Luận văn: Vai trò của CSND trong phòng ngừa tội cướp giật tài sản tại Đà Nẵng

Luận văn phân tích thực trạng, vai trò của lực lượng cảnh sát trong phòng ngừa tội cướp giật tài sản tại Đà Nẵng và đề xuất các giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Luật Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vai trò cảnh sát phòng ngừa tội cướp giật Đà Nẵng

Phòng ngừa tội cướp giật tài sản là một hệ thống các biện pháp của nhà nước, xã hội và công dân nhằm loại bỏ nguyên nhân và điều kiện phát sinh tội phạm. Hoạt động này hướng tới mục tiêu ngăn chặn, hạn chế và tiến tới loại trừ tội cướp giật ra khỏi đời sống xã hội, góp phần ổn định an ninh trật tự Đà Nẵng. Trong bối cảnh này, vai trò của lực lượng Cảnh sát Nhân dân, đặc biệt là Công an thành phố Đà Nẵng, được xác định là nòng cốt và xung kích. Vai trò này không chỉ giới hạn ở việc trấn áp tội phạm khi vụ việc đã xảy ra mà còn bao trùm các hoạt động mang tính chiến lược và phòng ngừa từ sớm. Cụ thể, lực lượng cảnh sát thực hiện chức năng tham mưu cho cấp ủy, chính quyền địa phương về các chủ trương, kế hoạch phòng chống tội phạm. Đồng thời, họ trực tiếp tổ chức các biện pháp nghiệp vụ, quản lý nhà nước về an ninh trật tự, và hướng dẫn các cơ quan, đoàn thể cùng tham gia. Sức mạnh của lực lượng cảnh sát trong phòng ngừa tội cướp giật được thể hiện qua việc triển khai đồng bộ các biện pháp từ tuyên truyền, giáo dục, vận động quần chúng đến các hoạt động chuyên sâu như tuần tra kiểm soát, điều tra, khám phá án. Việc hiểu rõ vai trò, chức năng, và nhiệm vụ của Cảnh sát Nhân dân là nền tảng để đánh giá đúng thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác này. Sự chủ động, chuyên nghiệp của lực lượng cảnh sát là yếu tố quyết định, đảm bảo môi trường sống an toàn cho người dân và góp phần xây dựng hình ảnh Đà Nẵng là một điểm đến văn minh, an toàn, đặc biệt là đảm bảo an toàn cho du khách trong và ngoài nước. Các hoạt động này được quy định rõ trong các văn bản pháp luật như Luật Công an nhân dân, tạo hành lang pháp lý vững chắc cho công tác đấu tranh phòng chống tội phạm.

1.1. Nhiệm vụ cốt lõi của lực lượng Cảnh sát Nhân dân

Lực lượng Cảnh sát Nhân dân có nhiệm vụ cốt lõi là chủ động phòng ngừa, đấu tranh chống tội phạm và các vi phạm pháp luật về trật tự, an toàn xã hội. Theo Luật Công an nhân dân 2018, Cảnh sát Nhân dân là lực lượng nòng cốt trong việc bảo vệ an ninh quốc gia và đảm bảo trật tự. Đối với tội cướp giật, nhiệm vụ này bao gồm việc phát hiện nguyên nhân, điều kiện phát sinh tội phạm và kiến nghị các biện pháp phòng chống tội phạm hiệu quả để loại trừ. Lực lượng cảnh sát trực tiếp tiến hành các hoạt động điều tra theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, đề nghị truy tố người phạm tội. Bên cạnh đó, công tác quản lý nhà nước về an ninh trật tự như quản lý hộ khẩu, ngành nghề kinh doanh có điều kiện, vũ khí, vật liệu nổ cũng là nhiệm vụ quan trọng nhằm hạn chế môi trường phát triển của tội phạm.

