Tổng quan nghiên cứu

Quan hệ ngoại giao Việt Nam – Nhật Bản chính thức được thiết lập ngày 21/9/1973, đến năm 2014 đã trải qua hơn 40 năm phát triển với nhiều bước ngoặt quan trọng. Trong hơn hai thập niên đầu thế kỷ XXI, Nhật Bản liên tục giữ vị trí đối tác kinh tế hàng đầu của Việt Nam, là nhà tài trợ ODA lớn nhất kể từ khi viện trợ được nối lại năm 1992. Bối cảnh đó đặt ra yêu cầu cấp thiết: cần một khung tham chiếu lý luận vững chắc để định hướng quan hệ song phương, thay vì chỉ vận hành theo tình huống.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Hồ Chí Minh học của tác giả Hà Đức Nam, thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2015 dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phạm Quang Minh, lựa chọn chính tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao làm khung lý thuyết đó. Đây là điểm khác biệt so với phần lớn công trình đi trước vốn tiếp cận di sản của Người thuần túy ở tầng lý luận.

Mục tiêu nghiên cứu gồm ba nội dung: làm rõ nguồn gốc và nội dung cơ bản của tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao; phân tích thực trạng quan hệ đối tác chiến lược Việt – Nhật; đề xuất các giải pháp định hướng hướng tới năm 2020. Phạm vi thời gian được giới hạn từ năm 2001 đến năm 2014, tức 14 năm, gắn với đường lối đối ngoại được Đại hội IX của Đảng (2001) khẳng định. Chủ thể phân tích được giới hạn ở cấp quốc gia.

Ý nghĩa của công trình thể hiện ở hai mặt. Về lý luận, luận văn hệ thống hóa sáu quan điểm cốt lõi của Hồ Chí Minh về ngoại giao. Về thực tiễn, công trình đưa ra năm nhóm giải pháp có thể tham chiếu cho hoạch định chính sách đối ngoại song phương trong giai đoạn hội nhập sâu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng trên hai trụ cột lý thuyết. Thứ nhất là chủ nghĩa Mác – Lênin về quan hệ quốc tế, với luận điểm trung tâm rằng chủ nghĩa tư bản là nguồn gốc của xung đột quốc tế, và cách mạng ở chính quốc phải gắn với phong trào giải phóng ở thuộc địa — quan điểm Nguyễn Ái Quốc trình bày tại Phiên họp thứ 22 Đại hội V Quốc tế Cộng sản ngày 1/7/1924. Thứ hai là tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao, được định nghĩa theo Nguyễn Duy Niên là hệ thống nguyên lý, quan điểm về thế giới và thời đại, về đường lối quốc tế, chiến lược và sách lược đối ngoại Việt Nam hiện đại, hình thành trong giai đoạn 1911–1969, tức gần 60 năm hoạt động cách mạng.

Ba khái niệm công cụ được thao tác hóa. Ngoại giao được khảo sát qua nhiều định nghĩa: Harold Nicolson coi đó là nghệ thuật đàm phán; Hans Morgenthau và Raymond Aron gần như đồng nhất ngoại giao với chính sách đối ngoại; Elmer Plischke nhấn mạnh tính quá trình chính trị. Ngoại giao nhân dân — hay ngoại giao công chúng theo Edmund Gullion — được xác định qua bảy trọng tâm, từ tiếp xúc, xóa bỏ hiểu lầm đến xây dựng lòng tin và gây ảnh hưởng chính sách. Đối tác chiến lược được truy nguyên từ Đạo luật quan hệ đối tác của nước Anh năm 1890, sau đó phát triển thành khái niệm quan hệ quốc tế hậu Chiến tranh Lạnh, với ba cấp độ phân biệt: đối tác cần thiết, đối tác đã xác lập, và đối tác như một mục tiêu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu thuộc loại hình định tính, dựa hoàn toàn trên dữ liệu thứ cấp. Nguồn tư liệu gồm ba nhóm: toàn tập trước tác Hồ Chí Minh; các văn kiện Đại hội Đảng từ Đại hội VI (1986) đến Đại hội XI; và khoảng 78 tài liệu tham khảo trong danh mục, bao gồm cả công trình tiếng Việt và tiếng nước ngoài của Duiker, Rourke và Boyer.

Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích — lựa chọn những công trình nền tảng nhất về tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh, tiêu biểu là bốn chuyên khảo của Nguyễn Duy Niên (2008), Đỗ Đức Hinh (2005), Đặng Xuân Kỳ (2004) và Đinh Xuân Lý (2007), cùng các bài trên Tạp chí Nghiên cứu quốc tế số 33 (2000) và số 92 (3/2013). Lý do chọn phương pháp này: đối tượng là hệ thống tư tưởng, không thể lượng hóa bằng khảo sát mẫu ngẫu nhiên.

