Luận văn: Vai trò Viện kiểm sát trong vụ án dân sự tại Đắk Lắk

Phân tích vai trò Viện kiểm sát trong giải quyết vụ án dân sự qua thực tiễn tại VKSND tỉnh Đắk Lắk, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

83
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò Viện kiểm sát trong giải quyết vụ án dân sự

Vai trò của Viện kiểm sát trong giải quyết vụ án dân sự là một chế định pháp lý quan trọng, được quy định nhằm bảo đảm hoạt động tố tụng diễn ra khách quan, đúng pháp luật, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng và quyền, lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Hoạt động này không chỉ là sự giám sát đơn thuần mà còn bao gồm việc thực hiện các quyền năng pháp lý cụ thể trong suốt quá trình tố tụng, từ khi thụ lý đến khi xét xử và thi hành án. Sự tham gia của Viện kiểm sát nhân dân giúp cân bằng quyền lực tư pháp, hạn chế sai sót và đảm bảo các phán quyết của Tòa án có căn cứ, hợp pháp.

1.1. Hiểu đúng về khái niệm và cơ sở pháp lý của Viện kiểm sát

Công tác kiểm sát việc giải quyết vụ án dân sự là hoạt động thực hiện chức năng kiểm sát hoạt động tư pháp của Viện kiểm sát nhân dân (VKSND). Hoạt động này giám sát tính hợp pháp trong các hành vi, quyết định của cơ quan, người tiến hành tố tụng và người tham gia tố tụng. Mục tiêu chính là đảm bảo pháp luật được chấp hành nghiêm chỉnh và thống nhất. Cơ sở pháp lý cho vai trò này được quy định tại Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân và đặc biệt là Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Theo khoản 1 Điều 21 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: “Viện kiểm sát nhân dân kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự, thực hiện các quyền yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị theo quy định của pháp luật nhằm đảm bảo cho việc giải quyết vụ việc dân sự kịp thời, đúng pháp luật”. Quy định này khẳng định vị thế không thể thiếu của VKSND trong việc bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa.

1.2. Phân tích các chức năng cốt lõi của Viện kiểm sát nhân dân

Trong lĩnh vực tố tụng dân sự, Viện kiểm sát nhân dân thực hiện hai chức năng chính: kiểm sát việc tuân theo pháp luật và thực hiện các quyền yêu cầu, kiến nghị, kháng nghị. Chức năng kiểm sát được thực hiện trong mọi giai đoạn, từ khi Tòa án nhận đơn khởi kiện cho đến khi bản án có hiệu lực. VKSND giám sát hoạt động của Thẩm phán, Hội đồng xét xử, Thư ký Tòa án và cả những người tham gia tố tụng khác. Bên cạnh đó, VKSND thực hiện các quyền yêu cầu của Viện kiểm sát như yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ trong những trường hợp cần thiết; yêu cầu Tòa án chuyển hồ sơ vụ việc để xem xét kháng nghị. Chức năng kiến nghị và kháng nghị là công cụ pháp lý mạnh mẽ để khắc phục các vi phạm, sai sót trong hoạt động xét xử, đảm bảo các bản án, quyết định của Tòa án được ban hành một cách khách quan và đúng pháp luật.

II. Thách thức Viện kiểm sát đối mặt khi giải quyết án dân sự

Mặc dù vai trò của Viện kiểm sát trong giải quyết vụ án dân sự đã được pháp luật quy định rõ ràng, thực tiễn triển khai vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn và thách thức. Những vướng mắc này không chỉ xuất phát từ các quy định pháp luật chưa hoàn thiện mà còn đến từ những yếu tố khách quan trong quá trình phối hợp giữa các cơ quan tố tụng và năng lực của đội ngũ cán bộ. Việc nhận diện và phân tích các thách thức này là bước đi cần thiết để tìm ra giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của ngành Kiểm sát.

