Luận văn: Vai trò trung tâm bồi dưỡng chính trị TPHCM đào tạo cán bộ, đảng viên

Luận văn phân tích sâu sắc vai trò trung tâm bồi dưỡng chính trị TPHCM. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp đào tạo cán bộ, đảng viên.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

70
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò trung tâm BDCT TPHCM trong đào tạo cán bộ

Thành phố Hồ Chí Minh, với vị thế là một đô thị đặc biệt và trung tâm kinh tế trọng điểm, đặt ra yêu cầu cao về chất lượng đội ngũ cán bộ. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: "Cán bộ là cái gốc của mọi công việc" [37, tr.309]. Nhận thức sâu sắc điều này, công tác đào tạo cán bộ nguồn luôn được xem là nhiệm vụ then chốt. Trong hệ thống này, các Trung tâm Bồi dưỡng Chính trị (BDCT) TPHCM cấp quận, huyện đóng vai trò hạt nhân. Các trung tâm này là nơi trực tiếp triển khai các chính sách đào tạo, bồi dưỡng của Đảng và Nhà nước, góp phần củng cố lập trường tư tưởng và nâng cao năng lực cán bộ. Vai trò của các trung tâm không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt lý luận chính trị, mà còn là nơi trang bị kỹ năng, nghiệp vụ thực tiễn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công tác lãnh đạo, quản lý tại cơ sở. Hoạt động của 24 trung tâm BDCT trên toàn thành phố là nền tảng vững chắc cho việc xây dựng đội ngũ cán bộ có đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ chính trị địa phương. Bài viết này sẽ phân tích sâu sắc vai trò, những thách thức và các giải pháp nhằm tối ưu hóa hoạt động của các trung tâm, dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn công tác cán bộ tại TPHCM.

1.1. Tầm quan trọng của công tác cán bộ tại TPHCM

TPHCM là "đầu tàu, động lực, có sức thu hút và sức lan toả lớn của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam" [25, tr. 1]. Đặc điểm này đòi hỏi một đội ngũ cán bộ không chỉ vững vàng về chính trị mà còn phải có năng lực chuyên môn cao, nhạy bén với xu thế hội nhập. Công tác cán bộ tại TPHCM vì thế mang tính chiến lược, quyết định trực tiếp đến sự phát triển bền vững của thành phố. Việc xây dựng đội ngũ cán bộ ngang tầm nhiệm vụ là yếu tố đảm bảo các chủ trương, chính sách được triển khai hiệu quả từ thành phố đến cơ sở. Do đó, đầu tư vào công tác đào tạo, bồi dưỡng thông qua hệ thống các trường chính trị, đặc biệt là các trung tâm BDCT, là đầu tư cho tương lai phát triển lâu dài.

1.2. Chức năng cốt lõi của Trung tâm BDCT cấp quận huyện

Theo quy định, Trung tâm BDCT TPHCM cấp huyện có chức năng tổ chức đào tạo, bồi dưỡng về lý luận chính trị - hành chính, các nghị quyết của Đảng, chính sách của Nhà nước. Nhiệm vụ của trung tâm bao gồm: đào tạo sơ cấp lý luận chính trị; bồi dưỡng đối tượng kết nạp Đảng, đảng viên mới; cập nhật kiến thức chuyên môn, nghiệp vụ về xây dựng Đảng, quản lý nhà nước, công tác đoàn thể cho cán bộ cơ sở. Các trung tâm này chính là "trường đảng" gần gũi nhất với cán bộ, đảng viên, đảm bảo việc học tập lý luận chính trị được thực hiện thường xuyên, liên tục, góp phần trực tiếp vào việc chuẩn hóa cán bộ tại địa phương.

