Đề tài vai trò của thông tin trong chuỗi cung ứng tác động của hệ thống thông tin đến quyết định thuê ngoài logistics của doanh nghiệp honda

Nghiên cứu vai trò thông tin trong chuỗi cung ứng, tác động đến thuê ngoài logistics tại Honda. Phân tích hệ thống thông tin, quyết định thuê ngoài.

Trường đại học

Trường Đại Học Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thảo luận học phần

2024

59
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ THÔNG TIN TRONG CHUỖI CUNG ỨNG

1.1. Các khái niệm liên quan

1.1.1. Chuỗi cung ứng

1.1.2. Thông tin trong chuỗi cung ứng

1.1.3. Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng

1.2. Vai trò của thông tin trong chuỗi cung ứng

1.3. Tầm quan trọng của thông tin trong chuỗi cung ứng

2. CHƯƠNG 2: TÁC ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐẾN QUYẾT ĐỊNH THUÊ NGOÀI DỊCH VỤ LOGISTICS CỦA DOANH NGHIỆP

2.1. Quản lý thông tin trong chuỗi cung ứng

2.2. Mô hình cấu trúc thông tin tổng thể

2.2.1. Hệ thống thông tin quản lý giao dịch TMF

2.2.2. Hệ thống thông tin hỗ trợ quyết định chuỗi cung ứng nội bộ (DSS)

2.2.3. Hệ thống thông tin quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM)

2.2.4. Hệ thống thông tin quản trị quan hệ khách hàng (CRM)

2.3. Cấu trúc hạ tầng hệ thống thông tin chuỗi cung ứng

2.3.1. Phần cứng

LỜI KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thông Tin Chuỗi Cung Ứng Cho DN 55 60 ký tự

Trên con đường phát triển của kinh tế toàn cầu, quản lý chuỗi cung ứng đóng vai trò quan trọng đối với sự thành công của mọi tổ chức kinh doanh. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp, việc hiệu quả hóa quản lý chuỗi cung ứng không chỉ là yếu tố quyết định đến sự linh hoạt, tính cạnh tranh mà còn giúp doanh nghiệp thích nghi và phát triển trong môi trường thị trường đầy biến động. Thông tin đóng vai trò then chốt, là yếu tố quyết định trong quyết định chiến lược và quản lý hàng hóa. Với sự phát triển của công nghệ, doanh nghiệp có thể tận dụng hệ thống thông tin để thu thập, phân tích và sử dụng thông tin một cách hiệu quả, từ đó tối ưu hóa hoạt động chuỗi cung ứng và tăng cường hiệu suất làm việc.

1.1. Định Nghĩa Chuỗi Cung Ứng và Các Thành Phần Cơ Bản

Chuỗi cung ứng là tập hợp các doanh nghiệp hoặc tổ chức tham gia trực tiếp và gián tiếp vào các quá trình tạo ra, duy trì và phân phối một loại sản phẩm nào đó cho thị trường. Các thành viên cơ bản của chuỗi bao gồm: nhà cung cấp, nhà sản xuất, bán buôn, bán lẻ. Hỗ trợ cho các doanh nghiệp này là các công ty vận tải, kho bãi, các nhà cung cấp dịch vụ bảo hiểm, ngân hàng, thông tin,…

1.2. Khái Niệm và Vai Trò của Thông Tin Trong Chuỗi Cung Ứng

Dưới góc độ là một hệ thống ổn định, thông tin là những tín hiệu, được thu nhận, được hiểu và được đánh giá là có ích trong việc ra quyết định quản trị và điều hành tổ chức. Thông tin được xem như là hệ tuần hoàn của tổ chức, nó là những mạch máu gắn các bộ phận phụ thuộc của tổ chức lại với nhau và tạo sự liên kết giữa tổ chức đó với thế giới bên ngoài. Dòng thông tin đơn hàng hay dòng thông tin nhu cầu là dòng thông tin quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng, là động năng quan trọng nhất của bất cứ chuỗi cung ứng nào.