1.2. Tầm quan trọng của công tác đảm bảo an ninh trật tự Đà Nẵng

Đà Nẵng là trung tâm kinh tế, văn hóa, du lịch lớn của khu vực miền Trung - Tây Nguyên. Việc đảm bảo an ninh trật tự Đà Nẵng không chỉ có ý nghĩa đối với đời sống người dân địa phương mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là ngành du lịch. Một môi trường an toàn, trật tự là yếu tố then chốt để thu hút đầu tư, khách du lịch và tổ chức các sự kiện tầm cỡ quốc tế. Tội cướp giật, dù chiếm tỷ lệ không cao trong cơ cấu tội phạm, nhưng lại gây ra tâm lý bất an, lo sợ trong cộng đồng, ảnh hưởng xấu đến hình ảnh thành phố. Do đó, công tác phòng ngừa tội cướp giật là một nhiệm vụ cấp thiết, đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, trong đó Công an thành phố Đà Nẵng giữ vai trò chủ công, quyết định.

II. Phân tích thực trạng tội phạm cướp giật tại Đà Nẵng 2016 2020

Theo số liệu thống kê của Viện kiểm sát nhân dân thành phố Đà Nẵng, giai đoạn 2016-2020, tình hình tội phạm Đà Nẵng liên quan đến cướp giật tài sản diễn biến phức tạp. Toàn thành phố xảy ra 151 vụ, trong đó lực lượng chức năng đã điều tra, khám phá 92 vụ với 120 đối tượng. Mặc dù số vụ án có xu hướng giảm vào cuối giai đoạn, tính chất của loại tội phạm này vẫn hết sức manh động, liều lĩnh và gây bức xúc trong dư luận. Các đối tượng thường hoạt động theo nhóm, có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về phương tiện, công cụ và lên kế hoạch tẩu thoát. Đặc điểm nổi bật là sự tinh vi trong thủ đoạn cướp giật, chúng thường nhắm vào phụ nữ, người già và khách du lịch ở những nơi sơ hở, thiếu cảnh giác. Các quận trung tâm như Hải Châu, Thanh Khê, Sơn Trà được xác định là các điểm nóng cướp giật do tập trung đông dân cư, hoạt động thương mại, dịch vụ sầm uất. Phân tích thực trạng cho thấy, công tác phòng ngừa tội phạm tuy đã đạt được những kết quả nhất định nhưng vẫn còn những thách thức. Tỷ lệ tái phạm cao (chiếm 66,7% theo khảo sát) và sự trẻ hóa của tội phạm đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tăng cường các biện pháp phòng chống tội phạm một cách toàn diện và bền vững hơn, từ quản lý đối tượng tại cơ sở đến công tác xử lý tội phạm cướp giật nghiêm minh.

2.1. Nhận diện các điểm nóng cướp giật và thủ đoạn tinh vi

Nghiên cứu giai đoạn 2016-2020 cho thấy tội cướp giật tập trung chủ yếu tại các quận trung tâm như Hải Châu (21,8%), Sơn Trà (21,8%), Ngũ Hành Sơn (17,3%) và Thanh Khê (15,5%). Đây là những khu vực có mật độ dân cư cao, nhiều tuyến đường du lịch, và hoạt động giao thương nhộn nhịp. Thủ đoạn cướp giật của các đối tượng rất đa dạng, phổ biến nhất là sử dụng xe máy phân khối lớn, áp sát nạn nhân đang di chuyển để giật túi xách, điện thoại, dây chuyền rồi nhanh chóng tẩu thoát. Nhiều nhóm tội phạm hoạt động có tổ chức, phân công vai trò rõ ràng: người trực tiếp gây án, người cản địa để ngăn cản sự truy đuổi. Thời gian gây án thường vào lúc chập tối (18h00-21h00), là thời điểm đường phố đông đúc, nạn nhân dễ mất cảnh giác.

