Vận dụng mô hình lớp học đảo ngược vào dạy học đọc hiểu truyện cổ tích cho học sinh lớp 6 theo chương trình giáo dục phổ thông môn ngữ văn 2018

Lớp học đảo ngược giúp học sinh lớp 6 đọc hiểu truyện cổ tích hiệu quả hơn theo chương trình Ngữ văn 2018. Phương pháp mới, kết quả bất ngờ!

Chuyên ngành

Sư phạm Ngữ văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

148
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

3. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

5. Phương pháp nghiên cứu

6. Cấu trúc của đề tài luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Lớp học đảo ngược (Flipped classroom)

1.2. Truyện cổ tích

1.3. DH đọc hiểu truyện cổ tích ở trường phổ thông

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.4.1. Đặc điểm các văn bản truyện cổ tích trong SGK Ngữ văn theo chương trình Ngữ văn 2018

1.4.2. Thực trạng sử dụng phương pháp LHĐN trong nhà trường

1.4.3. Thực trạng dạy học đọc hiểu truyện cổ tích cho HS lớp 6

1.4.4. Thực trạng học đọc hiểu truyện cổ tích của HS lớp 6

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC DẠY HỌC ĐỌC HIỂU TRUYỆN CỔ TÍCH CHO HỌC SINH LỚP 6 THEO MÔ HÌNH LỚP HỌC ĐẢO NGƯỢC

2.1. Một số quy tắc dạy học đọc hiểu truyện cổ tích cho học sinh lớp 6 theo mô hình lớp học đảo ngược

2.1.1. Đảm bảo mục tiêu giáo dục

2.1.2. Tạo điều kiện phát huy vai trò và đảm bảo tính vừa sức học sinh

2.1.3. Đảm bảo nguyên tắc tích hợp

2.1.4. Nguyên tắc đảm bảo tính tương tác, tính phù hợp

2.2. Quy trình DH đọc hiểu TCT theo mô hình LHĐN

2.2.1. Thiết kế lớp học online

2.2.2. Thiết kế quy trình DH Ngữ văn theo mô hình lớp học đảo ngược với sự hỗ trợ của Google Classroom

2.3. Tiểu kết chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Đối tượng, địa bàn và thời gian thực nghiệm

3.4. Cách thức tiến hành thực nghiệm

3.4.1. Lên kế hoạch thực nghiệm

3.4.2. Làm việc với GV dạy thực nghiệm

3.4.3. Tổ chức thực nghiệm

3.4.4. Thiết kế bài dạy thực nghiệm

3.4.4.1. Mục tiêu bài học
3.4.4.2. Nhiệm vụ của học sinh:

3.5. Kết quả thực nghiệm

3.5.1. Kết quả định lượng

3.5.2. Kết quả định tính

3.6. Tiểu kết chương 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Lớp Học Đảo Ngược Cách Mạng Dạy Học Ngữ Văn 6

Mô hình lớp học đảo ngược đang dần trở thành một xu hướng tất yếu trong giáo dục hiện đại, đặc biệt là với sự phát triển của công nghệ thông tin. Thay vì tiếp thu kiến thức một cách thụ động trên lớp, học sinh sẽ chủ động tìm hiểu bài học trước ở nhà thông qua các bài giảng điện tử, video bài giảng, hoặc tài liệu trực tuyến. Thời gian trên lớp được dành cho các hoạt động tương tác, thảo luận, thực hành, và giải quyết vấn đề dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Theo tác giả Nguyễn Văn Lợi, lớp học đảo ngược là nơi "người học dành toàn bộ thời gian cho các hoạt động giải bài tập, giải quyết vấn đề, thảo luận nhóm để xây dựng hiểu biết dưới sự hướng dẫn của GV". Mô hình này đặc biệt phù hợp với việc dạy học đọc hiểu truyện cổ tích cho học sinh lớp 6 theo chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn ngữ văn, bởi nó khuyến khích sự chủ động, sáng tạo, và phát triển kỹ năng đọc hiểu của học sinh. Vận dụng lớp học đảo ngược vào môn Ngữ Văn giúp khai thác tối đa tiềm năng của học sinh, đồng thời tạo ra một môi trường học tập hứng thú và hiệu quả. Giáo viên không còn là người truyền đạt kiến thức một chiều, mà trở thành người hướng dẫn, hỗ trợ, và tạo điều kiện để học sinh tự khám phá tri thức. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả dạy học, mà còn góp phần hình thành những phẩm chất và năng lực cần thiết cho công dân toàn cầu.

