Luận văn: Vai trò của truyền thông trong bảo tồn và phát huy Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh

Luận văn phân tích vai trò truyền thông trong việc bảo tồn và phát huy di sản dân ca Ví, Giặm, đồng thời đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Chuyên ngành

Văn Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2015

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò truyền thông trong bảo tồn Dân ca Ví Giặm là gì

Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh, được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại vào năm 2014, là một báu vật tinh thần của người dân xứ Nghệ và của cả dân tộc Việt Nam. Đây không chỉ là những làn điệu dân ca đơn thuần mà còn là nơi lưu giữ tâm hồn, trí tuệ, và nếp sống của con người Nghệ An Hà Tĩnh qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của các loại hình giải trí hiện đại, việc bảo tồn di sản UNESCO này đối mặt với nhiều thách thức. Chính lúc này, vai trò của truyền thông trở nên vô cùng quan trọng. Truyền thông, theo định nghĩa trong khóa luận của Nguyễn Thị Hằng (2015), là “một quá trình liên tục trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm… nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức, tiến tới điều chỉnh hành vi”. Áp dụng vào việc bảo tồn Ví, Giặm, truyền thông đóng vai trò là cầu nối, là phương tiện hữu hiệu để lan tỏa giá trị, nâng cao nhận thức cộng đồng và khơi dậy tình yêu di sản trong mỗi người dân. Quá trình này không chỉ giúp gìn giữ những giá trị nguyên bản mà còn thúc đẩy sự sáng tạo, giúp sức sống của Ví, Giặm được tiếp nối một cách bền vững trong đời sống đương đại, đảm bảo di sản không bị “đóng băng” trong viện bảo tàng mà thực sự sống cùng cộng đồng.

1.1. Khái quát về Dân ca Ví Giặm Di sản văn hóa xứ Nghệ

Dân ca Ví, Giặm là loại hình nghệ thuật trình diễn dân gian chiếm vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa của người dân hai tỉnh Nghệ An Hà Tĩnh. Ví là lối hát tự do, không có nhịp điệu cố định, thường theo thể thơ lục bát, thể hiện sự phóng khoáng, tự tình. Trong khi đó, Giặm là lối hát có tiết tấu rõ ràng, thường theo thể thơ 5 chữ, mang tính kể lể, khuyên răn, tự sự. Theo PGS Ninh Viết Giao, đây là một “thổ sản” đặc biệt, gắn liền với mọi hoạt động lao động sản xuất và sinh hoạt của người dân, từ phường vải, phường cấy đến những câu hát đò đưa trên sông Lam, sông La. Sự độc đáo của Ví, Giặm không chỉ nằm ở giai điệu mà còn ở lời ca mộc mạc, giàu hình ảnh, phản ánh chân thực cuộc sống, tâm tư, tình cảm của con người nơi đây. Chính vì những giá trị to lớn đó, ngày 27/11/2014, Dân ca xứ Nghệ đã được vinh danh là di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.

1.2. Tầm quan trọng của truyền thông trong việc phát huy giá trị dân ca

Truyền thông là công cụ thiết yếu để phát huy giá trị dân ca trong xã hội hiện đại. Chức năng chính của truyền thông là thông tin, giáo dục và định hướng dư luận. Đối với Ví, Giặm, các kênh truyền thông đại chúngtruyền thông số giúp đưa di sản đến gần hơn với công chúng, đặc biệt là thế hệ trẻ. Thông qua các bài báo, phóng sự, chương trình truyền hình, và các nền tảng trực tuyến, giá trị nghệ thuật, lịch sử và nhân văn của Ví, Giặm được phân tích, diễn giải và quảng bá văn hóa một cách sâu rộng. Điều này không chỉ giúp công chúng hiểu đúng, hiểu sâu về di sản mà còn tạo ra một môi trường xã hội thuận lợi cho các hoạt động bảo tồn. Hơn nữa, truyền thông còn là phương tiện để kết nối các nghệ nhân dân gian, các nhà nghiên cứu và cộng đồng, tạo thành một mạng lưới vững chắc cùng chung tay gìn giữ và lan tỏa giá trị văn hóa của dân tộc.