1.3. Hệ Thống Thông Tin Chuỗi Cung Ứng Định Nghĩa và Cấu Trúc

Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng (SCIS) là hệ thống cấu trúc bao gồm con người, phương tiện và các quy trình để thu thập, phân tích, xử lý và truyền tải dữ liệu một cách hợp lý giữa doanh nghiệp với các nhà cung cấp và khách hàng nhằm tối ưu hóa các quá trình hoạch định, mua hàng, sản xuất và giao hàng/dịch vụ.

II. Tác Động Thông Tin Đến Quyết Định Thuê Ngoài Logistics 53 59 ký tự

Trong tình hình mà nhiều doanh nghiệp đang chuyển hướng tập trung vào các hoạt động chính và thuê ngoài các dịch vụ logistics, việc áp dụng hệ thống thông tin vào hoạt động thuê ngoài trở nên cực kỳ quan trọng. Công nghệ thông tin không chỉ giúp cho việc quản lý dòng hàng hóa trở nên minh bạch và hiệu quả hơn mà còn tạo ra cơ hội để tối ưu hóa chi phí, tăng cường khả năng đáp ứng nhanh chóng đối với yêu cầu của thị trường và tạo ra giá trị cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp.

2.1. Quản Lý Thông Tin Trong Chuỗi Cung Ứng Mô Hình Tổng Quan

Hệ thống thông tin tổng thể trong chuỗi cung ứng bao gồm các hệ thống con là: Hệ thông tin quản lý giao dịch TMF, hệ thông tin hỗ trợ quyết định chuỗi cung ứng nội bộ (DSS), hệ thông tin quản trị quan hệ nhà cung cấp (SRM), hệ thông tin quản trị quan hệ khách hàng (CRM).

2.2. Cấu Trúc Hạ Tầng Hệ Thống Thông Tin Chuỗi Cung Ứng

Trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần có hạ tầng công nghệ thông tin vững chắc, có khả năng chia sẻ dữ liệu và kết nối liên tục, chặt chẽ với khách hàng cũng như các nguồn cung ứng. Nhìn chung, hạ tầng công nghệ thông tin trong chuỗi cung ứng bao gồm những bộ phận là phần cứng, mạng truyền thông, cơ sở dữ liệu và phần mềm.

2.3. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý Logistics

Các phần mềm và công nghệ như ERP, CRM, SRM, và các hệ thống quản lý kho (WMS) đóng vai trò quan trọng trong việc tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình logistics. Ví dụ, ERP tích hợp và phối hợp hầu hết các quy trình của doanh nghiệp, giúp thu thập dữ liệu từ các chức năng chính và lưu trữ dữ liệu trong kho chứa dữ liệu tổng hợp.

III. Kinh Nghiệm Honda Việt Nam Thuê Ngoài Logistics Hiệu Quả 57 60 ký tự

Nghiên cứu trường hợp Honda Việt Nam giúp làm sáng tỏ tầm quan trọng của thông tinhệ thống thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng hiện đại, đồng thời đề xuất các phương pháp và giải pháp để tối ưu hóa việc áp dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp.

3.1. Thực Trạng Quản Lý Hệ Thống Thông Tin Tại Honda Việt Nam

Phân tích cách Honda Việt Nam thu thập, xử lý và sử dụng thông tin trong chuỗi cung ứng của mình. Đánh giá hiệu quả của hệ thống thông tin hiện tại và các vấn đề còn tồn tại.

3.2. Hoạt Động Thuê Ngoài Dịch Vụ Logistics Của Honda Việt Nam

Tìm hiểu về các dịch vụ logisticsHonda Việt Nam đang thuê ngoài, các nhà cung cấp dịch vụ logistics mà công ty hợp tác, và lý do Honda Việt Nam lựa chọn thuê ngoài các dịch vụ này.

3.3. Áp Dụng Hệ Thống Thông Tin Vào Thuê Ngoài Logistics Của Honda

Nghiên cứu cách Honda Việt Nam sử dụng hệ thống thông tin để quản lý và giám sát các hoạt động thuê ngoài logistics. Đánh giá tác động của hệ thống thông tin đến hiệu quả của việc thuê ngoài.