2.2. Đặc điểm nhân thân đối tượng và nạn nhân của tội phạm

Phân tích 51 bị cáo trong các vụ án được khảo sát cho thấy, đối tượng phạm tội cướp giật chủ yếu là nam giới (96%), thuộc độ tuổi từ 18 đến 30 (62,7%). Đáng chú ý, có đến 90,1% đối tượng không có nghề nghiệp ổn định và 66,7% là đối tượng tái phạm. Động cơ phạm tội chủ yếu là vụ lợi, nhằm có tiền tiêu xài cá nhân, chơi game hoặc mua ma túy. Về phía nạn nhân, phụ nữ chiếm đa số (68,7%), đây là nhóm đối tượng dễ bị tấn công do thể chất yếu hơn và thường mang theo tài sản có giá trị. Đặc biệt, có khoảng 11% nạn nhân là người nước ngoài, điều này đặt ra thách thức lớn trong việc đảm bảo an toàn cho du khách và giữ gìn hình ảnh của thành phố.

III. Phương pháp nghiệp vụ phòng ngừa cướp giật của Công an Đà Nẵng

Để đối phó với tình hình tội phạm Đà Nẵng, Công an thành phố Đà Nẵng đã triển khai đồng bộ nhiều phương pháp, biện pháp nghiệp vụ chuyên sâu. Trọng tâm của các hoạt động này là sự chủ động phòng ngừa, kết hợp chặt chẽ giữa phòng ngừa xã hội và phòng ngừa nghiệp vụ. Một trong những biện pháp hiệu quả nhất là tăng cường công tác tuần tra kiểm soát công khai và bí mật. Các lực lượng nòng cốt như Cảnh sát hình sự, Cảnh sát cơ động, và đặc biệt là lực lượng 911 Đà Nẵng, thường xuyên có mặt trên các tuyến đường, địa bàn trọng điểm, các điểm nóng cướp giật. Sự hiện diện của cảnh sát có tác dụng răn đe, hạn chế ý định phạm tội của các đối tượng. Bên cạnh đó, công tác quản lý đối tượng hình sự, đặc biệt là những người có tiền án, tiền sự về tội cướp giật, được siết chặt. Lực lượng cảnh sát lập danh sách, theo dõi di biến động và áp dụng các biện pháp giáo dục, cảm hóa phù hợp. Việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là hệ thống camera an ninh, đã hỗ trợ đắc lực cho công tác phòng ngừa và điều tra. Hình ảnh trích xuất từ camera là bằng chứng quan trọng giúp nhận dạng đối tượng và phương tiện gây án, đẩy nhanh quá trình xử lý tội phạm cướp giật. Các biện pháp này thể hiện vai trò chủ động, chuyên nghiệp của lực lượng công an trong việc trấn áp tội phạm, bảo vệ bình yên cho thành phố.

3.1. Tăng cường tuần tra kiểm soát tại các tuyến đường trọng điểm

Công tác tuần tra kiểm soát là biện pháp mũi nhọn trong phòng ngừa tội phạm đường phố. Lực lượng công an, đặc biệt là sự ra đời và hoạt động hiệu quả của lực lượng 911 Đà Nẵng, đã tạo ra một mạng lưới kiểm soát chặt chẽ trên toàn địa bàn. Các tổ công tác liên tục tuần tra trên các tuyến đường huyết mạch, khu du lịch, khu vực vắng vẻ vào các khung giờ cao điểm mà tội phạm thường hoạt động. Việc kiểm tra hành chính các đối tượng nghi vấn, có biểu hiện bất thường đã giúp phát hiện và ngăn chặn kịp thời nhiều ý định phạm tội, thu giữ các công cụ, phương tiện dùng để gây án, góp phần làm giảm đáng kể số vụ cướp giật.

3.2. Hiệu quả từ hệ thống camera an ninh trong trấn áp tội phạm

Hệ thống camera an ninh được lắp đặt rộng khắp trên các tuyến phố, ngõ hẻm và các khu vực công cộng đã trở thành "mắt thần" hỗ trợ lực lượng chức năng. Hệ thống này không chỉ giúp giám sát, phòng ngừa tội phạm từ xa mà còn là công cụ đắc lực trong công tác điều tra, truy xét nóng. Nhiều vụ án cướp giật đã được làm rõ nhanh chóng nhờ vào hình ảnh ghi lại được từ camera. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá về đặc điểm nhận dạng đối tượng, biển số xe, và hướng tẩu thoát, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khoanh vùng và bắt giữ tội phạm, thể hiện vai trò quan trọng của công nghệ trong cuộc chiến trấn áp tội phạm.