II. Thách thức lớn trong việc bảo tồn và phát huy Ví Giặm

Mặc dù đã được UNESCO vinh danh, công tác bảo tồn và phát huy Dân ca Ví, Giặm vẫn đối mặt với không ít khó khăn. Thách thức lớn nhất đến từ sự thay đổi trong cấu trúc xã hội và lối sống hiện đại. Các không gian diễn xướng truyền thống như phường cấy, phường vải dần thu hẹp. Giới trẻ, đối tượng kế thừa di sản, lại có xu hướng bị thu hút bởi các loại hình giải trí toàn cầu, dẫn đến nguy cơ thờ ơ, xa rời văn hóa dân tộc. Việc tiếp cận giới trẻ trở thành một bài toán nan giải. Thêm vào đó, hoạt động truyền thông về di sản còn tồn tại nhiều hạn chế. Các chương trình thường mang tính thời vụ, tập trung vào các sự kiện lớn mà chưa có chiến lược dài hạn, bền vững. Nội dung truyền thông đôi khi còn khô cứng, học thuật, chưa thực sự hấp dẫn và dễ tiếp cận với đại chúng. Nguồn lực đầu tư cho số hóa di sản và ứng dụng công nghệ 4.0 vào bảo tồn còn hạn chế, khiến cho việc lưu trữ và quảng bá chưa đạt hiệu quả tối ưu. Sự thiếu hụt một chiến lược marketing di sản bài bản cũng là một rào cản, làm cho giá trị của Ví, Giặm chưa được khai thác hiệu quả để phục vụ phát triển du lịch và kinh tế - xã hội tại địa phương, đặc biệt là tại Nghệ An Hà Tĩnh.

2.1. Nguy cơ mai một do khó khăn trong việc tiếp cận giới trẻ

Thách thức cốt lõi đối với sức sống của Ví, Giặm là khoảng cách thế hệ. Giới trẻ ngày nay lớn lên trong môi trường số, với vô vàn lựa chọn giải trí từ internet và mạng xã hội. Các làn điệu dân ca với tiết tấu chậm, lời ca cổ có thể bị xem là không hợp thời, khó nghe, khó hiểu. Việc thiếu các chương trình giáo dục di sản được thiết kế hấp dẫn, phù hợp với tâm lý lứa tuổi trong nhà trường cũng góp phần tạo ra sự xa cách. Nếu không có những giải pháp đột phá để thu hẹp khoảng cách này, nguy cơ đứt gãy trong việc trao truyền di sản từ thế hệ nghệ nhân lớn tuổi sang thế hệ trẻ là rất hiện hữu, đe dọa sự tồn tại bền vững của Dân ca Ví, Giặm.

2.2. Hạn chế của các phương thức truyền thông truyền thống

Các phương tiện truyền thông truyền thống như báo in, phát thanh, truyền hình đã có những đóng góp nhất định. Tuy nhiên, cách tiếp cận thường một chiều và thiếu tính tương tác. Các bài viết trên báo giấy có độ phủ hạn chế, trong khi các chương trình phát thanh, truyền hình thường có khung giờ phát sóng cố định, khó tiếp cận đối tượng khán giả bận rộn. Nội dung thường tập trung vào việc giới thiệu các nghệ nhân dân gian hoặc tường thuật sự kiện, mà ít có các chương trình phân tích sâu, mang tính giải trí cao để thu hút người xem. Sự thiếu đổi mới trong hình thức thể hiện khiến thông điệp bảo tồn di sản khó lan tỏa giá trị văn hóa một cách mạnh mẽ và rộng khắp trong bối cảnh bùng nổ thông tin hiện nay.

