Vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng từ thực tiễn bảo tàng dân tộc học việt nam

Khám phá vai trò cộng đồng trong trưng bày bảo tàng, đặc biệt tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam. Tìm hiểu cách cộng đồng tham gia vào bảo tồn di sản văn hóa.

Chuyên ngành

Quản lý văn hoá

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2023

249
9
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, QUAN ĐIỂM VÀ CÁCH TIẾP CẬN CỦA LUẬN ÁN

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Khái quát về Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam

1.3. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: VAI TRÒ CỦA CỘNG ĐỒNG TRONG HOẠT ĐỘNG TRƯNG BÀY THƯỜNG XUYÊN

2.1. Xây dựng trưng bày từ thông tin cộng đồng chia sẻ

2.2. Cộng đồng trực tiếp tư vấn và chỉnh lý nội dung trưng bày

2.3. Cộng đồng cùng thực hiện trưng bày “Vườn kiến trúc”

2.4. Mô hình hoá vai trò của cộng đồng trong trưng bày thường xuyên tại bảo tàng

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: VAI TRÒ CỦA CỘNG ĐỒNG TRONG HOẠT ĐỘNG TRƯNG BÀY NHẤT THỜI

3.1. Quan điểm thực hiện trưng bày nhất thời tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam

3.2. Quá trình phát triển các dự án trưng bày nhất thời

3.3. Cộng đồng giới thiệu di sản văn hoá phi vật thể tại bảo tàng

3.4. Bảo tàng hỗ trợ cộng đồng chủ động thực hiện các dự án trưng bày

3.5. Mô hình hoá vai trò của cộng đồng trong trưng bày nhất thời

3.6. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO VAI TRÒ CỦA CỘNG ĐỒNG TRONG HOẠT ĐỘNG TRƯNG BÀY BẢO TÀNG

4.1. Đánh giá vai trò của cộng đồng trong hoạt đông trưng bày tại Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam

4.2. Một số kinh nghiệm Quốc tế. Nhìn nhận sự tham gia của cộng đồng tại một số Bảo tàng ở Việt Nam

4.3. Giải pháp đề xuất nhằm nâng cao vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày

4.4. Tiểu kết Chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vai Trò Cộng Đồng Trong Trưng Bày Bảo Tàng

Bảo tồn và phát triển di sản dựa vào cộng đồng đang trở thành xu thế toàn cầu. Đây là giải pháp khai thác bền vững các giá trị di sản. Mời cộng đồng đến bảo tàng để trưng bày di sản văn hóa (vật thể và di sản văn hóa phi vật thể) thể hiện nguyện vọng của người dân. Việc này không chỉ bảo tồn những hiện vật có ý nghĩa đặc biệt, mà còn bảo vệ, giới thiệu các yếu tố bản sắc, vốn có thể bị bỏ qua hoặc giới thiệu chưa đầy đủ, thậm chí có nguy cơ biến mất. Bảo tàng học hiện đại trên thế giới đang chuyển đổi, lấy cộng đồng làm đối tác. Bảo tàng vì con người và do chính con người tạo ra. Tuy nhiên, sự tham gia phụ thuộc vào quan điểm của bảo tàng, đòi hỏi thời gian và nguồn lực. Các dự án hợp tác cần phát triển đồng thuận, đảm bảo quy định, khuyến khích sự tham gia và xây dựng năng lực tổ chức tại địa phương. Cuộc họp “Hội nghị bàn tròn Santiago tại Chile” năm 1972 đã khuyến nghị bảo tàng có trách nhiệm giải quyết các nhu cầu của cộng đồng. UNESCO công bố kết quả năm 1973, nhấn mạnh sự thay đổi mô hình từ bảo tàng tập trung vào giá trị truyền thống sang nơi mà nhu cầu của cộng đồng được đặt ở cốt lõi. Cán bộ bảo tàng trăn trở tìm giải pháp để bảo tàng phản ứng với thay đổi xã hội và thu hút công chúng vào vấn đề đương đại. Cộng đồng có giá trị quý báu đối với danh tiếng của bảo tàng, là nguồn cung cấp đề tài vô tận. Cộng đồng đóng vai trò là người nắm giữ lịch sử và ký ức. Bảo tàng cần tăng cường hợp tác với cộng đồng để bảo tồn và phát huy di sản văn hóa bền vững. Bảo tàng DTHVN xác định sứ mệnh “Bảo tàng vì cộng đồng”, dành sự lựa chọn hiện vật và giới thiệu câu chuyện đằng sau hiện vật cho chủ thể văn hoá.