3.3. Vai trò của Cảnh sát hình sự trong quản lý đối tượng

Lực lượng Cảnh sát hình sự đóng vai trò chủ công trong việc nắm tình hình, quản lý các đối tượng có nguy cơ phạm tội cao. Các trinh sát tiến hành rà soát, lập danh sách các đối tượng có tiền án, tiền sự về tội xâm phạm sở hữu, đối tượng nghiện ma túy, không có việc làm ổn định. Thông qua các biện pháp nghiệp vụ, Cảnh sát hình sự theo dõi chặt chẽ di biến động, các mối quan hệ và hoạt động của những đối tượng này để kịp thời phát hiện, ngăn chặn âm mưu phạm tội. Công tác gọi hỏi, răn đe, giáo dục cá biệt cũng được thực hiện thường xuyên, góp phần quan trọng vào việc phòng ngừa tội phạm từ trong trứng nước.

IV. Cách cảnh sát phối hợp vận động toàn dân phòng chống tội phạm

Phòng chống tội phạm là nhiệm vụ của toàn xã hội. Nhận thức rõ điều này, Công an thành phố Đà Nẵng luôn chú trọng đến công tác phối hợp liên ngành và phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân. Một trong những trụ cột quan trọng là phong trào toàn dân bảo vệ an ninh tổ quốc. Lực lượng công an đã tham mưu cho cấp ủy, chính quyền xây dựng và nhân rộng nhiều mô hình tự quản, tự phòng về an ninh trật tự tại cơ sở. Các mô hình như "Tổ dân phố không có tội phạm và tệ nạn xã hội", "Camera an ninh", đã huy động được sự tham gia tích cực của người dân trong việc cung cấp thông tin, tố giác tội phạm và quản lý, giáo dục người lầm lỗi tại cộng đồng. Bên cạnh đó, cơ chế phối hợp liên ngành giữa Công an, Viện kiểm sát và Tòa án được duy trì chặt chẽ, đảm bảo việc điều tra, truy tố, xét xử các vụ án cướp giật được tiến hành nhanh chóng, nghiêm minh, đúng pháp luật. Sự phối hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả xử lý tội phạm cướp giật mà còn có tác dụng răn đe, giáo dục phòng ngừa chung. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cũng được đẩy mạnh với nhiều hình thức đa dạng, nhằm nâng cao ý thức cảnh giác cho người dân và du khách, giúp họ chủ động bảo vệ tài sản và phối hợp với cơ quan chức năng khi cần thiết.

4.1. Sức mạnh từ phong trào toàn dân bảo vệ an ninh tổ quốc

Phong trào này là nền tảng vững chắc cho công tác phòng ngừa tội phạm. Lực lượng công an đóng vai trò hạt nhân trong việc hướng dẫn, vận động nhân dân tham gia. Thông qua các buổi họp tổ dân phố, sinh hoạt đoàn thể, công an cơ sở đã tuyên truyền về các thủ đoạn cướp giật mới, hướng dẫn người dân cách bảo vệ tài sản và kỹ năng xử lý khi gặp tình huống xấu. Quần chúng nhân dân đã trở thành tai mắt của lực lượng công an, cung cấp hàng trăm nguồn tin có giá trị, giúp khám phá nhiều vụ án và bắt giữ các đối tượng phạm tội, khẳng định sức mạnh to lớn của thế trận an ninh nhân dân.

