Luận văn: Ủy thác tư pháp trong tống đạt văn bản tố tụng cho đương sự ở nước ngoài

Luận văn thạc sĩ phân tích thực trạng và giải pháp hoàn thiện pháp luật về ủy thác tư pháp trong tống đạt văn bản cho đương sự ở nước ngoài.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ luật học

2020

81
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ủy thác tư pháp tống đạt văn bản cho đương sự ở nước ngoài

Ủy thác tư pháp tống đạt văn bản cho đương sự ở nước ngoài là một hoạt động tố tụng dân sự cốt lõi trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Đây là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam gửi đến cơ quan tương ứng của nước ngoài để thực hiện việc chuyển giao văn bản tố tụng. Hoạt động này đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan, đặc biệt là tống đạt cho bị đơn ở nước ngoài, giúp họ nắm được thông tin vụ việc và thực hiện các quyền tố tụng của mình. Theo định nghĩa tại Khoản 1 Điều 6 Luật Tương trợ tư pháp 2007, ủy thác tư pháp (UTTP) là hình thức chính thức để thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự (TTTP). Sự cần thiết của hoạt động này ngày càng tăng do các giao dịch dân sự, thương mại, hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài ngày càng phổ biến. Việc tống đạt thành công là tiền đề cho các giai đoạn tố tụng tiếp theo, từ hòa giải đến xét xử. Nếu không có cơ chế này, Tòa án Việt Nam sẽ không thể thực hiện quyền tài phán của mình đối với các vụ việc mà đương sự đang cư trú ngoài lãnh thổ. Cơ sở pháp lý cho hoạt động này bao gồm Luật Tương trợ tư pháp 2007, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (BLTTDS 2015), và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đặc biệt, việc Việt Nam gia nhập Công ước La Hay về tống đạt năm 1965 đã tạo ra một bước ngoặt, chuẩn hóa và đơn giản hóa quy trình, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tống đạt văn bản và tăng hiệu quả giải quyết án. Hoạt động này không chỉ thể hiện sự tôn trọng chủ quyền tư pháp giữa các quốc gia mà còn là công cụ hữu hiệu để bảo vệ công lý, đảm bảo không ai bị xét xử vắng mặt một cách bất hợp lý do không nhận được thông báo.

1.1. Khái niệm và vai trò của tương trợ tư pháp về dân sự

Tương trợ tư pháp về dân sự là sự hỗ trợ, giúp đỡ lẫn nhau giữa các cơ quan có thẩm quyền của các quốc gia trong việc thực hiện các hành vi tố tụng dân sự. Ủy thác tư pháp tống đạt văn bản là một hình thức cụ thể của hoạt động này. Vai trò của nó vô cùng quan trọng: thứ nhất, đảm bảo quyền tiếp cận công lý của đương sự, giúp họ nhận thông báo hợp lệ để thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình. Thứ hai, đây là căn cứ pháp lý để Tòa án tiến hành các hoạt động tố tụng tiếp theo, đảm bảo tính hợp pháp của toàn bộ quá trình giải quyết vụ án. Thứ ba, nó thúc đẩy hợp tác tư pháp quốc tế, thể hiện thiện chí và sự tôn trọng chủ quyền giữa các quốc gia trên nguyên tắc có đi có lại.

1.2. Cơ sở pháp lý từ Hiệp định song phương đến Công ước La Hay

Trước khi có Luật TTTP 2007, hoạt động này chủ yếu dựa vào 15 Hiệp định tương trợ tư pháp song phương. Sau đó, Luật TTTP 2007 và BLTTDS 2015 đã tạo ra hành lang pháp lý thống nhất. Một cột mốc quan trọng là việc Việt Nam gia nhập Công ước La Hay về tống đạt 1965 (có hiệu lực từ 01/10/2016). Công ước này cung cấp một kênh tống đạt chính thức thông qua Cơ quan Trung ương của các nước thành viên, giúp quy trình trở nên minh bạch và hiệu quả hơn. Thông tư liên tịch số 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC đã nội luật hóa các quy định của Công ước, hướng dẫn chi tiết về thủ tục tống đạt văn bản ra nước ngoài.

