Vận Chuyển Qua Màng Tế Bào: Đặc Điểm và Chức Năng

Tài liệu nghiên cứu Vận chuyển qua màng tế bào vận chuyển thụ động qua màng không cần năng lượng, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

bài thuyết trình
51
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. ĐẶC ĐIỂM MÀNG TẾ BÀO

1.1. Lipit và Protein màng

1.2. Tính lỏng của màng

1.3. Tiến hóa các loại màng có tính chất khác nhau

1.4. Protein màng và chức năng

1.5. Vai trò của carbohydrate màng trong tương tác tế bào

1.6. Quá trình tổng hợp màng và các mặt của màng

2. TÍNH THẤM CHỌN LỌC CỦA MÀNG TẾ BÀO

2.1. Tính thấm của lớp lipid kép

2.2. Protein vận chuyển

3. VẬN CHUYỂN THỤ ĐỘNG QUA MÀNG KHÔNG CẦN NĂNG LƯỢNG

3.1. Đặc điểm vận chuyển thụ động

3.2. Sự khuếch tán và hiệu ứng thẩm thấu

3.3. Khuếch tán tăng cường

4. VẬN CHUYỂN CHỦ ĐỘNG SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG ĐỂ DI CHUYỂN CHẤT TAN NGƯỢC CHIỀU GRADIENT

4.1. Khái niệm vận chuyển chủ động

4.2. Đặc điểm vận chuyển chủ động

4.3. Các con đường vận chuyển chủ động

4.4. Ý nghĩa vận chuyển chủ động

5. VẬN CHUYỂN KHỐI VẬT CHẤT LỚN THÔNG QUA XUẤT BÀO VÀ NHẬP BÀO

5.1. Khái niệm xuất bào

5.2. Hình thức xảy ra xuất bào

5.3. Khái niệm nhập bào

5.4. Các dạng nhập bào

Tóm tắt

I. Màng Tế Bào Cấu Trúc Tính Chất Chức Năng Vận Chuyển

Màng tế bào là một cấu trúc phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sống của tế bào. Nó không chỉ là một lớp rào cản vật lý mà còn là một trung tâm điều phối các hoạt động trao đổi chất giữa tế bào và môi trường xung quanh. Cấu trúc màng tế bào chủ yếu bao gồm lớp kép phospholipid, protein và carbohydrate. Lớp kép phospholipid tạo nên tính thấm chọn lọc của màng, cho phép các phân tử nhỏ, không phân cực như O2, CO2 dễ dàng đi qua. Các protein màng đảm nhận nhiều chức năng quan trọng, bao gồm vận chuyển các chất, tiếp nhận tín hiệu và kết nối tế bào. Tính thấm chọn lọc của màng sinh chất là một đặc tính quan trọng, cho phép tế bào kiểm soát lượng chất ra vào, duy trì môi trường bên trong ổn định. Sự khác biệt trong thành phần lipid màng giữa các loài khác nhau là một sự thích ứng tiến hóa để duy trì tính lỏng của màng trong các điều kiện môi trường đặc biệt, như vi khuẩn sống ở nhiệt độ cao.

1.1. Cấu trúc màng tế bào phospholipid protein carbohydrate

Màng tế bào được cấu tạo từ lớp kép phospholipid, với đầu ưa nước hướng ra ngoài và đuôi kỵ nước hướng vào trong. Các protein xuyên màng đóng vai trò là kênh vận chuyển các chất dinh dưỡng, ion và nước. Carbohydrate gắn với lipid hoặc protein tạo thành glycopid hoặc glycoprotein, hoạt động như những dấu hiệu để phân biệt các tế bào. Sự sắp xếp này tạo nên một cấu trúc linh hoạt và đa chức năng, cho phép màng thực hiện các hoạt động vận chuyển một cách hiệu quả. Màng có hai mặt riêng biệt: mặt ngoài và mặt trong, với thành phần lipid khác nhau.