4.2. Cơ chế phối hợp liên ngành Công an Viện kiểm sát và Tòa án

Sự phối hợp liên ngành giữa các cơ quan tư pháp là yếu tố đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong đấu tranh chống tội phạm. Ngay từ khi tiếp nhận tin báo, Cơ quan điều tra (Công an) đã phối hợp chặt chẽ với Viện kiểm sát trong việc thu thập chứng cứ, đánh giá và củng cố hồ sơ vụ án. Việc thống nhất quan điểm xử lý giữa ba ngành giúp quá trình điều tra, truy tố, xét xử diễn ra nhanh chóng, khách quan, tránh bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội. Các phiên tòa xét xử lưu động các vụ án cướp giật cũng là một hình thức phối hợp hiệu quả, có tác dụng tuyên truyền, giáo dục pháp luật trực tiếp tại cộng đồng.

4.3. Công tác tuyên truyền đảm bảo an toàn cho du khách

Với đặc thù là một thành phố du lịch, việc đảm bảo an toàn cho du khách là một nhiệm vụ ưu tiên. Lực lượng công an đã phối hợp với Sở Du lịch, các công ty lữ hành, khách sạn để triển khai các chương trình tuyên truyền. Các tài liệu, tờ rơi cảnh báo về các thủ đoạn cướp giật phổ biến được phát hành bằng nhiều ngôn ngữ. Lực lượng cảnh sát du lịch thường xuyên có mặt tại các điểm tham quan để hỗ trợ, hướng dẫn và tiếp nhận thông tin từ du khách. Những nỗ lực này không chỉ giúp du khách nâng cao cảnh giác mà còn xây dựng niềm tin, tạo hình ảnh một Đà Nẵng thân thiện và an toàn trong mắt bạn bè quốc tế.

V. Đánh giá hiệu quả vai trò cảnh sát và kết quả thực tiễn

Vai trò của lực lượng cảnh sát trong phòng ngừa tội cướp giật tại Đà Nẵng giai đoạn 2016-2020 đã đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần quan trọng vào việc giữ vững an ninh trật tự Đà Nẵng. Hiệu quả rõ nét nhất là tình hình tội phạm Đà Nẵng liên quan đến cướp giật có xu hướng giảm dần qua các năm. Tỷ lệ điều tra, khám phá án luôn được duy trì ở mức cao, thể hiện sự quyết tâm và năng lực chuyên môn của lực lượng Công an thành phố Đà Nẵng. Cụ thể, trong 151 vụ xảy ra, đã khám phá 92 vụ (đạt 60,9%), bắt giữ 120 đối tượng, thu hồi nhiều tài sản trả lại cho người bị hại. Sự ra đời của lực lượng 911 Đà Nẵng đã tạo nên bước đột phá trong công tác tuần tra kiểm soáttrấn áp tội phạm đường phố. Các biện pháp phòng chống tội phạm được triển khai đồng bộ, từ nghiệp vụ đến vận động quần chúng, đã tạo ra một thế trận an ninh vững chắc. Tuy nhiên, bên cạnh những thành tựu, công tác này vẫn còn một số hạn chế. Tội phạm ẩn vẫn còn tồn tại do một số nạn nhân không trình báo. Tỷ lệ tái phạm cao cho thấy công tác quản lý, giáo dục sau cai nghiện và tái hòa nhập cộng đồng cần được quan tâm hơn nữa. Đây là những bài học kinh nghiệm quý báu để lực lượng cảnh sát tiếp tục hoàn thiện chiến lược phòng ngừa tội phạm trong giai đoạn tiếp theo.

5.1. Thống kê tỷ lệ điều tra khám phá án cướp giật thành công

Số liệu thống kê là minh chứng khách quan cho hiệu quả công tác của lực lượng cảnh sát. Giai đoạn 2016-2020, tỷ lệ khám phá các vụ án cướp giật tài sản đạt 60,9%. Đặc biệt, năm 2020, tỷ lệ này tăng vọt lên 83,3% (15/18 vụ). Những con số này phản ánh nỗ lực không ngừng nghỉ của các đơn vị nghiệp vụ, đặc biệt là Cảnh sát hình sự, trong việc áp dụng các biện pháp điều tra, truy xét. Việc nhanh chóng làm rõ các vụ án không chỉ thu hồi tài sản cho người bị hại mà còn củng cố niềm tin của nhân dân vào lực lượng công an.

