Văn hóa doanh nghiệp trong các khách sạn Việt Nam tại thành phố Hải Phòng

Phân tích thực trạng văn hóa doanh nghiệp tại các khách sạn ở Hải Phòng. Khám phá các giải pháp thiết thực để xây dựng bản sắc và nâng cao cạnh tranh.

Chuyên ngành

Văn hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

162
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan văn hóa doanh nghiệp khách sạn Hải Phòng 2024

Văn hóa doanh nghiệp là linh hồn, tạo nên bản sắc và sự khác biệt cho mỗi tổ chức. Trong bối cảnh ngành du lịch cạnh tranh gay gắt, văn hóa doanh nghiệp khách sạn Hải Phòng nổi lên như một yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững và khả năng thu hút khách hàng. Theo nghiên cứu của Đào Thị Bích Nguyệt (2013), văn hóa doanh nghiệp được định nghĩa là “toàn bộ những nhân tố văn hóa được doanh nghiệp đó chọn lọc, tạo ra, sử dụng và biểu hiện trong hoạt động kinh doanh, tạo nên bản sắc kinh doanh của doanh nghiệp đó”. Một nền văn hóa mạnh không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh mà còn là chất keo gắn kết nội bộ, tạo ra một môi trường làm việc ngành khách sạn tích cực. Điều này trực tiếp ảnh hưởng đến động lực của nhân viên, từ đó cải thiện chất lượng dịch vụ khách sạn và gia tăng trải nghiệm khách hàng. Các khách sạn tại Hải Phòng, từ các cơ sở 3 sao đến các khách sạn đạt tiêu chuẩn dịch vụ 5 sao, đều nhận thấy tầm quan trọng của việc xây dựng một bản sắc riêng. Bản sắc này không chỉ thể hiện qua kiến trúc, đồng phục hay logo, mà còn ẩn sâu trong các giá trị cốt lõi khách sạn, triết lý kinh doanh và phong cách ứng xử của mỗi nhân viên. Việc đầu tư vào văn hóa là đầu tư vào tài sản vô hình quý giá nhất, giúp doanh nghiệp không chỉ tồn tại mà còn phát triển vượt bậc.

1.1. Vai trò của văn hóa doanh nghiệp trong ngành khách sạn

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò nền tảng tinh thần, là động lực thúc đẩy sự phát triển kinh tế - xã hội của doanh nghiệp. Trong ngành dịch vụ đặc thù như khách sạn, vai trò này càng trở nên rõ nét. Một nền văn hóa mạnh giúp định hình phong cách phục vụ, tạo ra sự nhất quán trong mọi điểm chạm với khách hàng. Nó là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ tuyển dụng nhân sự khách sạn đến đào tạo và phát triển nhân viên. Khi các thành viên cùng chia sẻ một hệ giá trị, họ sẽ tự giác hành động vì mục tiêu chung, tạo nên sức mạnh tổng hợp. Hơn nữa, văn hóa doanh nghiệp tích cực giúp củng cố lòng trung thành, thúc đẩy sự gắn kết nhân viên khách sạn và giảm tỷ lệ nghỉ việc, qua đó giúp doanh nghiệp giữ chân nhân tài ngành du lịch. Điều này đặc biệt quan trọng tại một thị trường lao động nhiều biến động như Hải Phòng.

1.2. Các biểu hiện hữu hình và vô hình của văn hóa tổ chức

Văn hóa doanh nghiệp được thể hiện qua hai cấp độ: hữu hình (trực quan) và vô hình (phi trực quan). Các biểu hiện hữu hình là những gì khách hàng và nhân viên có thể dễ dàng quan sát, bao gồm kiến trúc khách sạn, đồng phục, logo, khẩu hiệu (slogan), và các nghi lễ, sự kiện nội bộ. Đây là lớp vỏ bề ngoài, phản ánh một phần bản sắc của doanh nghiệp. Tuy nhiên, phần cốt lõi nằm ở các biểu hiện vô hình. Đây là những giá trị, niềm tin, chuẩn mực ăn sâu vào tiềm thức của mỗi thành viên. Nó bao gồm lịch sử hình thành, giá trị cốt lõi khách sạn, triết lý kinh doanh, phong cách lãnh đạo và các quy tắc ứng xử không thành văn. Chính những yếu tố vô hình này mới thực sự chi phối hành vi, tạo ra sự khác biệt trong chất lượng dịch vụ khách sạn và quyết định sự thành công lâu dài của tổ chức.