2.1. Những vướng mắc trong quy định pháp luật tố tụng dân sự

Một trong những thách thức lớn nhất đến từ chính hệ thống pháp luật. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 đã mở rộng phạm vi tham gia của VKS, một số quy định vẫn còn chưa cụ thể. Ví dụ, quy định về các trường hợp VKS bắt buộc tham gia phiên tòa dân sự (như tranh chấp có đối tượng là tài sản công, lợi ích công cộng) đôi khi khó xác định trên thực tế. Hơn nữa, chế tài đối với việc Tòa án chậm gửi thông báo thụ lý, bản án, quyết định cho VKS chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng VKS bị động trong việc thực hiện chức năng kiểm sát. Sự thiếu vắng các hướng dẫn chi tiết từ các cơ quan trung ương cũng gây ra cách hiểu và áp dụng pháp luật không thống nhất giữa các địa phương, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả giải quyết tranh chấp dân sự.

2.2. Khó khăn thực tiễn trong công tác phối hợp và nghiệp vụ

Bên cạnh vướng mắc pháp lý, Kiểm sát viên còn đối mặt với nhiều khó khăn thực tiễn. Số lượng vụ án dân sự ngày càng tăng với tính chất phức tạp, trong khi biên chế của ngành Kiểm sát còn hạn chế, tạo áp lực lớn lên từng cán bộ. Công tác phối hợp giữa VKS và Tòa án đôi khi chưa thực sự đồng bộ và kịp thời. Việc tiếp cận, nghiên cứu hồ sơ vụ án để chuẩn bị cho phiên tòa sơ thẩm hoặc đưa ra quyết định kháng nghị bị giới hạn về thời gian. Hơn nữa, trình độ, năng lực và bản lĩnh của một bộ phận Kiểm sát viên chưa đáp ứng được yêu cầu, đặc biệt là kỹ năng tranh tụng tại phiên tòa và khả năng phát hiện vi phạm tinh vi trong các bản án, quyết định của Tòa án.

III. Cách Viện kiểm sát thực thi kiểm sát việc tuân theo pháp luật

Hoạt động kiểm sát việc tuân theo pháp luật là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt của Viện kiểm sát trong tố tụng dân sự. Để thực hiện tốt nhiệm vụ này, VKSND đã triển khai các phương pháp nghiệp vụ bài bản, giám sát chặt chẽ hoạt động của Tòa án từ những giai đoạn đầu tiên cho đến khi vụ án kết thúc. Quy trình này đảm bảo mọi hoạt động tố tụng đều nằm trong khuôn khổ pháp luật, bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên liên quan và giữ vững kỷ cương pháp luật.

3.1. Giám sát từ giai đoạn Tòa án thụ lý đơn khởi kiện vụ án

Ngay từ khi Tòa án thụ lý vụ án, vai trò của Viện kiểm sát đã được thể hiện. Theo Điều 196 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, Tòa án phải gửi thông báo thụ lý cho VKSND cùng cấp. Dựa trên thông báo này, VKS sẽ vào sổ kiểm sát, xem xét các khía cạnh pháp lý ban đầu như thẩm quyền giải quyết, tư cách của người khởi kiện, và điều kiện khởi kiện. Kiểm sát việc tuân theo pháp luật ở giai đoạn này giúp phát hiện sớm các vi phạm, chẳng hạn như Tòa án thụ lý sai thẩm quyền hoặc trả lại đơn khởi kiện không có căn cứ. Khi phát hiện vi phạm, VKS có quyền ra kiến nghị, yêu cầu Tòa án khắc phục. Hoạt động này có ý nghĩa quan trọng, giúp ngăn chặn sai sót ngay từ đầu, tránh gây lãng phí thời gian và chi phí tố tụng không cần thiết.