IV. Giải Pháp Tối Ưu Thông Tin Chuỗi Cung Ứng Cho DN 50 60 ký tự

Để tối ưu hóa việc sử dụng thông tin trong chuỗi cung ứng, các doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược quản lý thông tin toàn diện, đầu tư vào hệ thống thông tin hiện đại, và đào tạo nhân viên để sử dụng thông tin một cách hiệu quả. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần xây dựng mối quan hệ đối tác chặt chẽ với các nhà cung cấp dịch vụ logistics để chia sẻ thông tin và phối hợp hoạt động.

4.1. Xây Dựng Chiến Lược Quản Lý Thông Tin Chuỗi Cung Ứng

Xây dựng một chiến lược quản lý thông tin rõ ràng và phù hợp với mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Chiến lược này cần xác định các loại thông tin cần thu thập, cách thức thu thập và lưu trữ thông tin, và cách sử dụng thông tin để ra quyết định.

4.2. Đầu Tư Vào Hệ Thống Thông Tin và Công Nghệ Hiện Đại

Đầu tư vào các hệ thống thông tin hiện đại như ERP, CRM, SCM, và WMS để tự động hóa và tối ưu hóa các quy trình quản lý chuỗi cung ứng. Sử dụng các công nghệ mới như IoT, AI, và Blockchain để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của chuỗi cung ứng.

4.3. Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Quản Lý Thông Tin Cho Nhân Viên

Đào tạo nhân viên về các kỹ năng quản lý thông tin, phân tích dữ liệu, và sử dụng hệ thống thông tin. Khuyến khích nhân viên chia sẻ thông tin và cộng tác để đưa ra các quyết định tốt nhất.

V. Rủi Ro Giải Pháp Thông Tin Kém Hiệu Quả Cho DN 50 60 ký tự

Việc không quản lý thông tin hiệu quả trong chuỗi cung ứng có thể dẫn đến nhiều rủi ro, bao gồm: tăng chi phí logistics, giảm hiệu quả hoạt động, và mất lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, bằng cách áp dụng các giải pháp phù hợp, doanh nghiệp có thể giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng.

5.1. Các Rủi Ro Khi Thiếu Thông Tin Trong Chuỗi Cung Ứng

Thiếu thông tin có thể dẫn đến các quyết định sai lầm, làm tăng chi phí, giảm hiệu quả hoạt động, và gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự hài lòng của khách hàng. Ví dụ, thiếu thông tin về nhu cầu thị trường có thể dẫn đến tình trạng tồn kho quá nhiều hoặc thiếu hàng.

5.2. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Quản Lý Thông Tin

Sử dụng các chỉ số đo lường hiệu quả (KPI) để đánh giá hiệu quả của hệ thống thông tin và các quy trình quản lý thông tin. Ví dụ, đo lường thời gian xử lý đơn hàng, tỷ lệ giao hàng đúng hạn, và chi phí logistics trên doanh thu.

5.3. Giải Pháp Giảm Thiểu Rủi Ro Thông Tin Kém Hiệu Quả

Xây dựng một hệ thống báo cáo thông tin định kỳ để theo dõi hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng. Thực hiện đánh giá rủi ro định kỳ để xác định các rủi ro tiềm ẩn và xây dựng các biện pháp phòng ngừa.

VI. Tương Lai Thông Tin Chuỗi Cung Ứng và Logistics 50 60 ký tự

Trong tương lai, vai trò của thông tin trong chuỗi cung ứnglogistics sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn. Sự phát triển của các công nghệ mới như IoT, AI, và Blockchain sẽ tạo ra nhiều cơ hội để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và tăng cường hiệu quả hoạt động. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt các xu hướng này để duy trì lợi thế cạnh tranh.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Hệ Thống Thông Tin Chuỗi Cung Ứng

Các hệ thống thông tin chuỗi cung ứng sẽ ngày càng trở nên thông minh hơn, tự động hóa hơn, và kết nối hơn. Các công nghệ mới như IoT, AI, và Blockchain sẽ được tích hợp vào các hệ thống thông tin để tăng cường tính minh bạch, hiệu quả, và an toàn.

6.2. Ứng Dụng IoT AI Blockchain Vào Quản Lý Logistics

IoT sẽ giúp doanh nghiệp theo dõi và quản lý hàng hóa trong thời gian thực. AI sẽ giúp doanh nghiệp dự đoán nhu cầu thị trường và tối ưu hóa các quy trình logistics. Blockchain sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo tính minh bạch và an toàn của chuỗi cung ứng.