1.2. Tính thấm chọn lọc của màng sinh chất Vai trò và ý nghĩa

Tính thấm chọn lọc của màng tế bào cho phép chỉ những phân tử nhỏ, kỵ nước và một số khí không phân cực đi qua lớp lipid kép. Các ion và phân tử phân cực cần các protein vận chuyển để vượt qua màng. Tính thấm chọn lọc này đảm bảo rằng tế bào có thể duy trì môi trường bên trong ổn định, kiểm soát lượng chất ra vào. Theo tài liệu, "Màng sinh chất có những đặc tính phát sinh mà các phân tử riêng lẻ cấu thành nên nó không có. Một trong số đó là tính thấm chọn lọc."

II. Vận Chuyển Thụ Động Cách Các Chất Di Chuyển Không Cần ATP

Vận chuyển thụ động là quá trình di chuyển các chất qua màng tế bào mà không cần tiêu tốn năng lượng ATP. Quá trình này dựa trên sự chênh lệch nồng độ hoặc điện thế giữa hai bên màng. Các hình thức vận chuyển thụ động bao gồm khuếch tán, khuếch tán tăng cườngthẩm thấu. Khuếch tán là sự di chuyển của các phân tử từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp. Khuếch tán tăng cường sử dụng các protein kênh hoặc protein tải để hỗ trợ sự di chuyển của các phân tử qua màng. Thẩm thấu là sự di chuyển của nước qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao. Sự cân bằng nước giữa tế bào và môi trường xung quanh là rất quan trọng đối với sự sống của sinh vật.

2.1. Khuếch tán đơn giản Cơ chế và các yếu tố ảnh hưởng

Khuếch tán đơn giản là sự di chuyển trực tiếp của các phân tử qua lớp lipid kép của màng, từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp. Tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào kích thước, tính tan trong lipid và gradient nồng độ của chất. Các phân tử nhỏ, không phân cực như O2, CO2 khuếch tán dễ dàng qua màng. Tài liệu gốc chỉ ra rằng, "Là sự di chuyển của các phân tử từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp mà không tiêu tốn năng lượng."

2.2. Khuếch tán tăng cường Protein kênh và protein tải

Khuếch tán tăng cường sử dụng các protein kênh hoặc protein tải để hỗ trợ sự di chuyển của các phân tử phân cực hoặc ion qua màng. Protein kênh tạo ra các lỗ thấm qua màng, cho phép các ion cụ thể di chuyển theo gradient nồng độ. Protein tải gắn vào chất cần vận chuyển và thay đổi hình dạng để đưa chất qua màng. Quá trình này vẫn là thụ động vì không cần năng lượng ATP, chỉ cần gradient nồng độ.

2.3. Thẩm thấu Sự di chuyển của nước và áp suất thẩm thấu

Thẩm thấu là sự di chuyển của nước qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao. Sự di chuyển của nước tạo ra áp suất thẩm thấu, là áp lực cần thiết để ngăn chặn sự di chuyển của nước. Tế bào cần duy trì sự cân bằng nước để tồn tại. Môi trường ưu trương làm tế bào mất nước, môi trường nhược trương làm tế bào hút nước và có thể vỡ. Dữ liệu cho thấy sự di chuyển của nước qua màng tế bào và sự cân bằng nước giữa tế bào và môi trường xung quanh là rất quan trọng đối với sinh vật.

III. Vận Chuyển Chủ Động Tiêu Tốn Năng Lượng để Vượt Gradient

Vận chuyển chủ động là quá trình di chuyển các chất qua màng tế bào ngược chiều gradient nồng độ hoặc điện hóa, đòi hỏi tiêu tốn năng lượng ATP. Quá trình này được thực hiện bởi các protein tải đặc hiệu, hoạt động như các bơm. Có hai loại vận chuyển chủ động: vận chuyển chủ động nguyên phát và vận chuyển chủ động thứ phát. Vận chuyển chủ động nguyên phát sử dụng trực tiếp năng lượng ATP, trong khi vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng năng lượng gián tiếp từ gradient nồng độ của một ion khác. Vận chuyển ion, vận chuyển glucose là những ví dụ điển hình. Quá trình này cho phép tế bào hấp thụ các chất cần thiết ngay cả khi nồng độ của chúng thấp hơn bên trong tế bào.