1.1. Bản Chất và Ưu Điểm của Mô Hình Lớp Học Tích Cực

Điểm cốt lõi của lớp học đảo ngược nằm ở việc đảo ngược quy trình học tập truyền thống. Học sinh không còn ngồi nghe giảng một cách thụ động trên lớp, mà chủ động tìm hiểu kiến thức trước ở nhà. Điều này giúp các em có thời gian nghiền ngẫm, suy nghĩ, và đặt câu hỏi về bài học. Thời gian trên lớp được sử dụng để giải đáp thắc mắc, thảo luận sâu hơn về các vấn đề, và thực hành các kỹ năng. Mô hình Blended Learning này tạo ra một môi trường học tập tương tác cao, nơi học sinh được khuyến khích chia sẻ ý kiến, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Theo Tô Thị Diễm Quyên, mô hình này giúp học sinh "chủ động nên giờ học không bị nhàm chán, mặt khác, học sinh có thể học mọi lúc, mọi nơi, với mọi thiết bị chỉ cần thiết bị đó có thể kết nối Internet".

1.2. Flipped Classroom và Sự Phát Triển Năng Lực Đọc Hiểu

Lớp học đảo ngược tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh. Bằng cách tự học trước ở nhà, các em có cơ hội đọc kỹ văn bản, tra cứu từ vựng, và tìm hiểu bối cảnh của câu chuyện. Điều này giúp các em hiểu sâu hơn về nội dung và ý nghĩa của văn bản. Hơn nữa, các hoạt động tương tác trên lớp, như thảo luận nhóm, đóng vai, và phân tích nhân vật, giúp các em rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, suy luận, và đánh giá thông tin. Dạy học đọc hiểu hiệu quả khi vận dụng lớp học đảo ngược giúp học sinh không chỉ nắm vững kiến thức, mà còn phát triển khả năng tư duy phản biện, sáng tạo, và giao tiếp.

II. Thách Thức Dạy Học Đọc Hiểu Truyện Cổ Tích Lớp 6 Hiện Nay

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc dạy học đọc hiểu truyện cổ tích cho học sinh lớp 6 vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thụ động của học sinh trong quá trình học tập. Nhiều em vẫn quen với việc tiếp thu kiến thức một cách thụ động từ giáo viên, thay vì chủ động tìm hiểu và khám phá. Hơn nữa, việc tiếp cận và hiểu các yếu tố văn hóa, lịch sử, và xã hội trong truyện cổ tích Việt Nam cũng là một thách thức đối với nhiều học sinh. Theo tác giả Nguyễn Thị Huế, cần có những "cố gắng tìm tòi trong việc đổi mới phương pháp nghiên cứu truyện cổ tích". Bên cạnh đó, sự thiếu hụt về tài liệu lớp học đảo ngược, giáo án lớp học đảo ngược chất lượng, phù hợp với đặc điểm của học sinh lớp 6 cũng là một rào cản lớn. Giáo viên cần đầu tư nhiều thời gian và công sức để thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo, hấp dẫn, và phù hợp với trình độ của học sinh. Cuối cùng, việc đánh giá hiệu quả dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược cũng là một vấn đề cần được quan tâm, để đảm bảo rằng phương pháp này thực sự mang lại lợi ích cho học sinh.