II. Phân tích thực trạng văn hóa các khách sạn tại Hải Phòng

Mặc dù tầm quan trọng của văn hóa doanh nghiệp đã được thừa nhận, thực trạng xây dựng và phát triển yếu tố này tại các khách sạn ở Hải Phòng vẫn còn nhiều hạn chế. Nghiên cứu thực tế tại các khách sạn như Hữu Nghị, Đại Dương và Đăng Quang cho thấy việc xây dựng văn hóa chưa được quan tâm đúng mức và thiếu tính hệ thống. Nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung chủ yếu vào các mục tiêu tài chính ngắn hạn mà chưa nhận thức đầy đủ rằng văn hóa chính là nền tảng để đạt được các mục tiêu đó một cách bền vững. Sự thiếu đầu tư này dẫn đến một môi trường làm việc ngành khách sạn còn nhiều bất cập, chính sách nhân sự khách sạn chưa đủ sức hấp dẫn và tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao. Những hạn chế này không chỉ xuất phát từ các yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu tác động từ các yếu tố khách quan của thị trường. Việc phân tích rõ các thách thức này là bước đầu tiên để tìm ra giải pháp tối ưu hóa vận hành khách sạn và xây dựng một nền văn hóa vững mạnh, khác biệt.

2.1. Nhân tố chủ quan Nhận thức của ban lãnh đạo và nhân viên

Nhân tố chủ quan lớn nhất cản trở quá trình xây dựng văn hóa đến từ chính nhận thức của đội ngũ quản lý khách sạn tại Hải Phòng. Nhiều nhà lãnh đạo vẫn xem văn hóa là một khái niệm trừu tượng, tốn kém và không mang lại lợi ích tức thì. Điều này dẫn đến sự thiếu cam kết, thiếu nguồn lực và thiếu một chiến lược bài bản. Về phía nhân viên, khi không được định hướng và truyền thông về các giá trị chung, họ có xu hướng làm việc một cách máy móc, thiếu sự chủ động và sáng tạo. Sự hời hợt trong giao tiếp nội bộ hiệu quả khiến thông điệp từ cấp trên không đến được nhân viên, tạo ra khoảng cách và làm suy yếu văn hóa đội nhóm. Hệ quả là một môi trường làm việc thiếu gắn kết, nơi mỗi cá nhân chỉ quan tâm đến lợi ích riêng thay vì mục tiêu chung của tổ chức.

2.2. Nhân tố khách quan Áp lực cạnh tranh và đặc thù nhân sự

Bên cạnh các yếu tố chủ quan, các khách sạn Hải Phòng còn đối mặt với nhiều thách thức khách quan. Áp lực cạnh tranh từ các chuỗi khách sạn lớn trong và ngoài nước ngày càng gia tăng, buộc các doanh nghiệp phải chạy đua về giá cả và cơ sở vật chất, đôi khi sao nhãng việc đầu tư cho con người. Thêm vào đó, đặc thù nhân sự Hải Phòng trong ngành du lịch là tính thời vụ cao, nguồn lao động chưa qua đào tạo chuyên nghiệp còn chiếm tỷ lệ lớn. Điều này gây khó khăn cho việc xây dựng một đội ngũ ổn định và thấm nhuần văn hóa doanh nghiệp. Quá trình tuyển dụng nhân sự khách sạn thường diễn ra ồ ạt để đáp ứng nhu cầu tức thời, khiến việc sàng lọc ứng viên phù hợp với văn hóa trở nên khó khăn. Những yếu tố này tạo thành một vòng luẩn quẩn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nỗ lực xây dựng văn hóa dài hạn.

