Tổng quan về luận án
Sự chuyển dịch mô hình từ bảo tàng học truyền thống (Traditional Museology) lấy hiện vật làm trung tâm sang bảo tàng học mới (New Museology) đặt con người và cộng đồng vào vị trí cốt lõi đánh dấu bước phát triển mang tính bước ngoặt của quản lý văn hóa đương đại. Trong bối cảnh phần lớn các bảo tàng tại các quốc gia đang phát triển vẫn duy trì phương thức quản lý hành chính đóng kín và độc thoại chuyên gia, luận án tiến sĩ "Vai trò của cộng đồng trong hoạt động trưng bày bảo tàng (Từ thực tiễn Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam)" của nghiên cứu sinh Lý Thị Ngọc Dung (chuyên ngành Quản lý văn hóa, Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, 2023, do PGS. Nguyễn Duy Thiệu hướng dẫn khoa học) là công trình nghiên cứu tiên phong, định hình khung lý luận và mô hình thực hành tham gia của cộng đồng trong hoạt động bảo tàng tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) mà luận án giải quyết bắt nguồn từ mâu thuẫn giữa lý thuyết di sản quốc tế (như Tuyên bố Hội nghị bàn tròn Santiago de Chile 1972, Công ước UNESCO 2003 về Bảo vệ Di sản văn hóa phi vật thể, Định nghĩa Bảo tàng ICOM 2007/2022) và thực tiễn thực hành tại Việt Nam. Dù giới nghiên cứu thừa nhận tầm quan trọng của cộng đồng, hệ thống thiết chế bảo tàng vẫn thiếu vắng một khung phân tích khoa học để phân định rõ ràng các cấp độ tham gia, cơ chế chia sẻ quyền lực và các rào cản tổ chức trong việc đưa tiếng nói của chủ thể văn hóa vào không gian trưng bày.
Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và kiểm chứng 2 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H):
- RQ1: Vai trò của cộng đồng được định vị như thế nào trong sự chuyển dịch lý thuyết từ bảo tàng học truyền thống sang bảo tàng học mới?
- RQ2: Bảo tàng Dân tộc học Việt Nam (DTHVN) đã áp dụng những quan điểm và phương thức nào để trao quyền cho cộng đồng trong hoạt động trưng bày?
- RQ3: Các cấp độ tham gia của cộng đồng diễn ra như thế nào qua các hình thức trưng bày thường xuyên, trưng bày nhất thời và trình diễn di sản văn hóa phi vật thể?
- RQ4: Mức độ hiệu quả và các giải pháp quản lý nào cần thiết để tối ưu hóa sự tham gia của cộng đồng trong hệ thống bảo tàng Việt Nam?
- H1: Hợp tác với cộng đồng chủ thể trong hoạt động trưng bày và giới thiệu di sản văn hóa là yếu tố quyết định sự đổi mới và phát triển bền vững của thiết chế bảo tàng hiện đại.