6.3. Logistics 4.0 Thông Tin Tạo Nên Sự Khác Biệt

Trong Logistics 4.0, thông tin sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc kết nối các thành phần của chuỗi cung ứng và tạo ra một hệ sinh thái logistics thông minh và hiệu quả. Doanh nghiệp cần xây dựng một nền tảng thông tin vững chắc để tận dụng tối đa các cơ hội mà Logistics 4.0 mang lại.

24/04/2025
Đề tài vai trò của thông tin trong chuỗi cung ứng tác động của hệ thống thông tin đến quyết định thuê ngoài logistics của doanh nghiệp honda

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Trên con đường phát triển không ngừng của nền kinh tế toàn cầu, quản lý chuỗi cung ứng đã trở thành một lĩnh vực không thể phủ nhận sức ảnh hưởng đối với sự thành công của mọi tổ chức kinh doanh. Trong bối cảnh môi trường kinh doanh ngày càng phức tạp và cạnh tranh gay gắt, việc hiệu quả hóa quản lý chuỗi cung ứng không chỉ là yếu tố quyết định đến sự linh hoạt, tính cạnh tranh mà còn là chìa khóa giúp doanh nghiệp thích nghi và phát triển trong môi trường thị trường đầy biến động. Trong lĩnh vực này, thông tin đóng vai trò không thể phủ nhận được. Thông tin không chỉ là dòng chảy dữ liệu mà còn là yếu tố quyết định trong quyết định chiến lược và quản lý hàng hóa từ nguồn cung đến điểm đích cuối cùng.

Với sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin, các doanh nghiệp có thể tận dụng hệ thống thông tin để thu thập, phân tích và sử dụng thông tin một cách hiệu quả, từ đó tối ưu hóa hoạt động chuỗi cung ứng và tăng cường hiệu suất làm việc. Trong tình hình mà nhiều doanh nghiệp đang chuyển hướng tập trung vào các hoạt động chính và thuê ngoài các dịch vụ logistics, việc áp dụng hệ thống thông tin vào hoạt động thuê ngoài trở nên cực kỳ quan trọng. Công nghệ thông tin không chỉ giúp cho việc quản lý dòng hàng hóa trở nên minh bạch và hiệu quả hơn mà còn tạo ra cơ hội để tối ưu hóa chi phí, tăng cường khả năng đáp ứng nhanh chóng đối với yêu cầu của thị trường và tạo ra giá trị cạnh tranh bền vững cho doanh nghiệp. Trong bài viết này, nhóm chúng em sẽ đi sâu vào nghiên cứu về vai trò của thông tin trong chuỗi cung ứng và thực tiễn áp dụng hệ thống thông tin vào hoạt động thuê ngoài logistics của các doanh nghiệp.

Nhóm sẽ trình bày những phân tích, nghiên cứu và ví dụ cụ thể để làm sáng tỏ tầm quan trọng của thông tin và hệ thống thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng hiện đại, đồng thời đề xuất các phương pháp và giải pháp để tối ưu hóa việc áp dụng công nghệ thông tin trong hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp. TỔNG QUAN VỀ THÔNG TIN TRONG CHUỖI CUNG ỨNG 1. Các khái niệm liên quan 1. Chuỗi cung ứng Chuỗi cung ứng là tập hợp các doanh nghiệp hoặc tổ chức tham gia trực tiếp và gián tiếp vào các quá trình tạo ra, duy trì và phân phối một loại sản phẩm nào đó cho thị trường.

Các thành viên cơ bản của chuỗi bao gồm: nhà cung cấp, nhà sản xuất, bán buôn, bán lẻ. Hỗ trợ cho các doanh nghiệp này là các công ty vận tải, kho bãi, các nhà cung cấp dịch vụ bảo hiểm, ngân hàng, thông tin,. Thông tin trong chuỗi cung ứng Trong một tổ chức, dưới góc độ là một hệ thống ổn định với các hoạt động nơi con người cùng làm việc với nhau để đạt được mục tiêu chung, thì thông tin là những tín hiệu, được thu nhận, được hiểu và được đánh giá là có ích trong việc ra quyết định quản trị và điều hành tổ chức. Thông tin được xem như là hệ tuần hoàn của tổ chức, nó là những mạch máu gắn các bộ phận phụ thuộc của tổ chức lại với nhau và tạo sự liên kết giữa tổ chức đó với thế giới bên ngoài.

Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng Hệ thống thông tin (IS = Information System) được định nghĩa là một tập hợp các thành phần có liên hệ với nhau, có nhiệm vụ tiếp nhận các nguồn dữ liệu như các yếu tố đầu vào và xử lý chúng thành các sản phẩm thông tin là các yếu tố đầu ra, lưu trữ và truyền thông tin đến các đối tượng cần sử dụng để hỗ trợ quá trình ra quyết định và kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp. Hệ thống thông tin chuỗi cung ứng (SCIS = Supply Chain Information System) là hệ thống cấu trúc bao gồm con người, phương tiện và các quy trình để thu thập, phân tích, xử lý và truyền tải dữ liệu một cách hợp lý giữa doanh nghiệp với các nhà cung cấp và khách hàng nhằm tối ưu hóa các quá trình hoạch định, mua hàng, sản xuất và giao hàng/dịch vụ. Vai trò của thông tin trong chuỗi cung ứng Trong chuỗi cung ứng, dòng thông tin là một trong ba dòng cấu trúc nên các chuỗi cung ứng. Đóng vai trò dẫn dắt nhu cầu đơn hàng và khởi phát toàn bộ quá trình chuỗi cung ứng.

Nói cách khác, dòng thông tin đơn hàng hay dòng thông tin nhu cầu là dòng thông tin quan trọng nhất trong chuỗi cung ứng, là động năng (trình điều khiển) quan trọng nhất của bất cứ chuỗi cung ứng nào. Các vấn đề trong chuỗi cung ứng rất đa dạng và có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau. Đó có thể là tình trạng dự trữ quá nhiều trong chuỗi (gây lãng phí), chậm trễ trong giao hàng tới nhà phân phối (khách hàng không hài lòng), một số hàng hóa bị hỏng do lưu trữ quá lâu (tăng chi phí), chờ đợi giữa các khâu trong chuỗi (vòng quay chậm), hóa đơn và chứng từ không chính xác (gây sai sót trong các giao dịch). Hệ thống thông tin sẽ góp phần xác định được chính xác những nguyên nhân và lý do gây nên các vướng mắc, thách thức đó.

Từ đó cung cấp các thông tin và phương án phù hợp để nhà quản trị ra quyết định và có giải pháp hoàn thiện chuỗi cung ứng. Thông tin có ảnh hưởng quan trọng đến các cấp bậc quản lý trong chuỗi cung ứng cụ thể:  Thực hiện và xử lý giao dịch: Thông tin có nhiệm vụ ghi chép và khai thác dữ liệu; thực hiện và kiểm soát dòng vật chất và dòng tiền tệ. Dòng thông tin xử lý dữ liệu đến từ các giao dịch mà doanh nghiệp thực hiện với khách hàng, nhà cung cấp, những người cho vay với nhân viên trong nội bộ của tổ chức.  Tác nghiệp thường xuyên: Thông tin giúp hỗ trợ ra quyết định hàng ngày theo nguyên tắc đã thống nhất giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng.

 Lập kế hoạch chiến thuật: Thông tin giúp phát triển các kế hoạch phối hợp hành động với nhà cung cấp, khách hàng trong các lĩnh vực trọng điểm của chuỗi cung ứng.  Hoạch định chiến lược: Thông tin giúp xây dựng kế hoạch chiến lược để đạt mục tiêu và tầm nhìn của chuỗi cung ứng thông qua các công cụ phân tích chuyên sâu. Tầm quan trọng của thông tin trong chuỗi cung ứng Thông tin tác động tới mọi ngóc ngách và mọi thành viên trong chuỗi cung ứng, ở tất cả các bậc quyết định, từ thấp đến cao, từ nghiệp vụ hàng ngày đến hoạch định 3 chiến lược dài hạn trong chuỗi. Thông tin là động năng quan trọng mang lại cho chuỗi cung ứng kết quả vượt trội thông qua 6 giá trị: Kết nối nhịp nhàng, hiển thị tổng thể, cộng tác gắn bó, tối ưu hóa nguồn lực, tác nghiệp liên tục và tốc độ nhạy bén.