III. Bí quyết xây dựng giá trị cốt lõi cho khách sạn Hải Phòng

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, việc xây dựng một nền tảng văn hóa vững chắc bắt đầu từ việc xác định và truyền thông các giá trị cốt lõi khách sạn. Đây là những nguyên tắc nền tảng, là la bàn định hướng cho mọi quyết định và hành vi trong tổ chức. Một bộ giá trị cốt lõi rõ ràng, ý nghĩa sẽ giúp doanh nghiệp định hình bản sắc riêng, tạo sự khác biệt và thu hút đúng đối tượng nhân tài cũng như khách hàng. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia và cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất. Lãnh đạo không chỉ là người đề ra giá trị, mà còn phải là người tiên phong thực hành và lan tỏa những giá trị đó. Việc xây dựng giá trị cốt lõi không phải là một dự án một lần, mà là một quá trình liên tục được vun đắp thông qua giao tiếp nội bộ hiệu quả, các chương trình đào tạo và hệ thống khen thưởng, kỷ luật. Khi các giá trị này thực sự “sống” trong từng hoạt động hàng ngày, chúng sẽ trở thành sức mạnh nội tại giúp doanh nghiệp phát triển.

3.1. Vai trò tiên phong của đội ngũ quản lý khách sạn tại Hải Phòng

Lãnh đạo là người giữ vai trò quyết định trong việc khởi xướng, dẫn dắt và duy trì văn hóa doanh nghiệp. Phong cách lãnh đạo, các quyết định và hành vi của họ có sức ảnh hưởng lớn nhất đến toàn bộ tổ chức. Tại Hải Phòng, đội ngũ quản lý khách sạn cần thay đổi tư duy, xem văn hóa là một khoản đầu tư chiến lược. Họ phải là người định nghĩa rõ ràng tầm nhìn, sứ mệnh và các giá trị cốt lõi mà khách sạn theo đuổi. Quan trọng hơn, họ phải thể hiện sự cam kết bằng hành động cụ thể: xây dựng các chính sách minh bạch, tạo điều kiện cho nhân viên phát triển, lắng nghe và đối thoại thường xuyên. Một người lãnh đạo làm gương sẽ truyền cảm hứng và tạo dựng niềm tin, từ đó khích lệ nhân viên noi theo và cùng nhau xây dựng một văn hóa đội nhóm vững mạnh.

3.2. Phương pháp xác định và truyền thông bản sắc văn hóa

Việc xác định giá trị cốt lõi cần được thực hiện một cách bài bản, có sự tham gia của các thành viên chủ chốt. Doanh nghiệp có thể tổ chức các buổi hội thảo, khảo sát để tìm ra những giá trị chung mà mọi người cùng tin tưởng và hướng tới. Các giá trị này cần ngắn gọn, dễ nhớ và phản ánh đúng bản chất của doanh nghiệp. Sau khi xác định, bước tiếp theo và quan trọng không kém là truyền thông. Văn hóa cần được lồng ghép vào mọi khía cạnh của doanh nghiệp: từ quá trình tuyển dụng nhân sự khách sạn, giới thiệu nhân viên mới, các buổi họp, tài liệu nội bộ, cho đến các câu chuyện thành công được chia sẻ. Việc lặp đi lặp lại thông điệp một cách nhất quán qua nhiều kênh sẽ giúp các giá trị này thẩm thấu sâu vào nhận thức và hành động của mỗi cá nhân, tạo nên một bản sắc văn hóa đồng nhất và mạnh mẽ.

IV. Cách nâng cao văn hóa qua chính sách nhân sự đào tạo

Chính sách nhân sự là công cụ hữu hiệu nhất để hiện thực hóa văn hóa doanh nghiệp. Một chính sách nhân sự khách sạn được thiết kế tốt sẽ không chỉ thu hút và giữ chân nhân tài mà còn củng cố các hành vi phù hợp với giá trị cốt lõi của tổ chức. Từ khâu tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu quả công việc cho đến chế độ đãi ngộ, tất cả đều cần được xây dựng đồng bộ với định hướng văn hóa chung. Ví dụ, nếu doanh nghiệp đề cao tinh thần đồng đội, quy trình phỏng vấn cần có các bài kiểm tra về kỹ năng làm việc nhóm, và hệ thống khen thưởng nên có các hạng mục dành cho tập thể xuất sắc. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân viên không chỉ nâng cao nghiệp vụ mà còn là cơ hội để bồi đắp văn hóa. Thông qua các khóa học về kỹ năng mềm, kỹ năng giao tiếp và các buổi chia sẻ về giá trị công ty, nhân viên sẽ hiểu sâu hơn về nơi mình làm việc, từ đó gia tăng sự gắn kết nhân viên khách sạn và lòng tự hào về tổ chức.