3.1. Vận chuyển chủ động nguyên phát Bơm Na K ATPase

Vận chuyển chủ động nguyên phát sử dụng trực tiếp năng lượng ATP để vận chuyển các chất qua màng. Ví dụ điển hình là bơm Na+/K+ ATPase, vận chuyển ion natri ra khỏi tế bào và ion kali vào tế bào, duy trì gradient nồng độ của hai ion này. Bơm này đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì điện thế màng và hoạt động của tế bào thần kinh. Theo tài liệu, đây là "Quá trình vận chuyển chủ động và có ATP trực tiếp."

3.2. Vận chuyển chủ động thứ phát Đồng vận và đối vận

Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng năng lượng gián tiếp từ gradient nồng độ của một ion khác để vận chuyển một chất khác ngược chiều gradient nồng độ. Có hai hình thức: đồng vận (symport) và đối vận (antiport). Đồng vận vận chuyển hai chất theo cùng một hướng, trong khi đối vận vận chuyển hai chất theo hai hướng ngược nhau. Ví dụ, vận chuyển glucose vào tế bào biểu mô ruột thường sử dụng đồng vận với ion natri. Tài liệu gốc chỉ ra, đây là "Quá trình vận chuyển chủ động và có ATP gián tiếp."

IV. Vận Chuyển Bọc Nhập Bào Endocytosis và Xuất Bào Exocytosis

Vận chuyển bọc là quá trình vận chuyển các phân tử lớn, chất lỏng hoặc thậm chí cả tế bào vào (nhập bào - endocytosis) hoặc ra khỏi (xuất bào - exocytosis) tế bào bằng cách hình thành các bọc màng. Nhập bào bao gồm thực bào (ăn tế bào), ẩm bào (uống tế bào) và nhập bào qua trung gian thụ thể. Xuất bào là quá trình tế bào giải phóng các chất ra ngoài bằng cách hợp nhất các túi vận chuyển với màng tế bào. Các quá trình này đóng vai trò quan trọng trong nhiều hoạt động của tế bào, bao gồm ăn tế bào, bài tiết hormone và loại bỏ chất thải. Vận chuyển proteinvận chuyển lipid cũng thường sử dụng cơ chế này.

4.1. Nhập bào Endocytosis Thực bào ẩm bào và thụ thể

Nhập bào là quá trình tế bào thu nhận các chất từ môi trường bên ngoài bằng cách hình thành các túi màng. Có ba loại chính: thực bào, ẩm bào và nhập bào qua trung gian thụ thể. Thực bào là quá trình tế bào ăn các hạt lớn, như vi khuẩn hoặc mảnh vụn tế bào. Ẩm bào là quá trình tế bào uống chất lỏng và các phân tử hòa tan. Nhập bào qua trung gian thụ thể sử dụng các thụ thể đặc hiệu trên màng để gắn vào các chất cần nhập bào. "Nhập bào gồm ba dạng: Thực bào, Ẩm bào, Nhập bào qua trung gian thụ thể," theo tài liệu gốc.

4.2. Xuất bào Exocytosis Giải phóng các chất ra khỏi tế bào

Xuất bào là quá trình tế bào giải phóng các chất ra môi trường bên ngoài bằng cách hợp nhất các túi vận chuyển với màng tế bào. Quá trình này được sử dụng để bài tiết hormone, enzyme, chất dẫn truyền thần kinh và loại bỏ chất thải. Xuất bào cũng đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa màng tế bào và giao tiếp giữa các tế bào. Tuyến tụy tiết ra insulin, tuyến thượng thận tiết ra adrenalin thông qua exocytosis

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Vận Chuyển Màng Tế Bào Trong Y Học

Nghiên cứu về vận chuyển qua màng tế bào có nhiều ứng dụng quan trọng trong y học. Hiểu rõ cơ chế vận chuyển giúp phát triển các loại thuốc có thể vượt qua màng tế bào một cách hiệu quả hơn. Nó cũng giúp trong việc điều trị các bệnh liên quan đến rối loạn chức năng vận chuyển màng, chẳng hạn như bệnh xơ nang. Ngoài ra, việc nghiên cứu tính thấm chọn lọc của màng có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các tế bào ung thư, bằng cách vận chuyển thuốc trực tiếp vào tế bào ung thư mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh. Sự hiểu biết sâu sắc về quá trình vận chuyển ion cũng có vai trò quan trọng trong điều trị các bệnh tim mạch và thần kinh.

