Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng EMA trong DN sản xuất thép phía Nam Việt Nam

Luận văn phân tích các nhân tố ảnh hưởng vận dụng kế toán quản trị môi trường (EMA) tại các doanh nghiệp sản xuất thép phía Nam Việt Nam.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

TRANG PHỤ BÌA

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ

TÓM TẮT - ABSTRACT

PHẦN MỞ ĐẦU

Lý do thực hiện đề tài

Mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Những đóng góp của luận văn

Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU

1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.1.1. Các nghiên cứu ngoài nước

1.1.2. Các nghiên cứu trong nước

1.2. Nhận xét các công trình nghiên cứu và xác định khe hổng nghiên cứu

1.2.1. Nhận xét các công trình nghiên cứu

1.2.2. Khe hổng nghiên cứu

1.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về kế toán quản trị môi trường

2.1.1. Khái niệm về kế toán quản trị môi trường

2.1.2. Khái niệm về vận dụng kế toán quản trị môi trường

2.1.3. Lịch sử ra đời và phát triển của kế toán môi trường

2.1.4. Hạn chế của kế toán quản trị truyền thống và lợi ích của việc vận dụng kế toán quản trị môi trường

2.1.5. Thông tin của kế toán quản trị môi trường

2.1.6. Trình bày và công bố thông tin kế toán quản trị môi trường

2.2. Lý thuyết thể chế (Institutional theory)

2.3. Lý thuyết hợp pháp (Legitimacy theory)

2.4. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory)

2.5. Lý thuyết bất định (Contingency Theory)

2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Khung nghiên cứu và quy trình nghiên cứu của luận văn

3.1.1. Khung nghiên cứu

3.1.2. Quy trình nghiên cứu

3.2. Mô hình và giả thuyết nghiên cứu đề nghị

3.2.1. Mô hình nghiên cứu

3.2.2. Giả thuyết nghiên cứu

3.3. Mô tả thang đo

3.3.1. Thang đo “Nhận thức về lợi ích của EMA”

3.3.2. Thang đo “Nhu cầu công bố thông tin liên quan đến môi trường”

3.3.3. Thang đo “Quy chuẩn pháp lý”

3.3.4. Thang đo “Nhận thức của nhà quản trị về EMA”

3.3.5. Thang đo “Áp lực từ các bên liên quan”

3.3.6. Thang đo “Khó khăn khi vận dụng EMA”

3.3.7. Thang đo “Vận dụng EMA trong DNSX thép khu vực phía Nam Việt Nam”

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.4.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu định tính

4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng

4.2.2. Tổng quan chung về các doanh nghiệp sản xuất thép tại Việt Nam

4.2.3. Thực trạng vận dụng kế toán quản trị môi trường trong các DNSX thép khu vực phía Nam Việt Nam

4.2.4. Kết quả kiểm định độ tin cậy của thang đo

4.2.5. Phân tích nhân tố khám phá

4.2.6. Phân tích tương quan

4.2.7. Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến việc vận dụng EMA

4.2.7.1. Nhận thức về lợi ích của EMA
4.2.7.2. Nhu cầu công bố thông tin liên quan đến môi trường
4.2.7.3. Nhận thức của nhà quản trị
4.2.7.4. Áp lực từ các bên liên quan
4.2.7.5. Khó khăn khi vận dụng EMA
4.2.7.6. Quy chuẩn pháp lý

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3.1. Hạn chế của đề tài

5.3.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai

5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khái niệm và tầm quan trọng của Kế toán quản trị môi trường EMA

Kế toán quản trị môi trường (EMA) là một công cụ quản lý hiện đại giúp doanh nghiệp thép tích hợp thông tin chi phí môi trường vào quy trình ra quyết định. EMA cung cấp thông tin chi tiết về chi phí sản xuất liên quan đến bảo vệ môi trường, giúp quản lý hiệu quả tài nguyên và giảm thiểu tác động tiêu cực. Trong bối cảnh ngành thép đối mặt với áp lực môi trường ngày càng tăng, việc vận dụng EMA trở nên cần thiết để đảm bảo tính bền vững và cạnh tranh. Các doanh nghiệp sản xuất thép khu vực phía Nam Việt Nam cần nắm bắt lợi ích của hệ thống kế toán này để tối ưu hóa chi phí và nâng cao trách nhiệm xã hội.