II. Top 3 thách thức trong công tác đào tạo cán bộ tại TPHCM

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, quá trình thực hiện chính sách đào tạo tại các Trung tâm BDCT TPHCM vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những hạn chế này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng đào tạo cán bộ và khả năng đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Thách thức lớn nhất đến từ nội dung chương trình đào tạo cán bộ. Nhiều chương trình còn nặng về lý thuyết, thiếu tính cập nhật và chưa gắn kết chặt chẽ với các vấn đề phát sinh tại cơ sở. Điều này dẫn đến tình trạng học viên khó vận dụng kiến thức vào công việc. Thứ hai, chất lượng đội ngũ giảng viên, báo cáo viên còn chưa đồng đều. Một số giảng viên tuy có kiến thức sâu rộng nhưng lại thiếu kinh nghiệm thực tiễn, làm cho bài giảng kém hấp dẫn, thiếu tính thuyết phục. Cuối cùng, nguồn lực đầu tư cho cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy và học tại nhiều trung tâm còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu của việc đổi mới công tác đào tạo theo hướng hiện đại hóa. Giải quyết triệt để các vấn đề này là yêu cầu cấp bách để nâng cao hiệu quả hoạt động của các trung tâm.

2.1. Bất cập trong nội dung chương trình đào tạo hiện hành

Một trong những tồn tại được chỉ ra trong quá trình nghiên cứu là "Nội dung của chương trình học còn nhiều bất cập, nhiều chương trình nặng về lý luận". Việc chậm đổi mới giáo trình, chưa tích hợp các vấn đề nóng, các tình huống quản lý thực tiễn của TPHCM vào bài giảng làm giảm tính ứng dụng của khóa học. Cần có sự điều chỉnh để các chương trình đào tạo cán bộ không chỉ cung cấp nền tảng lý luận chính trị vững chắc mà còn trang bị các kỹ năng lãnh đạo quản lý cần thiết, giúp cán bộ giải quyết hiệu quả công việc hàng ngày.

2.2. Hạn chế về đội ngũ giảng viên và cơ sở vật chất

Nghiên cứu cho thấy "đội ngũ giảng viên, báo cáo viên tham gia còn hạn chế, một số thiếu kiến thức thực tiễn". Sự thiếu hụt giảng viên chuyên trách, phụ thuộc nhiều vào đội ngũ kiêm chức dẫn đến khó khăn trong việc đảm bảo chất lượng giảng dạy đồng bộ. Bên cạnh đó, "đầu tư cho giảng dạy và học tập còn nhiều hạn chế", thể hiện qua hệ thống phòng học, thư viện, trang thiết bị nghe nhìn chưa được nâng cấp kịp thời. Đây là rào cản lớn cho việc áp dụng các phương pháp giảng dạy tích cực và đổi mới công tác đào tạo.

2.3. Áp lực từ môi trường kinh tế xã hội đặc thù

TPHCM có mật độ dân số cao nhất cả nước, với áp lực công việc rất lớn đối với cán bộ, công chức. Tính đến cuối năm 2019, một cán bộ tại thành phố phục vụ 346 người dân, cao hơn gấp đôi so với trung bình cả nước. Áp lực này khiến việc sắp xếp thời gian tham gia các khóa học tập trung, dài hạn trở nên khó khăn. Do đó, các Trung tâm BDCT TPHCM cần nghiên cứu các hình thức đào tạo linh hoạt hơn, kết hợp giữa học trực tiếp và trực tuyến để phù hợp với điều kiện công tác của cán bộ, đảm bảo vừa hoàn thành nhiệm vụ chính trị, vừa nâng cao trình độ.

III. Quy trình chuẩn hóa công tác đào tạo cán bộ tại các TT BDCT

Để đảm bảo hiệu quả, vai trò của Trung tâm BDCT TPHCM được thể hiện rõ nét qua một quy trình tổ chức thực hiện chính sách đào tạo bài bản và khoa học. Quy trình này là xương sống cho mọi hoạt động bồi dưỡng chính trị TPHCM, giúp biến các chủ trương, nghị quyết thành kết quả cụ thể. Điểm khởi đầu của quy trình là công tác xây dựng kế hoạch. Dựa trên chỉ đạo của Thành ủy và nhu cầu thực tiễn của địa phương, các trung tâm phối hợp với Ban Tổ chức, Phòng Nội vụ để tham mưu cho cấp ủy ban hành kế hoạch đào tạo hàng năm và theo giai đoạn. Kế hoạch này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, nội dung và nguồn lực. Bước tiếp theo là phổ biến, tuyên truyền chính sách một cách rộng rãi đến từng cán bộ, đảng viên. Việc này nhằm tạo sự đồng thuận, nâng cao nhận thức và trách nhiệm của người học. Cuối cùng, công tác phân công, phối hợp được thực hiện chặt chẽ giữa trung tâm và các phòng, ban liên quan để triển khai các lớp học, đảm bảo tiến độ và chất lượng theo đúng kế hoạch đã đề ra.