1.3. Xác định cơ quan có thẩm quyền ủy thác tư pháp tại Việt Nam

Không phải mọi Tòa án đều có quyền yêu cầu UTTP ra nước ngoài. Theo Điều 10 Thông tư liên tịch số 12, cơ quan có thẩm quyền ủy thác tư pháp bao gồm Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao và Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Tòa án nhân dân cấp huyện khi thụ lý vụ án mà phát sinh yếu tố nước ngoài cần UTTP thì phải lập hồ sơ và gửi lên Tòa án nhân dân cấp tỉnh để thực hiện theo thủ tục chung. Quy định này đảm bảo tính chuyên môn hóa và quản lý tập trung, tránh sai sót trong quá trình phức tạp này.

II. Top thách thức khi ủy thác tư pháp tống đạt văn bản ra nước ngoài

Mặc dù khung pháp lý đã được hoàn thiện, thực tiễn thực hiện ủy thác tư pháp tống đạt văn bản cho đương sự ở nước ngoài vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là thời gian tống đạt văn bản kéo dài. Do phải đi qua nhiều cơ quan trung gian (Tòa án tỉnh, Bộ Tư pháp, cơ quan ngoại giao, cơ quan tư pháp nước ngoài), một yêu cầu tống đạt có thể mất từ vài tháng đến vài năm, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ giải quyết vụ án. Bên cạnh đó, chi phí ủy thác tư pháp cũng là một rào cản. Đương sự phải nộp lệ phí UTTP, chi phí dịch thuật, công chứng, và đôi khi là chi phí thực hiện tống đạt theo yêu cầu của nước ngoài, ví dụ Hoa Kỳ thu 95 USD cho mỗi yêu cầu. Một thách thức khác là sự thiếu thống nhất trong yêu cầu về hồ sơ ủy thác tư pháp giữa các quốc gia. Mỗi nước thành viên Công ước La Hay có thể có những yêu cầu khác nhau về ngôn ngữ, biểu mẫu, số lượng bộ hồ sơ, dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại để bổ sung, hoàn thiện. Nguy cơ tống đạt không hợp lệ luôn hiện hữu nếu thủ tục không được tuân thủ nghiêm ngặt, gây lãng phí thời gian và tiền bạc. Hơn nữa, việc xác định chính xác địa chỉ của đương sự ở nước ngoài cũng là một khó khăn lớn, đặc biệt trong các vụ án ly hôn khi một bên cố tình che giấu thông tin. Những bất cập này đòi hỏi các cơ quan tiến hành tố tụng phải nắm vững quy định và có sự phối hợp chặt chẽ.

2.1. Vấn đề thời gian tống đạt văn bản và chi phí ủy thác tư pháp

Thời gian trung bình để có kết quả ủy thác tư pháp thường rất dài, đặc biệt với các nước chưa có hiệp định với Việt Nam. Theo báo cáo của Bộ Tư pháp, dù đã cải thiện nhờ Công ước La Hay (trung bình 2-4 tháng), nhiều trường hợp vẫn kéo dài hàng năm. Về chi phí, ngoài lệ phí 200.000 VNĐ theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, đương sự còn phải chịu chi phí ủy thác tư pháp thực tế tại nước ngoài và chi phí dịch thuật công chứng văn bản pháp lý. Đây là một gánh nặng không nhỏ.

2.2. Sai sót trong hồ sơ và nguy cơ tống đạt không hợp lệ

Một trong những lý do khiến hồ sơ bị trả lại là sai sót trong quá trình chuẩn bị. Các lỗi phổ biến bao gồm điền sai mẫu đơn yêu cầu ủy thác tư pháp, dịch thuật không chính xác, thiếu giấy tờ chứng minh đã nộp phí, hoặc không tuân thủ yêu cầu về ngôn ngữ của nước được yêu cầu. Một khi việc tống đạt không hợp lệ, mọi hoạt động tố tụng dựa trên kết quả đó đều có thể bị vô hiệu, làm vụ án phải quay lại từ đầu.