1.1. Xu Hướng Toàn Cầu Về Bảo Tàng Và Cộng Đồng Địa Phương

Bảo tồn di sản văn hóa vật thể và phi vật thể dựa vào cộng đồng đang là xu thế quan trọng. Cộng đồng không chỉ là đối tượng phục vụ mà còn là đối tác trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản. Bảo tàng cần tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia vào quá trình trưng bày, giới thiệu di sản của mình. Điều này đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và cách tiếp cận của cán bộ bảo tàng, từ việc coi cộng đồng là đối tượng nghiên cứu sang đối tác sáng tạo. Hợp tác với cộng đồng địa phương giúp bảo tàng trung hoà được những hiểu biết khác nhau giữa các nền văn hoá, lịch sử hay bản sắc dân tộc và khuyến khích đối thoại giữa các dân tộc trên Thế giới. Bảo tàng cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng.

1.2. Sứ Mệnh Bảo Tàng Vì Cộng Đồng Của Bảo Tàng DTHVN

Từ khi có ý tưởng xây dựng, Bảo tàng DTHVN đã xác định sứ mệnh và xu hướng hoạt động là “Bảo tàng vì cộng đồng”. Bảo tàng dành sự lựa chọn hiện vật và giới thiệu các câu chuyện đằng sau hiện vật cho chủ thể văn hoá. Bảo tàng khuyến khích, tạo điều kiện cho chủ thể văn hóa trực tiếp thực hành và giới thiệu di sản văn hóa phi vật thể đến với công chúng. Đó là dành không gian cho cộng đồng tự mình nói về văn hóa của chính mình; mời chủ thể văn hóa đến bảo tàng và bằng những kinh nghiệm dân gian dựng nên ngôi nhà mang đặc trưng văn hóa của họ. Công chúng được thưởng thức chương trình nghệ thuật hay trải nghiệm các kỹ thuật thủ công truyền thống tại bảo tàng qua sự thể hiện và hướng dẫn của chính chủ thể văn hóa.

II. Thách Thức Hợp Tác Cộng Đồng Trong Trưng Bày Bảo Tàng

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc hợp tác với cộng đồng trong trưng bày bảo tàng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thứ nhất, sự khác biệt về quan điểm và lợi ích giữa bảo tàng và cộng đồng có thể gây khó khăn trong quá trình hợp tác. Bảo tàng có thể tập trung vào tính khoa học, lịch sử, trong khi cộng đồng quan tâm đến giá trị văn hóa, tinh thần, hoặc lợi ích kinh tế. Thứ hai, việc đảm bảo tính xác thực và tính đại diện của thông tin do cộng đồng cung cấp là một thách thức. Thứ ba, nguồn lực hạn chế, cả về tài chính và nhân lực, cũng là một rào cản lớn. Việc xây dựng mối quan hệ tin cậy và bền vững với cộng đồng đòi hỏi thời gian và sự đầu tư. Ngoài ra, cần có cơ chế đánh giá hiệu quả của các dự án hợp tác, đảm bảo rằng chúng mang lại lợi ích thực sự cho cả bảo tàng và cộng đồng. Để vượt qua những thách thức này, cần có sự cam kết từ cả hai phía, bảo tàng và cộng đồng, cùng với sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý nhà nước và các tổ chức xã hội.