2.1. Kỹ Năng Đọc Hiểu Yếu và Thiếu Hứng Thú Học Tập

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự thụ động của học sinh là kỹ năng đọc hiểu còn yếu. Nhiều em gặp khó khăn trong việc hiểu nghĩa của từ ngữ, cấu trúc câu, và ý nghĩa của văn bản. Điều này khiến các em cảm thấy chán nản và mất hứng thú với việc đọc sách. Hơn nữa, các phương pháp dạy học đọc hiểu truyền thống thường tập trung vào việc phân tích nội dung và hình thức của văn bản, mà ít chú trọng đến việc khuyến khích sự sáng tạo và phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh. Điều này dẫn đến việc học sinh cảm thấy dạy học đọc hiểu khô khan và nhàm chán, gây ảnh hưởng đến nâng cao hứng thú học tập.

2.2. Thiếu Hụt Tài Liệu Lớp Học Đảo Ngược và Ứng Dụng Công Nghệ

Việc thiếu hụt tài liệu lớp học đảo ngược chất lượng, phù hợp với đặc điểm của học sinh lớp 6 là một rào cản lớn trong việc triển khai mô hình này. Giáo viên cần đầu tư nhiều thời gian và công sức để thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo, hấp dẫn, và phù hợp với trình độ của học sinh. Hơn nữa, việc ứng dụng công nghệ trong dạy học cũng đòi hỏi giáo viên phải có kiến thức và kỹ năng sử dụng các phần mềm, ứng dụng, và công cụ trực tuyến. Điều này tạo ra áp lực lớn đối với giáo viên, đặc biệt là những người chưa quen với việc sử dụng công nghệ trong giảng dạy. Thêm vào đó, không phải học sinh nào cũng có điều kiện tiếp cận công nghệ, gây ra sự bất bình đẳng trong học tập.

2.3. Khó khăn trong Đánh Giá Học Sinh và Hiệu Quả Dạy Học

Việc đánh giá học sinh theo mô hình lớp học đảo ngược cũng là một thách thức đối với giáo viên. Các phương pháp đánh giá truyền thống, như kiểm tra viết, có thể không phản ánh đầy đủ năng lực đọc hiểu, khả năng tư duy, và kỹ năng làm việc nhóm của học sinh. Giáo viên cần sử dụng nhiều hình thức đánh giá khác nhau, như quan sát, phỏng vấn, và đánh giá sản phẩm, để có được cái nhìn toàn diện về sự tiến bộ của học sinh. Ngoài ra, việc đánh giá hiệu quả dạy học theo mô hình lớp học đảo ngược cũng cần được thực hiện một cách khoa học và khách quan, để đảm bảo rằng phương pháp này thực sự mang lại lợi ích cho học sinh. Cần có các tiêu chí đánh giá rõ ràng, và các công cụ đo lường phù hợp để đánh giá hiệu quả dạy học một cách chính xác.

III. Giải Pháp Phương Pháp Dạy Học Đọc Hiểu LHĐN Hiệu Quả Nhất

Để vượt qua những thách thức trên, cần có một phương pháp dạy học đọc hiểu sáng tạo, linh hoạt, và phù hợp với đặc điểm của học sinh lớp 6. Mô hình lớp học đảo ngược có thể là một giải pháp hiệu quả, nếu được áp dụng đúng cách. Giáo viên cần đầu tư thời gian và công sức để thiết kế các hoạt động học tập hấp dẫn, khuyến khích sự chủ động, sáng tạo, và phát triển kỹ năng đọc hiểu của học sinh. Theo tác giả Lê Thị Phượng và Bùi Phương Anh, phương pháp này "giúp học sinh có thêm sự hứng thú trong việc tìm hiểu bài, phát huy các kĩ năng, đồng thời cho phép giáo viên có thêm thời gian để củng cố kiến thức, đi sâu hơn vào nội dung bài học". Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ trong dạy học cũng là một yếu tố quan trọng, giúp tạo ra một môi trường học tập tương tác cao, và giúp học sinh tiếp cận với các nguồn tài liệu đa dạng, phong phú.