3.2. Kiểm sát bản án và các quyết định tố tụng của Tòa án

Kiểm sát bản án, quyết định của Tòa án là một trong những hoạt động nghiệp vụ cốt lõi. Sau khi Tòa án ban hành các quyết định tố tụng (như quyết định tạm đình chỉ, đình chỉ giải quyết vụ án) hoặc bản án, VKSND có trách nhiệm kiểm tra cả về hình thức và nội dung. Kiểm sát viên sẽ phân tích, đối chiếu các căn cứ pháp luật được áp dụng, việc thu thập và đánh giá chứng cứ của Tòa án. Mục tiêu là đảm bảo phán quyết của Tòa án có căn cứ, hợp pháp và khách quan. Thông qua việc kiểm sát, VKS có thể phát hiện những vi phạm nghiêm trọng về thủ tục tố tụng hoặc áp dụng sai pháp luật nội dung. Đây là cơ sở quan trọng để VKS thực hiện quyền kháng nghị phúc thẩm hoặc kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm, góp phần sửa chữa sai lầm tư pháp.

IV. Phương pháp nâng cao vai trò VKS qua tham gia phiên tòa

Tham gia phiên tòa và thực hiện quyền kháng nghị là hai trong số những quyền năng pháp lý quan trọng nhất, thể hiện rõ nét vai trò của Viện kiểm sát trong việc bảo vệ công lý. Bằng cách tham gia trực tiếp vào quá trình xét xử và sử dụng quyền kháng nghị một cách hiệu quả, VKS không chỉ giám sát mà còn chủ động tác động đến quá trình giải quyết vụ án, đảm bảo các phán quyết của Tòa án là đúng đắn và thuyết phục.

4.1. Nhiệm vụ của Kiểm sát viên khi tham gia phiên tòa dân sự

Khi tham gia phiên tòa dân sự, Kiểm sát viên thực hiện đồng thời hai nhiệm vụ: kiểm sát hoạt động tố tụng của Hội đồng xét xử và những người tham gia tố tụng khác; và phát biểu ý kiến của Viện kiểm sát. Tại phiên tòa sơ thẩm và phúc thẩm, KSV có quyền tham gia hỏi để làm rõ các tình tiết của vụ án. Quan trọng nhất là phần phát biểu của Kiểm sát viên, trong đó nêu rõ quan điểm về việc tuân thủ pháp luật tố tụng trong quá trình giải quyết vụ án và đề xuất đường lối giải quyết vụ án. Bài phát biểu phải dựa trên cơ sở hồ sơ, chứng cứ đã được thẩm tra công khai tại phiên tòa, có lập luận chặt chẽ, góp phần giúp Hội đồng xét xử ra một phán quyết chính xác. Sự hiện diện của KSV tại phiên tòa thể hiện sự giám sát của quyền lực nhà nước, đảm bảo tính công khai, minh bạch.

4.2. Thực thi quyền kháng nghị phúc thẩm giám đốc thẩm tái thẩm

Quyền kháng nghị là công cụ pháp lý sắc bén để VKS sửa chữa những sai lầm trong bản án, quyết định của Tòa án. Kháng nghị phúc thẩm được áp dụng đối với các bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật khi phát hiện vi phạm. Kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm được áp dụng đối với bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhưng có vi phạm nghiêm trọng về thủ tục hoặc phát hiện tình tiết mới làm thay đổi cơ bản nội dung vụ án. Quyết định kháng nghị của VKS phải nêu rõ lý do và căn cứ pháp lý, được gửi đến Tòa án có thẩm quyền và các đương sự liên quan. Thực tiễn cho thấy, chất lượng kháng nghị ngày càng được nâng cao, nhiều kháng nghị của VKS đã được Tòa án cấp trên chấp nhận, qua đó hủy hoặc sửa các bản án sai trái, bảo vệ kịp thời quyền lợi hợp pháp cho công dân và tổ chức.

V. Phân tích thực tiễn vai trò Viện kiểm sát tại tỉnh Đắk Lắk

Việc nghiên cứu thực tiễn công tác kiểm sát tại một địa phương cụ thể như Đắk Lắk mang lại cái nhìn sâu sắc về hiệu quả cũng như những khó khăn trong việc áp dụng pháp luật. Dữ liệu từ Viện kiểm sát nhân dân tỉnh Đắk Lắk cho thấy sự nỗ lực không ngừng của ngành trong việc thực thi vai trò của mình, đồng thời cũng chỉ ra những dạng vi phạm phổ biến cần được khắc phục để nâng cao chất lượng giải quyết các vụ án dân sự.

