại học Bách Khoa Hà Nội sẽ góp phần nâng cao kỷ luật sinh viên HUST, ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Đồng thời, nó tạo ra một khuôn khổ chung để tất cả sinh viên cùng phấn đấu, góp phần củng cố một văn hóa học đường Bách Khoa thống nhất, văn minh và tiến bộ. Qua đó, văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội sẽ ngày càng được nâng cao, đáp ứng yêu cầu của xã hội.

4.1. Các nội dung chính trong nội quy Đại học Bách Khoa Hà Nội

Nội quy Đại học Bách Khoa Hà Nội quy định rõ ràng về quyền và nghĩa vụ của sinh viên. Các nội dung chính bao gồm: quy định về trang phục lịch sự khi đến trường; quy tắc ứng xử trong giảng đường, thư viện; quy định về việc giữ gìn tài sản chung và vệ sinh môi trường. Nội quy cũng nhấn mạnh việc nghiêm cấm các hành vi gian lận trong học tập và thi cử, sử dụng các chất kích thích, hay tham gia các hoạt động vi phạm pháp luật. Việc nắm vững và tuân thủ các quy định này là nghĩa vụ cơ bản của mỗi sinh viên. Nó không chỉ giúp sinh viên tránh được các hình thức kỷ luật mà còn là bước đầu tiên trong việc rèn luyện tác phong sinh viên Bách Khoa chuyên nghiệp, có kỷ luật, một yếu tố quan trọng cho sự thành công sau khi ra trường.

4.2. Phương pháp rèn luyện thái độ và ngôn ngữ ứng xử tích cực

Thái độ và ngôn ngữ là hai biểu hiện quan trọng của văn hóa ứng xử. Thái độ ứng xử tích cực thể hiện qua sự chân thành, cởi mở, khiêm tốn và thiện chí. Sinh viên cần rèn luyện thái độ tôn trọng thầy cô, thân thiện với bạn bè và sẵn sàng giúp đỡ người khác. Ngôn ngữ ứng xử cần trong sáng, lịch sự, phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp. Cần tránh sử dụng ngôn từ tục tĩu, thiếu văn hóa, đặc biệt là trên không gian mạng. Một phương pháp rèn luyện hiệu quả là tích cực tham gia vào các hoạt động sinh hoạt cộng đồng sinh viên HUST như các câu lạc bộ, đội, nhóm. Đây là môi trường thực tế để sinh viên thực hành kỹ năng giao tiếp, học hỏi cách làm việc nhóm và xử lý tình huống, từ đó hoàn thiện thái độ và ngôn ngữ ứng xử của bản thân.

V. Phân tích thực trạng văn hóa ứng xử qua kết quả nghiên cứu

Để có cái nhìn khách quan về văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội, cần dựa trên các kết quả nghiên cứu và khảo sát thực tế. Luận văn của Nguyễn Thị Hường (2015) đã cung cấp những số liệu quan trọng, phản ánh cả mặt tích cực và những hạn chế còn tồn tại. Nhìn chung, đa số sinh viên Bách Khoa có ý thức tốt về học tập và rèn luyện, năng động, sáng tạo và có tinh thần trách nhiệm cao. Họ tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, tình nguyện, thể hiện rõ đặc trưng sinh viên Bách Khoa nhiệt huyết và tài năng. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một bộ phận sinh viên vẫn còn những biểu hiện ứng xử chưa chuẩn mực. Các vấn đề như thái độ trong giờ học, hành vi nơi công cộng, hay việc giải quyết mâu thuẫn vẫn là những điểm cần cải thiện. Ví dụ, khảo sát cho thấy 36% sinh viên thừa nhận mức độ nói chuyện riêng trong giờ học là “bình thường”, điều này ảnh hưởng đến chất lượng tiếp thu bài giảng và thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với giảng viên. Việc phân tích thực trạng này giúp nhà trường và các tổ chức Đoàn, Hội có cơ sở để xây dựng các giải pháp phù hợp, nhằm phát huy những điểm mạnh và khắc phục các tồn tại, góp phần hoàn thiện văn hóa học đường Bách Khoa.

