Văn hóa hoa trong các ngôi đình ở Bình Dương - Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Lộc

Khám phá văn hóa hoa độc đáo tại các đình làng Bình Dương, tìm hiểu nét đẹp truyền thống và ý nghĩa tâm linh trong nghệ thuật trang trí cổ truyền.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá văn hóa hoa độc đáo trong đình làng Bình Dương

Bình Dương, vùng đất có lịch sử hơn 300 năm hình thành và phát triển, không chỉ là một trung tâm kinh tế năng động mà còn là nơi lưu giữ những giá trị văn hóa truyền thống sâu sắc. Nổi bật trong đó là hệ thống đình làng cổ kính, nơi phản ánh đời sống tinh thần và quá trình giao thoa văn hóa đặc sắc. Văn hóa hoa trong đình làng Bình Dương không chỉ đơn thuần là nghệ thuật trang trí hoa lá, mà còn là sự tiếp biến sâu sắc từ văn hóa Hoa (văn hóa của người Hoa) trong kiến trúc, tín ngưỡng và lễ hội. Quá trình cộng cư lâu đời giữa người Việt và người Hoa tại các trung tâm như Thủ Dầu Một, Lái Thiêu đã tạo nên một bản sắc riêng biệt, thể hiện qua từng chi tiết chạm khắc, từng nghi lễ thờ cúng. Các ngôi đình tại đây vừa mang chức năng là trung tâm hành chính, tín ngưỡng của làng xã Việt truyền thống, vừa là nơi dung hợp những yếu tố văn hóa ngoại lai một cách hài hòa. Sự ảnh hưởng này không làm mất đi bản sắc gốc mà còn làm phong phú thêm, tạo nên những công trình di tích lịch sử văn hóa Bình Dương có giá trị độc đáo. Nghiên cứu của Nguyễn Hữu Lộc (2023) chỉ ra rằng: "Những dấu ấn và sự ảnh hưởng của văn hóa Hoa đến các ngôi đình tại Bình Dương đã làm cho các di tích này mang nhiều nét độc đáo hơn, tạo nên sự khác biệt so với đình ở các khu vực khác tại Nam Bộ". Chính sự giao thoa này đã định hình nên một diện mạo văn hóa đa dạng, nơi văn hóa tâm linh người Bình Dương được thể hiện một cách sống động và nhiều màu sắc, trở thành đối tượng nghiên cứu hấp dẫn cho các nhà văn hóa học và lịch sử.

1.1. Tổng quan về các di tích lịch sử văn hóa Bình Dương

Bình Dương hiện còn lưu giữ 126 ngôi đình, phân bố không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các địa phương phía nam như Thủ Dầu Một, Thuận An, và Dĩ An. Đây là những khu vực được lưu dân người Việt khai phá sớm nhất và cũng là nơi cộng đồng người Hoa định cư lâu đời. Sự phân bố này lý giải cho mức độ tiếp biến văn hóa sâu sắc hơn ở các ngôi đình tại đây so với khu vực phía bắc. Nhiều ngôi đình đã được công nhận là di tích cấp quốc gia và cấp tỉnh như đình Tân An, đình Phú Long, đình Dĩ An, không chỉ vì giá trị kiến trúc đình làng Nam Bộ mà còn vì vai trò là chứng nhân lịch sử cho quá trình cộng cư hòa hợp giữa các dân tộc.

1.2. Vai trò của đình làng trong văn hóa tâm linh người Bình Dương

Đối với người dân Bình Dương, đình làng không chỉ là nơi thờ phụng Thành Hoàng Bổn Cảnh, vị thần bảo hộ cho làng, mà còn là trung tâm sinh hoạt cộng đồng, nơi diễn ra các lễ hội đình làng Bình Dương quan trọng như lễ Kỳ Yên. Đây là không gian thiêng liêng củng cố sự đoàn kết, là nơi người dân gửi gắm niềm tin vào sự che chở của thần linh cho cuộc sống ấm no, bình an. Văn hóa tâm linh người Bình Dương gắn bó mật thiết với ngôi đình, biến nơi đây thành biểu tượng hữu hình của văn hóa làng xã, một yếu tố không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người dân địa phương.