- H2: Sự tham gia của cộng đồng ở các cấp độ đồng giám tuyển và tự quyết không chỉ bảo tồn tính chân xác của di sản mà còn thúc đẩy quá trình trao quyền kinh tế - xã hội cho chính cộng đồng nguồn.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp giữa Lý thuyết Bảo tàng học mới (New Museology), Thang đo mức độ tham gia (Ladder of Participation) của David Wilcox (1994), và Lý thuyết trao quyền (Empowerment Theory) của Julian Rappaport (1981, 1985) cùng Jackson & Labonte (1989). Phạm vi nghiên cứu bao quát tiến trình 27 năm (1995–2022) tại Bảo tàng DTHVN – nơi quản lý đội ngũ 87 cán bộ (gồm 3 PGS.TS, 11 Tiến sĩ, 28 Thạc sĩ, 45 Cử nhân), đại diện văn hóa của 54 thành phần dân tộc, với quy mô khảo sát mở rộng tới các nhóm cộng đồng tại thực địa (Chăm, Khmer, Mông, Thái, Bahnar, Êđê...) và công chúng tham quan trong nước và quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu của luận án hệ thống hóa ba dòng nghiên cứu học thuật chính:
Dòng thứ nhất tập trung vào lý luận trưng bày và quản lý bảo tàng. Các học giả quốc tế như Kaulen M.E. (Nga, 2012) phân tích trưng bày như một "ngữ pháp không gian" kết nối hiện vật và tư tưởng; Barry Lord & Maria Piacente (2002, 2014) trong công trình The Manual of Museum Exhibitions khẳng định sự dịch chuyển quyền lực từ giám tuyển sang công chúng; Vương Hoằng Quân (2001) với quan điểm bảo tàng học Trung Quốc nhấn mạnh nguyên lý "lấy con người làm gốc". Tại Việt Nam, từ công trình khởi đầu của Đào Duy Kỳ (1967) về bảo tàng học Mác-Lênin đến các nghiên cứu hiện đại của Nguyễn Hải Ninh (2010, 2015), Nguyễn Hoàng Hưng (2017), các tác giả đã bắt đầu nhìn nhận sự cần thiết của đổi mới phương pháp diễn giải và đánh giá trưng bày.
Dòng thứ hai khảo sát mối quan hệ biện chứng giữa bảo tàng và cộng đồng. Teresa Cristina Scheiner (1995), Christina Kreps (2003), và Stephen Weil (1999, 2002) lập luận rằng giá trị của bảo tàng không nằm ở việc sở hữu bao nhiêu hiện vật quý hiếm mà ở khả năng đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội. Laura Peers & Alison K. Brown (2003) với khái niệm Bảo tàng và cộng đồng nguồn (Museums and Source Communities) và Piotr Bienkowski (2010) đặt nền tảng cho việc nhìn nhận cộng đồng như đối tác bình đẳng (equal partners) thay vì đối tượng nghiên cứu thuần túy.
Dòng thứ ba phản ánh thực tiễn đổi mới tại Việt Nam, ghi nhận vai trò hạt nhân của Bảo tàng DTHVN qua các công trình của PGS.TS Nguyễn Văn Huy (2004, 2008), PGS.TS Nguyễn Duy Thiệu & Vũ Thị Phương Nga (2015), TS. Vũ Thị Hà (2015), PGS.TS Phạm Văn Dương (2016), và Lê Tùng Lâm (2015). Các tác giả làm rõ bước chuyển từ việc tìm kiếm "cái điển hình, bản chất" sang tôn vinh "văn hóa đời thường" thông qua tiếng nói của chủ thể.
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái:
- Trường phái Giám tuyển Hàn lâm Truyền thống (Authoritarian Curatorship): Coi cán bộ bảo tàng là chuyên gia nắm giữ chân lý khoa học, bảo đảm tính quy chuẩn và toàn vẹn của hồ sơ hiện vật.
- Trường phái Dân chủ hóa và Đồng giám tuyển (Participatory/Co-curation Museology): Khẳng định tri thức bản địa của cộng đồng có giá trị bình đẳng với tri thức bác học, và bảo tàng phải chấp nhận tính đa thanh (polyphony) cùng những diễn giải đa chiều.
Luận án định vị mình tại giao điểm của lý thuyết quản lý văn hóa và bảo tàng học thực hành, vượt lên trên các bài viết kinh nghiệm đơn lẻ bằng cách xây dựng một mô hình hóa toàn diện. Khi đối sánh với các công trình quốc tế như nghiên cứu của Golding & Modest (2013) tại Anh/Mỹ về đàm phán quyền lực với cộng đồng thiểu số, hay luận văn của Aaron Seagraves (2009) tại Đại học Oregon về cấu trúc tham gia của cộng đồng, luận án của NCS. Lý Thị Ngọc Dung đã làm sáng tỏ bối cảnh đặc thù của một quốc gia đa dân tộc đang chuyển đổi kinh tế - xã hội, nơi bảo tàng công lập đóng vai trò cầu nối dung hòa giữa chính sách văn hóa quốc gia và quyền tự biểu đạt của các nhóm tộc người.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước đột phá về mặt lý luận khi vận dụng và mở rộng thuyết Bảo tàng học mới trong bối cảnh các nước đang phát triển. Công trình chứng minh rằng nguyên lý "lấy con người làm gốc" không dừng lại ở việc phục vụ khách tham quan mà phải bắt đầu từ việc thừa nhận quyền năng văn hóa của cộng đồng nguồn (source communities).