4.1. Tối ưu hóa chương trình đào tạo và phát triển nhân viên

Hoạt động đào tạo và phát triển nhân viên cần được xem là một chiến lược dài hạn. Các chương trình đào tạo không nên chỉ dừng lại ở nghiệp vụ cơ bản mà cần mở rộng sang các kỹ năng mềm như giao tiếp, xử lý tình huống, làm việc nhóm, và đặc biệt là các buổi huấn luyện về văn hóa doanh nghiệp. Nội dung đào tạo cần được cá nhân hóa để phù hợp với từng vị trí và lộ trình phát triển của nhân viên. Việc áp dụng các phương pháp đào tạo hiện đại như e-learning, mentoring (kèm cặp) sẽ giúp tăng hiệu quả và tạo sự hứng thú. Một chương trình đào tạo bài bản không chỉ giúp nhân viên làm tốt hơn công việc của mình mà còn giúp họ cảm thấy được công ty quan tâm và đầu tư, qua đó thúc đẩy họ cống hiến lâu dài.

4.2. Cải thiện phúc lợi và cơ chế ghi nhận để giữ chân nhân tài

Để giữ chân nhân tài ngành du lịch, lương thưởng hấp dẫn là chưa đủ. Các doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách phúc lợi cho nhân viên khách sạn toàn diện, bao gồm cả các yếu tố vật chất và tinh thần. Ngoài bảo hiểm, nghỉ phép, cần có thêm các hoạt động chăm sóc sức khỏe tinh thần, team building, và các chương trình vinh danh, khen thưởng kịp thời. Một cơ chế ghi nhận công bằng và minh bạch, tôn vinh không chỉ kết quả mà cả nỗ lực và hành vi phù hợp với văn hóa, sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Khi nhân viên cảm thấy được tôn trọng, được ghi nhận và được chăm sóc, họ sẽ có xu hướng gắn bó và nỗ lực hết mình vì sự phát triển của doanh nghiệp, đồng thời củng cố thương hiệu nhà tuyển dụng ngành khách sạn.

V. Nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua văn hóa mạnh

Trong ngành khách sạn, văn hóa doanh nghiệp và trải nghiệm khách hàng có mối liên hệ mật thiết. Một nền văn hóa tích cực, lấy khách hàng làm trung tâm sẽ tự nhiên lan tỏa ra bên ngoài thông qua thái độ và hành động của mỗi nhân viên. Khi nhân viên được trao quyền, được tin tưởng và cảm thấy hạnh phúc với công việc, họ sẽ phục vụ khách hàng bằng sự chân thành và nhiệt huyết. Đây là điều mà không một kịch bản hay quy trình cứng nhắc nào có thể tạo ra. Một nền văn hóa mạnh giúp thống nhất các tiêu chuẩn dịch vụ trên toàn hệ thống, đảm bảo khách hàng nhận được chất lượng dịch vụ khách sạn đồng đều và xuất sắc ở mọi điểm tiếp xúc. Xây dựng văn hóa không chỉ là vấn đề nội bộ, mà còn là chiến lược kinh doanh cốt lõi để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững. Các khách sạn Hải Phòng cần nhận thức rằng, đầu tư vào văn hóa chính là cách hiệu quả nhất để chinh phục trái tim khách hàng và xây dựng một thương hiệu vững mạnh.