2.1. Sự Khác Biệt Quan Điểm Và Lợi Ích Giữa Bảo Tàng Và Cộng Đồng

Bảo tàng thường tập trung vào tính khoa học, lịch sử của hiện vật, trong khi cộng đồng quan tâm đến giá trị văn hóa, tinh thần, hoặc lợi ích kinh tế. Ví dụ, bảo tàng có thể muốn trưng bày một hiện vật theo cách thể hiện lịch sử phát triển của nó, trong khi cộng đồng muốn nhấn mạnh ý nghĩa của nó trong đời sống hiện tại. Sự khác biệt này có thể dẫn đến mâu thuẫn trong quá trình trưng bày. Cần có sự đối thoại và thỏa hiệp giữa hai bên để tìm ra giải pháp dung hòa.

2.2. Đảm Bảo Tính Xác Thực Và Tính Đại Diện Của Thông Tin

Thông tin do cộng đồng cung cấp có thể mang tính chủ quan, phiến diện, hoặc không đầy đủ. Cần có quy trình kiểm tra, xác minh thông tin cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và khách quan. Đồng thời, cần đảm bảo rằng thông tin đại diện cho quan điểm của đa số thành viên cộng đồng, không chỉ của một nhóm nhỏ. Cần có cơ chế thu thập ý kiến phản hồi từ nhiều nguồn khác nhau để có được cái nhìn toàn diện. Trong bối cảnh mà việc bảo tồn di sản đang được quan tâm, việc xác thực thông tin từ cộng đồng là rất quan trọng.

III. Phương Pháp Tăng Cường Sự Tham Gia Cộng Đồng Tại Bảo Tàng

Để tăng cường sự tham gia của cộng đồng trong trưng bày bảo tàng, cần áp dụng các phương pháp tiếp cận phù hợp. Một trong số đó là phương pháp trưng bày có sự tham gia, trong đó cộng đồng được tham gia vào tất cả các giai đoạn của quá trình trưng bày, từ lựa chọn hiện vật, xây dựng kịch bản, thiết kế trưng bày, đến đánh giá hiệu quả. Phương pháp này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa bảo tàng và cộng đồng, sự tôn trọng và lắng nghe ý kiến của nhau. Ngoài ra, cần tạo ra các kênh giao tiếp hiệu quả, sử dụng các công cụ truyền thông đa dạng để thu hút sự quan tâm và tham gia của cộng đồng. Việc tổ chức các hoạt động giáo dục, trải nghiệm, tương tác cũng giúp tăng cường sự gắn kết giữa bảo tàng và cộng đồng. Quan trọng nhất, cần xây dựng mối quan hệ tin cậy và bền vững với cộng đồng, dựa trên sự tôn trọng, hiểu biết và hợp tác.

3.1. Trưng Bày Có Sự Tham Gia Cộng Đồng Tham Gia Từ A Đến Z

Cộng đồng tham gia vào tất cả các giai đoạn của quá trình trưng bày, từ lựa chọn hiện vật, xây dựng kịch bản, thiết kế trưng bày, đến đánh giá hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo rằng trưng bày phản ánh đúng giá trị văn hóa, tinh thần của cộng đồng. Đồng thời, cộng đồng có cơ hội học hỏi, phát triển kỹ năng, và nâng cao nhận thức về di sản văn hóa của mình. Phương pháp này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa bảo tàng và cộng đồng, sự tôn trọng và lắng nghe ý kiến của nhau. Việc này góp phần bảo tồn di sản một cách hiệu quả.

3.2. Kênh Giao Tiếp Hiệu Quả Truyền Thông Đa Dạng Tương Tác Cao

Sử dụng các công cụ truyền thông đa dạng, như website, mạng xã hội, báo chí, truyền hình, để thu hút sự quan tâm và tham gia của cộng đồng. Tạo ra các nội dung hấp dẫn, dễ hiểu, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Tổ chức các hoạt động tương tác trực tuyến và ngoại tuyến, như trò chơi, cuộc thi, thảo luận, để khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Quan trọng nhất, cần lắng nghe ý kiến phản hồi từ cộng đồng và có những điều chỉnh phù hợp.