2.3. Rào cản ngôn ngữ và yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ

Mỗi quốc gia có quy định riêng về ngôn ngữ được chấp nhận trong hồ sơ UTTP. Việc dịch thuật công chứng văn bản pháp lý sang ngôn ngữ của nước sở tại là bắt buộc và phải đảm bảo tính chính xác tuyệt đối. Ngoài ra, một số quốc gia không có hiệp định miễn trừ có thể yêu cầu thủ tục hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ tống đạt. Quy trình này khá phức tạp và tốn kém, làm tăng thêm gánh nặng thủ tục và thời gian cho việc tống đạt.

III. Hướng dẫn thủ tục tống đạt văn bản ra nước ngoài chuẩn xác nhất

Để quy trình ủy thác tư pháp tống đạt văn bản cho đương sự ở nước ngoài diễn ra suôn sẻ, việc tuân thủ nghiêm ngặt các bước là điều kiện tiên quyết. Quy trình này bắt đầu từ việc Tòa án có thẩm quyền (cấp tỉnh trở lên) lập hồ sơ ủy thác tư pháp. Hồ sơ phải được lập thành 03 bộ, bao gồm các văn bản theo mẫu quy định tại Thông tư liên tịch số 12. Sau khi hồ sơ được hoàn thiện, Tòa án gửi đến Bộ Tư pháp. Tại đây, Bộ Tư pháp sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ trong vòng 10 ngày làm việc. Nếu hợp lệ, hồ sơ sẽ được chuyển đi theo phương thức phù hợp: qua Cơ quan Trung ương của nước thành viên Công ước La Hay về tống đạt, qua kênh ngoại giao đối với các nước có hiệp định song phương, hoặc tống đạt qua đường ngoại giao theo nguyên tắc có đi có lại. Cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài sau khi nhận được yêu cầu sẽ tiến hành tống đạt theo pháp luật của họ. Sau khi hoàn thành, họ sẽ gửi lại văn bản xác nhận kết quả tống đạt. Toàn bộ quy trình này đòi hỏi sự chính xác từ khâu lập hồ sơ đến việc lựa chọn kênh tống đạt. Việc nắm rõ hướng dẫn ủy thác tư pháp của Bộ Tư pháp và các yêu cầu cụ thể của từng quốc gia là chìa khóa để tránh việc hồ sơ bị trả lại và rút ngắn thời gian tống đạt văn bản.

3.1. Chuẩn bị hồ sơ ủy thác tư pháp các giấy tờ không thể thiếu

Một hồ sơ ủy thác tư pháp đầy đủ thường bao gồm: (1) Văn bản yêu cầu thực hiện UTTP gửi Bộ Tư pháp (Mẫu số 01); (2) Văn bản UTTP gửi cơ quan có thẩm quyền nước ngoài (Mẫu 02A hoặc 02B tùy trường hợp); (3) Bản dịch công chứng của văn bản UTTP và các tài liệu cần tống đạt sang ngôn ngữ được chấp nhận; (4) Bản chính hoặc bản sao các giấy tờ cần tống đạt (Thông báo thụ lý, giấy triệu tập, bản án...); (5) Biên lai chứng minh đã nộp lệ phí và chi phí tống đạt (nếu có). Việc chuẩn bị kỹ lưỡng các giấy tờ này là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

3.2. Các phương thức tống đạt qua Công ước La Hay và đường ngoại giao

Có ba phương thức chính để thực hiện thủ tục tống đạt văn bản ra nước ngoài. Thứ nhất, đối với các nước thành viên Công ước 1965, tống đạt được thực hiện qua kênh Cơ quan Trung ương. Thứ hai, đối với các nước có Hiệp định TTTP với Việt Nam, quy trình sẽ tuân theo các điều khoản của hiệp định đó. Thứ ba, với các nước còn lại, việc tống đạt được thực hiện tống đạt qua đường ngoại giao trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại, thường phức tạp và mất nhiều thời gian hơn. Tòa án cần xác định đúng trường hợp để áp dụng phương thức phù hợp.