5.1. Kết quả nổi bật trong công tác kiểm sát giải quyết án dân sự

Theo số liệu thống kê từ VKSND tỉnh Đắk Lắk trong giai đoạn 2011-2015, công tác kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng dân sự đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Viện kiểm sát hai cấp đã kiểm sát hàng nghìn thông báo thụ lý và bản án, quyết định của Tòa án. Qua đó, đã ban hành hàng trăm kiến nghị yêu cầu Tòa án khắc phục vi phạm về thủ tục tố tụng và hàng chục bản kháng nghị phúc thẩm, kháng nghị giám đốc thẩm, tái thẩm. Tỷ lệ kháng nghị được Tòa án chấp nhận ở mức cao, cho thấy chất lượng và tính có căn cứ của các kháng nghị. Đặc biệt, VKSND tỉnh Đắk Lắk đã chú trọng tổ chức các phiên tòa dân sự rút kinh nghiệm, giúp nâng cao kỹ năng và trách nhiệm của Kiểm sát viên khi tham gia xét xử, góp phần bảo vệ hiệu quả lợi ích của nhà nước và quyền lợi của người dân.

5.2. Các dạng vi phạm pháp luật tố tụng dân sự thường gặp

Qua thực tiễn công tác kiểm sát tại Đắk Lắk, một số dạng vi phạm phổ biến trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự của Tòa án đã được nhận diện. Phổ biến nhất là vi phạm về thủ tục tố tụng như: chậm gửi các văn bản tố tụng cho VKS, xác định sai tư cách người tham gia tố tụng, không đưa đầy đủ người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan vào tham gia tố tụng. Ngoài ra, còn có các vi phạm trong việc thu thập, đánh giá chứng cứ dẫn đến việc giải quyết vụ án không toàn diện, ảnh hưởng đến quyền lợi của đương sự. Việc xác định sai quan hệ pháp luật tranh chấp cũng là một lỗi thường gặp. Những vi phạm này là cơ sở để VKSND thực hiện quyền kiến nghị và kháng nghị, yêu cầu Tòa án chấn chỉnh, khắc phục, đảm bảo hoạt động xét xử tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

VI. Top giải pháp nâng cao vai trò Viện kiểm sát trong tương lai

Để vai trò của Viện kiểm sát trong giải quyết vụ án dân sự ngày càng được phát huy hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của cải cách tư pháp, cần có những giải pháp đồng bộ và chiến lược. Các giải pháp này tập trung vào việc hoàn thiện hành lang pháp lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tư pháp, hướng tới một nền tư pháp minh bạch, công bằng và hiệu quả.

6.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật về tố tụng dân sự

Giải pháp nền tảng là tiếp tục hoàn thiện Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cần quy định cụ thể, rõ ràng hơn về các trường hợp VKS bắt buộc tham gia phiên tòa, phiên họp, tránh việc áp dụng không thống nhất. Cần bổ sung các chế tài đủ mạnh đối với các vi phạm của cơ quan tiến hành tố tụng, đặc biệt là hành vi chậm gửi văn bản tố tụng cho VKS. Bên cạnh đó, cần xây dựng cơ chế pháp lý để quyền yêu cầu của Viện kiểm sát được Tòa án tôn trọng và thực hiện nghiêm túc. Việc ban hành các thông tư liên tịch, các án lệ hướng dẫn áp dụng pháp luật một cách thống nhất sẽ góp phần tháo gỡ các vướng mắc, tạo điều kiện thuận lợi cho VKS thực hiện tốt chức năng của mình.