1.1. Định nghĩa kế toán quản trị môi trường EMA

EMA là hệ thống kế toán tích hợp thông tin về chi phí, hiệu suất vật chất và môi trường. Nó giúp xác định chi phí thực tế liên quan đến hoạt động sản xuất, từ đó hỗ trợ nhà quản lý đưa ra quyết định chiến lược. EMA khác với kế toán quản trị truyền thống ở chỗ nó cân nhắc toàn bộ tác động môi trường của sản xuất.

1.2. Lịch sử phát triển của kế toán quản trị môi trường

EMA ra đời từ những năm 1990s khi các tổ chức quốc tế như IFAC và UNDSD nhận ra nhu cầu tích hợp môi trường vào kế toán. Sự phát triển của hệ thống EMA phản ánh xu hướng toàn cầu về phát triển bền vững và trách nhiệm môi trường trong sản xuất.

II. Lợi ích và hạn chế của EMA trong doanh nghiệp thép

Vận dụng kế toán quản trị môi trường mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp sản xuất thép. Thứ nhất, EMA giúp xác định chính xác chi phí môi trường ẩn trong quy trình sản xuất, từ đó hỗ trợ tối ưu hóa chi phí. Thứ hai, nó cung cấp thông tin để cải thiện hiệu suất môi trường và tuân thủ quy định pháp lý. Thứ ba, hệ thống EMA nâng cao độ tin cậy trong báo cáo tài chính liên quan đến môi trường. Tuy nhiên, các doanh nghiệp thép cũng gặp phải những hạn chế như chi phí triển khai cao, thiếu nhân lực chuyên môn, và khó khăn trong thu thập dữ liệu chính xác.

2.1. Lợi ích của kế toán quản trị môi trường EMA

EMA giúp doanh nghiệp thép tiết kiệm chi phí thông qua việc xác định các nguồn lãng phí. Nó cung cấp dữ liệu để hỗ trợ quyết định quản lý về công nghệ xanh và quy trình sản xuất bền vững. Đồng thời, hệ thống EMA tăng cường quản trị rủi ro và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp trong cộng đồng.

2.2. Các thách thức khi vận dụng EMA trong ngành thép

Khó khăn chính trong vận dụng EMA bao gồm việc xác định ranh giới chi phí môi trường, tích hợp hệ thống dữ liệu, và nâng cao nhận thức của nhân viên. Doanh nghiệp sản xuất thép cần đầu tư đáng kể vào đào tạo và công nghệ thông tin để triển khai kế toán quản trị môi trường một cách hiệu quả.

III. Các nhân tố ảnh hưởng đến vận dụng EMA trong doanh nghiệp thép

Nghiên cứu cho thấy nhiều nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị môi trường trong doanh nghiệp sản xuất thép. Nhân tố thứ nhất là nhận thức về lợi ích của EMA từ phía lãnh đạo và nhân viên. Nhân tố thứ hai liên quan đến nhu cầu công bố thông tin môi trường, chịu ảnh hưởng bởi quy định pháp lý và áp lực từ các bên liên quan. Nhân tố thứ ba là khả năng tài chính và nhân lực của doanh nghiệp. Ngoài ra, áp lực từ các bên liên quan như chính phủ, khách hàng, và công đoàn cũng đóng vai trò quan trọng. Cuối cùng, quy chuẩn pháp lý và các tiêu chuẩn quốc tế cũng ảnh hưởng đến quyết định vận dụng EMA.

3.1. Nhân tố nhận thức và quyết định quản lý

Nhận thức của nhà quản trị về lợi ích của EMA là nhân tố quan trọng quyết định việc vận dụng. Nếu lãnh đạo hiểu rõ lợi ích trong tối ưu hóa chi phíquản lý rủi ro môi trường, họ sẽ chủ động đầu tư vào hệ thống kế toán quản trị môi trường. Sự hỗ trợ từ cấp quản lý cao cấp là điều kiện tiên quyết cho thành công.

3.2. Áp lực từ quy định pháp lý và các bên liên quan

Quy chuẩn pháp lý về bảo vệ môi trường ngày càng chặt chẽ buộc doanh nghiệp thép phải vận dụng EMA. Đồng thời, áp lực từ các bên liên quan như nhà đầu tư, khách hàng quốc tế, và tổ chức xã hội dân sự cũng thúc đẩy doanh nghiệp sản xuất thép áp dụng công cụ quản lý môi trường này.