Phương pháp phân tích gồm phương pháp logic – lịch sử, phân tích – tổng hợp, và so sánh lịch đại giữa các giai đoạn quan hệ song phương. Nền tảng thế giới quan là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Timeline nghiên cứu kéo dài trong khuôn khổ chương trình cao học, hoàn thành và bảo vệ năm 2015.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh được hệ thống hóa thành sáu quan điểm nền tảng. Đó là: ngoại giao là bộ phận quan trọng của đường lối cách mạng; ngoại giao không tách rời đấu tranh cách mạng của nhân dân; ngoại giao dựa vào dân, lấy dân làm gốc; ngoại giao lấy độc lập dân tộc làm mục đích cao nhất; ngoại giao trên tinh thần quốc tế trong sáng; ngoại giao linh hoạt mềm dẻo nhưng giữ nguyên tắc lợi ích dân tộc. Sáu quan điểm này được rút ra từ hoạt động thực tiễn, không phải từ trước tác lý luận thuần túy — một lựa chọn phương pháp mà tác giả nêu rõ.

Thứ hai, mặt trận ngoại giao hình thành sớm hơn nhiều so với nhận thức phổ biến. Trong 30 năm từ 1911 đến 1941, ngoại giao cách mạng Việt Nam đã hoàn thành 5 nhiệm vụ lớn: tìm hiểu địch – ta; tập hợp lực lượng quốc tế; giới thiệu Việt Nam ra thế giới qua bản Yêu sách tại Hội nghị Versailles 1919; tham gia thành lập Đảng Cộng sản Pháp; và bắt liên lạc với lực lượng cách mạng trong nước từ năm 1924. Như vậy, ngoại giao xuất hiện đồng thời với vận động cách mạng, sớm hơn 34 năm so với mốc thành lập Nhà nước 1945.

Thứ ba, nghệ thuật nhân nhượng có nguyên tắc mang lại hiệu quả định lượng được. Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946 chấp nhận cho 15.000 quân Pháp vào Bắc Việt Nam, nhưng đổi lại đẩy được 20 vạn quân Tưởng ra khỏi lãnh thổ — tỷ lệ đánh đổi khoảng 1 đổi 13 về quân số. Đồng thời Pháp phải thừa nhận Việt Nam có chính phủ, quốc hội, quân đội, tài chính riêng và cam kết rút quân trong 5 năm. Tạm ước 14/9/1946 tiếp tục kéo dài thời gian chuẩn bị kháng chiến thêm hơn ba tháng.

Thứ tư, quan hệ Việt – Nhật thế kỷ XX trải qua bốn giai đoạn với biên độ dao động rất lớn. Từ giao thương sớm — tàu buôn Nhật đến Đà Nẵng năm 1583, phố Nhật Hội An là trung tâm buôn bán lớn nhất khu vực — đến phong trào Đông Du đầu thế kỷ XX, rồi giai đoạn phát xít Nhật xâm lược được tác giả gọi là "đen tối nhất", và cuối cùng là bình thường hóa 1973. Giai đoạn 1979–1990 quan hệ chính trị "rất hạn chế"; bước ngoặt đến năm 1992 khi Nhật nối lại ODA. Khoản bồi thường chiến tranh dưới danh nghĩa viện trợ không hoàn lại ký tháng 10/1975 đạt 13,5 tỷ Yên, tương đương khoảng 49 triệu USD thời giá.

Thảo luận kết quả

Dữ liệu về biến động quan hệ song phương có thể được trình bày hiệu quả qua biểu đồ đường thời gian phân đoạn, với trục hoành là mốc năm từ 1583 đến 2014 và trục tung là mức độ thân thiện quan hệ được mã hóa theo thang định danh. Riêng phần đánh đổi tại Hiệp định Sơ bộ phù hợp với bảng so sánh hai cột được – mất.

Nguyên nhân của những dao động này, theo phân tích của luận văn, nằm ở nhân tố bên ngoài chi phối: trước 1945 Việt Nam là thuộc địa nên ngoại giao do Pháp quyết định; giai đoạn 1954–1973 Nhật Bản chỉ đặt quan hệ với Việt Nam Cộng hòa do phụ thuộc Mỹ trong cấu trúc Chiến tranh Lạnh. Chỉ khi cấu trúc lưỡng cực tan rã, không gian cho quan hệ song phương thực chất mới mở ra.

So với các công trình đi trước, luận văn đưa ra đánh giá khác biệt rõ rệt. Nguyễn Duy Niên và Đỗ Đức Hinh tập trung vào nguồn gốc và nội dung tư tưởng; Đinh Xuân Lý mở rộng sang vận dụng của Đảng thời kỳ đổi mới nhưng ở tầm tổng quát. Luận văn này thu hẹp vào một quan hệ song phương cụ thể, qua đó kiểm nghiệm tính khả dụng của khung lý thuyết. Tác giả cũng chỉ ra hạn chế của công trình Nguyễn Duy Niên: hệ thống lý thuyết đầy đủ nhưng "thiếu yếu tố vận dụng khiến hướng tiếp cận thiếu sinh động".