II. Thách thức bảo tồn văn hóa hoa đình làng trước đô thị hóa

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhanh chóng tại Bình Dương mang lại sự phát triển kinh tế vượt bậc, nhưng cũng đặt ra những thách thức không nhỏ cho việc bảo tồn các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Văn hóa hoa trong đình làng Bình Dương đang đối mặt với nguy cơ bị mai một và biến dạng. Áp lực từ các dự án phát triển đô thị, xây dựng khu công nghiệp đã và đang thu hẹp không gian cảnh quan truyền thống của các ngôi đình. Nhiều đình làng cổ bị bao bọc bởi các công trình hiện đại, mất đi sự kết nối hài hòa với môi trường tự nhiên và cộng đồng dân cư. Bên cạnh đó, sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và lối sống cũng ảnh hưởng đến việc thực hành các nghi lễ. Theo nghiên cứu của Đinh Thị Hòa (2019) về đình làng trong bối cảnh đô thị hóa, có sự biến đổi trong các mối tương tác giữa đình và người cúng đình. Thế hệ trẻ ngày càng ít quan tâm đến các phong tục chưng hoa ngày lễ hay ý nghĩa sâu xa của các nghi thức truyền thống. Việc trùng tu, tôn tạo một số đình làng đôi khi còn sử dụng vật liệu hiện đại một cách thiếu chọn lọc, làm mất đi nét cổ kính và giá trị kiến trúc đình làng Nam Bộ nguyên bản. Đây là bài toán khó đòi hỏi sự chung tay của các cơ quan quản lý và cộng đồng để gìn giữ bản sắc văn hóa độc đáo này.

2.1. Nguy cơ mai một kiến trúc đình làng Nam Bộ truyền thống

Nhiều ngôi đình do xuống cấp đã được trùng tu bằng bê tông, cốt thép thay cho kết cấu khung gỗ truyền thống. Việc này tuy đảm bảo sự vững chắc nhưng lại làm phai nhạt giá trị nghệ thuật của nghệ thuật chạm khắc gỗ đình làng. Các chi tiết trang trí tinh xảo như bao lam, hoành phi, liễn đối dần được thay thế bằng các sản phẩm công nghiệp, thiếu đi "hồn" của tác phẩm thủ công. Sự biến mất của các làng nghề thủ công truyền thống cũng khiến việc tìm kiếm nghệ nhân có tay nghề để phục dựng trở nên khó khăn hơn.

2.2. Sự phai nhạt trong các phong tục tín ngưỡng thờ cúng hoa

Các nghi lễ như hoa dâng cúng thành hoàng làng hay việc lựa chọn các loài hoa mang ý nghĩa đặc biệt đang dần bị đơn giản hóa. Thay vì tìm hiểu ý nghĩa các loài hoa trong đình làng theo quan niệm xưa, người dân có xu hướng sử dụng các loại hoa phổ biến, dễ mua. Các lễ hội tuy vẫn được duy trì nhưng đôi khi mang tính hình thức, thiếu đi sự tham gia sâu sắc của cộng đồng, đặc biệt là giới trẻ, dẫn đến nguy cơ đứt gãy trong việc trao truyền các giá trị văn hóa tâm linh người Bình Dương cho thế hệ tương lai.

III. Phân tích nghệ thuật trang trí hoa văn đình làng Bình Dương

Sự giao thoa Việt - Hoa đã tạo nên một phong cách nghệ thuật trang trí hoa văn đình làng vô cùng đặc sắc và đa dạng tại Bình Dương. Các nghệ nhân đã khéo léo kết hợp giữa mô típ truyền thống của người Việt với kỹ thuật và đề tài trang trí của người Hoa, tạo nên một tổng thể kiến trúc hài hòa nhưng không kém phần lộng lẫy. Yếu tố Hoa được thể hiện rõ nét qua việc sử dụng gốm sứ men nhiều màu để trang trí trên bờ nóc, bờ quyết với các tiểu tượng mô tả điển tích Trung Hoa, hay các hình tượng mang ý nghĩa cát tường như Ông Nhật - Bà Nguyệt, Bát Tiên. Các tác phẩm này chủ yếu là sản phẩm của các lò gốm Lái Thiêu, Sài Gòn nổi tiếng một thời. Bên cạnh đó, nghệ thuật chạm khắc gỗ đình làng cũng đạt đến trình độ bậc thầy với các tác phẩm bao lam, thành vọng, hoành phi, liễn đối. Các đề tài như "tứ linh", "tứ quý" được thể hiện sống động bên cạnh các mô típ hoa văn hình học, dây dưa, giỏ hoa đặc trưng trong nghệ thuật của người Hoa. Những biểu tượng hoa sen trong kiến trúc cổ vẫn được duy trì như một dấu ấn văn hóa Việt, nhưng được thể hiện bên cạnh các loài hoa khác như hoa mai trong văn hóa đình miếu, mẫu đơn, cúc, tạo nên một "vườn hoa" biểu tượng đầy ý nghĩa trong không gian tâm linh của ngôi đình.