IV. Hàm ý quản lý và khuyến nghị vận dụng EMA trong doanh nghiệp thép

Để vận dụng hiệu quả kế toán quản trị môi trường, doanh nghiệp sản xuất thép cần thực hiện một số biện pháp quan trọng. Thứ nhất, tăng cường nhận thức về lợi ích của EMA thông qua đào tạo và truyền thông nội bộ. Thứ hai, xây dựng hệ thống dữ liệu toàn diện để hỗ trợ kế toán quản trị môi trường. Thứ ba, bố trí nhân lực chuyên môn có kiến thức về chi phí môi trường và công nghệ thông tin. Thứ tư, tích hợp EMA vào quy trình ra quyết định chiến lược của doanh nghiệp. Cuối cùng, doanh nghiệp cần tuân thủ quy chuẩn pháp lý liên quan đến bảo vệ môi trường và công khai thông tin chi phí môi trường.

4.1. Chiến lược triển khai kế toán quản trị môi trường

Doanh nghiệp sản xuất thép nên triển khai EMA theo từng giai đoạn, bắt đầu từ các bộ phận sản xuất có chi phí môi trường cao nhất. Cần tích hợp EMA vào báo cáo tài chính định kỳ và sử dụng thông tin kế toán quản trị môi trường để đánh giá hiệu suất. Đồng thời, lập kế hoạch đầu tư công nghệ để tự động hóa việc thu thập và xử lý dữ liệu.

4.2. Hướng phát triển trong tương lai của EMA

Trong tương lai, kế toán quản trị môi trường sẽ ngày càng trở nên bắt buộc khi các quy chuẩn pháp lý toàn cầu về bảo vệ môi trường chặt chẽ hơn. Doanh nghiệp thép cần chuẩn bị từ bây giờ bằng cách nâng cao nhận thức và xây dựng hệ thống EMA vững chắc, từ đó tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/12/2025
Luận văn các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng kế toán quản trị môi trường ema trong các doanh nghiệp sản xuất thép khu vực phía nam việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả giới thiệu tổng quan về một số công trình nghiên cứu trong nước và ngoài nước liên quan đến việc vận dụng EMA cũng như các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng EMA. Từ đó, tác giả xác định được khoảng trống cho nghiên cứu để tiến hành nghiên cứu luận văn của tác giả tại Việt Nam.1 Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài 1.1 Các nghiên cứu ngoài nước Trên thế giới có khá nhiều nghiên cứu về EMA, có thể kể đến các nghiên cứu tiêu biểu như sau: - Chang (2007) với nghiên cứu “Enviromental management accounting within universities: current state and future potential” đã tiến hành nghiên cứu kinh nghiệm của nhà quản trị từ năm trường đại học để khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định áp dụng EMA trong lĩnh vực giáo dục đại học. Tác giả đã xem xét bốn lý thuyết đã được chấp nhận để hướng dẫn việc thu thập dữ liệu và tập trung vào nghiên cứu gồm lý thuyết dự phòng, lý thuyết thể chế, lý thuyết hợp pháp, lý thuyết các bên liên quan. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, có năm rào cản ảnh hưởng đến việc áp dụng EMA là : thái độ, tài chính, thông tin, thể chế và quản lý.

- Setthasakko (2010) với bài nghiên cứu “Barriers to the development of environmental management accounting - An exploratory study of pulp and paper companies in Thailand” đã nghiên cứu các nhân tố chính ảnh hưởng đến việc áp dụng kế toán quản trị môi trường trong công ty sản xuất giấy và bột giấy tại Thái Lan. Nghiên cứu xác định ba yếu tố ảnh hưởng chính: vai trò của nhà quản trị, chia sẻ kiến thức, xây dựng hình ảnh công ty. Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, kết hợp cả phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp, tác giả có thể có được một các toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng EMA.

Các nhà quản lý trong các công ty sản xuất giấy ở Thái Lan có xu hướng tập trung vào ngắn hạn hơn so với dài hạn. Họ cũng không xem xét những yếu tố tiêu cực xảy 7 ra trong hoạt động của mình đối với xã hội và cộng đồng. Họ chỉ tập trung vào lợi ích kinh tế hơn là lợi ích xã hội. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng kế toán Thái Lan ngại thay đổi và tìm hiểu kiến thức mới.