IV. Nghiên Cứu Mô Hình Hóa Vai Trò Cộng Đồng Tại Bảo Tàng DTHVN

Nghiên cứu tại Bảo tàng DTHVN cho thấy vai trò của cộng đồng được thể hiện qua nhiều hình thức khác nhau. Cộng đồng tham gia cung cấp thông tin, hiện vật cho bảo tàng. Cộng đồng tham gia vào quá trình xây dựng kịch bản trưng bày, góp ý kiến về nội dung và hình thức. Cộng đồng trực tiếp tham gia vào việc thi công trưng bày, trình diễn các hoạt động văn hóa, thủ công truyền thống. Đặc biệt, Bảo tàng DTHVN đã triển khai thành công nhiều dự án trưng bày có sự tham gia của cộng đồng, như dự án “Vườn kiến trúc”, dự án “Chợ nổi”, dự án “Làng nghề”. Các dự án này đã mang lại những kết quả tích cực, thu hút đông đảo khách tham quan, nâng cao nhận thức về di sản văn hóa, và tăng cường sự gắn kết giữa bảo tàng và cộng đồng. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng, khi cộng đồng địa phương được trao quyền, họ có thể đóng góp tích cực vào việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản.

4.1. Cộng Đồng Cung Cấp Thông Tin Và Hiện Vật Quý Giá Cho Bảo Tàng

Cộng đồng là nguồn cung cấp thông tin, hiện vật phong phú và đa dạng. Thông tin do cộng đồng cung cấp có thể là những câu chuyện lịch sử, phong tục tập quán, hoặc kiến thức bản địa. Hiện vật do cộng đồng cung cấp có thể là những đồ vật gia dụng, trang phục, công cụ lao động, hoặc tác phẩm nghệ thuật. Bảo tàng cần có quy trình thu thập, xử lý, và bảo quản thông tin, hiện vật một cách khoa học và cẩn thận. Đồng thời, cần ghi nhận và tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của cộng đồng.

4.2. Các Dự Án Tiêu Biểu Vườn Kiến Trúc Chợ Nổi Làng Nghề

Dự án “Vườn kiến trúc” tái hiện không gian sống của các dân tộc thiểu số Việt Nam. Dự án “Chợ nổi” giới thiệu nét văn hóa đặc sắc của vùng sông nước Đồng bằng sông Cửu Long. Dự án “Làng nghề” trưng bày các sản phẩm thủ công truyền thống của các làng nghề trên cả nước. Các dự án này đều có sự tham gia tích cực của cộng đồng trong quá trình xây dựng và trình diễn. Nhờ đó, trưng bày trở nên sống động, chân thực, và hấp dẫn hơn.

V. Kinh Nghiệm Bài Học Từ Quốc Tế Về Sự Tham Gia Cộng Đồng

Nhiều bảo tàng trên thế giới đã thành công trong việc thu hút sự tham gia của cộng đồng. Bảo tàng Quốc gia Úc (National Museum of Australia) đã triển khai chương trình “Sharing Stories”, trong đó cộng đồng được chia sẻ câu chuyện của mình thông qua trưng bày. Bảo tàng Brooklyn (Brooklyn Museum) đã tổ chức các buổi đối thoại giữa nghệ sĩ và cộng đồng để thảo luận về ý nghĩa của các tác phẩm nghệ thuật. Bảo tàng Victoria và Albert (Victoria and Albert Museum) đã hợp tác với các nhà thiết kế địa phương để tạo ra các sản phẩm lưu niệm độc đáo. Những kinh nghiệm này cho thấy rằng, sự tham gia của cộng đồng không chỉ làm phong phú thêm nội dung trưng bày, mà còn tạo ra sự kết nối sâu sắc giữa bảo tàng và cộng đồng. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế, bảo tàng Việt Nam có thể áp dụng các mô hình phù hợp, điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện thực tế.

