Luận văn: Ủy thác tư pháp ra nước ngoài trong lĩnh vực dân sự - Vấn đề lý luận và thực tiễn

Luận văn phân tích sâu sắc các vấn đề lý luận và thực tiễn về ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài, cùng các giải pháp hoàn thiện pháp luật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

104
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khái quát ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài là gì

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài ngày càng gia tăng, kéo theo nhu cầu giải quyết tranh chấp xuyên biên giới. Ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài (UTTP) nổi lên như một cơ chế pháp lý không thể thiếu, là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam gửi đến cơ quan tương ứng của nước ngoài để thực hiện các hoạt động tố tụng. Về bản chất, đây là một hình thức hỗ trợ tư pháp dân sự quốc tế, đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong các vụ việc vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ một quốc gia. Hoạt động này không chỉ thể hiện sự tôn trọng chủ quyền quốc gia mà còn là cầu nối cho hợp tác tư pháp quốc tế, thúc đẩy quan hệ ngoại giao và kinh tế. Theo Luật Tương trợ tư pháp 2007, UTTP là phương thức chính để thực hiện tương trợ tư pháp về dân sự. Nội dung của UTTP rất đa dạng, bao gồm các hoạt động thiết yếu như tống đạt văn bản ra nước ngoài, thu thập chứng cứ ở nước ngoài, triệu tập người làm chứng, người giám định. Cơ sở pháp lý để thực hiện hoạt động này dựa trên các Hiệp định tương trợ tư pháp song phương, đa phương hoặc nguyên tắc có đi có lại, đảm bảo tính pháp lý và hiệu quả trong quá trình tố tụng.

1.1. Định nghĩa và bản chất của ủy thác tư pháp quốc tế

Theo lý luận và pháp luật thực định, ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài là yêu cầu bằng văn bản của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân hoặc Cơ quan thi hành án dân sự Việt Nam gửi tới cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài. Mục đích là nhờ thực hiện một hoặc một số hoạt động tố tụng dân sự cụ thể trên lãnh thổ của quốc gia được yêu cầu. Bản chất của hoạt động này là một quan hệ pháp luật "công" phát sinh giữa các cơ quan nhà nước có thẩm quyền của hai quốc gia, nhằm phục vụ việc giải quyết một quan hệ pháp luật "tư" (dân sự) có yếu tố nước ngoài. Hoạt động này phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của công pháp quốc tế như tôn trọng chủ quyền, bình đẳng và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau.

1.2. Vai trò quan trọng trong tố tụng dân sự quốc tế

Ủy thác tư pháp đóng vai trò quyết định trong việc giải quyết các vụ án dân sự có yếu tố nước ngoài. Nó đảm bảo các thủ tục tố tụng như tống đạt giấy tờ, triệu tập đương sự được thực hiện hợp lệ, bảo vệ quyền tiếp cận công lý của các bên. Nếu không có cơ chế này, việc thu thập chứng cứ ở nước ngoài hay thông báo cho đương sự ở nước ngoài sẽ trở nên bất khả thi, dẫn đến kéo dài vụ án, ảnh hưởng đến quyền lợi chính đáng của các cá nhân, tổ chức. Hiệu quả của UTTP trực tiếp thúc đẩy quá trình giải quyết tranh chấp, nâng cao hiệu lực của phán quyết Tòa án và góp phần vào việc công nhận và cho thi hành bản án sau này.

1.3. Các nguyên tắc cơ bản chi phối hoạt động ủy thác

Hoạt động UTTP được thực hiện dựa trên các nguyên tắc nền tảng. Nguyên tắc quan trọng nhất là tôn trọng độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Bên cạnh đó, nguyên tắc có đi có lại được áp dụng khi giữa hai quốc gia chưa có Hiệp định tương trợ tư pháp. Nguyên tắc này có nghĩa là Việt Nam sẽ thực hiện yêu cầu của nước ngoài với kỳ vọng rằng họ cũng sẽ làm điều tương tự. Tuy nhiên, việc thực hiện UTTP không phải là nghĩa vụ bắt buộc và một quốc gia có quyền từ chối thực hiện ủy thác tư pháp nếu yêu cầu đó xâm phạm chủ quyền hoặc trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật nước mình.