Kết nối (connectivity): Thông tin là điều kiện tiên quyết để có được kết nối nhịp nhàng và thông suốt trong chuỗi cung ứng. Các thành viên và các phương tiện tham gia trong chuỗi dù có xa cách về địa lý vẫn có thể tương tác và giao tiếp với nhau thông qua mạng nội bộ, mạng nội bộ mở rộng (extranet), mạng Internet, chuyển giao dữ liệu điện tử và nhiều công cụ khác. Những kết nối đó giúp tạo nên các quá trình tích hợp và đồng bộ trong sản xuất kinh doanh và giải quyết các vướng mắc trong chuỗi cung ứng. Hiển thị (visibility): Khả năng hiển thị chuỗi cung ứng trong thời gian thực cho phép doanh nghiệp kiểm soát và điều chỉnh hoạt động của chuỗi cung ứng.

Trong thế giới giàu dữ liệu, tăng trưởng nhanh hiện nay, doanh nghiệp cần phải biết điều gì đang xảy ra nếu tham gia vào thị trường đầy cạnh tranh và biến động. Thông tin cho phép kiểm soát khối lượng hàng dự trữ tốt hơn từ giai đoạn đầu đến giai đoạn cuối, cho phép thấy rõ toàn cảnh quy mô sản xuất và dung lượng thị trường, phát hiện các lãng phí để loại bỏ và tiết kiệm chi phí hơn và cuối cùng là tạo nên một chuỗi cung ứng mạnh mẽ hơn. Cộng tác (collaboration): Với khả năng kết nối và hiển thị, thông tin được ví như “chất kết dính” giữa các đơn vị sản xuất kinh doanh trong chuỗi. Công nghệ thông tin tạo điều kiện thuận lợi để có thể dễ dàng chia sẻ dữ liệu và hợp tác giữa các thành viên nhưng vẫn đảm bảo được tính bảo mật thông tin.

Các đơn vị trong chuỗi có chung nền tảng để đưa ra các quyết định phù hợp với mục tiêu chung về chiến lược, tiêu chuẩn hóa sản phẩm, dịch vụ, đảm bảo đáp ứng nhanh chóng đơn hàng xuyên suốt chuỗi cung ứng. Tối ưu hóa (optimization): Có rất nhiều phần mềm hỗ trợ quá trình tối ưu hóa trong sử dụng nguồn lực chuỗi cung ứng, tiết kiệm chi phí trong khi vẫn đảm bảo dịch vụ khách hàng. Các công cụ này phân tích tất cả các phương án dựa trên dữ liệu sẵn có và đưa ra giải pháp tốt nhất cho các vấn đề của chuỗi. Tác nghiệp (execution): Công nghệ thông tin thúc đẩy các hoạt động và quá trình tác nghiệp hàng ngày, hàng giờ một cách thuận tiện, nhanh chóng và chính xác 4 với chi phí hợp lý.

Thông tin được kết nối, hiển thị và chia sẻ giữa các thành viên sẽ giúp quản lý dự trữ tốt hơn, thiết kế tuyến đường vận tải hợp lý hơn, nghiệp vụ kho được cơ giới hóa và tự động hóa dễ dàng hơn và cuối cùng là đạt được hiệu năng vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh. Tốc độ (speed): Việc ứng dụng các giải pháp công nghệ thông tin phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp và chuỗi cung ứng đáp ứng nhanh chóng với những yêu cầu của khách hàng, đảm bảo dòng vật chất và dòng tiền tệ nhất quán với dòng thông tin. Trong môi trường và thị trường luôn biến động hiện nay, sự năng động, nhạy bén của chuỗi cung ứng có được là nhờ phần lớn vào năng lực quản lý thông tin đồng bộ của tất cả các thành viên trong chuỗi. 5 CHƯƠNG 2: TÁC ĐỘNG CỦA HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐẾN QUYẾT ĐỊNH THUÊ NGOÀI DỊCH VỤ LOGISTICS CỦA DOANH NGHIỆP 2.

Quản lý thông tin trong chuỗi cung ứng 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