3.1. Xây dựng kế hoạch đào tạo cán bộ nguồn chi tiết

Việc lập kế hoạch là khâu nền tảng. Các trung tâm BDCT căn cứ vào Chương trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực của thành phố để xây dựng kế hoạch chi tiết. Nội dung kế hoạch bao gồm: mục tiêu chuẩn hóa cán bộ theo từng chức danh, dự kiến số lượng học viên, các lớp học sẽ mở (Sơ cấp lý luận chính trị, đảng viên mới, nghiệp vụ công tác Đảng...), dự toán kinh phí và phân công trách nhiệm. Một kế hoạch tốt phải có "tính hiện thực", tức là phù hợp với thực trạng đội ngũ cán bộ và nguồn lực của địa phương, đảm bảo tính khả thi cao.

3.2. Phương pháp phổ biến và tuyên truyền chính sách hiệu quả

Để chính sách đi vào cuộc sống, công tác tuyên truyền phải được thực hiện đa dạng. Các Trung tâm BDCT TPHCM sử dụng nhiều hình thức như: thông báo chiêu sinh qua các văn bản chính thức, đăng tải thông tin trên trang tin điện tử của quận/huyện, thông tin qua các buổi họp giao ban, sinh hoạt chi bộ. Việc này giúp 100% cán bộ, đảng viên nắm rõ mục đích, yêu cầu của các khóa học, từ đó tự giác đăng ký tham gia, góp phần vào thành công của công tác nâng cao năng lực cán bộ.

3.3. Cơ chế phân công phối hợp trong công tác cán bộ

Thành công của chính sách đào tạo phụ thuộc lớn vào sự phối hợp nhịp nhàng. Tại cấp huyện, có sự phân công rõ ràng: Phòng Nội vụ và Ban Tổ chức Huyện ủy chịu trách nhiệm về quy hoạch, cử cán bộ đi học. Phòng Tài chính - Kế hoạch đảm bảo kinh phí. Trung tâm BDCT là đơn vị chủ trì tổ chức lớp học, từ chiêu sinh, quản lý lớp, mời giảng viên đến tổng kết, cấp chứng chỉ. Sự phối hợp chặt chẽ này đảm bảo quá trình đào tạo cán bộ nguồn diễn ra thông suốt, hiệu quả, tránh chồng chéo.

IV. Bí quyết đổi mới công tác đào tạo cán bộ tại TP

Bên cạnh việc tuân thủ quy trình chuẩn, sự năng động và không ngừng đổi mới công tác đào tạo là yếu tố quyết định đến sự thành công bền vững. Vai trò của Trung tâm BDCT TPHCM không chỉ là thực thi mà còn là chủ thể tích cực trong việc cải tiến, nâng cao chất lượng. Điều này thể hiện qua việc duy trì và điều chỉnh chính sách đào tạo một cách linh hoạt. Các trung tâm thường xuyên rà soát, cập nhật nội dung giảng dạy theo các nghị quyết mới của Đảng, đặc biệt là sau mỗi kỳ Đại hội. Công tác theo dõi, kiểm tra được thực hiện thường xuyên thông qua dự giờ, lấy ý kiến phản hồi từ học viên để kịp thời chấn chỉnh. Quan trọng hơn cả, việc tổng kết, đánh giá sau mỗi khóa học và mỗi năm công tác giúp rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu. Đây chính là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải tiến cho giai đoạn tiếp theo, đảm bảo hoạt động bồi dưỡng chính trị TPHCM luôn bám sát thực tiễn và ngày càng hiệu quả.