5.1. Chương Trình Sharing Stories Của Bảo Tàng Quốc Gia Úc

Chương trình “Sharing Stories” tạo cơ hội cho cộng đồng chia sẻ câu chuyện của mình thông qua trưng bày. Bảo tàng cung cấp không gian, nguồn lực, và hỗ trợ kỹ thuật cho cộng đồng. Cộng đồng tự lựa chọn nội dung, hình thức, và cách thức trình bày câu chuyện của mình. Nhờ đó, trưng bày trở nên đa dạng, phong phú, và phản ánh chân thực cuộc sống của cộng đồng. Kinh nghiệm này cho thấy rằng sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt cho thành công của bảo tàng.

5.2. Đối Thoại Nghệ Thuật Giữa Nghệ Sĩ Và Cộng Đồng Tại Bảo Tàng Brooklyn

Bảo tàng Brooklyn tổ chức các buổi đối thoại giữa nghệ sĩ và cộng đồng để thảo luận về ý nghĩa của các tác phẩm nghệ thuật. Điều này giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về nghệ thuật, đồng thời giúp nghệ sĩ hiểu rõ hơn về quan điểm và cảm nhận của công chúng. Quá trình đối thoại tạo ra sự tương tác, trao đổi, và học hỏi lẫn nhau giữa nghệ sĩ và cộng đồng. Kinh nghiệm này cho thấy rằng giáo dục bảo tàng có vai trò quan trọng trong việc kết nối bảo tàng và cộng đồng.

VI. Kết Luận Phát Triển Bền Vững Bảo Tàng Với Sự Tham Gia Cộng Đồng

Vai trò của cộng đồng trong trưng bày bảo tàng ngày càng được khẳng định. Sự tham gia của cộng đồng không chỉ làm phong phú thêm nội dung trưng bày, mà còn tạo ra sự kết nối sâu sắc giữa bảo tàng và cộng đồng. Để phát triển bền vững, bảo tàng cần xây dựng mối quan hệ tin cậy và bền vững với cộng đồng, dựa trên sự tôn trọng, hiểu biết và hợp tác. Cần có chính sách hỗ trợ và khuyến khích sự tham gia của cộng đồng, tạo điều kiện cho cộng đồng tham gia vào tất cả các giai đoạn của quá trình trưng bày. Đồng thời, cần có cơ chế đánh giá hiệu quả của các dự án hợp tác, đảm bảo rằng chúng mang lại lợi ích thực sự cho cả bảo tàng và cộng đồng. Trong tương lai, bảo tàng mở sẽ là xu hướng phát triển quan trọng, trong đó bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ, trưng bày hiện vật, mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục, và cộng đồng.

6.1. Tương Lai Bảo Tàng Mở Trung Tâm Văn Hóa Giáo Dục Cộng Đồng

Bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ, trưng bày hiện vật, mà còn là trung tâm văn hóa, giáo dục, và cộng đồng. Bảo tàng mở cửa đón chào tất cả mọi người, không phân biệt tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, hay địa vị xã hội. Bảo tàng tổ chức các hoạt động đa dạng, phong phú, phù hợp với nhiều đối tượng khác nhau. Bảo tàng tạo ra không gian thân thiện, cởi mở, để mọi người có thể giao lưu, học hỏi, và chia sẻ kinh nghiệm.

6.2. Cam Kết Bền Vững Hợp Tác Tôn Trọng Hiểu Biết Cộng Đồng

Bảo tàng cần xây dựng mối quan hệ tin cậy và bền vững với cộng đồng, dựa trên sự tôn trọng, hiểu biết và hợp tác. Bảo tàng cần lắng nghe ý kiến của cộng đồng, tôn trọng quyền sở hữu trí tuệ của cộng đồng, và chia sẻ lợi ích với cộng đồng. Bảo tàng cần có trách nhiệm xã hội, góp phần vào việc bảo tồn, phát huy giá trị di sản văn hóa, và nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng. Việc phát triển bền vững bảo tàng cần sự chung tay của cả cộng đồng.