III. Phương pháp dùng truyền thông đại chúng bảo tồn Ví Giặm

Để vượt qua các thách thức, việc tận dụng hiệu quả các kênh truyền thông đại chúng là một giải pháp nền tảng. Báo chí, phát thanh và truyền hình vẫn là những công cụ có sức ảnh hưởng lớn, khả năng định hướng dư luận và tạo ra nhận thức xã hội sâu rộng. Vai trò của báo chí và di sản không chỉ dừng lại ở việc đưa tin, mà cần đi sâu vào các bài viết phân tích, bình luận, giới thiệu những câu chuyện cảm động về cuộc đời các nghệ nhân, về lịch sử ra đời của từng làn điệu. Điều này giúp nhân văn hóa di sản, biến những giá trị văn hóa trừu tượng trở nên gần gũi, dễ cảm nhận. Các đài phát thanh, truyền hình địa phương (Nghệ An Hà Tĩnh) cần xây dựng các chuyên mục định kỳ, các chương trình game show, cuộc thi tìm kiếm tài năng hát dân ca. Việc lồng ghép khéo léo Ví, Giặm vào các bộ phim, chương trình giải trí ăn khách cũng là một cách hiệu quả để tiếp cận giới trẻ một cách tự nhiên. Theo khảo sát trong khóa luận của Nguyễn Thị Hằng (2015), có tới 30% người dân tiếp cận Ví, Giặm qua phát thanh và một tỷ lệ lớn qua truyền hình, cho thấy tiềm năng to lớn của các kênh này trong công tác giáo dục di sảnphát huy giá trị dân ca.

3.1. Nâng cao vai trò của báo chí trong định hướng nhận thức

Báo chí (báo in và báo điện tử) cần chủ động xây dựng các tuyến bài dài kỳ, chuyên sâu về Dân ca xứ Nghệ. Thay vì chỉ đưa tin sự kiện, các tòa soạn nên đầu tư vào các bài phóng sự điều tra về thực trạng bảo tồn, các bài chân dung nghệ nhân, hay các bài phân tích giá trị của Ví, Giặm dưới góc nhìn văn hóa học, xã hội học. Việc tổ chức các tọa đàm, diễn đàn trên mặt báo với sự tham gia của các nhà quản lý, nhà nghiên cứu và nghệ nhân sẽ tạo ra một không gian đối thoại công khai, góp phần tìm kiếm giải pháp và nâng cao ý thức trách nhiệm của cộng đồng trong việc bảo tồn di sản UNESCO.

3.2. Sáng tạo nội dung trên phát thanh và truyền hình

Các kênh phát thanh và truyền hình cần thoát khỏi lối mòn sản xuất các chương trình mang tính tư liệu, chỉ phù hợp với đối tượng khán giả lớn tuổi. Thay vào đó, cần phát triển các format mới, trẻ trung và tương tác hơn. Ví dụ, có thể tổ chức các cuộc thi hát Ví, Giặm online, các chương trình thực tế trải nghiệm cuộc sống của các nghệ nhân dân gian, hay các talkshow mời những người trẻ có ảnh hưởng (KOLs) cùng trò chuyện về di sản. Việc sân khấu hóa dân ca và trình diễn trong các chương trình ca nhạc lớn cũng là một hướng đi hiệu quả, giúp quảng bá văn hóa Ví, Giặm đến với đông đảo công chúng một cách hấp dẫn và hiện đại.

IV. Cách dùng truyền thông số lan tỏa sức sống Dân ca Ví Giặm

Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, truyền thông số mở ra một chương mới đầy tiềm năng cho việc bảo tồn và lan tỏa giá trị văn hóa của Dân ca Ví, Giặm. Ưu điểm vượt trội của truyền thông số là khả năng tương tác hai chiều, tốc độ lan truyền nhanh chóng và khả năng tiếp cận không giới hạn về không gian, thời gian. Các nền tảng mạng xã hội như Facebook, YouTube, TikTok là những kênh lý tưởng để tiếp cận giới trẻ. Việc xây dựng các kênh nội dung chuyên biệt về Ví, Giặm, đăng tải các video biểu diễn chất lượng cao, các clip ngắn giải thích về nguồn gốc làn điệu, hay tổ chức các thử thách (challenge) hát dân ca có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ. Bên cạnh đó, dự án số hóa di sản là một nhiệm vụ cấp bách. Việc xây dựng một kho lưu trữ trực tuyến toàn diện, bao gồm các bản ghi âm, video, tư liệu nghiên cứu, và các bài hát cổ sẽ giúp bảo tồn giá trị gốc một cách bền vững và tạo điều kiện cho công chúng toàn cầu dễ dàng truy cập, tìm hiểu. Sự kết hợp giữa nội dung truyền thống và công nghệ hiện đại chính là chìa khóa để sức sống của Ví, Giặm được khẳng định trong thế giới số.