5.2. Tác động tích cực đến tình hình an ninh và du lịch

Việc kiềm chế và đẩy lùi tội phạm cướp giật đã tác động tích cực đến môi trường xã hội. Tình hình an ninh trật tự được đảm bảo đã tạo điều kiện thuận lợi cho người dân yên tâm lao động, sản xuất và phát triển kinh tế. Đối với ngành du lịch, việc xây dựng một môi trường an toàn, đặc biệt là bảo đảm an toàn cho du khách, là yếu tố sống còn. Hình ảnh các chiến sĩ cảnh sát tuần tra, sự hiện diện của lực lượng 911 Đà Nẵng trên các nẻo đường đã tạo cảm giác an tâm cho du khách, góp phần quảng bá hình ảnh Đà Nẵng là một điểm đến an toàn, thân thiện và đáng sống.

04/10/2025
Luận văn vai trò của lực lượng cảnh sát nhân dân trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản trên địa bàn thành phố đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ VAI TRÒ CỦA LỰC LƯỢNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN TRONG PHÒNG NGỪA TÌNH HÌNH TỘI CƯỚP GIẬT TÀI SẢN 1. Nhận thức về phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản 1. Khái niệm, nhiệm vụ, yêu cầu và nguyên tắc phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản 1. Khái niệm phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản Có thể khẳng định, để xây dựng được khái niệm về phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản cần xuất phát và dựa trên nền tảng tri thức về phòng ngừa tội phạm nói chung, gắn liền với đặc trưng về loại tội phạm cướp giật tài sản.

Tiếp cận nghiên cứu các công trình khoa học đã được công bố về lĩnh vực tội phạm học và phòng ngừa tội phạm cho thấy, đến nay xung quanh khái niệm phòng ngừa tội phạm tồn tại một số quan niệm điển hình, chẳng hạn: Theo GS.TS Nguyễn Xuân Yêm thì: Phòng ngừa tội phạm là không để tội phạm xảy ra và gây hậu quả cho xã hội, không để cho con người sống trong xã hội phải đối mặt và gánh chịu những hình phạt nghiêm khắc của luật pháp. Nếu một người đã thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội đến mức phải chịu hình phạt theo quy định của Bộ Luật hình sự hiện hành thì phải được phát hiện kịp thời, điều tra khám phá để truy tố, xét xử theo quy định, tiến hành các biện pháp quản lý, giáo dục và cải tạo người phạm tội trở thành công dân có ích cho xã hội [32]. Theo Giáo trình Tội phạm học của Trường Đại học CSND năm 2008 thì: Phòng ngừa tội phạm không chỉ bao gồm các hoạt động nhằm thủ tiêu nguyên nhân và điều kiện phạm tội, không để cho tội phạm xảy ra mà còn bao gồm cả những hoạt động ngăn chặn tội phạm, phát hiện điều tra khám phá tội phạm, truy tố, xét xử nghiêm minh các hành vi phạm tội nhằm trừng trị giáo dục người phạm tội trở thành người công dân có ích cho xã hội. Truy cứu trách nhiệm hình sự cũng là một hình thức phòng ngừa tội phạm chủ động và có hiệu quả.

Việc trừng trị người phạm tội và ngăn chặn không cho họ thực hiện hành vi phạm tội mới còn có ý nghĩa tác 6 động đối với những người xung quanh, khiến cho họ từ bỏ ý định phạm tội, từ bỏ sự chuẩn bị hay tiến hành một tội phạm nào đó. Việc truy tố, xét xử và buộc người phạm tội phải chịu một hình phạt không những có ý nghĩa phòng ngừa cá biệt mà còn có ý nghĩa phòng ngừa chung. Tuy nhiên, phòng ngừa tội phạm còn được thể hiện ở việc cải thiện các điều kiện kinh tế, xã hội, xóa bỏ các nguyên nhân và điều kiện phạm tội, hình thành các điều kiện tích cực cho sự phát triển, hoàn thiện nhân cách con người. Như vậy, phòng ngừa tội phạm không những ngăn ngừa tội phạm xảy ra mà còn trừng trị người phạm tội và giáo dục cải tạo họ thành công dân có ích cho xã hội.