Năm mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions) được luận án đúc kết:
- P1: Tính chân xác (authenticity) của hiện vật bảo tàng chỉ đạt mức tối ưu khi nó gắn liền với ngữ cảnh sống và câu chuyện do chính chủ thể sáng tạo hoặc sở hữu hiện vật diễn giải.
- P2: Việc thực hành và truyền dạy di sản văn hóa phi vật thể không chỉ diễn ra tại địa bàn cư trú (in-situ) mà hoàn toàn có thể được tái kiến tạo hiệu quả trong không gian bảo tàng (ex-situ) thông qua hình thức "bảo tàng sống".
- P3: Sự tham gia của cộng đồng tỷ lệ thuận với mức độ dịch chuyển quyền lực của cán bộ bảo tàng từ vai trò "người giám hộ độc quyền" (gatekeeper) sang "người điều phối và hỗ trợ" (facilitator).
- P4: Không tồn tại một mô hình tham gia phổ quát duy nhất; các cấp độ tham gia phải được linh hoạt áp dụng tương thích với từng loại hình trưng bày (thường xuyên, nhất thời, trình diễn).
- P5: Quá trình trao quyền cho cộng đồng trong bảo tàng tạo ra tác động kép: nâng cao năng lực tự quản di sản của cộng đồng tại địa phương và nâng cao trách nhiệm xã hội của thiết chế bảo tàng.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp đa chiều giữa 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Bảo tàng học mới: Cung cấp nhãn quan phê phán đối với cách tiếp cận tĩnh, hướng trọng tâm vào chức năng xã hội và mối quan hệ giữa bảo tàng với công chúng.
- Thang đo mức độ tham gia của David Wilcox (1994): Chia thành 5 nấc thang rõ rệt:
- (1) Thông tin (Information): Cộng đồng đóng góp tư liệu, câu chuyện, hiện vật.
- (2) Tư vấn (Consultation): Bảo tàng tham vấn ý kiến cộng đồng nhưng giữ quyền quyết định cuối cùng.
- (3) Cùng thực hiện (Deciding together / Acting together): Cộng đồng tham gia trực tiếp vào thi công, dựng không gian (như kiến trúc dân gian).
- (4) Quyết định cùng nhau (Co-decision): Bình đẳng trong việc lựa chọn chủ đề, thông điệp và hình thức diễn giải.
- (5) Hỗ trợ cộng đồng tự chủ (Supporting independent community interests): Cộng đồng nắm toàn quyền dự án, bảo tàng chỉ giữ vai trò tài trợ kỹ thuật/kinh phí.
- Khung chuỗi trao quyền 5 giai đoạn của Jackson & Labonte (1989): Đi từ hành động cá nhân $\rightarrow$ nhóm tương hỗ $\rightarrow$ tổ chức cộng đồng $\rightarrow$ tổ chức hợp tác $\rightarrow$ hành động chính trị - xã hội.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích này áp dụng tối ưu cho các bảo tàng nhân học, dân tộc học, lịch sử xã hội và các bảo tàng địa phương có sưu tập liên quan mật thiết đến các cộng đồng cư dân bản địa hoặc các nhóm văn hóa đương đại.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ lập trường triết học nhận thức luận Diễn giải (Interpretivism) kết hợp Hiện thực phản tư (Critical Realism). Thiết kế nghiên cứu áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp lồng ghép (embedded mixed-methods design), trong đó nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) tại Bảo tàng DTHVN được mổ xẻ thông qua các tiểu dự án đại diện cho các không gian và hình thức trưng bày khác nhau:
- Trưng bày thường xuyên: Tòa nhà Trống Đồng (văn hóa 54 dân tộc) và Không gian ngoài trời (Vườn kiến trúc dân gian).