4.1. Tận dụng mạng xã hội để xây dựng cộng đồng yêu dân ca

Việc lập các Fanpage, Group, kênh YouTube chính thức về Dân ca Ví, Giặm là bước đi đầu tiên. Tại đây, có thể thường xuyên cập nhật thông tin về các hoạt động của các câu lạc bộ Ví, Giặm, chia sẻ các màn trình diễn ấn tượng, tổ chức các buổi livestream giao lưu cùng nghệ nhân. Đặc biệt, việc sáng tạo các nội dung ngắn, bắt trend trên nền tảng TikTok có thể giúp các làn điệu dân ca trở nên viral, thu hút sự chú ý của một lượng lớn người dùng trẻ. Xây dựng một cộng đồng trực tuyến vững mạnh không chỉ giúp quảng bá văn hóa mà còn là nơi để những người yêu di sản kết nối, chia sẻ và học hỏi lẫn nhau.

4.2. Sáng kiến số hóa di sản và các ứng dụng công nghệ mới

Dự án số hóa di sản cần được triển khai một cách bài bản, không chỉ dừng lại ở việc quét tài liệu hay ghi âm. Cần xây dựng một website hoặc ứng dụng di động tương tác, nơi người dùng có thể nghe các làn điệu, xem lời bài hát kèm chú giải, và thậm chí thử hát theo (karaoke). Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) cũng có thể được ứng dụng để tái tạo không gian diễn xướng xưa, mang lại trải nghiệm sống động cho người dùng. Những sáng kiến này không chỉ phục vụ công tác bảo tồn mà còn là nền tảng cho việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa số, một phần quan trọng của chiến lược marketing di sản.

V. Top các ứng dụng truyền thông thực tiễn quảng bá Ví Giặm

Lý thuyết cần đi đôi với thực tiễn. Trong những năm qua, nhiều mô hình và sáng kiến ứng dụng truyền thông vào quảng bá văn hóa Ví, Giặm đã được triển khai và mang lại hiệu quả tích cực. Nổi bật nhất là sự phát triển của hệ thống các câu lạc bộ Ví, Giặm tại các địa phương ở Nghệ An Hà Tĩnh. Các câu lạc bộ này không chỉ là nơi sinh hoạt, trao truyền nghề cho các thế hệ mà còn là hạt nhân cho các hoạt động truyền thông tại cơ sở, thường xuyên được báo đài địa phương đưa tin, tạo hiệu ứng lan tỏa. Hướng đi thứ hai là sân khấu hóa dân ca, đưa Ví, Giặm từ không gian làng xã lên sân khấu chuyên nghiệp. Các vở kịch hát như “Cô gái sông Lam” đã sử dụng chất liệu dân ca một cách sáng tạo, giúp di sản tiếp cận được với một lượng khán giả rộng lớn hơn. Cuối cùng, việc tích hợp giáo dục di sản vào chương trình học đường là một ứng dụng chiến lược. Bằng cách đưa Ví, Giặm vào các giờ học âm nhạc, ngoại khóa, các trường học đã góp phần ươm mầm tình yêu dân ca cho thế hệ trẻ, tạo nền tảng vững chắc cho công tác bảo tồn trong tương lai. Những ứng dụng này cho thấy khi có sự kết hợp đồng bộ giữa nỗ lực của cộng đồng và sự hỗ trợ của truyền thông, sức sống của Ví, Giặm sẽ ngày càng được củng cố.