5.1. Những đặc trưng sinh viên Bách Khoa qua các khảo sát

Khảo sát cho thấy đặc trưng sinh viên Bách Khoa là sự năng động và có ý thức cộng đồng cao. Có tới 74.7% sinh viên được hỏi thường xuyên tham gia các hoạt động tình nguyện. Tinh thần thể thao cũng là một nét nổi bật, với 72.7% tham gia các câu lạc bộ như bóng đá. Về quan niệm ăn mặc, đa số sinh viên (67.2%) cho rằng chỉ cần gọn gàng, sạch sẽ, thể hiện sự giản dị, tập trung vào việc học. Điều này phản ánh tác phong sinh viên Bách Khoa đúng mực, không quá cầu kỳ về hình thức. Những số liệu này khẳng định sinh viên HUST không chỉ mạnh về tư duy kỹ thuật mà còn có đời sống tinh thần phong phú và lối sống tích cực. Đây là những nền tảng quý báu để tiếp tục xây dựng và phát triển văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội.

5.2. Đánh giá mặt tích cực và hạn chế trong văn hóa học đường

Mặt tích cực của văn hóa học đường Bách Khoa là tinh thần đoàn kết, tương trợ trong học tập và cuộc sống. Sinh viên có ý thức tự giác cao, nỗ lực vươn lên trong một môi trường cạnh tranh. Tuy nhiên, hạn chế vẫn còn tồn tại. Một số hành vi ứng xử thiếu văn hóa nơi công cộng như dẫm lên cỏ, xả rác vẫn diễn ra. Trong quan hệ bạn bè, đôi khi mâu thuẫn được giải quyết một cách tiêu cực. Tỷ lệ sinh viên từng chứng kiến hoặc tham gia đánh nhau, dù thấp (9.6%), vẫn là một con số đáng báo động, đòi hỏi sự quan tâm giáo dục từ phía nhà trường. Việc nhận diện rõ cả hai mặt tích cực và hạn chế là cơ sở quan trọng để đưa ra các định hướng giải pháp nhằm xây dựng một môi trường học tập Bách Khoa ngày càng văn minh, an toàn và thân thiện.

VI. Bí quyết nâng cao văn hóa ứng xử cho sinh viên Bách Khoa

Nâng cao văn hóa ứng xử sinh viên Đại học Bách Khoa Hà Nội là một quá trình lâu dài, cần sự phối hợp đồng bộ từ nhiều phía. Bí quyết thành công nằm ở việc kết hợp giữa giáo dục, tự rèn luyện và xây dựng môi trường. Về phía nhà trường, cần tiếp tục hoàn thiện bộ quy tắc ứng xử sinh viên Bách Khoa, tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục thông qua các buổi sinh hoạt lớp, các hội thảo chuyên đề. Đồng thời, cần phát huy vai trò gương mẫu của giảng viên, cán bộ trong mọi hoạt động. Các tổ chức như Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên cần tổ chức nhiều hơn nữa các hoạt động sinh hoạt cộng đồng sinh viên HUST ý nghĩa, tạo sân chơi lành mạnh để sinh viên rèn luyện kỹ năng mềm và nhân cách. Yếu tố quyết định nhất vẫn là ý thức tự giác của mỗi sinh viên. Mỗi cá nhân cần chủ động tìm hiểu các quy định sinh viên HUST, tự điều chỉnh hành vi, lời nói của mình cho phù hợp với chuẩn mực chung. Việc học hỏi từ bạn bè, thầy cô và tham gia tích cực vào các hoạt động tập thể sẽ giúp sinh viên trưởng thành hơn, góp phần tạo nên một tập thể sinh viên Bách Khoa ưu tú, vừa “hồng” vừa “chuyên”.

6.1. Định hướng từ nhà trường và vai trò của giảng viên

Nhà trường giữ vai trò định hướng chiến lược trong việc xây dựng văn hóa ứng xử. Cần đưa nội dung giáo dục văn hóa ứng xử vào chương trình chính khóa hoặc các hoạt động ngoại khóa bắt buộc. Giảng viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là tấm gương sáng về nhân cách và ứng xử để sinh viên noi theo. Thái độ tận tâm, công bằng và tôn trọng sinh viên của giảng viên sẽ tạo ra môi trường giao tiếp giảng viên sinh viên tích cực. Nhà trường cũng cần có cơ chế khen thưởng, vinh danh những sinh viên có thành tích tốt trong rèn luyện đạo đức và ứng xử văn hóa, đồng thời xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, góp phần củng cố kỷ luật sinh viên HUST.