3.3. Quy trình xử lý kết quả ủy thác tư pháp từ cơ quan nước ngoài

Sau khi tống đạt, cơ quan nước ngoài sẽ gửi kết quả ủy thác tư pháp về Việt Nam qua các kênh tương ứng. Kết quả có thể là xác nhận đã tống đạt thành công (có chữ ký người nhận) hoặc thông báo không tống đạt được (do sai địa chỉ, đương sự từ chối nhận...). Vai trò của Tòa án trong ủy thác tư pháp là xem xét, đánh giá tính hợp lệ của kết quả này. Nếu tống đạt hợp lệ, Tòa án sẽ tiến hành các thủ tục tố tụng tiếp theo. Nếu không thành công, Tòa án sẽ xem xét các biện pháp khác như niêm yết công khai hoặc xét xử vắng mặt theo quy định.

IV. Phương pháp ủy thác tư pháp tống đạt theo từng quốc gia cụ thể

Phương pháp ủy thác tư pháp tống đạt văn bản cho đương sự ở nước ngoài không đồng nhất mà phụ thuộc vào mối quan hệ pháp lý giữa Việt Nam và quốc gia được yêu cầu. Việc lựa chọn đúng phương pháp không chỉ đảm bảo tính hợp pháp mà còn tối ưu hóa về thời gian và chi phí. Có ba nhóm quốc gia chính cần phân biệt. Nhóm thứ nhất là các quốc gia cùng là thành viên của Công ước La Hay về tống đạt 1965 với Việt Nam. Đây là phương thức ưu tiên vì có quy trình chuẩn hóa, Cơ quan Trung ương được chỉ định rõ ràng, và thời gian thực hiện thường nhanh hơn. Nhóm thứ hai là các quốc gia đã ký kết Hiệp định tương trợ tư pháp về dân sự song phương với Việt Nam. Các hiệp định này thường quy định chi tiết về kênh liên lạc (thường là qua Bộ Tư pháp hai nước), ngôn ngữ sử dụng và miễn trừ chi phí, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tống đạt. Nhóm thứ ba là các quốc gia chưa có bất kỳ điều ước quốc tế nào về TTTP với Việt Nam. Với nhóm này, việc tống đạt phải thực hiện qua kênh ngoại giao và dựa trên nguyên tắc "có đi có lại". Đây là phương thức phức tạp, không chắc chắn và phụ thuộc nhiều vào thiện chí của nước bạn. Do đó, việc xác định quốc gia của đương sự thuộc nhóm nào là bước đầu tiên và quan trọng nhất để Tòa án lựa chọn phương pháp tống đạt phù hợp, tránh lãng phí nguồn lực.

4.1. Đối với quốc gia thành viên Công ước La Hay về tống đạt 1965

Khi đương sự ở một quốc gia thành viên Công ước tống đạt 1965 (như Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Úc), Tòa án sẽ lập hồ sơ theo mẫu của Công ước và gửi đến Bộ Tư pháp Việt Nam (Cơ quan Trung ương). Bộ Tư pháp sẽ chuyển trực tiếp đến Cơ quan Trung ương của nước bạn để thực hiện tống đạt. Phương thức này có ưu điểm là nhanh chóng, thủ tục rõ ràng, tuy nhiên cần lưu ý đến các tuyên bố, bảo lưu của từng quốc gia về ngôn ngữ, chi phí và các kênh tống đạt thay thế mà họ chấp nhận.

