Nghiên cứu văn hóa làng Bình Đà, Thanh Oai: Giá trị truyền thống và biến đổi

Khám phá văn hóa làng Bình Đà (Thanh Oai), nơi từng nổi tiếng với nghề làm pháo. Bài viết phân tích các giá trị truyền thống và sự biến đổi của làng.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2014

94
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan văn hóa làng Bình Đà Nơi lưu giữ hồn cốt Việt

Văn hóa làng Bình Đà là một bộ phận cơ bản, tạo nên những yếu tố cốt lõi trong văn hóa dân tộc Việt Nam. Tọa lạc tại xã Bình Minh, huyện Thanh Oai, Hà Nội, làng Bình Đà không chỉ là một đơn vị tụ cư truyền thống mà còn là không gian văn hóa mang những sắc thái riêng biệt. Nơi đây lưu giữ toàn bộ đời sống vật chất và tinh thần, từ kiến trúc nhà ở, hệ thống đình chùa, đến các phong tục tập quán, tín ngưỡng và lễ hội. Bản sắc văn hóa làng xã được thể hiện rõ nét qua tính cộng đồng và tính tự trị, được đúc kết trong hương ước và bộc lộ sống động qua các kỳ hội làng. Trải qua bao thăng trầm lịch sử, văn hóa làng Bình Đà đã chứng tỏ sức sống mãnh liệt. Dưới bóng đa, bên giếng nước, dưới mái đình, tình làng nghĩa xóm được vun đắp, tạo nên một nếp sống kỷ cương, trong sáng. Nơi đây còn là quê hương của nghề làm pháo Bình Đà vang danh một thời, một di sản văn hóa đã đi vào tiềm thức của nhiều thế hệ. Đặc biệt, Bình Đà là vùng đất thiêng gắn liền với tín ngưỡng thờ Quốc tổ Lạc Long Quân, với đền Nội được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia. Đây là minh chứng cho vị thế đặc biệt của làng trong lịch sử và văn hóa dân tộc. Việc tìm hiểu văn hóa làng Bình Đà trong sự vận động giữa truyền thống và biến đổi mang lại cơ sở khoa học cho việc đề ra các giải pháp bảo tồn văn hóa làng nghề trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các giá trị văn hóa vật thể và phi vật thể tại đây là nguồn tài nguyên quý giá để phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là phát triển du lịch làng nghề.

1.1. Vị trí địa lý và lịch sử hình thành làng Bình Đà cổ kính

Làng Bình Đà, xưa có tên là Bảo Đà, nằm ven con sông Đỗ Động cổ xưa, cách trung tâm Hà Nội khoảng 20km về phía Tây Nam. Về mặt địa lý, làng có vị trí chiến lược, phía bắc giáp làng Thanh Lương, phía nam giáp thị trấn Kim Bài. Theo quan niệm phong thủy, vùng đất này có thế “Lục long chầu hội”, tạo nên vượng khí, là nơi sinh ra các bậc hào kiệt. Lịch sử hình thành của làng gắn liền với những truyền thuyết về Quốc tổ Lạc Long Quân. Tương truyền, đây là nơi đặt mộ của Quốc tổ. Tên gọi Bình Đà được cho là xuất hiện muộn, vào năm 1926 triều vua Bảo Đại do kỵ húy. Trước đó, sách Đại Nam nhất thống chí vẫn ghi tên xã là Bảo Đà. Trong kháng chiến chống Pháp, Bình Đà sáp nhập với các làng khác thành xã Bình Minh. Làng có diện tích tự nhiên rộng lớn, dân số đông đúc, tạo nên một cộng đồng làng xã vững mạnh. Nền kinh tế xưa chủ yếu dựa vào nông nghiệp lúa nước và các nghề thủ công, nổi bật nhất là nghề làm pháo Bình Đà.