4.1. Duy trì và điều chỉnh chính sách đào tạo linh hoạt

Thực tiễn luôn biến đổi, do đó chính sách đào tạo không thể cứng nhắc. Các trung tâm BDCT đã chủ động điều chỉnh giáo án, cập nhật thông tin, số liệu mới sau các hội nghị Trung ương hay nghị quyết của Thành ủy. Chẳng hạn, sau khi có Nghị quyết 54 của Quốc hội về cơ chế đặc thù cho TPHCM, các nội dung liên quan đã được tích hợp vào bài giảng. Sự linh hoạt này đảm bảo kiến thức truyền đạt cho cán bộ, đảng viên luôn mang tính thời sự, giúp họ vận dụng tốt hơn vào việc thực hiện nhiệm vụ chính trị tại địa phương.

4.2. Tăng cường giám sát chất lượng đào tạo cán bộ

Để đảm bảo chất lượng đầu ra, công tác kiểm tra, giám sát được chú trọng. Ban giám đốc các trung tâm thường xuyên dự giờ, góp ý cho giảng viên. Đồng thời, việc tổ chức thi cử, kiểm tra, viết thu hoạch cuối khóa được thực hiện nghiêm túc. Các trung tâm cũng chủ động kiểm tra sĩ số, nhắc nhở các học viên vi phạm quy chế học tập. Những biện pháp này giúp nâng cao ý thức, trách nhiệm của cả người dạy và người học, góp phần nâng cao thực chất chất lượng đào tạo cán bộ.

4.3. Tổng kết đánh giá và rút kinh nghiệm định kỳ

Tổng kết, đánh giá là khâu không thể thiếu trong chu trình quản lý. Hàng năm, các trung tâm tổ chức Hội nghị tổng kết công tác, thẳng thắn nhìn nhận những mặt làm được và chưa làm được. Các ý kiến đóng góp từ học viên, các đơn vị cử cán bộ đi học được ghi nhận nghiêm túc. Kết quả đánh giá là cơ sở khoa học để tham mưu cho cấp ủy, chính quyền những giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách, từ việc đổi mới công tác đào tạo đến cải thiện chế độ cho người học, người dạy.

V. Phân tích kết quả đào tạo cán bộ tại TPHCM 2015 2020

Giai đoạn 2015-2020 đánh dấu những nỗ lực vượt bậc của hệ thống Trung tâm BDCT TPHCM trong việc thực hiện chính sách đào tạo, bồi dưỡng cán bộ. Các số liệu thống kê cho thấy sự gia tăng cả về quy mô và chất lượng. Hàng trăm ngàn lượt cán bộ, đảng viên đã được tham gia các lớp học, góp phần quan trọng vào việc chuẩn hóa cán bộ theo tiêu chuẩn. Cụ thể, các lớp bồi dưỡng lý luận chính trị như Sơ cấp, đối tượng kết nạp Đảng, đảng viên mới được tổ chức thường xuyên, thu hút hàng chục nghìn học viên. Bên cạnh đó, các lớp nghiệp vụ chuyên đề về quản lý nhà nước, công tác xây dựng Đảng, kiến thức quốc phòng - an ninh cũng được triển khai mạnh mẽ. Kết quả này không chỉ thể hiện vai trò trung tâm của các TT BDCT mà còn khẳng định sự quan tâm, chỉ đạo sát sao của Thành ủy và các cấp chính quyền, tạo nền tảng nhân lực vững chắc cho sự phát triển của thành phố trong giai đoạn mới. Những con số biết nói này là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của công tác cán bộ tại TPHCM.

5.1. Thống kê kết quả bồi dưỡng lý luận chính trị TPHCM

Trong giai đoạn 2015-2020, công tác bồi dưỡng chính trị TPHCM đạt được những con số ấn tượng. Toàn thành phố đã mở 786 lớp cho đối tượng kết nạp Đảng với 12.867 học viên; 568 lớp bồi dưỡng đảng viên mới cho 7.596 học viên. Các lớp Sơ cấp lý luận chính trị cũng được duy trì đều đặn với 310 lớp, đào tạo 8.476 học viên. Những con số này cho thấy các trung tâm đã thực hiện tốt nhiệm vụ nền tảng là trang bị kiến thức lý luận, củng cố bản lĩnh chính trị cho đội ngũ cán bộ, đảng viên ngay từ cơ sở.