4.2. Đối với quốc gia có Hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam

Việt Nam đã ký Hiệp định TTTP với khoảng 17 quốc gia/vùng lãnh thổ (như Nga, Trung Quốc, Pháp, Cuba...). Khi tống đạt cho bị đơn ở nước ngoài tại các quốc gia này, Tòa án sẽ tuân thủ quy trình được quy định trong hiệp định. Thông thường, hồ sơ sẽ được gửi qua Bộ Tư pháp hai nước. Một lợi thế lớn là các hiệp định này thường quy định miễn trừ chi phí ủy thác tư pháp, giúp giảm gánh nặng tài chính cho đương sự.

4.3. Đối với quốc gia chưa có điều ước nguyên tắc có đi có lại

Với các quốc gia không thuộc hai nhóm trên, việc tống đạt được thực hiện qua kênh ngoại giao, tức là thông qua Bộ Ngoại giao và cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài. Hiệu quả của phương thức này phụ thuộc vào nguyên tắc "có đi có lại" - tức là Việt Nam thực hiện yêu cầu của họ thì họ cũng sẽ thực hiện yêu cầu của Việt Nam. Quá trình này thường không có cơ chế ràng buộc, thời gian tống đạt văn bản không xác định và tỷ lệ thành công thấp hơn so với hai phương thức kia.

V. Thực tiễn xét xử vắng mặt khi ủy thác tư pháp không có kết quả

Một trong những vấn đề nan giải nhất trong thực tiễn là xử lý các trường hợp ủy thác tư pháp tống đạt văn bản cho đương sự ở nước ngoài không thành công hoặc không nhận được phản hồi. BLTTDS 2015 đã có những quy định tiến bộ tại Điều 477 để giải quyết tình trạng này, tránh việc vụ án bị tạm đình chỉ vô thời hạn. Cụ thể, sau một khoảng thời gian chờ đợi hợp lý mà không có kết quả ủy thác tư pháp, Tòa án có quyền xét xử vắng mặt đương sự. Quy định này là sự nội luật hóa Điều 15 của Công ước La Hay về tống đạt, nhằm bảo vệ quyền lợi của đương sự ở trong nước. Vai trò của Tòa án trong ủy thác tư pháp không chỉ dừng lại ở việc gửi yêu cầu mà còn bao gồm việc đánh giá kết quả và đưa ra quyết định tố tụng phù hợp. Nếu việc tống đạt không thành công sau khi đã áp dụng các biện pháp cần thiết (như niêm yết công khai tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài), Tòa án sẽ tiến hành xét xử dựa trên các tài liệu, chứng cứ đã có. Điều này giúp giải quyết dứt điểm các vụ việc, đặc biệt là các vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài thường bị tồn đọng nhiều năm do không tống đạt được cho bị đơn. Việc áp dụng đúng hướng dẫn ủy thác tư pháp của Bộ Tư pháp và các quy định về xét xử vắng mặt thể hiện sự quyết tâm của hệ thống tư pháp trong việc bảo vệ công lý một cách kịp thời và hiệu quả.

5.1. Vai trò của Tòa án trong việc quyết định và xử lý kết quả tống đạt

Tòa án đóng vai trò trung tâm trong toàn bộ quy trình. Thẩm phán không chỉ chịu trách nhiệm lập hồ sơ ủy thác tư pháp hợp lệ mà còn phải chủ động theo dõi, đôn đốc để có kết quả. Khi nhận được kết quả, Tòa án phải đánh giá tính hợp pháp của việc tống đạt. Nếu hợp lệ, phiên tòa sẽ được tiến hành. Nếu không hợp lệ hoặc không có kết quả, Tòa án phải cân nhắc các bước tiếp theo, bao gồm cả việc quyết định xét xử vắng mặt, đảm bảo quyền lợi các bên nhưng không để vụ án bị kéo dài vô lý.