3.1. Dấu ấn biểu tượng hoa sen trong kiến trúc cổ đình làng

Hoa sen, biểu tượng của sự thanh cao và thuần khiết trong văn hóa Việt, xuất hiện phổ biến trong trang trí đình làng Bình Dương. Hình ảnh hoa sen được chạm khắc trên các đầu kèo, các tấm thành vọng hay trên các chân tảng đá kê cột. Biểu tượng hoa sen trong kiến trúc cổ không chỉ mang ý nghĩa Phật giáo mà còn thể hiện tinh thần dân tộc, là một sự khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam trong bối cảnh giao lưu và tiếp biến với văn hóa bên ngoài, tạo nên sự cân bằng tinh tế.

3.2. Nghệ thuật chạm khắc gỗ và các mô típ hoa văn đặc trưng

Kỹ thuật chạm lộng, chạm nổi trên gỗ ở các đình làng Bình Dương như đình Phú Long, đình Tân An đã đạt đến đỉnh cao. Các bức bao lam không chỉ là những tác phẩm trang trí mà còn là những câu chuyện được kể bằng gỗ. Nghệ thuật chạm khắc gỗ đình làng thể hiện các điển tích, các hình tượng linh vật và đặc biệt là các loại hoa văn dây lá cách điệu, hồi văn chữ Vạn, mang đậm ảnh hưởng từ phong cách trang trí của người Hoa vùng Quảng Đông, tạo nên sự phong phú và đa dạng cho mỹ thuật đình làng.

IV. Giải mã tín ngưỡng thờ cúng hoa trong lễ hội đình làng

Tín ngưỡng và lễ hội là mảnh đất màu mỡ cho sự tiếp biến văn hóa, và văn hóa hoa trong đình làng Bình Dương thể hiện rõ nét điều này. Trong các lễ hội đình làng Bình Dương, đặc biệt là lễ Kỳ Yên, hoa không chỉ là vật phẩm trang trí mà còn là vật phẩm cúng tế mang nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc. Tín ngưỡng thờ cúng hoa phản ánh sự giao thoa trong quan niệm tâm linh giữa hai cộng đồng Việt - Hoa. Bên cạnh việc thờ cúng Thành Hoàng Bổn Cảnh theo truyền thống Việt, nhiều đình làng ở Bình Dương còn phối thờ các vị thần của người Hoa như Quan Thánh Đế Quân, Thiên Hậu Thánh Mẫu, Tài Bạch Tinh Quân. Theo tài liệu của Nguyễn Hữu Lộc (2023), sự tích hợp này diễn ra một cách tự nhiên "thông qua vai trò của người Hoa sinh sống trên thôn làng đó". Trong các nghi lễ, hoa dâng cúng thành hoàng làng được lựa chọn cẩn thận, mỗi loài hoa mang một thông điệp riêng. Ví dụ, hoa huệ tượng trưng cho sự trang nghiêm, hoa cúc thể hiện lòng thành kính. Đặc biệt, hình ảnh hoa mai trong văn hóa đình miếu không chỉ báo hiệu mùa xuân mà còn mang ý nghĩa về sự kiên cường, bất khuất, một phẩm chất cao quý được cả người Việt và người Hoa tôn vinh. Sự hiện diện của các yếu tố này làm cho lễ hội thêm phần long trọng và phong phú, trở thành một sự kiện văn hóa chung của cả cộng đồng.