1.2. Nét đặc trưng trong bản sắc văn hóa làng xã Bình Đà

Bản sắc văn hóa làng xã Bình Đà được cấu thành từ nhiều yếu tố vật thể và phi vật thể độc đáo. Về văn hóa vật thể, nổi bật là hệ thống di tích thờ tự dày đặc, trong đó đình Nội Bình Đà thờ Quốc tổ Lạc Long Quânđình Ngoại Bình Đà thờ Linh Lang Đại Vương là hai công trình tiêu biểu, được xếp hạng di tích lịch sử cấp quốc gia. Bên cạnh đó là hệ thống chùa chiền cổ kính như chùa Cả, chùa Âm. Về văn hóa phi vật thể, Bình Đà là nơi lưu giữ nhiều phong tục, tín ngưỡng dân gian đặc sắc. Tục thờ cúng tổ tiên và thờ thành hoàng làng có vị trí quan trọng trong đời sống tâm linh người dân. Đặc biệt, lễ hội Bình Đà diễn ra vào tháng Ba âm lịch hàng năm là sinh hoạt văn hóa cộng đồng lớn nhất, với nhiều nghi lễ trang trọng và các trò chơi dân gian, thu hút đông đảo du khách. Tâm điểm của lễ hội xưa kia là hội thi pháo Bình Đà, thể hiện đỉnh cao kỹ thuật và nghệ thuật của một làng nghề truyền thống Hà Nội.

II. Thách thức bảo tồn văn hóa làng nghề Bình Đà thời hiện đại

Sự biến đổi văn hóa là một quy luật tất yếu trong quá trình phát triển xã hội. Tại làng Bình Đà, quá trình này diễn ra mạnh mẽ dưới tác động của các yếu tố khách quan và chủ quan. Công nghiệp hóa, hiện đại hóa và đô thị hóa đã làm thay đổi sâu sắc cấu trúc kinh tế, xã hội và đời sống văn hóa của làng. Thách thức lớn nhất đặt ra là làm thế nào để bảo tồn văn hóa làng nghề và các giá trị truyền thống trước nguy cơ mai một. Sự biến mất của nghề làm pháo Bình Đà sau Chỉ thị 406/TTg của Thủ tướng Chính phủ năm 1994 là một ví dụ điển hình. Mặc dù quyết định này là cần thiết để đảm bảo an toàn xã hội, nhưng nó cũng khiến một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo bị đứt gãy. Cùng với đó, không gian kiến trúc đình làng truyền thống đang bị thu hẹp bởi các công trình xây dựng hiện đại. Lối sống đô thị cũng dần ảnh hưởng đến các mối quan hệ cộng đồng, tình làng nghĩa xóm và các phong tục tập quán lâu đời. Giới trẻ ngày nay ít có cơ hội tiếp xúc và hiểu biết sâu sắc về lịch sử, lễ hội Bình Đà hay những giá trị văn hóa mà cha ông để lại. Đây là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi sự chung tay của chính quyền và cộng đồng trong việc tìm kiếm các giải pháp hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo tồn di sản, đặc biệt là trong bối cảnh xây dựng nông thôn mới.

2.1. Tác động của đô thị hóa đến văn hóa phi vật thể

Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng tại các vùng ven đô như Thanh Oai đã tác động mạnh mẽ đến văn hóa phi vật thể của làng Bình Đà. Sự thay đổi về cơ cấu nghề nghiệp, từ nông nghiệp, thủ công nghiệp sang thương mại, dịch vụ đã làm thay đổi nhịp sống và phương thức sinh hoạt của người dân. Các hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian, các làn điệu hát chèo, hát ví... dần ít xuất hiện. Các phong tục trong cưới xin, ma chay cũng có xu hướng giản lược hóa, pha trộn các yếu tố hiện đại, đôi khi làm mất đi những nét đẹp truyền thống. Mối quan hệ láng giềng, cộng đồng không còn khăng khít như xưa. Thế hệ trẻ có xu hướng ly hương, tìm kiếm cơ hội ở các thành phố lớn, dẫn đến sự đứt gãy trong việc trao truyền các giá trị văn hóa giữa các thế hệ. Đây là thách thức không nhỏ trong công tác bảo tồn văn hóa làng nghề và duy trì bản sắc văn hóa làng xã.