5.2. Giải quyết trường hợp không nhận được phản hồi và xét xử vắng mặt

Điểm c Khoản 5 Điều 477 BLTTDS 2015 quy định, sau 06 tháng (đối với tống đạt theo Công ước) hoặc 12 tháng (đối với các kênh khác) kể từ ngày gửi văn bản đi mà Tòa án không nhận được thông báo về kết quả, Tòa án có thể xét xử vắng mặt. Đây là một giải pháp quan trọng để tháo gỡ bế tắc. Trước khi xét xử vắng mặt, Tòa án thường phải thực hiện các thủ tục niêm yết công khai. Quy định này giúp hạn chế việc các vụ án bị tạm đình chỉ giải quyết vụ án chỉ vì chờ kết quả tống đạt.

04/10/2025
Ủy thác tư pháp trong tống đạt văn bản tố tụng của tòa án cho đương sự ở nước ngoài luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ ỦY THÁC TƯ PHÁP TRONG TỐNG ĐẠT VĂN BẢN TỐ TỤNG CỦA TÒA ÁN CHO ĐƯƠNG SỰ Ở NƯỚC NGOÀI 1. Khái niệm, đặc điểm của ủy thác tư pháp trong tống đạt văn bản tố tụng của Tòa án cho đương sự ở nước ngoài 1. Khái niệm ủy thác tư pháp trong tống đạt văn bản tố tụng của Tòa án cho đương sự ở nước ngoài Khái niệm ủy thác tư pháp. Trong hoạt động tố tụng nói chung, hoạt động tố tụng dân sự nói riêng, để giải quyết các vụ việc thuộc thẩm quyền của mình, Tòa án phải áp dụng nhiều biện pháp tố tụng nhằm làm sáng tỏ chân lý khách quan của vụ việc, các tình tiết, yêu cầu của các chủ thể khác trong vụ án.

Đây là những phương thức mà Tòa án phải tiến hành nhằm thực hiện nhiệm vụ do luật định và đáp ứng các yêu cầu do các chủ thể tham gia tố tụng đưa ra. Ủy thác tư pháp là một trong những hoạt động đó. Theo Từ điển Tiếng Việt, ủy thác là “ủy giao, phó thác” như ủy giao trọng trách16. Tư pháp là “nhiệm vụ giữ gìn sự tôn trọng luật pháp của một nước, tức việc tòa án thay mặt nhân dân mà truy tố những kẻ phạm pháp và do đơn kiện mà xét xử những vụ tranh chấp”17.

Với định nghĩa trên, ủy thác tư pháp là hoạt động của Tòa án trong việc nhờ chủ thể khác thực hiện một hoặc một số hoạt động trong công tác tư pháp. Theo Từ điển Luật học, ủy thác tư pháp quốc tế là: “Yêu cầu của cơ quan tư pháp nước này đối với cơ quan tư pháp tương ứng của nước kia thực hiện các hành vi tố tụng riêng biệt trên lãnh thổ của nước có cơ quan được yêu cầu trong quá trình giải quyết một vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài”18. Ủy thác tư pháp được thông qua cơ quan ngoại giao, Bộ Tư pháp và đại diện đặc biệt. Việc ủy thác tư pháp phải tuân theo pháp luật của nước được yêu cầu hoặc quy định của điều ước quốc tế mà các nước hữu 16 Viện ngôn ngữ (2007), Từ điển Tiếng Việt, NXB Từ điển bách khoa, Hà Nội, tr 1123.

17 Từ điển Tiếng Việt (đã dẫn), tr 962. 18 Bộ Tư pháp (2006), Từ điển Luật học, NXB Từ điển bách khoa, NXB Tư pháp, Hà Nội, tr 838. 7 quan tham gia. Theo Luật tương trợ tư pháp19: “Uỷ thác tư pháp là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài về việc thực hiện một hoặc một số hoạt động tương trợ tư pháp theo quy định của pháp luật nước có liên quan hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên”.