12/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, QUAN ĐIỂM VÀ CÁCH TIẾP CẬN CỦA LUẬN ÁN 1.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu 1.1 Nghiên cứu về trưng bày bảo tàng - Các nghiên cứu về lý luận trưng bày nói chung Do sự phát triển của xã hội hiện đại, sự thay đổi liên tục của môi trường xã hội mà bảo tàng tồn tại, năm 2001 học giả Vương Hoằng Quân – dưới nhãn quan của Bảo tàng học Trung Quốc nhận định bảo tàng phải “lấy con người làm gốc” là tôn chỉ hoạt động, lấy việc “giúp cho sự phát triển và thoả mãn nhu cầu giải trí của con người” làm nhiệm vụ trọng yếu, tham dự vào xã hội và phục vụ xã hội [43,tr. Đây là xu hướng phát triển quan trọng của Bảo tàng và Bảo tàng học trong thế kỷ XXI. Hiểu trưng bày bảo tàng là hệ thống đối tượng – không gian tổng thể trong đó hiện vật bảo tàng và những tài liệu trưng bày khác được kết hợp lại bởi ý tưởng khái niệm (khoa học và nghệ thuật) [25], Kaulen M.E – học giả Bảo tàng Nga cho rằng nếu coi kho bảo tàng là “từ điển” thì trưng bày là “bài viết” được viết nhờ sự hỗ trợ của nguyên tắc “ngữ pháp trưng bày”. Kết cấu trưng bày theo lịch sử hệ thống là một cách làm phổ biến giúp nhà bảo tàng học “đọc” một cách dễ dàng còn khách tham quan “đọc” khó khăn hơn đôi chút.

Cũng trong công trình nghiên cứu này các nhà bảo tàng học nhận thấy cách tiếp cận trên không công nhận giá trị tự thân của hiện vật bảo tàng mà ưu thế dựa vào các hoạ sĩ, các hoạ sĩ thì “lộng hành” đối với loại hình tác phẩm như một nhóm những hiện vật bảo tàng, cơ cấu khoa học của trưng bày… [25, tr.313] Đã đến lúc bảo tàng cần thay đổi, quan trọng nhất là thay đổi trong tư duy con người vì không ai ngoài nhân viên bảo tàng hiểu rõ bảo tàng mình, bộ sưu tập của mình và khách tham quan của mình. Barry Lord – chuyên gia bảo tàng Canada nhận định sự thay đổi về trưng bày bảo tàng bởi trưng bày bây giờ có thể là ảo, không gian di cư và phương tiện truyền thông đã tạo cơ hội tuyệt vời cho sự tham gia, và chuyển quyền lực từ chuyên gia sang công chúng [59]. Khi khách tham quan bị hạn chế về thời gian trong xã hội hiện đại, đòi hỏi nhà quản lý bảo tàng phải sáng tạo, năng động, tương tác và đa dạng các hoạt động hơn. Ông nhận định, mục đích của trưng bày bảo tàng nhằm biến đổi một số điểm trong sở thích, sự quan tâm hoặc thái độ của khách tham quan một cách xúc động, thông qua sự khám phá một mức độ nào đó ở nội dung trưng bày và được khơi dậy bởi tính xác thực của hiện vật trưng bày [59, tr.

Các bảo tàng cũng nhận thấy, khi chia sẻ quyền phát triển ý tưởng trưng bày hay diễn giải về bộ sưu tập cho cộng đồng hoặc đối tượng công chúng mục tiêu mà đợt trưng bày bảo tàng hướng tới sẽ thành công hơn với tầm nhìn dài hạn, tuy nhiên không được coi nhẹ sự nguyên vẹn của sưu tập và công tác nghiên cứu trưng bày. 10 Ở Việt Nam, từ những năm 1967, công trình nghiên cứu đầu tiên về Khoa học Bảo tàng của tác giả Đào Duy Kỳ đã kế thừa một số kinh nghiệm của Bảo tàng học Liên Xô vào điều kiện thực hành bảo tàng ở Việt Nam, đúc kết kinh nghiệm của Viện Bảo tàng Cách Mạng Việt Nam và nhiều bảo tàng khác để mạnh dạn đưa lên một số nhận thức về nhiều vấn đề được giới cán bộ bảo tàng bàn luận, đặc biệt về hoạt động trưng bày. Phương châm giai đoạn thập kỷ 60 cho rằng, cán bộ bảo tàng phải thấm nhuần đề cương trưng bày, lựa chọn hiện vật quý giá và thích hợp để đưa ra trưng bày [26, tr. Phương pháp trưng bày tốt nhất là phương pháp đảm bảo được sự lựa chọn hiện vật trưng bày theo đúng đề cương khoa học, đảm bảo có phong cách độc đáo.156] Trả lời câu hỏi Tại sao phải đổi mới trưng bày? Nguyễn Hải Ninh [33, tr.82-88] cho rằng nó xuất phát từ các nhu cầu: nhu cầu bảo quản, kết quả các nghiên cứu liên quan, mong muốn tìm hiểu của khách tham quan, cần phối hợp với cộng đồng, sự phát triển của công nghệ thông tin.