4.1. Ý nghĩa các loài hoa trong nghi lễ dâng cúng thành hoàng

Trong các lễ cúng tại đình, việc lựa chọn hoa là một nghi thức quan trọng. Mỗi loại hoa đều có một biểu tượng riêng, thể hiện ước nguyện của người dân. Hoa vạn thọ cầu sự trường tồn, hoa đồng tiền mong tài lộc, hoa huệ thể hiện sự tinh khiết. Việc tìm hiểu ý nghĩa các loài hoa trong đình làng giúp hiểu sâu hơn về thế giới quan và những mong ước bình dị của người dân xưa, một nét đẹp trong văn hóa tâm linh người Bình Dương.

4.2. Tiếp biến trong đối tượng thờ tự và phong tục lễ bái

Một trong những biểu hiện rõ rệt nhất của sự giao thoa văn hóa là sự xuất hiện của các vị thần gốc Hoa trong không gian thờ tự của đình làng Việt. Các vị thần như Quan Công, Thiên Hậu được thờ ở các gian tả ban, hữu ban hoặc thậm chí trong chánh điện. Sự phối thờ này không chỉ phản ánh quá trình cộng cư mà còn cho thấy sự linh hoạt trong tín ngưỡng dân gian, nơi các cộng đồng sẵn sàng tiếp nhận và dung hợp các vị thần có chức năng tương đồng để cùng cầu nguyện cho cuộc sống an lành, thịnh vượng.

V. Đánh giá ảnh hưởng văn hóa Hoa đến đình làng Bình Dương

Sự ảnh hưởng của văn hóa Hoa đã tác động sâu sắc đến cả văn hóa vật thể và phi vật thể của đình làng Bình Dương, tạo nên một bản sắc riêng biệt không thể nhầm lẫn. Về văn hóa vật thể, dễ nhận thấy nhất là sự biến đổi trong kiến trúc và trang trí. Nhiều đình làng đã tiếp thu kiểu mặt bằng "nội công ngoại quốc" hoặc "nội tam ngoại quốc" đặc trưng của hội quán người Hoa, tạo ra không gian thờ tự khép kín, trang nghiêm và bề thế hơn. Kỹ thuật xây dựng và trang trí cũng có sự thay đổi rõ rệt, như việc sử dụng bộ vì kèo "bác cổ lương giá", mái lợp ngói ống và đặc biệt là nghệ thuật trang trí bằng gốm sứ màu sắc sặc sỡ. Về văn hóa phi vật thể, sự ảnh hưởng thể hiện qua việc đa dạng hóa hệ thống thần linh được thờ tự và sự biến đổi trong nghi lễ. Các lễ hội đình làng Bình Dương trở nên phong phú hơn với sự góp mặt của các nghi thức, các loại hình nghệ thuật biểu diễn (như hát bội, múa lân sư rồng) mang dấu ấn của người Hoa. Có thể khẳng định rằng, sự tiếp biến này là một quá trình tương tác hai chiều, mang tính tích cực. Nó không phải là sự áp đặt hay đồng hóa, mà là sự chọn lọc, cải biến để phù hợp với bối cảnh văn hóa bản địa, làm giàu thêm cho kho tàng di tích lịch sử văn hóa Bình Dương.

5.1. Tạo nên phong cách kiến trúc mới và hình thức trang trí đa dạng

Các ngôi đình như Phú Long, Bình Nhâm, Tân Thới là những minh chứng sống động cho việc hình thành một phong cách kiến trúc mới. Sự kết hợp giữa bộ khung gỗ kiểu nhà rường của người Việt và kết cấu mái, đầu hồi kiểu "thủy sơn tường" của người Hoa (vùng Quảng Đông) đã tạo ra những công trình kiến trúc độc đáo. Nghệ thuật trang trí hoa văn đình làng cũng trở nên đa dạng hơn với sự xuất hiện của các điển tích, linh vật và hoa văn cát tường của Trung Hoa bên cạnh các mô típ truyền thống của Việt Nam.