3.1. Thiết Kế Bài Giảng Điện Tử Hấp Dẫn và Dễ Hiểu

Để thu hút sự chú ý của học sinh lớp 6, bài giảng điện tử cần được thiết kế một cách hấp dẫn, trực quan, và dễ hiểu. Sử dụng hình ảnh, âm thanh, và video để minh họa cho các khái niệm, nhân vật, và tình tiết trong truyện cổ tích. Chia bài giảng điện tử thành các đoạn ngắn, tập trung vào từng nội dung cụ thể, để giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ thông tin. Sử dụng các câu hỏi, bài tập, và trò chơi tương tác để khuyến khích sự tham gia của học sinh trong quá trình học tập.

3.2. Tạo Hoạt Động Trên Lớp Tương Tác và Phát Triển Tư Duy

Thời gian trên lớp cần được sử dụng để tạo ra các hoạt động trên lớp tương tác, khuyến khích sự chia sẻ, thảo luận, và giải quyết vấn đề. Tổ chức các trò chơi đóng vai, diễn kịch, và kể chuyện sáng tạo để giúp học sinh hiểu sâu hơn về nhân vật và tình tiết trong truyện cổ tích. Sử dụng các kỹ thuật dạy học tích cực, như động não, khăn trải bàn, và mảnh ghép, để khuyến khích sự tham gia của tất cả học sinh trong lớp. Tạo cơ hội để học sinh chia sẻ ý kiến, đặt câu hỏi, và phản biện về các vấn đề liên quan đến truyện cổ tích.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ và Sử Dụng Nền Tảng Học Tập Trực Tuyến

Việc ứng dụng công nghệ giúp tạo ra một môi trường học tập tương tác cao, và giúp học sinh tiếp cận với các nguồn tài liệu đa dạng, phong phú. Sử dụng các phần mềm, ứng dụng, và công cụ trực tuyến để thiết kế các hoạt động học tập sáng tạo, hấp dẫn, và phù hợp với trình độ của học sinh. Sử dụng các nền tảng học tập trực tuyến, như Google Classroom, Microsoft Teams, hoặc Edmodo, để chia sẻ tài liệu, giao bài tập, và tạo diễn đàn thảo luận cho học sinh. Khuyến khích học sinh sử dụng các công cụ tìm kiếm, từ điển trực tuyến, và các nguồn tài liệu tham khảo trên internet để mở rộng kiến thức về truyện cổ tích.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kế Hoạch Dạy Học Truyện Cổ Tích Lớp 6

Việc vận dụng lớp học đảo ngược vào môn Ngữ văn đòi hỏi một kế hoạch cụ thể và chi tiết. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu bài học, lựa chọn nội dung phù hợp, thiết kế các hoạt động học tập hấp dẫn, và xây dựng hệ thống đánh giá hiệu quả. Theo kinh nghiệm của nhiều giáo viên, việc chia nhỏ bài học thành các phần nhỏ, tập trung vào từng nội dung cụ thể, giúp học sinh dễ dàng tiếp thu và ghi nhớ thông tin. Bên cạnh đó, việc sử dụng các ví dụ minh họa, hình ảnh, và video cũng giúp học sinh hiểu sâu hơn về các khái niệm, nhân vật, và tình tiết trong truyện cổ tích.

4.1. Xây Dựng Kế Hoạch Bài Dạy Lớp Học Đảo Ngược Chi Tiết

Xây dựng một kế hoạch bài dạy lớp học đảo ngược chi tiết là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của phương pháp này. Kế hoạch cần bao gồm các mục tiêu học tập rõ ràng, nội dung bài học cụ thể, các hoạt động học tập đa dạng, và hệ thống đánh giá hiệu quả. Giáo viên cần xác định rõ vai trò của mình trong từng giai đoạn của bài học, từ việc chuẩn bị bài giảng điện tử, đến việc hướng dẫn các hoạt động trên lớp, và đánh giá sự tiến bộ của học sinh.