Giáo trình Tội phạm học của GS.TS Đỗ Ngọc Quang chỉ ra phòng ngừa tội phạm theo hai nghĩa: Nghĩa rộng, bằng mọi cách để ngăn chặn tội phạm, kịp thời phát hiện tội phạm, xử lý nghiêm minh các trường hợp phạm tội và cuối cùng là cải tạo giáo dục người phạm tội, đưa họ trở thành những công dân có ích cho xã hội. Theo nghĩa hẹp, phòng ngừa tội phạm là không cho tội phạm xảy ra, không để cho tội phạm gây hậu quả cho xã hội, không để cho các thành viên của xã hội phải chịu hình phạt của pháp luật, tiết kiệm được những chi phí cần thiết cho Nhà nước trong công tác điều tra, truy tố, xét xử và cải tạo giáo dục người phạm tội [29]. Như vậy, theo quan niệm này công tác phòng ngừa tội phạm khác với công tác điều tra khám phá, xử lý tội phạm.TS Võ Khánh Vinh thì: Phòng ngừa tình hình tội phạm là hệ thống nhiều mức độ các biện pháp mang tính chất Nhà nước, xã hội và Nhà nước – xã hội nhằm khắc phục các nguyên nhân và điều kiện của tội phạm hoặc làm vô hiệu hóa (làm yếu; hạn chế) chúng và bằng cách đó làm giảm và dần dần loại bỏ tình hình tội phạm[28]. Phòng ngừa tội phạm là hoạt động được tiến hành bằng nhiều biện pháp để phát hiện nguyên nhân, điều kiện của tội phạm, nhằm xóa bỏ, hạn chế hoặc làm mất tác dụng của nó, không để tội phạm xảy ra, tiến tới thủ tiêu hiện tượng tội phạm trong xã hội tương lai; đồng thời cũng tức là không để tội phạm xảy ra và gây nên những hậu quả nguy hiểm cho xã hội, không để cho các thành viên của xã hội phải chịu hình phạt.

Nếu tội phạm xảy ra thì phải kịp thời phát hiện xử lý để bảo đảm cho người phạm tội không thể tránh khỏi hình phạt, không để lọt tội phạm, tiến 7 hành giáo dục và cải tạo những người phạm tội trở thành những công dân có ích cho xã hội. Từ việc tiếp thu những luận cứ khoa học nêu trên, xuất phát từ đặc điểm đặc trưng của tình hình tội cướp giật tài sản, tác giả cho rằng: Phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản là hoạt động của các cơ quan Nhà nước, các tổ chức xã hội và mọi công dân bằng nhiều biện pháp khác nhau hướng đến loại trừ, triệt tiêu những nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội cướp giật tài sản nhằm ngăn chặn, hạn chế làm giảm và từng bước loại trừ tội cướp giật tài sản ra khỏi đời sống xã hội. Nhiệm vụ phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản Có thể khẳng định, phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản là nhiệm vụ cấp bách, hết sức quan trọng và cần thiết, góp phần bảo đảm an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội trong mỗi giai đoạn phát triển của xã hội và cuộc sống thường ngày của người dân. Phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản là hoạt động hết sức đặc thù, bởi lẽ nó được tiến hành đối với một loại tội phạm đặc thù, với đối tượng đặc thù và trên địa bàn rất đặc thù.