5.2. Kết quả của quá trình tiếp biến văn hóa Việt Hoa

Kết quả cuối cùng của quá trình này là sự ra đời của những ngôi đình mang bản sắc văn hóa kép, vừa đậm chất Việt Nam, vừa phảng phất dấu ấn Trung Hoa. Đây là minh chứng cho sự cởi mở, bao dung và khả năng sáng tạo trong văn hóa của người Việt ở vùng đất Nam Bộ. Văn hóa hoa trong đình làng Bình Dương không phải là một thực thể ngoại lai mà đã trở thành một bộ phận cấu thành hữu cơ, góp phần định hình nên bản sắc văn hóa độc đáo của vùng đất này.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN Trong chương đầu tiên này, ngoài việc trình bày các khái niệm có liên quan và khung lý thuyết được sử dụng, luận văn còn giới thiệu khái quát về tỉnh Bình Dương cùng với quá trình định cư của người Việt và người Hoa trên vùng đất này. Bên cạnh đó, luận văn cũng giới thiệu tổng quan về các ngôi đình tại Bình Dương, đặc biệt là tại ba khu vực: Thủ Dầu Một, Thuận An, Dĩ An – là nơi có những trường hợp cụ thể được chọn khảo sát trong đề tài. Các khái niệm có liên quan 1. Ngôi đình Đình trong đề tài này được hiểu là một trong những thiết chế văn hóa cơ bản của làng xã ngày xưa, gồm: đình, chùa, miếu, võ.

Trải qua nhiều giai đoạn, ngôi đình vẫn hiện diện trong đời sống hiện nay với tư cách là một cơ sở tín ngưỡng dân gian, là dấu tích còn sót lại gắn với những thôn làng trước đây. Theo nghĩa gốc chữ Hán, “Đình” (亭) có nghĩa là cái nhà mát trong vườn hoặc nhà trú chân ven đường, hoặc là cái chòi canh ở biên giới (Trần Văn Chánh, 2005, tr. Như vậy, đình theo nghĩa đầu tiên chỉ đơn thuần là một nơi để nghỉ chân và phục vụ cho mục đích khác, lúc này ngôi đình hoàn toàn không có chức năng tín ngưỡng như hiện nay. Khái niệm đình với nghĩa là ngôi nhà nghỉ chân, tránh nắng mưa (đình trạm) xuất hiện phổ biến vào thời Lý gồm hai dạng là đình tư nhân và đình nhà nước.

Đến thời Trần, đình trạm bắt đầu có chức năng tín ngưỡng qua sự kiện Trần Thừa đã bắt các đình trạm phải dựng tượng Phật để thờ vào năm 1231. Từ đó, đình vẫn là nơi tiếp đón người nghỉ chân, người trọ, đồng thời mang nặng thêm dấu vết của một ngôi nhà thiêng liêng (Tạ Chí Đại Trường, 2014, tr. 11 Đầu thế kỷ XV, đình không còn nấp bóng Phật giáo nữa mà tách hẳn ra thành một dòng riêng. Lúc này, đình không còn thuần túy là đình trạm, không phải đình trạm có tượng Phật nữa mà là nơi thờ thần (Tạ Chí Đại Trường, 2014, tr.

Đến cuối thế kỷ XV, đình trạm của tư nhân chuyển sang đình làng với quy định: “Từ nay các xã phải coi việc thờ cúng ở đình… trước sau không được thay đổi” (Huỳnh Ngọc Trảng & Trương Ngọc Tường, 2018, tr. Theo bia ký còn lưu tại các ngôi đình ở phía Bắc đã ghi nhận một số sự kiện dân làng đắp đê, làm việc công ích, xây lại đình… Từ đó, có thể xác định vào thế kỷ XVI – XVII chính là giai đoạn đình biến đổi từ chức năng là đình tín ngưỡng thành đình có tính chất đa chức năng gắn với thôn xã (Huỳnh Ngọc Trảng & Trương Ngọc Tường, 2018, tr. Theo Nguyễn Văn Huyên (2005) trong Văn minh Việt Nam thì: Mỗi làng có một cái đình, là trung tâm sinh hoạt tập thể của cộng đồng, và là nơi đặt bàn thờ vị thần che chở cho làng. Chính đấy là nơi tổ chức các cuộc họp của chức dịch, giải quyết các vấn đề hành chính hay tư pháp trong làng.