5.1. Xây dựng tiêu chuẩn dịch vụ 5 sao từ nền tảng văn hóa

Để đạt được tiêu chuẩn dịch vụ 5 sao, yếu tố con người luôn là quan trọng nhất. Các tiêu chuẩn này không chỉ nằm trên giấy tờ mà phải được thể hiện qua từng cử chỉ, ánh mắt và lời nói của nhân viên. Một nền văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, đề cao sự chuyên nghiệp, tận tâm và tinh tế sẽ là mảnh đất màu mỡ để các tiêu chuẩn dịch vụ đỉnh cao nảy nở. Khi văn hóa thấm nhuần, mỗi nhân viên sẽ tự ý thức được vai trò của mình trong việc tạo ra trải nghiệm hoàn hảo cho khách hàng. Họ sẽ chủ động giải quyết vấn đề, linh hoạt đáp ứng các yêu cầu đặc biệt và luôn đặt lợi ích của khách hàng lên hàng đầu. Văn hóa chính là yếu tố biến dịch vụ từ “tốt” thành “xuất sắc”.

5.2. Tác động của văn hóa đến thương hiệu nhà tuyển dụng

Một văn hóa doanh nghiệp tốt không chỉ thu hút khách hàng mà còn thu hút nhân tài. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt về nguồn nhân lực, việc xây dựng một thương hiệu nhà tuyển dụng ngành khách sạn uy tín là vô cùng quan trọng. Nhân viên chính là những “đại sứ” thương hiệu hiệu quả nhất. Khi họ hài lòng và tự hào về môi trường làm việc, họ sẽ chia sẻ những trải nghiệm tích cực đó ra bên ngoài, giúp thu hút các ứng viên chất lượng. Ngược lại, một môi trường làm việc tiêu cực sẽ nhanh chóng lan truyền tiếng xấu, khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tuyển dụng nhân sự khách sạngiữ chân nhân tài.

VI. Định hướng tương lai cho văn hóa khách sạn Hải Phòng

Trong tương lai, bối cảnh kinh doanh sẽ tiếp tục thay đổi với sự phát triển của công nghệ và sự biến đổi trong nhu cầu của khách hàng. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, văn hóa doanh nghiệp khách sạn Hải Phòng cần có sự linh hoạt và khả năng thích ứng. Các doanh nghiệp cần hướng tới việc xây dựng một nền văn hóa đổi mới, sáng tạo, nơi mọi thành viên được khuyến khích đưa ra ý tưởng mới để tối ưu hóa vận hành khách sạn và cải thiện dịch vụ. Việc ứng dụng công nghệ vào quản lý nhân sự và giao tiếp nội bộ sẽ giúp củng cố văn hóa một cách hiệu quả hơn. Đồng thời, xu hướng phát triển bền vững cũng đặt ra yêu cầu về một nền văn hóa có trách nhiệm với xã hội và môi trường. Các khách sạn tiên phong trong việc xây dựng một văn hóa mạnh mẽ, nhân văn và có khả năng thích ứng sẽ là những đơn vị dẫn dắt thị trường du lịch Hải Phòng trong giai đoạn phát triển mới.

6.1. Xu hướng xây dựng văn hóa doanh nghiệp linh hoạt và đổi mới

Thế giới không ngừng thay đổi, và văn hóa doanh nghiệp cũng cần phải tiến hóa. Thay vì những quy tắc cứng nhắc, xu hướng hiện nay là xây dựng một văn hóa linh hoạt, khuyến khích sự tự chủ và sáng tạo. Trong ngành khách sạn, điều này có nghĩa là trao quyền cho nhân viên để họ có thể đưa ra quyết định nhanh chóng nhằm làm hài lòng khách hàng. Một văn hóa cởi mở với sự thay đổi sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng áp dụng công nghệ mới, thử nghiệm các mô hình dịch vụ mới và liên tục cải tiến để đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của du khách. Đây là chìa khóa để duy trì sự phù hợp và dẫn đầu trong một thị trường đầy biến động.

6.2. Tầm nhìn phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội

Phát triển bền vững không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu bắt buộc. Một văn hóa doanh nghiệp hiện đại cần tích hợp các giá trị về trách nhiệm với môi trường và cộng đồng. Đối với các khách sạn tại Hải Phòng, điều này có thể thể hiện qua các hành động cụ thể như giảm thiểu rác thải nhựa, sử dụng năng lượng hiệu quả, ưu tiên các sản phẩm địa phương và tham gia vào các hoạt động xã hội. Việc xây dựng một văn hóa có trách nhiệm không chỉ giúp bảo vệ môi trường và đóng góp cho cộng đồng mà còn nâng cao hình ảnh thương hiệu, thu hút một lượng lớn khách hàng và nhân viên có cùng hệ giá trị, tạo ra một lợi thế cạnh tranh khác biệt và lâu dài.