Nhiệm vụ phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản gồm: + Làm rõ nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội cướp giật tài sản, tức là xác định cho được những hiện tượng xã hội tiêu cực làm hình thành nên động cơ thúc đẩy một cá nhân thực hiện hành vi phạm tội và những yếu tố xã hội làm hình thành nhu cầu lợi ích, định hướng giá trị xã hội lệch lạc cùng với những yếu tố tạo thuận lợi cho việc thực hiện hành vi phạm tội cướp giật tài sản. Các hiện tượng xã hội tiêu cực làm nảy sinh hoặc tạo thuận lợi cho tình hình tội cướp giật tài sản xảy ra trong thực tế rất phức tạp, có sự đan xen vào nhau; mặt khác nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội cướp giật tài sản không thể tách rời nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội phạm nói chung. Vì vậy, đề cập đến nguyên nhân và điều kiện của tình hình tội cướp giật tài sản, có thể tiếp cận, nghiên cứu, phân tích, luận giải, xem xét những hiện tượng xã hội tiêu cực đóng vai trò làm phát sinh tội phạm nói chung. + Đề xuất các phương pháp, giải pháp phòng ngừa cụ thể: Trên cơ sở nghiên cứu làm rõ nguyên nhân, điều kiện của tình hình tội cướp 8 giật tài sản thì nhiệm vụ tiếp theo của phòng ngừa tình hình tội phạm đó là soạn thảo, đề xuất các phương pháp, giải pháp nhằm tác động làm mất đi các nguyên nhân, điều kiện.

+ Tổ chức hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản: Tiếp đến là tổ chức hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản bằng việc nghiên cứu nắm vững các đặc điểm, quy luật hình thành ý định, động cơ, mục đích phạm tội, phương thức thủ đoạn hoạt động của đối tượng phạm tội; lập kế hoạch phòng ngừa, đề xuất các biện pháp phòng ngừa gắn với xây dựng môi trường giáo dục nhân cách, trong việc quản lý con người, quản lý đối tượng có nguy cơ phạm tội, trong ngăn chặn tội phạm, xác định trách nhiệm và cơ chế phối hợp giữa các cấp, các đơn vị cụ thể trong phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản; đề xuất, kiến nghị ban hành các chủ trương, các văn bản pháp luật để nâng cao hiệu quả phòng ngừa. Ở phạm vi, cấp độ chung nhất, hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản có thể bao gồm các biện pháp như: Tăng cường giáo dục, tuyên truyền nếp sống lành mạnh; loại trừ ảnh hưởng tiêu cực của các tệ nạn xã hội; tăng cường công tác quản lý an ninh trật tự, quản lý xã hội; giải quyết việc làm cho những người trong độ tuổi lao động; phát động phong trào nâng cao ý thức trách nhiệm đấu tranh phòng, chống tình hình tội cướp giật tài sản trong nhân dân; tăng cường công tác đấu tranh phòng, chống tình hình tội cướp giật tài sản của các cơ quan bảo vệ pháp luật. + Xây dựng được chiến lược dài hạn, hoạch định kế hoạch hành động: Phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản là chủ đề nhận được sự quan tâm của đông đảo người dân, của toàn bộ hệ thống chính trị, chính quyền cơ sở thời gian vừa qua, hiện tại và trong những năm sắp tới. Chính vì thế, cần phải xây dựng được chiến lược dài hạn, hoạch định kế hoạch hành động cụ thể, chi tiết, huy động sức mạnh của toàn xã hội, của mỗi nhà trường, gia đình trong việc thực hiện đồng bộ các biện pháp nhằm ngăn chặn tình hình tội cướp giật tài sản trong thực tiễn đời sống xã hội.

Yêu cầu phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản Hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản phải đặt dưới sự lãnh 9 đạo trực tiếp, thường xuyên của các cấp ủy Đảng, chính quyền địa phương. Hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản phải được tiến hành dưới sự chủ trì của Cơ quan Công an, Viện kiểm sát nhân dân, Tòa án nhân dân, là lực lượng chủ công, chịu trách nhiệm chính trong xây dựng kế hoạch, tổ chức hoạt động phòng ngừa, đầu mối gắn kết các chủ thể khác. Hoạt động phòng ngừa tình hình tội cướp giật tài sản phải được tiến hành một cách thường xuyên, liên tục, có trọng tâm, trọng điểm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