Chính đấy là nơi diễn ra các cuộc tế lễ, là nơi, tóm lại thực hiện mọi hành động tạo thành đời sống của xã hội Việt Nam (tr. Trong tác phẩm Đình Việt Nam, hai tác giả Hà Văn Tấn và Nguyễn Văn Kự (2014) đã định nghĩa về đình như sau: Đình là ngôi nhà công cộng của cộng đồng làng xã Việt Nam. Nơi đây ba chức năng được thực hiện: hành chính, tôn giáo và văn hóa. Về chức năng hành chính, đình là chỗ để họp bàn các việc làng, để xử kiện, phạt vạ… theo những quy ước của làng.

Về chức năng tôn giáo, đình là nơi thờ thần của làng, thường là một vị, nhưng cũng có khi nhiều vị, được gọi là “Thành Hoàng” làng. Về chức năng văn hóa, đình là nơi biểu diễn các kịch hát, như chèo, hay hát cửa đình – tức ca trù, một hình thức đã phát triển trong các thể kỷ trước, nơi tiến hành các lễ hội, các 12 trò chơi… thực ra, các chức năng trên không bao giờ được tách bạch, mà đan xen hòa quyện với nhau (tr. Với những định nghĩa như trên, các tác giả đã kết luận rằng: “Ngôi đình là biểu tượng cho cộng đồng làng xã Việt Nam, là một yếu tố hữu hình của văn hóa làng Việt Nam” (Hà Văn Tấn & Nguyễn Văn Kự, 2014, tr. Như vậy, theo định nghĩa trên thì ngôi đình là một thiết chế của làng, mỗi làng sẽ có một ngôi đình riêng.

Quan điểm này cũng giống với nhận xét của Hội nghiên cứu Đông Dương: “Mỗi làng, dù nghèo đến mấy, trước tiên cũng phải có ngôi đình dành cho việc thờ vị Thành Hoàng làng” (Hội nghiên cứu Đông Dương, 2017, tr. Tại Nam Bộ, tùy theo mỗi địa phương mà ngôi đình sẽ được gọi bằng nhiều cách khác nhau như: đình làng, đình thần, đình chánh, đình trung. Nhưng tất cả đều chỉ nơi thờ thần Thành Hoàng, vị thần chủ tể trên cõi thiêng của thôn làng; vừa có chức năng tín ngưỡng, vừa là nơi diễn ra hoạt động văn hoá của làng; có chức năng cố kết cộng đồng, là chỗ dựa tinh thần của người dân trong làng (Bảo tàng Bình Dương, 2019b, tr. Văn hóa Văn hóa là một khái niệm đa nghĩa, tuy được sử dụng phổ biến nhưng nhìn chung vẫn chưa có khái niệm chung nhất về văn hóa.

Với cách tiếp cận, góc độ nghiên cứu trên từng lĩnh vực khác nhau sẽ dẫn đến nhiều cách hiểu, cách định nghĩa khác nhau. Hiện nay trên thế giới có hàng trăm định nghĩa về văn hóa. Một trong những người đưa ra định nghĩa về văn hóa khá sớm trên thế giới là Edward Burnett Tylor (1832 – 1917) – nhà nhân học người Anh theo trường phái Tiến hóa luận. Trong tác phẩm Văn hóa nguyên thủy, Edward Burnett Tylor (2019) đã đưa ra định nghĩa như sau: Văn hóa hay văn minh, theo nghĩa rộng về tộc người học, nói chung gồm có tri thức, tín ngưỡng, nghệ thuật, đạo đức, luật pháp, tập quán và một số năng lực và thói quen khác được con người chiếm lĩnh với tư cách là một thành viên của xã hội (tr.