04/10/2025
Văn hoá doanh nghiệp trong các khách sạn việt nam ở thành phố hải phòng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VĂN HÓA DOANH NGHIỆP VÀ TỔNG QUAN VỀ KHÁCH SẠN Ở HẢI PHÒNG 1. Cơ sở lý luận về văn hóa doanh nghiệp 1.1 Những khái niệm liên quan 1. Khái niệm văn hóa và doanh nghiệp * Khái niệm văn hóa Văn hóa là một từ đa nghĩa, nó được giải thích bằng nhiều cách khác nhau nhưng có một số điểm chung mà các nhà nghiên cứu đều thừa nhận rằng: văn hóa là sản phẩm đặc hữu của con người, nó là cái làm phân biệt giữa con người và động vật; là dấu ấn đặc trưng cho xã hội loài người, khác về cơ bản với tổ chức của quẩn thể sinh học; là cái không thể kế thừa theo đường sinh học, văn hóa do học được (bắt chước) mà có; văn hóa gắn với thế giới ý niệm – cái làm nên đời sống tinh thần của con người; văn hóa được truyền đạt trong lịch sử xã hội loài người thông qua việc sử dụng các hình thái biểu tượng (ngôn ngữ). [33] Thuật ngữ văn hóa trong khoa học văn hóa thường được dùng trong hai ngữ cảnh: - Thứ nhất, trong các chủng loại sinh vật, văn hóa là thuộc tính chỉ có ở loài người.

Đó là khả năng sáng tạo ra những ý niệm, hành vi, bằng các phương tiện đó con người tìm hiểu Thế giới, lý giải các hiện tượng thiên nhiên, xã hội và chính bản thân mình. Ở đây, văn hóa là thế giới ý niệm, tức thế giới tinh thần của con người. - Thứ hai, trong phạm vi loài người, văn hóa còn là dấu hiệu làm phân biệt giữa cộng đồng xã hội này với cộng đồng xã hội khác. Đó chính là hệ giá trị và chuẩn mực xã hội.

13 Văn hóa là đối tượng nghiên cứu của nhiều ngành khoa học, mỗi ngành khoa học lại bao gồm nhiều trường phái sử dụng những cách tiếp cận khác nhau để phân tích hiện tượng văn hóa, vì thế một số nhà khoa học đã nói đến sự bùng nổ của định nghĩa văn hóa. Năm 1952, hai nhà nhân loại học Hoa kỳ là A.Khuckhohn đã công bố cuốn sách, trong đó thống kê được 164 định nghĩa văn hóa. Năm 1963 hai ông cho tái bản cuốn sách này, bổ sung thêm một số định nghĩa và chia thành 6 nhóm. Mới đây, tại hội nghị triết học quốc tế năm 1980, người ta đã thống kê được 250 định nghĩa văn hóa khác nhau và đến đầu thế kỷ XXI, con số định nghĩa văn hóa đã lên tới 500 định nghĩa khác nhau.

Tuy định nghĩa văn hóa nhiều như vậy nhưng ta có thể thấy hầu hết tất cả các định nghĩa đều có điểm chung đó là văn hóa có từ lâu đời, được đúc kết lan truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác tạo thành hệ qui tắc ứng xử chung nhất cho toàn dân tộc. Trong khuôn khổ đề tài này, tác giả đề tài xin được sử dụng định nghĩa văn hóa: “Văn hóa là hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo và tích luỹ qua quá trình hoạt động thực tiển trong sự tương tác giữa con người với môi trường tự nhiên và xã hội” làm cơ sở lý luận chung cho toàn bộ đề tài [30, tr. Văn hóa là một vấn đề vô cùng rộng lớn, nó mang trong mình chiều dài của lịch sử loài người nhưng cũng lại liên tục thay đổi. Thống nhất quan điểm về văn hóa là một cơ sở để tiếp cận với văn hóa doanh nghiệp trong đề tài này.