5.2. Hiệu quả chương trình đào tạo nghiệp vụ kỹ năng

Bên cạnh lý luận, việc trang bị kỹ năng lãnh đạo quản lý và nghiệp vụ cũng được chú trọng. Giai đoạn này, có 1.963 lớp bồi dưỡng nghiệp vụ quản lý Nhà nước được tổ chức với 215.414 lượt học viên. Các lớp nghiệp vụ công tác Đảng, công tác đoàn thể (Mặt trận, Phụ nữ, Công đoàn) cũng thu hút hàng chục nghìn cán bộ tham gia. Đặc biệt, các chuyên đề cập nhật kiến thức về hội nhập quốc tế, tư tưởng Hồ Chí Minh, giáo dục đạo đức cách mạng luôn có số lượng học viên đông đảo, cho thấy nhu cầu học tập để đáp ứng yêu cầu công việc là rất lớn.

5.3. Đánh giá chung chất lượng đào tạo cán bộ giai đoạn qua

Nhìn chung, công tác đào tạo tại các Trung tâm BDCT TPHCM giai đoạn 2015-2020 đã cơ bản đáp ứng yêu cầu, góp phần thực hiện mục tiêu của Chương trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Đa số cán bộ, đảng viên sau khi tham gia các khóa học đã vận dụng tốt hơn kiến thức vào thực tiễn, nâng cao hiệu quả công tác. Tỷ lệ cán bộ đạt chuẩn về trình độ lý luận chính trị tăng lên đáng kể. Đây là một thành công quan trọng, tạo tiền đề cho việc tiếp tục xây dựng đội ngũ cán bộ TPHCM vừa "hồng" vừa "chuyên" trong giai đoạn tiếp theo.

VI. Hướng đi tương lai cho Trung tâm BDCT TPHCM trong kỷ nguyên số

Để tiếp tục khẳng định vai trò nòng cốt, các Trung tâm BDCT TPHCM cần có những bước đi đột phá trong tương lai, đặc biệt là trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ. Hướng đi chiến lược là phải tập trung vào việc đổi mới công tác đào tạo một cách toàn diện. Điều này bao gồm việc hiện đại hóa nội dung chương trình theo hướng tăng cường tính thực tiễn, cập nhật kiến thức về kinh tế số, chính quyền số và kỹ năng làm việc trong môi trường quốc tế. Phương pháp giảng dạy cũng cần thay đổi, chuyển từ truyền thụ một chiều sang tương tác, thảo luận tình huống và ứng dụng công nghệ thông tin, xây dựng hệ thống học liệu điện tử. Đồng thời, việc đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất, xây dựng đội ngũ giảng viên chuyên nghiệp, có cả kiến thức lý luận sâu sắc và kinh nghiệm thực tiễn phong phú là nhiệm vụ cấp bách. Tầm nhìn phát triển là biến các trung tâm BDCT thành những cơ sở đào tạo hiện đại, linh hoạt, thực sự là cái nôi nuôi dưỡng và nâng cao năng lực cán bộ, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững của thành phố.

6.1. Tóm lược vai trò then chốt của công tác cán bộ TPHCM

Qua phân tích, có thể khẳng định các Trung tâm BDCT TPHCM giữ vai trò không thể thay thế trong công tác cán bộ tại TPHCM. Đây là mắt xích quan trọng nhất trong việc triển khai chính sách đào tạo đến tận cơ sở, là nơi trực tiếp góp phần chuẩn hóa cán bộ, củng cố nền tảng tư tưởng và nâng cao năng lực thực thi công vụ cho hàng vạn cán bộ, đảng viên. Sự vững mạnh của hệ thống các trung tâm này chính là sự đảm bảo cho chất lượng đội ngũ cán bộ của thành phố.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cán bộ bối cảnh mới

Để nâng cao năng lực cán bộ, cần tập trung vào ba giải pháp chính. Một là, đổi mới mạnh mẽ nội dung, tích hợp các kỹ năng mềm, kỹ năng số, và ngoại ngữ vào chương trình. Hai là, đa dạng hóa hình thức đào tạo, phát triển các khóa học trực tuyến (E-learning) để cán bộ có thể học tập linh hoạt. Ba là, xây dựng cơ chế thu hút các chuyên gia, nhà quản lý giỏi tham gia giảng dạy để tăng cường tính thực tiễn cho các khóa học, gắn liền việc học lý luận chính trị với giải quyết các vấn đề của thành phố.