II. Rào cản thực tiễn khi ủy thác tư pháp dân sự Việt Nam

Mặc dù cơ sở pháp lý đã được hình thành, thực tiễn thi hành ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự khác biệt về hệ thống pháp luật, trình tự tố tụng giữa Việt Nam và các quốc gia khác. Nhiều hồ sơ UTTP bị trả về do không đáp ứng yêu cầu về hình thức, ngôn ngữ hoặc nội dung của nước được yêu cầu. Theo các báo cáo được trích dẫn trong Luận văn của Chu Thị Thơm (2018), tỷ lệ yêu cầu UTTP gửi đến các nước chưa có hiệp định không có kết quả lên đến 52%. Vấn đề chi phí ủy thác tư pháp cũng là một rào cản đáng kể. Nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Úc yêu cầu thanh toán phí trước, nhưng pháp luật Việt Nam tại một số thời điểm chưa có cơ chế rõ ràng để đương sự tạm ứng và thanh toán các chi phí này. Hơn nữa, việc xác định địa chỉ chính xác của đương sự ở nước ngoài thường rất khó khăn, dẫn đến việc tống đạt thất bại. Những vướng mắc này làm kéo dài thời gian giải quyết vụ án, gây tốn kém và làm giảm hiệu quả của công tác hỗ trợ tư pháp dân sự quốc tế.

2.1. Bất cập trong khung pháp lý quốc gia và quốc tế

Hệ thống pháp luật Việt Nam, dù đã có Luật Tương trợ tư pháp 2007 và các thông tư hướng dẫn, vẫn còn những khoảng trống. Quy định về xử lý các trường hợp UTTP không có kết quả sau một thời gian dài còn chưa thực sự triệt để. Về mặt quốc tế, số lượng Hiệp định tương trợ tư pháp song phương mà Việt Nam ký kết còn hạn chế. Đáng chú ý, nhiều đối tác thương mại, đầu tư lớn của Việt Nam lại chưa có hiệp định, khiến việc hợp tác phải dựa trên nguyên tắc có đi có lại vốn không chắc chắn. Việc này tạo ra sự không đồng bộ và thiếu cơ sở pháp lý vững chắc để yêu cầu thực hiện hợp tác tư pháp quốc tế.

2.2. Khó khăn trong việc lập hồ sơ yêu cầu ủy thác tư pháp

Việc chuẩn bị một hồ sơ yêu cầu ủy thác tư pháp hợp lệ là một thách thức. Các yêu cầu về dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự, và thông tin chi tiết về đương sự thường rất khắt khe. Nhiều Tòa án địa phương còn lúng túng trong việc áp dụng các biểu mẫu, xác định đúng cơ quan có thẩm quyền ủy thác tư pháp của nước ngoài, dẫn đến hồ sơ bị Bộ Tư pháp trả lại để bổ sung. Điều này không chỉ làm chậm tiến độ mà còn tăng gánh nặng hành chính cho các cơ quan tố tụng.

2.3. Vấn đề từ chối thực hiện ủy thác tư pháp từ phía nước ngoài

Phía nước ngoài có thể từ chối thực hiện ủy thác tư pháp vì nhiều lý do. Phổ biến nhất là yêu cầu UTTP được cho là xâm phạm chủ quyền, an ninh quốc gia hoặc trật tự công cộng của họ. Ngoài ra, hồ sơ không đầy đủ thông tin, không đúng thể thức, hoặc không thanh toán chi phí ủy thác tư pháp cũng là những nguyên nhân thường gặp. Việc thiếu một cơ chế đối thoại hiệu quả để làm rõ và khắc phục các lý do từ chối đôi khi khiến yêu cầu của Việt Nam rơi vào bế tắc.