5.1. Mô hình Câu lạc bộ Ví Giặm và truyền thông cộng đồng

Hiện nay, trên địa bàn hai tỉnh Nghệ An và Hà Tĩnh có hàng trăm câu lạc bộ Ví, Giặm đang hoạt động sôi nổi. Đây chính là những “di sản sống” và là nguồn cung cấp nội dung dồi dào cho các kênh truyền thông. Các phương tiện truyền thông cần khai thác hiệu quả mô hình này bằng cách thường xuyên giới thiệu các câu lạc bộ tiêu biểu, kể những câu chuyện về hoạt động của họ, và quảng bá các buổi biểu diễn. Việc tổ chức các liên hoan, hội thi giữa các câu lạc bộ và truyền thông rộng rãi về sự kiện sẽ tạo ra không khí thi đua sôi nổi, thúc đẩy phong trào và lan tỏa giá trị văn hóa từ chính cộng đồng.

5.2. Hiệu quả từ việc sân khấu hóa và đưa dân ca vào sự kiện

Sân khấu hóa dân ca là một hình thức làm mới di sản, giúp nó trở nên hấp dẫn và phù hợp hơn với thị hiếu công chúng hiện đại. Các chương trình nghệ thuật lớn, các festival văn hóa, du lịch là cơ hội vàng để trình diễn những tiết mục Ví, Giặm được dàn dựng công phu, sáng tạo. Truyền thông đóng vai trò then chốt trong việc quảng bá các sự kiện này, thu hút khán giả và ghi nhận lại những khoảnh khắc nghệ thuật thăng hoa để lưu trữ và phổ biến rộng rãi trên các nền tảng số, góp phần phát huy giá trị dân ca một cách hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai Marketing di sản và công nghệ 4

Để Dân ca Ví, Giặm thực sự có một tương lai bền vững và phát huy tối đa giá trị, vai trò của truyền thông cần được nâng lên một tầm cao mới, gắn liền với chiến lược marketing di sản và ứng dụng công nghệ 4.0. Bảo tồn không có nghĩa là cất giữ, mà là làm cho di sản sống, tạo ra giá trị kinh tế và xã hội. Cần xây dựng một chiến lược marketing tổng thể, chuyên nghiệp cho thương hiệu “Dân ca Ví, Giặm Nghệ Tĩnh”. Chiến lược này phải xác định rõ thị trường mục tiêu (khách du lịch, giới trẻ, kiều bào), xây dựng các sản phẩm văn hóa độc đáo (tour du lịch trải nghiệm, sản phẩm lưu niệm, các khóa học hát dân ca) và triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh để quảng bá văn hóa. Tương lai của việc bảo tồn di sản UNESCO này cũng sẽ gắn liền với công nghệ. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích, nhận dạng các làn điệu, hay công nghệ blockchain để xác thực và bảo vệ bản quyền các tác phẩm phái sinh từ dân ca là những hướng đi đầy triển vọng. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thông hiện đại, marketing chuyên nghiệp và công nghệ tiên tiến sẽ là đòn bẩy giúp Ví, Giặm không chỉ được bảo tồn mà còn vươn xa, trở thành một niềm tự hào và một nguồn lực phát triển quan trọng của Dân ca xứ Nghệ.

6.1. Xây dựng chiến lược marketing di sản một cách bài bản

Chiến lược marketing di sản cần bắt đầu từ việc nghiên cứu thị trường và định vị thương hiệu. Cần xác định những giá trị cốt lõi, độc đáo nhất của Ví, Giặm để xây dựng thông điệp truyền thông nhất quán. Các hoạt động marketing cần đa dạng, từ quan hệ công chúng (PR), quảng cáo số, đến tổ chức sự kiện và hợp tác với các công ty du lịch. Mục tiêu không chỉ là lan tỏa giá trị văn hóa mà còn phải tạo ra doanh thu bền vững để tái đầu tư cho công tác bảo tồn, tạo sinh kế cho các nghệ nhân dân gian và cộng đồng địa phương.