4.2. Lựa Chọn Truyện Cổ Tích Phù Hợp và Xây Dựng Hoạt Động

Việc lựa chọn truyện cổ tích phù hợp với trình độ và sở thích của học sinh lớp 6 là rất quan trọng. Nên chọn những câu chuyện có nội dung ý nghĩa, nhân vật gần gũi, và tình tiết hấp dẫn. Sau khi lựa chọn được câu chuyện, giáo viên cần xây dựng các hoạt động học tập đa dạng, khuyến khích sự sáng tạo, tư duy phản biện, và kỹ năng làm việc nhóm của học sinh. Các hoạt động có thể bao gồm: đọc diễn cảm, đóng vai, vẽ tranh, viết đoạn văn, và thuyết trình.

4.3. Tạo Môi Trường Học Tập Tương Tác và Phát Triển Năng Lực Đọc Hiểu

Môi trường học tập tương tác là yếu tố quan trọng để phát triển năng lực đọc hiểu của học sinh. Giáo viên cần tạo ra một không khí cởi mở, thân thiện, và khuyến khích sự chia sẻ ý kiến giữa các học sinh. Sử dụng các kỹ thuật dạy học tích cực, như động não, khăn trải bàn, và mảnh ghép, để khuyến khích sự tham gia của tất cả học sinh trong lớp. Tạo cơ hội để học sinh đặt câu hỏi, phản biện, và chia sẻ kinh nghiệm cá nhân liên quan đến truyện cổ tích.

V. Kết Luận Lớp Học Đảo Ngược Tương Lai Của Dạy Học Ngữ Văn

Lớp học đảo ngược là một phương pháp dạy học đầy tiềm năng, có thể mang lại nhiều lợi ích cho học sinh lớp 6. Tuy nhiên, để áp dụng thành công phương pháp này, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự đầu tư về thời gian và công sức, và sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, học sinh, và phụ huynh. Với sự phát triển của công nghệ thông tin, lớp học đảo ngược có thể trở thành một xu hướng tất yếu trong giáo dục hiện đại, giúp học sinh phát triển toàn diện về kiến thức, kỹ năng, và phẩm chất.

5.1. Tiềm Năng và Thách Thức Của Phương Pháp Dạy Học Mới

Phương pháp dạy học mới nào cũng có những tiềm năng và thách thức riêng. Lớp học đảo ngược không phải là một ngoại lệ. Tiềm năng của phương pháp này nằm ở khả năng khuyến khích sự chủ động, sáng tạo, và phát triển kỹ năng đọc hiểu của học sinh. Thách thức nằm ở việc chuẩn bị tài liệu, thiết kế hoạt động, và đánh giá hiệu quả một cách khoa học và khách quan.

5.2. Đổi Mới Phương Pháp Dạy Học và Sự Phát Triển Của Giáo Dục

Đổi mới phương pháp dạy học là một yếu tố quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của giáo dục. Lớp học đảo ngược là một trong những nỗ lực đổi mới, nhằm tạo ra một môi trường học tập tương tác cao, khuyến khích sự sáng tạo, và phát triển năng lực của học sinh. Việc áp dụng thành công phương pháp này sẽ góp phần nâng cao chất lượng giáo dục, và giúp học sinh Việt Nam hội nhập với thế giới.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề đổi mới giảng dạy. Hoàng Tiến Tựu trong quyển Mấy vấn đề phương pháp giảng dạy - nghiên cứu văn học dân gian, NXBGD, năm 1997, đã tập trung đưa ra những vấn đề có liên quan đến việc giảng dạy VHDG. Công trình này gồm bảy 5 chương, trong đó ba chương đầu bàn về những lí luận chung, chương tiếp theo dành riêng cho việc nghiên cứu và giảng dạy ca dao, một chương bàn về tục ngữ, một chương viết về truyện dân gian. Đây là một tài liệu rất hữu ích trong việc phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu VHDG của GV và sinh viên ngành Ngữ Văn.