III. Nền tảng pháp lý cho ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài

Hoạt động ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài được xây dựng trên một nền tảng pháp lý kép, bao gồm các điều ước quốc tế và pháp luật quốc gia. Về phương diện quốc tế, các Hiệp định tương trợ tư pháp song phương và đa phương đóng vai trò trụ cột. Điển hình là việc Việt Nam gia nhập Công ước La Hay về tống đạt giấy tờ tư pháp và ngoài tư pháp trong lĩnh vực dân sự hoặc thương mại năm 1965 (Công ước Tống đạt), có hiệu lực từ ngày 01/10/2016. Công ước này đã tạo ra một cơ chế thống nhất, hiệu quả để thực hiện tống đạt văn bản ra nước ngoài với các quốc gia thành viên. Về pháp luật quốc gia, Luật Tương trợ tư pháp 2007 là văn bản pháp lý trung tâm, quy định các nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, thủ tục chung cho hoạt động UTTP. Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và các Thông tư liên tịch như TTLT 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC đã chi tiết hóa các quy định, hướng dẫn cụ thể về thủ tục ủy thác tư pháp, giúp các cơ quan như Tòa án nhân dânBộ Tư pháp có cơ sở vững chắc để triển khai trên thực tế.

3.1. Vai trò của các Hiệp định tương trợ tư pháp song phương

Việt Nam đã ký kết khoảng 18 Hiệp định tương trợ tư pháp về dân sự với các quốc gia và vùng lãnh thổ. Các hiệp định này tạo ra một kênh hợp tác chính thức, quy định rõ ràng về phạm vi, ngôn ngữ, chi phí và quy trình hợp tác, thường là miễn phí. Mặc dù số lượng còn hạn chế, các hiệp định với các nước có nhiều quan hệ dân sự như Trung Quốc, Pháp, Nga đã phát huy hiệu quả cao, giúp quá trình UTTP diễn ra thuận lợi và có kết quả tốt hơn so với việc áp dụng nguyên tắc có đi có lại.

3.2. Tác động của Công ước La Hay về tống đạt giấy tờ

Việc gia nhập Công ước La Hay về tống đạt giấy tờ là một bước tiến lớn của Việt Nam trong hội nhập tư pháp quốc tế. Công ước cung cấp các kênh tống đạt đa dạng và linh hoạt, bao gồm kênh chính thức thông qua Cơ quan Trung ương (tại Việt Nam là Bộ Tư pháp) và các kênh thay thế như kênh ngoại giao, bưu điện (nếu quốc gia nhận không phản đối). Công ước cũng chuẩn hóa các mẫu yêu cầu và giấy xác nhận kết quả, giúp đơn giản hóa thủ tục ủy thác tư pháp và tăng cường tính chắc chắn pháp lý cho hoạt động tống đạt.

3.3. Quy định trong Luật Tương trợ tư pháp 2007 và văn bản liên quan

Luật Tương trợ tư pháp 2007 và các văn bản hướng dẫn đã nội luật hóa các cam kết quốc tế và xây dựng một quy trình thống nhất trong nước. Luật xác định rõ thẩm quyền của Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát, Cơ quan thi hành án trong việc yêu cầu UTTP và vai trò đầu mối của Bộ Tư pháp. Các quy định về hồ sơ, ngôn ngữ, thời hạn xử lý đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối hoàn chỉnh, làm cơ sở để các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện nhiệm vụ của mình một cách nhất quán.

IV. Hướng dẫn quy trình ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài

Quy trình thực hiện một yêu cầu ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều cơ quan và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Về cơ bản, thủ tục ủy thác tư pháp bắt đầu từ Tòa án nhân dân hoặc cơ quan có thẩm quyền đang thụ lý vụ việc. Cơ quan này có trách nhiệm lập hồ sơ yêu cầu ủy thác tư pháp theo mẫu quy định, bao gồm văn bản ủy thác và các tài liệu cần tống đạt hoặc liên quan đến việc thu thập chứng cứ. Hồ sơ sau đó được gửi đến Bộ Tư pháp – cơ quan đầu mối quốc gia. Tại đây, hồ sơ sẽ được kiểm tra tính hợp lệ về hình thức và nội dung trước khi được dịch thuật (nếu cần) và gửi đi nước ngoài thông qua các kênh phù hợp: kênh hiệp định, kênh Công ước La Hay, kênh ngoại giao hoặc trên cơ sở có đi có lại. Sau khi cơ quan có thẩm quyền nước ngoài thực hiện xong yêu cầu, kết quả sẽ được gửi trở lại Bộ Tư pháp và chuyển về cho cơ quan đã yêu cầu. Việc nắm vững quy trình này là yếu tố then chốt để nâng cao tỷ lệ thành công của các yêu cầu hỗ trợ tư pháp dân sự quốc tế.