6.2. Tiềm năng ứng dụng công nghệ 4.0 trong trải nghiệm di sản

Tương lai của việc phát huy giá trị dân ca nằm ở khả năng tạo ra những trải nghiệm độc đáo cho công chúng. Hãy tưởng tượng một bảo tàng số về Ví, Giặm nơi du khách có thể dùng kính VR để “trở về” một buổi hát phường vải xưa, hay một ứng dụng AR cho phép người dùng “thấy” nghệ nhân ảo đang trình diễn ngay trong không gian thực của mình. Công nghệ 4.0 không phải để thay thế di sản gốc, mà là một công cụ mạnh mẽ để diễn giải, làm phong phú thêm và giúp di sản tiếp cận giới trẻ cũng như bạn bè quốc tế một cách ấn tượng và sâu sắc hơn bao giờ hết.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ TRUYỀN THÔNG VÀ KHÁI QUÁT VỀ DÂN CA VÍ, GIẶM NGHỆ TĨNH 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM 1. Khái niệm về truyền thông Truyền thông (communication) là quá trình chia sẻ thông tin, một kiểu tương tác xã hội trong đó ít nhất có hai tác nhân tương tác lẫn nhau, chia sẻ các quy tắc và tín hiệu chung. Ở dạng đơn giản, thông tin được truyền từ người gửi tới người nhận.

Ở dạng phức tạp hơn, các thông tin trao đổi liên kết người gửi và người nhận. Phát triển truyền thông là phát triển các quá trình tạo khả năng để một người hiểu những gì người khác nói (ra hiệu, hay viết), nắm bắt ý nghĩa của các thanh âm, biểu tượng và học được cú pháp của ngôn ngữ. Truyền thông thường gồm ba phần chính: nội dung, hình thức, và mục tiêu. Nội dung truyền thông bao gồm các hành động trình bày kinh nghiệm, hiểu biết, đưa ra lời khuyên hay mệnh lệnh, hoặc câu hỏi.

Các hành động này được thể hiện qua nhiều hình thức như động tác, bài phát biểu, bài viết, hay bản tin truyền hình. Mục tiêu có thể là cá nhân khác hay tổ chức khác, thậm chí là chính người hoặc tổ chức gửi đi thông tin. Có nhiều cách định nghĩa lĩnh vực truyền thông, trong đó truyền thông không bằng lời, truyền thông bằng lời và truyền thông biểu tượng. Truyền thông không lời thực hiện thông qua biểu hiện trên nét mặt và điệu bộ.

Khoảng 93% “ý nghĩa biểu cảm” mà chúng ta cảm nhận được từ người khác là qua nét mặt và tông giọng. 7% còn lại là từ những lời nói mà chúng ta nghe được. Truyền thông 12 bằng lời được thực hiện khi chúng ta truyền đạt thông điệp bằng ngôn từ tới người khác. Truyền thông biểu tượng là những thứ chúng ta đã định sẵn một ý nghĩa và thể hiện một ý tưởng nhất định ví dụ như quốc huy của một quốc gia.

Hội thoại giữa các cá nhân thường xuất hiện theo cặp hoặc từng nhóm với qui mô khác nhau. Qui mô của nhóm tham gia thường tác động tới bản chất của cuộc hội thoại. Truyền thông trong nhóm nhỏ thường diễn ra giữa ba đến mười hai cá nhân và khác biệt với trao đổi qua lại giữa các nhóm lớn hơn như công ty hay cộng đồng. Hình thức truyền thông này được hình thành từ một cặp hay nhiều hơn, thông thường được đề cập tới như một mô hình tâm lý học trong đó thông điệp được truyền từ người gửi đến người nhận qua một kênh thông tin.

Ở cấp độ lớn nhất, truyền thông đại chúng chuyển các thông điệp tới một lượng rất lớn các cá nhân thông qua các phương tiện thông tin đại chúng. Quá trình truyền thông diễn ra liên tục. Khi bạn ngồi yên lặng trong góc phòng, mặc cho mọi người xung quanh nói hay làm gì thì cũng đang gửi những tín hiệu truyền thông không bằng lời cho những người xung quanh (cho dù vô tình hay cố ý). Bởi truyền thông là quá trình gửi và nhận thông tin, các mốc phát triển truyền thông thường gắn liền với tiến bộ công nghệ.