Tác giả cũng nhận định nếu coi đổi mới trưng bày là thay đổi các sứ mệnh, tầm nhìn và mục tiêu trưng bày thì nhiệm vụ không chỉ là in lại ảnh, sơn lại tường, làm lại vách cũ mà đổi mới cần phải bắt nguồn từ những phương pháp tiếp cận mới, những cách nhìn mới về lịch sử cũng như con người. Trong một nghiên cứu khác, Nguyễn Hải Ninh [32, tr.103-107] nhận định, đánh giá trưng bày là một hoạt động rất quan trọng tuy chưa phổ biến trong các bảo tàng ở Việt Nam nói chung hay hệ thống quản lý tại các bảo tàng nói riêng. Đánh giá trưng bày giúp các nhà quản lý bảo tàng nhận biết được khả năng phản ứng với các trường hợp rủi ro có thể xảy ra với trưng bày, hiện vật và khách tham quan. Kết quả đánh giá sẽ giúp bảo tàng phân định được nhóm khách tham quan thường xuyên, từ đó xây dựng được các trưng bày phù hợp và hấp dẫn.

Tiếp cận trưng bày nghiên cứu dưới góc độ nhân học qua một số phương pháp và thực hành, tác giả Nguyễn Trường Giang nhấn mạnh đến việc trưng bày có sự tham gia của cộng đồng nhằm xây dựng nên các sản phẩm nghiên cứu, phim cộng đồng, triển lãm kể chuyện bằng hình ảnh gắn với di sản cộng đồng thực hành/lăng kính cộng đồng nhìn nhận,… tác giả cho rằng đó là sự tiến bộ của xã hội [54, tr. Bàn về lý thuyết trưng bày, các công trình nghiên cứu cho thấy có 2 xu hướng: (1) Quan tâm đến yếu tố chính trị, hàn lâm, hướng tới mục đích khoa học; trưng bày tuân thủ theo đề cương nghiên cứu, kiến thức truyền tải đến khách tham quan khoa học theo chuẩn mực định sẵn; thiết kế trưng bày phụ thuộc vào xu hướng thẩm mỹ của “hoạ sĩ”. (2) Xu hướng gần đây hơn cho rằng, trưng bày hướng tới yếu tố tương tác, nội dung trưng bày được kể qua câu chuyện hiện vật, kiến thức được truyền tải thông qua cách thực hành di sản văn hoá của chủ thể. Nhận thức của công chúng sau tham quan về đối tượng trưng bày dựa trên câu chuyện hiện vật kết hợp với tri thức cá nhân của mỗi người nên cũng có thể một vấn đề có nhiều cách hiểu khác nhau; thiết kế trưng bày đơn giản nhằm tôn vinh giá trị hiện vật.