* Khái niệm doanh nghiệp Theo Từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học xuất bản 2003 trang 260, thuật ngữ doanh nghiệp được hiểu là “các công việc kinh doanh”, người làm nghề kinh doanh thì được gọi là “doanh nhân”. Tuy nhiên để hiểu sâu hơn thuật ngữ này ta phải đi vào lịch sử hình thành và vận động của hai từ “doanh nghiệp”. 14 Trong tiến trình phát triển của lịch sử xã hội loài người, ở giai đoạn ban đầu đã từng tồn tại một nền kinh tế tự cấp, tự túc, nghĩa là một người sản xuất ra của cải vật chất chủ yếu để phục vụ cho cuộc sống của chính mình. Đó cũng là thời kỳ của một nền kinh tế khép kín.

Nếu có trao đổi cho nhau thì cũng chỉ dừng lại ở mức trao đổi vật phẩm với vật phẩm, hiện tượng kinh doanh vật phẩm được sản xuất ra chưa xuất hiện. Tuy nhiên từng bước do công cụ sản xuất được cải tiến và năng lực tổ chức sản xuất của con người được nâng cao dẫn tới của cải vật chất được sản xuất ngày càng gia tăng. Đồng thời nhu cầu tiêu dùng của con người cũng tăng lên tương ứng. Vì vậy, xuất hiện hiện tượng thừa và thiếu trong sản xuất – tiêu dùng.

Để giải quyết nhu cầu thừa và thiếu này, việc sản xuất gắn liền với buôn bán sản phẩm xuất hiện. Sơ khai của nó là công việc kinh doanh cá thể. Những nhà sản xuất kiêm luôn việc tổ chức bán sản phẩm do chính mình tạo ra. Và có thể đây là cái gốc để hình thành ra các loại chợ trên thế giới.

Song lịch sử không dừng lại ở đó. Từ giai đọan kinh doanh cá lẻ, ai biết người nấy, công việc kinh doanh của mỗi người rất ít gắn kết với người khác, từng bước do chính nhu cầu thực tế của cuộc sống, nghề nghiệp kinh doanh được mở rộng, địa bàn kinh doanh và mặt hàng kinh doanh phát triển. Điều đó đòi hỏi các doanh nhân phải liên kết với nhau thành những tổ chức để hỗ trợ lẫn nhau nhằm phát triển nghề nghiệp. Vì vậy, các tổ chức phường hội đã ra đời.

Cũng từ đây thuật ngữ “doanh nghiệp” cũng được mang thêm những ý nghĩa cụ thể. Ngoài nghĩa chung để chỉ các công việc kinh doanh, nó còn mang thêm nghĩa là các đơn vị tổ chức họat động kinh doanh. Nếu cái chợ là hình thức manh nha đầu tiên của lịch sử phát triển nghề nghiệp kinh doanh cá lẻ thì phường hội là hình thức tổ chức đầu tiên của doanh nghiệp với ý nghĩa là những đơn vị hoạt động kinh tế. Ngay từ đầu phường hội đã gắn kết các nhà sản xuất với các nhà buôn, các thương nhân.

Họ liên kết 15 với nhau một cách chặt chẽ tạo thành các dây chuyền sản xuất – buôn bán. Điều này đã được phản ánh sâu sắc trong câu phương ngôn Việt “buôn có bạn, bán có phường”. Tuy nhiên, tổ chức phường hội chỉ mang tính tự nguyện, gắn bó với nhau bằng nghề nghiệp, lợi ích kinh tế và tình cảm. Cùng với thời gian, hoạt động kinh doanh phát triển mạnh mẽ cả về chiều rộng và chiều sâu.

Đặc biệt từ khi hình thái kinh tế tư bản chủ nghĩa xuất hiện với đặc trưng cơ bản là vận hành bằng nền kinh tế thị trường. Chủ nghĩa tư bản chiến thắng hoàn toàn nền kinh tế tự cấp tự túc của chế độ phong kiến. Sản phẩm hàng hóa được sản xuất cũng tăng vọt. Phương tiện giao thông được sử dụng để vận chuyển hàng hóa có những bước phát triển đột phá.