6.2. Tầm quan trọng của sinh hoạt cộng đồng sinh viên HUST

Sinh hoạt cộng đồng sinh viên HUST là môi trường thực tiễn tốt nhất để rèn luyện văn hóa ứng xử. Các câu lạc bộ, đội, nhóm học thuật, văn nghệ, thể thao và tình nguyện là nơi sinh viên học cách giao tiếp, hợp tác, giải quyết xung đột và thể hiện trách nhiệm. Thông qua các hoạt động này, giá trị cốt lõi của sinh viên Bách Khoa như tinh thần đồng đội, sự sẻ chia và lòng nhân ái được bồi đắp. Việc tham gia tích cực không chỉ giúp sinh viên phát triển kỹ năng mềm mà còn xây dựng các mối quan hệ xã hội tốt đẹp, làm giàu thêm đời sống tinh thần. Do đó, cần khuyến khích và tạo điều kiện thuận lợi để mọi sinh viên đều có cơ hội tham gia vào các hoạt động cộng đồng, góp phần xây dựng một tập thể vững mạnh và văn minh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Văn hóa ứng xử của sinh viên đại học bách khoa hà nội hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ VĂN HÓA ỨNG XỬ VÀ KHÁI QUÁT VỀ SINH VIÊN ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA ỨNG XỬ 1. Các khái niệm cơ bản 1. Khái niệm “văn hóa” Văn hóa là một khái niệm mang nội hàm rộng với rất nhiều cách hiểu, cách diễn đạt khác nhau tùy theo cách tiếp cận và tùy theo từng giai đoạn lịch sử của con người.

Văn hóa là sản phẩm do con người sáng tạo, có từ thuở bình minh của xã hội loài người. Có rất nhiều quan điểm, quan niệm về văn hóa khác nhau với một số quan điểm như: Trong cuộc sống hàng ngày, văn hóa thường được hiểu là văn học, nghệ thuật như thơ ca, mỹ thuật, sân khấu, điện ảnh… Các “trung tâm văn hóa” có ở khắp nơi chính là cách hiểu này. Một cách hiểu thông thường khác: văn hóa là cách sống bao gồm phong cách ẩm thực, trang phục, cư xử và cả đức tin, tri thức được tiếp nhận. Trong nhân loại học và xã hội học, khái niệm văn hóa được đề cập đến theo một nghĩa rộng nhất.

Văn hóa bao gồm tất cả mọi thứ vốn là một bộ phận trong đời sống con người. Văn hóa không chỉ là những gì liên quan đến tinh thần mà bao gồm cả vật chất. Từ điển triết học định nghĩa: Văn hóa là toàn bộ những giá trị vật chất và tinh thần do con người tạo ra trong quá trình thực tiễn xã hội – lịch sử và tiêu biểu cho trình độ đạt được trong lịch sử phát triển xã hội. Theo nghĩa hẹp, người ta vẫn quen nói về văn hóa vật chất (kỹ thuật, kinh nghiệm sản xuất, giá trị vật chất) và văn hóa tinh thần (khoa học, nghệ thuật và văn học, triết học, đạo đức, giáo dục…).

Văn hóa là một hiện 9 tượng lịch sử, phát triển phụ thuộc vào sự thay thế các hình thái kinh tế - xã hội. Đối lập lại các học thuyết duy tâm về văn hóa, tách văn hóa tinh thần khỏi cơ sở vật chất và giải thích nó là sản phẩm tinh thần của “giới ưu tú”, chủ nghĩa Mác – Lênin coi quá trình sản xuất coi của cải vật chất là cơ sở và là nguồn gốc để phát triển văn hóa tinh thần; từ đó dẫn đến kết luận là dưới hình thức trực tiếp hoặc gián tiếp, văn hóa được tạo ra nhờ hoạt động của đông đảo quần chúng lao động. Như vậy từ góc độ triết học, người ta xem xét văn hóa theo nghĩa rộng nhất trên cả phương diện văn hóa vật chất lẫn văn hóa tinh thần, phụ thuộc vào sự phát triển của hình thái kinh tế - xã hội, đặc biệt là văn hóa gắn với hoạt động của đông đảo quần chúng lao động. Từ điển tiếng Việt của Viện Ngôn ngữ học, do NXB Đà Nẵng và Trung tâm Từ điển học xuất bản năm 2004 thì đưa ra một loạt những quan niệm về văn hóa: - “ Văn hóa là tổng thể nói chung những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử”.