- Trưng bày nhất thời và dự án thử nghiệm: Các trưng bày chuyên đề đương đại, dự án Kể chuyện qua ảnh (Photovoice) và Phim cộng đồng.
- Trình diễn di sản sống: Các chương trình văn nghệ dân gian, trình diễn nghề thủ công truyền thống tại khuôn viên bảo tàng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược chọn mẫu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) kết hợp chọn mẫu đa dạng tối đa (maximum variation sampling) nhằm thu thập ý kiến từ ba nhóm chủ thể chính:
- Nhóm cán bộ quản lý và nhà nghiên cứu bảo tàng/dân tộc học đầu ngành.
- Nhóm cán bộ nghiệp vụ trực tiếp thực hiện sưu tầm, thiết kế, giáo dục truyền thông.
- Nhóm cộng đồng chủ thể văn hóa (nghệ nhân, thợ dựng nhà dân gian, người dân tham gia dự án tự biểu đạt).
Công cụ thu thập dữ liệu bao gồm:
- Phương pháp điền dã dân tộc học: Quan sát tham dự (participant observation), ghi âm, ghi hình, ghi chép nhật ký thực địa quá trình cộng đồng dựng nhà (nhà Chăm, nhà Rông Ba Na, nhà Mồ Gia Rai...) và thực hiện photovoice.
- Phỏng vấn sâu (In-depth interviews): Tiến hành trên các chuyên gia chủ chốt (như PGS.TS Nguyễn Văn Huy, các giám tuyển quốc tế) và các đại diện cộng đồng nguồn.
- Khảo sát bảng hỏi: Điều tra cắt ngang cảm nhận của khách tham quan và mức độ hài lòng của cộng đồng tham gia các sự kiện trình diễn.
- Kiểm định độ tin cậy và tính giá trị: Sử dụng phương pháp kiểm chứng chéo 4 chiều (Triangulation): kiểm định đa nguồn dữ liệu (data), đa phương pháp (method), đa lý thuyết (theory) và đối sánh giữa góc nhìn người trong cuộc (emic) với góc nhìn học thuật (etic).
Data và phân tích
Dữ liệu sơ cấp được tổng hợp từ hàng trăm giờ quan sát điền dã và các cuộc phỏng vấn cấu trúc/bán cấu trúc. Dữ liệu thứ cấp khai thác triệt để từ kho tư liệu lưu trữ khoa học của Bảo tàng DTHVN từ năm 1995 đến 2022, bao gồm hồ sơ hiện vật, biên bản sưu tầm, đề cương trưng bày, bản ghi chép phỏng vấn nghệ nhân, báo cáo đánh giá dự án hợp tác quốc tế (với Viện Smithsonian Hoa Kỳ, Quỹ Ford, Hiệp hội Bảo tàng Pháp...).
Kỹ thuật phân tích dữ liệu bao gồm:
- Phân tích chủ đề (Thematic Analysis) đối với dữ liệu phỏng vấn định tính nhằm bóc tách các rào cản tâm lý, quyền lực và cơ chế hợp tác.
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) đối với dữ liệu phiếu điều tra công chúng.
- Phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) để đánh giá năng lực thể chế của bảo tàng trong việc duy trì hoạt động dựa vào cộng đồng.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện cốt lõi có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc:
Thứ nhất: Bản đồ hóa thành công sự phân tầng các cấp độ tham gia của cộng đồng. Luận án chứng minh rằng trong cùng một bảo tàng, các không gian khác nhau đòi hỏi các mức độ trao quyền khác nhau:
- Trưng bày Tòa Trống Đồng: Dừng ở cấp độ (1) Thông tin và (2) Tư vấn, do áp lực hoàn thành tiến độ giai đoạn 1995–1997 phục vụ mục tiêu quốc gia.