5.1. Phát triển thuốc Vận chuyển thuốc qua màng tế bào

Hiểu rõ cơ chế vận chuyển qua màng tế bào là rất quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc mới. Nhiều loại thuốc cần phải xâm nhập vào tế bào để phát huy tác dụng. Nghiên cứu về các protein vận chuyểntính thấm chọn lọc của màng giúp các nhà khoa học thiết kế các loại thuốc có thể vượt qua màng tế bào một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các thụ thể trên màng tế bào cần phải được vận chuyển vào tế bào để tác động đến các quá trình bên trong.

5.2. Điều trị bệnh Rối loạn chức năng vận chuyển màng

Nhiều bệnh liên quan đến rối loạn chức năng vận chuyển màng. Ví dụ, bệnh xơ nang là do đột biến gen mã hóa một protein kênh chloride, gây ra sự tích tụ chất nhầy trong phổi và các cơ quan khác. Nghiên cứu về cơ chế vận chuyển ion và các loại protein kênh khác giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các rối loạn này. Ngoài ra, hiểu rõ về vận chuyển glucose có vai trò quan trọng trong điều trị bệnh tiểu đường.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng và Hướng Nghiên Cứu Vận Chuyển Màng

Vận chuyển qua màng tế bào là một quá trình cơ bản và thiết yếu cho sự sống. Hiểu rõ các cơ chế vận chuyển khác nhau, từ vận chuyển thụ động đến vận chuyển chủ độngvận chuyển bọc, là rất quan trọng để hiểu cách tế bào duy trì môi trường bên trong ổn định và thực hiện các chức năng quan trọng. Nghiên cứu về vận chuyển màng tiếp tục là một lĩnh vực năng động, với nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng, bao gồm phát triển các loại thuốc mới, điều trị các bệnh liên quan đến rối loạn chức năng vận chuyển và hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa tế bào và môi trường xung quanh. Nghiên cứu vận chuyển nước, vận chuyển proteinvận chuyển lipid vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển.

6.1. Hướng nghiên cứu tương lai Vận chuyển thuốc có mục tiêu

Một hướng nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực vận chuyển màng là phát triển các phương pháp vận chuyển thuốc có mục tiêu, cho phép vận chuyển thuốc trực tiếp vào các tế bào bệnh mà không gây hại cho các tế bào khỏe mạnh. Điều này có thể đạt được bằng cách sử dụng các protein vận chuyển đặc hiệu cho các tế bào bệnh hoặc bằng cách thiết kế các hạt nano có thể vượt qua màng tế bào một cách có chọn lọc.

6.2. Tác động của môi trường Ảnh hưởng đến vận chuyển màng

Nghiên cứu về tác động của các yếu tố môi trường, chẳng hạn như nhiệt độ, pH và sự hiện diện của các chất độc hại, đến vận chuyển màng là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng khác. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng của màng tế bào, dẫn đến rối loạn chức năng vận chuyển và ảnh hưởng đến sức khỏe của tế bào và cơ thể. Ví dụ, sự thay đổi nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến tính lỏng của màng và hoạt động của các protein vận chuyển.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

VẬN CHUYỂN QUA MÀNG TẾ BÀO NHÓM 1 - YHCT24B NHÓM 1 1. Nguyễn Thị Huyền Trâm 2. Trần Thị Na Na 3. Cao Thị Mai Uyên 4.

Lý Thị Thu Thủy 5. Nguyễn Hà Tường Vy 6. Phạm Hoàng Linh 7. Trần Thị Hoài Phương 8.

Võ Thị Phương Hồng 9. Nguyễn Thị Ngọc Hân 11. Nguyễn Thị Huỳnh Như Nội dung 1 2 3 Đặc điểm màng tế bào Tính thấm chọn lọc Vận chuyển thụ động của màng tế bào qua màng không cần năng lượng 4 5 6 Vận chuyển chu động Vận chuyển khối vật sử dụng năng lượng để chất lớn thông qua Minigame di chuyển chất tan xuất bào và nhập bào ngược chiều Gradient ĐẶC ĐIỂM MÀNG TẾ BÀO Lipit: Lớp kép phospholipid sắp xếp thành 2 lớp với đầu ưa nước Thành hướng ra ngoài và đuôi kỵ nước hướng vào trong. phần chính của màng tế Protein : nhúng vào hoặc xuyên qua lớp kép phospholipid, thực hiện các bào chức năng như: vận chuyển chất, tiếp nhận tín hiệu và kết nối tế bào TÍNH LỎNG CỦA MÀNG YẾU TỐ ẢNH KHÁI NIỆM CHỨC NĂNG HƯỞNG Ý NGHĨA +Vận chuyển chất : Các +Nhiệt độ : Nhiệt độ SINH HỌC Chỉ độ nhớt của lớp kép lipid chất có thể di chuyển dễ cao làm tăng tính lỏng Màng cần có tính lỏng cấu thành nên màng.