2.2. Sự mai một của nghề làm pháo Bình Đà và những hệ lụy

Nghề làm pháo Bình Đà từng là niềm tự hào và là nguồn sống chính của người dân trong làng. Việc dừng sản xuất pháo đã gây ra một cú sốc lớn về kinh tế và văn hóa. Về kinh tế, người dân phải chuyển đổi sang các ngành nghề khác, nhiều gia đình gặp khó khăn trong giai đoạn đầu. Về văn hóa, sự biến mất của nghề pháo đồng nghĩa với việc các kỹ thuật, bí quyết làm pháo cha truyền con nối bị thất truyền. Hội thi pháo Bình Đà, một hoạt động đặc sắc nhất trong lễ hội Bình Đà, không còn được tổ chức. Điều này làm giảm đi sức hấp dẫn và ý nghĩa của lễ hội. Các giá trị văn hóa phi vật thể gắn liền với nghề pháo như các câu chuyện, giai thoại, các quy tắc kiêng khem khi làm pháo... cũng dần phai nhạt trong ký ức cộng đồng. Đây là một tổn thất lớn cho di sản của một làng nghề truyền thống Hà Nội.

III. Top di tích lịch sử văn hóa vật thể tại làng Bình Đà

Các giá trị văn hóa vật thể là minh chứng sống động cho lịch sử lâu đời và bản sắc văn hóa làng xã Bình Đà. Hệ thống di tích này không chỉ có giá trị về mặt kiến trúc, nghệ thuật mà còn là trung tâm của đời sống tâm linh, tín ngưỡng cộng đồng. Đứng đầu trong số đó là hai cụm di tích lịch sử cấp quốc gia: đình Nội Bình Đàđình Ngoại Bình Đà. Mỗi công trình mang một dấu ấn riêng, gắn liền với những nhân vật lịch sử và truyền thuyết trọng đại của dân tộc. Kiến trúc đình làng ở Bình Đà mang đậm phong cách nghệ thuật thời Hậu Lê và thời Nguyễn, với các chi tiết chạm khắc tinh xảo, thể hiện tài năng của các nghệ nhân xưa. Bên cạnh đình, hệ thống chùa, miếu như Miếu Ông, miếu bà chúa Miễu, Giếng Ngọc cũng góp phần tạo nên một quần thể di tích đa dạng, phong phú. Các di tích này là nơi diễn ra các hoạt động của lễ hội Bình Đà, kết nối quá khứ với hiện tại. Việc bảo tồn và phát huy giá trị của các di tích này là nhiệm vụ quan trọng, không chỉ để gìn giữ di sản cho thế hệ mai sau mà còn tạo tiền đề cho phát triển du lịch làng nghề, giới thiệu văn hóa làng Bình Đà đến với bạn bè trong và ngoài nước.

3.1. Kiến trúc đình Nội Bình Đà Nơi thờ Quốc tổ Lạc Long Quân

Đình Nội Bình Đà là một công trình kiến trúc độc đáo, tọa lạc trên khu đất trung tâm của làng, được cho là nơi có mộ của Quốc tổ Lạc Long Quân. Ngôi đền được xây dựng theo kiểu chữ Đinh, với các hạng mục như Đại đình, Phương đình, Hậu cung, Tả mạc, Hữu mạc. Điểm nhấn đặc biệt nhất trong đền là bức phù điêu cổ, miêu tả cảnh Quốc tổ Lạc Long Quân cùng văn võ bá quan xem hội đua thuyền. Bức phù điêu này được xem là một bảo vật quốc gia, thể hiện trình độ điêu khắc bậc thầy và tái hiện sinh động một sinh hoạt của triều đại Hùng Vương. Ngoài ra, trong đền còn lưu giữ nhiều hiện vật quý như hoành phi “Vi Bách Việt Tổ” (Tổ của trăm họ Việt), các bộ câu đối cổ, trống đồng... Đình Nội Bình Đà không chỉ là một công trình kiến trúc mà còn là một biểu tượng thiêng liêng, khẳng định vị thế là nơi thờ phụng thủy tổ của dân tộc Việt Nam.