Theo khái niệm này, ủy thác tư pháp là hoạt động mà chủ thể có thẩm quyền của quốc gia này yêu cầu chủ thể có thẩm quyền của quốc gia khác, thực hiện một hoặc một số hoạt động tư pháp, dựa vào các thỏa thuận trong các điều ước quốc tế mà giữa các nước đã ký kết hoặc là thành viên. Khái niệm văn bản tố tụng. Trong hoạt động tố tụng, cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng phải ban hành nhiều loại văn bản khác nhau, được gọi chung là văn bản tố tụng. Trong đó, có văn bản thể hiện tính đặc thù của hoạt động tố tụng cả về hình thức và nội dung, như bản án, giấy triệu tập, lệnh trích xuất, lệnh tạm giam, lệnh bắt và tạm giam, v.v; nhưng cũng có nhiều văn bản chỉ thể hiện tính đặc thù của hoạt động tố tụng về mặt nội dung, còn về hình thức cũng giống các văn bản hành chính nói chung, như các biên bản, giấy biên nhận, v.

Hoạt động tố tụng ngày càng được chuyên môn hoá, do đó hầu hết các văn bản tố tụng đã được mẫu hoá. Hiện nay một số biểu mẫu trong tố tụng dân sự được Hội đồng Thẩm phán Toà án nhân dân tối cao mẫu hoá tại nghị quyết số 01/2017/NQ- HĐTP ngày 13 tháng 01 năm 2017; nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP ngày 09 tháng 08 năm 2018; trong đó đã xác định sẵn các thành phần cơ bản về thể thức và kỹ thuật trình bày. Văn bản tố tụng phản ánh quan hệ xã hội trong một lĩnh vực đặc thù - hoạt động tố tụng của cơ quan tiến hành tố tụng, người tiến hành tố tụng. Với tính chất đặc thù của quan hệ tố tụng, văn bản tố tụng là loại văn bản chuyên ngành.

Như vậy, văn bản tố tụng là tài liệu phản ánh các hoạt động tố tụng của cơ quan, 19 Khoản 1 Điều 6 Luật tương trợ tư pháp có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2008 8 người tiến hành tố tụng; do cơ quan, người tiến hành tố tụng lập hoặc ban hành trên cơ sở quy định của pháp luật tố tụng để ghi nhận diễn biến của hoạt động tố tụng, xác định quyền, nghĩa vụ của các chủ thể khi tham gia một quan hệ pháp luật tố tụng cụ thể. Khái niệm tống đạt văn bản tố tụng. Theo từ điển tiếng việt, từ “tống” có nghĩa là đưa đến, gửi đến mà bất chấp có đồng ý nhận hay không20 và từ “đạt” có ý nghĩa là đến được mục đích, thực hiện được mục tiêu đã đề ra; đúng với yêu cầu ở mức tương đối21. Khoản 3 Điều 2 Nghị định 61/2009/NĐ-CP ngày 24 tháng 7 năm 2009 về tổ chức hoạt động của Thừa phát lại thực hiện thí điểm tại thành phố Hồ Chí Minh quy định: '“Tống đạt là việc thông báo, giao nhận các văn bản của Tòa án và Cơ quan thi hành án dân sự do Thừa phát lại thực hiện theo quy định của pháp luật” Từ khái niệm trên, “tống đạt văn bản tố tụng dân sự” là hoạt động của cá nhân, cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật nhằm chuyển giao văn bản tố tụng cho cá nhân, cơ quan, tổ chức liên quan thông qua các hình thức mà pháp luật quy định để giúp họ biết được nội dung của văn bản đó, biết được quyền và nghĩa vụ của mình để thực hiện.