4.1. Xác định cơ quan có thẩm quyền ủy thác tư pháp

Theo quy định hiện hành, các cơ quan có thẩm quyền ủy thác tư pháp bao gồm Tòa án nhân dân các cấp, Viện kiểm sát nhân dân và Cơ quan thi hành án dân sự. Tùy thuộc vào giai đoạn của vụ việc (xét xử hay thi hành án) mà cơ quan tương ứng sẽ lập và gửi yêu cầu. Ở cấp trung ương, Bộ Tư pháp đóng vai trò là Cơ quan Trung ương trong việc tiếp nhận, kiểm tra và chuyển các yêu cầu UTTP của Việt Nam ra nước ngoài và ngược lại, đảm bảo tính thống nhất và tuân thủ pháp luật.

4.2. Các kênh thực hiện và phương thức gửi hồ sơ

Có nhiều kênh để thực hiện UTTP. Kênh chính thức qua Hiệp định tương trợ tư pháp hoặc Công ước La Hay về tống đạt giấy tờ là ưu tiên hàng đầu vì có tính ràng buộc pháp lý cao. Trong trường hợp không có điều ước quốc tế, kênh ngoại giao được sử dụng, hồ sơ sẽ đi qua Cơ quan đại diện ngoại giao của Việt Nam ở nước ngoài. Kênh bưu điện cũng là một phương thức hiệu quả đối với các nước thành viên Công ước Tống đạt không phản đối. Lựa chọn kênh phù hợp tùy thuộc vào mối quan hệ pháp lý giữa Việt Nam và quốc gia được yêu cầu.

4.3. Yêu cầu về hồ sơ ngôn ngữ và chi phí thực hiện

Một hồ sơ yêu cầu ủy thác tư pháp chuẩn mực phải bao gồm văn bản yêu cầu theo mẫu, các tài liệu cần tống đạt/thu thập, và bản dịch sang ngôn ngữ chính thức của nước được yêu cầu hoặc tiếng Anh/Pháp theo quy định của điều ước quốc tế. Về chi phí ủy thác tư pháp, nếu thực hiện theo hiệp định song phương thì thường miễn phí. Tuy nhiên, khi thực hiện qua kênh có đi có lại hoặc theo Công ước La Hay, đương sự có thể phải chịu các chi phí thực tế phát sinh tại nước ngoài, bao gồm phí tống đạt, phí dịch thuật, phí chuyên gia.

V. Giải pháp hoàn thiện ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài

Để nâng cao hiệu quả của hoạt động ủy thác tư pháp dân sự ra nước ngoài, việc hoàn thiện cả về cơ sở pháp lý và năng lực thực thi là yêu cầu cấp thiết. Trước hết, cần tiếp tục rà soát, sửa đổi Luật Tương trợ tư pháp 2007 và các văn bản liên quan để lấp đầy các khoảng trống pháp lý, đặc biệt là các quy định về chi phí ủy thác tư pháp, cơ chế xử lý khi yêu cầu UTTP bị kéo dài hoặc không có kết quả. Về đối ngoại, Việt Nam cần đẩy mạnh đàm phán, ký kết các Hiệp định tương trợ tư pháp song phương với các đối tác chiến lược, đồng thời tích cực nghiên cứu gia nhập các điều ước quốc tế đa phương khác, chẳng hạn như Công ước La Hay về thu thập chứng cứ. Việc tăng cường tập huấn, nâng cao năng lực cho đội ngũ Thẩm phán, Thư ký Tòa án về kỹ năng lập hồ sơ yêu cầu ủy thác tư pháp cũng là một giải pháp quan trọng. Bên cạnh đó, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu điện tử về hợp tác tư pháp quốc tế sẽ giúp các cơ quan tố tụng dễ dàng tra cứu thông tin và thực hiện thủ tục một cách chính xác, nhanh chóng.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật quốc gia

Cần sớm ban hành các quy định cụ thể hóa cơ chế tạm ứng và thanh toán chi phí ủy thác tư pháp để giải quyết vướng mắc khi yêu cầu UTTP đến các nước có thu phí. Pháp luật cũng cần quy định rõ hơn về thời hạn và cách thức xử lý đối với các vụ án có UTTP nhưng không nhận được phản hồi, nhằm tránh tình trạng án bị tạm đình chỉ vô thời hạn. Việc sửa đổi Luật TTTP theo hướng tách bạch giữa các lĩnh vực dân sự, hình sự sẽ giúp các quy định trở nên chuyên sâu và phù hợp hơn với từng lĩnh vực.