3.2. Giá trị lịch sử của đình Ngoại Bình Đà và các miếu cổ

Nếu đình Nội thờ Quốc tổ thì đình Ngoại Bình Đà thờ Đức Thánh Linh Lang Đại Vương, một vị hoàng tử thời nhà Lý có công đánh giặc Tống. Tương truyền, ngài đã đóng quân tại Bình Đà để chiêu binh mãi mã. Sự tích “khô mộc tái sinh” gắn với hàng rào trúc khô quanh doanh trại của ngài sống lại sau khi ngài hy sinh đã trở thành một giai thoại linh thiêng. Đình Ngoại được xếp vào “Tứ Linh từ” của huyện Thanh Oai, là bốn ngôi đền thiêng nhất vùng. Cùng với hai ngôi đình lớn, làng Bình Đà còn có các miếu cổ như Miếu Ông thờ vua Thần Nông, gắn với sự tích vua Lý Thái Tông về cày ruộng tịch điền; miếu bà chúa Miễu thờ một vị phu nhân nhân đức đã mua ruộng cấp cho lính tráng trong làng. Những di tích này thể hiện sâu sắc đạo lý “Uống nước nhớ nguồn” của người dân địa phương.

IV. Bí quyết gìn giữ văn hóa phi vật thể của làng Bình Đà

Văn hóa phi vật thể là linh hồn, là sức sống của một cộng đồng. Tại làng Bình Đà, các giá trị này được thể hiện đậm nét qua lễ hội, tín ngưỡng, phong tục và ký ức về nghề thủ công. Mặc dù nghề làm pháo Bình Đà không còn, nhưng ký ức và niềm tự hào về nó vẫn sống mãi trong tâm thức người dân. Lễ hội Bình Đà là không gian thực hành và trao truyền văn hóa quan trọng nhất. Đây là dịp để cộng đồng tái hiện lại lịch sử, thực hành các nghi lễ thờ cúng Quốc tổ Lạc Long Quân và Đức Thánh Linh Lang, qua đó củng cố sự đoàn kết và ý thức về cội nguồn. Các tục lệ như tế Quán Sái, rước Mã, thả bánh Thánh xuống Giếng Ngọc... đều là những di sản độc đáo cần được bảo tồn. Bên cạnh lễ hội, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên tại gia đình và dòng họ, tín ngưỡng thờ Thành hoàng làng tại đình là những trụ cột tinh thần vững chắc. Các phong tục trong vòng đời người như cưới hỏi, tang ma, mừng thọ vẫn được duy trì, góp phần định hình nhân cách và lối sống của con người Bình Đà. Bí quyết để gìn giữ những giá trị này nằm ở việc nâng cao nhận thức của cộng đồng, đặc biệt là thế hệ trẻ, và có những chính sách hỗ trợ cụ thể để các giá trị này tiếp tục được thực hành và sống trong đời sống hiện đại.

4.1. Đặc sắc lễ hội Bình Đà tưởng nhớ Quốc tổ Lạc Long Quân

Lễ hội Bình Đà được tổ chức từ ngày 24 tháng Hai đến mùng 6 tháng Ba âm lịch, là một trong những lễ hội lớn và cổ xưa nhất của vùng đồng bằng Bắc Bộ. Lễ hội nhằm tưởng nhớ công đức của Quốc tổ Lạc Long Quân và Thành hoàng làng Linh Lang Đại Vương. Các nghi lễ diễn ra trang trọng, tuần tự theo lệ cũ. Ngày 26/2 là ngày giỗ Đức Thánh Linh Lang. Từ mùng 1/3, các hoạt động rước kiệu, tế lễ diễn ra liên tục tại đình Nội Bình Đàđình Ngoại Bình Đà. Đặc biệt, tục rước kiệu Thánh Linh Lang từ đình Ngoại về đình Nội dự hội vào tối mùng 5/3 tạo nên một khung cảnh náo nhiệt, thiêng liêng. Lễ hội không chỉ có phần lễ mà còn có phần hội với nhiều trò chơi dân gian, thu hút sự tham gia của toàn thể dân làng và du khách. Đây là một di sản văn hóa phi vật thể quý báu, thể hiện truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” của dân tộc.