6.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức cho Kiểm sát viên

Con người là yếu tố quyết định. Do đó, cần chú trọng công tác đào tạo, bồi dưỡng để xây dựng đội ngũ Kiểm sát viên “vững về chính trị, giỏi về nghiệp vụ, tinh thông về pháp luật, công tâm và bản lĩnh”. Cần tăng cường tập huấn chuyên sâu về kỹ năng phát hiện vi phạm, kỹ năng phân tích chứng cứ, và đặc biệt là kỹ năng tranh tụng tại tòa. Việc tổ chức thường xuyên các phiên tòa sơ thẩm, phúc thẩm rút kinh nghiệm là một giải pháp hiệu quả. Đồng thời, cần siết chặt kỷ luật, kỷ cương trong ngành, đề cao đạo đức nghề nghiệp, kiên quyết xử lý những cán bộ có hành vi tiêu cực, thiếu trách nhiệm. Một đội ngũ KSV có năng lực và liêm chính chính là đảm bảo vững chắc nhất cho việc thực thi hiệu quả vai trò của Viện kiểm sát nhân dân.

04/10/2025
Vai trò của viện kiểm sát trong giải quyết vụ án dân sự từ thực tiễn áp dụng tại viện kiểm sát nhân dân tỉnh đăklăk luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ VAI TRÒ CỦA VIỆN KIỂM SÁT TRONG VIỆC GIẢI QUYẾT VỤ ÁN DÂN SỰ Ạ *? r 1. Khái niệm về công tác kiểm sát việc giải quyết vụ án dân sự 1. Khái niệm vụ án dân sự Các quan hệ xã hội rất đa dạng và phức tạp. Khi tham gia vào bất kỳ quan hệ xã hội, các chủ thể đều xuất phát từ những động cơ nhất định để hướng tới mục đích cụ thể, đó là khách thể của quan hệ xã hội.

Theo nghĩa này, khách thể của quan hệ dân sự (nhóm quan hệ xã hội thuộc phạm vi điều chỉnh của pháp luật dân sự) là những giá trị lợi ích vật chất hoặc lợi ích tinh thần mà các chủ thể hướng tới khi tham gia vào quan hệ pháp luật dân sự nhất định. Tuy nhiên, chỉ những quyền và lợi ích của các chủ thể được Nhà nước công nhận và bảo hộ thì mới được coi là quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể. Việc một chủ thể không thực hiện hoặc thực hiện không đúng quyền và nghĩa vụ của mình theo quy định của luật pháp tất yếu sẽ dẫn tới ảnh hưởng đến việc hưởng quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể khác, từ đó phát sinh tranh chấp. Để duy trì trật tự, bảo đảm công bằng xã hội và thúc đẩy giao lưu dân sự, Nhà nước thiết lập cơ chế pháp lý bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong quan hệ dân sự.

Theo đó, các chủ thể có quyền, lợi ích hợp pháp bị chủ thể khác xâm phạm, cản trở, hạn chế hoặc có nguy cơ bị xâm phạm, cản trở, hạn chế, có quyền sử dụng các biện pháp do pháp luật quy định để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp đó, như yêu cầu người có hành vi trái pháp luật phải chấm dứt ngay hành vi đó, yêu cầu Toà án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền khác thực hiện các hoạt động cần thiết nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ. Toà án xét xử các vụ án hình sự, dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh tế, hành chính và giải quyết những việc khác theo quy định của pháp luật, để bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa; bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa và quyền làm chủ của nhân dân; bảo vệ tài sản của Nhà nước, của tập thể; bảo vệ tính mạng, tài sản, tự do, danh dự và nhân phẩm của công dân. Thông qua hoạt động của mình, Toà án giáo dục công dân trung thành với Tổ quốc, chấp hành nghiêm chỉnh pháp luật, tôn trọng những quy tắc của cuộc sống xã hội, ý thức đấu tranh phòng ngừa và chống tội phạm, các vi phạm pháp luật khác. Do đó, khi chủ thể yêu cầu Toà án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ, trong trường hợp họ cho rằng quyền, lợi ích hợp pháp của mình (hoặc của người khác) bị chủ thể khác xâm phạm, 10 cản trở, hạn chế hoặc có nguy cơ bị xâm phạm, cản trở, hạn chế, thì Toà án phải căn cứ vào các quy định của pháp luật để xem xét, thụ lý giải quyết yêu cầu đó.