- Trưng bày Vườn Kiến trúc Dân gian: Đạt cấp độ (3) Cùng thực hiện. Các ngôi nhà cổ truyền (nhà Chăm, nhà Rông, nhà Dài...) không phải do thợ xây dựng phổ thông phục dựng theo bản vẽ kiến trúc mà do chính các nhóm nghệ nhân bản địa mang nguyên vật liệu từ quê hương ra Hà Nội, thực hiện các nghi lễ tâm linh cúng bái và thi công theo tri thức bản địa tích lũy qua nhiều thế hệ.
- Trưng bày nhất thời & Trình diễn di sản: Đạt cấp độ (4) Cùng quyết định. Cộng đồng cùng giám tuyển xác định câu chuyện và trực tiếp trình diễn kỹ thuật truyền thống.
- Dự án Photovoice và Phim cộng đồng: Đạt cấp độ cao nhất (5) Hỗ trợ cộng đồng tự chủ. Người dân tự bấm máy, tự chọn ảnh, tự viết lời chú thích kể về cuộc sống mưu sinh, môi trường, hay vấn đề giới mà không bị áp đặt bởi lăng kính hàn lâm của cán bộ bảo tàng.
Thứ hai: Nhận diện sự dịch chuyển căn bản về vai trò của cán bộ bảo tàng. Từ vị thế "người truyền giáo văn hóa" sang "người xúc tác đối thoại" (dialogue facilitator). Cán bộ bảo tàng học cách chấp nhận sự đa dạng của tri thức bản địa, tôn trọng những cách giải thích khác nhau về cùng một hiện vật thay vì tìm kiếm một đáp án duy nhất đúng.
Thứ ba: Tái định nghĩa tính chân xác thông qua di sản sống. Luận án chứng minh tính chân xác không nằm ở trạng thái bất biến của vật thể mà nằm ở chức năng văn hóa đang được vận hành. Điển hình như trường hợp chiếc Ghe Ngo của người Khmer hay các nghi lễ dựng cột cúng tại bảo tàng, khi được chuyển từ không gian thiêng ở làng buôn sang bảo tàng, chức năng thế tục và tính thiêng được tái thương lượng thông qua sự hiện diện của chính các chủ thể văn hóa.
Thứ tư: Bằng chứng về sự nâng cao năng lực và trao quyền văn hóa. Việc được mời đến bảo tàng đại diện cho cộng đồng mình đã khơi dậy lòng tự hào tộc người sâu sắc, biến những người nông dân, nghệ nhân từ tâm thế "đối tượng được nghiên cứu" thành "chủ thể truyền dạy di sản", tạo động lực để họ duy trì nghề thủ công và phong tục truyền thống tại quê hương.
Thứ năm: Nhận diện các điểm nghẽn thể chế. Cơ chế tài chính công lập xơ cứng, định mức chi trả thù lao cho nghệ nhân theo quy định hành chính thấp, thủ tục thanh quyết toán phức tạp, và sự thiếu hụt vị trí việc làm chuyên trách về "phát triển cộng đồng" trong cơ cấu tổ chức bảo tàng là những lực cản lớn nhất đối với việc nhân rộng mô hình.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Công trình cung cấp một khung phân tích chuẩn mực cho ngành Quản lý văn hóa tại Việt Nam, kết nối khoảng cách giữa lý thuyết bảo tàng học quốc tế và thực tiễn phương Đông.