4.2. Hội thi pháo Bình Đà Ký ức về một làng nghề lừng danh

Hội thi pháo Bình Đà, diễn ra vào ngày mùng 6/3 âm lịch, từng là điểm nhấn không thể thiếu của lễ hội. Đây không chỉ là một cuộc thi mà còn là một màn trình diễn nghệ thuật đỉnh cao, thể hiện tài năng, sự sáng tạo và bí quyết của các nghệ nhân làng Bình Đà. Có ba loại pháo chính trong hội thi: pháo bông, pháo bèo và pháo cây. Pháo bông được thiết kế nhiều tầng, tái hiện các sự tích dân gian. Pháo bèo được đốt dưới ao sen, tạo nên cảnh tượng độc đáo. Pháo cây là loại pháo khó làm nhất, đòi hỏi 16 quả phải nổ cùng lúc tạo thành một tiếng duy nhất. Tiêu chuẩn chấm giải rất khắt khe, dựa trên câu “Tín cập lai hà - hỏa tin đệ nhất; Pháo hô nhất thanh - tan lồng tiện cây”. Dù hội thi không còn, nhưng ký ức về âm thanh và sắc màu của pháo Bình Đà vẫn là niềm tự hào của người dân nơi đây, một chương rực rỡ trong lịch sử làng nghề truyền thống Hà Nội.

V. Hướng phát triển du lịch gắn với bảo tồn văn hóa làng nghề

Để các giá trị văn hóa của làng Bình Đà không bị mai một mà tiếp tục phát huy giá trị trong đời sống đương đại, việc phát triển du lịch văn hóa, du lịch làng nghề là một hướng đi chiến lược. Bình Đà có tiềm năng lớn để trở thành một điểm đến hấp dẫn nhờ hệ thống di tích lịch sử cấp quốc gia, lễ hội Bình Đà đặc sắc và câu chuyện về nghề làm pháo Bình Đà vang bóng một thời. Việc xây dựng các tour du lịch kết nối đình Nội Bình Đà, đình Ngoại Bình Đà với các làng nghề khác trong huyện Thanh Oai sẽ tạo ra một sản phẩm du lịch độc đáo. Cần phục dựng lại không gian văn hóa của làng nghề xưa, có thể xây dựng nhà trưng bày giới thiệu về lịch sử nghề pháo, quy trình làm các loại pháo Bình Đà (dưới dạng mô hình, hình ảnh, phim tài liệu). Đồng thời, cần nâng cao chất lượng dịch vụ, đào tạo người dân làm du lịch cộng đồng, phát triển các sản phẩm lưu niệm đặc trưng. Quan trọng nhất, quá trình phát triển du lịch làng nghề phải được thực hiện một cách bền vững, đặt mục tiêu bảo tồn văn hóa làng nghềbản sắc văn hóa làng xã lên hàng đầu. Lợi ích kinh tế từ du lịch phải quay trở lại phục vụ cho công tác trùng tu di tích và duy trì các hoạt động văn hóa truyền thống.

5.1. Giải pháp phát triển du lịch làng nghề Bình Đà bền vững

Để phát triển du lịch làng nghề bền vững tại Bình Đà, cần có một chiến lược tổng thể. Thứ nhất, cần đầu tư tu bổ, tôn tạo hệ thống di tích, đặc biệt là đình Nộiđình Ngoại Bình Đà. Thứ hai, xây dựng một nhà trưng bày về nghề làm pháo Bình Đà, nơi du khách có thể tìm hiểu về sự tích Lạc Long Quân ở Bình Đà, lịch sử làng nghề và xem các nghệ nhân xưa trình diễn (qua video). Thứ ba, tổ chức và nâng tầm lễ hội Bình Đà để thu hút du khách, phục dựng một số trò chơi dân gian xưa. Thứ tư, khuyến khích phát triển các sản phẩm thủ công mỹ nghệ khác mang dấu ấn của làng để làm quà lưu niệm. Cuối cùng, cần tăng cường quảng bá hình ảnh văn hóa làng Bình Đà trên các phương tiện truyền thông, xây dựng thương hiệu du lịch gắn liền với “vùng đất Quốc Tổ”.