Điều đó thúc đẩy quá trình kinh doanh của doanh nhân tăng lên tương ứng. Đến lúc này tổ chức phường hội không còn phù hợp. Đời sống kinh tế xã hội đòi hỏi các doanh nhân phải hợp tác với nhau trong những tổ chức cao hơn. Những tổ chức đó phải có tư cách trước pháp luật.

Và đứng về phía nhà nước cũng đòi hỏi phải xác định tính hợp pháp của các tổ chức do những doanh nhân lập ra để thuận tiện cho việc quản lý. Vì vậy trên cơ sở các phường hội đã ra đời một loại hình tổ chức mới cao hơn – đó là các doanh nghiệp với nhiều tên gọi khác nhau như: công ty, tổng công ty, hãng, tập đoàn… Nhưng tất cả đều được định vị trong khuôn khổ hai chữ “doanh nghiệp”. Từ đây thuật ngữ “doanh nghiệp” mang một ý nghĩa đầy đủ, hiện đại – đó là các tổ chức chuyên hoạt động trên lĩnh vực kinh tế - kinh doanh theo quy định của pháp luật. Ở nước ta, thuật ngữ này được định nghĩa trong Luật doanh nghiệp – ban hành năm 2005, theo đó thuật ngữ doanh nghiệp được quy định như sau: “Doanh nghiệp là tổ chức kinh tế có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh” [2, tr.

16 Và tuy rằng có rất nhiều loại hình doanh nghiệp khác nhau về quy mô, về cơ cấu tổ chức, về tên gọi, về mặt hàng kinh doanh nhưng hoạt động của các loại hình doanh nghiệp đều có những đặc điểm cơ bản như sau: - Thứ nhất, doanh nghiệp là những tổ chức chuyên hoạt động trên lĩnh vực kinh doanh nhằm mục đích chính là sinh lợi. Vì vậy, hiệu quả kinh doanh là thước đo giá trị cao nhất của doanh nghiệp. - Thứ hai, xuất phát từ điều trên mà cách thức tổ chức và vận hành của doanh nghiệp mang những đặc điểm chuyên biệt nhằm tương thích với nội dung hoạt động. - Thứ ba, doanh nghiệp là trận địa hoạt động của doanh nhân, là nơi doanh nhân thể hiện mọi tài trí, tâm lực của mình.

- Thứ tư, hoạt động của doanh nghiệp mặc dù lấy kinh doanh sinh lợi làm mục tiêu cao nhất nhưng luôn luôn gắn với văn hóa. Yếu tố văn hóa giúp doanh nghiệp đạt tới hiệu quả kinh doanh cao nhất. Khái niệm văn hóa kinh doanh và văn hóa doanh nghiệp * Khái niệm văn hóa kinh doanh Càng ngày con người càng nhận thấy rằng văn hóa tham gia vào mọi quá trình hoạt động của con người và sự tham gia đó càng được thể hiện rõ nét và tạo thành các lĩnh vực văn hóa đặc thù như văn hóa chính trị, văn hóa pháp luật, văn hóa gia đình….và văn hóa kinh doanh. Để hiểu thế nào là “văn hóa kinh doanh” trước hết ta đi tìm hiểu thế nào là “kinh doanh”.

Theo từ điển Tiếng Việt, “kinh doanh” được hiểu là “tổ chức việc sản xuất buôn bán sao cho sinh lời”. Với nghĩa này từ kinh doanh không chỉ có nghĩa là “buôn bán” mà còn bao hàm cả nghĩa “tổ chức việc sản xuất”. Kinh doanh là hoạt động của cá nhân hoặc tổ chức nhằm mục đích là đạt được lợi 17 nhuận qua một loạt các hoạt động kinh doanh như quản trị, tiếp thị, tài chính, kế toán, sản xuất. Kinh doanh là một trong những hoạt động phong phú nhất của loài người.

Và dù xét ở góc độ nào thì mục đích chính của kinh doanh là đem lại lợi nhuận cho chủ thể kinh doanh nên bản chất của kinh doanh là kiếm lời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