- Về phương pháp luận: Đóng góp quy trình chuẩn 5 bước tổ chức trưng bày có sự tham gia của cộng đồng: (1) Tiếp cận và xây dựng lòng tin $\rightarrow$ (2) Đồng xác định chủ đề và câu chuyện $\rightarrow$ (3) Thu thập hiện vật và tư liệu dựa vào cộng đồng $\rightarrow$ (4) Thiết kế không gian và biên soạn nhãn chú thích đa thanh $\rightarrow$ (5) Đồng đánh giá sau trưng bày.
- Về mặt thực tiễn quản lý: Cung cấp cẩm nang thực hành cho các bảo tàng tỉnh, bảo tàng chuyên ngành chuyển đổi từ mô hình trưng bày tĩnh sang mô hình tương tác sống động, giúp tăng lưu lượng khách tham quan và đa dạng hóa nguồn thu dịch vụ.
- Về chính sách: Đề xuất Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch (VHTTDL) sửa đổi các quy chế kiểm kê, sưu tầm di sản, đưa tiêu chí "Mức độ tham gia của cộng đồng" thành một chỉ số đánh giá chất lượng hoạt động hàng năm của hệ thống bảo tàng quốc gia và địa phương.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn đơn trường hợp (Single Case Study): Việc tập trung chủ yếu vào Bảo tàng DTHVN – một bảo tàng quốc gia trực thuộc Viện Hàn lâm KHXHVN có nguồn lực tài trợ quốc tế và đội ngũ chuyên gia nhân học vượt trội – có thể tạo ra rào cản nhất định khi khái quát hóa (generalizability) sang các bảo tàng tuyến tỉnh vốn hạn chế về kinh phí và nhân lực chuyên môn.
- Thiếu vắng đo lường tác động kinh tế dài hạn (Longitudinal Economic Metrics): Chưa lượng hóa cụ thể mức tăng thu nhập và sinh kế của nghệ nhân sau khi tham gia các dự án bảo tàng khi họ trở về địa phương.
- Độ bao phủ của dữ liệu định lượng: Dữ liệu khảo sát khách tham quan và cộng đồng chủ yếu tập trung vào các đợt sự kiện lớn, chưa phản ánh đầy đủ biến động cảm nhận trong các giai đoạn biến cố xã hội (như giai đoạn đóng cửa do đại dịch COVID-19).
- Thách thức số hóa: Luận án chưa đi sâu vào phân tích các hình thức tham gia của cộng đồng trên không gian ảo (Virtual Museum / Digital Co-curation).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Directions):
- Phát triển mô hình bảo tàng số có sự tham gia của cộng đồng (Digital Participatory Museology) thông qua mạng xã hội, 3D scanning và công nghệ thực tế ảo (VR/AR).
- Nghiên cứu so sánh đa trường hợp (Comparative Multi-case Study) giữa các bảo tàng chuyên ngành khác nhau (Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Bảo tàng Mỹ thuật).
- Đo lường định lượng giá trị hoàn vốn xã hội (Social Return on Investment - SROI) của các dự án trưng bày có cộng đồng tham gia.
- Nghiên cứu cơ chế chia sẻ bản quyền di sản số và phân phối lợi ích kinh tế giữa bảo tàng và cộng đồng nguồn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa trên nhiều bình diện:
- Ảnh hưởng học thuật: Trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Quản lý văn hóa, Bảo tàng học, Di sản học và Nhân học văn hóa tại Trường Đại học Văn hóa Hà Nội, Học viện Khoa học Xã hội, Đại học Quốc gia Hà Nội.
- Chuyển đổi ngành bảo tàng: Cung cấp luận cứ vững chắc để các bảo tàng tại Việt Nam (như Bảo tàng Đắk Lắk, Bảo tàng Phụ nữ Nam Bộ) mạnh dạn đổi mới trưng bày, mời các nghệ nhân bản địa trực tiếp tham gia diễn giải di sản.
- Ảnh hưởng chính sách: Cung cấp bằng chứng thực tiễn phục vụ quá trình hoàn thiện thể chế quản lý di sản, trực tiếp đóng góp vào các dự thảo văn bản quy phạm pháp luật của Cục Di sản văn hóa về phân cấp quản lý và bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể.