5.2. Tương lai bản sắc văn hóa làng xã trong bối cảnh mới

Tương lai của bản sắc văn hóa làng xã Bình Đà phụ thuộc vào sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển. Trong bối cảnh mới, việc chỉ trông chờ vào các giá trị cũ là không đủ. Cần phải làm cho di sản “sống” lại bằng cách tạo ra các sản phẩm văn hóa mới dựa trên nền tảng truyền thống. Chẳng hạn, có thể tổ chức các cuộc thi sáng tác về lịch sử làng, về Quốc tổ Lạc Long Quân, hay các workshop trải nghiệm làm các sản phẩm thủ công. Việc số hóa di sản, xây dựng các tour tham quan ảo cũng là một hướng đi tiềm năng. Quan trọng hơn cả là vai trò của cộng đồng. Khi mỗi người dân làng Bình Đà trở thành một “đại sứ văn hóa”, tự hào và tích cực tham gia vào việc gìn giữ, quảng bá di sản của quê hương, thì bản sắc văn hóa làng xã sẽ được bảo tồn và phát triển một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ TỔNG QUAN VỀ LÀNG NGHỀ BÌNH ĐÀ, BÌNH MINH THANH OAI, HÀ NỘI 1. Một số khái niệm - Làng Nhiều người thường đồng nhất khái niệm làng với xã và thôn, song trên thực tế chúng có sự khác biệt nhau rõ rệt. Trong tác phẩm “Xã thôn Việt Nam”, nhà sử học Nguyễn Hồng Phong dùng khái niệm “xã thôn” do ông quan niệm xã là một đơn vị hành chính có bộ máy cai trị còn thôn hợp thành xã thường có tính tự trị, “tự quản” của cộng đồng dân cư nông nghiệp [16,tr. Trong cuốn “Nông thôn Việt Nam trong lịch sử” tập I, các tác giả viết: “Làng xã Việt Nam là một cộng đồng có tính chất dân tộc học, xã hội học và tín ngưỡng, nó hình thành trong quá trình liên hiệp tự nguyện giữa những người nông dân lao động trên con đường chinh phục những vùng đất gieo trồng” [30, tr.

Nhà Dân tộc học Trần Từ trong tác phẩm nổi tiếng “Cơ cấu tổ chức của làng Việt cổ truyền ở Bắc Bộ” sau khi khẳng định làng là sản phẩm tự nhiên tiết ra từ quá trình định cư và cộng cư của những người trồng trọt, đã phân biệt rõ ba khái niệm: làng – xã và thôn. Theo đó làng là đơn vị tụ cư, xã là đơn vị hành chính, còn thôn là từ để chỉ “làng” nhưng được dùng trong giấy tờ hành chính, trong trường hợp làng đó được nhập với các làng khác để thành một xã. Phát triển quan điểm của Trần Từ, Nhà Dân tộc học Bùi Xuân Đính trong tác phẩm “Lệ làng phép nước”, “Hương ước và quản lý làng xã” đã cho rằng 10 làng là một từ Nôm dùng để chỉ đơn vị tụ cư truyền thống của người nông dân Việt, có địa vực riêng, cơ sở hạ tầng, cùng cơ cấu tổ chức, lệ tục riêng, hoàn chỉnh và ổn định qua quá trình lịch sử, còn xã là từ Hán – việt, chỉ đơn vị hành chính cơ sở của nhà nước phong kiến ở vùng nông thôn Việt. - Văn hóa làng Khi nói về văn hóa làng, một số nhà nghiên cứu đã nêu bật một đặc trưng làng Việt Nam.

Đó là ý thức cộng đồng, ý thức tự quản thể hiện trong hương ước của làng và tính đặc thù rất riêng của làng, trong tập quán và nếp sống, tín ngưỡng, tôn giáo, giọng nói, cách ứng xử đứng trên phương diện thể chế chính trị và cơ cấu xã hội hạ tầng, có thể nói trong thời gian Bắc thuộc người Việt mất nước chứ không mất làng. Cố Giáo sư Trần Quốc Vượng dẫn lời một tác giả phương tây rằng: “Qua Bắc thuộc Viêt Nam như tòa nhà bị thay đổi mặt tiền mà không thay đổi cấu trúc bên trong. Cái bên trong ở đây là văn hóa làng. Văn hóa làng là một bộ phận cơ bản tạo nên những yếu tố của kết cấu văn hóa dân tộc Việt Nam.