- “Văn hóa là những hoạt động của con người nhằm thỏa mãn nhu cầu đời sống tinh thần”. - “Văn hóa là trình độ cao trong sinh hoạt xã hội, biểu hiện của văn minh”. Trong cuốn Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam, PGS.TSKH Trần Ngọc Thêm cho rằng: “Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích lũy qua quá trình hoạt động thực tiễn, trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội của mình”. 10 Cựu Thủ tướng Phạm Văn Đồng viết : “Nói tới văn hóa là nói về một lĩnh vực vô cùng phong phú và rất rộng lớn, bao gồm tất cả những gì không phải thiên nhiên mà có liên quan đến con người trong suốt quá trình tồn tại, phát triển, quá trình con người làm nên lịch sử…cốt lõi của sức sống dân tộc là văn hóa với nghĩa bao quát và cao đẹp nhất của nó, bao gồm cả hệ thống giá trị: tư tưởng và tình cảm, đạo đức với phẩm chất, trí tuệ và tài năng, sự nhạy cảm và sự tiếp thu cái mới từ bên ngoài, ý thức bảo vệ tài sản và bản lĩnh của cộng đồng dân tộc, sức đề kháng và sức chiến đấu để bảo vệ mình và không ngừng lớn mạnh”.

Phan Ngọc đưa ra một định nghĩa văn hóa mang tính chất thao tác luận, khác với những định nghĩa khác trước đó, theo ông đều mang tính tinh thần luận. “Không có cái vật gì gọi là văn hóa cả và ngược lại bất kỳ vật gì cũng có cái mặt văn hóa. Văn hóa là một quan hệ. Nó là mối quan hệ giữa thế giới biểu tượng và thế giới thực tại”.

Hội nghị quốc tế về văn hóa ở Mê-hi-cô (1982) để bắt đầu thập kỷ văn hóa UNESCO đã thống nhất đưa ra một khái niệm văn hóa như sau: “Trong ý nghĩa rộng nhất, văn hóa là một tổng thể hoặc tập hợp của những nét đặc trưng hoặc riêng biệt về tinh thần và vật chất. Trí tuệ và dũng cảm, quy định tính cách của một xã hội hoặc một nhóm người trong xã hội. Văn hóa gồm văn chương và nghệ thuật cả cách sống, phương pháp sống hệ thống giá trị truyền thống và hiện đại”. Cựu tổng giám đốc UNESCO F.Mayor thì đưa ra định nghĩa: “Văn hóa phản ánh và thể hiện một cách tổng quát và sống động mọi mặt của cuộc sống (của mỗi cá nhân và của cả cộng đồng).

Diễn ra trong quá khứ cũng như hiện đại. Qua nhiều thế kỷ nó đã 11 cấu thành một hệ thống các giá trị truyền thống và thị yếu. Từ đó mỗi dân tộc khẳng định giá trị riêng của mình”. Chủ tịch Hồ Chí Minh – vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc Việt Nam và nhân dân yêu chuộng hòa bình trên thế giới, danh nhân văn hóa thế giới.

Kế thừa tinh hoa văn hóa dân tộc bao gồm các tinh hoa văn hóa dân tộc Việt Nam và trên thế giới, từ năm 1943 đã viết: “Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới phải sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật. Những công cụ cho sinh hoạt hằng ngày về mặt ăn, ở và phương thức sử dụng. Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hóa”. Theo định nghĩa trên về văn hóa, Hồ Chí Minh đã chỉ ra những yếu tố cơ bản sau: Lý giải nguồn gốc của văn hóa là các phương thức hoạt động và giao tiếp của con người (tổ chức đời sống và xã hội).