6.3. Tầm nhìn phát triển đội ngũ cán bộ TPHCM đến 2030

Tầm nhìn đến năm 2030 là xây dựng đội ngũ cán bộ TPHCM có phẩm chất đạo đức trong sáng, bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy đổi mới, sáng tạo và năng lực làm việc chuyên nghiệp, ngang tầm khu vực và quốc tế. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, vai trò của các Trung tâm BDCT TPHCM là phải chuyển mình mạnh mẽ, trở thành những trung tâm đào tạo mở, thông minh, là động lực cốt lõi cho sự nghiệp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao của thành phố, góp phần thực hiện thắng lợi các nhiệm vụ chính trị trong giai đoạn phát triển mới.

04/10/2025
Luận văn vai trò của trung tâm bồi dưỡng chính trị ở thành phố hồ chí minh trong quá trình thực hiện chính sách đào tạo bồi dưỡng cho cán bộ đảng viên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ CỦA TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ TRONG QUÁ TRÌNH THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH ĐÀO TẠO, BỒI DƯỠNG CHO CÁN BỘ, ĐẢNG VIÊN 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Khái niệm về đào tạo, bồi dưỡng Theo Từ điển Tiếng Việt do GS. Hoàng Phê chủ biên, Đào tạo - là làm cho trở thành người có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định; còn Bồi dưỡng – là làm cho – 1) tăng thêm sức của cơ thể bằng chất bổ và – 2) tăng thêm năng lực hoặc phẩm chất.

Theo Đại từ điển do GS. Nguyễn Như Ý chủ biên, Đào tạo – là dạy dỗ, rèn luyện để trở nên người có hiểu biết, có nghề nghiệp; còn Bồi dưỡng – là làm cho – 1) khỏe thêm, mạnh thêm và – 2) tốt hơn, giỏi hơn. Căn cứ vào những nét nghĩa chính của khái niệm "đào tạo" và "bồi dưỡng" được các Từ điển giải thích trên đây cho thấy, đây là hai khái niệm, mặc dù có những nét nghĩa tương đồng nhất định (như đều chỉ quá trình làm tốt hơn, lành mạnh hơn, chuyên nghiệp hơn cho khách thể), song đây là hai khái niệm không đồng nghĩa nhau bằng những nội hàm nghĩa rất cụ thể – mà trước hết, đó là bản chất của quá trình giáo dục. Cụ thể, khái niệm "đào tạo" được hiểu là một quá trình dài, khép kín nhằm trang bị và xây dựng cho khách thể các tố chất mà trước đó khách thể đó không có; trong khi đó, khái niệm "bồi dưỡng" chỉ được coi là một giai đoạn ngắn, bổ trợ, nhằm bồi bổ thêm, làm tốt thêm và nâng cao hơn các tố chất vốn đã có sẵn của khách thể.

Đến nay, về mặt khoa học và pháp lý, có sự thống nhất cơ bản về các khái niệm "đào tạo", "bồi dưỡng" và tồn tại với hai khái niệm độc lập. Tuy nhiên, bên cạnh hai khái niệm đào tạo và bồi dưỡng là những khái niệm độc lập, trong thực tiễn vẫn còn một quan niệm mới là "đào tạo bồi dưỡng", với 10 nhận thức là một thuật ngữ chung không tách rời, đó là "đào tạo bồi dưỡng" là quá trình truyền thụ, tiếp nhận có hệ thống những tri thức, kỹ năng theo quy định của từng cấp bậc đào tạo, đồng thời vừa trang bị, cập nhật, rèn luyện để nâng cao kiến thức, kỹ năng cần thiết cho một đối tượng học tập. Như vậy, việc phân định độc lập giữa đào tạo và bồi dưỡng hiện nay cũng chỉ mang tính chất tương đối, trong nhiều trường hợp không hoàn toàn xác định chính xác khi nào diễn ra quá trình đào tạo, khi nào thực hiện bồi dưỡng. Trong đề tài này sẽ sử dụng khái niệm "đào tạo" và "bồi dưỡng", được sử dụng trong tất các loại hình đào tạo và bồi dưỡng cụ thể.