Nếu văn hóa dân tộc là một đại lượng lớn thì văn hóa làng là một đại lượng nhỏ nhất. Được gọi là làng không chỉ có một địa bàn cư trú riêng mà còn có một nền văn hóa với những sắc thái riêng. Đó là toàn bộ cuộc sống văn hóa bao gồm cả văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể với những đặc trưng mang tính truyền thống từ: ăn, ở, đi lại, với các phong tục tập quán trong sinh nở, cưới xin yến lão, ma chay, cổ vũ việc học, tôn trọng người già, tương trợ lẫn nhau, họp làng, cúng tế, lễ hội, các hình thức sinh hoạt văn hóa dân gian. đến các thiết chế, cấu trúc của làng về quyền lợi và nghĩa vụ, các quan niệm về thế giới tâm linh, và xã hội trần tục.của bao thế hệ đi trước để lại và được thử thách qua thời gian; Là chuẩn mực của toàn thể cộng đồng làng đã được lựa chọn, bảo lưu gìn giữ và phát triển nó.

Cố thủ tướng Phạm Văn Đồng khi nói về làng và văn hóa làng có nhận xét: “Về cái làng trong lịch sử nước ta, thì có bao nhiêu chuyện lý thú đáng nói mà các nhà sử học, xã hội học đã dày công tìm tòi và nghiên cứu nhằm rút ra 11 những bài học có giá trị cho hiện thực ngày nay. Trong lịch sử lâu dài của dân tộc, làng là điểm tập hợp cuộc sống cộng đồng của mọi người, cuộc sống đa dạng và phong phú, vừa có tính đẳng cấp phong kiến, vừa có tính cộng đồng rất đáng quý. Lúc bấy giờ câu nói: “phép vua thua lệ làng” có cái đạo lý chân chính của nó, phần nào thể hiện một dạng dân chủ mà phải biết nhìn với con mắt lịch sử thì mới thấy hết ý nghĩa độc đáo. Mặt khác lệ làng bao gồm một số điều tiêu cực đè nặng lên con người và cản trở sự phát triển của các dân tộc, các quốc gia mà chúng ta cần nhận rõ để không rơi vào sai lầm, khôi phục những cái lỗi thời và lạc hậu”.

Văn hóa làng là một thành tố rất quan trọng của dân tộc, là chất keo đã kết chặt con người lại với nhau trong những cộng đồng làng bao đời nay để tạo nên bản sắc văn hóa của mỗi làng. Ngày nay tuy những hình ảnh của làng xưa đã có nhiều thay đổi, nhưng vẫn là nơi quê cha đất tổ, nơi chín nhớ mười thương của mỗi người. Những bản sắc văn hóa làng như cây đa, bến nước, sân đình, đường làng ngõ xóm, đồng làng, ao làng, già làng, trai làng, gái làng, rồi tình làng nghĩa xóm, tối lửa tắt đèn có nhau, các phong tục tập quán, sinh hoạt văn nghệ dân gian. Nói chung những sản phẩm vật chất và sản phẩm tinh thần do người dân trong các làng xây đắp nên, lưu truyền mãi cho đến ngày nay và còn có giá trị về văn hóa đó là văn hóa làng.

Tóm lại, văn hóa làng là một giá trị văn hóa truyền thống quý báu; là nền tảng để trên cơ sở đó chúng ta xây dựng văn hóa tiên tiến đúng hướng theo tinh thần nghị quyết Trung ương V (khóa VIII) của Đảng về xây dựng và phát triển một nền văn hóa Việt Nam tiên tiến đậm đà bản sắc dân tộc. Làng nghề thủ công truyền thống Làng nghề là làng cổ truyền làm nghề thủ công truyền thống. Ở đó, không nhất thiết tất cả dân làng đều sản xuất hàng thủ công những việc sản xuất phải mang tính chuyên môn hóa cao, có tính hệ thống, có ảnh hưởng đến cả vật chất và tinh thần của làng. 12 Làng nghề thủ công truyền thống là trung tâm sản xuất thủ công, nơi quy tụ các nghệ nhân và nhiều hộ gia đình chuyên làm nghề mang tính truyền thống lâu đời, có sự liên kết hỗ trợ sản xuất, bán sản phẩm theo kiểu phường hội, kiểu hệ thống doanh nghiệp vừa và nhỏ, có cùng Tổ nghề và các thành viên luôn ý thức tuân thủ những ước chế xã hội và gia tộc.