Họ cho rằng nhân viên môi trường mới là người có đủ điều kiện để tham gia các vấn đề môi trường còn nhiệm vụ của họ là ghi chép sổ sách kế toán. Sự hạn chế phát triển EMA là do thiếu kiến thức về môi trường và kinh nghiệm kế toán. - Bài nghiên cứu “Understanding environmental management accouting (EMA) adoption: a new institutional sociology perspective” của tác giả Jalaludin, Sulaiman and Ahmad (2011), kế thừa thang đo từ DiMaggio and Powell (1983) để tập trung giải thích mối quan hệ giữa các áp lực thuộc lý thuyết thể chế và việc vận dụng EMA. Từ kết quả bảng khảo sát các nhân viên kế toán, tác giả tiến hành phân tích thông tin và nhận thấy rằng áp lực cưỡng chế không có mối quan hệ đáng kể đến việc vận dụng EMA.

Nhưng trong cuộc phỏng vấn chuyên sâu lại cho thấy kết quả ngược lại. Cụ thể, kế toán viên được phỏng vấn nói rằng họ bị áp lực bởi khách hàng, cổ đông, cơ quan đầu ngành và chính phủ về hiệu quả môi trường. Còn nhân tố áp lực quy chuẩn và việc áp dụng EMA có mối quan hệ với nhau trong kết quả từ bảng phân tích khảo sát, còn kết quả từ phỏng vấn chuyên sâu không cho thấy mối quan hệ giữa hai biến này. Cuối cùng, cả hai kết quả từ phỏng vấn và khảo sát đều kết luận rằng nhân tố áp lực mô phỏng không có mối quan hệ đáng kể đến vận dụng EMA.

- Bài nghiên cứu: “Environmental management accouting: the signficance of contigency variables for adoption” của Christ and Buritt (2013). Nghiên cứu này thực hiện nhằm điều tra về việc các DN có nhận thức được tầm quan trọng của EMA hay không? Tác giả dựa trên lý thuyết ngẫu nhiên để xác định tầm ảnh hưởng của các biến như cấu trúc tổ chức, quy mô tổ chức, chiến lược môi trường, ngành công nghiệp đến việc áp dụng EMA của các DN Australia. Kết quả thu được từ quá trình khảo sát dựa trên web của kế toán viên Úc và phân tích dữ liệu đã chỉ ra rằng: ngành công nghiệp, chiến lược môi trường và quy mô tổ chức tác động cùng chiều 8 đến việc thực hiện EMA, ngược lại cấu trúc tổ chức lại không có mối quan hệ đến việc thực hiện EMA. Phát hiện này hỗ trợ cho các nghiên cứu trong tương lai để hiểu biết thêm về EMA cũng như sự phát triển của nó.

- Alkisher (2013) với bài nghiên cứu “Factors influencing invironmental management accounting adoption in oil and manufacturing firm in Libya”, nhằm điều tra các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng EMA. Dựa trên cơ sở các lý thuyết nền, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đã đưa ra tám nhân tố ảnh hưởng bao gồm: chiến lược công ty, hỗ trợ từ nhà quản trị cấp cao, áp lực quy chuẩn, áp lực cưỡng chế, áp lực từ các bên liên quan, tính hợp pháp, tính chính thức. Thông qua phân tích kết quả điều tra từ nhà quản lý môi trường và giám đốc tài chính của DN, cho thấy rằng nhân tố trình độ, thâm niên công tác, độ tuổi có ảnh hưởng đến việc vận dụng EMA. Ngoài ra, tác giả cũng cho rằng nhân tố hỗ trợ từ nhà quản trị cấp cao, tổ chức, môi trường và công nghệ có ảnh hưởng tích cực đến việc áp dụng EMA tại các doanh nghiệp trong ngành sản xuất dầu ở Lybia.

Nhân tố chiến lược kinh doanh và văn hóa tổ chức đặc trưng tại các doanh nghiệp có tác động ngược chiều đến việc áp dụng EMA. - Bài nghiên cứu: “Factors influencing the adoption of environmental management accounting Practices among firms in Nairobi, Kenya” của Wachira (2014). Bài nghiên cứu nhằm kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến việc vận dụng EMA bao gồm: (1) qui mô công ty, (2) trình độ công nghệ, (3) chi phí tuân thủ các qui định môi trường, (4) thời gian hoạt động của công ty, (5) chiến lược môi trường, (6) thành quả tài chính đến mức độ áp dụng EMA tại các DNSX ở Nairobi, Kenya. Dựa trên các lý thuyết nền tảng, tác giả xây dựng mô hình và tiến hành khảo sát thông qua bảng câu hỏi để thu thập thông tin.