Nó dàng qua màng nhờ tính của màng. mới hoạt động bình không phải là trạng thái lỏng lỏng. + Thành phần lipid : thường , tính lỏng ảnh + Truyền tín hiệu : Các thụ hoàn toàn mà là một trạng Loại lipid cấu tạo nên hưởng đến tính thấm thể trên màng có thể di thái động , nơi các phân tử chuyển để nhận tín hiệu từ màng ảnh hưởng đến của màng cũng như khả lipid có thể di chuyển ngang bên ngoài tế bào. độ nhớt của màng.

năng di chuyển của trong mặt phẳng màng. +Phân chia tế bào : Màng + Cholesterol: Giúp ổn protein màng đến vị trí phải đủ lỏng để có thể phân định màng và làm giảm nơi chúng ta thực hiện chia thành hai phần khi tế tính lưu động của các chức năng. TIẾN HÓA CÁC LOẠI MÀNG CÓ TÍNH CHẤT KHÁC NHAU Sự sai khác thành phần lipid màng của các loài khác nhau dường như là sự thích ứng tiến hoá để duy trì tính lỏng của mảng trong những điều kiện môi trường đặc biệt. Một số vi khuẩn sống ở nhiệt độ cao hơn 90°C ở các suối nước nóng và mạch nước khoáng ngầm.Màng của chúng có các lipid lạ giúp màng không bị quá lỏng Khả năng thay đổi thành phần lipid màng để đáp ứng với nhiệt độ biến đổi tiến hoá ở các sinh vật sống ở nhiệt độ thay đổi.

Lúa mì vụ đông chịu nhiệt độ rất lạnh , tỷ lệ phospholipid chưa no tăng lên vào mùa thu , một sự điều chỉnh để tránh làm màng bị đông cứng vào mùa đông. PROTEIN MÀNG Protein đính màng: VÀ CHỨC NĂNG + Ở mặt trong màng, gắn với protein xuyên màng Chủ yếu là glycoprotein + Vai trò: có hoạt tính enzyme Chia làm 2 loại Protein xuyên màng: + Nằm xuyên suốt bề dày màng tế bào +Vai trò:chúng như một kênh vận chuyển nước, một cái máy bơm,.Vận chuyển các chất dinh dưỡng, các ion và nước VAI TRÒ CỦA CARBOHYDRATE MÀNG TRONG TƯƠNG TÁC TẾ BÀO Đặc điểm cấu trúc Đặc điểm chức năng -Thường gắn với lipit hoặc protein tạo Carbohydrate trên mặt ngoại bào của nên glycopid hoặc glycoprotein plasma khác nhau giữa các loài, các cá thể cùng loài hay thậm chí khác loài. Sự - Tạo một lớp vỏ glucid phủ bề mặt đa dạng các phân tử và vị trí của chúng ngoài màng tế bào trên bề mặt màng cho phép carbohydrate hoạt động như những dấu hiệu để phân biệt các tế bào với nhau QUÁ TRÌNH TỔNG HỢP MÀNG VÀ CÁC MẶT CỦA MÀNG - Màng có 2 mặt riêng biệt: mặt ngoài và mặt trong - Hai lớp lipit cấu tạo nên màng có thể có thành phần khác nhau và mỗi protein có chiều nhất định trên màng Về cơ bản thì thành phần cấu tạo nên màng tế bào gồm có Lipid TÍNH THẤM (Phospholipid và Cholesteron CHỌN LỌC CỦA MÀNG Protein và một tỷ lệ rất nhỏ Carbohydrat. Màng sinh TẾ BÀO chất có những đặc tính phát sinh mà các phân tử riêng lẻ cấu thành nên nó không có.