Sự liên kết hỗ trợ nhau về nghề, kinh tế kĩ thuật, đào tạo thợ trẻ giữa các gia đình cùng dòng tộc, cùng phường nghề trong quá trình lịch sử hình thành, phát triển nghề nghiệp đã hình thành ngay trên đơn vị cư trú, làng xóm truyền thống của họ. Một số đặc điểm của làng nghề thủ công truyền thống * Tồn tại ở nông thôn và gắn bó chặt chẽ với nông nghiệp. Các sản phẩm thủ công được sản xuất ở nông thôn, ban đầu chỉ phục vụ nhu cầu của của gia đình, làng xã, dần dần các sản phẩm mang tính hàng hóa. Nghề tiểu thủ công nghiệp dần tách ra khỏi nông nghiệp nhưng không tách khỏi nông thôn.

Hầu hết các họ chuyên làm nghề thủ công đồng thời cũng là những người nông dân. Trong làng nghề vẫn có những hộ gia đình thuần nông. Hoạt động sản xuất nông nghiệp và sản xuất kinh doanh thủ công nghiệp ở các làng nghề đan xen nhau, tạo nên sắc thái riêng của làng nghề thủ công truyền thống. * Thường sử dụng nguồn nguyên liệu tại chỗ Các sản phẩm thủ công đơn giản, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng được sản xuất từ nguyên liệu có sẵn trong vùng.

* Kĩ thuật sản xuất thô sơ, đơn giản, chủ yếu là kĩ thuật thủ công. Công cụ sản xuất của thợ thủ công hết sức đơn giản. Các sản phẩm thủ công truyền thống được làm ra hầu hết dựa vào đôi bàn tay khéo léo, đức tình cần cù, tính thẩm mĩ, sáng tạo của người thợ, người nghệ nhân. 13 * Phương pháp dạy nghề chủ yếu được thực hiện theo phương thức truyền nghề, dựa vào trình độ của nghệ nhân và đội ngũ thợ lành nghề.

Việc dạy nghề theo phương thức cha truyền con nối và trong khuôn khổ từng làng. Những nghệ nhân có vai trò quan trọng đối với làng nghề. Họ nắm giữ bí quyết nghề nghiệp để truyền nghề và chính tài năng của họ đã tạo nên những sản phẩm độc đáo, tinh xảo, mang giá trị vật chất và nghệ thuật cao. * Sản phẩm thủ công có tính độc đáo, có tính mỹ thuật cao, đậm đà bản sắc dân tộc.

Các sản phẩm thủ công sản xuất bằng tay nên không sản xuất một cách ồ ạt và mang tính rập khuôn. Các sản phẩm đều là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp thủ công và sự sáng tạo nghệ thuật. Mỗi một làng nghề lại có một nét đặc trưng riêng, mang bản sắc văn hóa địa phương và dân tộc. Vai trò của làng nghề thủ công truyền thống Nghề thủ công truyền thống có vai trò to lớn trong phát triển kinh tế - xã hội.

Làng nghề thủ công truyền thống đã giải quyết việc làm cho người lao động ở nông thôn, nâng cao mức sống cho người dân và hạn chế di dân tự do. Sản phẩm của làng nghề là nhân tố quan trọng thúc đẩy phát triển sản xuất hàng hóa ở nông thôn, tăng sức mua cho thị trường nông thôn. Các làng nghề hàng năm đã sản xuất một lượng sản phẩm hàng hóa to lớn, góp phần tăng giá trị tổng sản phẩm hàng hóa cho nền kinh tế. Sự hình thành, mở rộng và phát triển các làng nghề có vai trò quan trọng đối với quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Các làng nghề sẽ là cầu nối giữa truyền thống và hiện đại, là nấc thang phát triển quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa nông thôn ở nước ta. Các làng nghề còn có thể thu hút vốn nhàn rỗi trong nhân dân để sản xuất, tận dụng thời gian và lực lượng lao động ngay tại địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