13 Định nghĩa này đã xem xét văn hóa theo một nghĩa rộng, bao gồm tất cả các trải nghiệm, phương thức sống của con người. Tuy nhiên, định nghĩa này chỉ chú trọng đến khía cạnh văn hóa tinh thần và văn hóa xã hội, thiếu bóng dáng của văn hóa vật chất (Khoa Nhân học, 2016, tr. Tuy vậy, nhờ nêu được những đặc trưng bản chất và có tính bao quát của văn hóa, định nghĩa này đến nay vẫn là một trong những định nghĩa được trích dẫn rộng rãi trong các nghiên cứu về văn hóa (Dẫn theo Nguyễn Văn Hiệu, 2021, tr. Trên cơ sở có chung góc nhìn của nhân học, Franz Boas (1858 – 1942) – người được xem là cha đẻ của nền nhân học văn hóa Hoa Kỳ hiện đại – đã xác định văn hóa trong tác phẩm Tâm trí của người nguyên thủy (1911) như sau: Văn hóa có thể được định nghĩa là tổng thể các phản ứng và hoạt động thể chất, tinh thần đặc trưng cho các hành vi của cá nhân hợp thành một nhóm xã hội mang tính tập thể và cá nhân trong mối quan hệ với môi trường tự nhiên của họ, với các nhóm khác, giữa các thành viên của nhóm và của mỗi cá nhân đối với chính mình (Dẫn theo Nguyễn Văn Hiệu, 2021, tr.

Đặc biệt, Franz Boas còn là người có đóng góp về quan điểm tiếp cận và phương pháp nghiên cứu văn hóa khi đề ra những yêu cầu có tính nguyên tắc trong nghiên cứu điền dã (Nguyễn Văn Hiệu, 2021, tr. Năm 1982, Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hiệp quốc (UNESCO) trong hội nghị thế giới về Chính sách văn hóa được tổ chức tại Mexico đã nhấn mạnh cấp độ cộng đồng xã hội của chủ thể văn hóa dù tiếp cận văn hóa theo nghĩa rộng nhất của khái niệm: Theo nghĩa rộng nhất của nó, văn hóa ngày nay có thể được coi là phức hợp chỉnh thể các đặc đểm nổi bật về cảm xúc và trí tuệ, vật chất và tinh thần, đặc trưng cho một xã hội hoặc một nhóm xã hội (Dẫn theo Nguyễn Văn Hiệu, 2021, tr. Đến năm 2002, Tổ chức UNESCO đã đưa ra định nghĩa văn hóa được thể hiện trong Hiến chương UNESCO về văn hóa là: 14 Văn hóa nên được đề cập đến như là một tập hợp của những đặc trưng về tâm hồn, vật chất, tri thức và cảm xúc của một xã hội hay một nhóm người trong xã hội và nó chứa đựng ngoài văn học và nghệ thuật, cả cách sống, phương thức chung sống, hệ thống giá trị, truyền thống và đức tin (Dẫn theo Khoa Nhân học, 2016, tr. Tại Việt Nam, cũng có nhiều định nghĩa về văn hóa của nhiều tác giả, nhà nghiên cứu khác nhau: Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng đã có những ghi chép đúc kết nội hàm của văn hóa như sau: Vì lẽ sinh tồn cũng như mục đích của cuộc sống, loài người mới sáng tạo và phát minh ra ngôn ngữ, chữ viết, đạo đức, pháp luật, khoa học, tôn giáo, văn hoá, nghệ thuật, những công cụ cho sinh hoạt hàng ngày về ăn, mặc, ở và các phương tiện sử dụng.

Toàn bộ những sáng tạo và phát minh đó tức là văn hoá (Dẫn theo Trần Ngọc Thêm, 2013b, tr. Theo Phan Ngọc (1998) trong tác phẩm Bản sắc văn hóa Việt Nam đã đưa ra định nghĩa về văn hóa như sau: Văn hóa là mối quan hệ giữa thế giới biểu tượng trong óc một cá nhân hay một tộc người với cái thế giới thực tại ít nhiều đã bị cá nhân này hay tộc người này mô hình hóa theo cái mô hình tồn tại trong biểu tượng. Điều biểu hiện rõ nhất chứng tỏ mối quan hệ này, đó là văn hóa dưới hình thức dễ thấy nhất, biểu hiện thành một kiểu lựa chọn riêng của cá nhân hay tộc người, khác các kiểu lựa chọn của các cá nhân hay các tộc người khác (tr. Còn theo Trần Ngọc Thêm, để định nghĩa một khái niệm thì cần xác định được những đặc trưng cơ bản của nó.

Từ đó, Trần Ngọc Thêm (2000) đã định nghĩa về văn hóa như sau: 15 Văn hóa là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích luỹ qua quá trình hoạt động thực tiễn trong sự tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội của mình (tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