Chỉ ra bản chất của văn hóa là cơ chế tổng hợp, phổ quát và là động lực để hình thành, phát triển xã hội và con người. Vì vậy, muốn đổi mới xã hội, đổi mới con người thì phải xây dựng một nền văn hóa mới. Xác lập các yếu tố cấu thành văn hóa gồm: Các yếu tố vật chất: ăn, ở, mặc, ngôn ngữ, chữ viết; trong đó ngôn ngữ là công cụ tư duy và giao tiếp chỉ con người mới có. Các yếu tố tinh thần: đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn học, nghệ thuật; trong đó pháp luật, đạo đức là thể chế xã hội; văn học, nghệ thuật là hoạt động tinh thần.

12 Tổng hợp tất cả những khái niệm trên, chúng ta có thể suy rộng ra: Văn hóa là tập hợp một hệ thống những giá trị vật chất và tinh thần do con người tạo ra trong lịch sử, trải qua hoạt động thực tiễn. Những giá trị đó được các thế hệ thừa nhận một cách tự nguyện, vận dụng vào cuộc sống hàng ngày và được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác để tạo nên những đặc trưng và bản sắc của từng dân tộc. Văn hóa là một phạm trù lịch sử, nó được biến đổi theo thời gian và không gian, mang theo dấu ấn của thời đại và quốc gia, dân tộc. Văn hóa được tái tạo và phát triển trong quá trình hành động và tương tác xã hội của con người.

Văn hóa là trình độ phát triển của con người và của xã hội được biểu hiện trong các kiểu và hình thức tổ chức đời sống và hành động của con người cũng như trong giá trị vật chất và tinh thần mà do con người tạo ra. Văn hóa là một khái niệm vừa chỉ thuộc tính của con người, vừa chỉ trình độ và chất lượng sống của con người trong hoạt động thực tiễn. Văn hóa gắn liền với hoạt động sống của cá nhân và cộng đồng, từ hoạt động sản xuất vật chất đến hoạt động sản xuất tinh thần, từ ăn, mặc, ở trên giao tiếp xã hội, hoạt động chính trị, văn học nghệ thuật, giáo dục… Văn hóa là sự ứng xử của con người với tự nhiên, xã hội và đối với bản thân mình. Khái niệm về “văn hóa ứng xử” Trong cuộc sống, trong giao tiếp hàng ngày con người luôn phải ứng phó với biết bao tình huống, có lúc dễ dàng xử lý, có lúc thật phức tạp.

Xã hội càng văn minh thì nhu cầu trong giao tiếp của con người càng cao. Ứng xử một cách thông minh, khôn khéo, tế nhị, kịp thời, có hiệu quả, đạt tới mức độ nghệ thuật, ngày nay còn được coi như bí quyết thành công trong cuộc sống, trong công việc và học tập. Cũng như khái niệm về văn hóa, văn hóa ứng xử 13 cũng có rất nhiều định nghĩa khác nhau. Tùy theo từng quốc gia, tùy dân tộc, tùy vùng miền… mà hình thành nên những nét đẹp văn hóa, trong đó có văn hóa ứng xử.

Ứng xử của con người trong xã hội không diễn ra tùy tiện, ngẫu phát ở mỗi cá nhân, mà chúng được lặp lại thường xuyên bởi nhiều người trong cả không gian lẫn thời gian và do đó tạo thành những khuôn mẫu. Như vậy, cũng có nghĩa chỉ có những ứng xử được lặp đi lặp lại mới trở thành khuôn mẫu. Và ứng xử có khuôn mẫu thì cũng có thể được coi là ứng xử có văn hóa. Vì khuôn mẫu ứng xử là sự khách thể hóa những kiến thức, những tư tưởng và tình cảm đã đạt được và mong ước đạt được trong một nền văn hóa.

Văn hóa ứng xử của người Nhật có những quy tắc, lễ nghi mà mọi người đều phải tuân theo tùy thuộc vào địa vị xã hội, mối quan hệ xã hội của từng người tham gia giao tiếp. Khi chào hỏi, bao giờ người Nhật cũng phải cúi mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