Tác giả Bùi Mạnh Nhị với quyển Phân tích tác phẩm văn học dân gian cũng đã bàn đến thể loại và tác phẩm của VHDG để giúp GV và HS khai thác đúng giá trị mà VHDG mang lại. Đây là những định hướng cơ bản giúp nguời dạy định hướng và lựa chọn được phương pháp giảng dạy thích hợp với thể loại qua những bài dạy cụ thể. Nguyễn Viết Chữ với quyển Giảng dạy tác phẩm theo đặc trưng thể loại cũng đã trình bày cách phân biệt “chất” trong “thể” và đưa ra các biện pháp dạy học theo đặc trung từng thể loại. Mặt khác quyển sách còn hệ thống các phương pháp, biện pháp, câu hỏi, các cách thức, chiến thuật…, nhằm góp them tiếng nói về việc vận dụng các phuơng pháp dạy học tác phẩm vào các thể loại cụ thể trong nhà truờng.

Nguyễn Xuân Lạc qua quyển Văn học dân gian Việt Nam trong nhà trường - NXBGD, năm 1988 cũng có một đóng góp không nhỏ trong việc giúp GV và HS trong việc tìm hiểu về VHDG. Đây là một công trình nghiên cứu 15 rất cần thiết cho GV dạy văn tại các trường hiện nay bởi nó mang tính thiết thực rất cao. Trong đó, tác giả đề cập đến phương pháp dạy học VHDG theo thi pháp thể loại. Quyển sách bao gồm ba phần chính và phần phụ lục.

Ở phần I (tiểu luận), tác giả nhìn nhận VHDG trong tổng thể văn hóa dân gian Việt Nam, trong nền văn học dân tộc và trong chương trình văn học ở trường phổ thông. Dựa trên cơ sỏ đó, tác giả cũng đề xuất cách tiếp cận và phương pháp dạy học theo quan điểm thi pháp học về những thể loại chủ yếu được dùng trong nhà trường. Từ đầu thế kỉ XX đến nay, VHDG trong đó có thể loại truyện cổ tích là đối tượng nghiên cứu tích cực của nhiều nhà khoa học trong nước. Nhắc đến nhà cổ tích học có tên tuổi ở nước ta không thể không kể tới Nguyễn Đổng Chi, Đinh Gia Khánh, Cao Huy Đỉnh, Chu Xuân Diên, Hoàng Tiến Tựu, Lê Chí Quế, Nguyễn Xuân Đức…với rất nhiều các công trình nghiên cứu.

Một trong những công trình nghiên cứu có rất nhiều kiến thức văn hóa dân gian và ý nghĩa rất lớn đối với công việc nghiên cứu VHDG của GV và sinh viên ngành Ngữ Văn là cuốn Văn học dân gian Việt Nam do Đinh Gia Khánh (chủ biên), Chu Xuân Diên, Vũ Quang Nhơn (biên soạn) - NXBGD, năm 1996. Bằng phương pháp so sánh, các tác giả của cuốn sách đó đã làm nổi bật những đặc điểm cơ bản của truyện cổ tích trên phương diện cấu trúc và phân biệt nó với một số thể loại khác như thần thoại, truyện cười và truyện ngụ ngôn (trong cuốn giáo trình này, các soạn giả không thừa nhận truyền thuyết là một thể loại của loại hình tự sự dân gian). So sánh truyện cổ tích với thể loại ra đời trước nó, các tác giả cho rằng: “Thần thoại hấp dẫn chúng ta bằng những hình tượng mĩ lệ và táo bạo vì nội dung chất phác nhưng kỳ vĩ của sự tích. Truyện cổ tích lôi cuốn chúng ta vào những nỗi niềm vui khổ, vào không khí đấu tranh chống cường quyền của những con người bị áp bức.