- Lợi ích xã hội: Góp phần bảo tồn bền vững vốn di sản của 54 thành phần dân tộc Việt Nam, xóa bỏ định kiến tộc người, tạo không gian bình đẳng cho các nhóm yếu thế được cất lên tiếng nói của chính mình.
- Hội nhập quốc tế: Khẳng định sự đồng nhịp của bảo tàng học Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế của UNESCO và ICOM, nâng cao vị thế của văn hóa Việt Nam trên diễn đàn bảo tàng thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị trực tiếp cho 4 nhóm đối tượng then chốt:
| Nhóm đối tượng |
Lợi ích cụ thể và Đóng góp thực tiễn |
| Nghiên cứu sinh & Giới học thuật |
Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và hệ thống phương pháp nghiên cứu điền dã kết hợp định tính - định lượng chuẩn mực; giải quyết khoảng trống học thuật về đồng giám tuyển trong bối cảnh các quốc gia đang phát triển. |
| Lãnh đạo & Cán bộ Bảo tàng |
Sở hữu bộ công cụ và quy trình 5 bước thực hành trưng bày có sự tham gia của cộng đồng; cẩm nang giải quyết xung đột quyền lực giữa chuyên gia và nghệ nhân; nâng cao chỉ số thu hút công chúng. |
| Cơ quan Quản lý & Hoạch định Chính sách |
Cơ sở dữ liệu thực chứng phục vụ việc sửa đổi Luật Di sản Văn hóa, xây dựng quy chế tài chính đặc thù cho nghệ nhân và định hình tiêu chuẩn xếp hạng bảo tàng theo hướng lấy công chúng làm trung tâm. |
| Cộng đồng Chủ thể Di sản & Nghệ nhân |
Được trao quyền tự quyết, nâng cao vị thế xã hội, bảo tồn tri thức dân gian bản địa và tạo lập cơ hội sinh kế bền vững thông qua các chuỗi giá trị du lịch di sản. |
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc luận án đã bản địa hóa và hoàn thiện Lý thuyết Bảo tàng học mới (New Museology) thông qua việc tích hợp cấu trúc thang bậc tham gia của David Wilcox với chuỗi tiến trình trao quyền của Jackson & Labonte. Luận án bác bỏ quan niệm coi bảo tàng là "ngôi đền lưu giữ dĩ vãng", chứng minh bảo tàng là "diễn đàn xã hội" nơi di sản phi vật thể được thực hành sống động (ex-situ living heritage). Công trình đã mở rộng lý thuyết về Tính chân xác (Authenticity) trong bảo tàng học: tính chân xác không chỉ thuộc về vật chất của hiện vật mà thuộc về ngữ cảnh sống và quyền năng diễn giải của chủ thể văn hóa.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với các nghiên cứu kinh điển như của Golding & Modest (2013) hay Aaron Seagraves (2009) vốn chủ yếu tập trung vào phân tích diễn ngôn chính trị hoặc báo cáo dự án đơn lẻ, luận án của NCS. Lý Thị Ngọc Dung thiết kế một khung phân tích đa tầng kết hợp phân tích thứ cấp 27 năm hồ sơ khoa học với điền dã dân tộc học thực chứng trên nhiều nhóm tộc người thiểu số. Sự kết hợp giữa góc nhìn của người quản lý bảo tàng (insider) và nhà nghiên cứu độc lập (critical observer) cho phép mổ xẻ chính xác những điểm nghẽn thể chế bên trong bộ máy hành chính công – điều mà các nhà nghiên cứu bên ngoài khó tiếp cận được.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive result) từ dữ liệu thực chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là: Mức độ tham gia cao nhất của cộng đồng (cấp độ tự quyết và tự chủ) không làm suy giảm tính chuẩn xác khoa học của bảo tàng, mà ngược lại, giải quyết triệt để sự áp đặt chủ quan và sai lệch thông tin do cán bộ nghiên cứu gây ra. Dữ liệu từ các dự án Photovoice và Vườn Kiến trúc chứng minh rằng khi người dân tự chụp ảnh, tự thuyết minh và tự làm lễ dựng nhà, những tầng nghĩa sâu kín nhất về tâm linh, kiêng kỵ và tri thức môi trường – vốn thường bị bỏ qua trong các đề cương nghiên cứu hàn lâm – lại được bộc lộ chân thực và cuốn hút nhất đối với khách tham quan.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án đúc kết quy trình 5 giai đoạn có khả năng chuyển giao cho toàn bộ hệ thống bảo tàng tại Việt Nam:
- Giai đoạn 1: Tiếp cận địa bàn, khảo sát nhu cầu và thiết lập quan hệ đối tác tin cậy với cộng đồng nguồn.