Đào tạo là quá trình truyền đạt những kiến thức và kỹ năng cho người học theo từng cấp độ khác nhau nhằm hình thành và phát triển một cách có hệ thống các tri thức, trình độ, năng lực của con người. Bồi dưỡng là hoạt động trang bị, cập nhật, nâng cao kiến thức và kỹ năng làm việc, phù hợp với tình hình thực tiễn để người học đủ khả năng giải quyết công việc một cách có hiệu quả trong tình hình mới. Khái niệm về chính sách "Chính sách" là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong các tài liệu, văn bản và trên các phương tiện truyền thông đại chúng, tuy nhiên, đây là thuật ngữ khó có thể định nghĩa một cách cụ thể và rõ ràng. Các chính sách đôi khi có thể được nhận thấy dưới hình thức các quyết định đơn lẻ, nhưng thông thường nó bao gồm một tập hợp các quyết định hoặc được nhìn nhận như là một sự định hướng.

Do đó, các định nghĩa khi đưa ra cũng khó có thể xác định những thời điểm cụ thể mà chính sách được ban hành. Theo Từ điển Tiếng Việt do GS. Hoàng Phê chủ biên, "chính sách là sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt một mục đích nhất định, dựa vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế mà đề ra" [39, tr. Theo tác giả Vũ Cao Đàm thì "chính sách là một tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyền lực, hoặc chủ thể quản lý đưa ra, trong đó tạo sự ưu đãi 11 một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ, định hướng hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chiến lược phát triển của một hệ thống xã hội" [16, tr.

Theo cách tiếp cận của một số học giả trên thế giới thì cho rằng, chính sách là sản phẩm của tất cả các chủ thể trong xã hội và chính sách chính là công cụ quan trọng giúp các chủ thể đó đạt được mục đích đặt ra. Nhóm tác giả Nguyễn Thị Hoa và Bùi Nghĩa dẫn giải cách tiếp cận của Colebatch với quan niệm "chính sách là cách thức huy động sự tham gia của các yếu tố liên quan đến vật chất, tổ chức các nhóm đối tượng chính sách vào quá trình điều hành của Nhà nước, mong đạt được tiếng nói và những hành động chung, trên cơ sở hình dung về thế giới ở hiện tại và tương lai" [36, tr. Nhóm tác giả Nguyễn Thị Hoa và Bùi Nghĩa đưa ra quan niệm về chính sách được hiểu "là chương trình hành động do các nhà lãnh đạo hay nhà quản lý đề ra để giải quyết vấn đề vì mục tiêu phát triển của tổ chức" [36, tr. Như vậy, dù tiếp cận ở góc độ nào và quan niệm như thế nào thì chính sách cũng có những đặc điểm nổi bật như sau: (1) Chính sách là do một chủ thể trong xã hội ban hành, không phải là bất kỳ một cá nhân nào trong xã hội mà phải là cá nhân đại diện cho một tổ chức.

(2) Chính sách được ban hành căn cứ vào chủ trương, đường lối của tổ chức đó, là một công cụ được các tổ chức sử dụng để làm cầu nối giữa chủ trương, đường lối và các kế hoạch hành động thực tế của tổ chức. (3) Chính sách là sự phản ứng nhưng là sự phản ứng của tổ chức và kết quả của sự phản ứng được thể hiện dưới dạng vật chất là văn bản, dùng để đạt được những mục tiêu của tổ chức đặt ra. Tóm lại, chính sách là hành động của chủ thể quản lý để giải quyết một vấn đề nào đó nhằm đạt được mục tiêu mà chủ thể quản lý hướng đến. Khái niệm về chính sách công 12 Tác giả Nguyễn Hữu Hải đưa ra khái niệm "chính sách công là những hành động ứng xử của Nhà nước với các vấn đề phát sinh trong đời sống cộng đồng, được thể hiện bằng nhiều hình thức khác nhau, nhằm thúc đẩy xã hội phát triển" [32, tr.