Hai thể loại, hai tính chất, hai cách tác động đến ý thức thẩm mĩ…” [25, tr. Hoàng Tiến Tựu trong cuốn Văn học dân gian Việt Nam, tập 2, cũng đã 16 “phân biệt truyện cổ tích với các loại truyện dân gian khác” và làm sáng tỏ đặc điểm của ba tiểu loại trong thể loại này. Theo tác giả: “Ở truyện cổ tích thần kì, cái thần kì phải giữ vai trò chủ yếu trong việc tham gia giải quyết các xung đột, mâu thuẫn trong truyện, còn cổ tích sinh hoạt thì ngược lại, các yếu 7 tố thần kỳ chỉ giữ vai trò thứ yếu và nhiều khi chỉ là “cái đường viền” của truyện” [40, tr. Trong chuyên luận Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian Việt Nam, tác giả Cao Huy Đỉnh đã tái hiện quá trình phát triển của lịch sử dân tộc ta qua việc đối chiếu so sánh một số truyện cổ tích như: Trầu cau, Nàng Tô Thị, Tấm Cám, Cây khế, Sọ Dừa, Vọ chàng Trương.

Sự đối chiếu đó được trình bày trong chương ba của cuốn sách với tiêu đề: “Tinh thần phê phán xã hội và lý tưởng dân chủ - nhân đạo trong truyện cổ và các thể tài khác nhau ở giai đoạn đầu của chế độ phong kiến” [15, tr. Tác giả Đỗ Bình Trị trong Những đặc điểm thi pháp của thể loại VHDG đã đi sâu vào nghiên cứu các đặc điểm về thi pháp thể loại. Trong công trình nghiên cứu này tác giả đã nghiên cứu kỹ vấn đề thể loại, đặc biệt đi sâu vào thể loại VHDG. Song, tác giả chưa đưa ra phương pháp giảng dạy các thể loại ấy một cách cụ thể, rõ ràng.

Đáng kể nhất là cuốn sách với tiêu đề Văn hóa dân gian mấy vấn đề phương pháp luận và nghiên cứu thể loại của Chu Xuân Diên. Cuốn sách này là sự tập hợp có hệ thống các bài nghiên cứu của tác giả đã công bố trong các tạp chí chuyên ngành trong các kỷ yếu hội thảo khoa học… Trong đó có ba bài liên quan trực tiếp tới phương pháp phân tích truyện cổ tích nói chung và một số truyện trong chương trình môn văn ở nhà trường nói riêng. Đó là các bài: Về phương pháp so sánh trong khoa học nghiên cứu văn học dân gian, Truyện cổ tích dưới mắt các nhà khoa học. Trong bài Truyện cổ tích dưới mắt các nhà khoa học, Chu Xuân Diên đã xem xét, đánh giá công phu cách tiếp cận truyện cổ tích của các nhà cổ tích học nổi tiếng trên thế giới và Việt Nam 17 như V.

Ở bài viết này, tác giả đánh giá một cách thỏa đáng cách phân tích truyện cổ tích của Đinh Gia Khánh và Nguyễn Đổng Chi với thái độ khen chê đúng mức: “Đứng về mặt phương pháp, công trình nghiên cứu của Đinh Gia Khánh có khuynh hướng sử dụng nhiều những nguyên tắc của khoa học nghiên cứu, khoa học thành văn. Còn trong công trình của Nguyễn Đổng Chi, phương pháp sử học đã nhiều khi làm tác giả xa rời bản chất của truyện cổ tích, nhất là về mối quan hệ của truyện cổ tích với thực tại” [13, tr. Các bài viết trong công trình của Chu Xuân Diên không dừng lại ở phương pháp phân tích truyện cổ tích mà còn nêu lên được những vấn đề có ý nghĩa phương pháp luận, đúng như tiêu đề của cuốn sách. Đây là công trình quan trọng và bổ ích cho những ai quan tâm tới việc nhiệm vụ, giảng dạy truyện cổ tích.