5.2. Đẩy mạnh ký kết và gia nhập các điều ước quốc tế

Ưu tiên hàng đầu là mở rộng mạng lưới Hiệp định tương trợ tư pháp với các quốc gia có đông người Việt Nam sinh sống hoặc có quan hệ thương mại lớn. Đồng thời, việc nghiên cứu và sớm gia nhập Công ước La Hay năm 1970 về thu thập chứng cứ ở nước ngoài trong lĩnh vực dân sự hoặc thương mại sẽ tạo ra một bước đột phá, cung cấp một cơ chế hiệu quả cho một trong những hoạt động tố tụng phức tạp nhất. Điều này sẽ góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong cộng đồng pháp lý quốc tế.

5.3. Nâng cao năng lực thực thi và ứng dụng công nghệ

Cần tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên cho cán bộ Tòa án, Viện kiểm sát và Bộ Tư pháp về thủ tục ủy thác tư pháp. Nội dung tập trung vào các quy định mới, kinh nghiệm quốc tế và kỹ năng xử lý các tình huống phức tạp. Việc số hóa quy trình, xây dựng cổng thông tin điện tử để theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ UTTP sẽ giúp tăng tính minh bạch, giảm thời gian và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan liên quan, từ cấp địa phương đến trung ương và các cơ quan đại diện ngoại giao ở nước ngoài.

04/10/2025
Ùy thác tư pháp ra nước ngoài trong lĩnh vực dân sự những vấn đề lý luận và thực tiễn luận văn thạc sỹ luật

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ ỦY THÁC TƯ PHÁP RA NƯỚC NGOÀI TRONG LĨNH VỰC DÂN SỰ 1. Khái niệm và đặc điểm của ủy thác tư pháp ra nước ngoài trong lĩnh vực dân sự 1. Khái niệm ủy thác tư pháp ra nước ngoài trong lĩnh vực dân sự “Ủy thác” theo Từ điển Tiếng Việt14 là động từ mang nghĩa “giao phó việc quan trọng nào đó cho người tin cậy làm thay mình”. Như vậy, trong “ủy thác” có hai yếu tố, đó là “giao phó” và “làm thay”.

“Tư pháp” được hiểu theo nghĩa rộng, là toàn bộ hoạt động bảo vệ pháp luật, trong đó hoạt động xét xử của Tòa án là trung tâm. Ngoài ra, còn có các hoạt động bổ trợ tư pháp như luật sư, công chứng, đấu giá, giám định tư pháp. Công tác tư pháp hay hoạt động tư pháp gồm hoạt động điều tra, hoạt động truy tố, hoạt động xét xử và hoạt động thi hành án; hệ thống các cơ quan tư pháp được xác định trọng tâm là Tòa án nhân dân thực hiện quyền xét xử; Viện kiểm sát thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp; các cơ quan điều tra thực hiện nhiệm vụ điều tra trong tố tụng hình sự và các cơ quan thi hành án15. Hiến pháp năm 2013 tại Khoản 2 Điều 102 quy định: “Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp”.

Như vậy, bằng quy định này, lần đầu tiên trong Hiến pháp, cơ quan thực hiện quyền tư pháp ở Việt Nam được khẳng định là Tòa án nhân dân, theo đó, quyền tư pháp được hiểu là quyền xét xử16. Tư pháp quốc tế là tổng thể các quy phạm pháp luật điều chỉnh các quan hệ pháp luật dân sự, thương mại, hôn nhân và gia đình, lao động (quan hệ dân sự theo nghĩa rộng) có yếu tố nước ngoài, quan hệ tố tụng dân sự quốc tế và các vấn đề khác có liên quan17. Tuy nhiên, lý luận về tư pháp quốc tế của nhiều nước còn thừa nhận tư pháp 14 Hoàng Phê (biên soạn, 2018), Từ điển Tiếng Việt, Viện Ngôn ngữ học, NXB Hồng Đức, Hà Nội, tr. 15 Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị về một số nhiệm vụ trọng tâm công tác tư pháp trong thời gian tới và Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.