Kết quả phân tích mô hình hồi quy cho thấy chiến lược môi trường, thành quả tài chính, chi phí tuân thủ các quy định môi trường của DN có ảnh hưởng đến mức độ áp dụng EMA. Mặt khác, nhân tố áp lực từ các bên liên quan, ngành công nghiệp cũng là yếu tố thúc đẩy việc vận dụng EMA. 9 - Bài nghiên cứu “Environmental management accouting practices in small medium manufacuring firms” của tác giả Jamil, Mohamed, Muhammed and Ali (2015). Trong nghiên cứu này, tác giả sử dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng để tiến hành kiểm định ba biến độc lập: Áp lực cưỡng chế, áp lực quy chuẩn và áp lực mô phỏng ảnh hưởng đến việc vận dụng EMA tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Malaysia.

Lý thuyết thể chế được sử dụng và dữ liệu được thu thập thông qua bảng câu hỏi khảo sát, đối tượng là nhà quản lý của các DN vừa và nhỏ. Kết quả phân tích mô tả và hồi quy cho thấy nhân tố chủ đạo ảnh hưởng đến việc áp dụng EMA đó là tính cưỡng chế, việc gia tăng áp lực cưỡng chế của chính phủ sẽ ảnh hưởng tích cực đến ý định và áp dụng EMA trong các DNSX tại Malaysia, hai biến còn lại là áp lực mô phỏng và áp lực quy chuẩn không có mối liên hệ nào đến việc vận dụng EMA. Phát hiện này trái ngược với nghiên cứu của Jalaludin và cộng sự (2011). Tuy nhiên, nghiên cứu này phát hiện ra nhân tố hạn chế về tài chính là rào cản chính cho sự phát triển EMA.

Đồng thời, kiến thức về môi trường, kỹ năng và thiếu hướng dẫn cũng là một rào cản trong việc vận dụng các vấn đề môi trường vào hệ thống kế toán. - Bài nghiên cứu: “The use and effectiveness of environmental management accounting” của Phan et al (2017). Nghiên cức này xem xét mức độ vận dụng EMA và ảnh hưởng tính toàn diện của hệ thống quản lý môi trường (EMS), quy mô tổ chức và sự hỗ trợ của quản lý cấp cao đối với việc vận dụng EMA. Ngoài ra, tác giả cũng điều tra tác động của hiệu suất môi trường.

Với việc khảo sát 208 các công ty trong các ngành công nghiệp khác nhau tại Úc, kết quả cho thấy rằng: các tổ chức áp dụng hệ thống EMS toàn diện hơn thì có mức cam kết môi trường cao hơn và có nhiều khả năng cung cấp các nguồn lực tốt hơn để tạo thuận lợi cho sự phát triển của EMA. Quy mô tổ chức và mức độ sử dụng EMA không có mối tương quan với nhau. Cuối cùng, với thang đo gồm 4 biến quan sát được kết thừa từ Krumwiede (1998), Grover (1993) và Baird et al (2007) đã kết luận sự hỗ trợ từ nhà quản lý cấp cao ảnh hưởng đến việc vận dụng EMA.2 Các nghiên cứu trong nước Qua khảo sát lý thuyết, tác giả nhận thấy rằng tại Việt Nam kế toán quản trị môi trường (EMA) còn khá mới mẻ và có rất ít công trình nghiên cứu, tiêu biểu có một số nghiên cứu liên quan đến đề tài như sau: - Trịnh Hiệp Thiện, luận văn thạc sĩ Đại học Kinh Tế TP HCM (2010): “Vận dụng kế toán quản trị môi trường vào các doanh nghiệp sản xuất Việt Nam”, bằng việc tìm hiểu về thực trạng vận dụng EMA tại các DNSX Việt Nam. Đề tài đã kết luận rằng: mặc dù các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay quan tâm nhiều đến công tác tổ chức EMA, tuy nhiên việc vận dụng còn quá thấp nguyên nhân chính là do sự thiếu hiểu biết từ nhà quản trị cấp cao, thiếu kinh nghiệm tổ chức điều này là một thách thức lớn cho các DN Việt Nam trong quá trình tiến hành vận dụng EMA.

Thêm vào đó, số lượng và chất lượng thông tin liên quan đến môi trường được các DN công bố ra bên ngoài còn hạn chế. Mặt khác, việc vận dụng EMA ở các DNSX tại Việt Nam còn gặp nhiều khó khăn do chi phí thực hiện EMA cao, doanh nghiệp chưa thiết lập được bộ máy kế toán quản trị. Ngoài ra, chế độ kế toán chưa yêu cầu cung cấp thông tin tài chính môi trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