Ý nghĩa quan trọng nhất là luận điểm "thực lực là cái chiêng, ngoại giao là cái tiếng". Luận văn minh chứng bằng hai trường hợp đối lập: sau Điện Biên Phủ 1954, sức mạnh quân sự lớn nhưng bối cảnh quốc tế bất lợi khiến thắng lợi ngoại giao không tương xứng; năm 1975, sức mạnh dân tộc cộng hưởng xu thế thế giới tạo thắng lợi trọn vẹn. Đây là bằng chứng cho quan hệ phụ thuộc giữa nội lực và kết quả đàm phán.

Đề xuất và khuyến nghị

Luận văn đề xuất năm nhóm giải pháp định hướng tới năm 2020, mỗi nhóm gắn với một chủ thể thực hiện cụ thể.

Xây dựng chiến lược ngoại giao kinh tế trên nền cải thiện môi trường đầu tư. Chính phủ và các bộ ngành kinh tế cần rà soát thủ tục hành chính, minh bạch hóa quy định về đất đai và thuế nhằm giữ Nhật Bản ở vị trí nhóm ba nhà đầu tư FDI hàng đầu. Việc này gắn với mốc hoàn thành các cam kết hội nhập vào năm 2020, khi Việt Nam đặt mục tiêu cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại.

Thắt chặt quan hệ nhà nước song song đẩy mạnh ngoại giao nhân dân. Bộ Ngoại giao và các tổ chức hữu nghị cần duy trì cơ chế đối thoại cấp cao thường niên, đồng thời mở rộng kênh phi chính phủ. Đây là vận dụng trực tiếp quan điểm "lấy dân làm gốc" — luận văn nhấn mạnh sự kết hợp hai kênh này là "sáng tạo lớn" trong tư tưởng Hồ Chí Minh, từng tạo hiệu ứng khiến một nhà lãnh đạo Mỹ thừa nhận "chính Mỹ đã bị đánh bại ngay tại nước Mỹ".

Thúc đẩy hợp tác giáo dục – đào tạo. Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các trường đại học cần tăng số lượng học bổng, chương trình liên kết và trao đổi giảng viên. Giải pháp này kế thừa tinh thần phong trào Đông Du do Phan Bội Châu và Phan Chu Trinh khởi xướng đầu thế kỷ XX, nhưng đặt trên nền tảng bình đẳng thay vì phụ thuộc.

Tăng cường hợp tác ở các lĩnh vực hai bên có thế mạnh bổ sung. Việt Nam có lợi thế lao động và vị trí địa lý; Nhật Bản có vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Các doanh nghiệp và hiệp hội ngành hàng là chủ thể triển khai, hướng tới quan hệ toàn diện và bền vững thay vì hợp tác đơn lĩnh vực.

Dự báo trước các tình huống có thể phát sinh. Các cơ quan nghiên cứu chiến lược cần xây dựng kịch bản ứng phó với biến động khu vực. Giải pháp này vận dụng nguyên tắc "linh hoạt, mềm dẻo song giữ nguyên tắc" — như Hồ Chí Minh cảnh báo ngay sau Hiệp định Sơ bộ rằng thái độ ôn hòa "không phải là thái độ nhu nhược, thụ động", tinh thần chuẩn bị "phải là thường trực".

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Hồ Chí Minh học, Chính trị học và Quan hệ quốc tế. Luận văn cung cấp một mô hình vận dụng khung lý thuyết bản địa vào phân tích quan hệ song phương — điều mà phần lớn nghiên cứu quan hệ quốc tế tại Việt Nam thường mượn từ các trường phái phương Tây. Chương 1 với hệ thống khoảng mười định nghĩa về ngoại giao từ nhiều tác giả là tài liệu tổng quan hữu ích cho phần cơ sở lý luận.

Cán bộ ngành ngoại giao và đối ngoại. Sáu quan điểm được hệ thống hóa ở Chương 2 có thể dùng làm bộ nguyên tắc tham chiếu khi xử lý tình huống đàm phán. Đặc biệt, phân tích chi tiết về nghệ thuật nhân nhượng có nguyên tắc qua Hiệp định Sơ bộ và Tạm ước 1946 là case study kinh điển về cách chọn thời điểm và xác định giới hạn thỏa hiệp.