16 Lê Thu Hà, Quyền tư pháp và cơ quan tư pháp ở Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật. Xem thêm tại: http://tcdcpl.vn/qt/tintuc/Pages/thi-hanh-phap-luat. 17 Bành Quốc Tuấn (2017), Giáo trình Tư pháp quốc tế, Trường ĐH Công nghệ TPHCM, NXB Chính 7 quốc tế không chỉ điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài mà còn điều chỉnh một số quan hệ liên quan đến quá trình Tòa án của một nước thụ lý và giải quyết các vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài, trong đó có Việt Nam18. UTTP theo nghĩa rộng có thể hiểu là yêu cầu của cơ quan tư pháp này đối với một cơ quan tư pháp khác để yêu cầu thực hiện một hoặc một số hoạt động tố tụng nhất định.

UTTP quốc tế là yêu cầu của cơ quan tư pháp nước này đối với cơ quan tư pháp tương ứng của nước kia thực hiện các hành vi tố tụng riêng biệt trên lãnh thổ của nước có cơ quan được yêu cầu19 20. Khác với định nghĩa do tác giả Bành Quốc Tuấn đưa ra như trên, theo Giáo trình Tư pháp quốc tế (phần chung) của Trường Đại học Luật TPHCM, “UTTP quốc tế là việc Tòa án của một nước yêu cầu Tòa án của nước khác thực hiện các hành vi tố tụng cần thiết trên lãnh thổ của nước được 8 yêu cầu đó. Các giáo trình, tài liệu nghiên cứu khoa học có liên quan đến UTTP tuy không giống nhau hoàn toàn nhưng đều có điểm chung thống nhất về “ủy thác tư pháp” và “ủy thác tư pháp quốc tế”. Cụ thể, luôn có hai chủ thể trong hoạt động UTTP nói chung và UTTP quốc tế nói riêng, đó là chủ thể có yêu cầu và chủ thể được yêu cầu.

Đồng thời, hoạt động được yêu cầu luôn là hoạt động tư pháp, liên quan đến các hành vi tố tụng cụ thể được mô tả trong nội dung yêu cầu. Tuy nhiên, theo định nghĩa tại Giáo trình Tư pháp quốc tế (phần chung) của Trường Đại học Luật TPHCM thì UTTP quốc tế có chủ thể là Tòa án, điều này là phù hợp với quy định trước đây về UTTP quốc tế, còn hiện hành pháp luật Việt Nam đã có sửa đổi và chủ thể có thẩm quyền UTTP quốc tế còn bao gồm Viện Kiểm sát và cơ quan thi hành án. Theo định nghĩa do tác giả Bành Quốc Tuấn đưa ra thì chủ thể này được xác định là “cơ quan tư pháp”, “cơ quan tư pháp” theo trị quốc gia Sự Thật, tr. 18 Bành Quốc Tuấn (2017), Giáo trình Tư pháp quốc tế, Trường ĐH Công nghệ TPHCM, NXB Chính trị quốc gia Sự Thật, tr.

19 Bành Quốc Tuấn (2017), Giáo trình Tư pháp quốc tế, Trường ĐH Công nghệ TPHCM, NXB Chính trị quốc gia Sự Thật, tr. 20 Trường Đại học Luật TPHCM (2016), Giáo trình Tư pháp quốc tế (phần chung), NXB Hồng Đức, TPHCM, tr. 8 quan điểm trước đây bao gồm Tòa án, Viện Kiểm sát, Cơ quan thi hành án và một số cơ quan khác, nhưng theo Hiến pháp năm 2013 như đã trình bày ở trên thì cơ quan tư pháp lại chỉ được xác định là Tòa án. Trong khi đó pháp luật Việt Nam hiện hành quy định về thẩm quyền UTTP thuộc về cả ba cơ quan Tòa án, Viện Kiểm sát, Cơ quan thi hành án.