11 - Các nghiên cứu bàn về thực tiễn hoạt động trưng bày Tác giả Vid Goding và Wayne Modest [98] - học giả nghiên cứu tại Bảo tàng của Leicester, Vương quốc Anh tổng hợp các nghiên cứu điển hình đa dạng, liên quan tới các cộng đồng khác nhau qua hành động thực hành bảo tàng (1) phản ánh thực hành giám tuyển liên quan đến cộng đồng người Mỹ gốc Ấn Độ và người Mỹ gốc Nhật, đưa lịch sử cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào bảo tàng và thực hành nghệ thuật cộng đồng của Tyree Guyton (Golding) ở Washington và Los Angeles, Gable ở Virginia và Taylor ở Detroit); cộng đồng bản xứ được xem xét (ở Đài Loan bởi Varutti và Đông nam Alberta, Canada bởi Onciul), cũng như là các cộng đồng tuổi vị thành niên (ở London bởi Modest); (2) thảo luận về yếu tố chính trị trong trưng bày với cộng đồng Romani (Brekke ở Na Uy), cộng đồng di cư (Iervolino ở Ý và Hutchinson ở Úc), cộng đồng chuyên gia và không chuyên về kiến thức Ai Cập cổ đại (Exell in Manchester), và trưng bày lại nghệ thuật ở phía đông bắc nước Anh (Mason, Whitehead, và Graham ở Newcastle). Đúc kết lại từ các trường hợp các nghiên cứu thực tiễn, tác giả chủ biên cho rằng: “Các viện bảo tàng nên cộng tác với cộng đồng – theo những cách không mang tính thông thái; tôn trọng cộng đồng để bảo vệ các giá trị di sản và đảm bảo yếu tố nhân quyền quốc tế” [98, Tr. Nội dung nghiên cứu hướng tới mô hình mới để làm việc thành công với cộng đồng, giải quyết các vấn đề chính trị liên quan đến quyền lực giữa bảo tàng và các cộng đồng khác nhau của họ, đó là một trong những khía cạnh chính của bảo tàng đương đại. Năm 2005, cuốn Hướng dẫn trưng bày bảo tàng (The Manual of Museum Exhibitions) của tác giả Barry Lord (xuất bản năm 2002) được Cục Di sản văn hoá và Bảo tàng DTHVN lựa chọn làm nội dung lớp tập tuấn “Hướng dẫn trưng bày bảo tàng”.

Năm 2014, tác giả Barry Lord và Maria Piacente tái bản sách lần hai [59], do định nghĩa về một trưng bày theo quan điểm bảo tàng học mới đã thay đổi nên việc tái bản là là cần thiết bởi không gian trưng bày có thể là “ảo”, yếu tố “tham gia” xuất hiện, và có sự “di chuyển quyền lực” từ các chuyên gia sang cộng đồng và công chúng. Bên cạnh nội dung khái quát các giai đoạn thực hiện một trưng bày trên thực tế, từ nghiên cứu và bảo tồn đến trưng bày và giáo dục. Cuốn sách được tái bản lần thứ hai khám phá quá trình phát triển trưng bày một cách chi tiết hơn, cung cấp các phương pháp kỹ thuật và thực tiễn mà các chuyên gia bảo tàng cần có. Đặc biệt trong lần tái bản này, tác giả có bổ sung một số bài viết đề cập đến các chương trình mới về quản lý dự án, lập kế hoạch tài chính và đa phương tiện tương tác trong khi vẫn giữ các nội dung thiết yếu liên quan đến việc hình thành trưng bày theo các bước truyền thống.

Ở Việt Nam, đề cập về việc diễn giải tại bảo tàng hay nói cách khác là cách thức trưng bày tại các bảo tàng, tại “Khoá học mùa hè, nghiên cứu và thực hành bảo tàng” do Bảo tàng DTHVN và Trung tâm A&C hỗ trợ thực hiện đã đưa ra định nghĩa, cấu trúc cũng như mục đích trưng bày bảo tàng hướng tới, nhận định về cách tiếp cận/quan điểm làm trưng bày mới: bảo tàng cũng có thể kể câu chuyện của những người bình thường 12 nhất, qua đó thể hiện được chính cuộc sống đương đại [4, tr45-48]. Tác giả Nguyễn Văn Huy cho rằng đó là việc làm khó nhưng không phải không làm được [21, tr.28-35], quan niệm cũ về trưng bày bảo tàng đó là việc đi tìm cái đặc trưng, tiêu biểu mang tính tộc người đã được thay thế bằng việc đi tìm những nét văn hoá đặc trưng trong cuộc sống thường nhật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