Nhắc đến các nghiên cứu về truyện cổ tích mà không nhắc đến bộ sách này thì quả thực là một điều sơ suất. Đây là một bộ sách đã trở nên quen thuộc với thế hệ bạn đọc Việt Nam -một tài liệu tham khảo cho những bạn yêu truyền thống văn học của dân tộc - bộ sách Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam của Nguyễn Đổng Chi. Đây là tác phẩm gồm 5 tập, tập hợp được nhiều truyện cổ tích Việt Nam được ông sưu tập và viết từ 1958 - 1982, chưa kể khoảng 20 năm trước đó tích lũy tư liệu và nghiền ngẫm cũng như sau này tái bản bổ sung. Giới học thuật đánh giá bộ truyện này với đóng góp của học giả - nhà văn Nguyễn Đổng Chi sánh ngang với công lao của anh em nhà Grimn (Đức), A.

Bộ sách gồm có ba phần: Phần đầu, tìm hiểu một ít nét về bản chất, lai lịch và lịch sử phát triển của truyện cổ nói chung và cổ tích nói riêng. Phần thứ hai, chiếm một khoảng rất lớn trong bộ sách là những truyện cổ tích Việt Nam đã chọn lọc và sắp đặt theo một hệ thống riêng. Phần cuối là những nhận xét sơ bộ về đặc điểm tư tưởng, nghệ thuật, qua đây tạm đánh giá tổng quát 18 truyện cổ tích Việt Nam. Ngoài các công trình nghiên cứu nêu trên, có rất nhiều bài viết về truyện dân gian và truyện cổ tích cũng rất đáng lưu tâm như: bài viết một số vấn đề lý thuyết chung về mối quan hệ văn học dân gian - văn học viết của tác giả Lê Kinh Khiên, Mấy ý kiến về vấn đề nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học với văn học dân gian của Đỗ Bình Trị, Một số vấn đề lý luận về nghiên cứu cấu trúc truyện cổ tích thần kỳ của Phạm Tuấn Anh.

Bài báo Những cố gắng tìm tòi trong việc đổi mới phương pháp nghiên cứu truyện cổ tích và 50 năm ngành cổ tích học Việt Nam của Nguyễn Thị Huế… Như vậy, trong việc tiếp cận truyện cổ tích nói chung ở nước ta từ trước tới nay đã hình thành và phát triển khá nhiều xu hướng. Trong đó nổi bật vẫn là cách tiếp cận bằng phương pháp so sánh loại hình; từ góc độ phương pháp học, Folkore học và theo đặc trưng thể loại. Các cách tiếp cận đó đều có những ưu điểm và nhược điểm, những ưu thế và hạn chế như Chu Xuân Diên đã chỉ ra. Một số các cuốn sách giáo trình đề cập đến truyện cổ tích như: Văn học dân gian Việt Nam của Lê Chí Quế, Võ Quang Nhơn, Nguyễn Hùng Vĩ (2001), Văn học dân gian Việt Nam của Đinh Gia Khánh (chủ biên) (2006), Giáo trình Văn học dân gian Việt Nam của Nguyễn Bích Hà, Giáo trình Văn học dân gian của GS.TS Vũ Anh Tuấn (chủ biên), PGS.TS Phạm Thu Yến - TS Nguyễn Việt Hùng, TS Phạm Đặng Xuân Hương.

Hầu hết các giáo trình đã chỉ ra được khái niệm, phân loại và đặc trưng của truyện cổ tích. Giáo trình Văn học dân gian do GS. TS Vũ Anh Tuấn chủ biên đã trích: “Không có một truyện cổ tích thần kì nào lại có tuổi đời trẻ hơn tuổi ông bà chúng ta và cũng không có một câu truyện cổ tích nào già nua trong ngàn vạn đôi mắt trẻ thơ của biết bao thế hệ”[43, tr112]. Cuốn sách Bình giảng truyện dân gian của Hoàng Tiến Tựu đã đi cảm thụ cái hay, cái đẹp của từng thể loại VHDG, trong đó có TCT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