Tuỳ theo nhóm quan hệ pháp luật bị chủ thể thực hiện hành vi xâm phạm mà vụ án do Toà án thụ lý giải quyết là vụ án hình sự, vụ án dân sự, vụ án hôn nhân và gia đình, vụ án lao động, vụ án hành chính hay vụ án kinh tế. Thuật ngữ “vụ án dân sự” là một thuật ngữ pháp lý chuyên ngành. Trong các cuốn Từ điển phổ thông đang lưu hành, như Từ điển Tiếng Việt của Viện ngôn ngữ học, Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, Đại từ điển tiếng Việt, đều không đề cập thuật ngữ “vụ án dân sự”; ngay cả cuốn Từ điển chuyên ngành luật học duy nhất của nước ta cho đến thời điểm này là cuốn Từ điển Luật học, do Nhà xuất bản Từ điển bách khoa và Nhà xuất bản Tư pháp phối hợp phát hành năm 2006 cũng không đề cập thuật ngữ này. Hiện tại, duy nhất chỉ có cuốn Từ điển giải thích thuật ngữ luật học (thực ra đây chỉ có thể coi là sổ tay tham khảo dành cho việc học tập và giảng dạy Luật học), do Trường đại học luật Hà Nội biên soạn và Nhà xuất bản Công an nhân dân phát hành năm 1999 là có đưa ra giải thích về thuật ngữ “vụ án dân sự”, theo đó: “Vụ án dân sự là việc phát sinh tại Toà án, thuộc thẩm quyền xét xử về dân sự của Toà án, do cá nhân, pháp nhân, hộ gia đình, tổ hợp tác, tổ chức xã hội khởi kiện, Viện kiểm sát khởi tố yêu cầu Toà án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, của Nhà nước, của tập thể hay của người khác.

Các vụ án dân sự có tranh chấp về quyền, nghĩa vụ dân sự giữa các đương sự gọi là việc kiện dân sự. Các vụ án dân sự không có tranh chấp về quyền, nghĩa vụ giữa các đương sự, trong đó người khởi kiện chỉ yêu cầu Toà án xác định sự kiện pháp lý thông qua đó làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quan hệ giữa các đương sự được gọi là việc dân sự. Các vụ án dân sự chủ yếu phát sinh từ quan hệ pháp luật dân sự, quan hệ pháp luật hôn nhân và gia đình. Một số vụ án dân sự có thể phát sinh từ quan hệ pháp luật hành chính hoặc quan hệ pháp luật khác”.2 Như vậy, khái niệm “vụ án dân sự” dùng để chỉ những tranh chấp, những yêu cầu phát sinh từ quan hệ dân sự (theo nghĩa hẹp) và những tranh chấp, yêu cầu phát sinh từ quan hệ hôn nhân và gia đình.

Cho nên, bên cạnh khái niệm “vụ án dân sự” còn có các khái niệm “vụ án kinh tế”, “vụ án lao động”. Tuy nhiên, so với quy định của pháp luật hiện hành thì khái niệm “vụ án dân sự” như đã nêu trên đã không còn phù hợp nữa. BLTTDS được ban hành đã thống nhất ba loại thủ tục tố tụng về dân sự, kinh tế và lao động thành một thủ tục tố tụng dân sự chung và các loại vụ việc được giải quyết theo 2 Trường đại học Luật Hà Nội, Từ điển giải thích thuật ngữ luật học: Luật dân sự, Luật hôn nhân và gia đình, Luật tố tụng dân sự, nxb Công an nhân dân, Hà Nội, 1999 11 thủ tục này được gọi là vụ việc dân sự. Tuy không đưa ra khái niệm “vụ án dân sự”, nhưng theo Điều 1 của BLTTDS hiện hành 2015 thì “vụ việc dân sự” bao gồm “vụ án dân sự” và “việc dân sự”; trong đó: - “Vụ án dân sự” là những tranh chấp dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động về quyền và nghĩa vụ giữa các bên đương sự, phát sinh từ quan hệ pháp luật dân sự được Toà án thụ lý, giải quyết; - “Việc dân sự” là những yêu cầu về dân sự được Toà án thụ lý, giải quyết.