Một trong số đó là tính thấm chọn lọc. TÍNH THẤM CỦA LỚP LIPID KÉP Lớp lipid kép bên ngoài màng tế bào chỉ cho phép những phân tử nhỏ, có tính kỵ nước và một số khí không có tính phân cực đi qua. Các phân tử lớn, chất điện li muốn ra, vào tế bào đều cần phải đi qua các kênh protein thích hợp. Chính điều này tạo nên tính thấm chọn lọc của màng tế bào PROTEIN VẬN CHUYỂN Các ion nhất định và các phân tử phân cực không thể tự di chuyển qua màng tế bào nhưng có thể đi qua các protein vận chuyển xuyên qua màng, tránh tiếp xúc với lớp lipid kép.

Có 3 loại Protein vận chuyển: + Protein đơn vận chuyển giúp vận chuyển một chất qua màng theo gradient nồng độ của nó + Protein đồng vận chuyển và đối vận chuyển sử dụng thế năng của việc vận chuyển của một loại ion xuôi chiều gradient nồng độ để cặp đôi với việc vận chuyển một ion khác ngược chiều gradient nồng độ của nó Mỗi protein vận chuyển có tính đặc hiệu cho chất mà nó vận chuyển, cho phép chỉ một chất nhất định đi qua màng. Do đó, tính thấm chọn lọc của một màng phụ thuộc vào cả lớp lipid kép và các protein vận chuyển. 03 VẬN CHUYỂN THỤ ĐỘNG QUA MÀNG KHÔNG CẦN NĂNG LƯỢNG 1.ĐẶC ĐIỂM - Là quá trình trao đổi chất qua màng tế bào nhờ vào sự khuếch tán - Không cần năng lượng SỰ KHUẾCH TÁN • Là sự di chuyển • Tốc độ khuếch • Là một hình của các phân tử tán của chúng thức vận động của bất kỳ chất phụ thuộc vào cơ bản của các nào từ nơi có khả năng tan chất trong tế nồng độ cao đến trong lipid của bào cũng như là nơi có nồng độ phân tử cách thức chủ thấp hơn mà yếu cho các không tiêu tốn phân tử nhỏ có năng lượng thể đi qua màng tế bào Hiệu ứng thẩm thấu đối với nước 1.Sự khuếch tán của nước qua một màng có tính thấm chọn lọc, có thể màng tế bào hay màng nhân tạo được gọi là thẩm thấu 2.Tính nhược trương của tế bào: • Nồng độ của chất tan • Tính thấm của màng tế bào Môi trường ưu trương - Là môi trường có nồng Môi trường đẳng trương độ chất tan cao hơn bên - Là môi trường có thành phần trong tế bào chất tan và thành phần bên - Thành phần chất tan trong tế bào giống nhau không đi qua được màng -> Thể tích tế bào không thay cao hơn ở bên trong tế đổi bào -> Tế bào bị mất nước, co rút, chết Môi trường nhược trương - Là môi trước có nồng độ chất tan nhỏ hơn so với bên trong tế bào -> Tế bào hút nước phồng lên và có thể bị vỡ do nhiều phân tử nước di chuyển vào Sự di chuyển của nước qua màng tế bào và sự cân bằng nước giữa tế bào và môi trường xung quanh là rất quan trọng đối với sinh vật Khuếch tán tăng cường • Là hiện trượng nhiều phân tử phân cực và ion bị cản bởi lớp lipid kép của màng • Có thể khuếch tán thụ động với sự trợ giúp của các protein vận chuyển xuyên màng Có 2 protein vận chuyển: 1. Protein mang: Giúp quá trình • Cung cấp đường hầm cho khuếch tán được thuận lợi tới sự di chuyển ròng của một chất phép các phân tử hoặc ion theo chiều giảm nồng độ của nó cụ thể đi qua màng • Đường hầm ưa nước do các protein này cung cấp có thể cho phép các phân tử nước hoặc ion nhỏ phân tán rất nhanh từ một bên của màng sang bên kia https://youtu.be/gy5jjZo6gHo? si=vRbvpd5udsPimk27 04 VẬN CHUYỂN CHỦ ĐỘNG SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG ĐỂ DI CHUYỂN CHẤT TAN NGƯỢC CHIỀU GRADIEN: 1.