20 Trung tâm từ điển học (2009), Từ điển tiếng Việt, Nhà xuất bản Đà Nẵng, Đà Nẵng, tr 1302. 21 Trung tâm từ điển học (2009), Từ điển tiếng Việt, Nhà xuất bản Đà Nẵng, Đà Nẵng, tr 368. 9 Xuất phát từ quyền của đương sự “nhận thông báo hợp lệ để thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình” được quy định tại Khoản 12 Điều 70 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; Cơ quan tiến hành tố tụng có nghĩa vụ phải tống đạt văn bản tố tụng cho đương sự liên quan theo quy định của pháp luật. Việc đó có ý nghĩa rất lớn trong việc đảm bảo quyền lợi cho đương sự.

Nếu việc tống đạt văn bản tố tụng không đúng thủ tục quy định sẽ không được coi là hợp lệ. Khi không hợp lệ thì ảnh hưởng rất nhiều đến tiến độ, hiệu quả và chất lượng giải quyết vụ việc. Do đó thư ký, thẩm phán cần nắm rõ thủ tục tống đạt văn bản tố tụng. Hoạt động tống đạt văn bản tố tụng trước tiên do người tiến hành tố tụng, người của cơ quan ban hành văn bản tố tụng được giao nhiệm vụ thực hiện việc cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng thực hiện, hoặc giao cho các cơ quan, cá nhân khác thực hiện thay mình theo quy định pháp luật7.

Trong thực tiễn tư pháp Việt Nam, Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 có một chương riêng để quy định về vấn đề này. Theo đó, việc tống đạt một số giấy tờ cần thiết cho những người tham gia tố tụng nhằm thông báo cho họ biết những việc có liên quan đến họ để họ có thể thực hiện những nghĩa vụ cũng như những quyền lợi của họ trong tố tụng, bảo đảm cho việc giải quyết vụ án được tiến hành một cách dân chủ, chính xác. Các loại giấy tờ cần tống đạt cho người tham gia tố tụng được quy định Điều 171 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Các loại thông báo: Thông báo về việc thụ lý vụ án; thông báo về phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải; thông báo kết quả phiên họp kiểm tra việc giao nộp, tiếp cận, công khai chứng cứ và hòa giải; thông báo kháng cáo hoặc kháng nghị, v.

Các loại quyết định: Quyết định xem xét, thẩm định tại chỗ; Quyết định định giá; Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, v. 7 Nguyễn Kim Giang (2015), ‘cấp, tống đạt, thông báo văn bản tố tụng dân sự', Luận văn Thạc sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 10 Giấy triệu tập đương sự: Triệu tập lấy lời khai; triệu tập đến phiên tòa xét xử, v. Bản án, quyết định của Tòa án: Quyết định tạm đình chỉ giải quyết vụ án; Quyết định đình chỉ giải quyết vụ án; Quyết định công nhận sự thỏa thuận của các đương sự; Quyết định chuyển vụ án, v.

Khái niệm đương sự Theo Khoản 1 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự trong tố tụng dân sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân trong vụ án dân sự và trong việc dân sự. Trong vụ án dân sự, đương sự bao gồm nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; Trong việc dân sự, đương sự là cơ quan, tổ chức, cá nhân bao gồm người yêu cầu giải quyết việc dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Về bản chất, đương sự trong vụ án dân sự là người tham gia tố tụng dân sự để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình hay nói cách khác, họ là chủ thể có quyền, lợi ích cần được giải quyết trong vụ việc dân sự phát sinh tại tòa án. Theo Khoản 2 Điều 68 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, nguyên đơn trong vụ án dân sự là người khởi kiện, người được cơ quan, tổ chức, cá nhân khác do Bộ Tố tụng dân sự 2015 quy định khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết vụ án dân sự khi cho rằng quyền và lợi ích hợp pháp của người đó bị xâm phạm.

Ngoài ra, nguyên đơn trong vụ án dân sự còn là cơ quan, tổ chức do Bộ Tố tụng dân sự 2015 quy định khởi kiện vụ án dân sự để yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước thuộc lĩnh vực mình phụ trách. Trong vụ án dân sự, chủ thể có quyền lợi, nghĩa vụ đối lập với nguyên đơn là bị đơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