Truyền thông là một hoạt động gắn liền với lịch sử phát triển của loài người. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng La - tinh “Commine” có nghĩa là cộng đồng, chung. Nội hàm của nó là cách thức, nội dung, phương tiện để đạt tới sự hiểu biết với nhau, giữa cá nhân với cá nhân, giữa cá nhân với cộng đồng - xã hội. Cũng chính nhờ quá trình truyền thông, giao tiếp mà con người tự nhiên trở thành con người xã hội.

Và có lẽ nếu không có quá trình truyền thông thì con người mãi chỉ là con người sinh học không thể có khái niệm “con người viết hoa” theo đúng nghĩa của nó. Các 13 nhà khoa học đã kể lại nhiều câu chuyện về việc con người được một số loài vật nuôi từ khi con khá nhỏ, và cho đến khi phát hiện ra và cứu chữa để hoà nhập với môi trường xã hội thì không thể thực hiện được điều đấy và thậm chí những biểu hiện của họ chỉ là những hoạt động của con thú hoang dã. Như vậy, nếu thiếu quá trình truyền thông giao tiếp, con người xã hội khó hoàn thành và từ khi xuất hiện đã gắn liền với quá trình truyền thông. Những thành viên của bộ lạc sử dụng truyền thông để thông báo cho nhau nơi săn bắn, cách thức săn bắn.

Đó là điều kiện tạo nên mối quan hệ xã hội. Con người từ xa xưa sống trong cộng đồng phải hiểu nhau và thông cảm cho nhau, đồng thời họ sử dụng truyền thông để báo cho nhau những mối hiểm nguy từ cuộc sống. Ngay từ khi còn rất sớm, ta đã thấy họ xây dựng các trạm ngựa để phục vụ thông tin, truyền đạt thông tin, hay việc đốt lửa trên núi cao trong những trận chiến đấu. Bắt đầu từ những tín hiệu đơn giản như những người đi rừng thường dùng lá cây rải lên đường hay dùng đá đánh dấu cho người đi sau được sử dụng với mục đích đơn thuần là để thông báo cho nhau mục đích, phương tiện cách thức để taọ nên hiệu quả công việc.

Rồi trong quá trình lao động sản xuất, con người tạo ra nhiều công cụ sản xuất, tích luỹ đựơc nhiều kinh nghiệm, phát hiện ra nhiều điều mới mẻ từ công cuộc chinh phục tự nhiên. Và từ đó cũng xuất hiện nhu cầu con người truyền đạt những hiểu biết, những khám phá mới, những kinh nghiệm và để lại cho giai đoạn sau. Sự ra đời của tiếng nói là nấc thang đầu tiên quan trong cho việc hình thành, tăng cường quá trình truyền thông - giao lưu trong xã hội loài người. Cùng với sự phát triển của tư duy loài người, sự khám phá tìm tòi của con người về thế giới ngày càng được mở rộng nên cách thức truyền thông của con 14 người cũng được phát triển.

Từ cách truyền thông đơn giản đến những cách truyền thông hiện đại như: truyền hình, vệ tinh, mạng internet.; các phương tiện thông tin liên lạc trở thành những cái không thể thiếu để cho nền kinh tế được phát triển cũng như cho nhà nước quản lí. Người ta có thể đưa ra rất nhiều cách hiểu khác nhau về truyền thông vì chính sự đa dạng phức tạp của nó. Như vậy, khái niệm có ngoại diên vô cùng rộng lớn. Danh từ truyền thông có nghĩa là làm thành cái chung, liên lạc, giao tiếp (communication).