Theo quan niệm này thì mục đích chính sách công là thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng, chứ không đơn giản chỉ dừng lại ở việc giải quyết vấn đề công. Nói khác đi, chính sách công là công cụ để thực hiện mục tiêu chính trị của Nhà nước. Nhóm tác giả Lê Như Thanh và Lê Văn Hòa thì đưa ra khái niệm "chính sách công là một tập hợp các quyết định liên quan với nhau do Nhà nước ban hành, bao gồm các mục tiêu và giải pháp để giải quyết một vấn đề công nhằm đạt được các mục tiêu phát triển" [44, tr. Trong bài nghiên cứu "Bàn về khái niệm chính sách công", PGS.

Hồ Việt Hạnh đã đưa ra khái niệm "chính sách công là những quyết định của chủ thể được trao quyền lực công nhằm giải quyết các vấn đề về lợi ích chung của cộng đồng" [34, tr. Theo quan niệm này thì tác giả đã tiếp cận chính sách công từ góc độ quyền lực trong sự so sánh với chính sách tư, cung cấp thêm nhận thức và có tính gợi mở cao về chính sách công gắn với tình hình thực tiễn ở Việt Nam. Nhóm tác giả Nguyễn Thị Hoa và Bùi Nghĩa đưa ra định nghĩa "chính sách công là tập hợp các quyết định do cơ quan Nhà nước có thẩm quyền ban hành hướng đến các nhóm đối tượng thụ hưởng nhằm phục vụ cho lợi ích công, cho sự phát triển của xã hội" [36, tr. Theo quan niệm này thì chính sách công có những đặc điểm nổi bật như chủ thể ban hành là Nhà nước, được thể hiện bằng những văn bản pháp luật, hướng tới mục tiêu nhất định và từng nhóm đối tượng thụ hưởng cụ thể.

Cho đến nay có khá nhiều định nghĩa về chính sách công được các học giả đưa ra. Cho dù có nhiều định nghĩa khác nhau, nhưng tất cả các định nghĩa đều thống nhất ở hai điểm cơ bản, đó là chính sách công bắt nguồn từ 13 các quyết định của Nhà nước và dùng để giải quyết những vấn đề chung vì lợi ích của đời sống cộng đồng. Khái niệm về chính sách đào tạo, bồi dưỡng Từ những khái niệm nêu trên, gắn với tình hình thực tiễn nước ta, có thể hiểu chính sách đào tạo, bồi dưỡng như sau: Chính sách đào tạo, bồi dưỡng là những công cụ của Nhà nước, được Nhà nước ban hành để thực hiện mục tiêu phát triển giáo dục - đào tạo của đất nước, nhằm hướng đến việc phát triển con người toàn diện, ưu tiên khuyến khích xã hội học tập, nâng cao mặt bằng dân trí, bồi dưỡng nhân tài để xây dựng và phát triển đất nước. Các chính sách này đều dựa trên cơ sở thực tiễn, dựa vào diễn biến tình hình phát sinh trong từng giai đoạn cụ thể của đất nước.

Khái niệm về cán bộ, đảng viên Cán bộ, công chức là những thuật ngữ cơ bản của chế độ công vụ, công chức, thường xuyên xuất hiện trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Thuật ngữ "cán bộ" được sử dụng khá lâu tại các nước xã hội chủ nghĩa và bao hàm trong phạm vi rộng những người làm việc thuộc khu vực nhà nước và tổ chức chính trị và các tổ chức chính trị- xã hội. Quốc hội khoá XII đã lần lượt ban hành Luật Cán bộ, công chức (13/11/2008), đồng thời Quốc hội khóa XIV đã sửa đổi, bổ sung một số điều của luật này, trong đó xác định rõ hàm nghĩa của các từ cán bộ, công chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