Tức việc cá nhân, cơ quan, tổ chức không có tranh chấp, nhưng có yêu cầu Tòa án công nhận hoặc không công nhận một sự kiện pháp lý là căn cứ làm phát sinh quyền, nghĩa vụ dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động của mình hoặc của cá nhân, cơ quan, tổ chức khác; yêu cầu Tòa án công nhận cho mình quyền về dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động. Như vậy, so với quan niệm trước đây là tất cả những vụ việc được Toà án thụ lý giải quyết đều là “vụ án”, thì quan niệm hiện tại về “vụ án dân sự” đã có sự thay đổi đáng kể: Thứ nhất, phải là những tranh chấp về quyền và nghĩa vụ giữa các bên đương sự mới là “vụ án dân sự”; còn những yêu cầu của đương sự chỉ nhằm xác nhận sự kiện pháp lý nhất định mà không có tranh chấp về quyền và nghĩa vụ thì không phải vụ án dân sự mà là “việc dân sự”. Thứ hai, “vụ án dân sự” phát sinh từ quan hệ pháp luật dân sự theo nghĩa rộng (bao gồm quan hệ pháp luật dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại và lao động). Từ phân tích trên, có thể đưa ra khái niệm vụ án dân sự như sau: Vụ án dân sự là tranh chấp giữa các đương sự về quyền và nghĩa vụ, phát sinh trong quan hệ pháp luật dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại và lao động, do người có quyền khởi kiện và được Toà án thụ lý, giải quyết.

Khái niệm về công tác kiểm sát việc giải quyết vụ án dân sự Cụm từ “kiểm sát việc tuân theo pháp luật” lần đầu tiên trong lịch sử lập hiến nuớc ta tại Hiến pháp năm 1959, sau đó là Hiến pháp năm 1980, đuợc cụ thể hóa trong các văn bản luật: Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 1960, Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 1981, Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 1992, Bộ luật Tố tụng Hình sự 1988. Tới Hiến pháp năm 2013 ra đời, một lần nữa khẳng định VKSND là cơ quan chịu trách nhiệm kiểm sát hoạt động tu pháp.3 Khoản 1 Điều 4 Luật tổ chức Viện kiểm sát nhân dân 2014 diễn giải 3 Khoản 1 Điều 107 Hiến pháp 2013 12 cụ thể thuật ngữ này nhu sau: Kiểm sát hoạt động tư pháp là hoạt động của Viện kiểm sát nhân dân để kiểm sát tính hợp pháp của các hành vi, quyết định của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong hoạt động tư pháp, được thực hiện ngay từ khi tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm, kiến nghị khởi tố và trong suốt quá trình giải quyết vụ án hình sự; trong việc giải quyết vụ án hành chính, vụ việc dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động; việc thi hành án, việc giải quyết khiếu nại, tố cáo trong hoạt động tư pháp; các hoạt động tư pháp khác theo quy định của pháp luật. Ở Việt Nam, kiểm sát là hoạt động riêng có của cơ quan kiểm sát, một loại cơ quan hiến định. Viện Kiểm sát là một loại cơ quan quyền lực, do cơ quan quyền lực nhà nuớc cao nhất (Quốc hội) lập ra để kiểm soát quyền lực.

Cơ quan này, theo ý tuởng của những nguời thiết kế ra nó, chính là cơ quan thay thế cho một số cơ quan kiểm soát quyền lực độc lập nhu Thanh tra Nghị viện, Thanh tra Nhà nuớc. Theo các Hiến pháp truớc đây, tuy Quốc hội lập ra rất nhiều cơ quan, nhung duy nhất chỉ có Viện Kiểm sát mới đuợc trao quyền "kiểm sát việc tuân theo pháp luật" của cơ quan, tổ chức, cá nhân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