Truyền thông là cố gắng tạo lập sự hiểu biết chung của con người với mục đích làm thay đổi nhận thức và hành vi. Như vậy, chúng ta có thể đưa ra một khái niệm truyền thông hoàn chỉnh như sau: “Truyền thông là một quá trình liên tục trao đổi thông tin, tư tưởng, tình cảm… chia sẻ kĩ năng và kinh nghiệm giữa hai hoặc nhiều người nhằm tăng cường hiểu biết lẫn nhau, thay đổi nhận thức, tiến tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp với nhu cầu phát triển của cá nhân, của nhóm, của cộng đồng và xã hội” [2; 81]. Về bản chất truyền thông là một quá trình chia sẻ, trao đổi hai chiều, diễn ra liên tục giữa chủ thể truyền thông và đối tượng truyền thông. Quá trình chia sẻ, trao đổi hai chiều ấy có thể được hình dung qua nguyên tắc bình thông nhau.

Khi có sự chênh lệch trong nhận thức, hiểu biết… giữa chủ thể và đối tượng truyền thông gắn với nhu cầu chia sẻ, trao đổi thì hoạt động truyền thông diễn ra. Quá trình truyền thông vì vậy chỉ kết thúc khi đã đạt được sự cân bằng trong nhận thức, hiểu biết… giữa chủ thể và đối tượng truyền thông. Khái niệm bảo tồn di sản văn hóa Có nhiều khái niệm, định nghĩa về thuật ngữ “bảo tồn” Theo định nghĩa của Liên minh Bảo Tồn Thiên Nhiên Quốc Tế viết tắt là IUCN (1991): “Bảo tồn là sự quản lý, sử dụng của con người về sinh quyển nhằm thu được lợi nhuận bền vững cho thế hệ hiện tại trong khi vẫn duy trì tiềm năng để đáp ứng những yêu cầu và nguyện vọng của thế hệ tương lai” – [ trích Tạp chí Di sản văn hóa số 1 - 2006]. Để làm rõ hơn khái niệm về bảo tồn ta có thể hiểu như sau: Bảo tồn di sản được hiểu như là các nỗ lực nhằm bảo vệ và giữ gìn sự tồn tại của di sản theo dạng thức vốn có của nó.

Quan điểm về bảo tồn di sản văn hóa - Bảo tồn di sản văn hóa là bảo tồn nguyên dạng giá trị gốc của di sản văn hóa: Một số quan điểm cho rằng, bảo tồn di sản văn hóa cần phải bảo tồn nguyên vẹn các yếu tố gốc của từng loại hình văn hóa bao gồm cả văn hóa vật thể và phi vật thể. Với những di sản “chết” như Cố đô Huế hoặc Thánh địa Mỹ Sơn thì quan điểm này phù hợp, bởi vì những di sản này không có cư dân sinh sống trong lòng di sản. Việc bảo tồn các di sản này là làm thế nào để gìn giữ tính nguyên gốc của di sản, không được tác động đến di sản với những yếu tố hiện đại, mà chỉ chống đỡ hoặc gia cố nếu xuống cấp khi nào thật sự cần thiết. Còn di sản văn hóa phi vật thể Làn điệu dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh là di sản mà nơi con người đang sống trong từng điệu hò, trong từng hơi thở và họ đang từng ngày, từng giờ tiếp nhận những lối sống mới, nhu cầu mới trong thời đại mới thì quan điểm bảo tồn của làn điệu dân ca ví, giặm Nghệ Tĩnh phải được hiểu như là những nỗ lực nhằm bảo tồn nguyên dạng giá trị gốc của di sản hay “gìn giữ sự tồn tại của di sản theo dạng thức vốn có của nó”.

Bảo tồn nguyên dạng giá trị gốc 16 có nghĩa là chỉ cố gắng giữ lại những yếu tố gốc khi có thể và có thể thay thế nó bằng những yếu tố mới khi cần thiết nhưng không đánh mất đi giá trị của nó, hài hòa giữa cũ và mới và đáp ứng được nhu cầu sống của người dân đương đại. - Bảo tồn di sản văn hóa là phải gắn kết giữa bảo tồn văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể: Không ai có thể phủ nhận được sự phức tạp trong việc phân chia ranh giới giữa di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể. Giữa di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể luôn có mối quan hệ gắn bó hữu cơ với nhau, đôi lúc khó phân biệt một cách rạch ròi. Việc phân chia văn hóa vật thể và văn hóa phi vật thể chỉ mang ý nghĩa tương đối.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