Tuy nhiên có thể thấy rằng giữa nghiên cứu về lý luận và pháp luật thực định có nhiều điểm còn “vênh” nhau do quy định của pháp luật thay đổi nhưng chỉ một phần và cũng không thống nhất. UTTP quốc tế về hình sự là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia đối với cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia khác về việc thực hiện một hoặc một số hoạt động tố tụng cụ thể trong lĩnh vực hình sự như tống đạt giấy tờ, hồ sơ, tài liệu liên quan đến tương trợ tư pháp về hình sự; triệu tập người làm chứng, người giám định; thu thập, cung cấp chứng cứ; truy cứu trách nhiệm hình sự; trao đổi thông tin; các yêu cầu tương trợ tư pháp khác về hình sự. UTTP quốc tế về dân sự là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia đối với cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia khác về việc thực hiện một hoặc một số hoạt động tố tụng cụ thể trong lĩnh vực dân sự. Lĩnh vực dân sự có thể hiểu theo nghĩa rộng là liên quan đến vấn đề dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động.

Tùy theo lĩnh vực cụ thể mà nội dung UTTP có thể khác nhau nhưng nhìn chung về tổng thể thì đều tuân theo một quy trình chung đối với lĩnh vực dân sự theo nghĩa rộng. Những hoạt động tố tụng cụ thể là tống đạt giấy tờ, hồ sơ, tài liệu liên quan đến tương trợ tư pháp về dân sự; triệu tập người làm chứng, người giám định; thu thập, cung cấp chứng cứ và các yêu cầu khác về dân sự. Theo quy định tại các văn bản pháp luật Việt Nam, “UTTP là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài về việc thực hiện một hoặc một số hoạt động tương trợ tư pháp theo quy định của pháp luật nước có liên quan hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên” và “Tương trợ tư pháp được thực hiện trên cơ sở yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài thông qua UTTP”21. 9 Có thể thấy rằng tuy không đề cập đến thuật ngữ “quốc tế” nhưng khái niệm UTTP theo Luật Tương trợ tư pháp chính là “UTTP quốc tế”.

UTTP bao gồm: a. “UTTP ra nước ngoài” hay còn gọi là “UTTP của Việt Nam”, là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam đề nghị cơ quan có thẩm quyền nước ngoài thực hiện một hoặc một số hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự22. “UTTP của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam” hay còn gọi là “UTTP của nước ngoài”, là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài đề nghị cơ quan có thẩm quyền Việt Nam thực hiện một hoặc một số hoạt động tương trợ tư pháp về dân sự23. Hiện nay, các thuật ngữ này được sử dụng song song trong các văn bản pháp luật, chưa có sự thống nhất.

Theo tác giả, giá trị pháp lý của Bộ luật Tố tụng dân sự cao hơn Thông tư hướng dẫn thi hành nên việc sử dụng thuật ngữ “UTTP ra nước ngoài” và “UTTP của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam” là phù hợp hơn. Trong phạm vi nghiên cứu của luận văn này, tác giả xác định đề tài tập trung nghiên cứu về UTTP ra nước ngoài trong lĩnh vực dân sự. Mặc dù chưa thống nhất về thuật ngữ nhưng có thể được hiểu cả hai thuật ngữ “UTTP ra nước ngoài” hay “UTTP của Việt Nam” theo quy định của pháp luật Việt Nam đều là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam đối với cơ quan có thẩm quyền nước ngoài về việc thực hiện một hoặc một số hoạt động TTTP trong lĩnh vực dân sự theo quy định của pháp luật nước có liên quan hoặc điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Theo đó, “UTTP ra nước ngoài trong lĩnh vực dân sự” có thể được xác định là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền của một quốc gia đối với cơ quan có 22BLTTDS 2015 và Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 sử dụng thuật ngữ “UTTP ra nước ngoài” và “UTTP của Tòa án nước ngoài tại Việt Nam” để phân định cơ quan có thẩm quyền yêu cầu và được yêu cầu thực hiện hoạt động TTTP.

Trong khi đó theo Khoản 1 Điều 3 TTLT 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC lại sử dụng thuật ngữ “UTTP của Việt Nam” và “UTTP của nước ngoài” để phân định nội dung trên. Theo đó, TTLT 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC quy định “UTTP của Việt Nam là yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền Việt Nam đề nghị cơ quan có thẩm quyền nước ngoài thực hiện một hoặc một số hoạt động TTTP về dân sự”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