Giảng viên các môn Tư tưởng Hồ Chí Minh và Đường lối đối ngoại. Nội dung Chương 1 và Chương 2 cung cấp tư liệu minh họa sinh động, thay thế cách trình bày lý thuyết khô cứng bằng các sự kiện lịch sử cụ thể — từ Hội nghị Versailles 1919 đến Hội nghị 81 Đảng Cộng sản tại Mátxcơva ngày 2/11/1960.

Doanh nghiệp và tổ chức có quan hệ hợp tác với đối tác Nhật Bản. Phần khái quát lịch sử quan hệ Việt – Nhật kéo dài từ thế kỷ XIII đến năm 2014 giúp hiểu bối cảnh văn hóa và tâm lý đối tác. Chương 3 với năm nhóm giải pháp gợi mở các lĩnh vực hợp tác tiềm năng đã được nhận diện.

Câu hỏi thường gặp

Luận văn khác gì so với các công trình đã có về tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh? Điểm khác biệt nằm ở hướng tiếp cận. Bốn công trình nền tảng của Nguyễn Duy Niên, Đỗ Đức Hinh, Đặng Xuân Kỳ và Đinh Xuân Lý chủ yếu khai thác mảng lý thuyết. Luận văn này đặt tư tưởng đó vào một trường hợp cụ thể — quan hệ Việt – Nhật giai đoạn 2001–2014 — để kiểm nghiệm tính khả dụng thực tiễn của khung lý thuyết.

Tại sao phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn từ năm 2001 đến 2014? Mốc 2001 gắn với Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ IX, nơi lần đầu tiên chủ trương "chủ động hội nhập kinh tế quốc tế" được nêu và công thức "Việt Nam sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy của tất cả các nước" được bổ sung. Mốc 2014 là thời điểm cận kề khi tác giả hoàn thành nghiên cứu, bảo đảm dữ liệu cập nhật nhất có thể.

Sáu quan điểm về ngoại giao được rút ra bằng cách nào? Tác giả nêu rõ phương pháp: căn cứ vào hoạt động thực tiễn của Hồ Chí Minh chứ không chỉ dựa vào trước tác. Lý do là văn phong của Người "rất ngắn gọn súc tích", không lý luận dài dòng, nên hành động — vốn luôn có chủ đích — phản ánh tư tưởng đầy đủ hơn lời nói.

Ngoại giao nhân dân có còn giá trị trong bối cảnh hiện nay không? Luận văn khẳng định có, với dẫn chứng cụ thể. Trong chiến tranh, ngoại giao nhân dân góp phần tạo khủng hoảng trong lòng nước Mỹ. Trong thời bình, kênh này xử lý được những việc mà ngoại giao nhà nước khó làm đơn độc: xóa đói giảm nghèo vùng sâu vùng xa, hỗ trợ trẻ em khuyết tật, thông qua mạng lưới tổ chức phi chính phủ.

"Đối tác chiến lược" trong luận văn được hiểu như thế nào? Tác giả thừa nhận đây là khái niệm còn mơ hồ, đôi khi chỉ là "nghệ thuật hùng biện" ngoại giao. Luận văn phân biệt ba cấp độ và lưu ý rằng trong mọi quan hệ đối tác chiến lược đều không có sự bình đẳng tuyệt đối giữa hai bên — mỗi chủ thể lựa chọn hướng đi tùy theo "giá trị" của đối tác.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa thành công sáu quan điểm cốt lõi của Hồ Chí Minh về ngoại giao, rút ra từ gần 60 năm hoạt động cách mạng của Người trong giai đoạn 1911–1969.
  • Công trình chứng minh mặt trận ngoại giao Việt Nam hình thành từ năm 1911, sớm hơn 34 năm so với mốc thành lập nhà nước, với 5 nhiệm vụ lớn hoàn thành trong ba thập niên đầu.
  • Quan hệ Việt – Nhật thế kỷ XX được tái dựng qua bốn giai đoạn, từ giao thương năm 1583, phong trào Đông Du, giai đoạn xâm lược, đến bình thường hóa ngày 21/9/1973 và nối lại ODA năm 1992.
  • Năm nhóm giải pháp định hướng tới năm 2020 được đề xuất, tập trung vào ngoại giao kinh tế, kết hợp hai kênh nhà nước – nhân dân, giáo dục, hợp tác bổ sung thế mạnh và năng lực dự báo.
  • Đóng góp lớn nhất là chuyển tư tưởng Hồ Chí Minh về ngoại giao từ đối tượng nghiên cứu lý thuyết thành khung tham chiếu vận dụng được cho một quan hệ song phương cụ thể.

Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi thời gian sau 2015 và bổ sung dữ liệu định lượng về thương mại, đầu tư. Bạn đọc quan tâm nên tham khảo trọn vẹn ba chương cùng phụ lục các cột mốc quan trọng trong quan hệ chính trị Việt – Nhật để có bức tranh đầy đủ.