- Giai đoạn 2: Đồng xây dựng ý tưởng, xác định cốt truyện trưng bày thông qua các cuộc phỏng vấn nhóm và thảo luận mở.
- Giai đoạn 3: Thu thập hiện vật đương đại gắn với câu chuyện cá nhân và triển khai các kỹ thuật tự biểu đạt (Photovoice, video cộng đồng).
- Giai đoạn 4: Dàn dựng không gian trưng bày với sự tham gia trực tiếp của nghệ nhân; thiết kế hệ thống chú thích đa thanh (ghi rõ tên, lời kể nguyên văn của chủ thể).
- Giai đoạn 5: Tổ chức các hoạt động trình diễn di sản sống, kết nối đối thoại giữa nghệ nhân và khách tham quan, đánh giá tác động sau trưng bày.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
Luận án mở ra lộ trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào ba hướng đột phá:
- Xây dựng mô hình Bảo tàng số có sự tham gia (Digital Participatory Museum): Ứng dụng Web 3.0 và AI để cộng đồng tự tải lên và quản lý kho di sản số của mình.
- Nghiên cứu Phi thực dân hóa tri thức bảo tàng (Decolonizing Museum Knowledge) trong quản lý di sản tại các quốc gia Đông Nam Á.
- Thể chế hóa Chính sách chia sẻ lợi ích kinh tế (Benefit-sharing Mechanisms) từ du lịch di sản giữa nhà nước, bảo tàng và cộng đồng địa phương.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lý Thị Ngọc Dung đã khẳng định những đóng góp mang tính nền tảng cho chuyên ngành Quản lý văn hóa và Bảo tàng học:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xác lập vững chắc luận điểm chuyển dịch từ bảo tàng lấy hiện vật làm trung tâm sang bảo tàng lấy cộng đồng làm trung tâm trong bối cảnh Việt Nam.
- Xây dựng mô hình 5 cấp độ tham gia: Phân định ranh giới và cách thức vận hành của sự tham gia từ cung cấp thông tin, tư vấn, cùng thực hiện, cùng quyết định đến hỗ trợ cộng đồng tự chủ.
- Minh chứng thực nghiệm thuyết phục: Khai thác sâu sắc thực tiễn 27 năm đổi mới tại Bảo tàng DTHVN, cung cấp bức tranh sinh động về việc bảo tồn di sản vật thể và phi vật thể của 54 dân tộc.
- Tái định nghĩa vai trò cán bộ bảo tàng: Chuyển biến từ tư duy "chuyên gia phán xét" sang "người đồng hành và kiến tạo không gian đối thoại".
- Khẳng định mô hình bảo tàng sống: Chứng minh tính khả thi và hiệu quả vượt trội của việc đưa chủ thể văn hóa đến bảo tàng thực hành và truyền dạy di sản sống.
- Đề xuất hệ thống giải pháp thể chế mang tính khả thi cao: Mở đường cho việc chuyển đổi toàn diện phương thức quản trị và trưng bày tại hệ thống bảo tàng Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.