khái niệm Khả năng vận chuyển các chất tan đi ngược chiều gradien nồng độ hoặc điện hóa 2. Đặc điểm • Có sự tham gia của protein xuyên màng đặc hiệu (protein kênh) đóng vai trò như các bơm hoạt động nhờ năng lượng từ ATP • Vận chuyển các chất ngược chiều gradien nồng độ hoặc điện hóa • Cơ chất thường vận chuyển qua màng theo một hướng nhất định tùy loại tế bào • Cần được cung cấp năng lượng • Có sử dụng năng lượng tế bào Các con đường *** Đối vận: Quá trình vận chuyển vận chuyển: 2 phân tử chất khác nhau của ** Đồng vận: Quá một bơm protein trình vận chuyển đi theo 2 hướng đồng thời 2 phân tử ngược chiều nhau *Đơn vận: Quá chất khác nhau của trình vận chuyển cùng một phân tử một phân tử chất protein đi ngược bởi một phân tử chiều nồng độ protein đi ngược chiều nồng độ CÁC TẾ BÀO THỰC HIỆN VẬN CHUYỂN THEO 2 • Vận chuyển chủ động CÁCH CHÍNH: nguyên phát: Quá trình vận chuyển chủ động và có ATP trực tiếp • Vận chuyển chủ động thứ phát: Quá trình vận chuyển chủ động và có ATP gián tiếp * Ý nghĩa: Tế bào cực lấy được các chất cần thiết ở môi trường ngay cả khi nồng độ chất này thấp hơn so với bên trong tế bào. 05 VẬN CHUYỂN KHỐI VẬT CHẤT LỚN THÔNG QUA XUẤT BÀO VÀ NHẬP BÀO TÌM HIỂU KHÁI NIỆM XUẤT BÀO HÌNH THỨC XẢY RA Định nghĩa LÀ PHƯƠNG THỨC VẬN CHUYỂN CÁC CHẤT RA BÊN NGOÀI TẾ BÀO BẰNG CÁCH THAY ĐỔI HÌNH DẠNG MÀNG TẾ BÀO. HÌNH THỨC XẢY RA TẾ BÀO SẼ TIẾT CÁC PHÂN TỬ RA NGOÀI BẰNG CÁCH HỢP NHẤT CÁC TÚI VẬN CHUYỂN VÀ MÀNG TẾ BÀO VỚI NHAU.

CỤ THỂ : TRONG TẾ BÀO BỘ MÁY GOLGI SẼ SẢN SINH RA TÚI VẬN CHUYỂN CHỨA CÁC PHÂN TỬ DI CHUYỂN DỌC THEO VI ỐNG CỦA KHUNG XƯƠNG ĐẾN MÀNG. KHI MÀNG CỦA TÚI VÀ MÀNG TẾ BÀO TIẾP XÚC VỚI NHAU SẼ CÓ MỘT NHÓM PROTEIN ĐẶC HIỆU ĐẾN SẮP XẾP LẠI HAI LỚP LIPIT KÉP CỦA HAI MÀNG TRỞ NÊN HỢP NHẤT -> CÁC THÀNH PHẦN TRONG TÚI SẼ ĐƯỢC GIẢI PHÓNG RA NGOÀI -> TRỞ THÀNH MỘT PHẦN CỦA MÀNG TẾ BÀO. CÓ RẤT NHIỀU TẾ BÀO SỬ DỤNG HÌNH THỨC XUẤT BÀO. Ví Dụ Tuyến Tuyến Tuỵ Tuyến mang Tế bào miễn thượng thận tiết ra tai tiết ra dịch tiết ra tiết ra insulin, nước bọt kháng thể để hoomon glucagon.

chứa chống lại adrenalin, enzyme. kháng Hiện tượng thải các phân tử có kích thước lớn khỏi tế bào NHẬP BÀO Khái niệm • Là hình thức ngược với xuất bào là quá trình thu nhận các chất phân tử từ môi trường vào tế bào • Nhập bào gồm ba dạng: Thực bào Ẩm bào Nhập bào qua trung gian thụ thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